Pa lăng xích điện 1 pha 250kg KONDO H2.5 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện và cơ cấu xích tải để nâng, hạ vật tư, linh kiện, chi tiết máy và hàng hóa có khối lượng phù hợp với giới hạn làm việc của thiết bị. Sản phẩm thuộc dòng KONDO H-Series, bên cạnh các model H-5 tải trọng công bố 500kg và H-10 tải trọng công bố 1000kg.
Pa lăng xích điện 1 pha 250kg KONDO H2.5 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện và cơ cấu xích tải để nâng, hạ vật tư, linh kiện, chi tiết máy và hàng hóa có khối lượng phù hợp với giới hạn làm việc của thiết bị. Sản phẩm thuộc dòng KONDO H-Series, bên cạnh các model H-5 tải trọng công bố 500kg và H-10 tải trọng công bố 1000kg.
Với tải trọng công bố 250kg, KONDO H2.5 hướng đến các nhu cầu nâng hạ tải trọng nhỏ trong xưởng cơ khí, khu vực bảo trì, kho hàng, dây chuyền lắp ráp và các vị trí làm việc cần thiết bị nâng hạ gọn nhẹ. Cấu hình điện một pha theo dữ liệu sản phẩm là một đặc điểm đáng cân nhắc đối với những nơi có nguồn điện phù hợp nhưng không thuận tiện bố trí nguồn ba pha.
Khác với pa lăng xích kéo tay, pa lăng xích điện sử dụng động cơ để tạo chuyển động nâng hạ. Người vận hành điều khiển thông qua bộ nút bấm, giảm nhu cầu dùng sức kéo thủ công. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, nguồn điện, chiều cao nâng, tần suất vận hành và điều kiện lắp đặt.
Theo hình ảnh tham chiếu của dòng KONDO H-Series, thiết bị có thân máy màu trắng, móc treo phía trên, cụm động cơ và hộp số, xích tải, túi đựng xích màu cam và móc nâng phía dưới. Bộ điều khiển cầm tay màu cam được minh họa với nút khẩn cấp, nút lên và nút xuống.
Tài liệu giới thiệu H-Series còn đề cập động cơ công nghiệp, hệ thống phanh kép, bộ truyền động bánh răng hành tinh và chức năng bảo vệ quá tải, quá nhiệt. Những đặc điểm này cần được đối chiếu với cấu hình thực tế của model H2.5 trước khi sử dụng làm căn cứ nghiệm thu hoặc công bố thông số chi tiết.
KONDO H2.5 được giới thiệu với tải trọng 250kg, phù hợp để xem xét cho những công việc nâng hạ vật tư và linh kiện có khối lượng nằm trong giới hạn làm việc được xác nhận của thiết bị.
Trong nhà xưởng, model này có thể được cân nhắc để nâng các chi tiết máy nhỏ, cụm linh kiện, đồ gá, vật tư cơ khí hoặc kiện hàng phục vụ sản xuất. Thiết bị cũng có thể hỗ trợ thao tác tại khu vực bảo trì khi cần đưa vật lên bàn làm việc hoặc đến vị trí lắp ráp.
Tuy nhiên, tải trọng công bố không đồng nghĩa với việc thiết bị phù hợp với mọi phương án nâng vật nặng 250kg. Người sử dụng cần xác định khối lượng thực tế của tải và phụ kiện nâng, kiểm tra điểm treo, kết cấu đỡ và hướng tác dụng của lực.
Không được nâng quá tải, kéo lê vật hoặc sử dụng pa lăng ngoài phạm vi mà nhà sản xuất cho phép.
KONDO H2.5 thuộc dòng sản phẩm được giới thiệu sử dụng điện một pha. Đặc điểm này có thể thuận tiện cho một số xưởng cơ khí, khu vực bảo trì và vị trí làm việc có sẵn nguồn điện một pha phù hợp.
Tuy nhiên, tài liệu nguồn có điểm chưa thống nhất: bảng model ghi điện áp 200–240V, trong khi phần thuộc tính tổng hợp của dòng sản phẩm đề cập 110V/220V và tần số 50Hz/60Hz.
Vì vậy, không được mặc định mọi phiên bản H2.5 đều hỗ trợ tất cả các mức điện áp nêu trên. Cần kiểm tra nhãn máy và xác nhận cấu hình điện trước khi đấu nối. Nguồn điện thực tế phải đáp ứng yêu cầu của đúng thiết bị được giao.
Động cơ điện tạo chuyển động quay để dẫn động cơ cấu nâng hạ. Hộp số giảm tốc truyền chuyển động đến cơ cấu kéo xích, giúp móc dưới dịch chuyển theo chiều nâng hoặc hạ.
Theo phần giới thiệu H-Series, sản phẩm sử dụng động cơ công nghiệp được mô tả là có hiệu suất cao, kết hợp với bộ truyền động giảm tốc bánh răng hành tinh. Tài liệu còn đề cập các bánh răng trung gian bằng thép đã qua xử lý nhiệt nhằm hỗ trợ phân chia lực trong cơ cấu truyền động.
Nguồn dữ liệu ghi công suất động cơ 1,3kW/1,6kW nhưng không xác định rõ giá trị nào tương ứng với H2.5. Vì vậy, cần xác minh công suất định mức của model cụ thể thay vì tự chọn một giá trị để đưa vào hồ sơ kỹ thuật.
Theo mô tả chung của KONDO H-Series, thiết bị được giới thiệu với hệ thống phanh kép gồm cơ cấu phanh cơ khí dạng bánh cóc và cơ cấu phanh điện được mô tả là sử dụng nguyên lý ngắn mạch điện trở, kết hợp đĩa đồng có dầu.
Tài liệu nhà cung cấp cho biết hệ thống được thiết kế để hỗ trợ dừng tải khi mất điện hoặc xảy ra sự cố. Tuy nhiên, cấu tạo chính xác và phạm vi tác động của hệ thống phanh trên H2.5 cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật của model.
Trong vận hành, phanh là bộ phận quan trọng cần được kiểm tra định kỳ. Nếu phát hiện hiện tượng trượt tải, tiếng động bất thường hoặc khả năng dừng không ổn định, phải ngừng sử dụng để kiểm tra.
Không được xem phanh kép là lý do để bỏ qua các biện pháp phòng ngừa rơi tải hoặc cho người đứng dưới vật đang treo.
Bộ truyền động bánh răng hành tinh là một đặc điểm được nhấn mạnh trong phần giới thiệu dòng H-Series. Theo tài liệu nguồn, cơ cấu truyền động sử dụng các bánh răng trung gian bằng thép đã qua xử lý nhiệt để hỗ trợ phân chia lực.
Nhà cung cấp tuyên bố tuổi thọ cơ cấu truyền động có thể dài hơn hai lần so với loại truyền động thông thường. Tuy nhiên, dữ liệu chưa kèm điều kiện thử nghiệm, chu kỳ vận hành hoặc tiêu chí so sánh.
Vì vậy, không nên xem tuyên bố này là cam kết tuổi thọ tuyệt đối của KONDO H2.5 trong mọi môi trường làm việc.
Hình ảnh tham chiếu của dòng sản phẩm thể hiện bộ điều khiển màu cam với ba nút chức năng:
Bộ điều khiển giúp người vận hành ra lệnh nâng hạ từ vị trí thao tác phù hợp. Tài liệu sản phẩm còn đề cập dây điều khiển riêng và đầu nối nhanh.
Trước khi sử dụng, người vận hành cần hiểu rõ chức năng từng nút và quy trình dừng khẩn cấp. Không tự ý thay đổi sơ đồ điện, đấu nối ngoài thiết kế hoặc vô hiệu hóa các chức năng an toàn.
KONDO H2.5 sử dụng xích tải để truyền lực nâng. Bảng model ghi kích thước xích 6,3mm; bảng thông số chi tiết ghi 6,3 × 19mm.
Túi đựng xích có nhiệm vụ chứa phần xích được thu vào trong quá trình nâng. Thiết kế này giúp hạn chế xích rơi vãi và tạo bố cục gọn gàng hơn tại khu vực làm việc.
Cần kiểm tra mắt xích, tình trạng xoắn, biến dạng, ăn mòn và khả năng di chuyển của xích qua cơ cấu kéo. Không sử dụng xích hư hỏng hoặc thay bằng loại chưa được xác nhận tương thích.
Đường kính xích không phải căn cứ duy nhất để xác định cấp bền, tải trọng làm việc hoặc khả năng thay thế. Cần sử dụng đúng loại xích theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo bảng thông số tiếng Việt, KONDO H2.5 có chiều dài 450mm, chiều rộng 210mm và chiều cao 480mm.
Các kích thước này hỗ trợ việc sơ bộ bố trí thiết bị. Khi lắp đặt thực tế, cần dành đủ khoảng không cho móc treo, hành trình móc dưới, túi đựng xích và thao tác kiểm tra, bảo dưỡng.
Không nên chỉ dựa vào kích thước thân máy để kết luận thiết bị phù hợp với mọi loại dầm hoặc mọi vị trí lắp đặt.
Móc treo phía trên liên kết thân pa lăng với điểm treo hoặc kết cấu hỗ trợ nâng hạ. Bộ phận này cần được kiểm tra về biến dạng, vết nứt và tình trạng chốt an toàn nếu có.
Điểm treo và kết cấu đỡ phải được đánh giá về khả năng chịu lực. Không mặc định dầm thép hoặc khung máy hiện hữu có thể chịu tải chỉ vì pa lăng có tải trọng công bố 250kg.
Động cơ chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học để vận hành cơ cấu nâng. Khi kiểm tra, cần chú ý dấu hiệu quá nhiệt, tiếng ồn, rung động bất thường và tình trạng dây điện.
Mọi công việc sửa chữa động cơ phải được thực hiện sau khi ngắt và cô lập nguồn điện bởi người có chuyên môn.
Hộp số tiếp nhận chuyển động từ động cơ và truyền lực đến cơ cấu kéo xích. Những dấu hiệu cần chú ý gồm tiếng ồn bất thường, rung động và dấu hiệu rò rỉ chất bôi trơn nếu có.
Không tự ý tháo hộp số hoặc thay đổi chất bôi trơn khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Xích tải chịu lực trong quá trình nâng hạ. Bảng model ghi H2.5 sử dụng một nhánh xích.
Thông tin này được giữ theo tài liệu nguồn, không dùng để suy diễn thêm tải trọng của từng mắt xích hoặc khả năng chịu lực của các bộ phận bên trong.
Cần kiểm tra xích trước mỗi ca làm việc và ngừng sử dụng nếu phát hiện hư hỏng, xoắn hoặc biến dạng.
Móc dưới liên kết với tải hoặc phụ kiện nâng. Tài liệu nguồn mô tả móc được xử lý nhiệt nhưng chưa cung cấp đầy đủ dữ liệu về vật liệu và quy trình xử lý.
Khi sử dụng, phải đặt tải đúng trong lòng móc, tránh tạo lực ngang không được phép và kiểm tra chốt an toàn nếu có.
Túi đựng xích chứa phần xích được thu vào khi nâng. Cần kiểm tra liên kết túi với thân máy, tình trạng túi và khả năng chứa xích theo cấu hình thực tế.
Không để xích bị rối hoặc mắc vào túi trong quá trình vận hành.
Bộ điều khiển cầm tay có nút nâng, hạ và khẩn cấp. Hệ thống điện cần được giữ nguyên theo thiết kế của nhà sản xuất.
Hình ảnh tham chiếu có chú thích vị trí chổi quét carbon, trong khi phần giới thiệu dòng sản phẩm mô tả động cơ không chổi than. Đây là dữ liệu chưa thống nhất. Không nên khẳng định H2.5 sử dụng động cơ có chổi than hay không chổi than khi chưa xác minh đúng cấu hình.
Pa lăng xích điện hoạt động bằng cách chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học.
Khi thiết bị được cấp đúng nguồn và người vận hành nhấn nút nâng, hệ thống điều khiển phát lệnh cho động cơ. Động cơ quay, truyền chuyển động qua hộp số giảm tốc đến cơ cấu kéo xích. Xích dịch chuyển và làm móc dưới nâng vật lên theo phương thẳng đứng.
Khi nhấn nút hạ, hệ thống điều khiển tạo chuyển động theo chiều hạ tải. Cơ cấu phanh hỗ trợ kiểm soát chuyển động và giữ tải theo thiết kế của nhà sản xuất.
Quy trình vận hành tổng quát gồm:
Trình tự thực tế phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định an toàn tại nơi làm việc.
| Thông số | Giá trị theo dữ liệu cung cấp |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pa lăng xích điện mini KONDO H2.5 |
| Model trong bảng tải trọng | H-2.5 |
| Tải trọng công bố | 250kg |
| Điện áp trong bảng model | 200–240V |
| Số pha | 1 |
| Chiều cao nâng trong bảng model | 3m |
| Số nhánh xích trong bảng model | 1 |
| Kích thước xích | 6,3mm; bảng chi tiết ghi 6,3 × 19mm |
| Tốc độ nâng trong bảng tiếng Việt | 12m/phút |
| Chiều dài | 450mm |
| Chiều rộng | 210mm |
| Chiều cao | 480mm |
| Trọng lượng tịnh | 19kg |
| Trọng lượng cả bì | 23kg |
| Công suất động cơ | Nguồn ghi 1,3kW/1,6kW, chưa xác định riêng H2.5 |
| Chiều cao nâng bổ sung | Phần thuộc tính chung đề cập 3m/6m |
| Dải tốc độ nâng bổ sung | Phần thuộc tính chung ghi 2–8m/phút |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải, quá nhiệt theo phần thuộc tính sản phẩm |
| Bộ điều khiển | Nút khẩn cấp, nút lên, nút xuống theo hình ảnh |
| Loại phích cắm | Aviation Plug theo dữ liệu nguồn |
| Kích thước đóng gói | 500 × 300 × 400mm |
| Bảo hành được công bố | 12 tháng |
| Xuất xứ được công bố | Trung Quốc |
| Chứng nhận | CE được đề cập trong tài liệu giới thiệu; cần xác minh hồ sơ |
Lưu ý kỹ thuật: Bảng model H2.5 ghi tốc độ nâng 12m/phút, trong khi phần thuộc tính tổng hợp ghi dải 2–8m/phút cho dòng sản phẩm. Hai dữ liệu này chưa thống nhất. Cần xác nhận tốc độ thực tế của đúng model trước khi sử dụng trong báo giá hoặc hồ sơ kỹ thuật.
KONDO H2.5 có thể được xem xét để nâng các chi tiết máy nhỏ, cụm linh kiện, đồ gá và vật tư cơ khí có khối lượng phù hợp.
Trong xưởng, thiết bị hỗ trợ đưa vật lên bàn gá, vị trí lắp ráp hoặc khu vực sửa chữa. Điểm treo và kết cấu đỡ phải được đánh giá trước khi vận hành.
Trong công việc bảo trì, pa lăng có thể hỗ trợ tháo lắp các cụm chi tiết hoặc đưa vật đến vị trí thao tác. Cần cô lập nguồn năng lượng của máy đang bảo trì và bảo đảm tải được giữ ổn định.
Thiết bị có thể được xem xét để nâng các kiện hàng, vật tư hoặc sản phẩm có khối lượng phù hợp với giới hạn làm việc. Cần xác định trọng tâm, sử dụng phụ kiện nâng thích hợp và giữ người lao động tránh xa vùng nguy hiểm.
KONDO H2.5 có thể hỗ trợ nâng cụm linh kiện hoặc đưa chi tiết đến vị trí lắp ráp. Nếu công việc yêu cầu độ chính xác cao, cần xác minh tốc độ nâng và khả năng kiểm soát tải của cấu hình thực tế.
Tài liệu nguồn đề cập ứng dụng trong công trình kỹ thuật và lắp đặt đường ống. Thiết bị có thể được xem xét cho các công việc phù hợp nếu có điểm treo được đánh giá, nguồn điện đúng thông số và phương án nâng an toàn.
Không sử dụng pa lăng để nâng người nếu thiết bị không được thiết kế và cho phép rõ ràng cho mục đích đó.
Xác định khối lượng lớn nhất của vật cần nâng và phụ kiện nâng liên quan. Không lựa chọn chỉ dựa trên khối lượng trung bình của hàng hóa.
Model H2.5 được công bố tải trọng 250kg, nhưng điều kiện sử dụng phải được đối chiếu với nhãn máy và tài liệu kỹ thuật chính thức.
Bảng model ghi chiều cao nâng 3m, trong khi phần thuộc tính chung đề cập 3m/6m. Cần xác nhận chiều cao nâng theo cấu hình đặt hàng.
Đối chiếu điện áp và tần số định mức với nguồn điện tại nơi lắp đặt. Không tự ý chuyển đổi điện áp hoặc thay đổi đầu nối.
Xác định thiết bị treo cố định hay sử dụng với xe con. Tài liệu nguồn đề cập kiểu đường chạy I Beam nhưng chưa đủ căn cứ để xác nhận xe con có nằm trong cấu hình cung cấp hay không.
Kết cấu treo phải được đánh giá về khả năng chịu lực và mức độ phù hợp với phương án lắp đặt.
Trao đổi với nhà cung cấp về tần suất nâng, thời gian vận hành, thời gian nghỉ và điều kiện môi trường. Dữ liệu hiện có chưa xác định cấp chế độ làm việc của model H2.5.
Trước khi mua, cần xác nhận model, tải trọng, chiều cao nâng, nguồn điện, cấu hình xích, tài liệu vận hành, phụ kiện đi kèm, hồ sơ chứng nhận nếu có yêu cầu và điều kiện bảo hành.
Trước mỗi ca làm việc, kiểm tra thân máy, móc treo, móc dưới, xích tải, túi đựng xích, bộ điều khiển và dây điện. Không vận hành nếu phát hiện hư hỏng hoặc dấu hiệu bất thường.
Trước khi nâng, xác định khối lượng tải, kiểm tra điểm treo và bảo đảm tải được móc chắc chắn. Nâng thử một đoạn ngắn để kiểm tra độ cân bằng trước khi tiếp tục.
Không đứng dưới tải treo, không kéo ngang tải ngoài hướng làm việc được phép và không để người không có nhiệm vụ đi vào khu vực nguy hiểm.
Khi tải đến vị trí yêu cầu, hạ tải xuống bề mặt ổn định trước khi tháo móc. Khi kết thúc công việc hoặc thực hiện bảo dưỡng, ngắt và cô lập nguồn điện theo quy trình.
Các hạng mục cần được kiểm tra định kỳ gồm xích tải, móc, phanh, động cơ, hộp số, đầu nối điện và bộ điều khiển. Chu kỳ kiểm tra phải dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất và mức độ sử dụng.
Mọi sửa chữa hệ thống điện, điều chỉnh phanh hoặc thay thế xích tải phải được thực hiện bởi người có chuyên môn và sử dụng linh kiện tương thích.
Model H2.5 được công bố tải trọng 250kg. Cần kiểm tra nhãn máy và điều kiện làm việc trước khi sử dụng.
Bảng model ghi 200–240V, trong khi phần thuộc tính tổng hợp đề cập 110V/220V. Cần xác nhận điện áp định mức của thiết bị thực tế.
Bảng model ghi 3m, còn phần thuộc tính chung đề cập 3m/6m. Cần xác nhận chiều cao nâng theo cấu hình đặt hàng.
Bảng thông số tiếng Việt ghi 12m/phút, trong khi phần thuộc tính chung ghi dải 2–8m/phút. Cần xác minh tốc độ của đúng model trước khi sử dụng thông số này trong thiết kế hoặc báo giá.
Bảng model ghi một nhánh xích. Cấu hình thực tế cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật và thiết bị giao hàng.
Phần thuộc tính sản phẩm ghi có chức năng bảo vệ quá tải và quá nhiệt. Phạm vi bảo vệ và nguyên lý hoạt động cần được xác nhận bằng tài liệu của model cụ thể.
Có thể xem xét sử dụng tại xưởng cơ khí, khu vực bảo trì, kho hàng và dây chuyền lắp ráp nếu tải trọng, nguồn điện, điểm treo và điều kiện làm việc phù hợp.
Dữ liệu nguồn công bố thời gian bảo hành 12 tháng. Điều kiện và phạm vi bảo hành cần được xác nhận với đơn vị bán hàng.
Không nên kéo ngang hoặc kéo lê tải nếu nhà sản xuất không thiết kế và cho phép cho mục đích này.
Không sử dụng để nâng người nếu thiết bị không được thiết kế và cho phép rõ ràng cho mục đích đó.
Pa lăng xích điện 1 pha 250kg KONDO H2.5 là model thuộc dòng H-Series, được giới thiệu với tải trọng công bố 250kg, cơ cấu nâng bằng xích tải và nguồn điện một pha theo cấu hình sản phẩm.
Thiết kế mini, móc treo, túi đựng xích và bộ điều khiển cầm tay giúp sản phẩm trở thành lựa chọn đáng xem xét cho các nhu cầu nâng hạ tải trọng nhỏ tại xưởng cơ khí, khu vực bảo trì, kho hàng và dây chuyền lắp ráp.
Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng thiết bị cần dựa trên thông số được xác nhận, khả năng chịu lực của kết cấu treo, nguồn điện, chiều cao nâng, tốc độ nâng và chế độ làm việc. Những dữ liệu chưa thống nhất trong tài liệu nguồn cần được làm rõ trước khi đặt hàng hoặc đưa thiết bị vào vận hành.
TATEKSAFE – Tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp.
Liên hệ TATEKSAFE để trao đổi nhu cầu sử dụng, xác nhận thông số model và lựa chọn cấu hình pa lăng xích điện phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
| Thông số | Giá trị theo dữ liệu cung cấp |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pa lăng xích điện mini KONDO H2.5 |
| Model trong bảng tải trọng | H-2.5 |
| Tải trọng công bố | 250kg |
| Điện áp trong bảng model | 200–240V |
| Số pha | 1 |
| Chiều cao nâng trong bảng model | 3m |
| Số nhánh xích trong bảng model | 1 |
| Kích thước xích | 6,3mm; bảng chi tiết ghi 6,3 × 19mm |
| Tốc độ nâng trong bảng tiếng Việt | 12m/phút |
| Chiều dài | 450mm |
| Chiều rộng | 210mm |
| Chiều cao | 480mm |
| Trọng lượng tịnh | 19kg |
| Trọng lượng cả bì | 23kg |
| Công suất động cơ | Nguồn ghi 1,3kW/1,6kW, chưa xác định riêng H2.5 |
| Chiều cao nâng bổ sung | Phần thuộc tính chung đề cập 3m/6m |
| Dải tốc độ nâng bổ sung | Phần thuộc tính chung ghi 2–8m/phút |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải, quá nhiệt theo phần thuộc tính sản phẩm |
| Bộ điều khiển | Nút khẩn cấp, nút lên, nút xuống theo hình ảnh |
| Loại phích cắm | Aviation Plug theo dữ liệu nguồn |
| Kích thước đóng gói | 500 × 300 × 400mm |
| Bảo hành được công bố | 12 tháng |
| Xuất xứ được công bố | Trung Quốc |
| Chứng nhận | CE được đề cập trong tài liệu giới thiệu; cần xác minh hồ sơ |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá