Polywater SpliceMaster HP (Type HP): dung môi làm sạch cáp và thiết bị điện, điện môi trên 40 kV, không cặn, điểm chớp cháy trên 60°C. Xem mã hàng và cách chọn.
Polywater SpliceMaster® HP™ (tên gọi sản phẩm là Type HP) là dung môi tẩy rửa đa năng của American Polywater Corporation (Hoa Kỳ), dùng cho ba nhóm việc chính: chuẩn bị cáp để làm măng sông, làm đầu cáp và bảo trì thiết bị điện. Theo tài liệu nhà sản xuất:
Polywater® SpliceMaster® HP™ được nhà sản xuất mô tả là chất tẩy rửa điện đa năng và phổ biến, phục vụ các công việc:
Sản phẩm hướng đến các đơn vị điện lực, nhà thầu đường dây và đội thi công trung thế, những đối tượng cần tuân thủ yêu cầu về quy định và an toàn. Nhà sản xuất cũng nhấn mạnh sự đa dụng: từ các đợt dừng nhà máy đến xây dựng trạm biến áp, HP là loại dung môi duy nhất cần dùng cho các ứng dụng điện.
Trên bao bì, dòng khăn được ghi là "Type HP Solvent Wipe", mô tả là khăn dung môi ít cặn, điện môi cao để lấy đi chất bẩn của thiết bị điện. Trong bộ Tandem Pack còn có kèm khăn khô ("Drying Wipe") không xơ, không rách, dùng để lau khô sau khi làm sạch.
Măng sông và đầu cáp trung thế chỉ hoạt động tin cậy khi bề mặt cách điện đủ sạch. Các nguồn gây bẩn thường gặp trong quá trình thi công:
Những tạp chất này có thể làm giảm độ bám dính của băng, mastic hoặc ống co, và tạo ra điểm yếu về điện. Vì vậy quy trình làm măng sông, đầu cáp luôn có bước làm sạch bằng dung môi chuyên dụng. IEEE 1493 là hướng dẫn đánh giá dung môi dùng để làm sạch cáp điện và phụ kiện. Theo flyer, HP đáp ứng yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493.
Nhà sản xuất định vị HP là chất tẩy rửa dùng cho mọi ứng dụng điện, từ thi công đến bảo trì. Với đội ngũ hiện trường, dùng một dòng dung môi cho nhiều việc giúp đơn giản hóa vật tư và đào tạo.
HP được đánh giá xuất sắc cho việc chuẩn bị măng sông cáp và vệ sinh thiết bị điện. Tài liệu dạng flyer không nêu bảng thời gian làm sạch cho từng loại chất bẩn, nên nếu cần số liệu chi tiết, hãy hỏi thêm nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
Sản phẩm bay hơi hoàn toàn và không để lại cặn gây dẫn điện bề mặt (tracking residue). Cặn đo theo ASTM D2369 dưới 100 ppm.
HP không chứa chất gây ung thư và thay thế được các dung dịch tẩy rửa điện chứa clo. Đây là lý do nhiều đơn vị điện lực chuyển sang dòng dung môi không chứa clo.
Sản phẩm không gây đoản mạch ở các mức điện áp thông thường. Độ bền điện môi trên 40 kV tại khe hở 100 mil theo ASTM D877.
| Thông số | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tương thích cáp | Đạt yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493 | IEEE 1493 |
| Độ bền điện môi | Trên 40 kV tại khe hở 100 mil | ASTM D877 |
| Điểm chớp cháy | Trên 140°F (trên 60°C) | ASTM D93 |
| Cặn | Dưới 100 ppm, không để lại cặn | ASTM D2369 |
Lưu ý về điểm chớp cháy: với điểm chớp cháy trên 60°C, HP thuộc nhóm ít nguy cơ bắt cháy hơn các dung môi bay hơi rất nhanh có điểm chớp cháy thấp. Tuy nhiên đây vẫn là dung môi, nên cần tránh xa lửa và nguồn nhiệt, thông gió tốt và đọc SDS trước khi sử dụng.
Flyer không nêu số liệu VOC, tốc độ bay hơi, thử nghiệm ngâm vật liệu hay tỷ trọng. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu các thông tin này, hãy xin SDS và tài liệu kỹ thuật bổ sung.
Nhiều quy cách của HP thuộc hệ thống PEL-PAC®. Theo nhà sản xuất, hệ thống này thúc đẩy kỹ thuật làm sạch đúng cách và hạn chế dùng dung môi thừa:
Với công việc dưới hầm cáp hoặc không gian hạn chế, việc kiểm soát hơi dung môi đặc biệt quan trọng, và đây là lý do dạng khăn được ưa chuộng ở hiện trường.
| Nhóm ứng dụng | Nội dung |
|---|---|
| Chuẩn bị cáp làm măng sông | Làm sạch bề mặt cách điện và vỏ cáp trước khi lắp phụ kiện |
| Làm đầu cáp | Làm sạch cáp trước khi lắp đầu cáp |
| Bảo trì thiết bị điện | Vệ sinh thiết bị điện trong bảo trì định kỳ |
| Dừng nhà máy (plant shutdown) | Vệ sinh thiết bị trong đợt bảo dưỡng lớn |
| Xây dựng trạm biến áp | Làm sạch trong thi công lắp đặt |
Đối tượng sử dụng theo nhà sản xuất: đơn vị điện lực, nhà thầu đường dây, đội thi công trung thế.
Đây là phần hữu ích nhất khi mua hàng, vì HP có tới 13 mã. Bảng đặt hàng đầy đủ:
| Mã hàng | Quy cách | Đóng gói (đơn vị/thùng) |
|---|---|---|
| HP-1 | Khăn thấm sẵn 8" x 12" (20 x 30 cm) | 144 |
| HP-P158ID | Tandem Pack™ khăn ướt/khô 5" x 8" (13 x 20 cm) | 144 |
| HP-3PS | Kit PEL-PAC: 3 khăn ướt/khô HP-P158ID, 1 dải giấy nhám 120 grit không dẫn điện | 10 |
| HP-P63 | Kit PEL-PAC: 6 khăn ướt/khô HP-P158ID, 3 dải giấy nhám 120 grit không dẫn điện, 1 thẻ hướng dẫn | 12 |
| HP-T369 | Kit PEL-PAC: 3 khăn thấm sẵn 6" x 9" (15 x 23 cm) trong hộp thiếc | 24 |
| HP-T369/S | Như HP-T369, có kèm giấy nhám | 24 |
| HP-T369/S-D | Như HP-T369/S, kèm khăn khô | 24 |
| HP-D72 | Hộp dispenser 72 khăn 10" x 12" (25 x 30 cm) | 6 |
| HPY-12 | Bình xịt 16 oz (475 ml) | 12 |
| HP-16LF | Chai 1 pint (475 ml) có nắp bật | 12 |
| HP-35LF | Chai 1 quart (0,95 lít) có nắp bật | 12 |
| HP-128 | Can 1 gallon (3,8 lít) | 4 |
| HP-640 | Can 5 gallon (18,9 lít) | 1 |
| HP-DRUM | Phuy 55 gallon (208 lít) | 1 |
Gợi ý chọn nhanh:
Polywater có nhiều dòng tẩy rửa với chức năng khác nhau. Bảng dưới tổng hợp từ ba tài liệu của nhà sản xuất (Type HP, Type RP, Type KC).
| Tiêu chí | SpliceMaster HP | Type RP | Type KC |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Dung môi đa năng cho măng sông, đầu cáp và thiết bị điện | Làm sạch cáp trung thế, bay hơi nhanh | Vệ sinh tiếp điểm, thiết bị điện tử |
| Điểm chớp cháy | Trên 140°F (60°C) | 19°F (-7°C), dễ cháy | Không có |
| Độ bền điện môi | Trên 40 kV (100 mil, ASTM D877) | 56 kV | Trên 25 kV (100 mil, ASTM D877) |
| Cặn | Dưới 100 ppm | Dưới 100 ppm | Dưới 100 ppm |
| Dạng đóng gói | Khăn, kit, bình xịt, chai, can, phuy | Khăn, kit, bình xịt, chai, can | Bình xịt 475 ml |
| Đáp ứng IEEE 1493 | Có (yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn ngành điện) | Có | Không nêu trong flyer |
Cách chọn nhanh:
Các số liệu điện môi ở ba sản phẩm có phương pháp và điều kiện thử khác nhau, nên không nên so sánh trực tiếp như cùng một phép đo.
Flyer của nhà sản xuất không kèm quy trình từng bước. Phần dưới là khuyến nghị thực hành chung khi làm sạch cáp và thiết bị điện, không phải hướng dẫn chính thức của Polywater. Hãy ưu tiên nhãn sản phẩm, SDS, hướng dẫn của nhà sản xuất phụ kiện cáp và quy trình của đơn vị.
Polywater SpliceMaster HP dùng để làm gì?
Dùng để chuẩn bị cáp làm măng sông, làm đầu cáp và vệ sinh, bảo trì thiết bị điện. Nhà sản xuất định vị đây là dung môi tẩy rửa đa năng cho thi công và bảo trì điện.
Type HP và SpliceMaster HP có phải là một?
Đúng. SpliceMaster® HP™ là tên dòng sản phẩm, còn "Type HP" là tên xuất hiện trên bao bì khăn dung môi (Type HP Solvent Wipe).
HP có đạt IEEE 1493 không?
Theo nhà sản xuất, sản phẩm đáp ứng yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên tiêu chuẩn IEEE 1493 về làm sạch cáp.
HP có để lại cặn không?
Không. Cặn theo ASTM D2369 dưới 100 ppm, sản phẩm bay hơi hoàn toàn.
HP có dẫn điện không?
Không. Độ bền điện môi trên 40 kV tại khe hở 100 mil (ASTM D877), và sản phẩm không gây đoản mạch ở các mức điện áp thông thường.
HP có dễ cháy không?
Điểm chớp cháy trên 140°F (60°C) theo ASTM D93. Vẫn cần tránh xa lửa, nguồn nhiệt và tuân thủ SDS.
HP có chứa chất gây ung thư hoặc clo không?
Theo nhà sản xuất, HP không chứa chất gây ung thư và thay thế được các dung dịch tẩy rửa điện chứa clo.
Tandem Pack là gì?
Là gói khăn ướt và khăn khô đi kèm (mã HP-P158ID, khổ 5" x 8"). Khăn ướt thấm dung môi HP để làm sạch, khăn khô để lau khô.
Kit HP-3PS và HP-P63 khác nhau thế nào?
HP-3PS gồm 3 khăn ướt/khô và 1 dải giấy nhám 120 grit không dẫn điện (10 bộ/thùng). HP-P63 gồm 6 khăn ướt/khô, 3 dải giấy nhám và 1 thẻ hướng dẫn (12 bộ/thùng).
Nên chọn khăn hay dung dịch đổ chai?
Khăn và kit PEL-PAC phù hợp hiện trường vì kiểm soát được lượng dung môi và hơi, hạn chế đổ tràn. Chai, can và phuy phù hợp xưởng bảo trì có nhu cầu dùng lớn.
Liên hệ nhà sản xuất ở đâu?
American Polywater Corporation, 11222 60th Street N., Stillwater, MN 55082, Hoa Kỳ. Email: support@polywater.com. Điện thoại chính +1 651-430-2270. Khu vực châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi: +31 10 233 0578.
Polywater SpliceMaster HP phù hợp với đội thi công và bảo trì cần một dòng dung môi đa năng: đạt yêu cầu thử nghiệm IEEE 1493 cho cáp, độ bền điện môi trên 40 kV, không để lại cặn, không chứa chất gây ung thư và có điểm chớp cháy trên 60°C. Điểm mạnh thực tế là danh mục quy cách rộng (từ bộ kit PEL-PAC gọn nhẹ cho từng mối nối đến can, phuy cho xưởng lớn), giúp chọn được đúng dạng đóng gói cho từng công việc.
Khi cần một sản phẩm bay hơi rất nhanh cho cáp, có thể cân nhắc Type RP. Khi cần vệ sinh tiếp điểm và thiết bị điện tử với sản phẩm không cháy, có thể cân nhắc Type KC. Với mọi lựa chọn, hãy đối chiếu SDS và yêu cầu kỹ thuật của dự án trước khi sử dụng.
Để được tư vấn quy cách, báo giá và xác nhận nguồn hàng tại Việt Nam, hãy liên hệ đơn vị phân phối.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá