SOFAMEL 525 EF/C là thang cách điện sợi thủy tinh 2 đoạn kéo dài bằng dây và ròng rọc, tải trọng 150 kg, bậc chống trượt 30 mm, chiều dài đến 10 m.
SOFAMEL 525 EF/C là dòng thang cách điện sợi thủy tinh kéo dài 2 đoạn bằng dây và ròng rọc, được thiết kế cho các công việc chuyên nghiệp và sử dụng cường độ cao ở độ cao.
Khác với dòng EF/E kéo dài thủ công, EF/C sử dụng hệ thống dây kéo và ròng rọc để triển khai đoạn thang thứ hai. Cơ cấu này giúp người vận hành có thể điều chỉnh thang từ phía trước, đơn giản hóa thao tác và rút ngắn thời gian triển khai.
Thang có kết cấu hoàn toàn bằng sợi thủy tinh, kết hợp bậc chống trượt 30 mm, bánh xe phía trên, chân cao su dạng bascule, hệ thống khóa và con lăn trượt giữa hai đoạn.
Thương hiệu: SOFAMEL
Dòng sản phẩm: 525 EF/C
Loại: Thang cách điện sợi thủy tinh kéo dài 2 đoạn
Cơ cấu kéo dài: Dây + ròng rọc
Vật liệu: Sợi thủy tinh
Số đoạn: 2 đoạn
Tải trọng tối đa: 150 kg
Bậc: 30 mm, bề mặt chống trượt
Chiều rộng: 450–500 mm tùy model
EF/C được thiết kế cho các chuyên gia cần làm việc ở độ cao với yêu cầu về độ ổn định và khả năng cách điện.
Đây là điểm khác biệt chính của SOFAMEL 525 EF/C.
Đoạn thang thứ hai được triển khai bằng hệ thống dây và ròng rọc. Người vận hành có thể điều khiển cơ cấu từ phía trước, giúp việc kéo dài thang trở nên đơn giản và nhanh chóng.
Cấu hình này đặc biệt hữu ích khi:
Hệ thống dây – ròng rọc giúp giảm sự phức tạp trong quá trình điều chỉnh đoạn thang kéo dài.
Thanh đứng và bậc của SOFAMEL 525 EF/C được chế tạo hoàn toàn bằng fibreglass / sợi thủy tinh.
Kết cấu này được định hướng cho những ứng dụng yêu cầu vật liệu thang có đặc tính cách điện.
Theo thông tin sản phẩm, thang có khả năng cách điện đối với tác nhân điện và nhiệt, đồng thời có đặc tính:
Điều này giúp EF/C phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp và kỹ thuật.
SOFAMEL 525 EF/C sử dụng cấu trúc hai đoạn:
Đoạn kéo dài được điều khiển bằng hệ thống dây và ròng rọc.
Cấu trúc hai đoạn cho phép thay đổi chiều dài làm việc tùy theo model, từ 4.960 mm đến 10.000 mm ở trạng thái kéo dài.
EF/C được trang bị hệ thống khóa nhằm cố định đoạn thang kéo dài khi triển khai.
Trong quá trình sử dụng, người vận hành cần đảm bảo hệ thống khóa được kích hoạt đúng vị trí trước khi leo hoặc làm việc trên thang.
Đây là một trong những bộ phận cần được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.
SOFAMEL 525 EF/C được trang bị bánh xe phía trên để hỗ trợ di chuyển.
Đối với dòng thang có chiều dài lớn, bánh xe giúp giảm công sức khi đưa thang đến vị trí làm việc.
Phần đế của thang được trang bị chân cao su dạng bascule.
Ngoài ra, sản phẩm còn sử dụng swivel feet như một yếu tố hỗ trợ an toàn và ổn định.
Thiết kế chân giúp thang thích nghi tốt hơn với bề mặt đặt và hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.
EF/C sử dụng sliding rollers giữa hai đoạn thang.
Chức năng của các con lăn là hỗ trợ chuyển động của đoạn kéo dài và giảm mài mòn profile trong quá trình kéo ra hoặc thu vào.
Đây là một chi tiết đặc biệt quan trọng đối với dòng thang thường xuyên được điều chỉnh chiều dài.
SOFAMEL 525 EF/C được trang bị sliding wheels for the facades theo thông tin sản phẩm.
Bánh xe trượt mặt đứng hỗ trợ các ứng dụng cần đưa thang tiếp xúc hoặc di chuyển trên khu vực mặt đứng.
EF/C sử dụng bậc thang có kích thước 30 mm, với bề mặt chống trượt.
Thiết kế này hỗ trợ:
Các bậc tại những vị trí chịu mài mòn cao được thiết kế dạng đặc nhằm tăng độ bền.
Theo thông tin sản phẩm, bậc thấp của phần cơ sở và bậc phía trên của đoạn kéo dài được chế tạo dạng đặc.
EF/C có bậc màu đỏ theo EN 131 để chỉ báo giới hạn leo cao nhất.
Bậc màu đỏ không được sử dụng để đứng làm việc.
Đây là dấu hiệu trực quan giúp người vận hành nhận biết giới hạn sử dụng của thang.
SOFAMEL 525 EF/C được mô tả là có khả năng cách điện trước:
Đồng thời, vật liệu có khả năng chống chịu:
Độ ẩm → Axit → Ăn mòn → Tia cực tím
và có đặc tính antimagnetic – không nhiễm từ.
Các đặc tính này làm cho EF/C phù hợp với những môi trường kỹ thuật, công nghiệp và công việc có yêu cầu đặc biệt đối với vật liệu của thang.
Tải trọng tối đa: 150 kg
Đây là giới hạn tải trọng được công bố cho sản phẩm.
Không sử dụng thang vượt quá tải trọng tối đa.
| Model | Chiều dài khi gấp | Chiều dài khi kéo dài | Chiều rộng | Số bậc | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| EF/C-5010 | 3.000 mm | 4.960 mm | 450 mm | 2 × 10 | 24 kg |
| EF/C-6012 | 3.560 mm | 6.080 mm | 450 mm | 2 × 12 | 27 kg |
| EF/C-7014 | 4.120 mm | 7.200 mm | 450 mm | 2 × 14 | 30 kg |
| EF/C-8016 | 4.680 mm | 8.320 mm | 500 mm | 2 × 16 | 40 kg |
| EF/C-9017 | 4.960 mm | 8.880 mm | 500 mm | 2 × 17 | 42 kg |
| EF/C-1019 | 5.520 mm | 10.000 mm | 500 mm | 2 × 19 | 46 kg |
| Model | Gấp | Kéo dài | Rộng | Bậc | Nặng |
|---|---|---|---|---|---|
| EF/C-5010 | 3,00 m | 4,96 m | 450 mm | 2 × 10 | 24 kg |
| EF/C-6012 | 3,56 m | 6,08 m | 450 mm | 2 × 12 | 27 kg |
| EF/C-7014 | 4,12 m | 7,20 m | 450 mm | 2 × 14 | 30 kg |
| EF/C-8016 | 4,68 m | 8,32 m | 500 mm | 2 × 16 | 40 kg |
| EF/C-9017 | 4,96 m | 8,88 m | 500 mm | 2 × 17 | 42 kg |
| EF/C-1019 | 5,52 m | 10,00 m | 500 mm | 2 × 19 | 46 kg |
Model EF/C-1019 có chiều dài kéo dài tối đa 10.000 mm (10 m) trong danh sách này.
SOFAMEL 525 EF/C được thông tin sản phẩm liệt kê:
Phần mô tả sản phẩm cũng đề cập đến thử nghiệm cách điện giữa các bậc theo UNE-EN 61478 và ghi mức 100 kV standard.
Lưu ý: Không nên chuyển trực tiếp thông tin “100 kV standard” thành “điện áp làm việc 100 kV” hoặc “thang dùng được ở 100 kV” nếu catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất không xác định rõ đó là cấp điện áp làm việc, điện áp thử hay điều kiện thử nghiệm.
SOFAMEL 525 EF/C phù hợp với các công việc chuyên nghiệp ở độ cao, đặc biệt những công việc cần thang có khả năng kéo dài nhanh và vật liệu sợi thủy tinh.
Hệ thống bánh xe trượt mặt đứng giúp EF/C phù hợp với các ứng dụng cần hỗ trợ di chuyển hoặc định vị thang trên khu vực mặt đứng.
Có thể lựa chọn theo chiều dài kéo dài:
EF/C-5010 → 4,96 m
EF/C-6012 → 6,08 m
EF/C-7014 → 7,20 m
EF/C-8016 → 8,32 m
EF/C-9017 → 8,88 m
EF/C-1019 → 10,00 m
Ngoài chiều dài, cần xem xét:
Trước khi sử dụng SOFAMEL EF/C cần kiểm tra:
Không sử dụng bậc màu đỏ làm bậc đứng.
Không vượt quá 150 kg tải trọng tối đa.
Đối với công việc trong môi trường điện, đặc tính cách điện của thang không thay thế cho quy trình an toàn điện, khoảng cách an toàn hoặc các biện pháp bảo vệ cá nhân và tập thể theo yêu cầu của công việc.
| Mã Code | Model / Ref. | Chiều dài khi gấp (mm) | Chiều dài khi kéo dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Số bậc | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 525000 | EF/C-5010 | 3.000 | 4.960 | 450 | 2 × 10 | 24 |
| 525010 | EF/C-6012 | 3.560 | 6.080 | 450 | 2 × 12 | 27 |
| 525020 | EF/C-7014 | 4.120 | 7.200 | 450 | 2 × 14 | 30 |
| 525030 | EF/C-8016 | 4.680 | 8.320 | 500 | 2 × 16 | 40 |
| 525035 | EF/C-9017 | 4.960 | 8.880 | 500 | 2 × 17 | 42 |
| 525045 | EF/C-1019 | 5.520 | 10.000 | 500 | 2 × 19 | 46 |
Nguồn thông số: Catalogue SOFAMEL, dòng 525 EF/C. Catalogue xác nhận các mã Code 525000–525045, model, chiều dài gấp/kéo dài, chiều rộng, số bậc và khối lượng như bảng trên.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá