Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép 8 Tao Chống Xoay Chung Woo – Tao Ngoài Ép Chặt, Lõi Tẩm Nhựa

SKU: Chung Woo 8 STRANDS

Cáp thép 8 tao chống xoay Chung Woo & CS, tao ngoài ép chặt, lõi tẩm nhựa. Tra cứu đường kính 6–52 mm, cấp bền 1960/2160, MBL và khối lượng.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

CÁP THÉP 8 TAO CHỐNG XOAY CHUNG WOO & CS – HÀN QUỐC | TAO NGOÀI ÉP CHẶT, LÕI TẨM NHỰA

1. Tổng quan sản phẩm cáp thép 8 tao chống xoay Chung Woo & CS

Cáp thép 8 tao chống xoay Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng cáp thép có kết cấu nhiều tao, được thiết kế theo định hướng hạn chế xu hướng xoay của cáp khi chịu lực kéo. Sản phẩm có cấu tạo tao ngoài ép chặt (compacted outer strands) và lõi được tẩm nhựa (core plastic impregnated), kết hợp các đặc điểm kết cấu nhằm đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật của các hệ thống nâng hạ và thiết bị công nghiệp phù hợp.

Cáp thép chống xoay là một nhóm cáp chuyên dụng, thường được cân nhắc trong các ứng dụng mà xu hướng quay của cáp dưới tải trọng kéo cần được kiểm soát. So với việc chỉ lựa chọn cáp dựa trên đường kính hoặc tải trọng phá hủy tối thiểu, người sử dụng cần xem xét đồng thời kết cấu cáp, đặc tính chống xoay, điều kiện làm việc, khả năng tương thích với puly và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Bảng thông số kỹ thuật được cung cấp cho dòng cáp này thể hiện hai cấp bền 1960 và 2160, dải đường kính danh nghĩa từ 6 mm đến 52 mm, diện tích kim loại, khối lượng trên mét và tải trọng phá hủy tối thiểu (Minimum Breaking Load – MBL). Một số kích thước còn có thông tin quy đổi sang inch, thuận tiện cho việc tham khảo trong các hồ sơ kỹ thuật sử dụng hệ đơn vị khác nhau.

Với các dữ liệu này, sản phẩm có thể được xem xét cho những ứng dụng nâng hạ công nghiệp, thiết bị cẩu và các hệ thống sử dụng cáp thép chống xoay, với điều kiện loại cáp cụ thể được xác nhận phù hợp với thiết kế của thiết bị.

Khi lựa chọn cáp thép Chung Woo & CS, khách hàng cần phân biệt thông số được thể hiện trên bảng dữ liệu với các thông tin cần được xác nhận thêm, chẳng hạn như mã sản phẩm chính thức, cấu trúc chi tiết của từng lớp tao, chiều bện, đường kính puly tối thiểu, giới hạn sử dụng và hồ sơ chứng nhận. Việc đối chiếu đầy đủ giúp giảm nguy cơ chọn sai cáp cho ứng dụng thực tế.

2. Cấu tạo và nguyên lý của cáp thép 8 tao chống xoay

2.1. Kết cấu 8 tao – Eight Strands

Tên gọi 8 Strands cho biết cáp có cấu trúc gồm tám tao ngoài theo mô tả của tài liệu sản phẩm. Các tao thép được bố trí xung quanh phần lõi để hình thành thân cáp hoàn chỉnh.

Trong cáp thép nhiều tao, cấu trúc tổng thể và cách bố trí các lớp tao có ảnh hưởng đến đặc tính chịu lực, độ mềm dẻo, khả năng uốn qua puly và xu hướng xoay khi chịu tải. Đối với cáp chống xoay, sự phối hợp giữa các lớp tao được thiết kế nhằm hạn chế mô-men xoắn phát sinh khi cáp chịu lực kéo.

Tuy nhiên, khả năng chống xoay thực tế phụ thuộc vào cấu trúc chi tiết, cách bện và điều kiện sử dụng. Chỉ riêng ký hiệu 8 tao không đủ để xác định toàn bộ cấu tạo bên trong hoặc mức độ chống xoay của cáp. Khi sử dụng trong thiết bị quan trọng, cần đối chiếu catalogue chính thức và mã hàng cụ thể.

2.2. Khả năng hạn chế xu hướng xoay

Khi một sợi cáp thép chịu lực kéo, cấu trúc bện của các tao có thể tạo ra mô-men xoắn. Nếu đặc tính chống xoay không phù hợp với ứng dụng, cáp có thể có xu hướng tự xoay hoặc làm thay đổi trạng thái ổn định của tải được treo.

Đặc điểm chống xoay được quan tâm trong các ứng dụng nâng tải ở độ cao, cẩu tải treo và những hệ thống mà việc kiểm soát hướng của tải có ý nghĩa đối với quá trình vận hành.

Cáp chống xoay không có nghĩa là cáp hoàn toàn không thể xoay trong mọi điều kiện. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thiết kế cáp, chiều dài treo, mức tải, cách lắp đặt, điều kiện vận hành và cấu hình thiết bị.

Do đó, việc lựa chọn sản phẩm phải căn cứ vào yêu cầu chống xoay do nhà sản xuất thiết bị hoặc kỹ sư chịu trách nhiệm xác định.

2.3. Tao ngoài ép chặt – Compacted Outer Strands

Một đặc điểm nổi bật trong mô tả sản phẩm là compacted outer strands, nghĩa là các tao ngoài được ép chặt.

Ép chặt là phương pháp xử lý kết cấu tao nhằm tạo ra hình dạng và mức độ đặc sít khác với tao thông thường. Tùy thiết kế cụ thể, quá trình này có thể ảnh hưởng đến hình dạng bề mặt tao, diện tích tiếp xúc và cách các sợi phân bố trong tiết diện.

Đối với cáp thép công nghiệp, cấu trúc tao ngoài là một trong những yếu tố cần xem xét khi đánh giá khả năng làm việc với puly, tang cuốn và các bộ phận dẫn hướng.

Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi cáp có tao ngoài ép chặt đều có cùng độ bền mỏi, tuổi thọ hoặc khả năng chống mài mòn. Những đặc tính này phải được xác nhận bằng dữ liệu kỹ thuật hoặc kết quả thử nghiệm phù hợp với sản phẩm cụ thể.

2.4. Lõi tẩm nhựa – Core Plastic Impregnated

Theo mô tả trên hình, lõi cáp được tẩm nhựa (core plastic impregnated). Đây là đặc điểm cấu tạo cần được phân biệt với các loại lõi thông thường hoặc các thiết kế lõi khác.

Phần lõi nằm bên trong thân cáp, có vai trò hỗ trợ cấu trúc các tao xung quanh. Việc sử dụng vật liệu tẩm nhựa có thể liên quan đến thiết kế lõi và cách các thành phần bên trong cáp được nâng đỡ hoặc liên kết.

Tuy nhiên, tài liệu hiện có chưa xác định cụ thể loại nhựa, phương pháp tẩm, độ sâu tẩm, tính chất hóa học hoặc giới hạn nhiệt độ. Vì vậy, không nên tự khẳng định rằng lõi có khả năng chống nước, chống hóa chất hoặc chịu nhiệt đến một mức cụ thể khi chưa có thông tin từ nhà sản xuất.

Khi sử dụng cáp trong môi trường đặc biệt, khách hàng nên yêu cầu xác nhận khả năng tương thích của lõi với nhiệt độ, chất bôi trơn, hóa chất và điều kiện làm việc thực tế.

3. Bảng thông số kỹ thuật cáp thép 8 tao chống xoay

Bảng dưới đây được chuyển từ hình thông số kỹ thuật do khách hàng cung cấp. Các giá trị được giữ nguyên theo tài liệu nguồn, bao gồm những giá trị cần được xác minh thêm trước khi sử dụng làm căn cứ nghiệm thu hoặc thiết kế an toàn.

Tên tiếng Anh: 8 Strands Non-Rotation Resistant Rope with Compacted Outer Strands and Core Plastic Impregnated.

Đường kính danh nghĩa (mm)InchMBL cấp 1960 (kN)MBL cấp 1960 (ton)MBL cấp 1960 (lbs)MBL cấp 2160 (kN)MBL cấp 2160 (ton)MBL cấp 2160 (lbs)Diện tích kim loại (mm²)Khối lượng (kg/m)Khối lượng (lb/ft)
6—31.53.27,08633.63.47,55919.20.170.114
7—424.39,448454.610,123260.230.155
85/16565.712,598606.113,498340.300.202
9—707.115,747757.716,872430.380.255
10—878.919,571949.621,146530.460.309
117/161061123,8461131225,420640.570.383
12—1261328,3451321329,695760.680.457
13—1491533,5191581635,544900.790.531
149/161721838,6931841941,3921040.920.618
15—1982044,5422102147,2411191.060.712
165/82252350,6162402453,9901361.200.806
18—2842963,8883043168,3881771.521.021
193/43183271,5373563680,0851921.681.129
20—3523679,1863753884,3602121.881.263
21—3563680,0854144293,1332342.061.384
227/84254395,60845246101,6822572.271.525
24—50652113,82954155121,7033052.711.821
25155056123,72858760132,0513312.941.976
26—59561133,85163264142,1743583.182.137
28—69070155,22273575165,3454163.682.473
291 1/872073161,97176878172,7694463.872.601
30—79081177,71884586190,0914774.232.842
321 1/490092202,46386088193,4655434.813.232
34—1020104229,4581085111244,0816135.323.575
361 3/81130115254,2041205123271,0766875.964.005
38—1270130285,6981354138304,5957526.604.435
40—1410144317,1921506154338,7898347.304.905
421 5/81552158349,1371660169373,4329198.055.409
441 3/41704174383,3301820186409,42610098.835.933
46—1862190418,8741990203447,66911029.656.484
481 7/82030207456,6672170221488,161120010.507.056
5022200224494,9102354240529,644130211.407.660
52—2380243535,4032547260572,863140912.348.292

Chú giải:

  • MBL (Minimum Breaking Load): Tải trọng phá hủy tối thiểu được công bố trong bảng.
  • kN: Kilonewton, đơn vị lực.
  • ton: Giữ nguyên cách ghi của bảng nguồn; cần xác nhận quy ước đơn vị của nhà sản xuất nếu sử dụng trong hồ sơ chính thức.
  • lbs: Pound-force theo ngữ cảnh tải trọng của bảng.
  • mm²: Diện tích kim loại danh nghĩa được công bố.
  • kg/m: Khối lượng trên mỗi mét cáp.
  • lb/ft: Khối lượng trên mỗi foot cáp.

Lưu ý kiểm tra dữ liệu: Bảng nguồn ghi giá trị MBL cấp 2160 của cáp đường kính 32 mm là 860 kN, thấp hơn giá trị 900 kN ở cấp 1960. Giá trị này được giữ nguyên khi chuyển bảng, nhưng cần xác nhận lại với datasheet chính thức trước khi sử dụng. Một số giá trị làm tròn giữa các cột đơn vị cũng cần được hiểu theo quy ước của tài liệu gốc.

4. Phân tích các thông số kỹ thuật quan trọng

4.1. Đường kính danh nghĩa

Bảng cung cấp dải đường kính từ 6 mm đến 52 mm. Đây là thông số cơ bản để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị nâng, tang cuốn, puly và các phụ kiện liên quan.

Đường kính lớn hơn thường đi kèm khối lượng và tải trọng phá hủy tối thiểu cao hơn trong bảng, nhưng không thể dùng xu hướng này để tự xác định loại cáp thích hợp cho một thiết bị cụ thể.

Khi thay thế cáp hiện hữu, cần xác nhận đường kính danh nghĩa cùng kết cấu và cấp bền. Không nên tự ý tăng hoặc giảm đường kính vì sự thay đổi có thể ảnh hưởng đến khả năng tương thích của toàn hệ thống.

4.2. Cấp bền 1960 và 2160

Bảng phân loại tải trọng phá hủy tối thiểu theo hai cấp bền 1960 và 2160. Ở phần lớn các kích thước được thể hiện, giá trị của cấp 2160 cao hơn cấp 1960.

Cấp bền là một trong các yếu tố quan trọng khi lựa chọn cáp, nhưng không phải tiêu chí duy nhất. Cần xem xét cả kết cấu, độ mềm dẻo, khả năng làm việc qua puly, điều kiện tải và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Không được tự động thay cáp cấp 1960 bằng cấp 2160 nếu chưa xác nhận tính tương thích. Thay đổi cấp bền có thể đi kèm khác biệt về đặc tính làm việc, vì vậy cần tuân thủ hồ sơ thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật áp dụng.

4.3. Diện tích kim loại

Diện tích kim loại được thể hiện từ 19,2 mm² đối với cáp 6 mm đến 1.409 mm² đối với cáp 52 mm. Đây là dữ liệu tham khảo để đối chiếu đặc tính tiết diện kim loại của cáp.

Diện tích kim loại không đồng nghĩa với diện tích hình tròn được tính đơn giản từ đường kính ngoài. Cáp có các sợi bện, khoảng trống và cấu trúc nhiều lớp, nên không nên thay thế số liệu công bố bằng phép tính tiết diện hình học của một thanh thép đặc.

4.4. Khối lượng trên mét

Khối lượng danh nghĩa giúp dự toán vật tư, tính toán vận chuyển, lưu kho và ước tính khối lượng cáp theo chiều dài.

Ví dụ, theo bảng, cáp đường kính 20 mm có khối lượng 1,88 kg/m. Nếu cần 100 m, khối lượng cáp ước tính là:

1,88 × 100 = 188 kg.

Kết quả này chưa bao gồm tang cuốn, bao bì, đầu nối hoặc phụ kiện. Khi lập kế hoạch nâng chuyển cuộn cáp, cần dùng khối lượng thực tế của kiện hàng nếu đã có dữ liệu.

4.5. Tải trọng phá hủy tối thiểu không phải tải trọng làm việc an toàn

MBL thể hiện mức tải trọng phá hủy tối thiểu theo định nghĩa và phương pháp đánh giá tương ứng. Đây không phải tải trọng được phép sử dụng thường xuyên khi nâng hàng.

Tải trọng làm việc cho phép phải được xác định theo cấu hình cáp, hệ số thiết kế, góc treo, phương pháp lắp đặt, đầu cuối cáp, chế độ tải và các yêu cầu an toàn áp dụng. Không được dùng trực tiếp MBL để xác định khối lượng hàng được nâng.

5. Ứng dụng của cáp thép 8 tao chống xoay

5.1. Thiết bị cẩu và nâng hạ công nghiệp

Cáp thép chống xoay có thể được cân nhắc cho những hệ thống cẩu, tời hoặc thiết bị nâng hạ mà yêu cầu kỹ thuật quy định phải kiểm soát xu hướng xoay của cáp. Việc lựa chọn phải dựa trên tài liệu của nhà sản xuất thiết bị và xác nhận rằng mã cáp cụ thể đáp ứng yêu cầu sử dụng.

Trong môi trường nâng hạ, sự ổn định của tải treo, khả năng điều khiển và tương thích với tang cuốn hoặc puly đều là những yếu tố quan trọng. Không nên chọn cáp chỉ vì tải trọng phá hủy tối thiểu cao hơn.

5.2. Thiết bị nâng tải ở độ cao

Đối với một số ứng dụng nâng tải ở độ cao, chiều dài cáp treo và xu hướng xoay có thể ảnh hưởng đến trạng thái của tải. Cáp chống xoay có thể là một phương án cần xem xét nếu thiết kế hệ thống yêu cầu đặc tính này.

Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào chiều dài cáp, tải trọng, kiểu treo, điều kiện gió, cấu hình thiết bị và hướng dẫn vận hành. Cần đánh giá đầy đủ trước khi lựa chọn.

5.3. Thiết bị công nghiệp chuyên dụng

Dòng cáp này có thể được xem xét trong các hệ thống công nghiệp chuyên dụng có yêu cầu về cáp thép nhiều tao và đặc tính chống xoay. Tuy nhiên, không thể kết luận sản phẩm phù hợp cho mọi loại cần trục, cẩu tháp, tời hoặc thiết bị ngoài khơi chỉ dựa vào bảng thông số hiện có.

Các ứng dụng có điều kiện đặc biệt như môi trường biển, hóa chất, nhiệt độ cao hoặc tải động cần được xác nhận riêng.

5.4. Thay thế cáp trong hệ thống hiện hữu

Khi thay cáp, đơn vị bảo trì cần kiểm tra mã sản phẩm, đường kính, cấp bền, cấu trúc, chiều bện, chiều dài và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Việc chọn cáp có thông số MBL cao hơn không tự động chứng minh rằng cáp mới phù hợp. Sự tương thích với puly, tang cuốn, đầu cáp và phương pháp lắp đặt cũng phải được xác nhận.

6. Lợi ích của tao ngoài ép chặt và lõi tẩm nhựa

Cấu trúc tao ngoài ép chặt và lõi tẩm nhựa là hai đặc điểm được nêu trong tên sản phẩm. Chúng cung cấp thông tin hữu ích khi phân biệt cáp này với những dòng cáp có kết cấu khác.

Tao ngoài ép chặt liên quan đến cách tạo hình và bố trí các sợi trong tao. Lõi tẩm nhựa mô tả đặc điểm xử lý phần lõi. Sự phối hợp của các thành phần này cần được đánh giá theo thiết kế cụ thể của nhà sản xuất.

Để xác định lợi ích kỹ thuật thực tế, người mua nên yêu cầu dữ liệu về độ bền mỏi, khả năng chịu mài mòn, hiệu suất làm việc qua puly, đặc tính chống xoay và điều kiện vận hành được khuyến nghị.

Không nên tự khẳng định các mức tăng tuổi thọ, khả năng chống ăn mòn hoặc hiệu quả vượt trội so với mọi loại cáp khác khi chưa có kết quả thử nghiệm đối chứng.

7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép chống xoay

Để lựa chọn cáp thép 8 tao chống xoay phù hợp, khách hàng nên thực hiện các bước sau:

Bước 1: Xác định thiết bị sử dụng. Ghi rõ loại cẩu, tời, máy nâng hoặc hệ thống công nghiệp cần lắp cáp.

Bước 2: Xác nhận mã cáp và kết cấu. Đối chiếu yêu cầu về tám tao, tao ngoài ép chặt và lõi tẩm nhựa với catalogue chính thức.

Bước 3: Chọn đường kính danh nghĩa. Sử dụng đường kính theo hồ sơ thiết kế hoặc chỉ định của nhà sản xuất thiết bị.

Bước 4: Xác nhận cấp bền. Kiểm tra cấp 1960 hoặc 2160 và đối chiếu tải trọng phá hủy tối thiểu tương ứng.

Bước 5: Kiểm tra khả năng tương thích. Xác nhận đường kính puly, tang cuốn, chiều bện, đầu cuối cáp, chiều dài treo và phương pháp lắp đặt.

Bước 6: Xem xét môi trường vận hành. Đánh giá nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất, điều kiện ăn mòn và tần suất làm việc.

Bước 7: Kiểm tra chứng từ. Yêu cầu datasheet, chứng chỉ chất lượng hoặc kết quả thử nghiệm nếu hợp đồng hay dự án quy định.

Bước 8: Xác nhận tải trọng làm việc. Để người có chuyên môn xác định theo thiết kế và quy định an toàn, không tính trực tiếp từ MBL.

8. Lắp đặt, bảo quản và kiểm tra cáp

8.1. Lắp đặt đúng hướng tháo cuộn

Cáp thép cần được tháo khỏi cuộn hoặc tang theo phương pháp được khuyến nghị nhằm hạn chế xoắn, gập và biến dạng. Tránh kéo lê cáp trên bề mặt gây hư hỏng hoặc để cáp tạo vòng xoắn không kiểm soát.

8.2. Kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra tình trạng bề mặt, sợi đứt, biến dạng, dấu hiệu ăn mòn, hư hỏng do vận chuyển và các bất thường khác. Tiêu chí chấp nhận phải tuân theo tiêu chuẩn, hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu của thiết bị.

8.3. Bảo quản

Cáp nên được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh tiếp xúc với các điều kiện có thể gây hư hỏng. Cần lưu ý đến độ ẩm, chất bẩn, hóa chất và khả năng va đập trong quá trình lưu kho.

Không tự ý sử dụng chất bôi trơn hoặc hóa chất nếu chưa xác nhận tính tương thích với vật liệu cáp và điều kiện vận hành.

8.4. Theo dõi trong quá trình sử dụng

Cần kiểm tra định kỳ tình trạng cáp, các điểm tiếp xúc với puly hoặc tang cuốn và những vị trí có nguy cơ mài mòn hoặc biến dạng. Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, phải thực hiện đánh giá theo quy trình kỹ thuật phù hợp.

Việc xác định thời điểm loại bỏ cáp phải dựa trên tiêu chí chuyên môn và quy định áp dụng, không chỉ dựa vào cảm quan.

9. Báo giá cáp thép 8 tao chống xoay Chung Woo & CS

Giá cáp thép chống xoay phụ thuộc vào đường kính, cấp bền, chiều dài, quy cách đóng gói, yêu cầu chứng từ và điều kiện giao nhận. Do chưa có dữ liệu giá bán cụ thể, khách hàng cần yêu cầu báo giá theo mã hàng và thông số thực tế.

Để nhận báo giá phù hợp, vui lòng chuẩn bị:

  • Đường kính danh nghĩa cần mua.
  • Cấp bền 1960 hoặc 2160.
  • Chiều dài tổng cộng hoặc số lượng cuộn.
  • Loại thiết bị và mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về kết cấu chống xoay.
  • Điều kiện vận hành đặc biệt nếu có.
  • Yêu cầu chứng từ, giao hàng và nghiệm thu.

Đối với nhu cầu thay thế, nên gửi ảnh nhãn cáp hiện hữu hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất thiết bị để đơn vị cung cấp đối chiếu trước khi xác nhận đơn hàng.

10. Câu hỏi thường gặp về cáp thép 8 tao chống xoay

Cáp thép 8 tao chống xoay là gì?

Đây là dòng cáp thép có kết cấu tám tao theo mô tả sản phẩm, được thiết kế nhằm hạn chế xu hướng xoay khi chịu lực kéo. Mức độ chống xoay cụ thể phải được xác nhận theo cấu trúc và dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Tao ngoài ép chặt có ý nghĩa gì?

Tao ngoài ép chặt là đặc điểm cấu tạo trong đó các tao ngoài được xử lý để tạo hình và mức độ đặc sít theo thiết kế. Đặc tính thực tế cần được đánh giá dựa trên dữ liệu của sản phẩm cụ thể.

Lõi tẩm nhựa có tác dụng gì?

Lõi tẩm nhựa mô tả cấu tạo phần lõi được xử lý bằng vật liệu nhựa. Vai trò và các giới hạn kỹ thuật cụ thể phụ thuộc vào vật liệu, quy trình chế tạo và tài liệu của nhà sản xuất.

Cáp có những đường kính nào?

Bảng được cung cấp thể hiện các đường kính danh nghĩa từ 6 mm đến 52 mm. Khả năng cung cấp thực tế của từng kích thước cần được xác nhận khi báo giá.

Cấp bền 1960 và 2160 khác nhau thế nào?

Đây là hai cấp bền được phân biệt trong bảng MBL. Ở phần lớn các kích thước được liệt kê, giá trị MBL cấp 2160 cao hơn cấp 1960. Việc lựa chọn cấp bền cần theo thiết kế và yêu cầu của thiết bị.

MBL có phải tải trọng làm việc an toàn không?

Không. MBL là tải trọng phá hủy tối thiểu được công bố theo tài liệu kỹ thuật. Tải trọng làm việc an toàn phải được xác định riêng theo thiết kế, cấu hình sử dụng và các yêu cầu an toàn áp dụng.

Có thể dùng cáp này cho mọi loại cần cẩu không?

Không thể kết luận như vậy chỉ từ bảng thông số. Cần xác nhận mã cáp, kết cấu, cấp bền, đường kính puly, chiều bện và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị trước khi sử dụng.

11. Kết luận

Cáp thép 8 tao chống xoay Chung Woo & CS – Hàn Quốc, với tao ngoài ép chặt và lõi tẩm nhựa, là dòng sản phẩm cần được xem xét khi hệ thống nâng hạ yêu cầu kiểm soát xu hướng xoay của cáp. Bảng dữ liệu cung cấp các tùy chọn đường kính từ 6 mm đến 52 mm, hai cấp bền 1960 và 2160, cùng thông tin về MBL, diện tích kim loại và khối lượng.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng cần đối chiếu các thông số với hồ sơ kỹ thuật của thiết bị, xác nhận khả năng tương thích và yêu cầu tài liệu chính thức khi cần. MBL không thay thế tải trọng làm việc an toàn và không nên được sử dụng độc lập để xác định khả năng nâng tải.

Khi cần tư vấn hoặc báo giá cáp thép chống xoay, hãy chuẩn bị đường kính, cấp bền, chiều dài và thông tin thiết bị để quá trình đối chiếu kỹ thuật được chính xác hơn.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đường kính danh nghĩa (mm)InchMBL cấp 1960 (kN)MBL cấp 1960 (ton)MBL cấp 1960 (lbs)MBL cấp 2160 (kN)MBL cấp 2160 (ton)MBL cấp 2160 (lbs)Diện tích kim loại (mm²)Khối lượng (kg/m)Khối lượng (lb/ft)
6—31.53.27,08633.63.47,55919.20.170.114
7—424.39,448454.610,123260.230.155
85/16565.712,598606.113,498340.300.202
9—707.115,747757.716,872430.380.255
10—878.919,571949.621,146530.460.309
117/161061123,8461131225,420640.570.383
12—1261328,3451321329,695760.680.457
13—1491533,5191581635,544900.790.531
149/161721838,6931841941,3921040.920.618
15—1982044,5422102147,2411191.060.712
165/82252350,6162402453,9901361.200.806
18—2842963,8883043168,3881771.521.021
193/43183271,5373563680,0851921.681.129
20—3523679,1863753884,3602121.881.263
21—3563680,0854144293,1332342.061.384
227/84254395,60845246101,6822572.271.525
24—50652113,82954155121,7033052.711.821
25155056123,72858760132,0513312.941.976
26—59561133,85163264142,1743583.182.137
28—69070155,22273575165,3454163.682.473
291 1/872073161,97176878172,7694463.872.601
30—79081177,71884586190,0914774.232.842
321 1/490092202,46386088193,4655434.813.232
34—1020104229,4581085111244,0816135.323.575
361 3/81130115254,2041205123271,0766875.964.005
38—1270130285,6981354138304,5957526.604.435
40—1410144317,1921506154338,7898347.304.905
421 5/81552158349,1371660169373,4329198.055.409
441 3/41704174383,3301820186409,42610098.835.933
46—1862190418,8741990203447,66911029.656.484
481 7/82030207456,6672170221488,161120010.507.056
5022200224494,9102354240529,644130211.407.660
52—2380243535,4032547260572,863140912.348.292
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây