Bộ quần áo đồng phục lao động TTK-UFFICO được thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật với kiểu áo sơ mi tay ngắn kết hợp quần dài, tông màu be sáng và hệ thống túi phục vụ nhu cầu làm việc. Điểm nhận diện của bộ đồng phục là logo FCI thêu ở ngực trái và dòng chữ FiCO iNVEST thêu trên phần lưng áo, tạo sự đồng bộ trong nhận diện thương hiệu doanh nghiệp.
Bộ quần áo đồng phục lao động TTK-UFFICO được thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật với kiểu áo sơ mi tay ngắn kết hợp quần dài, tông màu be sáng và hệ thống túi phục vụ nhu cầu làm việc. Điểm nhận diện của bộ đồng phục là logo FCI thêu ở ngực trái và dòng chữ FiCO iNVEST thêu trên phần lưng áo, tạo sự đồng bộ trong nhận diện thương hiệu doanh nghiệp.
Thiết kế thể hiện sự kết hợp giữa kiểu dáng đồng phục công nghiệp, các chi tiết may có chức năng sử dụng và yêu cầu nhận diện nhân sự. Áo có cổ sơ mi, nẹp cài nút, hai túi ngực có nắp, túi đựng bút chia ngăn và phần gấu áo được hoàn thiện bằng đường may theo bản vẽ. Quần dài có hai ly phía trước, túi xéo, túi hộp hai bên ống quần và phần lưng thun ở hai bên hông.
Bài viết dưới đây mô tả sản phẩm theo những chi tiết thể hiện trong bản vẽ, hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu và xác định yêu cầu khi đặt may đồng phục. Các thông tin về thành phần vải, định lượng, độ bền, tính năng bảo vệ và chứng nhận không được suy diễn khi chưa có hồ sơ kỹ thuật xác nhận.
Bộ quần áo đồng phục lao động TTK-UFFICO là mẫu đồng phục gồm áo sơ mi tay ngắn và quần dài, được thể hiện qua bản vẽ mặt trước, mặt sau và các chi tiết bố trí logo thêu.
Thiết kế hướng đến hình ảnh đồng phục thống nhất cho doanh nghiệp, trong đó kiểu dáng, màu sắc, vị trí túi và phương án thêu logo được xác định rõ ràng để phục vụ quá trình triển khai may mặc.
| Hạng mục | Thông tin theo bản vẽ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ quần áo đồng phục lao động TTK-UFFICO |
| Cấu hình | Áo sơ mi tay ngắn và quần dài |
| Màu sắc thể hiện | Be sáng |
| Kiểu cổ áo | Cổ sơ mi |
| Túi ngực | Hai túi đắp có nắp |
| Túi bút | Túi chia ngăn tại khu vực ngực áo |
| Nẹp áo | Nẹp rộng 3 cm, gài nút cùng màu áo |
| Gấu áo | Gấu áo hoàn thiện theo bản vẽ, có chi tiết cài nút hai bên |
| Kiểu quần | Quần dài xếp hai ly |
| Túi quần trước | Túi xéo |
| Túi quần bên | Túi hộp hai bên ống quần |
| Phần lưng quần | Lưng thun hai bên hông |
| Logo ngực trái | Logo FCI thêu, kích thước thể hiện trên bản vẽ là 7 × 7 cm |
| Logo sau lưng | Chữ FiCO iNVEST thêu, kích thước thể hiện trên bản vẽ là 26 × 3,5 cm |
| Chất liệu vải | Chưa được xác nhận trong dữ liệu bản vẽ |
| Tiêu chuẩn bảo hộ | Chưa có thông tin xác nhận |
Lưu ý: Kích thước logo được ghi nhận theo bản vẽ thiết kế. Khi sản xuất hàng loạt, doanh nghiệp nên xác nhận lại kích thước, tỷ lệ logo, màu chỉ và vị trí thêu trên mẫu duyệt trước khi triển khai.
Áo được thiết kế với phần cổ sơ mi, tạo hình thức gọn gàng và phù hợp với phong cách đồng phục doanh nghiệp. Cổ áo có thể được phối hợp với các yêu cầu nhận diện chung của đơn vị thông qua màu sắc, logo và kiểu dáng tổng thể.
Bản vẽ không thể hiện thông số về độ cứng cổ, vật liệu dựng cổ hoặc cấu tạo lớp lót. Những chi tiết này cần được xác định trong tài liệu kỹ thuật may nếu doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể.
Thiết kế tay ngắn tạo kiểu dáng áo sơ mi công việc, phù hợp để doanh nghiệp xem xét cho các vị trí cần sự thuận tiện khi vận động trong điều kiện làm việc thông thường.
Tuy nhiên, mức độ thoáng mát thực tế phụ thuộc vào chất liệu vải, cấu trúc dệt, độ vừa vặn và điều kiện sử dụng. Không thể xác định khả năng thoát ẩm hoặc hiệu quả sử dụng trong môi trường nóng chỉ từ bản vẽ kiểu dáng.
Mặt trước áo thể hiện hai túi đắp tại khu vực ngực trái và ngực phải. Mỗi túi có nắp riêng, tạo bố cục đối xứng cho phần thân trước.
Túi ngực có thể được sử dụng để bố trí một số vật dụng nhỏ phục vụ công việc, tùy theo kích thước thực tế và quy định của doanh nghiệp. Khả năng lưu giữ vật dụng phụ thuộc vào kết cấu túi, đường may và phương pháp đóng nắp sau khi sản xuất.
Khi duyệt mẫu, doanh nghiệp nên kiểm tra vị trí hai túi, kích thước túi, độ cân đối giữa hai bên và khả năng thao tác của người mặc.
Bản vẽ thể hiện chi tiết túi đựng bút chia ngăn ở khu vực ngực áo. Cấu trúc này giúp phân chia vị trí cất giữ bút hoặc các vật dụng có kích thước phù hợp.
Túi bút được bố trí gần khu vực ngực, thuận tiện cho việc lấy và cất vật dụng trong quá trình làm việc. Khi triển khai mẫu may, cần xác nhận số ngăn, kích thước từng ngăn và vị trí cụ thể theo bản vẽ duyệt.
Không nên mặc định túi bút có khả năng giữ mọi loại dụng cụ hoặc bảo đảm chống rơi trong tất cả điều kiện vận động.
Nẹp áo là chi tiết nằm dọc thân trước, nơi bố trí hàng nút để đóng mở áo. Theo bản vẽ, nẹp có chiều rộng 3 cm và nút được thiết kế cùng màu áo.
Đây là một thông số thiết kế cụ thể cần được giữ nguyên trong quá trình triển khai sản xuất. Đường nẹp cần được may thẳng, các nút bố trí cân đối và khoảng cách giữa các nút được xác nhận trên mẫu thực tế.
Bản vẽ không quy định loại nút, chất liệu nút hoặc số lượng nút. Các thông tin này cần được thống nhất khi lập quy cách may chi tiết.
Phần gấu áo được thể hiện với đường hoàn thiện ngang thân. Hai bên gấu có chi tiết cài nút theo bản vẽ, kết hợp với đường may hoàn thiện ở phần thân dưới.
Khi sản xuất, cần kiểm tra độ cân đối của gấu, vị trí nút và sự đồng nhất giữa các sản phẩm trong cùng đơn hàng. Không nên tự thay đổi cấu trúc gấu hoặc bỏ chi tiết cài nút nếu chưa được doanh nghiệp duyệt.
Bản vẽ chỉ rõ vị trí logo FCI ở ngực trái. Kích thước minh họa là 7 × 7 cm, với phần biểu tượng và chữ được bố trí theo mẫu nhận diện thể hiện trong bản vẽ.
Logo thêu ở ngực trái giúp nhận diện đơn vị trên mặt trước áo. Để giữ sự thống nhất, doanh nghiệp cần cung cấp tệp logo gốc hoặc mẫu logo được phê duyệt, đồng thời xác nhận màu chỉ, tỷ lệ biểu tượng và khoảng cách từ logo đến các đường may lân cận.
Kích thước trong bản vẽ là căn cứ thiết kế, nhưng tỷ lệ cuối cùng cần được đối chiếu với mẫu thêu thực tế trước khi may số lượng lớn.
Mặt sau áo thể hiện dòng chữ FiCO iNVEST được thêu tại khu vực lưng trên. Kích thước ghi trên bản vẽ là 26 × 3,5 cm.
Vị trí logo sau lưng tạo điểm nhận diện rõ ràng khi nhìn từ phía sau. Khi triển khai, cần kiểm tra vị trí đặt hình thêu, độ cân đối theo trục giữa thân áo, tỷ lệ chữ và màu sắc so với mẫu nhận diện của doanh nghiệp.
Bản vẽ không cung cấp thông số về mật độ mũi thêu, loại chỉ hoặc công nghệ thêu. Các thông số này không nên được tự đặt ra như dữ liệu đã xác nhận.
Quần dài là thành phần kết hợp với áo sơ mi tay ngắn, tạo nên bộ đồng phục thống nhất về màu sắc và kiểu dáng. Bản vẽ thể hiện cả mặt trước và mặt sau của quần, với các chi tiết túi và phần lưng được bố trí phục vụ nhu cầu sử dụng.
Phần thân trước quần có hai ly theo thiết kế. Ly quần tạo đường nét cho phần hông và thân trước, đồng thời là chi tiết cần được thực hiện đồng nhất trong quá trình may.
Độ sâu ly, vị trí gấp và độ cân đối hai bên cần được kiểm tra khi duyệt mẫu. Không nên tự suy ra số đo vòng eo, độ rộng ống hoặc thông số phom quần chỉ từ hình minh họa.
Bản vẽ ghi rõ phần lưng thun được bố trí ở hai bên hông quần. Đây là cấu tạo cần giữ đúng khi triển khai mẫu.
Lưng thun hai bên cần được xử lý cân đối, kết hợp với phần lưng trước và sau để tạo thành kết cấu hoàn chỉnh. Mức độ co giãn thực tế phụ thuộc vào loại thun, chiều dài thun, phương pháp may và quy cách thành phẩm; những thông số này chưa được thể hiện trong bản vẽ.
Doanh nghiệp nên kiểm tra độ vừa vặn trên mẫu mặc thử và xác nhận dải kích thước cần sản xuất trước khi chốt đơn hàng.
Quần được thiết kế với túi xéo ở hai bên phía trước. Kiểu túi này tạo đường mở chéo từ phần hông, thuận tiện cho thao tác đưa tay vào túi.
Khi may, cần kiểm tra độ đối xứng của miệng túi, đường may gia cố và độ phẳng của khu vực hông. Kích thước túi và khả năng chứa vật dụng cần được xác nhận theo mẫu thực tế.
Bản vẽ thể hiện túi hộp ở hai bên ống quần. Đây là chi tiết nổi bật trong thiết kế quần, tạo thêm vị trí lưu trữ cho những vật dụng phù hợp với kích thước túi.
Túi hộp cần được bố trí đồng đều về chiều cao và vị trí giữa hai ống quần. Đường may quanh túi nên được kiểm tra để bảo đảm hoàn thiện đúng mẫu và hạn chế sai lệch trong sản xuất hàng loạt.
Bản vẽ không thể hiện rõ cơ cấu đóng túi hộp hoặc tải trọng cho phép. Do đó, không nên quảng bá chi tiết này như túi chuyên dụng để mang dụng cụ nặng khi chưa có quy cách được xác nhận.
Mặt sau quần có túi được thể hiện cùng đường miệng túi hoàn thiện. Chú thích trên bản vẽ đề cập đến chi tiết miệng túi viền 1 cm.
Chi tiết viền túi cần được giữ đúng trong quy cách may, bao gồm vị trí, chiều rộng viền và đường hoàn thiện. Doanh nghiệp nên xác nhận lại chi tiết này trên mẫu thực tế, nhất là khi yêu cầu tính đồng nhất cao giữa các lô hàng.
Bản vẽ thể hiện quần dài với ống quần tương đối thẳng và gấu được hoàn thiện bằng đường may. Tuy nhiên, hình minh họa không cung cấp bảng thông số kích cỡ, số đo vòng eo, vòng mông, chiều dài quần hoặc độ rộng ống.
Vì vậy, quy cách kích cỡ cần được xác định bằng bảng size hoặc số đo thực tế do doanh nghiệp cung cấp. Khi duyệt mẫu, cần đánh giá khả năng ngồi, đứng, cúi, đi lại và thao tác theo đặc điểm công việc.
Bản vẽ thể hiện bộ đồng phục màu be sáng, kết hợp logo FCI ở ngực trái và dòng chữ FiCO iNVEST ở lưng áo.
Việc phối hợp màu nền với logo tạo sự thống nhất giữa áo và quần, đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh nhân sự đồng bộ. Màu sắc trên bản vẽ có thể khác đôi chút so với vải thực tế do màn hình, ánh sáng và phương pháp hiển thị.
Trước khi sản xuất hàng loạt, nên duyệt mẫu vải và mẫu thêu thực tế. Các nội dung cần xác nhận gồm:
Nếu doanh nghiệp sử dụng bộ nhận diện thương hiệu chính thức, nên cung cấp tệp logo chất lượng phù hợp để hạn chế sai lệch về hình dáng, tỷ lệ và màu sắc.
Bản vẽ TTK-UFFICO tập trung mô tả kiểu dáng, màu sắc, bố trí túi và logo thêu. Bản vẽ chưa xác nhận thành phần xơ sợi, định lượng vải, cấu trúc dệt, độ bền kéo, độ bền xé hoặc các tính năng chuyên dụng.
Vì vậy, việc lựa chọn chất liệu cần được thực hiện trên cơ sở yêu cầu sử dụng thực tế và thông tin kỹ thuật do nhà cung cấp xác nhận.
Thành phần vải: Xác nhận loại xơ và tỷ lệ pha theo tài liệu của mã vải được chọn.
Định lượng vải: Nếu doanh nghiệp có yêu cầu về độ nặng hoặc cảm giác mặc, cần ghi rõ chỉ tiêu và cách kiểm tra trong quy cách đặt hàng.
Độ bền cơ học: Cân nhắc độ bền kéo, độ bền xé, khả năng chịu mài mòn và độ bền đường may theo nhu cầu sử dụng.
Độ co và độ bền màu: Cần đánh giá mức thay đổi kích thước và màu sắc sau giặt theo điều kiện sử dụng dự kiến.
Sự thoải mái: Đánh giá khả năng vận động, độ vừa vặn và cảm giác mặc trên mẫu thực tế.
Điều kiện bảo quản: Xác nhận hướng dẫn giặt, phơi, ủi và các giới hạn bảo quản của loại vải được lựa chọn.
Không nên mặc định một loại vải có tên thương mại phổ biến sẽ phù hợp với mọi điều kiện làm việc. Hiệu năng thực tế cần được xem xét theo mã vật liệu, cấu trúc vải và yêu cầu của sản phẩm hoàn chỉnh.
Đây là điểm quan trọng khi doanh nghiệp lựa chọn đồng phục cho nhân viên.
Bộ quần áo TTK-UFFICO trong bản vẽ được mô tả chủ yếu theo kiểu dáng đồng phục, cấu tạo túi và nhận diện thương hiệu. Chưa có dữ liệu xác nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ chuyên dụng trước nhiệt, ngọn lửa, hóa chất, tĩnh điện, hồ quang điện hoặc các mối nguy khác.
Đồng phục lao động thông dụng thường được lựa chọn dựa trên hình ảnh doanh nghiệp, độ bền sử dụng, tính tiện dụng và sự thoải mái.
Quần áo bảo hộ chuyên dụng phải được lựa chọn theo mối nguy đã xác định, yêu cầu kỹ thuật áp dụng và hồ sơ thử nghiệm hoặc chứng nhận phù hợp khi có yêu cầu.
Một bộ đồng phục có túi tiện dụng hoặc sử dụng vải có kết cấu chắc không tự động trở thành quần áo bảo hộ chuyên dụng. Tương tự, logo doanh nghiệp và màu sắc đồng bộ không chứng minh khả năng bảo vệ người mặc.
Nếu sử dụng trong môi trường có nguy cơ đặc biệt, doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro tại nơi làm việc và xác định liệu cấu hình TTK-UFFICO có phù hợp hay cần một loại trang phục bảo hộ chuyên dụng khác.
Theo kiểu dáng thể hiện trong bản vẽ, bộ TTK-UFFICO có thể được xem xét cho các nhu cầu đồng phục doanh nghiệp mà kiểu áo sơ mi tay ngắn và quần dài phù hợp.
Thiết kế áo sơ mi, quần dài và logo thêu phù hợp với nhu cầu xây dựng hình ảnh đồng bộ cho đội ngũ kỹ thuật hoặc giám sát. Việc sử dụng tại từng khu vực cần căn cứ vào điều kiện công việc và yêu cầu an toàn của cơ sở.
Các chi tiết túi ngực, túi bút và túi hộp có thể hỗ trợ bố trí một số vật dụng nhỏ trong phạm vi thiết kế. Cần kiểm tra sự phù hợp của trang phục với máy móc, dây chuyền và các nguy cơ vướng mắc tại nơi làm việc.
Quần dài với túi xéo và túi hộp có thể đáp ứng nhu cầu lưu trữ một số vật dụng phù hợp. Tuy nhiên, với công việc bảo trì có nguy cơ điện, nhiệt, hóa chất hoặc cạnh sắc, cần đánh giá riêng yêu cầu trang phục bảo hộ.
Bộ đồng phục có thể được cân nhắc cho các vị trí cần sự thống nhất về hình ảnh và nhận diện thương hiệu. Doanh nghiệp nên xác định màu sắc, kích cỡ và quy cách thêu logo trước khi đặt may số lượng lớn.
Các ứng dụng trên là định hướng theo kiểu dáng, không phải xác nhận rằng sản phẩm phù hợp với mọi môi trường công nghiệp.
Để hạn chế sai lệch giữa bản vẽ và sản phẩm thực tế, doanh nghiệp có thể triển khai theo quy trình sau.
Thống nhất phiên bản bản vẽ được dùng làm căn cứ sản xuất. Kiểm tra màu nền, chi tiết túi, nẹp áo, gấu áo, lưng thun, logo trước ngực và logo sau lưng.
Cung cấp thông tin về vị trí công việc, điều kiện làm việc, tần suất sử dụng, điều kiện giặt và các yêu cầu riêng. Nếu có mối nguy chuyên biệt, cần nêu rõ để đánh giá yêu cầu trang phục tương ứng.
Xác nhận mã vải, thành phần, định lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật cần thiết bằng hồ sơ hoặc mẫu được duyệt. Không nên chốt chất liệu chỉ dựa trên tên gọi hoặc hình ảnh minh họa.
Thống nhất bảng kích cỡ hoặc số đo theo nhu cầu thực tế. Với đơn hàng nhiều người mặc, nên có phương án lấy số đo hoặc thử mẫu để hạn chế tình trạng quá chật, quá rộng hay khó vận động.
Kiểm tra độ cân đối của áo và quần, vị trí túi, đường may, màu sắc, logo và kích thước thêu. Các sai lệch cần được thống nhất xử lý trước khi chuyển sang sản xuất hàng loạt.
Kiểm tra ngẫu nhiên hoặc theo kế hoạch chất lượng đã thống nhất, tập trung vào kích cỡ, đường may, nút, túi, gấu áo, lưng quần và hình thêu.
Cung cấp hướng dẫn giặt, phơi, ủi theo loại vải thực tế. Thiết lập quy trình kiểm tra và thay thế khi trang phục bị rách, hỏng hoặc không còn phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Cách bảo quản cần căn cứ vào loại vải và hướng dẫn của đơn vị sản xuất. Khi chưa có tài liệu giặt riêng cho mã vải, không nên tự khẳng định một nhiệt độ giặt hoặc quy trình sấy cụ thể.
Một số nguyên tắc quản lý cơ bản gồm:
Việc quản lý đồng phục có kế hoạch giúp doanh nghiệp duy trì tính thống nhất về hình ảnh và kiểm soát chất lượng trang phục trong quá trình sử dụng.
Bản vẽ kỹ thuật giúp thống nhất kiểu dáng và các chi tiết may, nhưng không thay thế toàn bộ hồ sơ kỹ thuật của vật liệu hoặc sản phẩm.
Khi mô tả bộ TTK-UFFICO, các thông tin như màu be sáng, áo sơ mi tay ngắn, hai túi ngực có nắp, túi bút chia ngăn, nẹp rộng 3 cm, quần xếp hai ly và lưng thun hai bên có căn cứ trực tiếp từ bản vẽ.
Ngược lại, các nội dung như thành phần vải, khả năng chống thấm, chống cháy, chống tĩnh điện, cấp độ bảo vệ hoặc chứng nhận tiêu chuẩn chưa được xác nhận. Những nội dung này chỉ nên bổ sung khi có dữ liệu kỹ thuật phù hợp.
Cách mô tả có căn cứ giúp doanh nghiệp đặt hàng rõ ràng, hạn chế hiểu nhầm giữa nhà cung cấp và người mua, đồng thời tránh việc xem đồng phục thông dụng như một giải pháp bảo hộ cho mối nguy mà sản phẩm chưa được đánh giá.
Theo bản vẽ, bộ sản phẩm gồm áo sơ mi tay ngắn và quần dài. Áo có cổ sơ mi, hai túi ngực có nắp, túi bút chia ngăn, nẹp cài nút và logo thêu. Quần có hai ly, túi xéo, túi hộp hai bên ống quần và lưng thun hai bên hông.
Bản vẽ thể hiện tông màu be sáng. Màu thực tế cần được xác nhận qua mẫu vải trước khi sản xuất.
Logo FCI được thêu ở ngực trái, kích thước thể hiện trên bản vẽ là 7 × 7 cm. Dòng chữ FiCO iNVEST được thêu trên lưng áo, kích thước thể hiện là 26 × 3,5 cm.
Bản vẽ hiện chưa xác nhận thành phần hoặc mã vải. Doanh nghiệp cần lựa chọn và xác nhận chất liệu theo yêu cầu sử dụng, ngân sách và hồ sơ kỹ thuật của nhà cung cấp.
Chưa có dữ liệu xác nhận những tính năng này. Không nên coi sản phẩm là quần áo bảo hộ chuyên dụng trước nhiệt, ngọn lửa hoặc hóa chất nếu chưa có hồ sơ kỹ thuật và bằng chứng đánh giá phù hợp.
Việc thay đổi có thể được xem xét theo yêu cầu đặt may, nhưng cần xác nhận với đơn vị sản xuất trước khi triển khai. Logo, màu chỉ, màu vải và kích thước thêu nên được duyệt trên mẫu thực tế.
Có thể trao đổi yêu cầu về bảng size hoặc số đo với đơn vị cung cấp. Bản vẽ không có bảng kích thước thành phẩm nên cần xác nhận riêng trước khi sản xuất.
TATEKSAFE Việt Nam định hướng cung cấp giải pháp và thiết bị bảo hộ lao động, cùng các sản phẩm phục vụ nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. Với mẫu đồng phục TTK-UFFICO, việc triển khai cần dựa trên bản vẽ được duyệt, yêu cầu nhận diện thương hiệu và điều kiện sử dụng thực tế.
Khi đề nghị tư vấn hoặc báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:
Việc cung cấp thông tin rõ ràng giúp quá trình lựa chọn vật liệu, duyệt mẫu và sản xuất được nhất quán hơn. Các tính năng bảo vệ chỉ nên được công bố khi có tài liệu kỹ thuật phù hợp cho đúng sản phẩm.
Bộ quần áo đồng phục lao động TTK-UFFICO là mẫu đồng phục áo sơ mi tay ngắn kết hợp quần dài, có tông màu be sáng và thiết kế nhận diện thương hiệu bằng logo thêu trước ngực, sau lưng. Những chi tiết chính gồm cổ sơ mi, hai túi ngực có nắp, túi bút chia ngăn, nẹp áo rộng 3 cm, quần xếp hai ly, túi xéo, túi hộp hai bên ống quần và lưng thun hai bên hông.
Khi triển khai sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu bản vẽ, xác nhận chất liệu, bảng size, quy cách thêu và mẫu thành phẩm trước khi sản xuất hàng loạt. Đồng thời, cần phân biệt rõ đồng phục lao động thông dụng với quần áo bảo hộ chuyên dụng: kiểu dáng và nhận diện thương hiệu không thay thế việc đánh giá khả năng bảo vệ theo mối nguy.
TATEKSAFE Việt Nam hướng đến giải pháp đồng phục dựa trên yêu cầu thực tế, thông tin kỹ thuật có căn cứ và quy cách sản xuất được thống nhất với khách hàng.
| Hạng mục | Thông tin theo bản vẽ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ quần áo đồng phục lao động TTK-UFFICO |
| Cấu hình | Áo sơ mi tay ngắn và quần dài |
| Màu sắc thể hiện | Be sáng |
| Kiểu cổ áo | Cổ sơ mi |
| Túi ngực | Hai túi đắp có nắp |
| Túi bút | Túi chia ngăn tại khu vực ngực áo |
| Nẹp áo | Nẹp rộng 3 cm, gài nút cùng màu áo |
| Gấu áo | Gấu áo hoàn thiện theo bản vẽ, có chi tiết cài nút hai bên |
| Kiểu quần | Quần dài xếp hai ly |
| Túi quần trước | Túi xéo |
| Túi quần bên | Túi hộp hai bên ống quần |
| Phần lưng quần | Lưng thun hai bên hông |
| Logo ngực trái | Logo FCI thêu, kích thước thể hiện trên bản vẽ là 7 × 7 cm |
| Logo sau lưng | Chữ FiCO iNVEST thêu, kích thước thể hiện trên bản vẽ là 26 × 3,5 cm |
| Chất liệu vải | Chưa được xác nhận trong dữ liệu bản vẽ |
| Tiêu chuẩn bảo hộ | Chưa có thông tin xác nhận |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá