Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép Cẩu Hàng Lõi Bố 6 x 19 + FC KONDOTEC: An Toàn, Linh Hoạt

SKU: KONDOTEC 6x19-FC

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC là giải pháp nâng hạ chuyên nghiệp, được thiết kế để mang lại độ mềm dẻo cao và khả năng chống mài mòn vượt trội trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu
Xuất xứ
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC là sản phẩm chuyên dụng được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành công nghiệp nâng hạ. Với cấu tạo 6 tao, mỗi tao gồm 19 sợi thép nhỏ xoắn lại quanh lõi bố (FC - Fiber Core), loại cáp này mang lại sự kết hợp tối ưu giữa tính linh hoạt, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động cẩu chuyên dụng, dây kéo cường lực, và các hệ thống tời, cần trục đòi hỏi độ tin cậy cao.

Tóm tắt nhanh

  • Cấu tạo 6 x 19 + FC mang lại sự mềm dẻo và linh hoạt cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng.
  • Đường kính đa dạng từ 3mm đến 32mm, đáp ứng các nhu cầu tải trọng khác nhau.
  • Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) đạt 524.00 kN cho đường kính 32mm với độ bền 1670N/mm2.
  • Trọng lượng khoảng (Kg/100m) lên tới 354.00 Kg/100m cho đường kính 32mm, dễ dàng tính toán vận chuyển.
  • Được sản xuất từ Thép Cacbon Cao Cấp, đảm bảo độ bền cơ học và tuổi thọ sản phẩm.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Cấu tạo Lõi Bố (FC) 6 x 19

Cáp thép KONDOTEC 6 x 19 + FC có cấu tạo 6 tao, mỗi tao gồm 19 sợi thép nhỏ xoắn lại với nhau, bao quanh một lõi bố trung tâm. Thiết kế này giúp cáp trở nên mềm mại và linh hoạt hơn đáng kể so với cáp lõi thép, cho phép nó uốn cong dễ dàng hơn trên các ròng rọc và tang cuốn mà không bị biến dạng hay hư hỏng, từ đó kéo dài tuổi thọ của cáp trong các ứng dụng có nhiều chu kỳ uốn cong.

Khả năng chống mài mòn và va đập

Các sợi dây bên ngoài lớn hơn trong cấu trúc 6 x 19 cung cấp khả năng chống mài mòn và nghiền nát tuyệt vời. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi cáp thường xuyên tiếp xúc với bề mặt thô ráp hoặc chịu lực ép lớn, giúp duy trì tính toàn vẹn của cáp và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

Tính đàn hồi và hấp thụ năng lượng

Cáp lõi bố (FC) có tính đàn hồi cao và khả năng hấp thụ năng lượng tốt hơn so với cáp lõi thép. Điều này có nghĩa là cáp có thể chịu được các tải trọng sốc hoặc thay đổi tải trọng đột ngột mà không bị đứt gãy ngay lập tức, tăng cường mức độ an toàn cho người vận hành và thiết bị, đặc biệt trong các tình huống nâng hạ động.

Chống ăn mòn hiệu quả

Sợi thép được mạ kẽm trong quá trình sản xuất, tạo ra một lớp bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường khắc nghiệt như nước mưa, nước biển và các dung dịch có tính axit hoặc kiềm. Lớp mạ kẽm này giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn, đảm bảo cáp giữ được độ bền và hiệu suất trong thời gian dài, ngay cả khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Đường kính (mm)Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) (1670N/mm2)Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) (1770N/mm2)Trọng lượng (Kg/100m) (1670N/mm2)Trọng lượng khoảng (Kg / 100m) (1770N/mm2)Tiêu chuẩn GB/T 8918Tiêu chuẩn EN 12385-4
34.614.893.114.89
48.208.695.548.69
512.8013.508.6513.60
618.4019.5012.5019.60
725.1026.6017.0026.60
832.8034.7022.1034.70
941.5044.0028.0044.00
1051.2054.3034.6054.30
1162.0065.7041.9065.70
1273.8078.2049.8078.20
1386.6091.8058.5091.70
14100.00106.0067.80106.00
16131.00139.0088.60139.00
18166.00176.00112.00176.00
20205.00217.00138.00217.00
22248.00263.00167.00263.00
24295.00312.00199.00312.00
26346.00367.00234.00367.00
28401.00426.00271.00426.00
32524.00556.00354.00556.00

Tiêu chuẩn & kiểm định

Sản phẩm Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Cụ thể:

  • GB/T 8918: Đây là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc về cáp thép, quy định các yêu cầu về cấu trúc, vật liệu, độ bền kéo và phương pháp thử nghiệm cho cáp thép dùng trong các ứng dụng nâng hạ và vận chuyển. Tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo cáp có độ bền cơ học cao và khả năng chịu tải đúng như công bố.
  • EN 12385-4: Tiêu chuẩn Châu Âu này quy định các yêu cầu cụ thể cho cáp thép dùng cho các ứng dụng nâng hạ chung. Việc tuân thủ EN 12385-4 khẳng định cáp đã trải qua các quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về thiết kế, sản xuất và thử nghiệm, đảm bảo an toàn tối đa khi sử dụng trong môi trường công nghiệp.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn cáp thép phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc. Khi chọn Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC, quý khách cần lưu ý:

  • Đường kính cáp: Chọn đường kính cáp (ví dụ 3mm, 10mm, 32mm) phù hợp với tải trọng tối đa cần nâng và kích thước ròng rọc, tang cuốn của thiết bị. Nếu chọn đường kính quá nhỏ so với tải trọng, cáp có thể bị đứt đột ngột, gây tai nạn nghiêm trọng và hư hỏng hàng hóa.
  • Loại lõi cáp: Cáp lõi bố (FC) 6 x 19 + FC phù hợp cho các ứng dụng cần độ mềm dẻo cao và tần suất uốn cong lớn. Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực ép và độ bền cao hơn (như cáp cẩu chính), nên cân nhắc loại cáp lõi thép (IWRC) có cùng cấu trúc hoặc cấu trúc khác như Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTEC Nhật Bản.
  • Môi trường sử dụng: Với lớp mạ kẽm, cáp này có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ. Tuy nhiên, trong môi trường hóa chất cực kỳ ăn mòn hoặc nhiệt độ cao, cần xem xét các loại cáp chuyên dụng hơn để tránh suy giảm độ bền.
  • Nhà sản xuất và tiêu chuẩn: Luôn chọn cáp từ các nhà sản xuất uy tín như KONDOTEC và đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn như GB/T 8918 hoặc EN 12385-4. Việc sử dụng cáp không rõ nguồn gốc hoặc không đạt chuẩn có thể dẫn đến rủi ro mất an toàn lao động và không được bảo hiểm.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Hướng dẫn sử dụng

  • Kiểm tra trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra toàn bộ chiều dài cáp trước mỗi lần sử dụng để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như đứt sợi, xoắn, gỉ sét, biến dạng hoặc mài mòn quá mức. Đảm bảo các phụ kiện đi kèm như kẹp cáp, mắt cáp, móc cẩu đều trong tình trạng tốt.
  • Tuân thủ tải trọng làm việc an toàn (SWL): Không bao giờ vượt quá tải trọng làm việc an toàn đã được nhà sản xuất quy định. Tải trọng phá vỡ tối thiểu của cáp (ví dụ 524.00 kN cho 32mm) không phải là tải trọng làm việc an toàn. Hệ số an toàn thường được áp dụng là 5:1 hoặc 7:1 tùy theo ứng dụng.
  • Tránh xoắn cáp: Đảm bảo cáp được kéo thẳng và không bị xoắn trong quá trình vận hành. Xoắn cáp có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu tải và gây hư hỏng cấu trúc bên trong.
  • Sử dụng đúng ròng rọc và tang cuốn: Kích thước ròng rọc và tang cuốn phải phù hợp với đường kính cáp để tránh gây mài mòn cục bộ hoặc biến dạng cáp.

Hướng dẫn bảo quản

  • Vệ sinh và bôi trơn định kỳ: Làm sạch cáp định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, bùn đất. Bôi trơn cáp bằng dầu chuyên dụng để giảm ma sát giữa các sợi thép, chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ. Chu kỳ bôi trơn phụ thuộc vào môi trường sử dụng và tần suất làm việc.
  • Bảo quản nơi khô ráo: Khi không sử dụng, cuộn cáp gọn gàng và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.
  • Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra chi tiết cáp theo chu kỳ 6 tháng hoặc 1 năm một lần bởi người có chuyên môn để đánh giá tình trạng tổng thể và phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn.
  • Dấu hiệu ngừng sử dụng: Ngừng sử dụng cáp ngay lập tức nếu phát hiện các dấu hiệu như đứt quá số lượng sợi cho phép trên một chiều dài nhất định, biến dạng rõ rệt (móp, bẹp, phình), gỉ sét nặng làm giảm đường kính cáp, hoặc bất kỳ dấu hiệu nào khác ảnh hưởng đến cấu trúc và độ bền của cáp.

Ứng dụng thực tế

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và độ bền của nó:

  • Ngành xây dựng và cầu đường: Được dùng làm dây kéo cường lực cho các cần cẩu tháp, cần trục di động để nâng hạ vật liệu xây dựng nặng như dầm thép, bê tông đúc sẵn tại các công trường xây dựng lớn. Sản phẩm cũng có thể được sử dụng trong các hệ thống tời kéo vật liệu lên cao.
  • Ngành hàng hải và cảng biển: Phù hợp cho các ứng dụng dây bốc dỡ hàng hóa trên tàu, cần trục cảng, và các hệ thống neo đậu nhẹ. Tính linh hoạt của cáp giúp dễ dàng điều khiển và thích nghi với các chuyển động của tàu.
  • Nhà máy sản xuất và kho bãi: Sử dụng làm cáp cho các hệ thống tời điện, pa lăng cáp điện để di chuyển và sắp xếp hàng hóa trong kho, hoặc cung cấp vật liệu cho dây chuyền sản xuất. Sự mềm dẻo của cáp giúp giảm thiểu căng thẳng cho thiết bị và tăng tuổi thọ. Quý khách có thể tham khảo thêm các loại cáp khác như Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 7 + FC KONDOTEC Nhật Bản hoặc Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 24 + 7FC KONDOTEC Nhật Bản tùy theo nhu cầu cụ thể.
  • Hệ thống cáp treo và thiết bị tập thể dục: Nhờ độ mềm dẻo và khả năng chống mài mòn, loại cáp này cũng được ứng dụng trong các hệ thống cáp điều khiển, cáp an ninh và thậm chí là thiết bị tập thể dục, nơi yêu cầu sự linh hoạt và độ bền cao.

So sánh với lựa chọn khác

Đặc điểmCáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTECCáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTECCáp thép chống xoắn 35W x 7 KONDOTEC
Cấu tạo6 tao, mỗi tao 19 sợi + Lõi bố (FC)6 tao, mỗi tao 37 sợi + Lõi bố (FC)35 tao, mỗi tao 7 sợi (chống xoắn)
Độ mềm dẻoRất cao (do 19 sợi/tao và lõi bố)Cao hơn 6x19 (do 37 sợi/tao nhỏ hơn)Trung bình (do cấu tạo phức tạp)
Khả năng chống mài mònTốt (sợi ngoài lớn hơn)Kém hơn 6x19 (sợi ngoài nhỏ hơn)Tốt (thiết kế đặc biệt)
Khả năng chống xoắnKhông cóKhông cóRất cao (thiết kế chuyên biệt)
Ứng dụng điển hìnhCáp cửa nhà để xe, cáp điều khiển, thiết bị tập thể dục, các ứng dụng cần uốn lặp lại.Cáp cẩu hàng tổng quát, sling cáp thép, các ứng dụng cần độ bền cao và ít uốn cong lặp lại. Quý khách có thể xem thêm tại Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTEC Nhật Bản.Cẩu chuyên dụng, cần trục có độ cao nâng lớn, cứu sinh, nơi yêu cầu chống xoắn tuyệt đối. Tham khảo Cáp thép chống xoắn 35W x 7 dùng cho cơ cấu nâng hạ KONDOTEC Nhật Bản.
Tải trọng phá vỡ (kN) (Đường kính 10mm)51.20 (1670N/mm2)49.20 (1670N/mm2)56.50 (1570N/mm2)
Trọng lượng (Kg/100m) (Đường kính 10mm)34.60 (1670N/mm2)49.20 (1670N/mm2)56.50 (1570N/mm2)

Khi nào nên chọn Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC: Lựa chọn này lý tưởng khi ứng dụng của bạn đòi hỏi cáp phải có độ mềm dẻo cao để uốn lặp lại trên ròng rọc và tang cuốn, ví dụ như trong các hệ thống cửa nhà để xe, cáp điều khiển hoặc thiết bị tập thể dục. Nó cung cấp sự cân bằng tốt giữa tính linh hoạt và khả năng chống mài mòn.

Khi nào nên chọn Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 37 + FC KONDOTEC: Nếu bạn cần một loại cáp có độ bền cao hơn và khả năng chống mỏi tốt hơn trong các ứng dụng nâng hạ tổng quát, nhưng vẫn muốn duy trì một mức độ mềm dẻo nhất định, cấu trúc 6 x 37 sẽ là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chống mài mòn của nó có thể kém hơn 6 x 19 do các sợi ngoài nhỏ hơn.

Khi nào nên chọn Cáp thép chống xoắn 35W x 7 KONDOTEC: Đối với các ứng dụng cẩu chuyên dụng, đặc biệt là cẩu có độ cao lớn hoặc cần trục có khả năng xoay, cáp chống xoắn 35W x 7 là lựa chọn tối ưu. Cấu tạo đặc biệt của nó giúp loại bỏ hiện tượng xoắn cáp, đảm bảo an toàn tuyệt đối và ổn định khi nâng hạ tải trọng. Xem thêm các sản phẩm Cáp thép nâng hạ KONDOTEC để có lựa chọn phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Cáp thép lõi bố (FC) khác gì so với lõi thép (IWRC)?

Cáp thép lõi bố (FC - Fiber Core) có lõi làm từ sợi tổng hợp hoặc sợi tự nhiên, mang lại độ mềm dẻo và tính đàn hồi cao hơn, dễ uốn cong. Ngược lại, cáp lõi thép (IWRC - Independent Wire Rope Core) có lõi làm từ thép, cung cấp khả năng chịu lực ép và độ bền cao hơn khoảng 7% so với cáp lõi bố cùng cấu trúc và đường kính, nhưng kém linh hoạt hơn.

Lớp mạ kẽm trên cáp KONDOTEC có tác dụng gì?

Lớp mạ kẽm trên cáp thép KONDOTEC có tác dụng chính là bảo vệ cáp khỏi quá trình oxy hóa và ăn mòn do tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, nước biển, hoặc các hóa chất nhẹ. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của cáp và duy trì hiệu suất làm việc trong các điều kiện khắc nghiệt.

Cáp 6 x 19 + FC có thể dùng cho cẩu hàng nặng không?

Cáp 6 x 19 + FC có khả năng chịu tải tốt (ví dụ 524.00 kN cho đường kính 32mm) và được sử dụng cho nhiều ứng dụng cẩu hàng. Tuy nhiên, nó phù hợp hơn với các ứng dụng cần độ mềm dẻo cao và ít chịu lực ép trực tiếp. Đối với các ứng dụng cẩu hàng siêu nặng hoặc cần độ bền vượt trội, cáp lõi thép (IWRC) hoặc cấu trúc cáp khác có thể được cân nhắc.

Làm thế nào để biết khi nào cần thay thế cáp thép?

Cần thay thế cáp thép khi phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như đứt quá số lượng sợi cho phép trên một chiều dài nhất định (thường là 6 sợi trong một bước xoắn hoặc 3 sợi trong một tao), giảm đường kính cáp do mài mòn hoặc gỉ sét, biến dạng rõ rệt (móp, bẹp, phình), hoặc bất kỳ dấu hiệu nào khác ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của cáp. Việc kiểm tra định kỳ và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn là rất quan trọng.

Cáp thép KONDOTEC có xuất xứ từ đâu?

Theo thông tin sản phẩm, Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6 x 19 + FC KONDOTEC được sản xuất tại TRUNG QUỐC dưới thương hiệu KONDOTEC, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn quốc tế.

Cáp 6 x 19 + FC có phù hợp cho môi trường hóa chất không?

Với lớp mạ kẽm, cáp 6 x 19 + FC có khả năng chống lại sự ăn mòn từ nước muối và một số dung dịch có tính axit hoặc kiềm nhẹ. Tuy nhiên, đối với môi trường hóa chất cực kỳ ăn mòn hoặc nồng độ cao, cần tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc sử dụng các loại cáp chuyên dụng có khả năng chống hóa chất cao hơn để đảm bảo an toàn và tuổi thọ sản phẩm.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đường kính (mm)Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) (1670N/mm2)Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) (1770N/mm2)Trọng lượng (Kg/100m) (1670N/mm2)Trọng lượng khoảng (Kg / 100m) (1770N/mm2)Tiêu chuẩn GB/T 8918Tiêu chuẩn EN 12385-4
34.614.893.114.89
48.208.695.548.69
512.8013.508.6513.60
618.4019.5012.5019.60
725.1026.6017.0026.60
832.8034.7022.1034.70
941.5044.0028.0044.00
1051.2054.3034.6054.30
1162.0065.7041.9065.70
1273.8078.2049.8078.20
1386.6091.8058.5091.70
14100.00106.0067.80106.00
16131.00139.0088.60139.00
18166.00176.00112.00176.00
20205.00217.00138.00217.00
22248.00263.00167.00263.00
24295.00312.00199.00312.00
26346.00367.00234.00367.00
28401.00426.00271.00426.00
32524.00556.00354.00556.00
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây