Quần áo bảo hộ TATEKSAFE UW-004 sử dụng vải kaki dệt chéo 2/1, 83% polyester, 17% cotton, định lượng 220 GSM ±10%. Tìm hiểu thiết kế, thông số và cách chọn size.
Quần áo bảo hộ lao động TATEKSAFE UW-004 là mẫu đồng phục được giới thiệu dành cho môi trường sản xuất, nhà xưởng, bảo trì và vận hành kỹ thuật. Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, sản phẩm sử dụng vải kaki dệt chéo 2/1 với thành phần 83% polyester và 17% cotton, định lượng 220 g/m² ±10%. Màu sắc có thể lựa chọn theo yêu cầu đặt hàng.
Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn quần áo bảo hộ không chỉ nhằm tạo hình ảnh đồng bộ mà còn cần đáp ứng yêu cầu về độ bền sử dụng, sự thoải mái, khả năng vệ sinh và tính phù hợp với công việc thực tế. Các chi tiết như túi áo, túi quần, cúc, khóa kéo, phần cạp và đường may cần được xác định rõ trong cấu hình sản phẩm.
TATEKSAFE UW-004 hướng đến nhu cầu trang bị đồng phục cho doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị kỹ thuật. Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận kiểu dáng tay áo, cấu hình áo quần, bảng size và các yêu cầu kỹ thuật theo đúng mã sản phẩm.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Mã sản phẩm | UW-004 |
| Thương hiệu/nhãn hiệu | TATEKSAFE |
| Nhà sản xuất | TATEKSAFE theo thông tin được cung cấp |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Chất liệu | Kaki dệt chéo 2/1 |
| Thành phần | 83% polyester, 17% cotton |
| Định lượng vải | 220 g/m² ±10% |
| Màu sắc | Theo yêu cầu khách hàng |
| Kích cỡ | Nguồn mô tả chưa thống nhất: S–M–L hoặc S–5XL |
| Kiểu dáng | Cần xác nhận áo quần rời hay áo liền quần |
| Tay áo | Nguồn mô tả chưa thống nhất giữa tay ngắn và tay dài |
| Tiêu chuẩn | Tài liệu cung cấp ghi “TCVN”, chưa có số hiệu cụ thể |
| Logo | In hoặc thêu theo yêu cầu, cần xác nhận phương án |
| Phạm vi sử dụng | Đồng phục lao động thông thường, tùy yêu cầu công việc và đánh giá rủi ro |
Bảng thông số trên được chuẩn hóa từ dữ liệu do khách hàng cung cấp. Các trường chưa thống nhất cần được xác nhận trước khi công bố như thông số chính thức.
Vải kaki dệt chéo là loại vải có bề mặt hình thành từ cấu trúc sợi đan chéo. Cấu trúc dệt, mật độ sợi, thành phần xơ và quy trình hoàn tất đều ảnh hưởng đến cảm giác vải, khả năng giữ form và độ bền trong quá trình sử dụng.
Với thông số được cung cấp cho UW-004, vải có thành phần 83% polyester và 17% cotton. Đây là hỗn hợp sợi tổng hợp và sợi bông thường được sử dụng trong một số dòng trang phục lao động.
Tuy nhiên, chất lượng thành phẩm không thể xác định chỉ bằng tỷ lệ pha sợi. Doanh nghiệp nên xem xét thêm độ bền kéo, độ bền xé, độ co sau giặt, độ bền màu và chất lượng đường may của bộ quần áo hoàn chỉnh.
Hai thành phần sợi có những đặc tính khác nhau:
Polyester: thường được sử dụng để hỗ trợ khả năng giữ form và hạn chế nhăn, tùy cấu trúc vải và quy trình hoàn tất.
Cotton: có khả năng hút ẩm và góp phần tạo cảm giác tiếp xúc dễ chịu, tùy loại sợi, cấu trúc dệt và điều kiện mặc.
Với tỷ lệ pha được công bố, doanh nghiệp có thể cân nhắc UW-004 cho nhu cầu đồng phục lao động thông thường. Tuy nhiên, không nên cam kết rằng sản phẩm luôn thoáng mát, hút ẩm tốt hoặc bền màu tuyệt đối nếu chưa có dữ liệu thử nghiệm tương ứng.
Định lượng danh nghĩa 220 g/m² cho biết khối lượng vải trên một đơn vị diện tích. Với dung sai ±10%, khoảng định lượng tương ứng theo phép tính là 198–242 g/m².
Đây là thông số của vật liệu vải theo dữ liệu được cung cấp, không phải khối lượng của cả bộ quần áo.
Định lượng nên được đánh giá cùng với cấu trúc dệt, độ dày, độ thoáng, độ bền và điều kiện làm việc. Không thể chỉ dựa vào GSM để kết luận mức độ an toàn hoặc độ bền tổng thể của đồng phục.
Màu đồng phục thường được lựa chọn theo nhận diện thương hiệu, quy định nội bộ hoặc cách phân biệt bộ phận làm việc.
Khi đặt hàng UW-004, doanh nghiệp nên thống nhất mã màu hoặc mẫu vải chuẩn, đồng thời duyệt mẫu trước khi sản xuất hàng loạt. Nếu sử dụng nhiều lô vải, cần có tiêu chí kiểm tra sai lệch màu giữa các lô.
Theo mô tả kỹ thuật được cung cấp, phần áo có các chi tiết cổ đứng, nẹp cài, túi ngực có nắp và bo đai gấu. Tuy nhiên, nguồn dữ liệu đồng thời ghi áo tay ngắn và tay dài. Vì vậy, phần dưới đây mô tả cấu hình cần xác nhận, không khẳng định tất cả chi tiết đều có trên cùng một phiên bản UW-004.
Cổ đứng có thể tạo hình thức gọn gàng cho đồng phục kỹ thuật. Nẹp áo cần được may thẳng, chắc và có độ hoàn thiện đồng đều.
Khi duyệt mẫu, nên kiểm tra:
Độ chắc chắn của đường may cổ và nẹp.
Độ thuận tiện khi mặc, cởi.
Độ ổn định của cúc sau nhiều lần sử dụng.
Sự phù hợp giữa kiểu cổ và yêu cầu nhận diện của doanh nghiệp.
Mô tả sản phẩm nêu hai túi ngực có nắp, đường nắp tạo hình vạt xéo theo đường cong.
Túi ngực có thể hỗ trợ đựng các vật dụng nhỏ cần thiết cho công việc. Để phù hợp với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp cần xác định kích thước túi, độ sâu, vị trí nắp và độ chắc của đường may.
Nếu người lao động làm việc gần máy móc chuyển động, cần đánh giá nguy cơ mắc vướng từ túi và các vật dụng mang theo.
Đây là chi tiết cần xác nhận trước khi đăng sản phẩm.
Thông tin hiện có ghi tiêu đề “tay ngắn”, nhưng phần mô tả kỹ thuật lại ghi “tay dài”. Hai cấu hình có thể phục vụ các điều kiện làm việc khác nhau, vì vậy không nên tự lựa chọn một phương án thay cho nhà sản xuất.
Doanh nghiệp cần xác nhận phiên bản UW-004 thực tế là áo tay ngắn hay tay dài và bảo đảm ảnh minh họa khớp với hàng giao.
Bo đai gấu được nêu trong mô tả áo. Khi kiểm tra mẫu, cần đánh giá độ vừa vặn, độ chắc của đường may và sự thoải mái khi cúi hoặc với tay.
Cấu trúc gấu áo cũng cần phù hợp với nguy cơ mắc vướng tại vị trí làm việc. Không nên xem một thiết kế bo gấu là giải pháp an toàn đầy đủ nếu chưa đánh giá các mối nguy cụ thể.
Theo dữ liệu được cung cấp, cúc áo làm bằng nhựa và có màu phù hợp với trang phục. Nguồn mô tả quần cũng đề cập cúc, khóa cài và dây kéo.
Chất lượng phụ liệu nên được kiểm tra trên mẫu thành phẩm. Các điểm cần lưu ý gồm độ chắc, độ trơn khi đóng mở, khả năng chịu điều kiện giặt và sự đồng bộ về màu sắc.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục phụ liệu ngành may trên SmartMall.vn để tìm hiểu thêm các nhóm phụ liệu liên quan.
Theo mô tả được cung cấp, phần quần có các chi tiết như sau:
Kiểu quần âu phục, có hai ly phía trước.
Hai túi đắp hai bên thân trước, miệng túi xéo.
Hai túi mổ phía sau.
Cạp có thun lớn ở hai bên hông.
Sử dụng cúc, khóa cài và dây kéo theo cấu hình đặt hàng.
Những chi tiết này cần được kiểm tra trên bản vẽ và mẫu sản phẩm trước khi xem là cấu hình chính thức của mã UW-004.
Ly quần ảnh hưởng đến hình dáng và độ thoải mái ở phần hông, đùi. Cần thử khi người mặc đứng, ngồi và ngồi xổm để xác định độ vừa vặn.
Túi quần nên được bố trí để thuận tiện khi sử dụng, nhưng không tạo điểm vướng trong quá trình thao tác. Cần kiểm tra độ chắc của đường may và vị trí túi trên các cỡ khác nhau.
Thun ở hai bên hông có thể hỗ trợ điều chỉnh độ ôm của cạp. Tuy nhiên, độ co giãn và độ bền sau giặt phụ thuộc vào chất lượng thun, cách may và điều kiện sử dụng.
Khóa kéo, cúc và các điểm chịu lực cần vận hành ổn định. Đây là những chi tiết nên đưa vào checklist nghiệm thu vì hư hỏng có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của cả bộ trang phục.
Nếu được xác nhận đúng cấu hình, size và vật liệu, UW-004 có thể được xem xét cho nhu cầu đồng phục lao động thông thường ở các nhóm công việc như:
Nhân viên sản xuất và lắp ráp.
Nhân viên kỹ thuật và kiểm tra chất lượng.
Nhân viên bảo trì thiết bị.
Nhân viên kho và vận hành nội bộ.
Nhân viên điều hành sản xuất hoặc giám sát tại nhà xưởng.
Các bộ phận cần đồng phục thống nhất để nhận diện doanh nghiệp.
Phạm vi sử dụng cần dựa trên điều kiện thực tế. Những vị trí có nguy cơ tia lửa hàn, nhiệt độ cao, hóa chất nguy hiểm hoặc hồ quang điện cần đánh giá riêng, không mặc định sử dụng được trang phục kaki thông thường.
Doanh nghiệp có thể xem thêm danh mục quần áo bảo hộ lao động trên SmartMall.vn để tham khảo các nhóm trang phục lao động khác nhau.
Nguồn thông tin hiện tại có hai dải kích cỡ khác nhau: S–M–L trong phần thông số và S–5XL trong phần giới thiệu chung. Cần xác nhận dải size thực tế của UW-004 trước khi công bố.
Khi triển khai đơn hàng doanh nghiệp, nên thực hiện theo quy trình sau:
Thu thập số đo hoặc phân loại size của nhân sự.
Xác nhận bảng size do nhà cung cấp áp dụng.
May hoặc lấy mẫu thử cho các nhóm vóc dáng đại diện.
Kiểm tra độ vừa vặn khi thực hiện các thao tác công việc.
Chốt tỷ lệ số lượng theo từng size.
Xác nhận màu sắc, logo, kiểu tay áo và cấu hình áo quần.
Lưu mẫu chuẩn để đối chiếu khi nghiệm thu.
Không nên mặc định bảng size S–5XL của một dòng đồng phục khác cũng áp dụng cho UW-004.
Để duy trì chất lượng đồng phục, doanh nghiệp nên tuân thủ hướng dẫn giặt và bảo quản của nhà cung cấp. Điều kiện giặt thực tế có thể ảnh hưởng đến màu sắc, độ co, phụ liệu và hình in.
Checklist nghiệm thu nên bao gồm:
| Hạng mục | Tiêu chí kiểm tra |
|---|---|
| Vải | Đúng thành phần và mã vải đã xác nhận |
| Định lượng | Theo dung sai đã thống nhất trong đơn hàng |
| Màu sắc | Khớp mẫu chuẩn được duyệt |
| Kiểu dáng | Đúng bản vẽ và cấu hình tay áo |
| Size | Đúng bảng size, dung sai đã thỏa thuận |
| Đường may | Không bung chỉ, bỏ mũi hoặc lỗi nghiêm trọng |
| Túi và cạp | Đúng vị trí, kích thước và cấu tạo |
| Cúc, khóa kéo | Đóng mở bình thường, lắp chắc chắn |
| Logo | Đúng nội dung, màu sắc, vị trí và kích thước nếu có |
| Số lượng | Đủ theo đơn đặt hàng và cơ cấu size |
Tên gọi “quần áo bảo hộ lao động” không đồng nghĩa sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu bảo vệ tại nhà xưởng.
Với UW-004, thông tin hiện có chưa cung cấp số hiệu tiêu chuẩn TCVN, báo cáo thử nghiệm hoặc hồ sơ chứng minh tính năng bảo vệ đặc biệt. Vì vậy:
Không mặc định sản phẩm chống cháy hoặc chống tia lửa hàn.
Không mặc định sản phẩm chống hóa chất.
Không mặc định sản phẩm bảo vệ trước hồ quang điện.
Không mặc định sản phẩm đạt tiêu chuẩn quần áo hiển thị cao.
Không sử dụng cụm từ “an toàn tuyệt đối” hoặc “bảo vệ toàn diện” nếu không có căn cứ.
Nếu doanh nghiệp có yêu cầu bảo vệ đặc biệt, cần xác định mối nguy, tiêu chuẩn áp dụng và tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm trước khi mua hàng.
TATEKSAFE UW-004 sử dụng chất liệu gì?
Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm sử dụng vải kaki dệt chéo 2/1, thành phần 83% polyester và 17% cotton, định lượng 220 g/m² ±10%.
UW-004 là áo tay ngắn hay tay dài?
Thông tin hiện tại chưa thống nhất. Cần xác nhận bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm thực tế trước khi đặt hàng và đăng ảnh.
UW-004 là bộ áo quần rời hay áo liền quần?
Phần thông số kỹ thuật ghi kiểu dáng bộ rời, trong khi phần giới thiệu chung đề cập áo liền quần. Cần xác nhận cấu hình chính thức của mã sản phẩm.
Sản phẩm có những size nào?
Nguồn mô tả ghi S–M–L ở phần thông số và S–5XL ở phần giới thiệu. Dải size thực tế cần được nhà cung cấp xác nhận.
UW-004 có đạt tiêu chuẩn TCVN không?
Thông tin đầu vào chỉ ghi “TCVN”, chưa nêu số hiệu hoặc hồ sơ chứng minh. Không đủ cơ sở để khẳng định sản phẩm đạt một tiêu chuẩn TCVN cụ thể.
Có thể đặt màu sắc và in logo theo yêu cầu không?
Mô tả sản phẩm cho biết màu sắc có thể theo yêu cầu khách hàng và có đề cập khả năng in, thêu logo. Phương án thực tế, số lượng tối thiểu và thời gian giao hàng cần xác nhận theo đơn hàng.
Có thể sử dụng UW-004 cho công việc hàn cắt không?
Không nên mặc định. Công việc hàn cắt cần đánh giá nguy cơ nhiệt và tia lửa để lựa chọn trang phục chuyên dụng phù hợp.
Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá quần áo bảo hộ TATEKSAFE UW-004, doanh nghiệp nên cung cấp:
Số lượng cần đặt.
Màu sắc và cấu hình áo quần.
Yêu cầu tay ngắn hoặc tay dài.
Bảng size hoặc số đo nhân sự.
Yêu cầu in/thêu logo.
Bản vẽ hoặc ảnh mẫu tham khảo.
Điều kiện sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
TATEKSAFE Việt Nam hướng đến giải pháp đồng phục và thiết bị bảo hộ lao động cho doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị kỹ thuật. Thông số, cấu hình và thời gian giao hàng của UW-004 cần được xác nhận trước khi chốt đơn.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Mã sản phẩm | UW-004 |
| Thương hiệu/nhãn hiệu | TATEKSAFE |
| Nhà sản xuất | TATEKSAFE theo thông tin được cung cấp |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Chất liệu | Kaki dệt chéo 2/1 |
| Thành phần | 83% polyester, 17% cotton |
| Định lượng vải | 220 g/m² ±10% |
| Màu sắc | Theo yêu cầu khách hàng |
| Kích cỡ | Nguồn mô tả chưa thống nhất: S–M–L hoặc S–5XL |
| Kiểu dáng | Cần xác nhận áo quần rời hay áo liền quần |
| Tay áo | Nguồn mô tả chưa thống nhất giữa tay ngắn và tay dài |
| Tiêu chuẩn | Tài liệu cung cấp ghi “TCVN”, chưa có số hiệu cụ thể |
| Logo | In hoặc thêu theo yêu cầu, cần xác nhận phương án |
| Phạm vi sử dụng | Đồng phục lao động thông thường, tùy yêu cầu công việc và đánh giá rủi ro |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá