Cáp thép tời điện KENBO SC đường kính 3–22mm, nhiều lựa chọn lõi inox, lõi thép và lõi vải. Phù hợp tời điện, pa lăng cáp, cầu trục và thiết bị nâng hạ công nghiệp.
Cáp thép tời điện KENBO SC là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống tời điện, thiết bị nâng hạ, kéo tải và vận chuyển vật liệu, có chức năng truyền lực kéo và nâng tải từ tang cuốn hoặc cơ cấu dẫn động đến điểm treo tải.
Dòng KENBO SC được cung cấp với nhiều đường kính từ 3–22 mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhiều loại tời điện và thiết bị nâng hạ khác nhau. Tùy đường kính, cáp có thể sử dụng lõi inox, lõi thép hoặc lõi sợi, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với thiết bị, tải trọng và điều kiện vận hành.
Với đặc tính linh hoạt, khả năng chịu lực tốt và nhiều lựa chọn đường kính, cáp thép KENBO SC phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng, công trường xây dựng, xưởng cơ khí, thiết bị nâng hạ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Cáp thép tời điện là một loại dây cáp được cấu tạo từ nhiều sợi thép xoắn lại thành các tao cáp, sau đó các tao được xoắn quanh lõi để tạo thành một kết cấu hoàn chỉnh.
Trong hệ thống tời, cáp thép thường được cuốn trên tang tời và di chuyển qua puly hoặc các cơ cấu dẫn hướng trước khi kết nối với móc hoặc bộ phận nâng tải.
Nguyên lý cơ bản:
Động cơ tời
→ Hộp giảm tốc
→ Tang cuốn cáp
→ Cáp thép
→ Puly / móc
→ Tải nâng
Do phải chịu lực kéo, uốn, cuốn và nhả liên tục, cáp thép là một trong những bộ phận cần được lựa chọn và kiểm tra kỹ trong hệ thống nâng hạ.
Cáp thép KENBO SC được định hướng sử dụng cho các hệ thống nâng hạ và thiết bị công nghiệp, với nhiều lựa chọn về đường kính và cấu tạo lõi.
Khi sử dụng cho dự án có yêu cầu nghiệm thu hoặc chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu, cấu trúc cáp, cấp bền và thông số thực tế của từng lô hàng.
Dòng SC có các đường kính được cung cấp từ:
3 mm → 22 mm
Bao gồm:
Dải kích thước này cho phép lựa chọn cáp phù hợp với nhiều loại thiết bị.
Tùy đường kính, KENBO SC có thể sử dụng:
Lõi cáp có ảnh hưởng đến đặc tính chịu lực, độ mềm dẻo, khả năng uốn và ứng dụng của cáp.
Đường kính | Chất liệu/lõi theo dữ liệu sản phẩm |
| 3 mm | Inox |
| 4 mm | Chưa chỉ rõ trong dữ liệu cung cấp |
| 6 mm | Chưa chỉ rõ trong dữ liệu cung cấp |
| 7,7 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 11 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 12 mm | Thép lõi vải |
| 13 mm | Thép lõi vải |
| 15 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 16 mm | Thép lõi vải |
| 18 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 20 mm | Thép lõi vải |
| 22 mm | Thép lõi vải |
Lưu ý: Thông tin gốc chưa xác định rõ loại lõi cho đường kính 4 mm và 6 mm. Vì vậy không nên tự suy đoán khi đưa vào catalogue kỹ thuật hoặc hồ sơ chào hàng.
Một sợi cáp thép thường gồm ba thành phần chính:
Các sợi thép nhỏ được kéo và xoắn lại để tạo thành tao cáp.
Nhiều sợi thép được xoắn quanh lõi tạo thành một tao.
Các tao cáp tiếp tục được xoắn quanh lõi trung tâm.
Lõi có thể là:
Cấu trúc này giúp cáp có khả năng chịu lực và linh hoạt khi uốn qua puly.
Đây là vấn đề cần quan tâm khi lựa chọn cáp cho tời.
Cáp lõi thép có lõi trung tâm bằng thép.
Ưu điểm thường thấy:
Tùy cấu trúc cáp, lõi thép có thể là một tao cáp hoặc cấu trúc lõi thép chuyên dụng.
Cáp lõi vải sử dụng vật liệu sợi làm lõi.
Đặc điểm:
Tuy nhiên, khả năng chịu tải và điều kiện làm việc phải được xác định theo thông số kỹ thuật cụ thể của loại cáp, không nên chỉ dựa vào tên "lõi vải".
Theo dữ liệu được cung cấp, phiên bản 3 mm sử dụng chất liệu inox.
Cáp inox thường được lựa chọn trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với cáp thép carbon thông thường.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
Tuy nhiên, không nên mặc định cáp inox 3 mm có thể sử dụng cho nâng hạ chỉ vì nó là cáp thép. WLL phải được xác định từ thông số kỹ thuật của chính loại cáp.
Đường kính 7,7 mm là một trong các kích thước được cung cấp với:
Việc có hai lựa chọn lõi giúp người sử dụng cân nhắc giữa các yêu cầu về:
Cần lựa chọn theo đúng yêu cầu của nhà sản xuất tời.
Cáp 11 mm có hai cấu hình:
Thép lõi thép
và
Thép lõi vải.
Đây là kích thước có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tời và thiết bị nâng hạ có tải trọng trung bình, nhưng tải trọng thực tế không thể xác định chỉ từ đường kính.
Để lựa chọn chính xác cần biết:
Dòng SC có:
Các kích thước này hướng tới các hệ thống cần cáp có đường kính lớn hơn, đặc biệt trong các thiết bị nâng hạ và tời công nghiệp phù hợp.
Khi thay thế cáp cũ, cần ưu tiên đúng đường kính và đúng cấu trúc cáp mà nhà sản xuất thiết bị quy định, thay vì chỉ chọn cáp có đường kính tương đương.
Dòng SC tiếp tục cung cấp các kích thước:
Trong đó:
15 mm: lõi thép / lõi vải
16 mm: lõi vải
18 mm: lõi thép / lõi vải
20 mm: lõi vải
22 mm: lõi vải
Đây là nhóm đường kính lớn, phù hợp với những thiết bị có yêu cầu cáp lớn hơn.
Đây là ứng dụng trọng tâm.
Cáp được sử dụng làm phần tử chịu lực kết nối giữa:
Tang tời → puly → móc → tải
Cáp phải tương thích với:
Một số hệ thống pa lăng sử dụng cáp thép làm phần tử nâng thay vì xích.
Trong trường hợp này, cáp phải phù hợp với thiết kế của pa lăng.
Cáp thép có thể được sử dụng trong:
Tuy nhiên, mỗi thiết bị có yêu cầu riêng về cấu trúc cáp.
Không nên lựa chọn cáp chỉ theo câu hỏi:
"Tời của tôi nâng 2 tấn thì dùng cáp bao nhiêu mm?"
Cách lựa chọn chính xác hơn là xác định:
Ví dụ:
Kiểm tra:
Kiểm tra đường kính tang và rãnh cáp.
Kiểm tra khả năng tương thích giữa puly và cáp.
Xác định tải trọng làm việc và hệ số an toàn theo thiết kế.
Đây là lỗi thường gặp khi thay thế cáp.
Ví dụ, nếu thiết bị ban đầu sử dụng cáp 11 mm, không nên tự ý thay bằng:
Việc thay đổi đường kính có thể ảnh hưởng đến:
Do đó, cáp thay thế nên được xác định theo thiết kế của thiết bị.
Cáp thép là bộ phận chịu lực nên cần được kiểm tra thường xuyên.
Quan sát các dấu hiệu:
Kiểm tra vị trí:
Đảm bảo cáp được cuốn đều trên tang.
Cáp bị chồng chéo hoặc cuốn không đều có thể tạo ứng suất cục bộ.
Puly có đường kính hoặc rãnh không phù hợp có thể làm tăng mức độ uốn của cáp.
Tải vượt giới hạn thiết kế làm tăng ứng suất trong cáp.
Môi trường ẩm, hóa chất hoặc nước biển có thể làm tăng tốc độ ăn mòn.
Cáp làm việc lâu ngày nhưng không được kiểm tra và bảo dưỡng có thể giảm tuổi thọ.
Không sử dụng cáp nếu phát hiện hư hỏng nghiêm trọng.
Không:
Đặc biệt, không xác định tải trọng an toàn chỉ bằng đường kính cáp.
Một sợi cáp 12 mm có thể có khả năng chịu lực khác nhau tùy:
Cáp thép KENBO SC có thể phù hợp với:
Dùng cho hệ thống tời và thiết bị nâng.
Phục vụ nâng khuôn, máy móc và vật tư.
Kết hợp với hệ thống nâng hạ để di chuyển hàng hóa.
Sử dụng trong lắp đặt và bảo trì thiết bị.
Có thể lựa chọn các đường kính phù hợp để thay thế cáp theo cấu hình thiết bị.
Đường kính | Lõi/chất liệu |
| 3 mm | Inox |
| 4 mm | Theo cấu hình sản phẩm |
| 6 mm | Theo cấu hình sản phẩm |
| 7,7 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 11 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 12 mm | Lõi vải |
| 13 mm | Lõi vải |
| 15 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 16 mm | Lõi vải |
| 18 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 20 mm | Lõi vải |
| 22 mm | Lõi vải |
Dải đường kính: 3–22 mm.
Cáp thép tời điện KENBO SC là dòng cáp thép phục vụ các hệ thống tời điện, thiết bị nâng hạ và kéo tải công nghiệp, cung cấp nhiều lựa chọn đường kính từ 3 đến 22 mm.
Sản phẩm có nhiều cấu hình lõi như inox, lõi thép và lõi vải, giúp đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ bền, độ mềm dẻo và khả năng tương thích với thiết bị.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn cáp KENBO SC không chỉ là đường kính, mà phải đồng thời xác định cấu trúc cáp, loại lõi, cấp bền, tải trọng làm việc, tang cuốn, puly và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Đối với hệ thống nâng hạ, cáp thép là bộ phận chịu lực trực tiếp, vì vậy cần kiểm tra định kỳ và thay thế ngay khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá