Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép Cẩu Hàng Lõi Bố 6 x 37 + FC KONDOTEC: Giải Pháp Nâng Hạ An Toàn và Bền Bỉ

SKU: KONDOTEC 6x37-FC

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTEC là sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo an toàn và hiệu suất trong các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu KONDOTEC
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTEC là thiết bị nâng hạ được thiết kế đặc biệt cho các công việc cẩu và nâng hàng hóa trong môi trường công nghiệp. Với cấu trúc chắc chắn và khả năng chịu tải cao, sản phẩm này là sự lựa chọn lý tưởng cho những công việc yêu cầu độ bền và an toàn tối đa. Đặc biệt, cáp có khả năng chống mỏi cao hơn so với các loại cáp khác, mang đến hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng nâng hạ.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng phá vỡ tối thiểu lên đến 504.00 kN, đảm bảo an toàn cho mọi công việc.
  • Cấu trúc cáp 6 x 37 với 6 tao, mỗi tao có 37 sợi, giúp tăng cường khả năng chống mỏi.
  • Đường kính cáp đa dạng từ 5mm đến 32mm, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
  • Chất liệu thép cacbon cao cấp, đảm bảo độ bền và tính linh hoạt trong sử dụng.
  • Đạt tiêu chuẩn EN 818-2, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Cấu trúc cáp 6 x 37

Cáp thép được cấu tạo từ 6 tao, mỗi tao có 37 sợi thép nhỏ xoắn lại với nhau. Thiết kế này giúp tăng cường khả năng chống mỏi và giữ cho cáp luôn mềm dẻo, dễ uốn. Điều này là rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ linh hoạt cao.

Khả năng chịu tải cao

Cáp thép có tải trọng phá vỡ tối thiểu lên đến 504.00 kN, cho phép nâng hạ các vật nặng mà không lo lắng về sự cố. Điều này làm cho sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công việc nặng trong công nghiệp.

Chất liệu thép cacbon cao cấp

Được sản xuất từ thép cacbon cao cấp, cáp có độ bền cao và khả năng chống mài mòn, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng. Chất liệu này cũng giúp cáp hoạt động tốt trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Đường kính cáp đa dạng

Cáp có đường kính từ 5mm đến 32mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xây dựng, khai thác mỏ, và vận tải. Đường kính linh hoạt giúp người dùng dễ dàng chọn lựa cáp phù hợp với yêu cầu công việc.

Thông số kỹ thuật

Đường kính (mm)Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN)Trọng lượng (Kg/100m)
512.308.65
617.7012.50
724.1017.00
831.5022.10
939.9028.00
1049.2034.60
1159.6041.90
1270.9049.80
1383.2058.50
1496.5067.80
16126.0088.60
18159.00112.00
20197.00138.00
22238.00167.00
24283.00199.00
26333.00234.00
28386.00271.00
32504.00354.00

Tiêu chuẩn & kiểm định

Cáp thép cẩu hàng KONDOTEC 6 x 37 + FC tuân thủ các tiêu chuẩn như EN 818-2, quy định về yêu cầu an toàn và hiệu suất cho thiết bị nâng hạ. Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về tải trọng, độ bền và an toàn trong quá trình sử dụng.

Hướng dẫn chọn đúng

  • Chọn đường kính cáp phù hợp: Đường kính cáp phải phù hợp với tải trọng cần nâng. Chọn cáp quá nhỏ có thể dẫn đến đứt gãy.
  • Xác định tải trọng tối đa: Cần biết rõ tải trọng tối đa mà cáp có thể chịu để đảm bảo an toàn. Tải trọng vượt quá giới hạn có thể gây ra sự cố nghiêm trọng.
  • Kiểm tra chất liệu cáp: Cáp phải được làm từ thép cacbon cao cấp để đảm bảo độ bền và tính linh hoạt. Cáp kém chất lượng có thể dẫn đến hư hỏng nhanh chóng.
  • Đánh giá tính linh hoạt: Cáp phải có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị hư hại. Cáp cứng có thể khó sử dụng và dễ gãy.
  • Kiểm tra chứng nhận tiêu chuẩn: Đảm bảo cáp có các chứng nhận tiêu chuẩn an toàn như EN 818-2. Sản phẩm không có chứng nhận có thể không an toàn khi sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

  • Kiểm tra cáp trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra cáp để phát hiện dấu hiệu hư hỏng hoặc mài mòn trước khi sử dụng.
  • Không vượt quá tải trọng cho phép: Đảm bảo tải trọng nâng không vượt quá giới hạn của cáp để tránh sự cố.
  • Bảo quản cáp ở nơi khô ráo: Tránh để cáp ở nơi ẩm ướt để ngăn ngừa gỉ sét.
  • Thực hiện bảo trì định kỳ: Kiểm tra cáp ít nhất mỗi tháng một lần để phát hiện sớm dấu hiệu hư hỏng.
  • Ngừng sử dụng ngay khi có dấu hiệu hư hỏng: Nếu phát hiện cáp có dấu hiệu mài mòn hoặc hư hỏng, cần ngừng sử dụng ngay lập tức.

Ứng dụng thực tế

  • Trong các nhà máy sản xuất, cáp thép này được sử dụng để nâng hạ vật liệu nặng như sắt thép và thiết bị.
  • Trong các công trình xây dựng, cáp KONDOTEC hỗ trợ nâng các vật liệu xây dựng lên cao, tiết kiệm thời gian và công sức.
  • Tại các cảng biển, cáp được sử dụng để nâng hạ hàng hóa từ tàu lên bờ và ngược lại.

So sánh với lựa chọn khác

ModelTải trọngĐường kính cápTrọng lượng (Kg/100m)Ứng dụng
Cáp 6 x 19280.00 kN16mm88.60Thích hợp cho cẩu hàng nhẹ
Cáp 6 x 24326.00 kN18mm112.00Phù hợp cho nâng hạ hàng hóa vừa
Cáp 6 x 37 + FC504.00 kN20mm138.00Thích hợp cho nâng hạ hàng nặng

Câu hỏi thường gặp

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTEC có những ứng dụng nào?

Cáp thép này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, vận tải, và khai thác mỏ, nơi cần nâng hạ vật nặng một cách an toàn.

Liệu cáp có chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt không?

Cáp thép KONDOTEC được làm từ thép cacbon cao cấp, có khả năng chống mài mòn và chịu lực tốt, phù hợp với các điều kiện môi trường khác nhau.

Có cần bảo trì thường xuyên cho cáp không?

Có, bạn nên kiểm tra cáp định kỳ để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Kiểm tra ít nhất mỗi tháng một lần để phát hiện kịp thời dấu hiệu hư hỏng.

Đường kính cáp có ảnh hưởng đến khả năng chịu tải không?

Có, đường kính cáp lớn hơn sẽ có khả năng chịu tải tốt hơn. Do đó, việc chọn đúng đường kính cáp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Cáp có thể sử dụng cho các loại thiết bị nâng nào?

Cáp thép này có thể được sử dụng cho nhiều loại thiết bị nâng như tời, palăng, và cần cẩu, giúp đáp ứng nhu cầu nâng hạ trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đường kính (mm)Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN)Trọng lượng (Kg/100m)
512.308.65
617.7012.50
724.1017.00
831.5022.10
939.9028.00
1049.2034.60
1159.6041.90
1270.9049.80
1383.2058.50
1496.5067.80
16126.0088.60
18159.00112.00
20197.00138.00
22238.00167.00
24283.00199.00
26333.00234.00
28386.00271.00
32504.00354.00
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây