SEW PD-20 High Voltage Probe là đầu dò cao áp được thiết kế để mở rộng khả năng đo của đồng hồ AC/DC lên đến 30 kV DC hoặc 20 kV AC thông qua bộ chia điện áp chính xác 1000:1.
SEW PD-20 High Voltage Probe là đầu dò điện áp cao được thiết kế để mở rộng khả năng đo điện áp của đồng hồ đo AC/DC lên đến 30.000 V DC hoặc 20.000 V AC, trong phạm vi ứng dụng Overvoltage Category I.
PD-20 sử dụng bộ chia điện áp chính xác với tỷ lệ 1000:1, cho phép kết hợp với đồng hồ đo kỹ thuật số phù hợp để kiểm tra các mức điện áp cao trong những mạch năng lượng thấp bên trong thiết bị.
Các ứng dụng điển hình được nhà sản xuất đề cập gồm điện áp cao bên trong TV, máy photocopy, bộ nguồn và thiết bị phòng thí nghiệm.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn sản phẩm: SEW PD-20 không phải đầu dò dành cho hệ thống phân phối điện hoặc các nguồn điện áp cao có năng lượng lớn. Nhà sản xuất nêu rõ không được sử dụng đầu dò để đo điện áp cao trên hệ thống phân phối điện.
Độ chính xác công bố của PD-20 được xác định khi đầu dò được sử dụng với đồng hồ đo có trở kháng đầu vào 10 MΩ.
SEW PD-20 là đầu dò điện áp cao 1000:1 dùng kết hợp với đồng hồ vạn năng/đồng hồ đo điện áp AC/DC.
Trong nhiều thiết bị điện tử, có thể tồn tại các điểm điện áp cao vượt quá phạm vi đo trực tiếp của đồng hồ thông thường. Thay vì đưa điện áp cao trực tiếp vào đầu vào đồng hồ, đầu dò PD-20 sử dụng bộ chia điện áp để giảm mức điện áp theo tỷ lệ thiết kế trước khi tín hiệu được đưa tới đồng hồ đo.
Tỷ lệ suy giảm của PD-20 là:
1000:1
Về nguyên lý, điện áp tại đầu vào của đồng hồ được giảm xuống theo tỷ lệ của bộ chia điện áp. Người sử dụng phải áp dụng đúng hệ số theo hướng dẫn sử dụng và cấu hình thiết bị đo.
PD-20 được thiết kế với trở kháng đầu vào 500 MΩ, giúp hạn chế ảnh hưởng tải lên mạch cần kiểm tra.
Các đặc điểm chính của đầu dò SEW PD-20 gồm:
SEW PD-20 sử dụng cấu trúc precision 1000:1 voltage divider.
Bộ chia điện áp được tạo thành từ các điện trở được ghép phù hợp. Khi điện áp cao được đưa vào đầu dò, bộ chia sẽ giảm điện áp xuống theo tỷ lệ 1000:1 trước khi đưa tín hiệu đến đồng hồ đo.
Ví dụ về mặt tỷ lệ:
Điện áp đầu vào → PD-20 → giảm theo tỷ lệ 1000:1 → đầu vào đồng hồ đo
Điều này cho phép đồng hồ có phạm vi đo thấp hơn có thể được sử dụng để kiểm tra các mức điện áp cao hơn, nhưng chỉ trong phạm vi điện áp và loại mạch mà PD-20 được thiết kế.
Không nên hiểu tỷ lệ 1000:1 là cho phép đầu dò đo mọi nguồn điện áp cao. Giới hạn 30 kV DC / 20 kV AC và giới hạn Overvoltage Category I, mạch năng lượng thấp vẫn phải được tuân thủ.
Một thông số quan trọng của SEW PD-20 là input impedance 500 MΩ.
Trở kháng đầu vào cao giúp giảm lượng dòng điện mà đầu dò lấy từ mạch đang kiểm tra. Điều này đặc biệt hữu ích trong các mạch điện tử hoặc mạch có năng lượng giới hạn, nơi tải đo có thể ảnh hưởng đến điều kiện hoạt động của mạch.
Thiết kế bộ chia điện áp với trở kháng cao cũng nhằm hỗ trợ độ chính xác của phép đo trong điều kiện sử dụng được quy định.
Theo nguồn sản phẩm, độ chính xác công bố được xác định khi PD-20 được sử dụng với voltmeter có trở kháng đầu vào 10 MΩ.
Do đó, trước khi sử dụng, cần kiểm tra thông số input impedance của đồng hồ đo.
SEW PD-20 có điện áp làm việc tối đa:
Đây là hai giới hạn riêng biệt cho điện áp một chiều và xoay chiều.
Theo thông số sản phẩm:
Các thông số này cần được hiểu cùng với điều kiện đo được nhà sản xuất quy định, đặc biệt là yêu cầu sử dụng với đồng hồ có trở kháng đầu vào 10 MΩ.
| Chế độ | Phạm vi đo | Độ chính xác |
|---|---|---|
| DCV | 0–20 kV | ±1% |
| DCV | 20–30 kV | ±2% |
| ACV | 0–20 kV | Thông thường ±5% tại 50/60 Hz |
| Tỷ lệ chia | — | 1000:1 |
| Trở kháng đầu vào | — | 500 MΩ |
Đối với phép đo AC, giá trị ±5% được nguồn sản phẩm mô tả là typically ±5% at 50/60 Hz. Vì vậy, không nên tự động áp dụng giá trị này cho những điều kiện tần số hoặc dạng sóng khác.
SEW PD-20 được thiết kế cho Overvoltage Category I.
Điều này gắn liền với phạm vi ứng dụng của sản phẩm: đo trên các mạch năng lượng thấp bên trong thiết bị.
Ví dụ có thể bao gồm:
Đây là các ứng dụng khác với hệ thống phân phối điện có khả năng cung cấp năng lượng lớn.
Vì vậy, việc PD-20 có giới hạn điện áp 30 kV DC / 20 kV AC không có nghĩa rằng thiết bị có thể được sử dụng trên một hệ thống điện bất kỳ có điện áp nằm trong giới hạn đó.
Điện áp danh định và loại mạch là hai yếu tố phải được xem xét đồng thời.
Nhà sản xuất đưa ra cảnh báo rõ ràng:
Không sử dụng SEW PD-20 để đo điện áp cao trên hệ thống phân phối điện.
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất trên trang sản phẩm.
Các hệ thống phân phối điện có mức năng lượng và đặc tính sự cố khác với các mạch điện tử năng lượng thấp bên trong thiết bị.
Do đó, PD-20 nên được định vị chính xác là:
Đầu dò cao áp cho mạch năng lượng thấp – không phải đầu dò kiểm tra hệ thống phân phối điện.
Cách mô tả này giúp tránh nhầm lẫn giữa giới hạn điện áp tối đa của đầu dò và phạm vi ứng dụng an toàn của sản phẩm.
TV là một trong những ứng dụng điển hình được đề cập trong thông tin sản phẩm.
Trong quá trình sửa chữa hoặc kiểm tra thiết bị, kỹ thuật viên có thể cần xác định điện áp tại những điểm có mức điện áp cao hơn khả năng đo trực tiếp của đồng hồ.
PD-20 có thể được sử dụng trong phạm vi mạch năng lượng thấp phù hợp.
Các thiết bị photocopy có thể chứa các mạch và bộ phận hoạt động ở điện áp cao.
SEW PD-20 được định hướng cho việc kiểm tra những mức điện áp cao bên trong thiết bị khi điều kiện mạch đáp ứng yêu cầu của sản phẩm.
PD-20 cũng được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra điện áp cao trong power supplies.
Đây là nhóm ứng dụng phổ biến trong sửa chữa và kiểm tra thiết bị điện tử.
Trong môi trường phòng thí nghiệm điện tử, PD-20 có thể hỗ trợ kiểm tra các mạch có điện áp cao nhưng năng lượng được giới hạn.
SEW PD-20 có hai loại contact tip.
Đầu kim tròn được sử dụng cho các phép đo thông thường.
Thiết kế dạng kim giúp tạo điểm tiếp xúc cụ thể với vị trí cần kiểm tra.
Đầu tiếp xúc dạng flat spring-type được thiết kế đặc biệt cho CRT anode.
Việc có hai loại đầu tiếp xúc giúp PD-20 đáp ứng các cấu hình điểm đo khác nhau trong thiết bị điện tử.
Bộ chia điện áp được đặt bên trong một thân nhựa chuyên dụng.
Thân đầu dò vừa chứa bộ phận chia điện áp vừa tạo khoảng cách cách ly giữa người sử dụng và điện áp đang được kiểm tra.
Đây là cấu trúc phù hợp với yêu cầu sử dụng một đầu dò cao áp trong các thiết bị điện tử.
Tuy nhiên, lớp vỏ cách điện không phải là lý do để mở rộng phạm vi sử dụng ngoài thiết kế.
Người sử dụng vẫn phải tuân thủ:
SEW PD-20 được thiết kế để đo AC và DC thông qua đồng hồ đo kỹ thuật số.
Một điều kiện quan trọng là độ chính xác được công bố dựa trên việc sử dụng với voltmeter có trở kháng đầu vào 10 MΩ.
Do đó, khi lựa chọn đồng hồ để kết hợp với PD-20, cần kiểm tra thông số:
Input impedance = 10 MΩ
Không nên bỏ qua thông số này khi đánh giá khả năng tương thích.
SEW PD-20 có khối lượng khoảng 260 g, với cáp dài 1 m.
Thiết kế được mô tả là lightweight and rugged, phù hợp với nhu cầu kiểm tra và bảo trì thiết bị điện tử.
Cáp dài 1 m giúp tạo khoảng cách giữa người sử dụng và điểm đo, đồng thời tạo sự thuận tiện nhất định khi thao tác.
Tuy nhiên, chiều dài cáp không nên được hiểu là một thông số xác định khoảng cách an toàn. Khoảng cách và phương pháp thao tác phải tuân thủ yêu cầu an toàn của công việc và thiết bị.
SEW PD-20 có phạm vi nhiệt độ:
Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 40°C
Nhiệt độ lưu trữ: -10°C đến 50°C
Khi sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, điều kiện nhiệt độ cần được kiểm tra để đảm bảo nằm trong giới hạn được công bố.
Thông tin sản phẩm liệt kê các tiêu chuẩn:
Các tiêu chuẩn này được liệt kê trong thông số kỹ thuật của PD-20.
Việc sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn được công bố không làm thay đổi phạm vi ứng dụng của đầu dò. Người sử dụng vẫn phải tuân thủ giới hạn về cấp quá áp và loại mạch mà PD-20 được thiết kế.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SEW PD-20 |
| Loại sản phẩm | High Voltage Probe |
| Điện áp DC tối đa | 30 kV DC |
| Điện áp AC tối đa | 20 kV AC |
| Trở kháng đầu vào | 500 MΩ |
| Tỷ lệ suy giảm | 1000:1 |
| Độ chính xác DC | ±1% tại 0–20 kV |
| Độ chính xác DC | ±2% tại 20–30 kV |
| Độ chính xác AC | Thông thường ±5% tại 50/60 Hz |
| Đồng hồ tham chiếu độ chính xác | Voltmeter có input impedance 10 MΩ |
| Phân loại quá áp | Overvoltage Category I |
| Phạm vi ứng dụng | Mạch năng lượng thấp |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C–40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C–50°C |
| Chiều dài cáp | 1 m |
| Trọng lượng | Khoảng 260 g |
| Đầu tiếp xúc | Đầu kim tròn + đầu lò xo phẳng cho CRT anode |
| Tiêu chuẩn | EN 61010-1, EN 61010-31, EN 61326-1 |
Trước khi sử dụng đầu dò, người dùng nên xác định các yếu tố phù hợp với phạm vi thiết kế của sản phẩm.
Nguồn cần kiểm tra phải thuộc mạch năng lượng thấp phù hợp với Overvoltage Category I.
PD-20 hỗ trợ:
Giới hạn tối đa tương ứng là 20 kV AC và 30 kV DC.
Đồng hồ đo cần đáp ứng điều kiện tương thích, đặc biệt là trở kháng đầu vào 10 MΩ đối với thông số độ chính xác được công bố.
Sử dụng đầu kim tròn cho phép đo thông thường hoặc đầu lò xo phẳng khi ứng dụng yêu cầu tiếp xúc với CRT anode.
Nhiệt độ làm việc phải nằm trong khoảng 0°C–40°C.
Nếu nguồn cần đo thuộc hệ thống phân phối điện, PD-20 không phải lựa chọn theo phạm vi ứng dụng được công bố.
Không.
SEW PD-20 là đầu dò cao áp, không phải một đồng hồ đo độc lập.
Thiết bị cần được sử dụng kết hợp với đồng hồ đo điện áp AC/DC kỹ thuật số phù hợp.
PD-20 thực hiện chức năng mở rộng phạm vi đo thông qua bộ chia điện áp 1000:1, còn việc hiển thị giá trị đo được thực hiện bởi đồng hồ đo.
Vì vậy, khi xây dựng bộ thiết bị đo, cần xem xét đồng thời:
SEW PD-20 + đồng hồ AC/DC phù hợp + đúng loại mạch cần kiểm tra.
Hai sản phẩm cùng thuộc dòng đầu dò cao áp của SEW và cùng sử dụng tỷ lệ chia 1000:1, nhưng giới hạn điện áp và trở kháng đầu vào khác nhau.
| Thông số | SEW PD-20 | SEW PD-28 |
|---|---|---|
| DC tối đa | 30 kV | 40 kV |
| AC tối đa | 20 kV | 28 kV |
| Input impedance | 500 MΩ | 1000 MΩ |
| Attenuation ratio | 1000:1 | 1000:1 |
| DC 0–20 kV | ±1% | ±1% |
| DC dải cao nhất | ±2% tại 20–30 kV | ±2% tại 20–40 kV |
| AC | ±5% tại 50/60 Hz | ±5% tại 50/60 Hz |
| Cáp | 1 m | 1 m |
| Khối lượng | ~260 g | ~260 g |
Về phạm vi sử dụng, cả hai đều cần được hiểu theo giới hạn Overvoltage Category I / mạch năng lượng thấp được nêu trong nguồn sản phẩm tương ứng.
SEW PD-20 là đầu dò điện áp cao dùng để mở rộng khả năng đo AC/DC của đồng hồ đo kỹ thuật số trong các mạch năng lượng thấp.
PD-20 có điện áp làm việc tối đa 30 kV DC hoặc 20 kV AC.
Có. Thiết bị được thiết kế để đo cả điện áp AC và DC khi kết hợp với đồng hồ đo phù hợp.
PD-20 có attenuation ratio 1000:1.
500 MΩ.
Thông số độ chính xác được công bố khi sử dụng với voltmeter có trở kháng đầu vào 10 MΩ.
Không. Nguồn sản phẩm quy định đầu dò dành cho mạch năng lượng thấp và cảnh báo không sử dụng để đo điện áp cao trên hệ thống phân phối điện.
Các ứng dụng được nêu gồm TV, máy photocopy, bộ nguồn và thiết bị phòng thí nghiệm.
Có đầu kim tròn cho sử dụng thông thường và đầu lò xo phẳng dành cho CRT anode.
Từ 0°C đến 40°C.
Cáp dài 1 m.
Khoảng 260 g.
SEW PD-20 High Voltage Probe là đầu dò cao áp được thiết kế để mở rộng khả năng đo của đồng hồ AC/DC lên đến 30 kV DC hoặc 20 kV AC thông qua bộ chia điện áp chính xác 1000:1.
Với trở kháng đầu vào 500 MΩ, thiết kế nhẹ và chắc chắn, cáp dài 1 m cùng hai loại đầu tiếp xúc, PD-20 phù hợp với các ứng dụng kiểm tra điện áp cao trong mạch năng lượng thấp, chẳng hạn TV, máy photocopy, bộ nguồn và thiết bị phòng thí nghiệm.
Thông số độ chính xác được công bố gồm ±1% ở 0–20 kV DC, ±2% ở 20–30 kV DC và thông thường ±5% ở 0–20 kV AC tại 50/60 Hz, khi sử dụng với đồng hồ có trở kháng đầu vào 10 MΩ.
Điểm cần ghi nhớ khi lựa chọn sản phẩm là PD-20 không dành cho hệ thống phân phối điện. Giới hạn 30 kV DC / 20 kV AC phải được xem xét cùng với Overvoltage Category I và yêu cầu mạch năng lượng thấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SEW PD-20 |
| Loại sản phẩm | High Voltage Probe |
| Điện áp DC tối đa | 30 kV DC |
| Điện áp AC tối đa | 20 kV AC |
| Trở kháng đầu vào | 500 MΩ |
| Tỷ lệ suy giảm | 1000:1 |
| Độ chính xác DC | ±1% tại 0–20 kV |
| Độ chính xác DC | ±2% tại 20–30 kV |
| Độ chính xác AC | Thông thường ±5% tại 50/60 Hz |
| Đồng hồ tham chiếu độ chính xác | Voltmeter có input impedance 10 MΩ |
| Phân loại quá áp | Overvoltage Category I |
| Phạm vi ứng dụng | Mạch năng lượng thấp |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C–40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C–50°C |
| Chiều dài cáp | 1 m |
| Trọng lượng | Khoảng 260 g |
| Đầu tiếp xúc | Đầu kim tròn + đầu lò xo phẳng cho CRT anode |
| Tiêu chuẩn | EN 61010-1, EN 61010-31, EN 61326-1 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá