Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
2026-09-25T06:06:10-04:00 https://smartmall.vn/giai-phap-nganh/dao-tao-an-toan-dien-cong-nghiep/giai-phap-an-toan-cho-nha-may-hoa-dau-va-loc-dau-673.html https://media.smartmall.vn/shared/news/an-toan-dien-cho-nha-may-loc-hoa-dau.jpg
Thiết bị An toàn & BHLĐ | Smartmall.vn - Giải pháp Công nghiệp

Giải pháp an toàn cho nhà máy hóa dầu và lọc dầu

Nhà máy lọc dầu, hóa dầu, kho chứa hydrocarbon và các cơ sở chế biến dầu khí có môi trường làm việc phức tạp, trong đó nhiều nguy cơ xuất hiện đồng thời: dầu và hydrocarbon trên sàn, hóa chất ăn mòn, thiết bị điện, năng lượng tồn dư, tĩnh điện, làm việc trên cao và điều kiện bảo trì trong thời gian shutdown/turnaround.
An toàn điện cho nhà máy lọc hóa dầu
An toàn điện cho nhà máy lọc hóa dầu

Giải pháp an toàn cho nhà máy hóa dầu và lọc dầu

Kháng hóa chất, an toàn điện và bảo vệ người lao động

Nhà máy lọc dầu, hóa dầu, kho chứa hydrocarbon và các cơ sở chế biến dầu khí có môi trường làm việc phức tạp, trong đó nhiều nguy cơ xuất hiện đồng thời: dầu và hydrocarbon trên sàn, hóa chất ăn mòn, thiết bị điện, năng lượng tồn dư, tĩnh điện, làm việc trên cao và điều kiện bảo trì trong thời gian shutdown/turnaround.

Do đó, thiết bị an toàn không nên được lựa chọn riêng lẻ mà cần được bố trí theo từng khu vực và nhiệm vụ.

Một hệ thống có thể bao gồm:

  • Thảm cao su kháng dầu và hóa chất.
  • Thảm cách điện tại trước tủ MCC/switchgear khi phù hợp.
  • Găng tay cách điện cho công việc điện.
  • Sào phóng điện/xả điện tích theo đúng ứng dụng.
  • Thiết bị tiếp địa khi quy trình yêu cầu.
  • Thiết bị chống rơi và SRL cho công việc trên cao.
  • ESD mat tại khu vực thiết bị đo và điều khiển khi có yêu cầu.
  • Tủ lưu trữ PPE và dụng cụ.
  • Biển cảnh báo và kiểm soát khu vực.

TATEKSAFE có thể cung cấp các nhóm sản phẩm trên theo cấu hình, kích thước và yêu cầu hồ sơ của từng dự án.

1. Các nhóm nguy cơ chính trong nhà máy hóa dầu

Nguy cơKhu vực thường gặpBiện pháp cần xem xét
Dầu, hydrocarbon trên sànPump area, valve area, loadingThảm kháng dầu, chống trượt
Axit/kiềm/hóa chấtProcess area, chemical areaVật liệu tương thích hóa chất
ĐiệnMCC, switchgear, substationThảm cách điện, PPE, quy trình cô lập
Điện tích tồn dưCáp, tụ, motor, busbarKiểm tra, phóng điện và tiếp địa
Tĩnh điệnHose, polymer, analyzerHệ thống ESD phù hợp
Làm việc trên caoPlatform, rack, tank, towerHarness, anchor, SRL
Dụng cụ/PPEMaintenance workshopTủ lưu trữ và quản lý dụng cụ
Khu vực hạn chếElectrical/process areasBarrier, signage, access control

Một điểm quan trọng là thảm kháng hóa chất, thảm cách điện và thảm ESD có chức năng khác nhau. Không nên mặc định một sản phẩm có thể đồng thời đáp ứng mọi yêu cầu nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chứng minh.

2. Thảm kháng dầu và hóa chất cho khu vực sản xuất

Chemical-resistant mat

Các khu vực bơm, van, bảo trì và thao tác quy trình có thể thường xuyên tiếp xúc với:

  • Dầu.
  • Hydrocarbon.
  • Chất tẩy rửa.
  • Axit.
  • Kiềm.
  • Dung môi.
  • Nước hoặc hỗn hợp hóa chất.

Thảm được lựa chọn cho các khu vực này cần xem xét đồng thời:

  • Khả năng tương thích hóa chất.
  • Khả năng chống dầu.
  • Độ bền cơ học.
  • Khả năng chống trượt.
  • Khả năng vệ sinh.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Độ dày.
  • Phương pháp lắp đặt.

Vật liệu

Tùy model có thể xem xét:

  • NBR.
  • EPDM.
  • PVC.
  • Cao su hoặc vật liệu composite khác.

Tuy nhiên, không nên xác định vật liệu nào phù hợp với mọi loại hóa chất. Khả năng tương thích phải được kiểm tra theo hóa chất cụ thể, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

3. Các vị trí có thể sử dụng thảm kháng hóa chất

Khu vực bơm

Thảm có thể bố trí tại vị trí đứng thao tác quanh:

  • Pump.
  • Motor.
  • Valve.
  • Control point.

Mục tiêu là hỗ trợ kiểm soát trượt và bảo vệ bề mặt sàn trong phạm vi phù hợp.

Valve islands

Các cụm van thường có mật độ thao tác cao. Có thể sử dụng:

  • Thảm dạng tấm.
  • Thảm dạng cuộn.
  • Pad cắt theo kích thước.

Loading area

Khu vực nạp/xả cần đánh giá riêng về:

  • Dầu.
  • Hydrocarbon.
  • Phương tiện.
  • Lưu lượng người.
  • Nguy cơ trượt.
  • Nguy cơ cháy.

Không nên xem thảm là biện pháp duy nhất để kiểm soát sự cố tràn đổ.

4. Thảm cách điện trước MCC và switchgear

Khu vực trước tủ MCC, switchgear và bảng điện cần được đánh giá về nguy cơ điện theo từng hệ thống.

Khi thảm cách điện phù hợp với ứng dụng, có thể bố trí tại:

  • Trước MCC.
  • Trước switchgear.
  • Trước panel điện.
  • Khu vực thao tác tủ.
  • Một số khu vực substation.

Các thông số cần xác định:

Tiêu chíYêu cầu
Điện áp hệ thốngXác định theo thiết bị
Điện áp sử dụng của thảmTheo đúng model
Tiêu chuẩnXác nhận theo sản phẩm
Chiều rộngTheo chiều rộng tủ
Chiều sâuTheo khu vực đứng/thao tác
Bề mặtChống trượt khi cần
Môi trườngDầu, bụi, hóa chất, nhiệt
Hồ sơDatasheet/test report

Không nên mặc định tất cả thảm trước tủ điện đều có cùng cấp điện áp hoặc cùng tiêu chuẩn.

5. Găng tay cách điện cho công việc trong nhà máy lọc dầu

Găng tay cách điện được sử dụng trong những công việc điện phù hợp khi người lao động có nguy cơ tiếp xúc với phần mang điện hoặc làm việc gần phần mang điện theo quy trình được phép.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào:

  • Điện áp.
  • AC/DC.
  • Công việc.
  • Cấp găng tay.
  • Kích thước.
  • Điều kiện môi trường.
  • Yêu cầu kiểm tra.
  • Thời hạn sử dụng theo quy định của đơn vị.

Đối với găng tay cao su cách điện, có thể cần sử dụng găng tay bảo vệ cơ học bên ngoài theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình làm việc.

Hồ sơ cần quản lý

  • Model.
  • Size.
  • Cấp điện.
  • Ngày kiểm tra.
  • Ngày thử điện nếu áp dụng.
  • Tình trạng.
  • Người/đơn vị sử dụng.

6. Sào phóng điện và kiểm soát năng lượng tồn dư

Việc ngắt nguồn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc đối tượng đã hoàn toàn không còn năng lượng điện.

Một số đối tượng có thể có:

  • Điện tích tồn dư.
  • Điện áp cảm ứng.
  • Điện áp phản hồi.
  • Điện áp trên cáp.
  • Năng lượng trong tụ điện.

Vì vậy, trong những ứng dụng phù hợp, quy trình có thể bao gồm:

Cô lập → khóa/kiểm soát thao tác → xác nhận điện áp → phóng điện → tiếp địa → xác nhận điều kiện làm việc → cho phép tiếp cận.

Sào phóng điện phải được lựa chọn theo:

  • Điện áp.
  • Loại đối tượng.
  • Chiều dài.
  • Đầu tiếp xúc.
  • Phương án tiếp địa.
  • Điều kiện môi trường.
  • Quy trình của nhà máy.

Không nên sử dụng một thông số sào cho mọi ứng dụng chỉ dựa trên điện áp danh nghĩa.

7. An toàn tại khu vực motor và bus duct

Motor lớn, bus duct và các thiết bị điện có thể cần kiểm soát năng lượng tồn dư hoặc điện áp cảm ứng sau khi cô lập.

Các thiết bị có thể được xem xét:

  • Voltage detector.
  • Discharge rod.
  • Grounding equipment.
  • Insulating mat.
  • Electrical PPE.
  • Lockout/Tagout equipment.

Việc lựa chọn phải gắn với single-line diagram, quy trình cô lập và thiết kế tiếp địa của hệ thống.

8. Kiểm soát tĩnh điện tại analyzer và control room

Trong một số khu vực điều khiển hoặc analyzer, thiết bị điện tử nhạy cảm có thể cần kiểm soát tĩnh điện.

Có thể xem xét:

  • ESD mat.
  • ESD wrist strap.
  • ESD footwear.
  • ESD workbench.
  • Grounding accessories.

Mục tiêu của ESD control khác với electrical insulation.

Do đó, nếu một khu vực vừa có thiết bị điện tử nhạy cảm vừa có nguy cơ điện, cần xác định rõ từng lớp bảo vệ thay vì sử dụng một loại thảm cho tất cả mục đích.

9. Làm việc trên cao trong nhà máy hóa dầu

Công việc bảo trì tại:

  • Platform.
  • Pipe rack.
  • Tank.
  • Column.
  • Structural steel.
  • Loading rack.
  • Tower.

có thể tạo nguy cơ rơi từ độ cao.

Một hệ thống chống rơi có thể bao gồm:

  • Full-body harness.
  • Energy-absorbing lanyard.
  • Self-retracting lifeline/fall arrester.
  • Anchor.
  • Horizontal lifeline khi phù hợp.
  • Vertical lifeline khi phù hợp.
  • Rescue equipment.

Việc lựa chọn phải dựa trên điểm neo, khoảng cách rơi, nguy cơ va chạm, chuyển động ngang và phương án cứu hộ.

10. Self-Retracting Lifeline / Fall Arrester

SRL có thể phù hợp trong những vị trí mà người lao động cần di chuyển trong phạm vi nhất định và có điểm neo phù hợp.

Trước khi lựa chọn cần xác định:

Tiêu chíNội dung
Chiều dài dâyTheo chiều cao và phạm vi làm việc
Loại dâyWebbing hoặc cable
Điểm neoOverhead hoặc cấu hình được phê duyệt
Khoảng cách rơiPhải tính toán trước
Swing fallĐánh giá nguy cơ rơi lệch
Khối lượng người dùngTheo model
InspectionTheo hướng dẫn nhà sản xuất
RescueCó phương án cứu hộ

Không nên quy định cứng “cứ 6–8 m đặt một SRL” nếu chưa đánh giá thiết kế kết cấu và hệ thống chống rơi.

11. Khu vực Process Unit

Các khu vực pump, exchanger và valve island có thể được bố trí theo mô hình:

Sàn → thảm phù hợp → khu vực thao tác → PPE → kiểm soát hóa chất → kiểm soát tiếp cận.

Thảm

Lựa chọn theo:

  • Hóa chất.
  • Dầu.
  • Nhiệt độ.
  • Tải trọng.
  • Độ trượt.

Làm việc trên cao

Nếu có platform hoặc rack, cần xác định:

  • Điểm neo.
  • Hướng di chuyển.
  • Khoảng cách rơi.
  • Phương án cứu hộ.

12. Tank Farm và Loading Rack

Tank farm có thể đồng thời có:

  • Hydrocarbon.
  • Thiết bị van.
  • Đường ống.
  • Khu vực thao tác cao.
  • Xe bồn/loading.
  • Nguy cơ cháy nổ.

Các giải pháp có thể xem xét:

  • Thảm kháng dầu/hóa chất tại vị trí thao tác phù hợp.
  • Bề mặt chống trượt.
  • PPE.
  • Biển cảnh báo.
  • Hệ thống chống rơi.
  • Kiểm soát tĩnh điện và bonding/grounding theo thiết kế.

Lưu ý: Đối với khu vực có nguy cơ cháy nổ, việc lựa chọn vật liệu và thiết bị phải phù hợp với phân vùng nguy hiểm và yêu cầu của dự án. Không nên mặc định một loại thảm hoặc PPE thông thường phù hợp cho mọi hazardous area.

13. MCC Room và Substation

Đây là khu vực cần đặc biệt quan tâm đến electrical safety.

Có thể bố trí:

  • Thảm cách điện phù hợp.
  • Thiết bị phát hiện điện áp.
  • Găng tay cách điện.
  • PPE.
  • Sào phóng điện khi phù hợp.
  • Thiết bị tiếp địa.
  • LOTO.
  • Biển cảnh báo.

Tại mỗi tủ nên xác định:

  • Điện áp.
  • Thiết bị upstream/downstream.
  • Nguồn dự phòng.
  • Backfeed.
  • Quy trình cô lập.
  • Điểm tiếp địa.

14. Maintenance Workshop

Workshop có thể kết hợp nhiều nguy cơ:

  • Dầu.
  • Hóa chất.
  • Dụng cụ.
  • Thiết bị điện.
  • Hàn/cắt.
  • Thiết bị nâng.
  • Làm việc trên cao.

Có thể xem xét:

  • Thảm kháng dầu.
  • Thảm ESD tại bàn sửa thiết bị điện tử.
  • Tủ PPE.
  • Tủ dụng cụ.
  • Thiết bị LOTO.
  • PPE.
  • Biển cảnh báo.

Các loại thảm nên được phân khu theo chức năng thay vì sử dụng một loại cho toàn bộ workshop.

15. Control Room và Analyzer Shelter

Đối với control room và analyzer shelter, có thể cần kết hợp:

ESD

  • ESD mat.
  • Grounding accessories.
  • ESD workstation.

Electrical

  • Thảm cách điện trước panel khi phù hợp.
  • PPE.
  • Voltage detector.

Hóa chất

  • Vật liệu sàn tương thích với môi trường.

Mỗi chức năng cần được xác định riêng theo yêu cầu thiết kế.

16. Ma trận thiết bị theo khu vực

Khu vựcSản phẩm có thể xem xétMục đích
Pump areaThảm kháng dầu, chống trượtGiảm nguy cơ trượt
Valve islandThảm kháng hóa chấtBảo vệ bề mặt và vị trí thao tác
Loading rackThảm + PPE + kiểm soát khu vựcHỗ trợ an toàn thao tác
MCCThảm cách điện + PPEKiểm soát nguy cơ điện
SubstationThảm + detector + PPEHỗ trợ công việc điện
Motor/bus ductDetector + discharge/grounding equipmentKiểm soát năng lượng tồn dư
AnalyzerESD matKiểm soát tĩnh điện
Maintenance workshopThảm + tủ PPE + tool cabinetAn toàn và quản lý dụng cụ
PlatformHarness + SRL/anchorChống rơi
Tank/rackFall protection + PPELàm việc trên cao

17. Tiêu chí lựa chọn thảm kháng hóa chất

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên từ khóa “chemical resistant”.

Cần xác định:

  1. Loại hóa chất.
  2. Nồng độ.
  3. Nhiệt độ.
  4. Thời gian tiếp xúc.
  5. Tần suất tiếp xúc.
  6. Tải trọng.
  7. Bề mặt.
  8. Yêu cầu chống trượt.
  9. Phương pháp vệ sinh.
  10. Điều kiện ngoài trời/nội thất.

Ví dụ, khả năng tương thích với dầu khoáng không đồng nghĩa với khả năng tương thích với mọi axit, kiềm hoặc dung môi.

18. Tiêu chí lựa chọn thảm cách điện

Đối với thảm trước tủ điện, cần xác định:

  • Điện áp hệ thống.
  • Điện áp ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Kích thước khu vực đứng.
  • Chiều rộng tủ.
  • Điều kiện sàn.
  • Dầu/hóa chất.
  • Nhiệt độ.
  • Hồ sơ thử nghiệm.

Thông số “kV” phải được hiểu theo đúng phương pháp thử và phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn, không nên chỉ dùng một con số điện áp như một tuyên bố chung về khả năng bảo vệ.

19. Tiêu chí lựa chọn găng tay cách điện

Găng tay cách điện cần được lựa chọn theo cấp phù hợp với điện áp và công việc.

Có thể kiểm tra:

Tiêu chíNội dung
ClassTheo tiêu chuẩn áp dụng
Điện ápPhù hợp công việc
SizeS–XL hoặc theo model
Chiều dàiTheo sản phẩm
Găng bảo vệ ngoàiKhi cần
Ngày thửTheo quy định
Tình trạngKhông rách/thủng/hư hỏng
Bảo quảnTheo nhà sản xuất

Găng tay không nên được sử dụng nếu có dấu hiệu hư hỏng hoặc không đáp ứng yêu cầu kiểm tra.

20. Tiêu chí lựa chọn sào phóng điện

Cần xác định:

  • Điện áp.
  • AC/DC.
  • Đối tượng thử.
  • Điện dung nếu liên quan.
  • Chiều dài.
  • Đầu tiếp xúc.
  • Dây tiếp địa.
  • Kẹp.
  • Môi trường.
  • Phương pháp bảo quản.

Nếu sản phẩm có điện trở xả tích hợp, cần kiểm tra thông số của đúng model thay vì suy diễn từ sản phẩm khác.

21. Tiêu chí lựa chọn SRL

SRL cần được lựa chọn theo hệ thống chống rơi tổng thể.

Cần kiểm tra:

  • Tiêu chuẩn của model.
  • Chiều dài dây.
  • Loại dây.
  • Khối lượng người dùng.
  • Điểm neo.
  • Khoảng cách rơi.
  • Swing fall.
  • Khả năng hấp thụ năng lượng.
  • Điều kiện môi trường.
  • Inspection requirement.
  • Rescue plan.

Một SRL có tiêu chuẩn phù hợp nhưng được lắp vào điểm neo không phù hợp vẫn có thể tạo ra hệ thống chống rơi không đáp ứng yêu cầu an toàn.

22. Tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật

Một số tiêu chuẩn có thể liên quan tùy sản phẩm:

  • IEC 61111 – thảm cách điện dùng trong công việc điện.
  • IEC 60903 – găng tay cách điện dùng trong công việc điện.
  • IEC 61230 – thiết bị di động dùng cho tiếp địa hoặc tiếp địa và ngắn mạch trong công việc điện.
  • IEC 60855-1 – liên quan đến ống cách điện dạng foam-filled và các ứng dụng sào cách điện thuộc phạm vi tiêu chuẩn.
  • EN 360 – thiết bị chống rơi dạng self-retracting fall arrester.
  • ANSI/ASSP Z359.14 – yêu cầu đối với self-retracting devices trong hệ thống chống rơi.

Việc ghi tiêu chuẩn phải dựa trên đúng model, phiên bản tiêu chuẩn và hồ sơ của nhà sản xuất.

Đối với thảm kháng hóa chất, cần ưu tiên hồ sơ về tính tương thích vật liệu với hóa chất cụ thể, thay vì chỉ sử dụng thuật ngữ “chemical resistant”.

23. Hồ sơ phục vụ mua sắm và kiểm tra

Tùy sản phẩm và yêu cầu dự án, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Datasheet.
  • Catalogue.
  • Test report.
  • Certificate nếu có.
  • Declaration of conformity nếu có.
  • User manual.
  • Product label.
  • Batch/serial information.
  • Inspection record.
  • Packing list.
  • Commercial documents.

Đối với dự án đấu thầu hoặc audit, cần xác định trước danh sách chứng từ bắt buộc.

Không nên mặc định mọi sản phẩm đều có third-party certificate nếu chưa có hồ sơ xác nhận.

24. Hướng dẫn triển khai

Bước 1 – Lập bản đồ khu vực

Phân loại:

  • Process area.
  • Pump area.
  • Valve island.
  • Tank farm.
  • Loading rack.
  • MCC.
  • Substation.
  • Workshop.
  • Control room.
  • Analyzer shelter.
  • Platform/tower.

Bước 2 – Xác định nguy cơ

Đối với từng khu vực:

Dầu/hóa chất → điện → ESD → trượt → độ cao → năng lượng tồn dư.

Bước 3 – Ghép thiết bị

Ví dụ:

Pump → chemical-resistant mat

MCC → insulating mat + PPE

Motor/bus duct → voltage verification + discharge/grounding procedure

Platform → harness + SRL + suitable anchor

Analyzer → ESD control

Bước 4 – Xác nhận hồ sơ

Kiểm tra:

  • Datasheet.
  • Test report.
  • Tiêu chuẩn.
  • Model.
  • Batch/serial.
  • Hướng dẫn sử dụng.

Bước 5 – Đào tạo

Nhân viên cần được hướng dẫn về:

  • Kiểm tra thảm.
  • PPE.
  • Sào phóng điện.
  • LOTO.
  • SRL.
  • ESD.
  • Quy trình xử lý sự cố.

25. Bảo quản và kiểm tra

Thảm

Theo dõi:

  • Vết cắt.
  • Rách.
  • Lão hóa.
  • Biến dạng.
  • Mất độ bám.
  • Nhiễm dầu/hóa chất.

Tần suất thay thế nên dựa trên tình trạng thực tế, hướng dẫn nhà sản xuất và quy định của nhà máy, thay vì áp dụng một kích thước hư hỏng cố định cho mọi loại thảm.

Găng tay

Kiểm tra trước khi sử dụng và thử điện định kỳ theo quy định áp dụng.

Sào phóng điện

Kiểm tra:

  • Bề mặt cách điện.
  • Đầu tiếp xúc.
  • Dây.
  • Kẹp.
  • Bộ phận xả.
  • Nhãn nhận diện.

SRL

Kiểm tra trước sử dụng và kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn nhà sản xuất.

Sau một sự cố rơi hoặc tác động lớn, thiết bị cần được đưa khỏi sử dụng và đánh giá theo quy trình của nhà sản xuất trước khi đưa trở lại hệ thống.

26. Checklist RFQ cho nhà máy lọc dầu và hóa dầu

Nội dungThông tin cần cung cấp
Khu vựcProcess, MCC, tank farm, workshop...
Hóa chấtLoại, nồng độ, nhiệt độ
Dầu/hydrocarbonLoại và mức độ tiếp xúc
ThảmDài × rộng × dày
Bề mặtRibbed, chevron, dot...
Điện ápĐiện áp hệ thống/tủ
PPELoại, cấp, size
SàoĐiện áp, chiều dài, đầu tiếp xúc
Tiếp địaĐiểm kết nối và cấu hình
SRLChiều dài, loại dây, điểm neo
Chiều caoĐộ cao làm việc
ClearanceKhoảng cách rơi
Môi trườngTrong nhà/ngoài trời
Hazardous areaPhân vùng nếu áp dụng
Hồ sơDatasheet, test report, certificate...
NhãnModel, voltage, inspection...
Số lượngTheo khu vực

27. Cấu hình tham khảo theo khu vực

Process Unit

Thảm kháng dầu/hóa chất + chống trượt + PPE + kiểm soát khu vực

MCC Room

Thảm cách điện phù hợp + găng tay cách điện + detector + LOTO

Substation

Thảm cách điện + detector + PPE + thiết bị tiếp địa/phóng điện khi phù hợp

Tank Farm

Thảm phù hợp môi trường + chống trượt + fall protection + kiểm soát tĩnh điện theo thiết kế

Maintenance Workshop

Thảm kháng dầu + ESD mat tại bàn điện tử + tủ PPE + tủ dụng cụ

Platform/Rack

Harness + SRL + anchor + rescue plan

28. TATEKSAFE – Giải pháp thiết bị an toàn cho dầu khí và hóa dầu

TATEKSAFE cung cấp các nhóm sản phẩm có thể được sử dụng trong các dự án:

  • Nhà máy lọc dầu.
  • Nhà máy hóa dầu.
  • Process plant.
  • Tank farm.
  • Loading terminal.
  • Substation.
  • MCC room.
  • Maintenance workshop.
  • Analyzer shelter.
  • Control room.

Các nhóm sản phẩm gồm:

  • Thảm kháng dầu và hóa chất.
  • Thảm cách điện.
  • Thảm tủ điện.
  • ESD mat.
  • Găng tay cách điện.
  • PPE điện.
  • Sào phóng điện.
  • Thiết bị tiếp địa.
  • Harness.
  • SRL/fall arrester.
  • Tủ PPE.
  • Tủ dụng cụ.
  • Thiết bị LOTO.
  • Biển cảnh báo.

Giải pháp nên được xây dựng theo nguyên tắc:

Khu vực → nguy cơ → quy trình → thiết bị → tiêu chuẩn → hồ sơ → kiểm tra định kỳ.

Cách tiếp cận này phù hợp hơn với các dự án công nghiệp có nhiều khu vực chức năng và yêu cầu kiểm soát an toàn khác nhau.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Loại thảm nào phù hợp cho khu vực có dầu?

Nên lựa chọn vật liệu có khả năng tương thích với loại dầu/hydrocarbon thực tế và có bề mặt phù hợp với yêu cầu chống trượt.

NBR, EPDM hoặc PVC có thể được sử dụng cho những ứng dụng khác nhau, nhưng khả năng tương thích phải được xác nhận theo hóa chất cụ thể.

2. Thảm trước MCC/switchgear cần sâu bao nhiêu?

Không nên áp dụng một kích thước cố định cho mọi tủ.

Chiều sâu cần được xác định theo:

  • Vị trí đứng.
  • Cấu hình tủ.
  • Quy trình thao tác.
  • Yêu cầu của dự án.
  • Kích thước sản phẩm.

3. Găng tay cách điện lựa chọn như thế nào?

Cần xác định điện áp, loại công việc và cấp găng theo tiêu chuẩn áp dụng. Ngoài ra phải chọn đúng size và thực hiện kiểm tra theo quy định.

Khi cần bảo vệ cơ học, sử dụng găng tay bảo vệ bên ngoài phù hợp.

4. Tại sao cần sào phóng điện sau khi đã ngắt điện?

Một số đối tượng có thể còn điện tích hoặc điện áp cảm ứng sau khi nguồn chính được ngắt.

Do đó, quy trình có thể yêu cầu xác nhận điện áp, phóng điện và tiếp địa trước khi tiếp cận.

5. Khi nào nên dùng SRL thay cho dây chống rơi thông thường?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào hệ thống chống rơi, chiều cao, khoảng cách rơi, điểm neo và khả năng di chuyển.

SRL có thể phù hợp với những vị trí cần kiểm soát chiều dài dây và giảm khoảng cách rơi, nhưng phải được lựa chọn như một phần của toàn bộ hệ thống chống rơi.

6. Thảm kháng hóa chất có dùng được trong mọi khu vực nguy hiểm không?

Không nên mặc định.

Ngoài khả năng kháng hóa chất, cần xem xét phân vùng nguy hiểm, nguy cơ cháy nổ, khả năng tích điện tĩnh, nhiệt độ và yêu cầu vật liệu của khu vực.

7. TATEKSAFE có thể cung cấp hồ sơ cho dự án đấu thầu không?

Tùy sản phẩm và yêu cầu dự án, có thể cung cấp các hồ sơ hiện có như:

  • Datasheet.
  • Catalogue.
  • Test report.
  • Certificate nếu có.
  • Declaration nếu có.
  • Manual.
  • Packing documents.

Danh sách hồ sơ cần được xác định theo từng model và yêu cầu của hồ sơ mời thầu.

Kết luận

An toàn tại nhà máy lọc dầu và hóa dầu cần được triển khai theo từng nhóm nguy cơ thay vì chỉ tập trung vào một loại PPE hoặc một loại thảm.

Thảm kháng hóa chất phù hợp với các khu vực cần kiểm soát dầu, hóa chất và trượt; thảm cách điện được lựa chọn cho những vị trí có yêu cầu về cách điện; găng tay cách điện hỗ trợ bảo vệ người trong công việc điện phù hợp; sào phóng điện và thiết bị tiếp địa hỗ trợ kiểm soát năng lượng điện tồn dư theo quy trình; trong khi SRL và hệ thống chống rơi kiểm soát nguy cơ làm việc trên cao.

Đối với các dự án dầu khí, hóa dầu và refinery, việc lựa chọn sản phẩm nên bắt đầu từ bản đồ khu vực, hóa chất, điện áp, phân vùng nguy hiểm, công việc và quy trình vận hành, sau đó mới xác định model, vật liệu, kích thước và hồ sơ kỹ thuật.

TATEKSAFE có thể hỗ trợ xây dựng cấu hình thiết bị theo từng khu vực và lập danh mục kỹ thuật phục vụ RFQ, mua sắm dự án, bảo trì, shutdown/turnaround và kiểm tra an toàn.

Tác giả: admin_hodzo

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Bình luận

Viết bình luận của bạn

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây