Polywater FST Foam Duct Sealant là keo bọt bịt kín conduit cho hệ thống điện và viễn thông, giúp hạn chế nước, khí xâm nhập. FST-250 cho conduit ≥50 mm, FST MINI cho conduit <50 mm.
Polywater® FST™ Sealant Solution
Polywater® FST™ Foam Duct Sealant là hệ vật liệu bịt kín dạng bọt được sử dụng để bảo vệ các hệ thống điện và viễn thông quan trọng khỏi sự xâm nhập của nước, khí và các tác nhân không mong muốn qua ống luồn cáp, conduit và khoảng trống quanh cáp.
Sản phẩm sử dụng công nghệ bọt ô kín (closed-cell foam). Khi thi công, vật liệu có khả năng chảy và phân bố quanh cáp cũng như trong khoảng không gian của conduit, tạo liên kết với bề mặt. Sau quá trình nở và đóng rắn, FST hình thành lớp bịt kín cứng, chắc và ổn định mà không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường để đóng rắn.
Đối với các hệ thống cáp điện, viễn thông, tủ điện, trạm điện và các tuyến conduit có yêu cầu kiểm soát nước hoặc khí, giải pháp bịt kín không chỉ liên quan đến bản thân dây cáp mà còn liên quan đến khoảng trống giữa cáp và thành ống. Polywater FST được thiết kế cho chính yêu cầu này.
TATEKSAFE/SmartMall cung cấp thông tin kỹ thuật Polywater FST theo tài liệu nhà sản xuất, hỗ trợ doanh nghiệp, kỹ sư, nhà thầu điện và đơn vị bảo trì lựa chọn cấu hình sản phẩm phù hợp với đường kính conduit và điều kiện lắp đặt.
Polywater FST Foam Duct Sealant là vật liệu bọt bịt kín chuyên dụng cho conduit và hệ thống luồn cáp. Sản phẩm được phát triển để tạo lớp chắn nhằm hạn chế sự xâm nhập của nước và khí vào các hệ thống điện và viễn thông quan trọng.
Khác với việc chỉ bịt kín đầu ống bằng một vật liệu dạng nút hoặc chất trám thông thường, công nghệ FST cho phép vật liệu phân bố quanh các dây cáp và khoảng trống bên trong conduit trước khi nở và đóng rắn.
Tài liệu nhà sản xuất mô tả FST là hệ closed-cell foam sealant, có khả năng tạo liên kết mạnh quanh cáp và trong không gian conduit. Sau khi nở hoàn toàn và đóng rắn, vật liệu tạo thành một lớp seal cứng và chắc.
Đây là điểm quan trọng khi xử lý các tuyến ống có:
Theo tài liệu, FST được thiết kế để sử dụng với nhiều loại vật liệu conduit và vật liệu vỏ cáp khác nhau.
Trong hệ thống điện và viễn thông, conduit không chỉ đóng vai trò bảo vệ cơ học cho cáp. Khoảng không gian bên trong conduit cũng có thể trở thành đường dẫn cho nước hoặc khí nếu hai đầu hoặc các vị trí xuyên qua công trình không được bịt kín phù hợp.
Khi có nhiều cáp đi chung một conduit, việc tạo một lớp chắn kín quanh toàn bộ cấu hình cáp có thể trở thành bài toán kỹ thuật phức tạp.
Đặc biệt trong các hệ thống có yêu cầu kiểm soát sự xâm nhập của:
giải pháp bịt kín cần được lựa chọn dựa trên cấu hình conduit thực tế thay vì chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa của ống.
Polywater FST sử dụng vật liệu bọt có khả năng phân bố quanh cáp và khoảng trống trong conduit, sau đó nở và đóng rắn để hình thành lớp seal.
Vì vậy, khi thiết kế hoặc bảo trì hệ thống, cần xem xét đồng thời:
Điểm đặc trưng của FST là công nghệ closed-cell foam.
Vật liệu được thiết kế để chảy đều quanh cáp và vào các khoảng trống của conduit. Sau đó vật liệu nở và đóng rắn thành một cấu trúc seal cứng.
Theo tài liệu Polywater, quá trình này không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường để đóng rắn.
Điều này tạo ra một giải pháp khác với những vật liệu trám kín mà quá trình đóng rắn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện môi trường.
Về mặt ứng dụng, công nghệ này phù hợp với các tình huống mà khoảng trống quanh cáp không có hình dạng đơn giản. Vật liệu có thể phân bố xung quanh cấu hình cáp trước khi đóng rắn.
Giai đoạn 1 – Thi công
Vật liệu FST được đưa vào khu vực cần bịt kín bằng cartridge và đầu trộn phù hợp.
Giai đoạn 2 – Phân bố và nở
Vật liệu chảy quanh cáp và vào khoảng trống của conduit, sau đó nở.
Giai đoạn 3 – Đóng rắn
Vật liệu đóng rắn thành lớp seal cứng và chắc, tạo hàng rào ngăn nước và khí theo mục đích thiết kế của sản phẩm.
Polywater FST được sử dụng để bảo vệ hệ thống điện và viễn thông khỏi sự xâm nhập của nước, khí và các tác nhân không mong muốn. Tài liệu cũng mô tả khả năng tạo các lớp bịt kín conduit kín khí và kín nước.
Đây là chức năng quan trọng tại các vị trí conduit xuyên tường, xuyên sàn hoặc các khu vực mà nước và khí có thể đi theo tuyến ống.
Dòng FST được chia thành hai nhóm chính theo kích thước conduit:
| Dòng sản phẩm | Phạm vi conduit theo tài liệu |
|---|---|
| Polywater FST-250 | Conduit từ 2 inch (50 mm) trở lên |
| Polywater FST MINI | Conduit nhỏ hơn 2 inch (50 mm) |
Tài liệu nhà sản xuất xác định FST-250 cho conduit từ 2 inch trở lên và FST MINI cho conduit nhỏ hơn 2 inch.
Do đó, đường kính conduit là một trong những thông tin đầu tiên cần xác định khi lựa chọn sản phẩm.
FST được mô tả là có khả năng bịt kín conduit với nhiều kích thước cũng như các cấu hình cáp phức tạp.
Điều này có ý nghĩa thực tế đối với các tuyến có nhiều dây cáp đi chung một ống.
Thay vì xem khoảng trống trong conduit như một hình học đơn giản, người thi công cần tính đến:
Tài liệu cũng đề cập đến Polywater Foam Sealant Quantity Calculator, sử dụng các thông tin như đường kính trong conduit, mức độ chiếm dụng bởi cáp và số lượng seal để tính lượng FST cần thiết.
Một đặc tính đáng chú ý của Polywater FST là khả năng re-enterable.
Theo tài liệu, lớp seal có thể được tháo ra để phục vụ các lần lắp đặt cáp trong tương lai.
Điều này đặc biệt đáng quan tâm trong các hệ thống có khả năng:
Trong thiết kế hạ tầng điện và viễn thông, khả năng tiếp cận lại conduit có thể là một yếu tố quan trọng bên cạnh khả năng tạo seal ban đầu.
Polywater FST được tài liệu xác định là có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu conduit, bao gồm:
Tài liệu cũng mô tả sản phẩm có khả năng sử dụng với nhiều loại vật liệu jacket của cáp và vật liệu conduit.
Tuy nhiên, khi lựa chọn cho một dự án cụ thể, người sử dụng vẫn cần xác nhận vật liệu thực tế của cáp và conduit, điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Polywater FST là UL Recognized Component và tài liệu cho biết sản phẩm đã vượt qua phép thử UL 94, với cấp độ chống cháy Class HBF.
Tài liệu cũng mô tả FST là vật liệu tự dập tắt và đáp ứng các yêu cầu được nêu đối với hệ thống conduit seal theo các điều khoản NEC được liệt kê trong tài liệu.
Khi sử dụng trong dự án điện, cần phân biệt giữa:
Không nên tự động xem một thông số chống cháy của vật liệu là chứng nhận cho toàn bộ cấu kiện xuyên tường nếu hồ sơ dự án yêu cầu một hệ thống firestop được thử nghiệm riêng.
Theo tài liệu Polywater, FST tạo seal kín khí/kín nước và tự dập tắt. Tài liệu nêu sản phẩm đáp ứng các điều khoản NEC được liệt kê đối với raceway seals, bao gồm các phiên bản NEC 2011, 2014, 2017 và 2020, với các điều khoản được nhà sản xuất liệt kê là:
Đối với dự án tại Việt Nam, thông tin NEC nên được sử dụng như dữ liệu kỹ thuật tham khảo của nhà sản xuất, đồng thời hồ sơ kỹ thuật cần kiểm tra yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn và specification cụ thể của dự án.
Việc lựa chọn giữa hai dòng sản phẩm có thể bắt đầu từ đường kính conduit.
| Tiêu chí | FST-250 | FST MINI |
|---|---|---|
| Dòng | Polywater FST-250 | Polywater FST MINI |
| Conduit khuyến nghị | ≥ 2 inch / 50 mm | < 2 inch / 50 mm |
| Dạng cartridge | 8.5 oz | 50 ml |
| Đầu trộn | MXR-30T-10 | MXR-20T-10 |
| Dụng cụ | TOOL-250 | TOOL-50-11 |
| Ứng dụng | Conduit kích thước lớn hơn | Conduit kích thước nhỏ hơn |
Thông tin về kích thước conduit, cartridge, mixing nozzle và dụng cụ được lấy từ tài liệu Polywater.
Lưu ý: việc xác định lượng vật liệu cần sử dụng không nên chỉ dựa vào kích thước conduit. Tài liệu Polywater cho biết lượng FST có thể được tính dựa trên đường kính trong conduit, mức độ chiếm dụng bởi cáp và số lượng seal.
FST-250 là cartridge FST dung tích 8.5 oz, đi kèm một mixing nozzle và resealing cap. Tài liệu xác định sản phẩm dành cho conduit từ 2 inch (50 mm) trở lên.
Bộ FST-250KIT1 bao gồm:
TOOL-250 không nằm trong bộ và được bán riêng.
FST-250KIT có cấu hình tương tự bộ FST-250KIT1 nhưng được đóng gói theo hộp 6 bộ.
Bộ FST-MINI-1 gồm:
FST-MINI-B6 gồm 6 bộ FST-MINI-1.
Hệ thống Polywater FST sử dụng các dụng cụ và phụ kiện tương ứng với từng cartridge.
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| MXR-30T-10 | Bộ 10 mixing nozzles cho FST-250 |
| TOOL-250 | High-ratio caulking tool cho FST-250 |
| FST-DAM | Foam damming strip dài 24 inch |
| TOOL-50-11 | Dispensing tool cho FST MINI |
| MXR-20T-10 | Bộ 10 mixing nozzles cho FST MINI |
Việc sử dụng đúng dụng cụ và đầu trộn tương ứng giúp cấu hình thi công phù hợp với cartridge của sản phẩm.
Polywater FST được tài liệu định hướng cho các hệ thống điện và viễn thông quan trọng cần bảo vệ khỏi nước, khí và các tác nhân xâm nhập.
Trong thực tế thiết kế và bảo trì, giải pháp có thể được xem xét tại các vị trí conduit có yêu cầu tạo seal quanh cáp.
Các nhóm ứng dụng cần đánh giá gồm:
Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên specification, yêu cầu thiết kế và điều kiện thực tế của từng dự án.
Đối với kỹ sư hoặc bộ phận mua hàng B2B, có thể sử dụng quy trình sau.
Đây là thông tin cơ bản để xác định sử dụng FST-250 hay FST MINI.
Kiểm tra conduit thuộc loại PVC, GRS, EMT, IMC, fiberglass, PE hoặc vật liệu khác.
FST được tài liệu xác định khả năng liên kết với các vật liệu nêu trên.
Ghi nhận số lượng cáp, kích thước cáp và mức độ chiếm dụng bên trong conduit.
Tài liệu nhà sản xuất có đề cập công cụ tính lượng FST dựa trên conduit ID, cable occupancy và số lượng seal.
Tùy nhu cầu, có thể lựa chọn cartridge đơn, kit hoặc bộ MINI.
Đối chiếu với specification của dự án và các tiêu chuẩn/quy chuẩn áp dụng tại công trình.
Để SmartMall/TATEKSAFE có thể hỗ trợ xác định cấu hình sản phẩm, khách hàng B2B nên cung cấp:
| Thông tin | Mục đích |
|---|---|
| Đường kính trong conduit | Xác định phạm vi sản phẩm |
| Vật liệu conduit | Kiểm tra khả năng tương thích |
| Số lượng cáp | Đánh giá cấu hình |
| Đường kính cáp | Xác định cable occupancy |
| Số vị trí cần seal | Tính nhu cầu vật liệu |
| Yêu cầu chống nước | Xác định mục tiêu ứng dụng |
| Yêu cầu chống khí | Xác định mục tiêu seal |
| Yêu cầu tiêu chuẩn | Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật |
| Khả năng mở rộng cáp | Xem xét yêu cầu re-entry |
| Số lượng vị trí thi công | Lập danh mục vật tư |
Cách tiếp cận này phù hợp hơn việc chỉ gửi yêu cầu “báo giá keo bịt kín conduit”, bởi cấu hình vật liệu cần liên quan đến kích thước conduit và mức độ chiếm dụng của cáp.
Sản phẩm có thể được xem xét trong các hồ sơ vật tư dành cho:
Đối với bộ phận procurement, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đúng model, cartridge, mixing nozzle, dispensing tool và phụ kiện trước khi phát hành PO.
Một hệ thống conduit có thể tiếp tục được sử dụng trong nhiều năm và có khả năng thay đổi cấu hình cáp.
Vì vậy, một giải pháp seal có khả năng tháo ra khi cần có thể giúp phù hợp hơn với những hệ thống có nhu cầu mở rộng hoặc bảo trì trong tương lai.
Polywater FST được tài liệu xác định là re-enterable, tức lớp seal có thể được tháo để phục vụ việc lắp đặt cáp trong tương lai.
Đây là một thông tin cần được đưa vào hồ sơ kỹ thuật khi thiết kế hệ thống có khả năng bổ sung hoặc thay thế cáp.
Tài liệu nhà sản xuất có tuyên bố giới hạn trách nhiệm và khuyến nghị người sử dụng tiến hành các đánh giá cần thiết để xác định sản phẩm có phù hợp với mục đích sử dụng dự kiến hay không.
Do đó, trước khi đưa vào một dự án cụ thể, cần kiểm tra:
Không nên suy diễn từ một thông số riêng lẻ thành khả năng đáp ứng toàn bộ hệ thống.
| Thông số | Polywater FST |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Polywater FST Foam Duct Sealant |
| Công nghệ | Closed-cell foam sealant |
| Chức năng chính | Bịt kín conduit, hạn chế nước và khí xâm nhập |
| FST-250 | Conduit ≥ 2 inch / 50 mm |
| FST MINI | Conduit < 2 inch / 50 mm |
| FST-250 cartridge | 8.5 oz |
| FST MINI cartridge | 50 ml |
| Tính chất seal | Cứng, chắc sau khi đóng rắn |
| Phụ thuộc độ ẩm để đóng rắn | Không |
| Khả năng re-entry | Có |
| Conduit tương thích được tài liệu nêu | PVC, GRS, EMT, IMC, fiberglass, PE |
| Fire retardant | UL 94 Class HBF |
| UL | UL Recognized Component |
| Ứng dụng | Hệ thống điện và viễn thông |
| Tính chất seal | Air/watertight theo tài liệu |
| Công cụ tính lượng | Dựa trên conduit ID, cable occupancy và số seal |
Nguồn dữ liệu: tài liệu Polywater FST Foam Duct Sealant Family do người dùng cung cấp.
Polywater FST được sử dụng để tạo lớp bịt kín trong conduit nhằm bảo vệ hệ thống điện và viễn thông khỏi sự xâm nhập của nước, khí và các tác nhân không mong muốn.
Theo tài liệu nhà sản xuất, FST-250 được khuyến nghị cho conduit từ 2 inch (50 mm) trở lên.
FST MINI được khuyến nghị cho conduit nhỏ hơn 2 inch (50 mm).
Có. Tài liệu mô tả FST là re-enterable, cho phép tháo seal để phục vụ việc lắp đặt cáp trong tương lai.
Có. PVC nằm trong nhóm vật liệu conduit mà tài liệu nhà sản xuất xác định FST có khả năng liên kết. Các vật liệu khác được liệt kê gồm GRS, EMT, IMC, fiberglass và PE.
Tài liệu cho biết Polywater FST là UL Recognized Component và đã vượt qua UL 94 với cấp Class HBF.
Nên xác định nhu cầu dựa trên đường kính trong conduit, mức độ chiếm dụng bởi cáp và số lượng seal. Nhà sản xuất có đề cập công cụ tính lượng FST theo các thông số này.
Polywater FST Foam Duct Sealant là giải pháp bịt kín conduit dạng bọt ô kín dành cho các ứng dụng điện và viễn thông cần kiểm soát sự xâm nhập của nước và khí.
Các đặc điểm nổi bật được tài liệu nhà sản xuất công bố gồm:
Đối với doanh nghiệp, EPC, nhà thầu điện và bộ phận mua hàng kỹ thuật, việc lựa chọn FST nên dựa trên đường kính conduit, cấu hình cáp, cable occupancy, vật liệu conduit, số lượng vị trí cần seal và yêu cầu kỹ thuật của dự án thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm.
TATEKSAFE/SmartMall có thể hỗ trợ xác định cấu hình Polywater FST phù hợp dựa trên thông tin conduit và cáp thực tế của công trình.
| Thông số | Polywater FST |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Polywater FST Foam Duct Sealant |
| Công nghệ | Closed-cell foam sealant |
| Chức năng chính | Bịt kín conduit, hạn chế nước và khí xâm nhập |
| FST-250 | Conduit ≥ 2 inch / 50 mm |
| FST MINI | Conduit < 2 inch / 50 mm |
| FST-250 cartridge | 8.5 oz |
| FST MINI cartridge | 50 ml |
| Tính chất seal | Cứng, chắc sau khi đóng rắn |
| Phụ thuộc độ ẩm để đóng rắn | Không |
| Khả năng re-entry | Có |
| Conduit tương thích được tài liệu nêu | PVC, GRS, EMT, IMC, fiberglass, PE |
| Fire retardant | UL 94 Class HBF |
| UL | UL Recognized Component |
| Ứng dụng | Hệ thống điện và viễn thông |
| Tính chất seal | Air/watertight theo tài liệu |
| Công cụ tính lượng | Dựa trên conduit ID, cable occupancy và số seal |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá