Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED – Cáp thép chuyên dụng cho máy khoan cọc nhồi

SKU: CHUNG WOO 4xSeS(39) + FC SWAGED

Cáp thép chống xoắn 4xSeS(39) + FC được sử dụng làm dây quấn cho cần trục boong, xe tải, cần trục tháp, hoặc cần trục nổi. Loại cáp này cũng được sử dụng để quan sát biển sâu, vì nó có khả năng chống phá hủy hình dạng và không xoay.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED Chung Woo & CS Hàn Quốc – Cáp thép chuyên dụng cho máy khoan cọc nhồi

1. Tổng quan cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED

Cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED – Chung Woo & CS, Hàn Quốc là dòng cáp thép công nghiệp được giới thiệu cho các ứng dụng máy khoan cọc nhồi, máy xây dựng và hệ thống thi công nền móng cần sử dụng cáp có kết cấu chuyên dụng để hạn chế xu hướng xoay trong quá trình làm việc.

Sản phẩm có cấu trúc gồm 4 tao cáp bên ngoài, kết cấu tao 39 sợi theo ký hiệu SeS(39), lõi sợi FC (Fiber Core) và bề mặt được xử lý bằng công nghệ SWAGED. Thiết kế này hướng đến việc kiểm soát hiện tượng xoắn vặn, làm gọn kết cấu tao cáp và cải thiện đặc tính tiếp xúc của bề mặt cáp trong quá trình vận hành.

Đối với các thiết bị thi công nền móng, cáp thép là một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền lực, nâng hạ và di chuyển cơ cấu máy. Việc lựa chọn đúng kết cấu cáp giúp đơn vị vận hành phù hợp hóa vật tư với thiết kế của thiết bị, điều kiện làm việc và yêu cầu bảo trì.

Dòng cáp 4×SeS(39)+FC SWAGED được cung cấp dữ liệu đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 30 mm, khối lượng cáp theo mét và lực kéo đứt tối thiểu ở hai cấp bền 1770 và 1960. Các thông số này hỗ trợ quá trình đối chiếu sản phẩm, lập yêu cầu báo giá và lựa chọn sơ bộ. Việc xác định khả năng chịu tải trong vận hành phải dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức, cấu hình lắp đặt và đánh giá của người có chuyên môn.

TATEKSAFE hướng đến cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp cho doanh nghiệp xây dựng, đơn vị thi công nền móng, nhà thầu cơ điện và khách hàng vận hành máy móc chuyên dụng.

2. Thông tin và đặc điểm nhận diện sản phẩm

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmCáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED
Thương hiệu/nhà cung cấp theo thông tin nguồnChung Woo & CS
Xuất xứ được cung cấpHàn Quốc
Nhóm sản phẩmCáp thép công nghiệp chuyên dụng
Cấu trúc tao ngoài4 tao
Kết cấu taoSeS(39), theo ký hiệu nguồn
Lõi cápFC – Fiber Core, lõi sợi
Phương pháp xử lýSWAGED – ép chặt kết cấu cáp
Đường kính danh nghĩa trong bảng nguồn8–30 mm
Ứng dụng được cung cấpMáy xây dựng, máy khoan cọc nhồi và thi công nền móng

Lưu ý: Bảng trên phản ánh thông tin được cung cấp cho sản phẩm. Chưa có tài liệu độc lập kèm theo để xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, chứng nhận chất lượng, cấp chống xoắn theo một tiêu chuẩn cụ thể hoặc giới hạn tải làm việc an toàn.

3. Giải thích cấu trúc 4×SeS(39)+FC SWAGED

3.1. Cấu trúc 4 tao cáp

Theo mô tả sản phẩm, cáp có bốn tao cáp bên ngoài được bố trí quanh lõi sợi. Cấu trúc nhiều tao tạo nên một hệ thống các sợi thép liên kết với nhau bằng cách bện xoắn theo quy cách sản xuất.

Đối với cáp dùng trên thiết bị khoan cọc nhồi và máy xây dựng, kết cấu tao cáp cần được lựa chọn tương thích với thiết kế của máy, đường kính puly, tang cuốn, số lớp cuốn và điều kiện làm việc thực tế.

Cấu trúc bốn tao là đặc điểm nhận diện quan trọng của dòng sản phẩm. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào số lượng tao để kết luận mức chống xoắn hoặc khả năng chịu tải. Các đặc tính này còn phụ thuộc vào hướng bện, cách bố trí sợi, tỷ lệ kết cấu, đường kính và các yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

3.2. Kết cấu SeS(39)

Ký hiệu SeS(39) được giữ nguyên theo tên sản phẩm do nhà cung cấp cung cấp. Mô tả nguồn cho biết mỗi tao có 39 sợi thép nhỏ, với cách thể hiện cấu trúc 15+15+9.

Thông tin này có thể sử dụng để nhận diện sơ bộ sản phẩm khi trao đổi kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá. Trước khi đưa vào bản vẽ, hồ sơ nghiệm thu hoặc quy trình thay thế cáp, cần đối chiếu ký hiệu SeS(39) và sơ đồ bố trí các lớp sợi với catalogue chính thức của nhà sản xuất.

Việc đối chiếu đặc biệt quan trọng khi cần thay thế cáp đang sử dụng trên thiết bị, bởi hai loại cáp có đường kính danh nghĩa tương đương chưa chắc có cấu trúc, tính chất chống xoắn hoặc khả năng tương thích với tang cuốn giống nhau.

3.3. Lõi sợi FC – Fiber Core

FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi sợi. Đây là thành phần lõi được nêu trong tên sản phẩm.

Lõi cáp có vai trò trong việc duy trì cấu trúc của các tao thép và ảnh hưởng đến đặc tính biến dạng, độ linh hoạt cũng như cách cáp phản ứng dưới tác động của tải trọng. Đặc tính cụ thể phụ thuộc vào vật liệu lõi, cấu trúc cáp và quy trình sản xuất.

Không nên mặc định lõi FC là một loại sợi tổng hợp hoặc sợi tự nhiên cụ thể khi chưa có tài liệu xác nhận. Tương tự, không thể khẳng định lõi FC luôn hấp thụ xung lực tốt hơn hoặc có tuổi thọ cao hơn các loại lõi khác trong mọi điều kiện sử dụng.

Khi lựa chọn cáp cho máy khoan cọc nhồi, cần xem xét yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị đối với loại lõi, độ linh hoạt, đường kính cáp và điều kiện làm việc.

3.4. Công nghệ SWAGED – ép chặt cáp thép

SWAGED trong tên sản phẩm thể hiện việc xử lý ép chặt kết cấu cáp. Quá trình này làm giảm độ rỗng giữa các thành phần thép và tạo hình bề mặt tao cáp gọn hơn so với kết cấu chưa được ép chặt tương ứng.

Theo mô tả sản phẩm, các tao cáp ngoài có hình dạng được nén gọn, tạo bề mặt tiếp xúc thuận lợi hơn. Đặc điểm này hướng đến việc cải thiện khả năng tiếp xúc và độ bền trong điều kiện vận hành phù hợp.

Trong thực tế, hiệu quả của cáp swaged còn phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, thông số ép, kết cấu tao, điều kiện bôi trơn, đường kính puly và chế độ cuốn cáp. Vì vậy, không nên diễn giải SWAGED thành cam kết rằng cáp không bị mài mòn, không đứt sợi hoặc có tuổi thọ cao hơn trong mọi trường hợp.

4. Đặc điểm nổi bật của cáp thép 4×SeS(39)+FC SWAGED

4.1. Hướng đến hạn chế hiện tượng xoắn vặn

Cáp được giới thiệu là dòng cáp chống xoắn, phù hợp để xem xét trong các ứng dụng mà chuyển động xoay của cáp có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành.

Xu hướng xoắn của cáp chịu ảnh hưởng bởi kết cấu tao, hướng bện, cách bố trí các lớp sợi và trạng thái tải. Khi sử dụng cáp chống xoắn, cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt và vận hành của nhà sản xuất, đồng thời tránh tự ý thay đổi cấu hình hệ thống.

Đặc tính chống xoắn cụ thể của sản phẩm cần được xác nhận bằng catalogue hoặc tài liệu thử nghiệm tương ứng. Không nên coi tên thương mại là căn cứ duy nhất để xác định khả năng chống xoay trong mọi điều kiện tải.

4.2. Bề mặt tao cáp được ép chặt

Công nghệ swaging tạo hình kết cấu cáp gọn hơn, góp phần cải thiện đặc tính tiếp xúc bề mặt trong các điều kiện làm việc phù hợp.

Đối với hệ thống có tang cuốn nhiều lớp, bề mặt cáp và cách các vòng cáp tiếp xúc với nhau là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá khả năng làm việc. Tuy nhiên, hiệu quả chống mài mòn và khả năng cuốn nhiều lớp không chỉ phụ thuộc vào công nghệ ép chặt mà còn liên quan đến thiết kế tang, puly, độ căng cáp và điều kiện bảo trì.

4.3. Có dữ liệu lực kéo đứt tối thiểu theo cấp bền

Thông tin nguồn cung cấp hai cấp bền 1770 và 1960 cùng các giá trị lực kéo đứt tối thiểu theo đường kính.

Dữ liệu này hữu ích cho việc đối chiếu thông số sản phẩm. Khi sử dụng trong thiết kế hoặc đánh giá kỹ thuật, cần xác nhận đơn vị, tiêu chuẩn thử nghiệm, cách phân loại cấp bền và tài liệu áp dụng của nhà sản xuất.

Lực kéo đứt tối thiểu không đồng nghĩa với tải trọng nâng cho phép. Tải trọng làm việc an toàn phải được xác định theo hướng dẫn thiết kế, hệ số sử dụng, cấu hình hệ thống và các điều kiện liên quan.

4.4. Phục vụ các ứng dụng máy móc chuyên dụng

Theo thông tin được cung cấp, dòng cáp này được sử dụng cho máy xây dựng và máy khoan cọc nhồi, bao gồm các ứng dụng khoan cọc bê tông và thi công cọc, dầm nền móng.

Việc lựa chọn đúng loại cáp giúp bảo đảm sự tương thích giữa vật tư và thiết bị. Trước khi lắp đặt, cần xác minh đường kính, kết cấu, chiều dài, hướng bện, đầu nối và yêu cầu kỹ thuật của máy.

5. Bảng thông số kỹ thuật cáp thép 4×SeS(39)+FC SWAGED

Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị được cung cấp trong nội dung nguồn, bao gồm cả điểm dữ liệu cần xác minh.

Đường kính danh nghĩa (mm)Khối lượng (kg/m)Lực kéo đứt tối thiểu cấp 1770 (kN)Lực kéo đứt tối thiểu cấp 1960 (kN)
826.3051.856.0
1041.1063.969.2
1259.1889.096.5
1480.56125.7136.3
16105.2163.8177.5
18133.2208.7225.6
20164.4256.0277.5
22198.9299.0234.0 – cần xác minh
24236.7356.0385.4
26277.8431.5466.8
28322.2502.1543.3
30369.9575.7623.7

Lưu ý về tính nhất quán dữ liệu:

  • Các giá trị khối lượng trong bảng được giữ nguyên theo nguồn, nhưng cần xác minh đơn vị và cách ghi. Những giá trị như 26.30 kg/m ở đường kính 8 mm có dấu hiệu không tương thích với cách ghi thông thường của khối lượng cáp thép đường kính này.

  • Tại đường kính 22 mm, lực kéo đứt tối thiểu cấp 1960 được cung cấp là 234,0 kN, thấp hơn giá trị cấp 1770 là 299,0 kN. Điều này không phù hợp với xu hướng thường kỳ vọng khi so sánh hai cấp bền trên cùng một kết cấu và đường kính. Không tự sửa thành một giá trị khác khi chưa có tài liệu gốc.

  • Các giá trị lực kéo đứt tối thiểu còn lại được giữ nguyên, chưa được xác minh độc lập với catalogue chính thức.

Trước khi công bố bảng thông số chính thức, đề nghị đối chiếu catalogue Chung Woo & CS, phiếu dữ liệu kỹ thuật hoặc chứng từ thử nghiệm của đúng mã cáp. Không sử dụng bảng chưa xác minh để tính tải nâng hoặc phê duyệt thiết bị.

6. Ứng dụng của cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED

Mait HR 420 THD for sale | PF 39750 | Used Mait HR 420 THD Rotary Bored Piling Rigs | Mait HR 420 THD for Piling & Drilling | Sigma Plantfinder Limited

 
 
 

Drilling rig at work. Winch.

 
 
 

Cáp Khoan Cọc Nhồi Nhập Khẩu | Chính hãng, Giá tốt

 
9
 

6.1. Máy khoan cọc nhồi

Đây là ứng dụng được nêu trực tiếp trong thông tin sản phẩm. Máy khoan cọc nhồi sử dụng các hệ thống cáp và cơ cấu truyền động để phục vụ chuyển động của thiết bị theo thiết kế máy.

Khi lựa chọn cáp thay thế, cần xác định đúng thông số theo tài liệu của nhà sản xuất máy, đặc biệt là đường kính, kết cấu cáp, yêu cầu chống xoắn, chiều dài và kiểu đầu cuối.

6.2. Thi công nền móng công trình

Các công trường thi công cọc bê tông, cọc nền móng và những hạng mục xây dựng liên quan có thể sử dụng máy móc chuyên dụng được trang bị hệ thống cáp thép.

Tuy nhiên, khả năng ứng dụng của một mã cáp cụ thể cần được xác nhận theo yêu cầu của từng thiết bị. Không nên mặc định cáp phù hợp với mọi loại máy khoan, mọi cơ cấu nâng hoặc mọi điều kiện thi công chỉ vì cùng thuộc nhóm cáp chống xoắn.

6.3. Máy xây dựng và thiết bị nâng hạ chuyên dụng

Cáp thép có thể là bộ phận quan trọng trong các cơ cấu nâng, hạ hoặc di chuyển thiết bị. Với dòng 4×SeS(39)+FC SWAGED, cần xác nhận trước tính tương thích về cấu trúc và khả năng chống xoắn với cơ cấu máy dự kiến sử dụng.

Không tự ý thay cáp bằng sản phẩm có đường kính tương đương nhưng kết cấu khác nếu chưa được bộ phận kỹ thuật hoặc nhà sản xuất thiết bị chấp thuận.

7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép phù hợp

Để lựa chọn cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:

  1. Xác định thiết bị sử dụng: Ghi rõ máy khoan cọc nhồi, máy xây dựng hoặc hệ thống chuyên dụng; cung cấp model máy nếu có.

  2. Đối chiếu đường kính danh nghĩa: Chọn theo tài liệu kỹ thuật của thiết bị, không chỉ dựa vào kích thước cáp đang tháo ra.

  3. Xác nhận kết cấu cáp: Đối chiếu ký hiệu 4×SeS(39)+FC với catalogue và sơ đồ mặt cắt của nhà sản xuất.

  4. Xác nhận cấp bền: Kiểm tra yêu cầu về lực kéo đứt tối thiểu, tiêu chuẩn thử nghiệm và hồ sơ chất lượng tương ứng.

  5. Kiểm tra cơ cấu cuốn và dẫn hướng: Xác nhận tính tương thích với tang cuốn, puly, bán kính uốn và cách bố trí cáp.

  6. Xác định chiều dài và đầu cuối: Cung cấp yêu cầu lắp đặt, phương pháp cố định và các phụ kiện đi kèm nếu có.

  7. Yêu cầu tài liệu xác nhận: Đề nghị catalogue, chứng từ xuất xứ hoặc tài liệu chất lượng phù hợp với lô hàng thực tế khi cần.

  8. Đánh giá điều kiện vận hành: Xem xét tải, chu kỳ làm việc, môi trường, chế độ bảo trì và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

8. Lưu ý an toàn khi lắp đặt và sử dụng

Cáp thép là bộ phận chịu lực quan trọng. Việc lựa chọn sai cấu trúc hoặc sử dụng cáp hư hỏng có thể làm tăng nguy cơ sự cố nghiêm trọng.

  • Không sử dụng lực kéo đứt tối thiểu làm tải trọng làm việc an toàn.

  • Không tự ý kết hợp cáp với swivel (khớp xoay). Theo khuyến cáo trong thông tin sản phẩm, dòng cáp này không được khuyến nghị sử dụng với swivel; cần xác nhận lại hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất trước khi lắp đặt.

  • Kiểm tra tình trạng cáp, các tao sợi, đầu nối, tang cuốn và puly trước khi đưa vào vận hành.

  • Dừng sử dụng và yêu cầu đánh giá kỹ thuật khi phát hiện biến dạng, đứt sợi, mài mòn bất thường, ăn mòn hoặc dấu hiệu hư hỏng khác.

  • Tuân thủ quy trình kiểm tra, bảo trì và tiêu chí loại bỏ cáp theo tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Không sử dụng cáp ngoài điều kiện thiết kế hoặc thay đổi kết cấu hệ thống khi chưa được đánh giá kỹ thuật.

9. Vì sao cần xác minh thông số trước khi đặt hàng?

Đối với cáp thép dùng trong máy khoan cọc nhồi, thông tin thương mại cần nhất quán với hồ sơ kỹ thuật. Sai lệch trong đường kính, khối lượng, cấp bền hoặc lực kéo đứt tối thiểu có thể dẫn đến nhầm lẫn khi đặt hàng và đánh giá khả năng tương thích.

Với sản phẩm này, hai điểm cần ưu tiên kiểm tra là đơn vị khối lượng theo mét và giá trị lực kéo đứt tối thiểu cấp 1960 tại đường kính 22 mm. Khi chưa có catalogue chính thức hoặc tài liệu thử nghiệm phù hợp, nên trình bày rõ trạng thái chờ xác minh thay vì tự thay đổi dữ liệu.

Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ nghiệm thu, cần xác nhận thêm thông tin nhận diện nhà sản xuất, mã sản phẩm, cấp bền, chứng từ chất lượng và yêu cầu tiêu chuẩn theo hợp đồng.

10. Câu hỏi thường gặp về cáp thép 4×SeS(39)+FC SWAGED

Cáp thép 4×SeS(39)+FC SWAGED dùng để làm gì?

Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm được sử dụng cho máy xây dựng và máy khoan cọc nhồi, phục vụ các ứng dụng thi công nền móng. Việc dùng cho một thiết bị cụ thể cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của máy.

FC trong tên cáp có nghĩa là gì?

FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi sợi. Loại vật liệu sợi cụ thể cần được xác nhận với nhà sản xuất nếu yêu cầu hồ sơ kỹ thuật chi tiết.

SWAGED có nghĩa là gì?

SWAGED mô tả phương pháp ép chặt kết cấu cáp, giúp tạo hình tao cáp gọn hơn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thiết kế, quy trình chế tạo và điều kiện vận hành.

Cáp có những đường kính nào?

Bảng nguồn cung cấp các đường kính danh nghĩa 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28 và 30 mm. Cần xác minh bảng dữ liệu chính thức trước khi sử dụng để đặt hàng.

Lực kéo đứt tối thiểu có phải tải trọng nâng an toàn không?

Không. Lực kéo đứt tối thiểu là một thông số kỹ thuật của cáp, không phải tải trọng làm việc an toàn. Không được dùng trực tiếp thông số này để xác định tải nâng cho phép.

Có nên dùng cáp với swivel không?

Thông tin sản phẩm khuyến cáo không sử dụng swivel. Cần xác nhận lại hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất và thiết kế thiết bị trước khi quyết định phương án lắp đặt.

Có thể thay cáp hiện tại bằng cáp cùng đường kính không?

Không nên chỉ căn cứ vào đường kính. Cần đối chiếu kết cấu, hướng bện, cấp bền, yêu cầu chống xoắn, kiểu đầu cuối và hướng dẫn của nhà sản xuất máy.

11. Đặt hàng và yêu cầu báo giá tại TATEKSAFE

TATEKSAFE cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, xây dựng và thi công chuyên dụng. Khi yêu cầu báo giá cáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED – Chung Woo & CS, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin:

  • Đường kính danh nghĩa cần mua.

  • Cấp bền yêu cầu: 1770 hoặc 1960, theo thiết kế thiết bị.

  • Chiều dài cáp và số lượng.

  • Model máy khoan cọc nhồi hoặc thiết bị dự kiến sử dụng.

  • Yêu cầu về đầu cuối, hồ sơ chất lượng và chứng từ đi kèm.

Đối với đơn hàng phục vụ dự án, nên gửi bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật thiết bị để được đối chiếu trước khi chốt quy cách. Các thông số chưa được xác nhận cần được làm rõ với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi đưa vào hồ sơ phê duyệt.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmCáp thép chống xoắn 4×SeS(39)+FC SWAGED
Thương hiệu/nhà cung cấp theo thông tin nguồnChung Woo & CS
Xuất xứ được cung cấpHàn Quốc
Nhóm sản phẩmCáp thép công nghiệp chuyên dụng
Cấu trúc tao ngoài4 tao
Kết cấu taoSeS(39), theo ký hiệu nguồn
Lõi cápFC – Fiber Core, lõi sợi
Phương pháp xử lýSWAGED – ép chặt kết cấu cáp
Đường kính danh nghĩa trong bảng nguồn8–30 mm
Ứng dụng được cung cấpMáy xây dựng, máy khoan cọc nhồi và thi công nền móng
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây