Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bọt làm đầy ống cáp POLYWATER AFT | Keo bịt kín ống luồn cáp

SKU: POLYWATER AFT

Polywater® AFT™ Foam Sealant là bọt polyurethane 2 thành phần dùng bịt kín ống luồn cáp điện và viễn thông, chống nước, khí, bụi, côn trùng và chuột. UL Recognized, UL 94 HBF.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu POLYWATER
Xuất xứ MỸ
cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Bọt làm đầy ống cáp Polywater AFT™Bọt làm đầy ống cáp POLYWATER AFT Keo bịt kín ống luồn cáp
  • Thông tin sản phẩm

Bọt làm đầy và bịt kín ống cáp Polywater® AFT™ Foam Sealant

Keo bọt bịt kín ống luồn cáp 2 thành phần, closed-cell polyurethane, chống nước, khí, bụi, côn trùng và khí trong hố ga

Tổng quan sản phẩm

Polywater® AFT™ Foam Sealant là hệ thống bọt polyurethane hai thành phần dạng closed-cell được thiết kế để bịt kín các khoảng trống trong ống luồn cáp, conduit và duct sử dụng trong hệ thống điện và viễn thông.

Khi thi công, hai thành phần chất lỏng được trộn thông qua cơ cấu actuator và nozzle chuyên dụng. Hỗn hợp sau đó nở và đóng rắn thành cấu trúc bọt polyurethane kín tế bào, tạo thành một nút bịt có khả năng hạn chế sự xâm nhập của nước, khí, hơi ẩm, bụi, côn trùng và chuột.

Một đặc điểm quan trọng của AFT™ là hệ thống có thể thi công nhanh, không yêu cầu sản phẩm phải tiếp xúc thêm với độ ẩm hoặc không khí để đóng rắn. Bọt bắt đầu nở nhanh và hình thành cấu trúc kín trong thời gian ngắn, phù hợp với các công việc bịt kín ống cáp tại hiện trường.

Theo tài liệu kỹ thuật, AFT™ có khả năng giữ cột nước liên tục 11 ft (3,4 m) trên PVC và 6 ft (1,8 m) trên ống thép cứng trong phép thử hydrostatic. Đối với áp suất không khí, hệ thống đạt 2 psi (0,14 bar) trên conduit PVC trong phép thử 48 giờ.


1. Vì sao cần bịt kín ống luồn cáp?

Ống luồn cáp và conduit tạo ra một tuyến bảo vệ cơ học cho cáp điện, cáp viễn thông và dây dẫn. Tuy nhiên, nếu hai đầu hoặc các khoảng trống xung quanh cáp không được bịt kín, conduit có thể trở thành đường dẫn cho nước, khí, bụi và các tác nhân bên ngoài.

Trong hệ thống ngầm, nước có thể di chuyển theo conduit về phía tủ điện, thiết bị hoặc hố ga. Trong hệ thống viễn thông, khí hoặc hơi ẩm cũng có thể đi qua các khoảng trống bên trong duct.

Vì vậy, một hệ thống sealing phù hợp cần giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu:

  • Bịt kín khoảng trống giữa cáp và conduit.
  • Hạn chế nước xâm nhập.
  • Hạn chế khí và hơi ẩm đi qua.
  • Hạn chế bụi và tác nhân môi trường.
  • Giữ ổn định vị trí cáp.
  • Có khả năng chịu điều kiện nhiệt độ của môi trường conduit.
  • Không làm ảnh hưởng đến vật liệu jacket và cách điện cáp.
  • Có thể tiếp cận và tháo bỏ khi cần thay đổi hoặc kéo lại cáp.

Polywater® AFT™ được thiết kế theo hướng này với cấu trúc foam closed-cell và khả năng bám dính lên nhiều loại conduit và vật liệu jacket cáp.


2. Nguyên lý hoạt động của Polywater® AFT™

AFT™ là hệ thống urethane foam hai thành phần.

Hai thành phần Part A và Part B được chứa trong cùng hệ thống aerosol và được trộn khi sử dụng thông qua actuator/nozzle. Part A có màu amber/brown và Part B có màu dark purple. Cả hai đều ở trạng thái lỏng trước khi phản ứng.

Sau khi trộn:

  1. Hỗn hợp được đưa vào khoảng trống giữa các cáp.
  2. Bọt bắt đầu nở.
  3. Foam lan ra xung quanh các dây/cáp.
  4. Foam lấp đầy khoảng trống trong conduit.
  5. Bọt đóng rắn thành cấu trúc polyurethane kín tế bào.
  6. Khối foam tạo thành barrier hạn chế nước và khí đi qua.

Ở 21°C, tài liệu cho biết AFT™ có thể nở hoàn toàn trong dưới 2 phút, sau đó cần khoảng 3–5 phút để đạt trạng thái tack-free. Trong giai đoạn này không nên di chuyển cáp hoặc chạm vào foam.


3. Cấu trúc closed-cell và khả năng chống nước

Một trong những đặc tính quan trọng của AFT™ là foam sau khi đóng rắn tạo thành cấu trúc closed-cell.

Cấu trúc này giúp sản phẩm trở thành một lớp barrier trong conduit thay vì chỉ đơn thuần lấp đầy khoảng trống.

Đặc tính

Giá trị

Cấu trúc

Closed-cell polyurethane foam

Density

2,5 lb/ft³ ≈ 0,1 g/cm³

Moisture absorption – ASTM D2842

<4%

Compressive strength – ASTM D1621

25 psi / 0,17 N/mm²

Tensile strength – ASTM D1623

97 psi / 0,67 N/mm²

Water seal strength

11 ft / 3,4 m

Air seal strength

2 psi / 0,14 bar

Thử nghiệm water-blocking được thực hiện bằng cách tạo cột nước và duy trì áp suất trong 24 giờ. Theo kết quả được công bố, AFT™ đạt 11 ft trên PVC và 6 ft trên rigid steel mà không quan sát thấy rò rỉ.


4. Khả năng bịt khí và khí trong hố ga

Ngoài nước, conduit ngầm còn có thể trở thành đường truyền khí giữa các khu vực khác nhau của hệ thống.

AFT™ được thử nghiệm về khả năng giữ áp suất không khí. Với conduit PVC, sản phẩm đạt 2 psi (0,14 bar) trong phép thử được mô tả trong datasheet. Điều kiện đạt yêu cầu là không phát hiện rò rỉ trong thời gian thử nghiệm 48 giờ.

Datasheet cũng công bố thử nghiệm seal tightness dựa trên UL 1203 Section 88 – Leakage of Sealing Fitting Test.

Các cấu hình thử nghiệm bao gồm:

  • 4-inch PVC với 10 dây 2/0 AL XHHW.
  • 1-inch PVC với 10 dây 14 AWG THHN.
  • Kết quả: Pass.
  • Khả năng giữ: 0,007 cfh tương đương 0,2 lph.

Điều này cho thấy AFT™ không chỉ được định hướng như vật liệu lấp đầy mà còn là giải pháp duct sealing có khả năng hạn chế sự truyền khí qua conduit.


5. Tương thích với cáp và jacket

Một yêu cầu quan trọng khi lựa chọn vật liệu sealing cho conduit là vật liệu bịt kín không được gây ảnh hưởng bất lợi đến cáp.

Tài liệu Polywater cho biết AFT™ tương thích với các vật liệu cách điện và jacket cáp thông dụng. Sau khi đóng rắn, foam trở thành chất rắn trơ và không ảnh hưởng đến các thành phần của cáp.

Thử nghiệm cable pullout cũng được sử dụng để đánh giá khả năng bám dính của AFT™ lên jacket.

Vật liệu jacket

Pullout force trung bình

MDPE

320 lbf/in² / 2,2 N/mm²

XLPE

180 lbf/in² / 1,2 N/mm²

Nylon (THHN)

150 lbf/in² / 1,0 N/mm²

Kết quả này cho thấy foam có khả năng tạo liên kết cơ học với bề mặt jacket trong cấu hình thử nghiệm được công bố.


6. Khả năng chịu môi trường

AFT™ được thiết kế cho môi trường conduit, nơi vật liệu có thể phải chịu biến đổi nhiệt độ, độ ẩm và tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Dải nhiệt độ sử dụng

-30°C đến 95°C theo phần environmental resistance của datasheet.

Foam có thể tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng. Khi tiếp xúc UV, foam có thể chuyển sang màu vàng; tài liệu cho biết sự đổi màu này không làm mất chức năng của foam. Có thể sử dụng sơn chống thời tiết để bảo vệ foam khỏi môi trường bên ngoài.

Kháng hóa chất

AFT™ được công bố có khả năng kháng:

  • Gasoline.
  • Oils.
  • Dilute acids.
  • Dilute bases.
  • Most unsaturated hydrocarbons.

Trong phép thử ngâm 14 ngày, các mẫu foam được đánh giá về độ bền nén sau tiếp xúc hóa chất.


7. Nhiệt độ thi công cần lưu ý

Dải nhiệt độ làm việc khi thi công AFT™ là:

4°C đến 35°C.

Ở nhiệt độ thấp hơn 20°C, sản phẩm có thể trộn không đồng đều. Datasheet chỉ ra rằng foam có màu vàng nhạt hoặc màu không đồng nhất có thể là dấu hiệu của việc trộn chưa đúng.

Vì vậy, khi thi công trong điều kiện lạnh, cần đặc biệt chú ý đến nhiệt độ của cartridge/can và thao tác trộn.

Đây là điểm quan trọng khi sử dụng tại công trường ngoài trời, hố ga, tuyến cáp ngầm hoặc khu vực có nhiệt độ thấp.


8. Quy trình thi công cơ bản

Quy trình trong datasheet được mô tả theo các bước chính:

Bước 1 – Tạo dam

Đưa dam vào conduit khoảng 6 inch để tạo vùng chứa foam.

Bước 2 – Trộn sản phẩm

Lắc can trong khoảng 60 giây.

Bước 3 – Gắn actuator/nozzle

Nâng hinge và đưa dispensing nozzle vào đúng vị trí theo hướng dẫn trên actuator.

Bước 4 – Phun foam

Đảo ngược can, đưa nozzle vào vùng cần sealing và nhấn hinge để phun foam giữa các dây/cáp.

Hinge phải được nhấn hoàn toàn và foam phải có màu đồng nhất.

Bước 5 – Cho foam nở

Lấp conduit khoảng ba phần tư thể tích, sau đó đặt dam ở phía ngoài để foam có không gian nở quanh cáp và lấp đầy conduit.

Foam mất khoảng 2–3 phút để nở hoàn toàn theo phần hướng dẫn ứng dụng.

Bước 6 – Chờ đóng rắn

Không di chuyển cáp hoặc chạm vào foam trong giai đoạn foam đang phản ứng và đóng rắn.


9. Thi công khi conduit có nước

AFT™ có thể đóng rắn trên bề mặt conduit ẩm.

Tuy nhiên, tài liệu quy định nước trong duct không được chảy liên tục và nên tương đối sạch. Lượng nước dư thừa có thể làm suy yếu seal.

Do đó, không nên hiểu khả năng thi công trên bề mặt ẩm là sản phẩm có thể được phun tùy ý trong conduit đang có dòng nước chảy.

Đối với công trường thực tế, cần kiểm soát điều kiện bề mặt trước khi sealing để đạt độ kín và độ bền mong muốn.


10. Có thể tháo bỏ và thi công lại

Một ưu điểm quan trọng đối với hệ thống conduit có khả năng cần bảo trì là AFT™ có thể được tháo bỏ cơ học.

Theo hướng dẫn kỹ thuật, foam đã đóng rắn có thể được loại bỏ bằng dụng cụ như tua vít dài để phá và lấy từng phần foam ra. Khi thực hiện phải cẩn thận để không làm hư hại cáp hiện hữu.

Đặc tính này phù hợp với các hệ thống có nhu cầu:

  • Thay cáp.
  • Bổ sung cáp.
  • Kiểm tra conduit.
  • Bảo trì tuyến cáp.
  • Mở lại vị trí sealing trong quá trình nâng cấp hệ thống.

11. Ứng dụng Polywater® AFT™

Polywater® AFT™ phù hợp với các bài toán sealing cho:

Hệ thống điện

  • Ống luồn cáp điện.
  • Conduit trong công trình công nghiệp.
  • Tuyến cáp ngầm.
  • Raceway và duct.
  • Các vị trí cần hạn chế nước và khí xâm nhập.

Hệ thống viễn thông

  • Duct cáp viễn thông.
  • Conduit chứa nhiều cáp.
  • Tuyến cáp ngầm.
  • Các vị trí cần kiểm soát nước, bụi và khí.

Hạ tầng ngầm

AFT™ đặc biệt phù hợp với các vị trí mà conduit liên kết với môi trường hố ga hoặc không gian ngầm, nơi việc kiểm soát nước và khí là một phần của yêu cầu sealing.


12. Tiêu chuẩn và phê duyệt

Datasheet của Polywater® AFT™ công bố sản phẩm:

  • UL Recognized.
  • UL 94 – Class HBF fire retardant rating.
  • Complies with các yêu cầu được liệt kê của 2020 NEC đối với raceway seals.
  • Complies với các điều khoản được nêu của TIA-758-B.

Cụ thể, tài liệu dẫn các yêu cầu:

2020 NEC: Articles 225.27, 230.8, 300.5(G), 300.7(A) và 300.50(F).

TIA-758-B: 5.1.1.2.8, 5.4.2.3 và 7.4.2.8.1.

Khi đưa sản phẩm vào hồ sơ kỹ thuật EPC hoặc utility, nên sử dụng đúng phiên bản tiêu chuẩn và yêu cầu dự án tại thời điểm phê duyệt.


13. Bảng thông số kỹ thuật Polywater® AFT™

Thông sốGiá trị
Loại sản phẩmBọt polyurethane 2 thành phần
Cấu trúcClosed-cell foam
Màu foam sau đóng rắnLight purple
Density0,1 g/cm³
Water absorption<4%, ASTM D2842
Compressive strength25 psi / 0,17 N/mm², ASTM D1621
Tensile strength97 psi / 0,67 N/mm², ASTM D1623
Water seal11 ft / 3,4 m
Air seal2 psi / 0,14 bar
Nhiệt độ sử dụng-30°C đến 95°C
Nhiệt độ thi công4°C đến 35°C
Full expansion<2 phút tại 21°C
Tack-free3–5 phút
VOC0 g/L cho Part A và Part B
Fire ratingUL 94 Class HBF
ApprovalUL Recognized
Chemical resistanceGasoline, oils, dilute acids/bases và một số hydrocarbons

Các giá trị trên được tổng hợp trực tiếp từ datasheet Polywater® AFT™.


14. Model và quy cách đóng gói

Polywater® AFT™ được cung cấp với các mã:

ModelQuy cách
AFT-16P41 can 16 oz + 2 actuator; 4 units/case
AFT-161 can 16 oz + 2 actuator; 15 units/case
AFT-SAE1010 actuator + standard extension tube
AFT-FAE1010 actuator + flexible extension tube

Việc lựa chọn model cần căn cứ vào khối lượng sealing, số lượng conduit và yêu cầu thi công thực tế.


15. Tiêu chí lựa chọn bọt bịt kín ống cáp

Đối với các dự án điện, viễn thông và hạ tầng công nghiệp, không nên chỉ lựa chọn vật liệu sealing dựa trên khả năng “làm đầy” conduit.

Nên kiểm tra tối thiểu các nhóm tiêu chí:

1. Khả năng chống nước

Xác định yêu cầu water head của hệ thống và so sánh với kết quả thử nghiệm của sản phẩm.

2. Khả năng chống khí

Đặc biệt quan trọng với conduit nối với hố ga hoặc hệ thống ngầm.

3. Tương thích với cáp

Kiểm tra vật liệu jacket/cách điện và dữ liệu compatibility.

4. Nhiệt độ

Phân biệt giữa nhiệt độ thi công và nhiệt độ sử dụng. Hai thông số này không giống nhau.

5. Khả năng re-entry

Nếu tuyến cáp có thể phải thay đổi trong tương lai, khả năng tháo bỏ seal là một tiêu chí đáng xem xét.

6. Tiêu chuẩn và hồ sơ thử nghiệm

Đối với EPC/utility, cần kiểm tra datasheet, test evidence, approval và yêu cầu tiêu chuẩn của dự án.


16. Lưu ý an toàn khi sử dụng

AFT™ là bọt urethane hai thành phần có chứa các hóa chất phản ứng trước khi đóng rắn. Datasheet cảnh báo một số người có thể bị nhạy cảm với các thành phần của resin chưa phản ứng. Vì vậy cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa trong quá trình sử dụng và xử lý.

Ngoài ra:

  • Không bảo quản can dưới ánh nắng trực tiếp.
  • Không để cartridge tiếp xúc với nhiệt độ trên 50°C.
  • Không phun gần nguồn lửa hoặc nguồn gây cháy.
  • Không đục thủng hoặc đốt cartridge, kể cả sau khi sử dụng.
  • Shelf life được datasheet công bố là 12 tháng.
  • Sau khi đã triển khai, can có thể được sử dụng trong khoảng 1 tháng.

Khi foam đã đóng rắn, sản phẩm trở thành polyurethane rắn dạng closed-cell. Tuy nhiên, khi cháy có thể tạo ra khói và hơi gây kích ứng hoặc độc hại; cần có biện pháp thông gió và bảo vệ hô hấp phù hợp nếu không thể tránh tiếp xúc với ngọn lửa.


17. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Polywater AFT™ là gì?

Polywater® AFT™ là bọt polyurethane hai thành phần dạng closed-cell dùng để bịt kín conduit và ống luồn cáp trong hệ thống điện và viễn thông.

AFT™ có chống nước không?

Có. Datasheet công bố khả năng giữ cột nước liên tục 11 ft (3,4 m) trong cấu hình thử nghiệm trên PVC.

AFT™ có chống khí không?

Có. Sản phẩm được thử nghiệm về air pressure và đạt 2 psi (0,14 bar) trên PVC trong điều kiện thử nghiệm được công bố.

AFT™ có thể dùng với cáp hiện hữu không?

Có. Datasheet cho biết foam tương thích với các vật liệu cách điện và jacket cáp thông dụng và sau khi đóng rắn trở thành chất rắn trơ.

AFT™ có thể tháo ra khi cần thay cáp không?

Có. Foam đã đóng rắn có thể được tháo cơ học, nhưng cần thao tác cẩn thận để tránh làm hỏng cáp.

AFT™ thi công ở nhiệt độ bao nhiêu?

Nhiệt độ thi công được công bố là 4°C đến 35°C. Nhiệt độ sử dụng sau khi đóng rắn là -30°C đến 95°C.

Foam mất bao lâu để nở?

Ở 21°C, foam có thể hoàn tất quá trình nở trong dưới 2 phút; thời gian tack-free khoảng 3–5 phút.

Polywater AFT™ có chứng nhận UL không?

Datasheet công bố AFT™ là UL Recognized và đạt UL 94 Class HBF fire retardant rating.


18. Product GEO Entity

Product Name: Polywater® AFT™ Foam Sealant
Product Type: Two-part closed-cell polyurethane foam sealant
Application: Duct sealing, conduit sealing, cable penetration sealing
Primary Environment: Electrical and telecommunication infrastructure
Key Functions: Water blocking, air/gas sealing, dust/insect/rodent protection
Water Seal: 11 ft / 3,4 m
Air Seal: 2 psi / 0,14 bar
Service Temperature: -30°C đến 95°C
Application Temperature: 4°C đến 35°C
Fire Rating: UL 94 Class HBF
Approval: UL Recognized
Manufacturer: American Polywater Corporation


19. Kết luận

Polywater® AFT™ Foam Sealant là giải pháp bọt polyurethane hai thành phần được thiết kế chuyên cho sealing conduit và duct trong hệ thống điện, viễn thông và hạ tầng cáp.

Điểm cốt lõi của sản phẩm là sự kết hợp giữa closed-cell structure, khả năng chống nước và khí, độ bám dính với jacket cáp, khả năng tháo bỏ khi cần bảo trì và khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.

Với các dự án EPC, utility, công nghiệp và viễn thông, AFT™ có thể được xem xét như một giải pháp duct sealing / cable conduit sealing khi yêu cầu kỹ thuật bao gồm water blocking, air/gas sealing và kiểm soát các tác nhân môi trường.

Việc lựa chọn và phê duyệt sản phẩm cuối cùng cần căn cứ vào cấu hình conduit, loại cáp, điều kiện thi công, yêu cầu water/air pressure và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể của dự án.

CTA

TATEKSAFE cung cấp giải pháp vật tư an toàn và kỹ thuật cho hệ thống điện, công nghiệp và hạ tầng cáp.

Liên hệ để nhận datasheet, thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói, hồ sơ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn Polywater® AFT™ Foam Sealant theo cấu hình conduit và yêu cầu dự án.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
Loại sản phẩmBọt polyurethane 2 thành phần
Cấu trúcClosed-cell foam
Màu foam sau đóng rắnLight purple
Density0,1 g/cm³
Water absorption<4%, ASTM D2842
Compressive strength25 psi / 0,17 N/mm², ASTM D1621
Tensile strength97 psi / 0,67 N/mm², ASTM D1623
Water seal11 ft / 3,4 m
Air seal2 psi / 0,14 bar
Nhiệt độ sử dụng-30°C đến 95°C
Nhiệt độ thi công4°C đến 35°C
Full expansion<2 phút tại 21°C
Tack-free3–5 phút
VOC0 g/L cho Part A và Part B
Fire ratingUL 94 Class HBF
ApprovalUL Recognized
Chemical resistanceGasoline, oils, dilute acids/bases và một số hydrocarbons
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây