Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Polywater RP: Dung dịch tẩy rửa cáp trung thế bay hơi nhanh, không để lại cặn, đạt IEEE 1493

SKU: Polywater RP

Polywater RP là dung dịch làm sạch cáp trung thế bay hơi nhanh, không để lại cặn, độ bền điện môi 56 kV. Thông số, cách dùng và mã đặt hàng

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu POLYWATER
Xuất xứ MỸ
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Polywater RP: Dung dịch tẩy rửa cáp trung thế bay hơi nhanh, không để lại cặn, đạt IEEE 1493

Tóm tắt nhanh

Polywater Type RP Rapid Power Cleaner là dung dịch làm sạch chuyên dụng cho cáp điện trung thế và phụ kiện cáp, do American Polywater Corporation (Hoa Kỳ) sản xuất. Sản phẩm có bốn đặc điểm nổi bật:

  • Bay hơi nhanh, tốc độ tương đương cồn.
  • Không để lại cặn: kết quả đo theo ASTM D2369 dưới 100 ppm.
  • Không dẫn điện, độ bền điện môi 56 kV, đáp ứng tiêu chí của IEEE 1493.
  • Làm sạch mạnh: mỡ silicone và mỡ nhôm oxit dưới 60 giây, dầu điện môi và mỡ hydrocarbon dưới 30 giây.

Type RP được giới thiệu là giải pháp thay thế an toàn hơn cho dung môi chứa brom và clo. Sản phẩm dễ cháy (điểm chớp cháy 19°F, tức -7°C), nên phải tránh xa lửa và nguồn nhiệt khi sử dụng.


1. Polywater Type RP là gì?

Polywater® Type RP™ (Rapid Power) là hỗn hợp dung môi tinh khiết có khả năng hòa tan được cải thiện. Sản phẩm được phát triển để làm sạch cáp điện trung thế và phụ kiện cáp trong quá trình thi công và bảo trì.

Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, Type RP làm sạch hiệu quả các chất sau:

  • Lớp bán dẫn (semi-conducting) của cáp
  • Hợp chất chống ăn mòn
  • Mỡ silicone
  • Gel làm đầy cáp
  • Dầu máy biến áp
  • Nhiều tạp chất khác thường gặp trong xây lắp và bảo trì điện

Sản phẩm không để lại cặn, không dẫn điện, có tính chất điện môi tốt và tương thích với hầu hết vật liệu và nhựa, kể cả polycarbonate. Type RP được các nhà sản xuất cáp trung thế phê duyệt.

Sản phẩm có hai dạng chính. Dạng khăn thấm sẵn PEL-PAC® dùng cho hiện trường. Dạng bình xịt và chai, can dùng cho xưởng và bảo trì số lượng lớn.


2. Vì sao phải làm sạch cáp trung thế trước khi đấu nối?

Làm đầu cáp và làm măng sông là những công đoạn đòi hỏi bề mặt cách điện thật sạch. Chỉ cần còn sót các chất sau, mối nối có thể thành điểm yếu:

  • Bụi bẩn và hạt mài sau khi chà nhám bề mặt
  • Vật liệu bán dẫn dính lên lớp cách điện khi bóc tách
  • Mỡ silicone, gel làm đầy, hợp chất chống ăn mòn còn lại từ cáp hoặc từ phụ kiện
  • Dầu và mỡ công nghiệp từ dụng cụ, găng tay hoặc môi trường thi công

Những tạp chất này làm giảm độ bám dính của băng và mastic, có thể làm sai lệch sự phân bố điện trường và tăng rủi ro sự cố về sau. Vì vậy mọi quy trình làm đầu cáp, măng sông đều có bước làm sạch bằng dung môi chuyên dụng.

Tiêu chuẩn IEEE 1493 (Guide for the Evaluation of Solvents Used for Cleaning Electrical Cables and Accessories) đưa ra phương pháp đánh giá dung môi dùng cho mục đích này. Type RP được thử nghiệm theo các phương pháp trong IEEE 1493 và đáp ứng tiêu chí hiệu năng của tiêu chuẩn.


3. Khả năng làm sạch của Polywater Type RP

3.1. Làm sạch lớp bán dẫn: nhìn thấy kết quả ngay

Khi lau lớp bán dẫn của cáp, khăn thấm đẫm Type RP nhanh chóng lấy đi hợp chất bán dẫn và chuyển sang màu đen rõ rệt. Người thợ có thể kiểm tra trực quan mức độ làm sạch.

Tài liệu của nhà sản xuất còn đưa ra tiêu chí định lượng dùng trong hồ sơ kỹ thuật: khi lau trên lớp bán dẫn XLPE (Union Carbide Type 0691), khăn sạch thấm dung dịch phải chuyển đen sau hai lần lau trên đoạn cáp 50 mm (2 inch) với lực tay nhẹ.

3.2. Thời gian làm sạch các loại chất bẩn

Phương pháp thử: phết chất bẩn thành dải dày 6 mm lên tấm polyethylene, nhúng tấm vào Type RP, khuấy và ghi lại thời gian làm sạch.

Chất bẩnThời gian làm sạch
Mỡ silicone (DC #4)Dưới 60 giây
Dầu điện môiDưới 30 giây
Mỡ hydrocarbonDưới 30 giây
Mỡ nhôm oxitDưới 60 giây

Đây là kết quả thử nghiệm theo phương pháp phòng thí nghiệm. Ngoài hiện trường, thời gian thực tế phụ thuộc vào mức độ và độ dày của lớp bẩn.


4. Thông số kỹ thuật Polywater Type RP

4.1. Đặc tính vật lý

Thông sốGiá trị
Điểm chớp cháy (ASTM D93)19°F (-7°C)
Điểm sôi ban đầu144°F (62°C)
Tỷ trọng0,72

4.2. Đặc tính hiệu năng

Thông sốGiá trị
Hiệu quả làm sạchXuất sắc
Độ bền điện môi56 kV
Tốc độ bay hơiNhanh (tương đương cồn)
Cặn (ASTM D2369)Dưới 100 ppm (không đáng kể)

4.3. Tác động môi trường

Thông sốGiá trị
Hàm lượng VOC720 g/lít
Tiềm năng nóng lên toàn cầuKhông chứa hợp chất gây nóng lên toàn cầu
Tiềm năng phá hủy tầng ozoneKhông
RCRAChất thải đặc trưng (dễ cháy, D001)
CERCLA/SARAKhông thuộc diện chất nguy hại được quản lý

4.4. An toàn

Type RP có độc tính thấp và không chứa chất gây ung thư trong danh mục. Tuy nhiên sản phẩm dễ cháy, không được để gần lửa hoặc nguồn phát tia lửa. Gói khăn thấm sẵn giúp hạn chế nguy cơ, nhưng người dùng vẫn cần áp dụng vệ sinh công nghiệp tốt, thông gió hợp lý và đọc phiếu an toàn hóa chất (SDS) trước khi dùng.

Vì là chất thải dễ cháy theo phân loại RCRA (D001), việc thu gom khăn đã dùng và xử lý dung môi thừa cần tuân thủ quy định về chất thải tại nơi làm việc.


5. Khả năng tương thích vật liệu

Dung môi làm sạch không được làm hỏng vật liệu của cáp và phụ kiện. Theo nhà sản xuất, Type RP tương thích với hầu hết nhựa và cao su, đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm điện lực tiêu chuẩn dựa trên IEEE 1493.

5.1. Vật liệu cáp

  • Vỏ cáp LLDPE: giữ được độ bền kéo và độ giãn dài, khối lượng thay đổi tối thiểu.
  • Cao su EPDM và silicone: mẫu thử giữ được độ bền kéo và độ giãn dài, khối lượng thay đổi tối thiểu.
  • Lớp bán dẫn của cáp cách điện XLPE hoặc EPR: điện trở suất khối vẫn chấp nhận được sau khi ngâm, và trở về mức đối chứng sau khi tiếp xúc với dung dịch.

5.2. Kim loại và polycarbonate

  • Kim loại: không ăn mòn, không làm xỉn màu. Không làm xỉn hay ăn mòn đồng (thử theo ASTM D130).
  • Polycarbonate: giới hạn biến dạng lớn hơn 0,5%, nghĩa là kháng nứt do ứng suất.

5.3. Thử nghiệm ngâm 7 ngày ở 22°C (72°F)

Các loại nhựa (đa số "không thay đổi" về ngoại quan):

Vật liệuThay đổi khối lượngNgoại quan
ABS+4,09%Không đổi
Acrylic+0,59%Trương nhẹ
Delrin+0,07%Không đổi
Epoxy+1,77%Không đổi
Nylon 66+0,16%Không đổi
Polycarbonate+0,09%Không đổi
PVC+0,43%Không đổi
Teflon+0,01%Không đổi
HDPE+2,39%Không đổi
LDPE+4,95%Không đổi

Các loại cao su:

Vật liệuThay đổi khối lượngNgoại quan
Neoprene-12,48%Cứng lại
Nitrile-4,93%Không đổi
SBR-9,15%Không đổi
Viton+2,52%Không đổi
Cao su thiên nhiên+0,25%Không đổi
EPDM-26,56%Cứng lại

Lưu ý thực tế: ngâm liên tục 7 ngày là điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với lau bằng khăn. Kết quả cho thấy Neoprene và EPDM bị cứng lại khi ngâm. Nhà sản xuất cũng lưu ý một số loại cao su có thể trương nở nhưng sẽ trở lại trạng thái ban đầu khi dung môi bay hơi, và lau bằng khăn giúp giảm thiểu lượng dung môi tiếp xúc. Vì vậy với chi tiết cao su, nên lau bằng khăn, không ngâm.


6. Hướng dẫn sử dụng Type RP khi chuẩn bị cáp làm măng sông

Quy trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất:

  1. Mài bề mặt cách điện bằng dải giấy nhám để loại bỏ hết vật liệu dẫn điện còn sót. Bề mặt phải nhẵn, không còn hạt bụi.
  2. Lau bằng khăn Type RP, theo hướng từ ruột dẫn về phía lớp bán dẫn cách điện.
  3. Trở khăn sau mỗi lần lau, luôn dùng phần sạch của khăn.
  4. Không lau lên lớp bán dẫn và không để vật liệu bán dẫn dính vào lớp cách điện.
  5. Có thể lau vỏ cáp để cải thiện độ bám dính của mastic và băng dùng trong măng sông, đầu cáp.
  6. Chỉ mở gói khi sắp dùng, vì khăn bay hơi rất nhanh.

Với vệ sinh thiết bị điện thông thường (rơ-le, động cơ, bo mạch…), hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Những lỗi thường gặp cần tránh:

  • Lau ngược chiều, kéo chất bẩn từ lớp bán dẫn lên lớp cách điện
  • Dùng lại mặt khăn đã bẩn
  • Mở gói khăn quá sớm khiến dung môi bay hết
  • Dùng gần nguồn lửa hoặc nguồn tia lửa

7. Hệ thống PEL-PAC: khăn thấm sẵn dung dịch

Khăn Type RP thấm sẵn được đóng gói trong PEL-PAC® với ba lợi ích:

Kiểm soát. Phun hoặc ngâm trực tiếp khiến dung môi đọng vào khe nhỏ của thiết bị nhạy cảm. Lau bằng khăn hạn chế điều đó và giúp dung môi bay hơi nhanh hơn.

An toàn. Mỗi khăn chứa lượng dung môi được đong sẵn, loại bỏ nguy cơ đổ tràn và giảm hơi dung môi. Nhà sản xuất khuyến nghị dùng cho thi công dưới hầm và không gian kín.

Tiện lợi. Khăn không xơ, không rách. Luôn có khăn sạch, tránh nhiễm bẩn ngược từ giẻ lau cũ.


8. Ứng dụng của Polywater Type RP

  • Làm đầu cáp và măng sông cáp trung thế: làm sạch lớp cách điện và vỏ cáp
  • Bảo trì máy biến áp và tủ đóng cắt: lấy đi dầu, mỡ và bụi bẩn
  • Vệ sinh thiết bị điện: rơ-le, máy phát, động cơ, bo mạch
  • Chuẩn bị bề mặt: trước khi dán keo, trám kín, quấn băng

9. Thông tin đặt hàng

Mã hàngQuy cáchĐóng gói
RP-1Khăn thấm sẵn 5 x 8 inch (13 x 20 cm)96 khăn/thùng
RP-1LKhăn thấm sẵn 8 x 12 inch (20 x 30 cm)144 khăn/thùng
RP-P63Bộ kit: 6 khăn RP-1, 3 dải giấy nhám, 1 thẻ hướng dẫn12 bộ/thùng
RP-16Bình xịt 475 ml (16 oz)12 bình/thùng
RP-35LFChai 1 quart (0,95 lít) có nắp bật12 chai/thùng
RP-128Chai 1 gallon (3,8 lít)4 chai/thùng
RP-640Thùng 5 gallon (18,9 lít)1 thùng

Gợi ý chọn nhanh:

  • Đội thi công làm măng sông, đầu cáp: bộ kit RP-P63 (có sẵn khăn, giấy nhám, thẻ hướng dẫn).
  • Lau thiết bị, vệ sinh hiện trường: khăn RP-1 hoặc RP-1L (khổ lớn hơn cho bề mặt rộng).
  • Xưởng bảo trì, lượng dùng lớn: bình xịt RP-16 hoặc chai, can RP-35LF, RP-128, RP-640.

10. Đoạn mô tả mẫu để đưa vào hồ sơ kỹ thuật

Polywater cung cấp sẵn nội dung để chèn vào yêu cầu kỹ thuật, giúp đảm bảo tiêu chuẩn thi công. Các tiêu chí chính:

  • Không để lại cặn và bay hơi nhanh (tương đương cồn)
  • Không ảnh hưởng đáng kể đến điện trở suất khối của lớp bán dẫn XLPE Union Carbide 0691
  • Chịu được điện áp tối thiểu 40 kV trước khi đánh thủng
  • Không ảnh hưởng đáng kể đến độ bền kéo và độ giãn dài của XLPE, cao su silicone và EPDM khi thử theo hướng dẫn IEEE 1493
  • Khăn sạch thấm dung dịch chuyển đen sau hai lần lau trên 50 mm cáp với lực tay nhẹ

11. So sánh Type RP với dung môi truyền thống

Tiêu chíPolywater Type RPDung môi chứa clo hoặc brom (truyền thống)
Định vịThay thế an toàn hơnVấn đề về sức khỏe và an toàn
Tốc độ bay hơiNhanh (tương đương cồn)Tùy loại
Cặn sau khi bay hơiDưới 100 ppmTùy loại
Tiềm năng phá hủy tầng ozoneKhôngTùy loại
Tính dễ cháyDễ cháy (chớp cháy -7°C)Tùy loại
Dạng đóng góiKhăn thấm sẵn, bình xịt, chai, canThường là chai, can

Thông tin về dung môi truyền thống chỉ mang tính tham khảo chung, không phải dữ liệu từ tài liệu Type RP. Khi cân nhắc thay thế, hãy so sánh trên SDS của từng sản phẩm cụ thể.


12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Polywater Type RP dùng để làm gì?
Dùng để làm sạch cáp trung thế và phụ kiện trước khi làm đầu cáp, măng sông. Ngoài ra còn dùng vệ sinh rơ-le, máy phát, động cơ, bo mạch, máy biến áp và tủ đóng cắt.

Type RP có để lại cặn không?
Không. Kết quả đo cặn theo ASTM D2369 dưới 100 ppm, được xếp loại không đáng kể.

Type RP có dẫn điện không?
Không. Đây là dung dịch không dẫn điện, độ bền điện môi 56 kV.

Type RP có đạt IEEE 1493 không?
Có. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm đáp ứng tiêu chí hiệu năng của IEEE 1493, được thử theo các phương pháp trong tiêu chuẩn này.

Type RP có dễ cháy không?
Có. Điểm chớp cháy là 19°F (-7°C). Cần tránh xa lửa, nguồn nhiệt và tia lửa, đồng thời đọc SDS trước khi dùng.

Type RP có làm hỏng polycarbonate không?
Không. Thử nghiệm cho thấy polycarbonate kháng nứt do ứng suất, giới hạn biến dạng lớn hơn 0,5%.

Type RP có ăn mòn đồng hoặc kim loại không?
Không. Sản phẩm không ăn mòn hay làm xỉn kim loại, kể cả đồng.

Có nên ngâm EPDM hoặc Neoprene trong Type RP không?
Không nên. Sau khi ngâm 7 ngày, cả hai bị cứng lại. Hãy lau bằng khăn để giảm tiếp xúc.

Nên chọn khăn, bình xịt hay chai?
Khăn PEL-PAC phù hợp thi công hiện trường, dưới hầm và không gian kín vì kiểm soát được lượng dung môi. Bình xịt, chai và can phù hợp xưởng bảo trì cần dùng nhiều.

Một bộ kit RP-P63 gồm những gì?
Gồm 6 khăn Type RP (mã RP-1), 3 dải giấy nhám, 1 thẻ hướng dẫn. Đóng gói 12 bộ/thùng.

Có được lau lên lớp bán dẫn khi làm măng sông không?
Không. Hướng dẫn nêu rõ không lau lớp bán dẫn của cáp và không để vật liệu bán dẫn dính lên lớp cách điện. Hãy lau theo hướng từ ruột dẫn về phía lớp bán dẫn.


13. Kết luận

Polywater Type RP đáp ứng những yêu cầu cốt lõi khi làm sạch cáp trung thế: làm sạch nhanh, bay hơi nhanh, không để lại cặn, không dẫn điện và tương thích rộng với vật liệu cáp. Dạng khăn PEL-PAC giúp kiểm soát lượng dung môi và hơi, phù hợp cho thi công dưới hầm hoặc không gian kín.

Hai lưu ý quan trọng khi sử dụng: sản phẩm dễ cháy, và một số loại cao su như EPDM, Neoprene bị cứng khi ngâm lâu, nên hãy lau bằng khăn thay vì ngâm.

Nếu bạn cần tư vấn chọn quy cách (khăn, bộ kit, bình xịt hay can) phù hợp với quy mô thi công, hãy liên hệ đơn vị phân phối để được hỗ trợ báo giá và tài liệu kỹ thuật.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây