Ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 là một loại cùm kim loại hình Omega với chốt vặn ren, được thiết kế đặc biệt để kết nối và cố định các thiết bị nâng hạ như dây xích, tăng đơ, dây cáp thép, mỏ neo trong các hoạt động nâng, kéo, giữ vật nặng. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu tải lớn, hệ số an toàn cao và được sản xuất dưới quy trình kiểm định nghiêm ngặt của KONDOTEC, một thương hiệu uy tín đến từ Nhật Bản, mang lại sự an tâm tối đa cho người sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thân ma ní Kondotec G-2130 được chế tạo từ thép hợp kim G80, một loại vật liệu có cường độ chịu lực cao hơn đáng kể so với thép carbon thông thường. Điều này giúp ma ní có khả năng chịu được tải trọng làm việc lớn mà vẫn duy trì được kích thước nhỏ gọn, giảm trọng lượng tổng thể của hệ thống nâng hạ và tăng tính linh hoạt trong sử dụng.
Chốt an toàn vặn ren của ma ní Omega G-2130 giúp cố định chắc chắn các kết nối, ngăn ngừa tình trạng tuột hoặc bung chốt trong quá trình nâng hạ, đặc biệt khi có rung lắc hoặc tải trọng thay đổi đột ngột. Thiết kế này cũng cho phép người vận hành dễ dàng kiểm tra và siết chặt chốt định kỳ, đảm bảo an toàn liên tục.
Với hệ số an toàn 6:1, ma ní Kondotec G-2130 có tải trọng phá vỡ gấp 6 lần tải trọng làm việc (WLL). Điều này cung cấp một biên độ an toàn lớn, giúp thiết bị có thể chịu được các tình huống quá tải bất ngờ hoặc sốc tải mà không bị hỏng hóc ngay lập tức, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động nghiêm trọng.
Thân ma ní được mạ kẽm nhúng nóng, tạo ra một lớp phủ bảo vệ dày và bền bỉ chống lại sự ăn mòn từ môi trường bên ngoài như nước biển, hóa chất, hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Lớp mạ kẽm này kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
KONDOTEC áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng. Các kỹ sư chuyên môn thực hiện kiểm tra thường xuyên trên thân, trục chốt và móc chốt của ma ní. Điều này đảm bảo mỗi sản phẩm xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn cao nhất về độ bền và an toàn, cung cấp đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
| Mã sản phẩm | Kích thước ma ní | Tải trọng làm việc (Tấn) | Hệ số an toàn | Vật liệu thân ma ní | Tải trọng kiểm chứng | Tải trọng phá vỡ | Bề mặt ma ní | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G-2130-2 | 1/2 " | 2 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-4.75 | 3/4 " | 4.75 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| Kondotec G-2130-6.5 | 7/8 " | 6.5 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-8.5 | 1 " | 8.5 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-9.5 | 1-1/8 " | 9.5 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-12 | 1-1/4 " | 12 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-17 | 1-1/2 " | 17 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-25 | 1-3/4 " | 25 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-35 | 2 " | 35 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
| G-2130-55 | 2-1/2 " | 55 | 6:1 | Thép hợp kim G80 | SWL(WLL)x2 | SWL(WLL)x6 | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | TRUNG QUỐC |
Ma ní Kondotec G-2130 được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn cụ thể được nêu rõ trong dữ liệu, sản phẩm này tuân thủ các yêu cầu chung về thiết bị nâng hạ an toàn, với các đặc điểm như:
Việc lựa chọn ma ní phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng cần xem xét:
Luôn chọn ma ní có tải trọng làm việc (WLL) lớn hơn hoặc bằng tải trọng tối đa của vật cần nâng hoặc kéo. Nếu chọn ma ní có WLL thấp hơn, ma ní có thể bị biến dạng hoặc đứt gãy, gây ra tai nạn nghiêm trọng và thiệt hại về tài sản.
Ma ní Omega (kiểu G-2130) phù hợp cho các ứng dụng đa hướng hoặc khi cần không gian rộng hơn để kết nối nhiều thiết bị. Nếu sử dụng ma ní chữ U (straight shackle) cho tải đa hướng, có thể gây ra ứng suất không đều và giảm khả năng chịu tải của ma ní.
Đối với môi trường làm việc khắc nghiệt như ngoài trời, gần biển, hoặc trong môi trường hóa chất, cần ưu tiên ma ní được làm từ thép hợp kim G80 và có xử lý bề mặt mạ kẽm nhúng nóng để chống ăn mòn. Nếu chọn ma ní không có lớp bảo vệ phù hợp, ma ní sẽ nhanh chóng bị gỉ sét, suy giảm độ bền và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.
Đảm bảo ma ní có các dấu hiệu dập nổi rõ ràng như nhãn hiệu KONDOTEC, chứng nhận CE và WLL. Thiếu các dấu hiệu này có thể là dấu hiệu của sản phẩm không rõ nguồn gốc, không đạt tiêu chuẩn an toàn và gây rủi ro trong quá trình sử dụng.
Bảo quản ma ní ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài. Thường xuyên làm sạch và bôi trơn các bộ phận chuyển động (nếu có) để duy trì hiệu suất.
Ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và an toàn cao:
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất, chúng ta sẽ so sánh ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 với một số loại ma ní phổ biến khác của KONDOTEC:
| Đặc điểm | Ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 | Ma ní Omega chốt vặn ren Kondotec G-209 | Ma ní Omega chốt an toàn cường độ cao Kondotec BB (V-BB) |
|---|---|---|---|
| Loại chốt | Chốt an toàn vặn ren | Chốt vặn ren | Chốt an toàn |
| Vật liệu thân | Thép hợp kim G80 | Thép hợp kim | Thép hợp kim cường độ cao |
| Hệ số an toàn | 6:1 | 6:1 | 5:1 (Tiêu chuẩn JIS V class) |
| Ứng dụng chính | Nâng hạ, kéo, giữ tải nặng trong công nghiệp, xây dựng, vận tải. | Ứng dụng chung, nâng hạ không thường xuyên, tải trọng ổn định. | Nâng hạ cường độ cao, tải trọng lớn, yêu cầu tiêu chuẩn JIS V class. |
| Đặc điểm nổi bật | Độ bền cao, chốt vặn ren an toàn, mạ kẽm nhúng nóng chống ăn mòn. | Linh hoạt, dễ sử dụng, phù hợp với nhiều mục đích. | Chịu tải cực lớn, đáp ứng tiêu chuẩn JIS V class, độ tin cậy cao. |
| Ví dụ sản phẩm | Ma ní Omega chốt an toàn 17 tấn Kondotec G-2130 | Ma ní Omega chốt vặn ren 55 tấn Kondotec G-209 | Ma ní Omega chốt an toàn cường độ cao Kondotec BB (V-BB) |
Khi nào nên chọn Ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130: Lựa chọn G-2130 khi bạn cần một giải pháp nâng hạ an toàn, bền bỉ với khả năng chịu tải cao và hệ số an toàn 6:1. Thiết kế chốt an toàn vặn ren và lớp mạ kẽm nhúng nóng làm cho sản phẩm này phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng, xây dựng, vận tải biển nơi môi trường làm việc khắc nghiệt và yêu cầu độ tin cậy cao.
Khi nào nên chọn Ma ní Omega chốt vặn ren Kondotec G-209: Nếu ứng dụng của bạn không đòi hỏi chốt an toàn bổ sung và ưu tiên sự linh hoạt, dễ tháo lắp với tải trọng ổn định, G-209 có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Tuy nhiên, cần kiểm tra chốt thường xuyên hơn để đảm bảo an toàn.
Khi nào nên chọn Ma ní Omega chốt an toàn cường độ cao Kondotec BB (V-BB): Đối với các ứng dụng siêu nặng, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn JIS V class và cần một ma ní có cường độ chịu lực tối đa, dòng BB (V-BB) sẽ là sự lựa chọn hàng đầu. Mặc dù hệ số an toàn là 5:1, nhưng vật liệu cường độ cao đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
Có, ma ní Kondotec G-2130 có thân được mạ kẽm nhúng nóng, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Điều này làm cho sản phẩm rất phù hợp để sử dụng trong môi trường biển mặn hoặc các môi trường có độ ẩm và hóa chất cao, đảm bảo tuổi thọ và độ bền lâu dài.
Hệ số an toàn 6:1 có nghĩa là tải trọng phá vỡ (Breaking Load) của ma ní gấp 6 lần tải trọng làm việc an toàn (Working Load Limit - WLL). Ví dụ, một ma ní có WLL là 9.5 tấn sẽ có tải trọng phá vỡ là 57 tấn. Điều này cung cấp một biên độ an toàn lớn, giúp thiết bị có thể chịu được các tình huống quá tải đột ngột mà không bị hỏng hóc ngay lập tức, giảm thiểu rủi ro tai nạn.
Bạn nên thay thế ma ní nếu phát hiện các dấu hiệu như nứt, biến dạng, mòn quá 10% đường kính ban đầu, chốt bị lỏng hoặc khó vặn, hoặc có vết gỉ sét nghiêm trọng. Ngoài ra, nếu các thông tin dập nổi trên thân ma ní bị mờ hoặc không còn đọc được, cũng là lúc cần xem xét thay thế để đảm bảo an toàn.
Vâng, tất cả các sản phẩm ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 đều được cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ). Những chứng chỉ này xác nhận nguồn gốc sản phẩm và việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất, mang lại sự yên tâm cho khách hàng về tính hợp pháp và chất lượng của thiết bị.
Tải lệch góc sẽ làm giảm đáng kể khả năng chịu tải của ma ní. Cụ thể, nếu tải trọng được đặt ở góc 45°, khả năng chịu tải sẽ giảm xuống còn 70% so với tải thẳng đứng (0°). Nếu tải ở góc 90°, khả năng chịu tải chỉ còn 50%. Do đó, luôn khuyến nghị đặt tải trọng ở góc 0° để đảm bảo ma ní hoạt động với hiệu suất và độ an toàn tối đa.
Ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 là sản phẩm của nhà sản xuất KONDOTEC/NHẬT BẢN, tuy nhiên, các thông tin cung cấp cho thấy xuất xứ sản phẩm là TRUNG QUỐC. Điều này có nghĩa là sản phẩm được sản xuất theo công nghệ và tiêu chuẩn của Nhật Bản nhưng được gia công tại Trung Quốc để tối ưu chi phí.
Product Code | t-d (mm) | W.L.L (tf) | W.L.L (kN) | B (mm) | D (mm) | L (mm) | Đường kính chốt d1 (mm) | Trọng lượng (kg) |
A016 | 16 | 2,5 | 24,5 | 40 | 35 | 140 | 16 | 0,82 |
A019 | 19 | 4,0 | 39,2 | 45 | 44 | 160 | 20 | 1,5 |
A019200 | 19 | 4,0 | 39,2 | 50 | 44 | 200 | 20 | 1,7 |
A022 | 22 | 6,0 | 58,8 | 47 | 51 | 170 | 22 | 2,1 |
A022250 | 22 | 6,0 | 58,8 | 50 | 51 | 250 | 22 | 2,6 |
A025 | 25 | 8,0 | 78,4 | 50 | 57 | 200 | 25 | 3,0 |
A025250 | 25 | 8,0 | 78,4 | 50 | 57 | 250 | 25 | 3,4 |
A032 | 32 | 10,0 | 98 | 64 | 73 | 320 | 32 | 6,8 |
A038 | 38 | 14,0 | 137,2 | 76 | 88 | 350 | 38 | 10,5 |
A038450 | 38 | 14,0 | 137,2 | 76 | 88 | 450 | 38 | 12,0 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá