Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Máng Cáp Điện TATEKSAFE | Kích Thước, Vật Liệu & Báo Giá

SKU: TATEKSAFE CT

Máng cáp điện TATEKSAFE: máng sơn tĩnh điện, mạ kẽm, nhúng nóng, inox, nhôm, ZAM và máng đột lỗ. Đa dạng kích thước, độ dày, phụ kiện. Liên hệ báo giá theo dự án.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu TATEKSAFE
Xuất xứ VIỆT NAM
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

MÁNG CÁP ĐIỆN TATEKSAFE – PHÂN LOẠI, KÍCH THƯỚC, VẬT LIỆU, TIÊU CHUẨN VÀ BÁO GIÁ 2026

Máng cáp điện TATEKSAFE là giải pháp quản lý, bảo vệ và tổ chức hệ thống dây dẫn, cáp điện, cáp điều khiển, cáp mạng và các tuyến cáp kỹ thuật trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.

Tùy theo môi trường lắp đặt, tải trọng, số lượng cáp, yêu cầu chống ăn mòn và điều kiện ngân sách, máng cáp có thể được sản xuất từ thép tấm, thép mạ kẽm, thép mạ kẽm nhúng nóng, inox, nhôm hoặc thép phủ bề mặt bằng sơn tĩnh điện.

TATEKSAFE cung cấp và sản xuất nhiều quy cách máng cáp cùng hệ thống phụ kiện đồng bộ như co ngang, co lên, co xuống, chữ T, chữ thập, nối máng, nắp máng và các bộ phận gá đỡ.

Lưu ý về giá: Giá máng cáp phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, phương pháp xử lý bề mặt, số lượng, phụ kiện và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng. Vì vậy, nội dung này không đưa ra mức giá cụ thể khi chưa có bảng giá thực tế. Khách hàng nên liên hệ TATEKSAFE để nhận báo giá theo quy cách và khối lượng thực tế.


1. Máng cáp điện là gì?

Máng cáp điện hay Cable Tray là hệ thống kết cấu dùng để đỡ, dẫn hướng và tổ chức các tuyến cáp trong công trình.

Trong hệ thống quản lý cáp, cần phân biệt một số thuật ngữ:

  • Cable tray – máng cáp: kết cấu dạng máng dùng để đỡ và bố trí cáp.
  • Cable ladder – thang cáp: kết cấu dạng thang với các thanh ngang đỡ cáp.
  • Cable trunking – hộp/máng đi cáp: kết cấu dạng hộp hoặc kênh, thường có phần đáy và thành kín hơn.
  • Wire mesh cable tray – máng cáp lưới: kết cấu dạng lưới tạo độ thông thoáng cao.

IEC 61537:2023 quy định các yêu cầu và phép thử đối với hệ thống máng cáp và thang cáp dùng để đỡ, chứa và bố trí cáp trong hệ thống điện và/hoặc thông tin liên lạc. Tiêu chuẩn này cũng đề cập đến thử tải, phân loại ăn mòn và các hệ thống đỡ.

Do đó, khi lựa chọn máng cáp không nên chỉ quan tâm đến chiều rộng và chiều cao. Một hệ thống phù hợp cần đồng thời xem xét:

vật liệu → độ dày → kích thước → tải cáp → nhịp giá đỡ → môi trường → phụ kiện → phương pháp lắp đặt.


2. Máng cáp TATEKSAFE dùng để làm gì?

Máng cáp có vai trò tổ chức hệ thống dây dẫn theo tuyến, hạn chế tình trạng cáp bị đặt trực tiếp trên sàn, trần hoặc kết cấu công trình.

Một hệ thống máng cáp được thiết kế phù hợp có thể giúp:

  • Tổ chức dây cáp theo tuyến rõ ràng.
  • Hỗ trợ phân nhóm cáp.
  • Giảm tình trạng dây dẫn chồng chéo.
  • Thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo trì.
  • Hỗ trợ mở rộng hệ thống điện trong tương lai.
  • Tạo tính đồng bộ và thẩm mỹ cho công trình.
  • Bảo vệ cáp trước một số tác động cơ học và môi trường tùy theo thiết kế.
  • Tối ưu việc bố trí không gian kỹ thuật.

Máng cáp thường được sử dụng trong:

  • Nhà máy.
  • Nhà xưởng.
  • Kho hàng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Tòa nhà văn phòng.
  • Chung cư.
  • Bệnh viện.
  • Trường học.
  • Công trình hạ tầng.
  • Trạm điện.
  • Phòng máy.
  • Trung tâm dữ liệu.
  • Hệ thống điện và điều khiển công nghiệp.

3. Các loại máng cáp điện TATEKSAFE

TATEKSAFE cung cấp nhiều dòng máng cáp dựa trên vật liệu nền, lớp phủ bề mặt và phương pháp gia công.

3.1. Máng cáp sơn tĩnh điện

Máng cáp sơn tĩnh điện TATEKSAFE

Máng cáp sơn tĩnh điện được chế tạo từ thép tấm và xử lý bề mặt trước khi phủ sơn bột bằng phương pháp sơn tĩnh điện.

Lớp phủ có tác dụng chủ yếu là:

  • Bảo vệ bề mặt kim loại.
  • Tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
  • Tạo bề mặt hoàn thiện đồng đều.
  • Tăng tính thẩm mỹ.
  • Cho phép lựa chọn màu sắc theo yêu cầu công trình.

Máng cáp sơn tĩnh điện thường được sử dụng trong môi trường trong nhà như:

  • Tòa nhà.
  • Nhà xưởng.
  • Hành lang kỹ thuật.
  • Phòng máy.
  • Khu vực trần kỹ thuật.
  • Trục kỹ thuật đứng.

Lưu ý kỹ thuật: Không nên hiểu lớp sơn tĩnh điện đồng nghĩa với việc máng cáp là thiết bị cách điện. Khả năng cách điện của một hệ thống phải được đánh giá theo cấu tạo, vật liệu, thiết kế và yêu cầu điện của toàn bộ hệ thống. Máng kim loại vẫn cần được xem xét về liên kết đẳng thế, nối đất và bảo vệ theo thiết kế điện của công trình.


4. Máng cáp mạ kẽm

Máng cáp mạ kẽm sử dụng thép có lớp phủ kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ vật liệu nền trước tác động ăn mòn.

Ưu điểm của loại máng này là:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt phù hợp cho nhiều môi trường kỹ thuật.
  • Có thể sử dụng cho các hệ thống điện và điều khiển.
  • Phù hợp với nhiều thiết kế công nghiệp.

Việc lựa chọn mức bảo vệ chống ăn mòn cần căn cứ vào môi trường thực tế, chẳng hạn:

  • Độ ẩm.
  • Nước.
  • Hơi hóa chất.
  • Muối.
  • Nhiệt độ.
  • Mức độ ô nhiễm.
  • Vị trí trong nhà hoặc ngoài trời.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi "mạ kẽm", mà cần xác định rõ loại vật liệu, phương pháp mạ và yêu cầu chống ăn mòn của dự án.


5. Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng

Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng TATEKSAFE

Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng – Hot-Dip Galvanized Cable Tray được chế tạo từ thép và được xử lý bằng quá trình nhúng sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy để hình thành lớp phủ kẽm trên bề mặt.

ISO 1461:2022 quy định các yêu cầu chung và phương pháp thử đối với lớp mạ kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm bằng sắt và thép đã gia công. Tiêu chuẩn này bao gồm các nội dung liên quan đến ngoại quan, chiều dày lớp phủ, độ bám dính và tiêu chí nghiệm thu.

Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng thường được cân nhắc cho các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, bao gồm:

  • Công trình ngoài trời.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Khu vực có độ ẩm cao.
  • Hệ thống kỹ thuật có nguy cơ tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
  • Một số công trình ven biển hoặc khu vực có điều kiện môi trường đặc biệt.

Việc xác định khả năng sử dụng ngoài trời không chỉ phụ thuộc vào lớp mạ mà còn phải xem xét thiết kế máng, vị trí lắp đặt, phụ kiện, liên kết và điều kiện môi trường thực tế.


6. Máng cáp nhôm

Máng cáp nhôm TATEKSAFE

Máng cáp nhôm được sản xuất từ vật liệu nhôm hoặc hợp kim nhôm theo yêu cầu thiết kế.

Một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Khối lượng tương đối nhẹ.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
  • Thuận tiện cho vận chuyển và thi công.
  • Phù hợp với những công trình yêu cầu giảm khối lượng kết cấu.
  • Có thể gia công theo nhiều quy cách.

Tùy yêu cầu, bề mặt có thể được xử lý bằng các phương pháp phù hợp với vật liệu và mục đích sử dụng.


7. Máng cáp inox 304

Máng cáp inox TATEKSAFE

Máng cáp inox 304 – Stainless Steel Cable Tray được lựa chọn khi công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền bề mặt cao.

Inox 304 thường được ứng dụng trong:

  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy đồ uống.
  • Khu vực chế biến.
  • Một số môi trường có yêu cầu vệ sinh cao.
  • Công trình có yêu cầu về độ bền bề mặt.
  • Khu vực có điều kiện ăn mòn phù hợp với đặc tính vật liệu.

Đối với môi trường hóa chất hoặc môi trường có hàm lượng chloride cao, cần đánh giá cụ thể điều kiện sử dụng để lựa chọn cấp inox phù hợp thay vì mặc định inox 304 luôn đáp ứng mọi môi trường.


8. Các loại máng cáp khác

Ngoài các dòng phổ biến trên, TATEKSAFE còn có thể cung cấp các cấu hình theo yêu cầu như:

  • Máng cáp tôn ZAM.
  • Máng cáp đột lỗ.
  • Máng cáp thép.
  • Máng cáp dạng kín.
  • Máng cáp lưới.
  • Các loại phụ kiện máng cáp đồng bộ.

Việc lựa chọn cấu hình phụ thuộc vào yêu cầu về tải trọng, thông gió, bảo vệ cáp, môi trường và phương án thi công.


9. Phân loại máng cáp theo cấu tạo

9.1. Máng cáp đáy kín

Solid Bottom Cable Tray có phần đáy tương đối kín, giúp hạn chế bụi và các tác động trực tiếp từ bên ngoài lên hệ thống cáp.

Loại này phù hợp với những khu vực cần tăng mức độ bảo vệ cơ học và bảo vệ tuyến cáp theo thiết kế.

9.2. Máng cáp đột lỗ

Perforated Cable Tray có các lỗ trên đáy hoặc thành máng.

Các lỗ có thể hỗ trợ:

  • Thông thoáng.
  • Thoát nước tùy thiết kế.
  • Giảm khối lượng.
  • Thuận tiện cho việc cố định cáp.
  • Gia tăng khả năng tùy biến khi lắp đặt.

9.3. Máng cáp lưới

Wire Mesh Cable Tray được tạo thành từ các thanh kim loại liên kết dạng lưới.

Ưu điểm nổi bật là độ thông thoáng cao, khối lượng tương đối nhẹ và thuận tiện cho việc bố trí các tuyến cáp có nhiều nhánh.


10. Kích thước máng cáp điện phổ biến

Kích thước máng cáp thường được thể hiện theo:

Chiều rộng × chiều cao

Ví dụ:

100 × 100 mm

Trong đó:

  • 100 mm là chiều rộng máng.
  • 100 mm là chiều cao thành máng.

Tuy nhiên, kích thước máng không thể được lựa chọn chỉ dựa vào kích thước dây cáp lớn nhất.

Khi thiết kế cần xem xét:

  • Số lượng cáp.
  • Đường kính từng loại cáp.
  • Khối lượng cáp.
  • Bán kính uốn cáp.
  • Yêu cầu phân nhóm.
  • Khả năng mở rộng.
  • Không gian lắp đặt.
  • Khoảng cách giá đỡ.
  • Điều kiện tản nhiệt.
  • Phương pháp thi công.

11. Các quy cách máng cáp TATEKSAFE

TATEKSAFE cung cấp nhiều kích thước khác nhau tùy theo yêu cầu công trình.

Một số quy cách phổ biến gồm:

Máng cáp 50 × 50 mm

Máng cáp 50×50 TATEKSAFE

Phù hợp với các tuyến cáp có quy mô nhỏ và không gian lắp đặt hạn chế.

Máng cáp 75 × 50 mm

Máng cáp 75×50 TATEKSAFE

Là một lựa chọn trung gian cho các tuyến cáp nhỏ và vừa.

Máng cáp 100 × 50 mm

Máng cáp 100×50 TATEKSAFE

Thích hợp cho các tuyến cáp có số lượng vừa phải.

Máng cáp 100 × 100 mm

Máng cáp 100×100 TATEKSAFE

Đây là một trong những quy cách thường được quan tâm trong các hệ thống điện và điều khiển.

Máng cáp 150 × 100 mm

Máng cáp 150×100 TATEKSAFE

Phù hợp với tuyến cáp có số lượng và không gian bố trí lớn hơn.

Máng cáp 200 × 100 mm

Đây là quy cách thường được sử dụng cho các tuyến cáp dân dụng, thương mại và công nghiệp có quy mô vừa.

Máng cáp 250 × 100 mm

Máng cáp 250×100 TATEKSAFE

Phù hợp khi cần tăng chiều rộng tuyến máng để bố trí nhiều cáp hơn.

Máng cáp 300 × 100 mm

Máng cáp 300×100 TATEKSAFE

Được sử dụng cho nhiều hệ thống điện, điều khiển và cáp kỹ thuật trong nhà máy, nhà xưởng và công trình công cộng.

Máng cáp 400 × 100 mm

Máng cáp 400×100 TATEKSAFE

Phù hợp với những tuyến cáp có mật độ cao hơn hoặc cần dự phòng không gian cho việc mở rộng.

Máng cáp 600 × 100 mm

Đối với các tuyến máng lớn, cần đặc biệt quan tâm đến tải trọng, khoảng cách giá đỡ, độ cứng kết cấu và phương án vận chuyển – lắp đặt.

Không nên xác định khả năng chịu tải chỉ dựa vào kích thước chiều rộng và chiều cao.


12. Vật liệu sản xuất máng cáp

Tùy yêu cầu của dự án, máng cáp TATEKSAFE có thể sử dụng các nhóm vật liệu:

  • Thép tấm.
  • Thép tấm mạ kẽm.
  • Thép dùng cho mạ kẽm nhúng nóng.
  • Inox.
  • Nhôm.
  • Thép phủ hợp kim ZAM.

Việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, không chỉ dựa vào giá thành ban đầu.

Ví dụ:

Môi trườngVật liệu/phương án có thể xem xét
Trong nhà, môi trường thông thườngThép sơn tĩnh điện
Nhà xưởngThép sơn, mạ kẽm tùy điều kiện
Ngoài trờiMạ kẽm nhúng nóng hoặc vật liệu phù hợp
Môi trường ăn mònMạ kẽm, inox, nhôm hoặc vật liệu chuyên dụng
Yêu cầu khối lượng nhẹNhôm
Yêu cầu vệ sinh và chống ăn mònInox phù hợp với môi trường

Đây là định hướng lựa chọn ban đầu; thiết kế cuối cùng cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình.


13. Độ dày máng cáp

Độ dày là một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng chịu tải của máng.

Theo quy cách sản xuất của TATEKSAFE, một số độ dày có thể được lựa chọn gồm:

  • 1,0 mm.
  • 1,2 mm.
  • 1,5 mm.
  • 2,0 mm.

Đối với máng mạ kẽm nhúng nóng, các quy cách có thể được lựa chọn theo yêu cầu sản xuất và thiết kế.

Không nên xem độ dày là thông số duy nhất quyết định khả năng chịu tải.

Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào:

  • Chiều rộng máng.
  • Chiều cao thành máng.
  • Hình dạng tiết diện.
  • Kết cấu tăng cứng.
  • Khoảng cách giá đỡ.
  • Kiểu giá đỡ.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Khối lượng cáp.
  • Cấu hình nối máng.
  • Điều kiện tải động và tải đặc biệt nếu có.

14. Tải trọng và khoảng cách giá đỡ

Trong thiết kế hệ thống máng cáp, cần xác định tải trọng phân bố trên máng và khoảng cách giữa các điểm đỡ.

IEC 61537:2023 có các yêu cầu và phép thử liên quan đến khả năng chịu tải an toàn của hệ thống máng cáp, thang cáp và các bộ phận đỡ.

Do đó, thay vì sử dụng một con số tải trọng cố định cho mọi loại máng, TATEKSAFE khuyến nghị xác định:

Tải cáp thực tế + loại máng + độ dày + nhịp đỡ + kiểu giá đỡ + điều kiện lắp đặt.

Đối với dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số thiết kế để TATEKSAFE tư vấn quy cách phù hợp.


15. Bán kính cong và phụ kiện máng cáp

Một hệ thống máng cáp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm đoạn máng thẳng.

Các phụ kiện thường gồm:

  • Co ngang.
  • Co lên.
  • Co xuống.
  • Tê.
  • Thập.
  • Nối máng.
  • Nắp máng.
  • Giá đỡ.
  • Thanh ren.
  • Kẹp.
  • Bulông, đai ốc.
  • Phụ kiện liên kết.

Bán kính chuyển hướng cần được xác định phù hợp với:

  • Kích thước máng.
  • Kích thước cáp.
  • Bán kính uốn nhỏ nhất của cáp.
  • Không gian thi công.
  • Yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất cáp.

Không nên chỉ lấy bán kính của phụ kiện máng để thay thế cho yêu cầu bán kính uốn tối thiểu của cáp.


16. Quy trình sản xuất máng cáp TATEKSAFE

Quy trình sản xuất có thể được triển khai theo các bước cơ bản:

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu

TATEKSAFE tiếp nhận:

  • Kích thước.
  • Vật liệu.
  • Độ dày.
  • Loại bề mặt.
  • Số lượng.
  • Phụ kiện.
  • Bản vẽ.
  • Điều kiện lắp đặt.

Bước 2: Thiết kế và triển khai bản vẽ

Kỹ thuật triển khai bản vẽ sản xuất dựa trên quy cách được thống nhất.

Bước 3: Chuẩn bị vật liệu

Vật liệu được lựa chọn theo yêu cầu của đơn hàng.

Bước 4: Cắt phôi

Phôi được cắt theo kích thước và hình dạng thiết kế bằng thiết bị gia công phù hợp.

Bước 5: Đột lỗ

Đối với máng đột lỗ, các vị trí lỗ được gia công theo bản vẽ.

Bước 6: Chấn định hình

Tấm kim loại được chấn thành hình dạng máng theo thiết kế.

Bước 7: Hàn, mài và hoàn thiện

Các vị trí cần hàn được xử lý, sau đó làm sạch và loại bỏ ba via.

Bước 8: Xử lý bề mặt

Tùy loại sản phẩm, bề mặt có thể được xử lý bằng:

  • Sơn tĩnh điện.
  • Mạ kẽm.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.
  • Xử lý bề mặt inox.
  • Các phương pháp phù hợp khác.

Bước 9: Kiểm tra

Kiểm tra kích thước, ngoại quan, cấu hình và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Bước 10: Đóng gói và bàn giao

Sản phẩm được phân loại, đóng gói và bàn giao theo kế hoạch của đơn hàng.


17. Những yếu tố cần xác định trước khi đặt mua máng cáp

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt.

17.1. Kích thước

Ví dụ:

300 × 100 × 1,5 mm

Trong đó cần xác định rõ chiều rộng, chiều cao và độ dày.

17.2. Vật liệu

Cần xác định:

  • Thép.
  • Thép mạ kẽm.
  • Thép sơn tĩnh điện.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.
  • Inox.
  • Nhôm.
  • ZAM.

17.3. Môi trường lắp đặt

Cho biết máng được sử dụng:

  • Trong nhà.
  • Ngoài trời.
  • Nhà máy.
  • Khu vực ẩm.
  • Khu vực hóa chất.
  • Khu vực ven biển.
  • Khu vực có yêu cầu vệ sinh.

17.4. Tải cáp

Cần xác định khối lượng cáp dự kiến và phương án phân bố cáp.

17.5. Khoảng cách giá đỡ

Khoảng cách giá đỡ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ võng của hệ thống.

17.6. Số lượng

Số lượng đoạn máng thẳng và phụ kiện là cơ sở quan trọng để lập báo giá dự án.


18. Bảng giá máng cáp TATEKSAFE 2026

TATEKSAFE cung cấp máng cáp theo nhiều quy cách và vật liệu khác nhau.

Tuy nhiên, không có một mức giá cố định áp dụng cho mọi loại máng cáp.

Giá thành thực tế phụ thuộc vào:

  • Vật liệu.
  • Kích thước.
  • Độ dày.
  • Loại xử lý bề mặt.
  • Số lượng.
  • Quy cách phụ kiện.
  • Yêu cầu bản vẽ.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Biến động giá nguyên vật liệu tại thời điểm đặt hàng.

Vì vậy, TATEKSAFE không công bố số giá giả định trong bài viết này.

Khách hàng cần báo giá vui lòng gửi:

Quy cách + vật liệu + độ dày + số lượng + địa điểm giao hàng + bản vẽ nếu có.

TATEKSAFE sẽ căn cứ vào thông tin thực tế để lập báo giá.


19. Tại sao nên lựa chọn máng cáp sản xuất theo yêu cầu?

Mỗi công trình có đặc điểm khác nhau về:

  • Không gian.
  • Số lượng cáp.
  • Tải trọng.
  • Môi trường.
  • Phương án giá đỡ.
  • Yêu cầu thẩm mỹ.
  • Khả năng mở rộng.

Vì vậy, việc sử dụng quy cách phù hợp giúp hạn chế tình trạng:

  • Máng quá nhỏ.
  • Máng quá lớn gây lãng phí.
  • Thiếu không gian dự phòng.
  • Không phù hợp với tải cáp.
  • Khó thi công phụ kiện.
  • Khó bảo trì.

TATEKSAFE có thể tư vấn lựa chọn cấu hình dựa trên bản vẽ và yêu cầu thực tế của dự án.


20. Một số lưu ý khi lựa chọn máng cáp điện

1. Chọn đúng vật liệu

Không sử dụng một loại vật liệu cho mọi môi trường.

2. Chọn đúng kích thước

Cần tính đến cả số lượng cáp hiện tại và khả năng mở rộng.

3. Xác định tải trọng

Không đánh giá tải trọng chỉ dựa vào độ dày máng.

4. Quan tâm đến hệ thống giá đỡ

Máng cáp phải được lắp đặt trên hệ thống giá đỡ phù hợp.

5. Xem xét môi trường ăn mòn

Ngoài trời, khu vực ẩm, ven biển hoặc môi trường hóa chất cần lựa chọn vật liệu/lớp phủ phù hợp.

6. Kiểm tra phụ kiện

Các đoạn máng thẳng phải đồng bộ với co, tê, thập, nối máng và giá đỡ.

7. Không nhầm lớp phủ với khả năng cách điện

Máng kim loại không mặc nhiên trở thành vật liệu cách điện chỉ vì được phủ sơn.

8. Kiểm tra yêu cầu nối đất và liên kết đẳng thế

Việc này cần được xác định theo thiết kế hệ thống điện và yêu cầu của công trình.


21. FAQ – Câu hỏi thường gặp về máng cáp TATEKSAFE

Máng cáp là gì?

Máng cáp là kết cấu dùng để đỡ, chứa và tổ chức các tuyến cáp điện, cáp điều khiển hoặc cáp thông tin trong công trình.

Máng cáp và thang cáp có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Máng cáp có cấu tạo dạng máng, trong khi thang cáp có các thanh ngang đỡ cáp. Hai hệ thống có mục đích quản lý cáp tương tự nhưng cấu tạo và đặc tính sử dụng khác nhau.

Máng cáp sơn tĩnh điện có cách điện không?

Không nên mặc định như vậy. Sơn tĩnh điện chủ yếu là lớp phủ bảo vệ và hoàn thiện bề mặt. Với máng kim loại, yêu cầu nối đất, liên kết đẳng thế và bảo vệ điện phải được xem xét theo thiết kế hệ thống.

Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dùng ở đâu?

Có thể được lựa chọn cho môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, bao gồm nhiều ứng dụng ngoài trời và công nghiệp. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện môi trường thực tế.

Máng cáp inox 304 có dùng ngoài trời được không?

Có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng ngoài trời, nhưng khả năng phù hợp phụ thuộc vào môi trường cụ thể. Đặc biệt trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cấp vật liệu phù hợp.

Máng cáp có những kích thước nào?

TATEKSAFE cung cấp nhiều quy cách, trong đó có 50×50, 75×50, 100×50, 100×100, 150×100, 200×100, 250×100, 300×100, 400×100 và các kích thước lớn hơn theo yêu cầu.

Làm thế nào để chọn chiều rộng máng cáp?

Cần dựa vào số lượng, đường kính, khối lượng và cách bố trí cáp, đồng thời tính đến không gian dự phòng và yêu cầu thi công.

Độ dày máng cáp bao nhiêu là phù hợp?

Không có một độ dày duy nhất phù hợp cho mọi công trình. Cần căn cứ vào kích thước máng, tải cáp, khoảng cách giá đỡ, vật liệu và yêu cầu thiết kế.

TATEKSAFE có sản xuất máng cáp theo bản vẽ không?

Có thể tiếp nhận yêu cầu sản xuất theo quy cách và bản vẽ kỹ thuật của khách hàng, tùy khả năng đáp ứng của từng đơn hàng.

TATEKSAFE có cung cấp phụ kiện máng cáp không?

Có thể cung cấp các phụ kiện đồng bộ như co ngang, co lên, co xuống, tê, thập, nối máng, nắp máng và hệ thống giá đỡ tùy cấu hình dự án.

Giá máng cáp TATEKSAFE được tính như thế nào?

Giá phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, xử lý bề mặt, số lượng, phụ kiện và yêu cầu của từng đơn hàng. Vì vậy cần báo giá theo quy cách thực tế thay vì áp dụng một mức giá chung.

Có thể nhận báo giá máng cáp trong ngày không?

Thời gian báo giá phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của thông tin kỹ thuật và khối lượng đơn hàng. Với đơn hàng có quy cách rõ ràng, việc lập báo giá sẽ thuận lợi hơn.


22. TATEKSAFE – Sản xuất và cung cấp máng cáp theo yêu cầu

Với hệ thống sản phẩm đa dạng, TATEKSAFE hướng đến việc cung cấp giải pháp máng cáp đồng bộ từ vật liệu, kích thước, độ dày, xử lý bề mặt đến phụ kiện và phương án lắp đặt.

Khách hàng có thể gửi:

  • Bản vẽ CAD/PDF.
  • Danh sách kích thước.
  • Bảng khối lượng.
  • Yêu cầu vật liệu.
  • Độ dày.
  • Hình ảnh hiện trạng.
  • Yêu cầu môi trường.
  • Địa điểm giao hàng.

Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên các thông tin này để tư vấn cấu hình phù hợp.


23. CTA – Yêu cầu báo giá máng cáp TATEKSAFE

Bạn đang cần mua máng cáp điện cho nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà hoặc dự án công nghiệp?

Hãy gửi cho TATEKSAFE:

Kích thước + vật liệu + độ dày + số lượng + bản vẽ (nếu có).

TATEKSAFE sẽ tiếp nhận thông tin và tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế.

Liên hệ TATEKSAFE để nhận báo giá máng cáp điện và phụ kiện theo từng dự án.

TATEKSAFE – Tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động & vật tư công nghiệp.


Thông tin kỹ thuật tham khảo

Khi xây dựng hồ sơ kỹ thuật cho hệ thống máng cáp, có thể tham chiếu IEC 61537:2023 – Cable management – Cable tray systems and cable ladder systems, tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu và phép thử đối với hệ thống máng cáp, thang cáp và các bộ phận liên quan.

Đối với sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng trên thép đã gia công, ISO 1461:2022 là tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến yêu cầu chung và phương pháp thử lớp phủ kẽm nhúng nóng, bao gồm các nội dung về ngoại quan, chiều dày, độ bám dính và nghiệm thu lớp phủ.

Việc ghi một tiêu chuẩn trên tài liệu sản phẩm không đồng nghĩa mọi cấu hình sản phẩm tự động được chứng nhận phù hợp với toàn bộ tiêu chuẩn đó. Hồ sơ dự án cần xác định rõ phạm vi áp dụng, cấu hình sản phẩm, phương pháp thử và tài liệu chứng minh phù hợp nếu chủ đầu tư hoặc tư vấn yêu cầu.

TATEKSAFE khuyến nghị khách hàng cung cấp bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của dự án để lựa chọn vật liệu, kích thước, độ dày và hệ thống giá đỡ phù hợp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây