Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC KONDOTEC mang lại sự an toàn và hiệu suất cao trong các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC KONDOTEC Nhật Bản là sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng nâng hạ trong ngành công nghiệp. Với cấu trúc 6 tao, mỗi tao chứa 24 sợi thép, sản phẩm này đảm bảo khả năng chịu tải tốt và tính linh hoạt cao. Sự khác biệt chính của cáp này so với các loại cáp khác là lõi bố (FC) giúp tăng cường độ đàn hồi và khả năng hấp thụ năng lượng.
Cáp thép 6 x 24 + 7FC có cấu trúc 6 tao, mỗi tao chứa 24 sợi thép nhỏ xoắn lại với nhau. Thiết kế này giúp cáp có độ linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong mà không làm giảm chất lượng. Tính linh hoạt này rất quan trọng trong các ứng dụng cần thay đổi hướng hoặc di chuyển thường xuyên.
Cáp có tải trọng phá vỡ tối thiểu lên đến 253 kN cho đường kính 24 mm, cho phép nó chịu được những tải trọng nặng trong các ứng dụng nâng hạ. Điều này đảm bảo rằng cáp có thể hoạt động hiệu quả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Cáp được mạ kẽm, giúp bảo vệ nó khỏi ăn mòn và rỉ sét. Đây là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, giúp kéo dài tuổi thọ của cáp.
Với vật liệu thép cacbon cao cấp, cáp có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Điều này giúp giảm thiểu sự cố trong quá trình sử dụng và tăng cường an toàn cho người lao động.
| Đường kính (mm) | Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) | Trọng lượng (kg/100m) |
|---|---|---|
| 8 | 28.10 | 29.90 |
| 9 | 35.60 | 37.80 |
| 10 | 43.90 | 46.70 |
| 11 | 53.10 | 56.50 |
| 12 | 63.30 | 67.30 |
| 13 | 74.20 | 79.00 |
| 14 | 86.10 | 91.60 |
| 16 | 112.00 | 119.00 |
| 18 | 142.00 | 151.00 |
| 20 | 175.00 | 187.00 |
| 22 | 212.00 | 226.00 |
| 24 | 253.00 | 269.00 |
| 26 | 297.00 | 316.00 |
| 28 | 344.00 | 366.00 |
| 32 | 450.00 | 478.00 |
Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC KONDOTEC được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 8918, tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật về dây cáp thép cho các ứng dụng cẩu và nâng hạ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm đạt yêu cầu an toàn và độ bền trong quá trình sử dụng.
Để sử dụng cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC một cách an toàn và hiệu quả, cần thực hiện các bước sau:
Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC KONDOTEC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
| Loại cáp | Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) | Trọng lượng (kg/100m) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Cáp 6 x 19 + FC | 248 kN | 295 kg | Thích hợp cho tải nhẹ đến trung bình. |
| Cáp 6 x 37 + FC | 283 kN | 300 kg | Thích hợp cho tải nặng hơn. |
| Cáp 6 x 24 + 7FC | 253 kN | 269 kg | Phù hợp cho các ứng dụng linh hoạt. |
Có, cáp được mạ kẽm giúp bảo vệ nó khỏi ăn mòn và rỉ sét, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Cáp này thường được sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ hàng hóa nặng trong nhà máy sản xuất, ngành xây dựng và hàng hải.
Tải trọng phá vỡ tối thiểu của cáp 6 x 24 + 7FC lên đến 253 kN cho đường kính 24 mm.
Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, hàng hải và lâm nghiệp.
Có, cần kiểm tra cáp định kỳ để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Kiểm tra nên được thực hiện mỗi 3 tháng hoặc ngay khi có dấu hiệu hư hỏng.
| Đường kính (mm) | Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) | Trọng lượng (kg/100m) |
|---|---|---|
| 8 | 28.10 | 29.90 |
| 9 | 35.60 | 37.80 |
| 10 | 43.90 | 46.70 |
| 11 | 53.10 | 56.50 |
| 12 | 63.30 | 67.30 |
| 13 | 74.20 | 79.00 |
| 14 | 86.10 | 91.60 |
| 16 | 112.00 | 119.00 |
| 18 | 142.00 | 151.00 |
| 20 | 175.00 | 187.00 |
| 22 | 212.00 | 226.00 |
| 24 | 253.00 | 269.00 |
| 26 | 297.00 | 316.00 |
| 28 | 344.00 | 366.00 |
| 32 | 450.00 | 478.00 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá