Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Van Giảm Áp DN50 SHINYI D200-0050: An Toàn Hạ Áp Tối Ưu Cho Hệ Thống Thủy Lực

SKU: SHINYI D200-0050

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 là giải pháp tự động để ổn định và kiểm soát áp lực đầu ra trong các hệ thống thủy lực công nghiệp, đảm bảo an toàn vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

GIÁ THAM KHẢO
Xuất xứ Viêt Nam
Thương hiệu SHIN YI
Bao
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 là một thiết bị thủy lực thiết yếu được thiết kế để tự động giảm và duy trì áp lực đầu ra ổn định, luôn nhỏ hơn hoặc bằng áp lực đầu vào. Sản phẩm này hoạt động dựa trên áp lực dòng nước và được điều chỉnh chính xác thông qua hệ thống Pilot, giúp bảo vệ hệ thống đường ống và các thiết bị liên quan khỏi tình trạng quá áp gây hư hại. Với kết nối mặt bích tiêu chuẩn, van SHINYI D200-0050 dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống công nghiệp khác nhau, mang lại giải pháp quản lý áp suất đáng tin cậy.

Tóm tắt nhanh

  • Kích thước danh định DN50, phù hợp với đường ống có đường kính danh nghĩa 50mm.
  • Thân và nắp van đúc từ gang cầu FCD450, phủ sơn epoxy dày ≥300 μm, tăng cường khả năng chống ăn mòn.
  • Lá van bọc 100% cao su EPDM, đảm bảo an toàn cho nguồn nước sạch và độ kín tuyệt đối.
  • Hoạt động trong dải nhiệt độ từ -10°C đến 80°C, linh hoạt cho nhiều môi trường làm việc.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế như BS 5163-2 và BS EN 1074-5, đảm bảo chất lượng và hiệu suất.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Vật liệu Gang Cầu FCD450 và Sơn Epoxy chống ăn mòn

Thân và nắp van được đúc từ gang cầu FCD450, một loại vật liệu có độ bền cơ học cao và khả năng chịu va đập tốt hơn gang xám thông thường. Bề mặt được phủ lớp sơn epoxy cao cấp với độ dày tối thiểu 300 μm giúp tạo ra một lớp bảo vệ vững chắc, chống lại sự ăn mòn từ môi trường bên ngoài và các tác nhân hóa học có trong dòng chảy, từ đó kéo dài tuổi thọ của van trong các điều kiện khắc nghiệt.

Lá van bọc cao su EPDM an toàn cho nước sạch

Lá van dạng đĩa tròn, được sản xuất từ gang cầu FCD450 và bọc kín 100% bằng cao su EPDM. Cao su EPDM nổi tiếng với khả năng chống chịu hóa chất, nhiệt độ và ozone, đồng thời không gây thôi nhiễm các chất độc hại vào nguồn nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng cấp nước sạch, đảm bảo chất lượng nước không bị ảnh hưởng và tuân thủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Hệ thống Pilot điều chỉnh áp suất chính xác

Pilot là bộ phận điều khiển trung tâm, hoạt động tự động dựa trên áp lực đầu vào thông qua ống đồng. Người dùng có thể tinh chỉnh áp suất đầu ra mong muốn bằng cách vặn bu lông trên đầu Pilot. Cơ chế này cho phép điều chỉnh áp suất một cách linh hoạt và chính xác, đảm bảo áp lực nước luôn ổn định theo yêu cầu của hệ thống, ngăn ngừa các sự cố do áp suất biến động.

Ty van Inox 304/316 chống gỉ sét

Ty van được làm từ Inox 304 hoặc 316, những vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và gỉ sét vượt trội. Việc sử dụng vật liệu này giúp ty van duy trì độ bền và hoạt động trơn tru trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước, giảm thiểu nhu cầu bảo trì và tăng cường độ tin cậy của van.

Thông số kỹ thuật

MÃ SẢN PHẨM/CODED200
KÍCH THƯỚC/SIZEDN50 - DN300
LOẠI SƠN/TYPEEPOXY
ĐỘ DÀY SƠN/THICKNESS≥300µm
MÀU SẮC/COLORXANH | ĐỎ | THEO YÊU CẦU
TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ/DESIGN STANDARDBS 5163-2, BS EN 1074-5
KHOẢNG CÁCH GIỮA 2 MẶT BÍCH/FACE TO FACE STANDARDBS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3, ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3, ASME B16.10
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH VÀ ÁP SUẤT LÀM VIỆC/FLANGE STANDARD AND PRESSURE RATINGBS EN1092-2 (PN10/PN16), ISO 7005-2, JIS B2220 (JIS 10K/16K), ASME B16.42 (150-LB WP-232PSI)
NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC/WORKING TEMP-10 ~ 80 °C
MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC/FLOW MEDIANước, Nước Thải, Nước Nhiễm Mặn

Tiêu chuẩn & kiểm định

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu suất và độ an toàn cao:

  • BS 5163-2 và BS EN 1074-5: Đây là các tiêu chuẩn của Anh và Châu Âu quy định về van cho các dịch vụ cấp nước. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo van có thiết kế, vật liệu và hiệu suất phù hợp cho các ứng dụng trong ngành nước, bao gồm cả khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học.
  • BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3, ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3, ASME B16.10: Các tiêu chuẩn này quy định về khoảng cách giữa hai mặt bích (face-to-face dimensions) của van. Việc tuân thủ giúp đảm bảo khả năng tương thích lắp đặt với các hệ thống đường ống hiện có mà không cần điều chỉnh phức tạp, tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • BS EN1092-2 (PN10/PN16), ISO 7005-2, JIS B2220 (JIS 10K/16K), ASME B16.42 (150-LB WP-232PSI): Những tiêu chuẩn này quy định về kích thước mặt bích và định mức áp suất làm việc. Chúng đảm bảo van có thể kết nối an toàn với các loại mặt bích khác nhau và chịu được áp suất hoạt động định mức, tránh rò rỉ hoặc hỏng hóc do áp suất vượt quá giới hạn.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn van giảm áp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho hệ thống:

  1. Kích thước danh định (DN): Phải chọn van có kích thước DN50 (đường kính danh nghĩa 50mm) để đảm bảo đồng nhất với đường ống hiện có. Nếu chọn sai kích thước, việc lắp đặt sẽ gặp khó khăn, có thể dẫn đến rò rỉ hoặc giảm hiệu suất dòng chảy.
  2. Áp suất làm việc: Đảm bảo van có định mức áp suất làm việc (PN10/PN16) phù hợp với áp suất tối đa của hệ thống. Chọn van có áp suất thấp hơn có thể gây nổ vỡ, trong khi chọn van có áp suất quá cao sẽ lãng phí chi phí.
  3. Môi trường dòng chảy: Van SHINYI D200-0050 phù hợp cho nước, nước thải, nước nhiễm mặn. Nếu môi trường là hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao hơn 80°C, cần xem xét các loại van chuyên dụng khác để tránh hư hỏng vật liệu.
  4. Tiêu chuẩn kết nối mặt bích: Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích của đường ống (ví dụ: BS EN1092-2, JIS B2220) để đảm bảo van có thể kết nối tương thích. Sai lệch tiêu chuẩn sẽ yêu cầu các bộ chuyển đổi phức tạp hoặc không thể lắp đặt được.
  5. Nhiệt độ làm việc: Van này hoạt động tốt trong khoảng -10°C đến 80°C. Nếu hệ thống có nhiệt độ vượt quá giới hạn này, vật liệu của van có thể bị biến dạng hoặc giảm tuổi thọ.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Để van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 hoạt động hiệu quả và bền bỉ, cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Lắp đặt: Lắp van đúng chiều hoạt động theo ký hiệu mũi tên trên thân van. Đảm bảo khoảng cách giữa hai mặt bích vừa đủ và sử dụng miếng đệm phù hợp để tăng độ kín. Kích thước mặt bích của đường ống phải đồng nhất với van. Có thể lắp đặt linh hoạt theo phương thẳng đứng hoặc ngang. Nên lắp thêm van Y lọc trước van giảm áp để ngăn chặn rác và cặn bẩn làm rách lá van hoặc kẹt van.
  • Điều chỉnh áp suất: Sử dụng Pilot để điều chỉnh áp suất đầu ra. Nhà sản xuất khuyến cáo áp đầu ra nên thấp hơn áp đầu vào tối thiểu 2 kgf/cm² và tối đa 7 kgf/cm² để đảm bảo tuổi thọ van và hiệu suất vận hành tốt nhất.
  • Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra áp suất đầu vào và đầu ra bằng đồng hồ đo áp trên van ít nhất 6 tháng một lần. Kiểm tra tình trạng rò rỉ tại các mối nối mặt bích và tình trạng ăn mòn của thân van.
  • Bảo dưỡng: Vệ sinh van Y lọc định kỳ để đảm bảo dòng chảy không bị tắc nghẽn. Nếu phát hiện áp suất đầu ra không ổn định hoặc có tiếng ồn lạ, cần kiểm tra Pilot và lá van.
  • Dấu hiệu cần ngừng sử dụng: Khi van có dấu hiệu rò rỉ nghiêm trọng không thể khắc phục, áp suất đầu ra không thể điều chỉnh hoặc không ổn định, hoặc thân van có vết nứt, cần ngừng vận hành và thay thế van mới để đảm bảo an toàn hệ thống.

Ứng dụng thực tế

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý áp suất tại nhiều ngành công nghiệp:

  • Hệ thống cấp nước đô thị: Trong các khu dân cư hoặc tòa nhà cao tầng, van giảm áp này giúp ổn định áp lực nước từ mạng lưới cấp nước chính, ngăn ngừa tình trạng vỡ ống hoặc hư hỏng thiết bị gia dụng do áp suất cao. Sản phẩm này tương tự như các loại van giảm áp DN100 hoặc DN80 nhưng với kích thước nhỏ hơn.
  • Nhà máy xử lý nước và nước thải: Van được sử dụng để điều chỉnh áp suất trong các đường ống dẫn nước đã qua xử lý hoặc nước thải, đảm bảo quá trình vận chuyển hiệu quả và bảo vệ các máy bơm, van khác trong hệ thống khỏi áp lực biến động.
  • Hệ thống thủy lợi và tưới tiêu: Trong nông nghiệp quy mô lớn, van giúp duy trì áp suất nước ổn định đến các đầu phun hoặc hệ thống tưới nhỏ giọt, tối ưu hóa lượng nước sử dụng và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị tưới.
  • Các nhà máy công nghiệp: Trong các nhà máy sản xuất, van giảm áp được lắp đặt trong các hệ thống làm mát, hệ thống PCCC hoặc các quy trình cần kiểm soát áp suất chất lỏng chặt chẽ để bảo vệ máy móc và đảm bảo an toàn lao động.

So sánh với lựa chọn khác

Đặc điểmVan giảm áp DN50 SHINYI D200-0050Van giảm áp DN150 SHINYI D200-0150Van góc kèm giảm áp PCCC DN50 ShinYi FHPA-0050
Kích thước danh địnhDN50DN150DN50
Ứng dụng chínhGiảm và ổn định áp lực nước trong hệ thống công nghiệp tổng quát.Giảm và ổn định áp lực nước cho các hệ thống đường ống lớn hơn.Giảm áp và cung cấp nước chữa cháy tại các điểm vòi PCCC, đặc biệt trong tòa nhà cao tầng.
Vật liệu thân vanGang cầu FCD450, sơn epoxyGang cầu FCD450, sơn epoxyVật liệu chịu áp lực cao (chi tiết liên hệ)
Tiêu chuẩn thiết kếBS 5163-2, BS EN 1074-5BS 5163-2, BS EN 1074-5TCVN 7026:2013
Ưu điểm nổi bậtĐiều chỉnh áp suất chính xác, vật liệu bền bỉ, an toàn cho nước sạch.Khả năng xử lý lưu lượng lớn, độ bền cao, vận hành tự động.Đảm bảo áp lực nước PCCC ổn định (3-8 bar), bảo vệ hệ thống khỏi quá áp.
Khi nào nên chọnPhù hợp cho các hệ thống đường ống DN50, yêu cầu kiểm soát áp suất chính xác cho nước, nước thải, nước nhiễm mặn.Khi cần giải pháp giảm áp cho đường ống có đường kính lớn hơn, cụ thể là DN150. Tham khảo thêm tại Van giảm áp DN150 SHINYI D200-0150.Khi cần thiết bị giảm áp tích hợp chức năng van góc cho hệ thống phòng cháy chữa cháy, đặc biệt là trong các tòa nhà cao tầng. Xem chi tiết tại Van góc kèm giảm áp PCCC DN50 ShinYi FHPA-0050.

Câu hỏi thường gặp

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 có thể dùng cho nước uống không?

Có, lá van của sản phẩm này được bọc 100% bằng cao su EPDM, một vật liệu an toàn và được chấp thuận cho các ứng dụng liên quan đến nước sạch và nước uống. Điều này đảm bảo không có chất độc hại nào thôi nhiễm vào nguồn nước.

Làm thế nào để điều chỉnh áp suất đầu ra của van?

Áp suất đầu ra được điều chỉnh thông qua bộ phận Pilot. Bạn chỉ cần vặn bu lông tinh chỉnh trên đầu Pilot theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất hoặc ngược chiều kim đồng hồ để giảm áp suất. Đồng hồ đo áp tích hợp sẽ hiển thị giá trị áp suất đầu ra hiện tại.

Có cần lắp thêm thiết bị nào trước van giảm áp không?

Để tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của van, nhà sản xuất khuyến nghị nên lắp một van Y lọc (strainer) trước van giảm áp. Van Y lọc sẽ giúp loại bỏ các cặn bẩn, rác thải trong dòng nước, ngăn chúng làm kẹt hoặc gây hư hại lá van.

Van có thể lắp đặt ở vị trí nào trong hệ thống?

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 có thể lắp đặt linh hoạt theo cả phương thẳng đứng hoặc phương ngang, tùy thuộc vào thiết kế và không gian của hệ thống đường ống. Quan trọng là phải đảm bảo lắp đúng chiều dòng chảy được chỉ dẫn trên thân van.

Thời gian bảo hành và chu kỳ kiểm định của van là bao lâu?

Thông tin về thời gian bảo hành cụ thể nên được xác nhận với nhà cung cấp. Tuy nhiên, đối với các thiết bị công nghiệp quan trọng như van giảm áp, việc kiểm tra và bảo trì định kỳ (thường là 6 tháng hoặc 1 năm một lần) là rất cần thiết để đảm bảo van luôn hoạt động ổn định và an toàn.

Van giảm áp này có phù hợp cho môi trường nước biển không?

Van giảm áp DN50 SHINYI D200-0050 được thiết kế để hoạt động trong môi trường nước nhiễm mặn. Vật liệu gang cầu FCD450 phủ epoxy và ty van Inox 304/316 giúp tăng cường khả năng chống ăn m mòn trong điều kiện này. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển có độ ăn mòn cực cao, việc kiểm tra định kỳ thường xuyên là cần thiết.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MÃ SẢN PHẨM/CODED200
KÍCH THƯỚC/SIZEDN50 - DN300
LOẠI SƠN/TYPEEPOXY
ĐỘ DÀY SƠN/THICKNESS≥300µm
MÀU SẮC/COLORXANH | ĐỎ | THEO YÊU CẦU
TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ/DESIGN STANDARDBS 5163-2, BS EN 1074-5
KHOẢNG CÁCH GIỮA 2 MẶT BÍCH/FACE TO FACE STANDARDBS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3, ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3, ASME B16.10
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH VÀ ÁP SUẤT LÀM VIỆC/FLANGE STANDARD AND PRESSURE RATINGBS EN1092-2 (PN10/PN16), ISO 7005-2, JIS B2220 (JIS 10K/16K), ASME B16.42 (150-LB WP-232PSI)
NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC/WORKING TEMP-10 ~ 80 °C
MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC/FLOW MEDIANước, Nước Thải, Nước Nhiễm Mặn
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây