Máng cáp điện TATEKSAFE: máng sơn tĩnh điện, mạ kẽm, nhúng nóng, inox, nhôm, ZAM và máng đột lỗ. Đa dạng kích thước, độ dày, phụ kiện. Liên hệ báo giá theo dự án.
Máng cáp điện TATEKSAFE là giải pháp quản lý, bảo vệ và tổ chức hệ thống dây dẫn, cáp điện, cáp điều khiển, cáp mạng và các tuyến cáp kỹ thuật trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Tùy theo môi trường lắp đặt, tải trọng, số lượng cáp, yêu cầu chống ăn mòn và điều kiện ngân sách, máng cáp có thể được sản xuất từ thép tấm, thép mạ kẽm, thép mạ kẽm nhúng nóng, inox, nhôm hoặc thép phủ bề mặt bằng sơn tĩnh điện.
TATEKSAFE cung cấp và sản xuất nhiều quy cách máng cáp cùng hệ thống phụ kiện đồng bộ như co ngang, co lên, co xuống, chữ T, chữ thập, nối máng, nắp máng và các bộ phận gá đỡ.
Lưu ý về giá: Giá máng cáp phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, phương pháp xử lý bề mặt, số lượng, phụ kiện và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng. Vì vậy, nội dung này không đưa ra mức giá cụ thể khi chưa có bảng giá thực tế. Khách hàng nên liên hệ TATEKSAFE để nhận báo giá theo quy cách và khối lượng thực tế.
Máng cáp điện hay Cable Tray là hệ thống kết cấu dùng để đỡ, dẫn hướng và tổ chức các tuyến cáp trong công trình.
Trong hệ thống quản lý cáp, cần phân biệt một số thuật ngữ:
IEC 61537:2023 quy định các yêu cầu và phép thử đối với hệ thống máng cáp và thang cáp dùng để đỡ, chứa và bố trí cáp trong hệ thống điện và/hoặc thông tin liên lạc. Tiêu chuẩn này cũng đề cập đến thử tải, phân loại ăn mòn và các hệ thống đỡ.
Do đó, khi lựa chọn máng cáp không nên chỉ quan tâm đến chiều rộng và chiều cao. Một hệ thống phù hợp cần đồng thời xem xét:
vật liệu → độ dày → kích thước → tải cáp → nhịp giá đỡ → môi trường → phụ kiện → phương pháp lắp đặt.
Máng cáp có vai trò tổ chức hệ thống dây dẫn theo tuyến, hạn chế tình trạng cáp bị đặt trực tiếp trên sàn, trần hoặc kết cấu công trình.
Một hệ thống máng cáp được thiết kế phù hợp có thể giúp:
Máng cáp thường được sử dụng trong:
TATEKSAFE cung cấp nhiều dòng máng cáp dựa trên vật liệu nền, lớp phủ bề mặt và phương pháp gia công.
Máng cáp sơn tĩnh điện TATEKSAFE
Máng cáp sơn tĩnh điện được chế tạo từ thép tấm và xử lý bề mặt trước khi phủ sơn bột bằng phương pháp sơn tĩnh điện.
Lớp phủ có tác dụng chủ yếu là:
Máng cáp sơn tĩnh điện thường được sử dụng trong môi trường trong nhà như:
Lưu ý kỹ thuật: Không nên hiểu lớp sơn tĩnh điện đồng nghĩa với việc máng cáp là thiết bị cách điện. Khả năng cách điện của một hệ thống phải được đánh giá theo cấu tạo, vật liệu, thiết kế và yêu cầu điện của toàn bộ hệ thống. Máng kim loại vẫn cần được xem xét về liên kết đẳng thế, nối đất và bảo vệ theo thiết kế điện của công trình.
Máng cáp mạ kẽm sử dụng thép có lớp phủ kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ vật liệu nền trước tác động ăn mòn.
Ưu điểm của loại máng này là:
Việc lựa chọn mức bảo vệ chống ăn mòn cần căn cứ vào môi trường thực tế, chẳng hạn:
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi "mạ kẽm", mà cần xác định rõ loại vật liệu, phương pháp mạ và yêu cầu chống ăn mòn của dự án.
Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng TATEKSAFE
Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng – Hot-Dip Galvanized Cable Tray được chế tạo từ thép và được xử lý bằng quá trình nhúng sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy để hình thành lớp phủ kẽm trên bề mặt.
ISO 1461:2022 quy định các yêu cầu chung và phương pháp thử đối với lớp mạ kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm bằng sắt và thép đã gia công. Tiêu chuẩn này bao gồm các nội dung liên quan đến ngoại quan, chiều dày lớp phủ, độ bám dính và tiêu chí nghiệm thu.
Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng thường được cân nhắc cho các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, bao gồm:
Việc xác định khả năng sử dụng ngoài trời không chỉ phụ thuộc vào lớp mạ mà còn phải xem xét thiết kế máng, vị trí lắp đặt, phụ kiện, liên kết và điều kiện môi trường thực tế.
Máng cáp nhôm được sản xuất từ vật liệu nhôm hoặc hợp kim nhôm theo yêu cầu thiết kế.
Một số ưu điểm đáng chú ý:
Tùy yêu cầu, bề mặt có thể được xử lý bằng các phương pháp phù hợp với vật liệu và mục đích sử dụng.
Máng cáp inox 304 – Stainless Steel Cable Tray được lựa chọn khi công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền bề mặt cao.
Inox 304 thường được ứng dụng trong:
Đối với môi trường hóa chất hoặc môi trường có hàm lượng chloride cao, cần đánh giá cụ thể điều kiện sử dụng để lựa chọn cấp inox phù hợp thay vì mặc định inox 304 luôn đáp ứng mọi môi trường.
Ngoài các dòng phổ biến trên, TATEKSAFE còn có thể cung cấp các cấu hình theo yêu cầu như:
Việc lựa chọn cấu hình phụ thuộc vào yêu cầu về tải trọng, thông gió, bảo vệ cáp, môi trường và phương án thi công.
Solid Bottom Cable Tray có phần đáy tương đối kín, giúp hạn chế bụi và các tác động trực tiếp từ bên ngoài lên hệ thống cáp.
Loại này phù hợp với những khu vực cần tăng mức độ bảo vệ cơ học và bảo vệ tuyến cáp theo thiết kế.
Perforated Cable Tray có các lỗ trên đáy hoặc thành máng.
Các lỗ có thể hỗ trợ:
Wire Mesh Cable Tray được tạo thành từ các thanh kim loại liên kết dạng lưới.
Ưu điểm nổi bật là độ thông thoáng cao, khối lượng tương đối nhẹ và thuận tiện cho việc bố trí các tuyến cáp có nhiều nhánh.
Kích thước máng cáp thường được thể hiện theo:
Chiều rộng × chiều cao
Ví dụ:
100 × 100 mm
Trong đó:
Tuy nhiên, kích thước máng không thể được lựa chọn chỉ dựa vào kích thước dây cáp lớn nhất.
Khi thiết kế cần xem xét:
TATEKSAFE cung cấp nhiều kích thước khác nhau tùy theo yêu cầu công trình.
Một số quy cách phổ biến gồm:
Phù hợp với các tuyến cáp có quy mô nhỏ và không gian lắp đặt hạn chế.
Là một lựa chọn trung gian cho các tuyến cáp nhỏ và vừa.
Thích hợp cho các tuyến cáp có số lượng vừa phải.
Đây là một trong những quy cách thường được quan tâm trong các hệ thống điện và điều khiển.
Phù hợp với tuyến cáp có số lượng và không gian bố trí lớn hơn.
Đây là quy cách thường được sử dụng cho các tuyến cáp dân dụng, thương mại và công nghiệp có quy mô vừa.
Phù hợp khi cần tăng chiều rộng tuyến máng để bố trí nhiều cáp hơn.
Được sử dụng cho nhiều hệ thống điện, điều khiển và cáp kỹ thuật trong nhà máy, nhà xưởng và công trình công cộng.
Phù hợp với những tuyến cáp có mật độ cao hơn hoặc cần dự phòng không gian cho việc mở rộng.
Đối với các tuyến máng lớn, cần đặc biệt quan tâm đến tải trọng, khoảng cách giá đỡ, độ cứng kết cấu và phương án vận chuyển – lắp đặt.
Không nên xác định khả năng chịu tải chỉ dựa vào kích thước chiều rộng và chiều cao.
Tùy yêu cầu của dự án, máng cáp TATEKSAFE có thể sử dụng các nhóm vật liệu:
Việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, không chỉ dựa vào giá thành ban đầu.
Ví dụ:
| Môi trường | Vật liệu/phương án có thể xem xét |
|---|---|
| Trong nhà, môi trường thông thường | Thép sơn tĩnh điện |
| Nhà xưởng | Thép sơn, mạ kẽm tùy điều kiện |
| Ngoài trời | Mạ kẽm nhúng nóng hoặc vật liệu phù hợp |
| Môi trường ăn mòn | Mạ kẽm, inox, nhôm hoặc vật liệu chuyên dụng |
| Yêu cầu khối lượng nhẹ | Nhôm |
| Yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn | Inox phù hợp với môi trường |
Đây là định hướng lựa chọn ban đầu; thiết kế cuối cùng cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình.
Độ dày là một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng chịu tải của máng.
Theo quy cách sản xuất của TATEKSAFE, một số độ dày có thể được lựa chọn gồm:
Đối với máng mạ kẽm nhúng nóng, các quy cách có thể được lựa chọn theo yêu cầu sản xuất và thiết kế.
Không nên xem độ dày là thông số duy nhất quyết định khả năng chịu tải.
Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào:
Trong thiết kế hệ thống máng cáp, cần xác định tải trọng phân bố trên máng và khoảng cách giữa các điểm đỡ.
IEC 61537:2023 có các yêu cầu và phép thử liên quan đến khả năng chịu tải an toàn của hệ thống máng cáp, thang cáp và các bộ phận đỡ.
Do đó, thay vì sử dụng một con số tải trọng cố định cho mọi loại máng, TATEKSAFE khuyến nghị xác định:
Tải cáp thực tế + loại máng + độ dày + nhịp đỡ + kiểu giá đỡ + điều kiện lắp đặt.
Đối với dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số thiết kế để TATEKSAFE tư vấn quy cách phù hợp.
Một hệ thống máng cáp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm đoạn máng thẳng.
Các phụ kiện thường gồm:
Bán kính chuyển hướng cần được xác định phù hợp với:
Không nên chỉ lấy bán kính của phụ kiện máng để thay thế cho yêu cầu bán kính uốn tối thiểu của cáp.
Quy trình sản xuất có thể được triển khai theo các bước cơ bản:
TATEKSAFE tiếp nhận:
Kỹ thuật triển khai bản vẽ sản xuất dựa trên quy cách được thống nhất.
Vật liệu được lựa chọn theo yêu cầu của đơn hàng.
Phôi được cắt theo kích thước và hình dạng thiết kế bằng thiết bị gia công phù hợp.
Đối với máng đột lỗ, các vị trí lỗ được gia công theo bản vẽ.
Tấm kim loại được chấn thành hình dạng máng theo thiết kế.
Các vị trí cần hàn được xử lý, sau đó làm sạch và loại bỏ ba via.
Tùy loại sản phẩm, bề mặt có thể được xử lý bằng:
Kiểm tra kích thước, ngoại quan, cấu hình và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Sản phẩm được phân loại, đóng gói và bàn giao theo kế hoạch của đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt.
Ví dụ:
300 × 100 × 1,5 mm
Trong đó cần xác định rõ chiều rộng, chiều cao và độ dày.
Cần xác định:
Cho biết máng được sử dụng:
Cần xác định khối lượng cáp dự kiến và phương án phân bố cáp.
Khoảng cách giá đỡ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ võng của hệ thống.
Số lượng đoạn máng thẳng và phụ kiện là cơ sở quan trọng để lập báo giá dự án.
TATEKSAFE cung cấp máng cáp theo nhiều quy cách và vật liệu khác nhau.
Tuy nhiên, không có một mức giá cố định áp dụng cho mọi loại máng cáp.
Giá thành thực tế phụ thuộc vào:
Vì vậy, TATEKSAFE không công bố số giá giả định trong bài viết này.
Khách hàng cần báo giá vui lòng gửi:
Quy cách + vật liệu + độ dày + số lượng + địa điểm giao hàng + bản vẽ nếu có.
TATEKSAFE sẽ căn cứ vào thông tin thực tế để lập báo giá.
Mỗi công trình có đặc điểm khác nhau về:
Vì vậy, việc sử dụng quy cách phù hợp giúp hạn chế tình trạng:
TATEKSAFE có thể tư vấn lựa chọn cấu hình dựa trên bản vẽ và yêu cầu thực tế của dự án.
Không sử dụng một loại vật liệu cho mọi môi trường.
Cần tính đến cả số lượng cáp hiện tại và khả năng mở rộng.
Không đánh giá tải trọng chỉ dựa vào độ dày máng.
Máng cáp phải được lắp đặt trên hệ thống giá đỡ phù hợp.
Ngoài trời, khu vực ẩm, ven biển hoặc môi trường hóa chất cần lựa chọn vật liệu/lớp phủ phù hợp.
Các đoạn máng thẳng phải đồng bộ với co, tê, thập, nối máng và giá đỡ.
Máng kim loại không mặc nhiên trở thành vật liệu cách điện chỉ vì được phủ sơn.
Việc này cần được xác định theo thiết kế hệ thống điện và yêu cầu của công trình.
Máng cáp là kết cấu dùng để đỡ, chứa và tổ chức các tuyến cáp điện, cáp điều khiển hoặc cáp thông tin trong công trình.
Không hoàn toàn. Máng cáp có cấu tạo dạng máng, trong khi thang cáp có các thanh ngang đỡ cáp. Hai hệ thống có mục đích quản lý cáp tương tự nhưng cấu tạo và đặc tính sử dụng khác nhau.
Không nên mặc định như vậy. Sơn tĩnh điện chủ yếu là lớp phủ bảo vệ và hoàn thiện bề mặt. Với máng kim loại, yêu cầu nối đất, liên kết đẳng thế và bảo vệ điện phải được xem xét theo thiết kế hệ thống.
Có thể được lựa chọn cho môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, bao gồm nhiều ứng dụng ngoài trời và công nghiệp. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện môi trường thực tế.
Có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng ngoài trời, nhưng khả năng phù hợp phụ thuộc vào môi trường cụ thể. Đặc biệt trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cấp vật liệu phù hợp.
TATEKSAFE cung cấp nhiều quy cách, trong đó có 50×50, 75×50, 100×50, 100×100, 150×100, 200×100, 250×100, 300×100, 400×100 và các kích thước lớn hơn theo yêu cầu.
Cần dựa vào số lượng, đường kính, khối lượng và cách bố trí cáp, đồng thời tính đến không gian dự phòng và yêu cầu thi công.
Không có một độ dày duy nhất phù hợp cho mọi công trình. Cần căn cứ vào kích thước máng, tải cáp, khoảng cách giá đỡ, vật liệu và yêu cầu thiết kế.
Có thể tiếp nhận yêu cầu sản xuất theo quy cách và bản vẽ kỹ thuật của khách hàng, tùy khả năng đáp ứng của từng đơn hàng.
Có thể cung cấp các phụ kiện đồng bộ như co ngang, co lên, co xuống, tê, thập, nối máng, nắp máng và hệ thống giá đỡ tùy cấu hình dự án.
Giá phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, xử lý bề mặt, số lượng, phụ kiện và yêu cầu của từng đơn hàng. Vì vậy cần báo giá theo quy cách thực tế thay vì áp dụng một mức giá chung.
Thời gian báo giá phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của thông tin kỹ thuật và khối lượng đơn hàng. Với đơn hàng có quy cách rõ ràng, việc lập báo giá sẽ thuận lợi hơn.
Với hệ thống sản phẩm đa dạng, TATEKSAFE hướng đến việc cung cấp giải pháp máng cáp đồng bộ từ vật liệu, kích thước, độ dày, xử lý bề mặt đến phụ kiện và phương án lắp đặt.
Khách hàng có thể gửi:
Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên các thông tin này để tư vấn cấu hình phù hợp.
Bạn đang cần mua máng cáp điện cho nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà hoặc dự án công nghiệp?
Hãy gửi cho TATEKSAFE:
Kích thước + vật liệu + độ dày + số lượng + bản vẽ (nếu có).
TATEKSAFE sẽ tiếp nhận thông tin và tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế.
Liên hệ TATEKSAFE để nhận báo giá máng cáp điện và phụ kiện theo từng dự án.
TATEKSAFE – Tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động & vật tư công nghiệp.
Khi xây dựng hồ sơ kỹ thuật cho hệ thống máng cáp, có thể tham chiếu IEC 61537:2023 – Cable management – Cable tray systems and cable ladder systems, tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu và phép thử đối với hệ thống máng cáp, thang cáp và các bộ phận liên quan.
Đối với sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng trên thép đã gia công, ISO 1461:2022 là tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến yêu cầu chung và phương pháp thử lớp phủ kẽm nhúng nóng, bao gồm các nội dung về ngoại quan, chiều dày, độ bám dính và nghiệm thu lớp phủ.
Việc ghi một tiêu chuẩn trên tài liệu sản phẩm không đồng nghĩa mọi cấu hình sản phẩm tự động được chứng nhận phù hợp với toàn bộ tiêu chuẩn đó. Hồ sơ dự án cần xác định rõ phạm vi áp dụng, cấu hình sản phẩm, phương pháp thử và tài liệu chứng minh phù hợp nếu chủ đầu tư hoặc tư vấn yêu cầu.
TATEKSAFE khuyến nghị khách hàng cung cấp bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của dự án để lựa chọn vật liệu, kích thước, độ dày và hệ thống giá đỡ phù hợp.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá