Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ Polywater PowerPatch KIT – Hệ thống sửa chữa rò rỉ dầu máy biến áp và cáp PILC

SKU: Polywater PowerPatch KIT

Bộ KIT Polywater PowerPatch sửa chữa rò rỉ dầu máy biến áp, GIS và cáp PILC tại hiện trường. Bám dính thép, đồng, sứ, chì; chịu 0,69 MPa và −40 đến 150 °C.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu POLYWATER
Xuất xứ MỸ
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Bộ Polywater PowerPatch KIT – Hệ thống sửa chữa rò rỉ dầu máy biến áp và cáp PILC

Polywater® PowerPatch® Transformer Leak Repair System là hệ thống keo sửa chữa và bịt kín rò rỉ tại hiện trường dành cho máy biến áp dầu, thiết bị điện chứa dầu và các ứng dụng sửa chữa liên quan đến cáp PILC (Paper-Insulated Lead-Covered). Vật liệu hai thành phần có khả năng bám dính lên thép, đồng, sứ, chì và nhiều bề mặt điện khác, tạo lớp bịt kín cơ học và điện môi sau khi đóng rắn.

PowerPatch được phát triển cho các tình huống cần xử lý lỗ kim, vết nứt, khu vực quanh bu-lông, mặt bích, gioăng và các vị trí rò rỉ khác, trong đó việc đưa thiết bị ra khỏi vận hành có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống điện.

Sản phẩm có khả năng tương thích với dầu cách điện và được thử nghiệm về khả năng duy trì tính chất khi tiếp xúc với dầu, chất lỏng điện môi và khí. Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, PowerPatch có thể chịu áp suất dầu liên tục 100 psi (0,69 MPa) trong một tháng và có dải nhiệt độ sử dụng từ −40 °C đến 150 °C.


1. Polywater® PowerPatch là gì?

Polywater® PowerPatch là hệ thống vật liệu sửa chữa và bịt kín rò rỉ hai thành phần được sử dụng để xử lý các vị trí rò rỉ trên thiết bị điện tại hiện trường.

Khác với giải pháp chỉ dùng để trám khe thông thường, PowerPatch được thiết kế cho môi trường mà vật liệu phải duy trì độ bám dính và độ bền khi tiếp xúc với:

  • Dầu cách điện. 
  • Chất lỏng điện môi. 
  • Khí. 
  • Bề mặt kim loại. 
  • Sứ. 
  • Đồng. 
  • Chì. 
  • Các vật liệu thường gặp trên thiết bị điện. 

Hệ thống có thể được sử dụng trên các bề mặt đứng hoặc ngược chiều, với vật liệu có khả năng giữ vị trí sau khi thi công thay vì chảy xệ.

Một đặc điểm đáng chú ý của PowerPatch là khả năng xử lý active leak – rò rỉ đang hoạt động, giúp đội bảo trì có thêm phương án sửa chữa tại hiện trường trong những trường hợp không thuận tiện để dừng thiết bị.

Lưu ý: Khả năng sửa chữa khi thiết bị đang vận hành không có nghĩa mọi vị trí rò rỉ đều có thể xử lý khi đang mang điện hoặc đang chịu áp suất. Quy trình thực tế phải được đánh giá theo tình trạng thiết bị, vị trí rò rỉ, nhiệt độ, áp suất, yêu cầu an toàn điện và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.


2. Vì sao rò rỉ dầu máy biến áp cần được xử lý?

Dầu trong máy biến áp có vai trò quan trọng đối với cách điện và truyền nhiệt. Rò rỉ kéo dài có thể làm giảm lượng dầu và tạo điều kiện để hơi ẩm hoặc chất bẩn xâm nhập vào hệ thống.

Các vị trí rò rỉ thường gặp có thể bao gồm:

Vị trí

Nguyên nhân có thể gặp

Bu-lôngLỏng, lão hóa hoặc mất khả năng kín
GioăngLão hóa, biến dạng hoặc suy giảm độ đàn hồi
Mặt bíchBề mặt tiếp xúc không còn kín
Mối ghépCo giãn nhiệt hoặc rung động
Vỏ thiết bịNứt hoặc lỗ kim
Vùng quanh phụ kiệnỨng suất cơ học hoặc lão hóa vật liệu
Khu vực cáp PILCSuy giảm lớp bao chì hoặc điểm kết nối

Đối với thiết bị điện lực, mục tiêu của sửa chữa rò rỉ không chỉ là ngăn dầu tiếp tục thoát ra ngoài mà còn phải duy trì tính toàn vẹn của hệ thống cách điện và hạn chế ảnh hưởng đến môi trường.


3. Cơ chế hoạt động của PowerPatch

PowerPatch sử dụng vật liệu hai thành phần. Sau khi hai thành phần được phối trộn theo đúng quy trình, vật liệu đóng rắn và tạo thành lớp sealant có độ bám dính cao.

Có thể hình dung hệ thống theo chuỗi:

Chuẩn bị bề mặt → Trộn vật liệu → Thi công → Bám dính → Đóng rắn → Hình thành lớp bịt kín

Trong quá trình sửa chữa, việc chuẩn bị bề mặt đặc biệt quan trọng. Dầu, bụi, lớp oxit, chất bẩn hoặc vật liệu không ổn định trên vùng cần sửa chữa có thể ảnh hưởng đến độ bám dính.

Bộ kit PowerPatch được cung cấp kèm các vật tư chuẩn bị bề mặt như Type RP™ cleaning and preparation wipes và giấy nhám tùy từng cấu hình.


4. PowerPatch có thể sửa những dạng rò rỉ nào?

Theo thông tin sản phẩm, hệ thống được sử dụng cho nhiều dạng rò rỉ khác nhau, bao gồm:

Lỗ kim – Pinholes

Các lỗ rất nhỏ trên thành phần kim loại có thể tạo ra đường rò rỉ dầu. PowerPatch có thể được sử dụng để tạo lớp bịt kín tại khu vực này.

Vết nứt – Cracks

Các vết nứt nhỏ hoặc khu vực có đường nứt cần được đánh giá về kích thước, độ ổn định và nguyên nhân trước khi sửa chữa.

Rò rỉ tại bu-lông

PowerPatch có thể được sử dụng để xử lý các vị trí rò rỉ liên quan đến bu-lông và vùng kết nối.

Rò rỉ tại gioăng

Gioăng bị lão hóa hoặc mất khả năng kín có thể tạo ra đường rò dầu. Vật liệu có thể được thi công tại khu vực cần tạo lớp seal bổ sung.

Khu vực rò rỉ diện tích lớn

Hệ thống cũng được mô tả cho việc xử lý các khu vực có diện tích rò rỉ lớn hơn, tuy nhiên phương án sửa chữa cần được xác định dựa trên kích thước, áp suất và điều kiện thực tế của thiết bị.


5. Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Đặc tính

Giá trị / mô tả

Loại vật liệuSealant hai thành phần
Ứng dụngSửa chữa và bịt kín rò rỉ thiết bị điện
Dạng rò rỉPinholes, cracks, bolts, gaskets và vùng rò rỉ khác
Khả năng thi côngCó thể sử dụng tại hiện trường
Bám dínhThép, đồng, sứ, chì và các nền vật liệu điện phổ biến
Tính chất điệnKhông dẫn điện
Dielectric strength469 V/mil theo ASTM D149
Áp suất dầu liên tục100 psi / 0,69 MPa trong 1 tháng
Dải nhiệt độ sử dụng−40 °C đến 150 °C
Tương thích dầuTương thích với dầu cách điện
ASTM D3455Lão hóa 164 giờ ở 100 °C, cho thấy thay đổi rất ít về chất lượng dầu
ASTM D1002Kiểm tra độ bền bám dính
ASTM G14Kiểm tra khả năng chịu va đập
ASTM D149Kiểm tra độ bền điện môi
Bề mặt thi côngCó thể thi công trên bề mặt đứng và ngược
Khả năng chống chảy xệKhông bị sagging theo thông tin sản phẩm
Đóng góiKit cartridge hoặc kit sealant hai thành phần

6. Tương thích với dầu cách điện

Một trong những yêu cầu quan trọng đối với vật liệu sửa chữa máy biến áp là không gây ảnh hưởng bất lợi đáng kể đến môi trường dầu cách điện.

Theo dữ liệu sản phẩm, PowerPatch được thử nghiệm bằng phương pháp ASTM D3455 sau quá trình lão hóa trong:

164 giờ tại 100 °C

Kết quả được mô tả là vật liệu cho thấy rất ít thay đổi đối với chất lượng dầu.

Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu sealant cho máy biến áp và thiết bị điện chứa dầu, bởi vật liệu tiếp xúc với dầu phải được đánh giá không chỉ về độ bền cơ học mà còn về khả năng tương thích với môi trường điện môi.


7. Khả năng chịu áp suất

PowerPatch được công bố có khả năng duy trì:

100 psi = 0,69 MPa

trong điều kiện áp suất dầu liên tục trong một tháng.

Thông số này cho thấy vật liệu có khả năng duy trì lớp seal trong môi trường chịu áp suất dầu trong thời gian dài theo điều kiện thử nghiệm được công bố.

Tuy nhiên, không nên hiểu thông số này là giới hạn áp suất vận hành cho mọi loại máy biến áp hoặc GIS. Áp suất thực tế, nhiệt độ, hình dạng vùng rò rỉ và cấu trúc thiết bị cần được kiểm tra trước khi lựa chọn phương án sửa chữa.


8. Độ bền điện môi

PowerPatch có tính chất không dẫn điện và được công bố có độ bền điện môi:

469 V/mil

theo ASTM D149.

Điều này giúp vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng sửa chữa trên thiết bị điện, nơi lớp seal không được tạo thành một đường dẫn điện ngoài ý muốn.

Tuy nhiên, độ bền điện môi của vật liệu sealant không thay thế cho yêu cầu cách điện thiết kế của thiết bị. Việc đánh giá khoảng cách điện, creepage, clearance và tình trạng cách điện tổng thể vẫn phải được thực hiện theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng cho thiết bị.


9. Độ bám dính với các vật liệu điện

PowerPatch được thiết kế để bám dính lên nhiều loại nền vật liệu phổ biến trong thiết bị điện:

  • Thép
  • Đồng
  • Sứ
  • Chì
  • Các vật liệu điện thông dụng khác 

Đặc tính này đặc biệt hữu ích trong các tình huống mà vùng rò rỉ nằm tại khu vực chuyển tiếp giữa nhiều vật liệu khác nhau.

Ví dụ:

Kim loại → gioăng → phụ kiện

hoặc:

Cáp PILC → lớp bao chì → vùng kết nối

Khả năng bám dính đa vật liệu giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều loại vật liệu sửa chữa khác nhau cho cùng một hệ thống.


10. Khả năng chịu nhiệt

Dải nhiệt độ sử dụng được công bố:

−40 °C đến +150 °C

Điều kiện

Giá trị

Nhiệt độ thấp nhất−40 °C
Nhiệt độ cao nhất+150 °C

Dải nhiệt này phù hợp với nhiều điều kiện môi trường công nghiệp và thiết bị điện ngoài trời.

Trong ứng dụng thực tế, nhiệt độ của vùng sửa chữa cần được xác định trước khi thi công, đặc biệt với máy biến áp đang vận hành hoặc thiết bị chịu tải cao.


11. Ứng dụng cho máy biến áp dầu

PowerPatch có thể được xem xét cho các tình huống sửa chữa:

  • Máy biến áp phân phối. 
  • Máy biến áp lực. 
  • Thiết bị điện chứa dầu. 
  • Khu vực vỏ máy biến áp. 
  • Mặt bích. 
  • Bu-lông.  
  • Gioăng. 
  • Phụ kiện và điểm kết nối. 
  • Các vị trí phát hiện dầu rò rỉ. 

Đối với đội bảo trì, ưu điểm chính của giải pháp là khả năng sửa chữa tại hiện trường, thay vì mặc định phải tháo thiết bị hoặc đưa thiết bị ra khỏi vị trí vận hành cho mọi trường hợp rò rỉ nhỏ.


12. Ứng dụng với hệ thống GIS và khí SF6

Thông tin sản phẩm cũng đề cập đến khả năng xử lý rò rỉ trên các hệ thống GIS chứa khí SF6.

Trong trường hợp này, yêu cầu kỹ thuật khác với rò rỉ dầu.

Đối với thiết bị GIS, cần xem xét:

  • Áp suất khí. 
  • Vị trí rò rỉ. 
  • Mức độ rò rỉ. 
  • Nhiệt độ bề mặt. 
  • Tình trạng mối ghép. 
  • Khả năng tiếp cận vị trí sửa chữa. 
  • Yêu cầu an toàn điện. 
  • Quy trình của nhà sản xuất GIS. 

Do đó, PowerPatch nên được lựa chọn như một vật liệu sửa chữa được đánh giá theo từng vị trí, không phải giải pháp thay thế cho quy trình kiểm tra kín khí của toàn bộ GIS.


13. Ứng dụng cho cáp PILC

PILC là viết tắt của:

Paper-Insulated Lead-Covered Cable

tức cáp có cách điện giấy và lớp vỏ chì.

Các hệ thống cáp kiểu này có thể có những khu vực cần xử lý liên quan đến:

  • Lớp bao chì. 
  • Điểm nối.  
  • Vùng chuyển tiếp. 
  • Vị trí bị suy giảm cơ học. 
  • Khu vực có dấu hiệu rò rỉ. 

PowerPatch được giới thiệu cho PILC cable repair, cho phép sử dụng vật liệu sealant để phục hồi lớp kín tại các vị trí phù hợp.


14. PowerPatch EP, EPCT và EPSC

Hệ thống PowerPatch có nhiều cấu hình khác nhau.

Dòng

Đặc điểm

EPKit sealant hai thành phần dạng đóng gói riêng
EPCTCartridge hai thành phần, sử dụng static mixer
EPSCPhiên bản slow-cure
EPCT 250Cartridge dung tích 250 ml
TOOL-50-11Dụng cụ ép cartridge
TOOL-250Súng caulking tỷ lệ truyền lực cao

Việc lựa chọn EP, EPCT hoặc EPSC nên dựa trên:

  1. Kích thước vùng cần sửa chữa. 
  2. Khối lượng vật liệu cần sử dụng. 
  3. Thời gian thi công. 
  4. Hình dạng vị trí rò rỉ. 
  5. Điều kiện hiện trường. 
  6. Yêu cầu kiểm soát vật liệu. 
  7. Thiết bị thi công sẵn có. 

15. Quy trình sửa chữa rò rỉ tại hiện trường

Một quy trình điển hình có thể được tổ chức thành các bước:

Bước 1 – Xác định vị trí rò rỉ

Xác định chính xác nguồn rò rỉ và phân biệt giữa:

  • Rò dầu. 
  • Rò khí. 
  • Rò tại gioăng. 
  • Rò tại mối ghép. 
  • Rò xuyên qua vật liệu. 

Bước 2 – Đánh giá điều kiện vận hành

Kiểm tra:

  • Điện áp. 
  • Nhiệt độ.  
  • Áp suất.  
  • Loại chất lỏng hoặc khí. 
  • Khả năng tiếp cận. 
  • Điều kiện an toàn. 

Bước 3 – Chuẩn bị bề mặt

Làm sạch dầu, bụi và tạp chất khỏi vùng sửa chữa.

Sử dụng vật liệu làm sạch và giấy nhám theo hướng dẫn của bộ kit.

Bước 4 – Chuẩn bị sealant

Đối với cartridge, lắp static mixer và dụng cụ ép tương ứng.

Đối với kit dạng túi, trộn hai thành phần theo đúng hướng dẫn.

Bước 5 – Thi công

Đưa vật liệu lên vùng rò rỉ và tạo lớp seal có chiều dày/hình dạng phù hợp.

Bước 6 – Đóng rắn

Cho vật liệu đóng rắn theo thời gian và điều kiện được quy định trong tài liệu kỹ thuật tương ứng.

Bước 7 – Kiểm tra sau sửa chữa

Kiểm tra:

  • Dấu hiệu rò rỉ còn lại. 
  • Độ ổn định của lớp seal. 
  • Tình trạng bề mặt. 
  • Khả năng chịu điều kiện vận hành. 
  • Yêu cầu kiểm tra bổ sung của đơn vị vận hành. 

16. Bộ kit EPCT-KIT1

EPCT-KIT1 gồm:

  • 2 cartridge PowerPatch hai thành phần. 
  • 4 static mixer. 
  • 2 putty stick 1,75 inch / 44 mm. 
  • 8 khăn Type RP™ làm sạch và chuẩn bị bề mặt. 
  • 1 dải giấy nhám 24 inch / 61 cm. 
  • 4 que thi công. 
  • 1 tài liệu hướng dẫn. 

Đây là cấu hình multi-use kit.

TOOL-50-11 được mua riêng.


17. EPCT-KIT1G

EPCT-KIT1G gồm:

  • 1 bộ EPCT-KIT1. 
  • 1 dụng cụ thi công TOOL-50-11. 

Theo dữ liệu cung cấp, cấu hình có ký hiệu G được bán tại Mỹ.


18. EPCT-KITB6

EPCT-KITB6 là hộp gồm:

6 × EPCT-KIT1

Phù hợp hơn cho các đơn vị bảo trì cần dự trữ nhiều bộ sửa chữa.


19. EPCT-250KIT1

Đây là cấu hình cartridge dung tích lớn hơn:

  • 1 cartridge PowerPatch hai thành phần 250 ml. 
  • 3 static mixer. 
  • 2 putty stick 44 mm. 
  • 6 khăn Type RP™. 
  • 1 dải giấy nhám 61 cm. 
  • 3 que thi công. 
  • 1 tài liệu hướng dẫn. 

TOOL-250 được mua riêng.


20. TOOL-250

TOOL-250 là:

High-ratio caulking gun

được sử dụng để ép cartridge 250 ml.

Đối với các cartridge dung tích lớn, việc sử dụng đúng dụng cụ ép giúp kiểm soát quá trình cấp vật liệu và giảm khó khăn khi thi công.


21. EP-KIT11

EP-KIT11 là kit sử dụng một lần, gồm:

  • 1 túi sealant hai thành phần A & B. 
  • 1 putty stick 44 mm. 
  • 2 khăn Type RP™. 
  • 1 dải giấy nhám 30 cm. 
  • 2 que trộn. 
  • 1 đôi găng tay. 
  • 1 tài liệu hướng dẫn. 

22. EP-KITB6

EP-KITB6 gồm 6 túi kit dùng một lần.

Mỗi túi bao gồm:

  • Sealant hai thành phần A & B. 
  • Putty stick 44 mm. 
  • 2 khăn Type RP™. 
  • Dải giấy nhám 30 cm. 
  • 2 que trộn. 
  • 1 đôi găng tay. 
  • Hướng dẫn sử dụng. 

23. Bảng lựa chọn sản phẩm

Mã sản phẩm

Dạng

Quy mô đóng gói

Dụng cụ

EPCT-KIT1Cartridge2 cartridgeTOOL-50-11 mua riêng
EPCT-KIT1GCartridge1 kitCó TOOL-50-11
EPCT-KITB6Cartridge6 × EPCT-KIT1Theo cấu hình
EPCT-KITB6GCartridge6 × EPCT-KIT1 + toolCó TOOL-50-11
EPCT-250KIT1Cartridge 250 ml1 cartridgeTOOL-250 mua riêng
TOOL-50-11Dụng cụ1 toolCho cartridge tương ứng
TOOL-250Súng ép1 toolCho cartridge 250 ml
EP-KIT11Túi sealant1 kitDùng một lần
EP-KITB6Túi sealant6 kitDùng một lần

24. Các tiêu chuẩn ASTM liên quan

PowerPatch được cung cấp dữ liệu thử nghiệm theo một số tiêu chuẩn ASTM:

ASTM D3455

Đánh giá khả năng tương thích của vật liệu với dầu cách điện thông qua điều kiện lão hóa.

PowerPatch được thử nghiệm ở:

100 °C × 164 giờ

và được mô tả là gây rất ít thay đổi đối với chất lượng dầu.

ASTM D1002

Được sử dụng để đánh giá độ bền liên kết/bám dính.

ASTM G14

Được sử dụng trong đánh giá khả năng chịu va đập của vật liệu.

ASTM D149

Được sử dụng để xác định độ bền điện môi.

PowerPatch có giá trị được công bố:

469 V/mil


25. Những điểm cần kiểm tra trước khi mua

Đối với dự án EPC, utility hoặc nhà máy công nghiệp, không nên chỉ yêu cầu:

“Keo chống rò dầu máy biến áp.”

Nên xác định tối thiểu:

Yếu tố

Thông tin cần xác định

Thiết bịTransformer / GIS / PILC cable
Môi trườngOil / dielectric fluid / gas
Vị tríTank / flange / bolt / gasket / cable
Dạng lỗiPinhole / crack / joint leak
Áp suấtGiá trị thực tế
Nhiệt độNhiệt độ vùng sửa chữa
Bề mặtSteel / copper / porcelain / lead
Quy môKích thước vùng cần sửa
Vận hànhĐang vận hành hay shutdown
KitEP / EPCT / EPSC
Dụng cụTOOL-50-11 / TOOL-250
Hồ sơTDS / SDS / application instructions

26. PowerPatch phù hợp với ai?

Giải pháp có thể được xem xét cho:

  • Đơn vị truyền tải điện. 
  • Đơn vị phân phối điện. 
  • Nhà máy điện. 
  • Trạm biến áp. 
  • Nhà máy công nghiệp. 
  • Nhà máy sản xuất. 
  • EPC electrical contractor. 
  • Đội bảo trì thiết bị điện. 
  • Nhà thầu M&E. 
  • Đơn vị bảo dưỡng máy biến áp. 
  • Đơn vị vận hành GIS. 
  • Đội bảo trì cáp điện. 

Đặc biệt phù hợp với các tổ chức cần chuẩn bị repair kit dự phòng tại hiện trường để xử lý nhanh các sự cố rò rỉ phù hợp.


27. FAQ – Câu hỏi thường gặp

PowerPatch dùng để làm gì?

Polywater PowerPatch được sử dụng để sửa chữa và bịt kín các vị trí rò rỉ trên máy biến áp, thiết bị điện chứa dầu và một số ứng dụng liên quan đến cáp PILC. Tài liệu sản phẩm cũng đề cập đến ứng dụng trên hệ thống GIS chứa SF6.

PowerPatch có sửa được rò rỉ dầu đang hoạt động không?

Có. Sản phẩm được thiết kế để xử lý active leaks trong một số điều kiện. Tuy nhiên, khả năng thi công trên thiết bị đang vận hành phải được đánh giá theo vị trí rò rỉ, áp suất, nhiệt độ và quy trình an toàn cụ thể.

PowerPatch có chịu được dầu cách điện không?

Có. Sản phẩm được công bố tương thích với dầu cách điện và đã được đánh giá theo ASTM D3455 với điều kiện lão hóa 164 giờ ở 100 °C.

PowerPatch chịu áp suất bao nhiêu?

Dữ liệu sản phẩm công bố khả năng duy trì áp suất dầu liên tục 100 psi (0,69 MPa) trong một tháng theo điều kiện thử nghiệm.

PowerPatch chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Dải nhiệt độ sử dụng được công bố là −40 °C đến +150 °C.

PowerPatch có dẫn điện không?

Không. Sản phẩm được mô tả là non-conductive và có độ bền điện môi 469 V/mil theo ASTM D149.

PowerPatch có bám lên kim loại không?

Có. Vật liệu được thiết kế để bám lên thép, đồng, chì, sứ và các nền vật liệu điện phổ biến khác.

EPCT-KIT1 và EP-KIT11 khác nhau thế nào?

EPCT-KIT1 sử dụng cartridge hai thành phần và static mixer, trong khi EP-KIT11 sử dụng sealant hai thành phần đóng trong túi và trộn theo quy trình của kit.

Có cần dụng cụ riêng không?

EPCT-KIT1 yêu cầu TOOL-50-11 được mua riêng. Phiên bản 250 ml sử dụng TOOL-250.

Có thể dùng PowerPatch trên bề mặt đứng không?

Có. Thông tin sản phẩm cho biết vật liệu có thể sử dụng trên bề mặt đứng và bề mặt ngược mà không bị sagging theo điều kiện ứng dụng được thiết kế.


28. Hồ sơ kỹ thuật nên yêu cầu khi mua

Đối với dự án công nghiệp hoặc EPC, hồ sơ nên bao gồm:

Product Data → TDS → SDS → Application Instructions → Coverage Information → Test Data

Các tài liệu kỹ thuật liên quan đến PowerPatch gồm:

  • Technical Data Sheet. 
  • Safety Data Sheet. 
  • Application Instructions. 
  • Product Flyer. 
  • Coverage Sheet. 
  • Technical Brief đối với phiên bản slow-cure. 

Khi đưa sản phẩm vào Technical Submittal, nên xác định rõ mã hàng, cấu hình kit, dụng cụ đi kèm và điều kiện sử dụng thay vì chỉ ghi tên thương mại PowerPatch.


29. Product GEO Entity

Product: Polywater® PowerPatch® Transformer Leak Repair System
Product Type: Electrical Equipment Leak Repair / Transformer Sealant
Manufacturer: Polywater®
Primary Applications: Transformer leak repair, electrical equipment sealing, PILC cable repair, selected GIS/SF6 leak repair applications
Material Type: Two-part sealant
Temperature Range: −40 °C to +150 °C
Continuous Oil Pressure: 100 psi / 0.69 MPa for one month
Dielectric Strength: 469 V/mil, ASTM D149
Relevant Tests: ASTM D3455, ASTM D1002, ASTM G14, ASTM D149


30. Tóm tắt kỹ thuật cho người mua

Nếu cần xác định nhanh PowerPatch có phù hợp với một tình huống sửa chữa hay không, có thể kiểm tra theo 6 câu hỏi:

1. Thiết bị có rò dầu hoặc chất lỏng điện môi không?
→ Nếu có, xác định chính xác nguồn rò.

2. Vật liệu nền là gì?
→ Thép, đồng, chì, sứ hoặc vật liệu khác.

3. Vị trí rò có nằm trong phạm vi thi công an toàn không?
→ Kiểm tra điện áp, nhiệt độ và khả năng tiếp cận.

4. Áp suất và nhiệt độ thực tế là bao nhiêu?
→ So sánh với điều kiện thiết kế và dữ liệu kỹ thuật.

5. Cần sửa chữa diện tích nhỏ hay diện tích lớn?
→ Lựa chọn EP, EPCT hoặc cartridge 250 ml phù hợp.

6. Đội bảo trì có cần bộ kit dự phòng hay không?
→ EPCT-KIT1/EP-KITB6 phù hợp với mô hình dự trữ cartridge; EP-KIT11/EP-KITB6 phù hợp với kit dùng một lần.


31. CTA – Yêu cầu tư vấn PowerPatch

Nếu cần lựa chọn Polywater® PowerPatch® cho máy biến áp, thiết bị GIS, cáp PILC hoặc một vị trí rò rỉ cụ thể, nên cung cấp các thông tin:

  • Loại thiết bị. 
  • Hình ảnh vị trí rò rỉ. 
  • Kích thước vùng cần sửa chữa. 
  • Loại dầu/chất lỏng hoặc khí. 
  • Áp suất vận hành. 
  • Nhiệt độ bề mặt. 
  • Vật liệu nền. 
  • Thiết bị đang vận hành hay đã cô lập. 
  • Số lượng điểm cần sửa chữa. 
  • Yêu cầu hồ sơ kỹ thuật của dự án. 

Từ các dữ liệu này có thể xác định cấu hình PowerPatch, quy cách đóng gói, dụng cụ thi công và hồ sơ Technical Submittal phù hợp với từng ứng dụng.

TATEKSAFE cung cấp giải pháp vật tư sửa chữa và bảo trì cho hệ thống điện công nghiệp, trạm biến áp và các ứng dụng an toàn điện, với trọng tâm vào dữ liệu kỹ thuật, khả năng truy xuất hồ sơ và yêu cầu thực tế của dự án B2B/EPC.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đặc tính

Giá trị / mô tả

Loại vật liệuSealant hai thành phần
Ứng dụngSửa chữa và bịt kín rò rỉ thiết bị điện
Dạng rò rỉPinholes, cracks, bolts, gaskets và vùng rò rỉ khác
Khả năng thi côngCó thể sử dụng tại hiện trường
Bám dínhThép, đồng, sứ, chì và các nền vật liệu điện phổ biến
Tính chất điệnKhông dẫn điện
Dielectric strength469 V/mil theo ASTM D149
Áp suất dầu liên tục100 psi / 0,69 MPa trong 1 tháng
Dải nhiệt độ sử dụng−40 °C đến 150 °C
Tương thích dầuTương thích với dầu cách điện
ASTM D3455Lão hóa 164 giờ ở 100 °C, cho thấy thay đổi rất ít về chất lượng dầu
ASTM D1002Kiểm tra độ bền bám dính
ASTM G14Kiểm tra khả năng chịu va đập
ASTM D149Kiểm tra độ bền điện môi
Bề mặt thi côngCó thể thi công trên bề mặt đứng và ngược
Khả năng chống chảy xệKhông bị sagging theo thông tin sản phẩm
Đóng góiKit cartridge hoặc kit sealant hai thành phần
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây