Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Chất bịt kín ống dẫn Polywater FST – Keo bọt bịt kín ống luồn cáp chống nước và khí

SKU: POLYWATER FST

Polywater FST Foam Duct Sealant là keo bọt bịt kín conduit cho hệ thống điện và viễn thông, giúp hạn chế nước, khí xâm nhập. FST-250 cho conduit ≥50 mm, FST MINI cho conduit <50 mm.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu POLYWATER
Xuất xứ MỸ
cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Polywater FST Foam Duct SealantPolywater® FST™ Sealant Solution
  • Thông tin sản phẩm

Polywater FST Foam Duct Sealant – Keo bọt bịt kín ống luồn cáp chống nước và khí

Polywater® FST™ Foam Duct Sealant là hệ vật liệu bịt kín dạng bọt được sử dụng để bảo vệ các hệ thống điện và viễn thông quan trọng khỏi sự xâm nhập của nước, khí và các tác nhân không mong muốn qua ống luồn cáp, conduit và khoảng trống quanh cáp.

Sản phẩm sử dụng công nghệ bọt ô kín (closed-cell foam). Khi thi công, vật liệu có khả năng chảy và phân bố quanh cáp cũng như trong khoảng không gian của conduit, tạo liên kết với bề mặt. Sau quá trình nở và đóng rắn, FST hình thành lớp bịt kín cứng, chắc và ổn định mà không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường để đóng rắn.

Đối với các hệ thống cáp điện, viễn thông, tủ điện, trạm điện và các tuyến conduit có yêu cầu kiểm soát nước hoặc khí, giải pháp bịt kín không chỉ liên quan đến bản thân dây cáp mà còn liên quan đến khoảng trống giữa cáp và thành ống. Polywater FST được thiết kế cho chính yêu cầu này.

TATEKSAFE/SmartMall cung cấp thông tin kỹ thuật Polywater FST theo tài liệu nhà sản xuất, hỗ trợ doanh nghiệp, kỹ sư, nhà thầu điện và đơn vị bảo trì lựa chọn cấu hình sản phẩm phù hợp với đường kính conduit và điều kiện lắp đặt.


1. Polywater FST Foam Duct Sealant là gì?

Polywater FST Foam Duct Sealant là vật liệu bọt bịt kín chuyên dụng cho conduit và hệ thống luồn cáp. Sản phẩm được phát triển để tạo lớp chắn nhằm hạn chế sự xâm nhập của nước và khí vào các hệ thống điện và viễn thông quan trọng.

Khác với việc chỉ bịt kín đầu ống bằng một vật liệu dạng nút hoặc chất trám thông thường, công nghệ FST cho phép vật liệu phân bố quanh các dây cáp và khoảng trống bên trong conduit trước khi nở và đóng rắn.

Tài liệu nhà sản xuất mô tả FST là hệ closed-cell foam sealant, có khả năng tạo liên kết mạnh quanh cáp và trong không gian conduit. Sau khi nở hoàn toàn và đóng rắn, vật liệu tạo thành một lớp seal cứng và chắc.

Đây là điểm quan trọng khi xử lý các tuyến ống có:

  • Một hoặc nhiều dây cáp.
  • Cấu hình cáp phức tạp.
  • Khoảng trống không đồng đều giữa cáp và thành ống.
  • Nhiều kích thước conduit khác nhau.
  • Yêu cầu kiểm soát nước và khí.
  • Nhu cầu có thể tháo lớp seal để phục vụ việc lắp đặt cáp trong tương lai.

Theo tài liệu, FST được thiết kế để sử dụng với nhiều loại vật liệu conduit và vật liệu vỏ cáp khác nhau.


2. Vì sao cần bịt kín conduit quanh cáp?

Trong hệ thống điện và viễn thông, conduit không chỉ đóng vai trò bảo vệ cơ học cho cáp. Khoảng không gian bên trong conduit cũng có thể trở thành đường dẫn cho nước hoặc khí nếu hai đầu hoặc các vị trí xuyên qua công trình không được bịt kín phù hợp.

Khi có nhiều cáp đi chung một conduit, việc tạo một lớp chắn kín quanh toàn bộ cấu hình cáp có thể trở thành bài toán kỹ thuật phức tạp.

Đặc biệt trong các hệ thống có yêu cầu kiểm soát sự xâm nhập của:

  • Nước.
  • Hơi ẩm.
  • Khí.
  • Các tác nhân từ môi trường bên ngoài.

giải pháp bịt kín cần được lựa chọn dựa trên cấu hình conduit thực tế thay vì chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa của ống.

Polywater FST sử dụng vật liệu bọt có khả năng phân bố quanh cáp và khoảng trống trong conduit, sau đó nở và đóng rắn để hình thành lớp seal.

Vì vậy, khi thiết kế hoặc bảo trì hệ thống, cần xem xét đồng thời:

  1. Đường kính trong của conduit.
  2. Số lượng cáp.
  3. Kích thước và cách bố trí cáp.
  4. Khoảng trống còn lại trong conduit.
  5. Vật liệu của conduit.
  6. Yêu cầu kiểm soát nước và khí.
  7. Khả năng tiếp cận để thi công.
  8. Nhu cầu tháo seal trong tương lai.

3. Công nghệ bọt ô kín của Polywater FST

Điểm đặc trưng của FST là công nghệ closed-cell foam.

Vật liệu được thiết kế để chảy đều quanh cáp và vào các khoảng trống của conduit. Sau đó vật liệu nở và đóng rắn thành một cấu trúc seal cứng.

Theo tài liệu Polywater, quá trình này không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường để đóng rắn.

Điều này tạo ra một giải pháp khác với những vật liệu trám kín mà quá trình đóng rắn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện môi trường.

Về mặt ứng dụng, công nghệ này phù hợp với các tình huống mà khoảng trống quanh cáp không có hình dạng đơn giản. Vật liệu có thể phân bố xung quanh cấu hình cáp trước khi đóng rắn.

Cấu trúc hoạt động có thể hiểu theo ba giai đoạn:

Giai đoạn 1 – Thi công

Vật liệu FST được đưa vào khu vực cần bịt kín bằng cartridge và đầu trộn phù hợp.

Giai đoạn 2 – Phân bố và nở

Vật liệu chảy quanh cáp và vào khoảng trống của conduit, sau đó nở.

Giai đoạn 3 – Đóng rắn

Vật liệu đóng rắn thành lớp seal cứng và chắc, tạo hàng rào ngăn nước và khí theo mục đích thiết kế của sản phẩm.


4. Các ưu điểm kỹ thuật chính của Polywater FST

4.1. Tạo lớp chắn nước và khí

Polywater FST được sử dụng để bảo vệ hệ thống điện và viễn thông khỏi sự xâm nhập của nước, khí và các tác nhân không mong muốn. Tài liệu cũng mô tả khả năng tạo các lớp bịt kín conduit kín khí và kín nước.
Đây là chức năng quan trọng tại các vị trí conduit xuyên tường, xuyên sàn hoặc các khu vực mà nước và khí có thể đi theo tuyến ống.


4.2. Phù hợp với nhiều kích thước conduit

Dòng FST được chia thành hai nhóm chính theo kích thước conduit:

Dòng sản phẩmPhạm vi conduit theo tài liệu
Polywater FST-250Conduit từ 2 inch (50 mm) trở lên
Polywater FST MINIConduit nhỏ hơn 2 inch (50 mm)

Tài liệu nhà sản xuất xác định FST-250 cho conduit từ 2 inch trở lên và FST MINI cho conduit nhỏ hơn 2 inch.

Do đó, đường kính conduit là một trong những thông tin đầu tiên cần xác định khi lựa chọn sản phẩm.


4.3. Xử lý cấu hình cáp phức tạp

FST được mô tả là có khả năng bịt kín conduit với nhiều kích thước cũng như các cấu hình cáp phức tạp.

Điều này có ý nghĩa thực tế đối với các tuyến có nhiều dây cáp đi chung một ống.

Thay vì xem khoảng trống trong conduit như một hình học đơn giản, người thi công cần tính đến:

  • Số lượng cáp.
  • Đường kính từng cáp.
  • Vị trí tương đối giữa các cáp.
  • Khoảng trống còn lại.
  • Số lượng seal cần thực hiện.

Tài liệu cũng đề cập đến Polywater Foam Sealant Quantity Calculator, sử dụng các thông tin như đường kính trong conduit, mức độ chiếm dụng bởi cáp và số lượng seal để tính lượng FST cần thiết.


5. FST có thể tháo để lắp đặt cáp trong tương lai

Một đặc tính đáng chú ý của Polywater FST là khả năng re-enterable.

Theo tài liệu, lớp seal có thể được tháo ra để phục vụ các lần lắp đặt cáp trong tương lai.

Điều này đặc biệt đáng quan tâm trong các hệ thống có khả năng:

  • Bổ sung cáp.
  • Thay đổi cấu hình cáp.
  • Bảo trì hệ thống.
  • Mở rộng hạ tầng.
  • Thay thế tuyến cáp hiện hữu.

Trong thiết kế hạ tầng điện và viễn thông, khả năng tiếp cận lại conduit có thể là một yếu tố quan trọng bên cạnh khả năng tạo seal ban đầu.


6. Khả năng tương thích vật liệu

Polywater FST được tài liệu xác định là có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu conduit, bao gồm:

  • PVC.
  • GRS.
  • EMT.
  • IMC.
  • Fiberglass.
  • PE.

Tài liệu cũng mô tả sản phẩm có khả năng sử dụng với nhiều loại vật liệu jacket của cáp và vật liệu conduit.

Tuy nhiên, khi lựa chọn cho một dự án cụ thể, người sử dụng vẫn cần xác nhận vật liệu thực tế của cáp và conduit, điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật của dự án.


7. Khả năng chống cháy

Polywater FST là UL Recognized Component và tài liệu cho biết sản phẩm đã vượt qua phép thử UL 94, với cấp độ chống cháy Class HBF.

Tài liệu cũng mô tả FST là vật liệu tự dập tắt và đáp ứng các yêu cầu được nêu đối với hệ thống conduit seal theo các điều khoản NEC được liệt kê trong tài liệu.

Khi sử dụng trong dự án điện, cần phân biệt giữa:

  • Thông số của vật liệu FST.
  • Yêu cầu firestop của toàn bộ hệ thống xuyên tường/xuyên sàn.
  • Yêu cầu của tiêu chuẩn và quy chuẩn áp dụng cho dự án.

Không nên tự động xem một thông số chống cháy của vật liệu là chứng nhận cho toàn bộ cấu kiện xuyên tường nếu hồ sơ dự án yêu cầu một hệ thống firestop được thử nghiệm riêng.


8. Tiêu chuẩn và yêu cầu NEC liên quan

Theo tài liệu Polywater, FST tạo seal kín khí/kín nước và tự dập tắt. Tài liệu nêu sản phẩm đáp ứng các điều khoản NEC được liệt kê đối với raceway seals, bao gồm các phiên bản NEC 2011, 2014, 2017 và 2020, với các điều khoản được nhà sản xuất liệt kê là:

  • 225.27
  • 230.8
  • 300.5(G)
  • 300.7(A)
  • 501.15(b)(2)

Đối với dự án tại Việt Nam, thông tin NEC nên được sử dụng như dữ liệu kỹ thuật tham khảo của nhà sản xuất, đồng thời hồ sơ kỹ thuật cần kiểm tra yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn và specification cụ thể của dự án.


9. Phân biệt FST-250 và FST MINI

Việc lựa chọn giữa hai dòng sản phẩm có thể bắt đầu từ đường kính conduit.

Tiêu chíFST-250FST MINI
DòngPolywater FST-250Polywater FST MINI
Conduit khuyến nghị≥ 2 inch / 50 mm< 2 inch / 50 mm
Dạng cartridge8.5 oz50 ml
Đầu trộnMXR-30T-10MXR-20T-10
Dụng cụTOOL-250TOOL-50-11
Ứng dụngConduit kích thước lớn hơnConduit kích thước nhỏ hơn

Thông tin về kích thước conduit, cartridge, mixing nozzle và dụng cụ được lấy từ tài liệu Polywater.

Lưu ý: việc xác định lượng vật liệu cần sử dụng không nên chỉ dựa vào kích thước conduit. Tài liệu Polywater cho biết lượng FST có thể được tính dựa trên đường kính trong conduit, mức độ chiếm dụng bởi cáp và số lượng seal.


10. Danh mục Polywater FST

FST-250

FST-250 là cartridge FST dung tích 8.5 oz, đi kèm một mixing nozzle và resealing cap. Tài liệu xác định sản phẩm dành cho conduit từ 2 inch (50 mm) trở lên.

FST-250KIT1

Bộ FST-250KIT1 bao gồm:

  • 1 cartridge FST-250.
  • 3 mixing nozzles.
  • 4 foam damming strips dài 24 inch.
  • 1 sanding cloth dài 12 inch.
  • 1 đôi găng tay.
  • 1 positioning rod cho foam dam.
  • 1 pre-treating wipe.
  • 1 resealing cap.
  • 1 instruction sheet.

TOOL-250 không nằm trong bộ và được bán riêng.

FST-250KIT

FST-250KIT có cấu hình tương tự bộ FST-250KIT1 nhưng được đóng gói theo hộp 6 bộ.

FST-MINI-1

Bộ FST-MINI-1 gồm:

  • 1 cartridge FST 50 ml.
  • 2 mixing nozzles.
  • 6 foam discs.
  • 2 đôi găng tay.
  • 1 instruction sheet.

FST-MINI-B6

FST-MINI-B6 gồm 6 bộ FST-MINI-1.


11. Dụng cụ và phụ kiện

Hệ thống Polywater FST sử dụng các dụng cụ và phụ kiện tương ứng với từng cartridge.

MãMô tả
MXR-30T-10Bộ 10 mixing nozzles cho FST-250
TOOL-250High-ratio caulking tool cho FST-250
FST-DAMFoam damming strip dài 24 inch
TOOL-50-11Dispensing tool cho FST MINI
MXR-20T-10Bộ 10 mixing nozzles cho FST MINI

Việc sử dụng đúng dụng cụ và đầu trộn tương ứng giúp cấu hình thi công phù hợp với cartridge của sản phẩm.


12. Ứng dụng Polywater FST trong hệ thống điện và viễn thông

Polywater FST được tài liệu định hướng cho các hệ thống điện và viễn thông quan trọng cần bảo vệ khỏi nước, khí và các tác nhân xâm nhập.

Trong thực tế thiết kế và bảo trì, giải pháp có thể được xem xét tại các vị trí conduit có yêu cầu tạo seal quanh cáp.

Các nhóm ứng dụng cần đánh giá gồm:

Hệ thống điện

  • Tuyến conduit luồn cáp điện.
  • Khu vực thiết bị điện.
  • Hệ thống phân phối điện.
  • Các vị trí conduit cần kiểm soát nước và khí.

Hệ thống viễn thông

  • Tuyến conduit chứa cáp viễn thông.
  • Hạ tầng cáp nhiều tuyến.
  • Các vị trí cần hạn chế sự xâm nhập của môi trường qua conduit.

Công trình công nghiệp

  • Hệ thống raceway.
  • Tuyến conduit xuyên qua các khu vực công trình.
  • Khu vực có nhiều cấu hình cáp khác nhau.

Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên specification, yêu cầu thiết kế và điều kiện thực tế của từng dự án.


13. Quy trình lựa chọn Polywater FST cho dự án

Đối với kỹ sư hoặc bộ phận mua hàng B2B, có thể sử dụng quy trình sau.

Bước 1: Xác định đường kính conduit

Đây là thông tin cơ bản để xác định sử dụng FST-250 hay FST MINI.

  • Từ 50 mm trở lên: xem xét FST-250.
  • Nhỏ hơn 50 mm: xem xét FST MINI.

Bước 2: Xác định vật liệu conduit

Kiểm tra conduit thuộc loại PVC, GRS, EMT, IMC, fiberglass, PE hoặc vật liệu khác.

FST được tài liệu xác định khả năng liên kết với các vật liệu nêu trên.

Bước 3: Xác định cấu hình cáp

Ghi nhận số lượng cáp, kích thước cáp và mức độ chiếm dụng bên trong conduit.

Bước 4: Tính lượng sealant

Tài liệu nhà sản xuất có đề cập công cụ tính lượng FST dựa trên conduit ID, cable occupancy và số lượng seal.

Bước 5: Xác định bộ sản phẩm

Tùy nhu cầu, có thể lựa chọn cartridge đơn, kit hoặc bộ MINI.

Bước 6: Kiểm tra yêu cầu tiêu chuẩn

Đối chiếu với specification của dự án và các tiêu chuẩn/quy chuẩn áp dụng tại công trình.


14. Những thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá Polywater FST

Để SmartMall/TATEKSAFE có thể hỗ trợ xác định cấu hình sản phẩm, khách hàng B2B nên cung cấp:

Thông tinMục đích
Đường kính trong conduitXác định phạm vi sản phẩm
Vật liệu conduitKiểm tra khả năng tương thích
Số lượng cápĐánh giá cấu hình
Đường kính cápXác định cable occupancy
Số vị trí cần sealTính nhu cầu vật liệu
Yêu cầu chống nướcXác định mục tiêu ứng dụng
Yêu cầu chống khíXác định mục tiêu seal
Yêu cầu tiêu chuẩnĐối chiếu hồ sơ kỹ thuật
Khả năng mở rộng cápXem xét yêu cầu re-entry
Số lượng vị trí thi côngLập danh mục vật tư

Cách tiếp cận này phù hợp hơn việc chỉ gửi yêu cầu “báo giá keo bịt kín conduit”, bởi cấu hình vật liệu cần liên quan đến kích thước conduit và mức độ chiếm dụng của cáp.


15. Polywater FST phù hợp với những ai?

Sản phẩm có thể được xem xét trong các hồ sơ vật tư dành cho:

  • Kỹ sư điện.
  • Kỹ sư viễn thông.
  • Nhà thầu M&E.
  • Nhà thầu điện công nghiệp.
  • Nhà thầu hạ tầng cáp.
  • Đơn vị bảo trì điện.
  • Đơn vị quản lý cơ sở hạ tầng.
  • Bộ phận mua hàng kỹ thuật.
  • EPC và nhà thầu dự án.
  • Nhà máy và cơ sở công nghiệp.

Đối với bộ phận procurement, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đúng model, cartridge, mixing nozzle, dispensing tool và phụ kiện trước khi phát hành PO.


16. Lợi ích của giải pháp FST đối với bảo trì hạ tầng

Một hệ thống conduit có thể tiếp tục được sử dụng trong nhiều năm và có khả năng thay đổi cấu hình cáp.

Vì vậy, một giải pháp seal có khả năng tháo ra khi cần có thể giúp phù hợp hơn với những hệ thống có nhu cầu mở rộng hoặc bảo trì trong tương lai.

Polywater FST được tài liệu xác định là re-enterable, tức lớp seal có thể được tháo để phục vụ việc lắp đặt cáp trong tương lai.

Đây là một thông tin cần được đưa vào hồ sơ kỹ thuật khi thiết kế hệ thống có khả năng bổ sung hoặc thay thế cáp.


17. Lưu ý khi sử dụng Polywater FST

Tài liệu nhà sản xuất có tuyên bố giới hạn trách nhiệm và khuyến nghị người sử dụng tiến hành các đánh giá cần thiết để xác định sản phẩm có phù hợp với mục đích sử dụng dự kiến hay không.

Do đó, trước khi đưa vào một dự án cụ thể, cần kiểm tra:

  • Hồ sơ thiết kế.
  • Specification của chủ đầu tư.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Loại conduit.
  • Loại cáp.
  • Cấu hình cáp.
  • Điều kiện thi công.
  • Yêu cầu chống nước và khí.
  • Yêu cầu firestop nếu có.
  • Quy trình thi công và nghiệm thu.

Không nên suy diễn từ một thông số riêng lẻ thành khả năng đáp ứng toàn bộ hệ thống.


18. Bảng thông số Polywater FST – dữ liệu tham khảo

Thông sốPolywater FST
Tên sản phẩmPolywater FST Foam Duct Sealant
Công nghệClosed-cell foam sealant
Chức năng chínhBịt kín conduit, hạn chế nước và khí xâm nhập
FST-250Conduit ≥ 2 inch / 50 mm
FST MINIConduit < 2 inch / 50 mm
FST-250 cartridge8.5 oz
FST MINI cartridge50 ml
Tính chất sealCứng, chắc sau khi đóng rắn
Phụ thuộc độ ẩm để đóng rắnKhông
Khả năng re-entryCó
Conduit tương thích được tài liệu nêuPVC, GRS, EMT, IMC, fiberglass, PE
Fire retardantUL 94 Class HBF
ULUL Recognized Component
Ứng dụngHệ thống điện và viễn thông
Tính chất sealAir/watertight theo tài liệu
Công cụ tính lượngDựa trên conduit ID, cable occupancy và số seal

Nguồn dữ liệu: tài liệu Polywater FST Foam Duct Sealant Family do người dùng cung cấp.


19. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Polywater FST

Polywater FST dùng để làm gì?

Polywater FST được sử dụng để tạo lớp bịt kín trong conduit nhằm bảo vệ hệ thống điện và viễn thông khỏi sự xâm nhập của nước, khí và các tác nhân không mong muốn.

FST-250 dùng cho conduit kích thước nào?

Theo tài liệu nhà sản xuất, FST-250 được khuyến nghị cho conduit từ 2 inch (50 mm) trở lên.

FST MINI dùng cho conduit nào?

FST MINI được khuyến nghị cho conduit nhỏ hơn 2 inch (50 mm).

Polywater FST có thể tháo ra không?

Có. Tài liệu mô tả FST là re-enterable, cho phép tháo seal để phục vụ việc lắp đặt cáp trong tương lai.

FST có dùng được với PVC conduit không?

Có. PVC nằm trong nhóm vật liệu conduit mà tài liệu nhà sản xuất xác định FST có khả năng liên kết. Các vật liệu khác được liệt kê gồm GRS, EMT, IMC, fiberglass và PE.

FST có chống cháy không?

Tài liệu cho biết Polywater FST là UL Recognized Component và đã vượt qua UL 94 với cấp Class HBF.

Có cần tính lượng FST trước khi đặt hàng không?

Nên xác định nhu cầu dựa trên đường kính trong conduit, mức độ chiếm dụng bởi cáp và số lượng seal. Nhà sản xuất có đề cập công cụ tính lượng FST theo các thông số này.


20. Kết luận

Polywater FST Foam Duct Sealant là giải pháp bịt kín conduit dạng bọt ô kín dành cho các ứng dụng điện và viễn thông cần kiểm soát sự xâm nhập của nước và khí.

Các đặc điểm nổi bật được tài liệu nhà sản xuất công bố gồm:

  • Công nghệ closed-cell foam.
  • Phân bố quanh cáp và trong khoảng trống conduit.
  • Nở và đóng rắn thành lớp seal cứng.
  • Không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường để đóng rắn.
  • Có khả năng sử dụng cho nhiều kích thước conduit.
  • Có phiên bản FST-250 và FST MINI.
  • Có thể tháo seal để phục vụ lắp đặt cáp trong tương lai.
  • Tương thích với nhiều vật liệu conduit.
  • Có thông tin UL 94 Class HBF và UL Recognized Component.
  • Được định hướng cho hệ thống điện và viễn thông cần bảo vệ khỏi nước, khí và các tác nhân xâm nhập.

Đối với doanh nghiệp, EPC, nhà thầu điện và bộ phận mua hàng kỹ thuật, việc lựa chọn FST nên dựa trên đường kính conduit, cấu hình cáp, cable occupancy, vật liệu conduit, số lượng vị trí cần seal và yêu cầu kỹ thuật của dự án thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm.

TATEKSAFE/SmartMall có thể hỗ trợ xác định cấu hình Polywater FST phù hợp dựa trên thông tin conduit và cáp thực tế của công trình.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốPolywater FST
Tên sản phẩmPolywater FST Foam Duct Sealant
Công nghệClosed-cell foam sealant
Chức năng chínhBịt kín conduit, hạn chế nước và khí xâm nhập
FST-250Conduit ≥ 2 inch / 50 mm
FST MINIConduit < 2 inch / 50 mm
FST-250 cartridge8.5 oz
FST MINI cartridge50 ml
Tính chất sealCứng, chắc sau khi đóng rắn
Phụ thuộc độ ẩm để đóng rắnKhông
Khả năng re-entryCó
Conduit tương thích được tài liệu nêuPVC, GRS, EMT, IMC, fiberglass, PE
Fire retardantUL 94 Class HBF
ULUL Recognized Component
Ứng dụngHệ thống điện và viễn thông
Tính chất sealAir/watertight theo tài liệu
Công cụ tính lượngDựa trên conduit ID, cable occupancy và số seal
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây