Polywater RP là dung dịch làm sạch cáp trung thế bay hơi nhanh, không để lại cặn, độ bền điện môi 56 kV. Thông số, cách dùng và mã đặt hàng
Polywater Type RP Rapid Power Cleaner là dung dịch làm sạch chuyên dụng cho cáp điện trung thế và phụ kiện cáp, do American Polywater Corporation (Hoa Kỳ) sản xuất. Sản phẩm có bốn đặc điểm nổi bật:
Type RP được giới thiệu là giải pháp thay thế an toàn hơn cho dung môi chứa brom và clo. Sản phẩm dễ cháy (điểm chớp cháy 19°F, tức -7°C), nên phải tránh xa lửa và nguồn nhiệt khi sử dụng.
Polywater® Type RP™ (Rapid Power) là hỗn hợp dung môi tinh khiết có khả năng hòa tan được cải thiện. Sản phẩm được phát triển để làm sạch cáp điện trung thế và phụ kiện cáp trong quá trình thi công và bảo trì.
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, Type RP làm sạch hiệu quả các chất sau:
Sản phẩm không để lại cặn, không dẫn điện, có tính chất điện môi tốt và tương thích với hầu hết vật liệu và nhựa, kể cả polycarbonate. Type RP được các nhà sản xuất cáp trung thế phê duyệt.
Sản phẩm có hai dạng chính. Dạng khăn thấm sẵn PEL-PAC® dùng cho hiện trường. Dạng bình xịt và chai, can dùng cho xưởng và bảo trì số lượng lớn.
Làm đầu cáp và làm măng sông là những công đoạn đòi hỏi bề mặt cách điện thật sạch. Chỉ cần còn sót các chất sau, mối nối có thể thành điểm yếu:
Những tạp chất này làm giảm độ bám dính của băng và mastic, có thể làm sai lệch sự phân bố điện trường và tăng rủi ro sự cố về sau. Vì vậy mọi quy trình làm đầu cáp, măng sông đều có bước làm sạch bằng dung môi chuyên dụng.
Tiêu chuẩn IEEE 1493 (Guide for the Evaluation of Solvents Used for Cleaning Electrical Cables and Accessories) đưa ra phương pháp đánh giá dung môi dùng cho mục đích này. Type RP được thử nghiệm theo các phương pháp trong IEEE 1493 và đáp ứng tiêu chí hiệu năng của tiêu chuẩn.
Khi lau lớp bán dẫn của cáp, khăn thấm đẫm Type RP nhanh chóng lấy đi hợp chất bán dẫn và chuyển sang màu đen rõ rệt. Người thợ có thể kiểm tra trực quan mức độ làm sạch.
Tài liệu của nhà sản xuất còn đưa ra tiêu chí định lượng dùng trong hồ sơ kỹ thuật: khi lau trên lớp bán dẫn XLPE (Union Carbide Type 0691), khăn sạch thấm dung dịch phải chuyển đen sau hai lần lau trên đoạn cáp 50 mm (2 inch) với lực tay nhẹ.
Phương pháp thử: phết chất bẩn thành dải dày 6 mm lên tấm polyethylene, nhúng tấm vào Type RP, khuấy và ghi lại thời gian làm sạch.
| Chất bẩn | Thời gian làm sạch |
|---|---|
| Mỡ silicone (DC #4) | Dưới 60 giây |
| Dầu điện môi | Dưới 30 giây |
| Mỡ hydrocarbon | Dưới 30 giây |
| Mỡ nhôm oxit | Dưới 60 giây |
Đây là kết quả thử nghiệm theo phương pháp phòng thí nghiệm. Ngoài hiện trường, thời gian thực tế phụ thuộc vào mức độ và độ dày của lớp bẩn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điểm chớp cháy (ASTM D93) | 19°F (-7°C) |
| Điểm sôi ban đầu | 144°F (62°C) |
| Tỷ trọng | 0,72 |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hiệu quả làm sạch | Xuất sắc |
| Độ bền điện môi | 56 kV |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh (tương đương cồn) |
| Cặn (ASTM D2369) | Dưới 100 ppm (không đáng kể) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng VOC | 720 g/lít |
| Tiềm năng nóng lên toàn cầu | Không chứa hợp chất gây nóng lên toàn cầu |
| Tiềm năng phá hủy tầng ozone | Không |
| RCRA | Chất thải đặc trưng (dễ cháy, D001) |
| CERCLA/SARA | Không thuộc diện chất nguy hại được quản lý |
Type RP có độc tính thấp và không chứa chất gây ung thư trong danh mục. Tuy nhiên sản phẩm dễ cháy, không được để gần lửa hoặc nguồn phát tia lửa. Gói khăn thấm sẵn giúp hạn chế nguy cơ, nhưng người dùng vẫn cần áp dụng vệ sinh công nghiệp tốt, thông gió hợp lý và đọc phiếu an toàn hóa chất (SDS) trước khi dùng.
Vì là chất thải dễ cháy theo phân loại RCRA (D001), việc thu gom khăn đã dùng và xử lý dung môi thừa cần tuân thủ quy định về chất thải tại nơi làm việc.
Dung môi làm sạch không được làm hỏng vật liệu của cáp và phụ kiện. Theo nhà sản xuất, Type RP tương thích với hầu hết nhựa và cao su, đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm điện lực tiêu chuẩn dựa trên IEEE 1493.
Các loại nhựa (đa số "không thay đổi" về ngoại quan):
| Vật liệu | Thay đổi khối lượng | Ngoại quan |
|---|---|---|
| ABS | +4,09% | Không đổi |
| Acrylic | +0,59% | Trương nhẹ |
| Delrin | +0,07% | Không đổi |
| Epoxy | +1,77% | Không đổi |
| Nylon 66 | +0,16% | Không đổi |
| Polycarbonate | +0,09% | Không đổi |
| PVC | +0,43% | Không đổi |
| Teflon | +0,01% | Không đổi |
| HDPE | +2,39% | Không đổi |
| LDPE | +4,95% | Không đổi |
Các loại cao su:
| Vật liệu | Thay đổi khối lượng | Ngoại quan |
|---|---|---|
| Neoprene | -12,48% | Cứng lại |
| Nitrile | -4,93% | Không đổi |
| SBR | -9,15% | Không đổi |
| Viton | +2,52% | Không đổi |
| Cao su thiên nhiên | +0,25% | Không đổi |
| EPDM | -26,56% | Cứng lại |
Lưu ý thực tế: ngâm liên tục 7 ngày là điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với lau bằng khăn. Kết quả cho thấy Neoprene và EPDM bị cứng lại khi ngâm. Nhà sản xuất cũng lưu ý một số loại cao su có thể trương nở nhưng sẽ trở lại trạng thái ban đầu khi dung môi bay hơi, và lau bằng khăn giúp giảm thiểu lượng dung môi tiếp xúc. Vì vậy với chi tiết cao su, nên lau bằng khăn, không ngâm.
Quy trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất:
Với vệ sinh thiết bị điện thông thường (rơ-le, động cơ, bo mạch…), hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Những lỗi thường gặp cần tránh:
Khăn Type RP thấm sẵn được đóng gói trong PEL-PAC® với ba lợi ích:
Kiểm soát. Phun hoặc ngâm trực tiếp khiến dung môi đọng vào khe nhỏ của thiết bị nhạy cảm. Lau bằng khăn hạn chế điều đó và giúp dung môi bay hơi nhanh hơn.
An toàn. Mỗi khăn chứa lượng dung môi được đong sẵn, loại bỏ nguy cơ đổ tràn và giảm hơi dung môi. Nhà sản xuất khuyến nghị dùng cho thi công dưới hầm và không gian kín.
Tiện lợi. Khăn không xơ, không rách. Luôn có khăn sạch, tránh nhiễm bẩn ngược từ giẻ lau cũ.
| Mã hàng | Quy cách | Đóng gói |
|---|---|---|
| RP-1 | Khăn thấm sẵn 5 x 8 inch (13 x 20 cm) | 96 khăn/thùng |
| RP-1L | Khăn thấm sẵn 8 x 12 inch (20 x 30 cm) | 144 khăn/thùng |
| RP-P63 | Bộ kit: 6 khăn RP-1, 3 dải giấy nhám, 1 thẻ hướng dẫn | 12 bộ/thùng |
| RP-16 | Bình xịt 475 ml (16 oz) | 12 bình/thùng |
| RP-35LF | Chai 1 quart (0,95 lít) có nắp bật | 12 chai/thùng |
| RP-128 | Chai 1 gallon (3,8 lít) | 4 chai/thùng |
| RP-640 | Thùng 5 gallon (18,9 lít) | 1 thùng |
Gợi ý chọn nhanh:
Polywater cung cấp sẵn nội dung để chèn vào yêu cầu kỹ thuật, giúp đảm bảo tiêu chuẩn thi công. Các tiêu chí chính:
| Tiêu chí | Polywater Type RP | Dung môi chứa clo hoặc brom (truyền thống) |
|---|---|---|
| Định vị | Thay thế an toàn hơn | Vấn đề về sức khỏe và an toàn |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh (tương đương cồn) | Tùy loại |
| Cặn sau khi bay hơi | Dưới 100 ppm | Tùy loại |
| Tiềm năng phá hủy tầng ozone | Không | Tùy loại |
| Tính dễ cháy | Dễ cháy (chớp cháy -7°C) | Tùy loại |
| Dạng đóng gói | Khăn thấm sẵn, bình xịt, chai, can | Thường là chai, can |
Thông tin về dung môi truyền thống chỉ mang tính tham khảo chung, không phải dữ liệu từ tài liệu Type RP. Khi cân nhắc thay thế, hãy so sánh trên SDS của từng sản phẩm cụ thể.
Polywater Type RP dùng để làm gì?
Dùng để làm sạch cáp trung thế và phụ kiện trước khi làm đầu cáp, măng sông. Ngoài ra còn dùng vệ sinh rơ-le, máy phát, động cơ, bo mạch, máy biến áp và tủ đóng cắt.
Type RP có để lại cặn không?
Không. Kết quả đo cặn theo ASTM D2369 dưới 100 ppm, được xếp loại không đáng kể.
Type RP có dẫn điện không?
Không. Đây là dung dịch không dẫn điện, độ bền điện môi 56 kV.
Type RP có đạt IEEE 1493 không?
Có. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm đáp ứng tiêu chí hiệu năng của IEEE 1493, được thử theo các phương pháp trong tiêu chuẩn này.
Type RP có dễ cháy không?
Có. Điểm chớp cháy là 19°F (-7°C). Cần tránh xa lửa, nguồn nhiệt và tia lửa, đồng thời đọc SDS trước khi dùng.
Type RP có làm hỏng polycarbonate không?
Không. Thử nghiệm cho thấy polycarbonate kháng nứt do ứng suất, giới hạn biến dạng lớn hơn 0,5%.
Type RP có ăn mòn đồng hoặc kim loại không?
Không. Sản phẩm không ăn mòn hay làm xỉn kim loại, kể cả đồng.
Có nên ngâm EPDM hoặc Neoprene trong Type RP không?
Không nên. Sau khi ngâm 7 ngày, cả hai bị cứng lại. Hãy lau bằng khăn để giảm tiếp xúc.
Nên chọn khăn, bình xịt hay chai?
Khăn PEL-PAC phù hợp thi công hiện trường, dưới hầm và không gian kín vì kiểm soát được lượng dung môi. Bình xịt, chai và can phù hợp xưởng bảo trì cần dùng nhiều.
Một bộ kit RP-P63 gồm những gì?
Gồm 6 khăn Type RP (mã RP-1), 3 dải giấy nhám, 1 thẻ hướng dẫn. Đóng gói 12 bộ/thùng.
Có được lau lên lớp bán dẫn khi làm măng sông không?
Không. Hướng dẫn nêu rõ không lau lớp bán dẫn của cáp và không để vật liệu bán dẫn dính lên lớp cách điện. Hãy lau theo hướng từ ruột dẫn về phía lớp bán dẫn.
Polywater Type RP đáp ứng những yêu cầu cốt lõi khi làm sạch cáp trung thế: làm sạch nhanh, bay hơi nhanh, không để lại cặn, không dẫn điện và tương thích rộng với vật liệu cáp. Dạng khăn PEL-PAC giúp kiểm soát lượng dung môi và hơi, phù hợp cho thi công dưới hầm hoặc không gian kín.
Hai lưu ý quan trọng khi sử dụng: sản phẩm dễ cháy, và một số loại cao su như EPDM, Neoprene bị cứng khi ngâm lâu, nên hãy lau bằng khăn thay vì ngâm.
Nếu bạn cần tư vấn chọn quy cách (khăn, bộ kit, bình xịt hay can) phù hợp với quy mô thi công, hãy liên hệ đơn vị phân phối để được hỗ trợ báo giá và tài liệu kỹ thuật.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá