SqueekyKleen™ Cable Gel Remover – dung dịch tẩy gel cáp quang, làm sạch filling gel, flooding compound, buffer tube, ribbon cable và sợi quang. Flash point >60°C, residue <100 ppm.
SqueekyKleen™ Cable Gel Remover là dung dịch làm sạch chuyên dụng được thiết kế để loại bỏ nhanh gel điền đầy (filling gel), gel chống thấm và hợp chất flooding compound khỏi cáp quang, ống buffer, cáp ribbon, sợi quang đơn và một số loại cáp đồng trục. Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều loại gel, giúp rút ngắn thời gian vệ sinh trước khi đấu nối hoặc chuẩn bị mối nối quang.
Trong quá trình thi công, bảo trì và sửa chữa mạng cáp quang, việc loại bỏ hoàn toàn lớp gel bảo vệ là một bước quan trọng trước khi thực hiện splice, connectorization, kiểm tra hoặc xử lý sợi quang. Nếu gel còn bám trên bề mặt sợi, thao tác tiếp theo có thể khó khăn hơn và làm tăng nguy cơ tái nhiễm bẩn khu vực làm việc.
SqueekyKleen được phát triển theo hướng làm sạch nhanh, hạn chế cặn sau vệ sinh và có thể sử dụng dưới dạng khăn lau đã tẩm sẵn dung dịch, giúp kiểm soát lượng dung môi tiếp xúc với sợi quang.
SqueekyKleen™ Cable Gel Remover là dung dịch tẩy gel cáp quang có độ tinh khiết cao, hàm lượng aromatic thấp và được sử dụng để làm sạch các loại gel, hợp chất điền đầy và hợp chất chống thấm trên cáp.
Tài liệu kỹ thuật ghi nhận sản phẩm có khả năng:
Một điểm đáng chú ý là SqueekyKleen không chỉ hướng đến việc hòa tan gel, mà còn phục vụ trực tiếp cho công đoạn chuẩn bị sợi quang trước khi đấu nối.
Cáp quang ngoài trời và nhiều cấu trúc cáp truyền thông sử dụng gel hoặc hợp chất chống thấm nhằm bảo vệ các thành phần bên trong khỏi tác động của môi trường.
Trong quá trình thi công hoặc sửa chữa, kỹ thuật viên thường phải loại bỏ lớp gel này để:
Tài liệu SqueekyKleen mô tả sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều loại filling và flooding compounds, trong đó có các hợp chất asphaltic hoặc polybutene dùng trên cáp đồng trục.
Điều này giúp dung dịch trở thành một vật tư chuyên dụng cho các công việc splice preparation và cable maintenance.
Một trong những đặc tính nổi bật của SqueekyKleen là tốc độ loại bỏ gel.
Theo kết quả được trình bày trong tài liệu:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Khả năng loại bỏ gel | Excellent |
| Mức loại bỏ gel | 100% trong thời gian dưới 2 phút |
| Khả năng fan-out sợi | Excellent |
| Số lần lau để đạt trạng thái sạch | < 2 lần lau |
Phương pháp đánh giá gel removal sử dụng một lượng gel PE/PJ hoặc ETPR có chiều dày lớp phủ 0,5 mm trên spatula thép không gỉ và đánh giá lượng gel được loại bỏ sau khi khuấy trong dung dịch.
Đối với thử nghiệm fan-out, khăn được làm bão hòa bằng SqueekyKleen và dùng để lau bó 12 sợi trong ống buffer, với đoạn cáp dài khoảng 3 feet. Khi gel được loại bỏ, các sợi có xu hướng tách ra và fan-out.
Trong công tác chuẩn bị mối nối, việc các sợi quang còn dính gel có thể gây khó khăn khi tách từng sợi.
SqueekyKleen được thiết kế để hỗ trợ quá trình này.
Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm có thể làm sạch và giúp các sợi quang fan-out chỉ với khoảng hai lần lau trong điều kiện thử nghiệm được mô tả.
Đây là đặc tính đặc biệt hữu ích đối với:
Một ưu điểm được tài liệu nhấn mạnh là SqueekyKleen không yêu cầu bước vệ sinh bổ sung bằng alcohol sau khi sử dụng trong quy trình được mô tả.
Hướng dẫn sử dụng cho biết sau khi lau đến khi sợi “squeaks” sạch và fan-out, không cần tiếp tục rửa hoặc làm sạch bằng alcohol.
Điều này có thể giúp giảm số bước thao tác trong quy trình chuẩn bị sợi.
Tuy nhiên, tài liệu cũng đưa ra hướng dẫn của nhà sản xuất cáp về việc chăm sóc sợi quang trong quá trình chuẩn bị splice:
Vì vậy, khi triển khai thực tế, cần tuân thủ đồng thời hướng dẫn của nhà sản xuất cáp, quy trình splice và tài liệu an toàn của sản phẩm.
SqueekyKleen được cung cấp dưới dạng presaturated wipes – khăn lau đã được tẩm sẵn dung dịch.
Thiết kế này mang lại một số lợi ích trong thao tác thực tế.
Khăn tẩm sẵn giúp hạn chế việc sử dụng quá nhiều dung môi trực tiếp trên các thành phần nhạy cảm của cáp quang.
Tài liệu đặc biệt lưu ý rằng không nên để sợi quang ngâm trong dung môi trong thời gian dài vì lớp phủ acrylate có thể bị trương nở; hiện tượng dung môi thấm theo sợi trong thời gian dài cũng có thể gây trương nở quá mức hoặc thậm chí làm bong lớp phủ.
Do đó, phương pháp wipe cleaning có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát mức độ tiếp xúc giữa dung môi và sợi quang.
Bao bì khăn tẩm sẵn giúp giảm nguy cơ đổ dung môi và hạn chế tiếp xúc với hơi dung môi trong quá trình thao tác.
Khăn được cung cấp riêng giúp người sử dụng luôn có khăn sạch, không phải dùng lại giẻ đã nhiễm gel hoặc có xơ vải.
Tài liệu mô tả khăn là loại non-linting và non-tearing, giúp giảm nguy cơ xơ hoặc mảnh vật liệu làm tái nhiễm bẩn sợi.
SqueekyKleen được tài liệu xác định cho nhiều nhóm ứng dụng trong lĩnh vực truyền thông và cáp.
Buffer tube có thể chứa filling gel nhằm bảo vệ sợi quang.
Trong quá trình splice, kỹ thuật viên cần loại bỏ gel để đưa sợi vào trạng thái phù hợp cho các bước xử lý tiếp theo.
SqueekyKleen được sử dụng để làm sạch gel khỏi khu vực này.
Với cấu trúc ribbon fiber, việc loại bỏ gel cần được thực hiện đồng đều để hạn chế tái nhiễm bẩn giữa các sợi.
Tài liệu xác nhận SqueekyKleen tương thích với ribbon fiber và được sử dụng cho ribbon cables.
Dung dịch được sử dụng trong quá trình vệ sinh từng sợi quang, đặc biệt trong bước chuẩn bị trước khi splice.
Ngoài cáp quang, SqueekyKleen còn được sử dụng để làm sạch flooding compounds trên coaxial cables.
Tài liệu đặc biệt đề cập đến các hợp chất flooding dạng asphaltic hoặc polybutene.
Sản phẩm cũng được liệt kê cho việc làm sạch:
SqueekyKleen được mô tả là dung môi có độ tinh khiết cao và hàm lượng aromatic thấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Flash point – ASTM D93 | >140°F (60°C) |
| Initial boiling point | 365°F (185°C) |
| Specific gravity | 0,79 |
| Aromatics | <1% |
| Water content – ASTM D1533B | <75 ppm |
| Evaporation rate | Medium |
| Residue – ASTM D2369 | <100 ppm |
Các thông số trên được lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật sản phẩm.
Đặc biệt, chỉ tiêu residue <100 ppm là một thông số quan trọng đối với dung dịch vệ sinh sử dụng trong môi trường cáp quang, nơi việc hạn chế cặn sau làm sạch có ý nghĩa đối với quy trình thao tác.
Một yếu tố quan trọng khi lựa chọn chất làm sạch gel cáp là khả năng tương thích với vật liệu cấu thành cáp.
Tài liệu cho biết SqueekyKleen tương thích với nhiều vật liệu được sử dụng trong ngành truyền thông.
Sản phẩm được đánh giá là tương thích với polyethylene và không gây environmental stress cracking trong thử nghiệm được dẫn chiếu.
Trong thử nghiệm ngâm 24 giờ, polyacrylate coating không bị trương nở hoặc có dấu hiệu delamination theo kết quả được tài liệu công bố.
Polycarbonate được ghi nhận có khả năng kháng hóa chất với SqueekyKleen, với resistant strain limit >0,9% trong thử nghiệm được dẫn chiếu.
Tài liệu cho biết SqueekyKleen không gây ăn mòn hoặc làm ố các bộ phận kim loại và không làm xỉn màu hoặc ăn mòn đồng trong thử nghiệm được nêu.
Tài liệu cung cấp dữ liệu thử nghiệm vật liệu trong điều kiện ngâm 72 giờ ở 50°C (122°F).
Kết quả đối với một số nhóm polymer cho thấy mức thay đổi khối lượng tương đối nhỏ và trạng thái ngoại quan được ký hiệu là NC – No Change.
Một số giá trị được công bố:
| Vật liệu | Thay đổi khối lượng |
|---|---|
| ABS | +0,04% |
| Acrylic | -0,01% |
| Delrin® | +0,03% |
| Epoxy | 0,00% |
| Nylon 66 | -0,02% |
| Nylon 101 | +0,07% |
| Polycarbonate | +0,04% |
| PVC | +0,01% |
| Teflon® | +0,03% |
| Ultem® 1000 | -0,01% |
| Valox® 420 | 0,00% |
Đối với elastomer, kết quả khác nhau tùy vật liệu. Ví dụ Neoprene® có mức thay đổi khối lượng +9,31%, SBR +47,34%, trong khi Nitrile -2,01% và Viton® +0,07%. Tài liệu phân loại tương ứng một số mẫu là swelling hoặc slight swelling.
Vì vậy, không nên hiểu “tương thích với nhiều vật liệu” đồng nghĩa với việc mọi loại cao su hoặc elastomer đều có phản ứng giống nhau. Khi làm việc với vật liệu đặc biệt, cần xem xét dữ liệu tương thích cụ thể và thực hiện đánh giá trước khi sử dụng.
Theo tài liệu kỹ thuật, SqueekyKleen được mô tả là một lựa chọn thay thế cho dung môi chlorinated.
Các thông tin môi trường được công bố gồm:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| VOC content | 790 g/L |
| Global warming potential | Không chứa các hợp chất gây nóng lên toàn cầu theo tài liệu |
| Ozone depletion potential | None |
| CFC/HCFC/HFC | None |
| RCRA | Không được quy định là hazardous waste |
| CERCLA/SARA | Không được quy định là hazardous substance |
Đồng thời, tài liệu ghi nhận sản phẩm có flash point >140°F (60°C) theo ASTM D93.
Các thông tin này là dữ liệu kỹ thuật trong tài liệu nguồn; khi triển khai sử dụng tại Việt Nam, người sử dụng vẫn cần tham khảo SDS, nhãn sản phẩm, quy định an toàn hóa chất hiện hành và yêu cầu của đơn vị quản lý công trường.
Quy trình trong tài liệu có thể tóm tắt như sau:
Sử dụng SqueekyKleen Wipe đã được tẩm sẵn dung dịch.
Không cần mở rộng toàn bộ khăn.
Bắt đầu từ buffer tube và đặt các sợi đã tuốt vào phần gấp của khăn.
Dùng ngón cái và ngón trỏ để giữ và làm phẳng các sợi.
Tạo lực ép phù hợp và kéo khăn dọc theo bề mặt sợi để loại bỏ gel.
Tiếp tục thao tác với phần khăn sạch cho đến khi sợi đạt trạng thái sạch và có hiện tượng “squeak”.
Khi filling gel được loại bỏ, các sợi có thể tách ra và fan-out.
Tài liệu cho biết không cần thực hiện thêm bước rửa bằng alcohol sau quy trình này.
Không nên ngâm sợi quang trong dung môi trong thời gian dài.
Tài liệu cảnh báo rằng việc ngâm sợi có thể làm lớp phủ acrylate bị trương nở; nếu dung môi tiếp xúc quá lâu, hiện tượng wicking có thể gây trương nở quá mức hoặc delamination của lớp phủ.
Do đó:
SqueekyKleen có thể được xem xét cho các nhóm công việc sau:
Thi công mạng cáp quang
Làm sạch filling gel trước khi thực hiện splice hoặc các bước xử lý đầu sợi.
Bảo trì mạng viễn thông
Loại bỏ gel trong quá trình mở cáp, xử lý sự cố và sửa chữa.
Chuẩn bị splice
Hỗ trợ làm sạch sợi trước khi đưa vào quy trình nối sợi quang.
Làm sạch ribbon fiber
Sử dụng trong quy trình làm sạch các cấu trúc ribbon cable.
Cáp đồng trục
Loại bỏ flooding compound khỏi coaxial cable.
Vệ sinh dụng cụ
Làm sạch splicing tools, connector và khu vực làm việc.
Tài liệu kỹ thuật công bố các mã sản phẩm và quy cách sau:
| CAT # | Quy cách |
|---|---|
| TC-1 | Single saturated wipe – 144/case |
| TC-16LF | Chai 1 pint / 475 ml, nắp flip-top – 12/case |
| TC-35LF | Chai 1 quart / 0,95 L, nắp flip-top – 12/case |
| TC-35LR | Chai 1 quart / 0,95 L, gồm 6 sprayers – 12/case |
| TC-128 | Can 1 gallon / 3,8 L – 4/case |
| TC-640 | Pail 5 gallon / 18,9 L |
| TC-96 | 3 quarts / 2,85 L trong can 1 gallon – 4/case |
| TC-DRUM | Phuy 55 gallon / 209 L |
Quy cách thực tế cần được đối chiếu với nguồn cung và catalogue tại thời điểm đặt hàng.
Tài liệu cũng đưa ra một đoạn Model Specification có thể sử dụng làm cơ sở tham khảo khi xây dựng yêu cầu kỹ thuật.
Theo nội dung này, gel remover được mô tả với các yêu cầu:
Đây là yêu cầu kỹ thuật tham khảo được trích từ tài liệu, không nên mặc định là thông số của mọi sản phẩm gel remover trên thị trường.
Dung dịch vệ sinh sử dụng cho cáp quang không đơn thuần là một chất tẩy rửa thông thường.
Sản phẩm phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu:
Khả năng hòa tan gel:
Phải loại bỏ được filling compound và flooding compound phù hợp.
Kiểm soát cặn:
Cặn sau làm sạch cần được hạn chế, đặc biệt trong khu vực chuẩn bị splice.
Tương thích vật liệu:
Không gây ảnh hưởng không mong muốn đến các thành phần cáp.
Kiểm soát lượng dung môi:
Đặc biệt quan trọng khi làm việc trực tiếp với lớp phủ sợi.
Tốc độ thao tác:
Giảm thời gian chuẩn bị cáp và hỗ trợ năng suất của kỹ thuật viên.
Khả năng sử dụng ngoài hiện trường:
Bao bì khăn tẩm sẵn có thể thuận tiện hơn khi triển khai ở công trường, không gian hạn chế hoặc khu vực cần hạn chế nguy cơ đổ tràn.
Trong một quy trình splice điển hình, việc loại bỏ gel là một trong những bước chuẩn bị trước khi xử lý sợi.
Có thể hình dung chuỗi công việc:
Mở cáp → tiếp cận buffer tube → loại bỏ gel → làm sạch sợi → tách/fan-out → chuẩn bị sợi → splice → bảo vệ mối nối.
Trong chuỗi này, dung dịch tẩy gel đảm nhiệm công đoạn loại bỏ filling compound/flooding compound.
SqueekyKleen được thiết kế tập trung vào chính nhiệm vụ này, thay vì sử dụng một dung dịch vệ sinh chung không được xác định cho gel cáp.
Dựa trên tài liệu kỹ thuật, SqueekyKleen có các đặc điểm chính:
SqueekyKleen Cable Gel Remover được sử dụng để làm sạch filling gel và flooding compound trên cáp quang, buffer tube, ribbon cable, individual fibers, connectors và một số loại cáp đồng trục.
Có. Tài liệu xác nhận sản phẩm có thể làm sạch flooding compounds, bao gồm các hợp chất asphaltic hoặc polybutene trên coaxial cables.
Tài liệu công bố chỉ tiêu residue <100 ppm theo ASTM D2369 và mô tả sản phẩm là loại dung môi không để lại residue đáng kể.
Theo hướng dẫn sử dụng trong tài liệu, sau khi lau đến khi sợi sạch và fan-out thì không cần tiếp tục rửa hoặc làm sạch bằng alcohol.
Không nên ngâm sợi trong thời gian dài. Tài liệu cảnh báo việc tiếp xúc lâu có thể gây trương nở hoặc delamination lớp phủ acrylate. Phương pháp lau được khuyến nghị để hạn chế mức độ tiếp xúc.
Tài liệu ghi nhận sản phẩm tương thích với polycarbonate và công bố resistant strain limit >0,9% trong thử nghiệm được dẫn chiếu.
Flash point được công bố là >140°F (60°C) theo ASTM D93.
Có. Tài liệu công bố presaturated wipes, trong đó mã TC-1 là khăn tẩm sẵn đơn chiếc, quy cách 144 khăn/thùng.
SqueekyKleen™ Cable Gel Remover là dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho công đoạn loại bỏ gel và flooding compound trong quá trình thi công, bảo trì và chuẩn bị mối nối cáp truyền thông.
Điểm trọng tâm của sản phẩm là khả năng hòa tan gel nhanh, hỗ trợ fan-out sợi quang, hạn chế cặn và cung cấp phương án vệ sinh bằng khăn tẩm sẵn. Tài liệu kỹ thuật cũng cung cấp dữ liệu tương thích với nhiều vật liệu, thông số vật lý – hóa học, kết quả thử nghiệm và quy cách đóng gói cụ thể.
Đối với kỹ thuật viên cáp quang, việc lựa chọn đúng dung dịch tẩy gel không chỉ liên quan đến tốc độ làm sạch mà còn liên quan đến kiểm soát mức độ tiếp xúc dung môi, bảo vệ lớp phủ sợi, hạn chế tái nhiễm bẩn và duy trì tính ổn định của quy trình splice.
TATEKSAFE có thể sử dụng các thông tin kỹ thuật trên làm cơ sở tham khảo khi xây dựng giải pháp vệ sinh – chuẩn bị – bảo trì cáp quang, đồng thời lựa chọn quy cách sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công tại hiện trường, xưởng kỹ thuật hoặc hệ thống bảo trì mạng viễn thông.
Cần tư vấn dung dịch tẩy gel cáp quang, vật tư vệ sinh splice hoặc giải pháp làm sạch cáp truyền thông?
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn lựa chọn sản phẩm và quy cách phù hợp với loại cáp, phương pháp thi công và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Flash point – ASTM D93 | >140°F (60°C) |
| Initial boiling point | 365°F (185°C) |
| Specific gravity | 0,79 |
| Aromatics | <1% |
| Water content – ASTM D1533B | <75 ppm |
| Evaporation rate | Medium |
| Residue – ASTM D2369 | <100 ppm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá