Polywater® AFT™ Foam Sealant là bọt polyurethane 2 thành phần dùng bịt kín ống luồn cáp điện và viễn thông, chống nước, khí, bụi, côn trùng và chuột. UL Recognized, UL 94 HBF.
Bọt làm đầy ống cáp POLYWATER AFT Keo bịt kín ống luồn cáp
Keo bọt bịt kín ống luồn cáp 2 thành phần, closed-cell polyurethane, chống nước, khí, bụi, côn trùng và khí trong hố ga
Polywater® AFT™ Foam Sealant là hệ thống bọt polyurethane hai thành phần dạng closed-cell được thiết kế để bịt kín các khoảng trống trong ống luồn cáp, conduit và duct sử dụng trong hệ thống điện và viễn thông.
Khi thi công, hai thành phần chất lỏng được trộn thông qua cơ cấu actuator và nozzle chuyên dụng. Hỗn hợp sau đó nở và đóng rắn thành cấu trúc bọt polyurethane kín tế bào, tạo thành một nút bịt có khả năng hạn chế sự xâm nhập của nước, khí, hơi ẩm, bụi, côn trùng và chuột.
Một đặc điểm quan trọng của AFT™ là hệ thống có thể thi công nhanh, không yêu cầu sản phẩm phải tiếp xúc thêm với độ ẩm hoặc không khí để đóng rắn. Bọt bắt đầu nở nhanh và hình thành cấu trúc kín trong thời gian ngắn, phù hợp với các công việc bịt kín ống cáp tại hiện trường.
Theo tài liệu kỹ thuật, AFT™ có khả năng giữ cột nước liên tục 11 ft (3,4 m) trên PVC và 6 ft (1,8 m) trên ống thép cứng trong phép thử hydrostatic. Đối với áp suất không khí, hệ thống đạt 2 psi (0,14 bar) trên conduit PVC trong phép thử 48 giờ.
Ống luồn cáp và conduit tạo ra một tuyến bảo vệ cơ học cho cáp điện, cáp viễn thông và dây dẫn. Tuy nhiên, nếu hai đầu hoặc các khoảng trống xung quanh cáp không được bịt kín, conduit có thể trở thành đường dẫn cho nước, khí, bụi và các tác nhân bên ngoài.
Trong hệ thống ngầm, nước có thể di chuyển theo conduit về phía tủ điện, thiết bị hoặc hố ga. Trong hệ thống viễn thông, khí hoặc hơi ẩm cũng có thể đi qua các khoảng trống bên trong duct.
Vì vậy, một hệ thống sealing phù hợp cần giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu:
Polywater® AFT™ được thiết kế theo hướng này với cấu trúc foam closed-cell và khả năng bám dính lên nhiều loại conduit và vật liệu jacket cáp.
AFT™ là hệ thống urethane foam hai thành phần.
Hai thành phần Part A và Part B được chứa trong cùng hệ thống aerosol và được trộn khi sử dụng thông qua actuator/nozzle. Part A có màu amber/brown và Part B có màu dark purple. Cả hai đều ở trạng thái lỏng trước khi phản ứng.
Sau khi trộn:
Ở 21°C, tài liệu cho biết AFT™ có thể nở hoàn toàn trong dưới 2 phút, sau đó cần khoảng 3–5 phút để đạt trạng thái tack-free. Trong giai đoạn này không nên di chuyển cáp hoặc chạm vào foam.
Một trong những đặc tính quan trọng của AFT™ là foam sau khi đóng rắn tạo thành cấu trúc closed-cell.
Cấu trúc này giúp sản phẩm trở thành một lớp barrier trong conduit thay vì chỉ đơn thuần lấp đầy khoảng trống.
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Cấu trúc | Closed-cell polyurethane foam |
| Density | 2,5 lb/ft³ ≈ 0,1 g/cm³ |
| Moisture absorption – ASTM D2842 | <4% |
| Compressive strength – ASTM D1621 | 25 psi / 0,17 N/mm² |
| Tensile strength – ASTM D1623 | 97 psi / 0,67 N/mm² |
| Water seal strength | 11 ft / 3,4 m |
| Air seal strength | 2 psi / 0,14 bar |
Thử nghiệm water-blocking được thực hiện bằng cách tạo cột nước và duy trì áp suất trong 24 giờ. Theo kết quả được công bố, AFT™ đạt 11 ft trên PVC và 6 ft trên rigid steel mà không quan sát thấy rò rỉ.
Ngoài nước, conduit ngầm còn có thể trở thành đường truyền khí giữa các khu vực khác nhau của hệ thống.
AFT™ được thử nghiệm về khả năng giữ áp suất không khí. Với conduit PVC, sản phẩm đạt 2 psi (0,14 bar) trong phép thử được mô tả trong datasheet. Điều kiện đạt yêu cầu là không phát hiện rò rỉ trong thời gian thử nghiệm 48 giờ.
Datasheet cũng công bố thử nghiệm seal tightness dựa trên UL 1203 Section 88 – Leakage of Sealing Fitting Test.
Các cấu hình thử nghiệm bao gồm:
Điều này cho thấy AFT™ không chỉ được định hướng như vật liệu lấp đầy mà còn là giải pháp duct sealing có khả năng hạn chế sự truyền khí qua conduit.
Một yêu cầu quan trọng khi lựa chọn vật liệu sealing cho conduit là vật liệu bịt kín không được gây ảnh hưởng bất lợi đến cáp.
Tài liệu Polywater cho biết AFT™ tương thích với các vật liệu cách điện và jacket cáp thông dụng. Sau khi đóng rắn, foam trở thành chất rắn trơ và không ảnh hưởng đến các thành phần của cáp.
Thử nghiệm cable pullout cũng được sử dụng để đánh giá khả năng bám dính của AFT™ lên jacket.
| Vật liệu jacket | Pullout force trung bình |
|---|---|
| MDPE | 320 lbf/in² / 2,2 N/mm² |
| XLPE | 180 lbf/in² / 1,2 N/mm² |
| Nylon (THHN) | 150 lbf/in² / 1,0 N/mm² |
Kết quả này cho thấy foam có khả năng tạo liên kết cơ học với bề mặt jacket trong cấu hình thử nghiệm được công bố.
AFT™ được thiết kế cho môi trường conduit, nơi vật liệu có thể phải chịu biến đổi nhiệt độ, độ ẩm và tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
-30°C đến 95°C theo phần environmental resistance của datasheet.
Foam có thể tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng. Khi tiếp xúc UV, foam có thể chuyển sang màu vàng; tài liệu cho biết sự đổi màu này không làm mất chức năng của foam. Có thể sử dụng sơn chống thời tiết để bảo vệ foam khỏi môi trường bên ngoài.
AFT™ được công bố có khả năng kháng:
Trong phép thử ngâm 14 ngày, các mẫu foam được đánh giá về độ bền nén sau tiếp xúc hóa chất.
Dải nhiệt độ làm việc khi thi công AFT™ là:
4°C đến 35°C.
Ở nhiệt độ thấp hơn 20°C, sản phẩm có thể trộn không đồng đều. Datasheet chỉ ra rằng foam có màu vàng nhạt hoặc màu không đồng nhất có thể là dấu hiệu của việc trộn chưa đúng.
Vì vậy, khi thi công trong điều kiện lạnh, cần đặc biệt chú ý đến nhiệt độ của cartridge/can và thao tác trộn.
Đây là điểm quan trọng khi sử dụng tại công trường ngoài trời, hố ga, tuyến cáp ngầm hoặc khu vực có nhiệt độ thấp.
Quy trình trong datasheet được mô tả theo các bước chính:
Đưa dam vào conduit khoảng 6 inch để tạo vùng chứa foam.
Lắc can trong khoảng 60 giây.
Nâng hinge và đưa dispensing nozzle vào đúng vị trí theo hướng dẫn trên actuator.
Đảo ngược can, đưa nozzle vào vùng cần sealing và nhấn hinge để phun foam giữa các dây/cáp.
Hinge phải được nhấn hoàn toàn và foam phải có màu đồng nhất.
Lấp conduit khoảng ba phần tư thể tích, sau đó đặt dam ở phía ngoài để foam có không gian nở quanh cáp và lấp đầy conduit.
Foam mất khoảng 2–3 phút để nở hoàn toàn theo phần hướng dẫn ứng dụng.
Không di chuyển cáp hoặc chạm vào foam trong giai đoạn foam đang phản ứng và đóng rắn.
AFT™ có thể đóng rắn trên bề mặt conduit ẩm.
Tuy nhiên, tài liệu quy định nước trong duct không được chảy liên tục và nên tương đối sạch. Lượng nước dư thừa có thể làm suy yếu seal.
Do đó, không nên hiểu khả năng thi công trên bề mặt ẩm là sản phẩm có thể được phun tùy ý trong conduit đang có dòng nước chảy.
Đối với công trường thực tế, cần kiểm soát điều kiện bề mặt trước khi sealing để đạt độ kín và độ bền mong muốn.
Một ưu điểm quan trọng đối với hệ thống conduit có khả năng cần bảo trì là AFT™ có thể được tháo bỏ cơ học.
Theo hướng dẫn kỹ thuật, foam đã đóng rắn có thể được loại bỏ bằng dụng cụ như tua vít dài để phá và lấy từng phần foam ra. Khi thực hiện phải cẩn thận để không làm hư hại cáp hiện hữu.
Đặc tính này phù hợp với các hệ thống có nhu cầu:
Polywater® AFT™ phù hợp với các bài toán sealing cho:
AFT™ đặc biệt phù hợp với các vị trí mà conduit liên kết với môi trường hố ga hoặc không gian ngầm, nơi việc kiểm soát nước và khí là một phần của yêu cầu sealing.
Datasheet của Polywater® AFT™ công bố sản phẩm:
Cụ thể, tài liệu dẫn các yêu cầu:
2020 NEC: Articles 225.27, 230.8, 300.5(G), 300.7(A) và 300.50(F).
TIA-758-B: 5.1.1.2.8, 5.4.2.3 và 7.4.2.8.1.
Khi đưa sản phẩm vào hồ sơ kỹ thuật EPC hoặc utility, nên sử dụng đúng phiên bản tiêu chuẩn và yêu cầu dự án tại thời điểm phê duyệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bọt polyurethane 2 thành phần |
| Cấu trúc | Closed-cell foam |
| Màu foam sau đóng rắn | Light purple |
| Density | 0,1 g/cm³ |
| Water absorption | <4%, ASTM D2842 |
| Compressive strength | 25 psi / 0,17 N/mm², ASTM D1621 |
| Tensile strength | 97 psi / 0,67 N/mm², ASTM D1623 |
| Water seal | 11 ft / 3,4 m |
| Air seal | 2 psi / 0,14 bar |
| Nhiệt độ sử dụng | -30°C đến 95°C |
| Nhiệt độ thi công | 4°C đến 35°C |
| Full expansion | <2 phút tại 21°C |
| Tack-free | 3–5 phút |
| VOC | 0 g/L cho Part A và Part B |
| Fire rating | UL 94 Class HBF |
| Approval | UL Recognized |
| Chemical resistance | Gasoline, oils, dilute acids/bases và một số hydrocarbons |
Các giá trị trên được tổng hợp trực tiếp từ datasheet Polywater® AFT™.
Polywater® AFT™ được cung cấp với các mã:
| Model | Quy cách |
|---|---|
| AFT-16P4 | 1 can 16 oz + 2 actuator; 4 units/case |
| AFT-16 | 1 can 16 oz + 2 actuator; 15 units/case |
| AFT-SAE10 | 10 actuator + standard extension tube |
| AFT-FAE10 | 10 actuator + flexible extension tube |
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào khối lượng sealing, số lượng conduit và yêu cầu thi công thực tế.
Đối với các dự án điện, viễn thông và hạ tầng công nghiệp, không nên chỉ lựa chọn vật liệu sealing dựa trên khả năng “làm đầy” conduit.
Nên kiểm tra tối thiểu các nhóm tiêu chí:
Xác định yêu cầu water head của hệ thống và so sánh với kết quả thử nghiệm của sản phẩm.
Đặc biệt quan trọng với conduit nối với hố ga hoặc hệ thống ngầm.
Kiểm tra vật liệu jacket/cách điện và dữ liệu compatibility.
Phân biệt giữa nhiệt độ thi công và nhiệt độ sử dụng. Hai thông số này không giống nhau.
Nếu tuyến cáp có thể phải thay đổi trong tương lai, khả năng tháo bỏ seal là một tiêu chí đáng xem xét.
Đối với EPC/utility, cần kiểm tra datasheet, test evidence, approval và yêu cầu tiêu chuẩn của dự án.
AFT™ là bọt urethane hai thành phần có chứa các hóa chất phản ứng trước khi đóng rắn. Datasheet cảnh báo một số người có thể bị nhạy cảm với các thành phần của resin chưa phản ứng. Vì vậy cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa trong quá trình sử dụng và xử lý.
Ngoài ra:
Khi foam đã đóng rắn, sản phẩm trở thành polyurethane rắn dạng closed-cell. Tuy nhiên, khi cháy có thể tạo ra khói và hơi gây kích ứng hoặc độc hại; cần có biện pháp thông gió và bảo vệ hô hấp phù hợp nếu không thể tránh tiếp xúc với ngọn lửa.
Polywater® AFT™ là bọt polyurethane hai thành phần dạng closed-cell dùng để bịt kín conduit và ống luồn cáp trong hệ thống điện và viễn thông.
Có. Datasheet công bố khả năng giữ cột nước liên tục 11 ft (3,4 m) trong cấu hình thử nghiệm trên PVC.
Có. Sản phẩm được thử nghiệm về air pressure và đạt 2 psi (0,14 bar) trên PVC trong điều kiện thử nghiệm được công bố.
Có. Datasheet cho biết foam tương thích với các vật liệu cách điện và jacket cáp thông dụng và sau khi đóng rắn trở thành chất rắn trơ.
Có. Foam đã đóng rắn có thể được tháo cơ học, nhưng cần thao tác cẩn thận để tránh làm hỏng cáp.
Nhiệt độ thi công được công bố là 4°C đến 35°C. Nhiệt độ sử dụng sau khi đóng rắn là -30°C đến 95°C.
Ở 21°C, foam có thể hoàn tất quá trình nở trong dưới 2 phút; thời gian tack-free khoảng 3–5 phút.
Datasheet công bố AFT™ là UL Recognized và đạt UL 94 Class HBF fire retardant rating.
Product Name: Polywater® AFT™ Foam Sealant
Product Type: Two-part closed-cell polyurethane foam sealant
Application: Duct sealing, conduit sealing, cable penetration sealing
Primary Environment: Electrical and telecommunication infrastructure
Key Functions: Water blocking, air/gas sealing, dust/insect/rodent protection
Water Seal: 11 ft / 3,4 m
Air Seal: 2 psi / 0,14 bar
Service Temperature: -30°C đến 95°C
Application Temperature: 4°C đến 35°C
Fire Rating: UL 94 Class HBF
Approval: UL Recognized
Manufacturer: American Polywater Corporation
Polywater® AFT™ Foam Sealant là giải pháp bọt polyurethane hai thành phần được thiết kế chuyên cho sealing conduit và duct trong hệ thống điện, viễn thông và hạ tầng cáp.
Điểm cốt lõi của sản phẩm là sự kết hợp giữa closed-cell structure, khả năng chống nước và khí, độ bám dính với jacket cáp, khả năng tháo bỏ khi cần bảo trì và khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.
Với các dự án EPC, utility, công nghiệp và viễn thông, AFT™ có thể được xem xét như một giải pháp duct sealing / cable conduit sealing khi yêu cầu kỹ thuật bao gồm water blocking, air/gas sealing và kiểm soát các tác nhân môi trường.
Việc lựa chọn và phê duyệt sản phẩm cuối cùng cần căn cứ vào cấu hình conduit, loại cáp, điều kiện thi công, yêu cầu water/air pressure và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể của dự án.
TATEKSAFE cung cấp giải pháp vật tư an toàn và kỹ thuật cho hệ thống điện, công nghiệp và hạ tầng cáp.
Liên hệ để nhận datasheet, thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói, hồ sơ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn Polywater® AFT™ Foam Sealant theo cấu hình conduit và yêu cầu dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bọt polyurethane 2 thành phần |
| Cấu trúc | Closed-cell foam |
| Màu foam sau đóng rắn | Light purple |
| Density | 0,1 g/cm³ |
| Water absorption | <4%, ASTM D2842 |
| Compressive strength | 25 psi / 0,17 N/mm², ASTM D1621 |
| Tensile strength | 97 psi / 0,67 N/mm², ASTM D1623 |
| Water seal | 11 ft / 3,4 m |
| Air seal | 2 psi / 0,14 bar |
| Nhiệt độ sử dụng | -30°C đến 95°C |
| Nhiệt độ thi công | 4°C đến 35°C |
| Full expansion | <2 phút tại 21°C |
| Tack-free | 3–5 phút |
| VOC | 0 g/L cho Part A và Part B |
| Fire rating | UL 94 Class HBF |
| Approval | UL Recognized |
| Chemical resistance | Gasoline, oils, dilute acids/bases và một số hydrocarbons |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá