Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Sào thao tác cách điện dạng rút Sofamel BMTS

SKU: 615 BMTS

Sofamel BMTS là sào thao tác cách điện dạng rút 2 đoạn, Ø37/30mm, dài đến 3m, dùng cho 45kV, 66kV và 132kV, 4 loại đầu B/M/P/U.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Sào thao tác cách điện dạng rút Sofamel BMTS 45/66/132kV

Sofamel BMTS là dòng sào thao tác cách điện dạng rút 2 đoạn được thiết kế cho công tác vận hành, bảo trì và thao tác thiết bị trong hệ thống điện trung và cao áp. Sào có cấu tạo gọn khi thu lại nhưng có thể kéo dài đến 1,486 m, 1,986 m hoặc 3 m tùy model, giúp thuận tiện cho việc vận chuyển, lưu trữ và triển khai tại hiện trường.

Dòng BMTS Telescopic Maneuvering Pole sử dụng hai ống sợi thủy tinh gia cường có đường kính Ø37 mm và Ø30 mm, kết hợp hệ thống khóa điều chỉnh bằng tay cầm. Người sử dụng có thể điều chỉnh chiều dài sào theo yêu cầu trong phạm vi thiết kế của từng model.

Sofamel BMTS được cung cấp với tay cầm, tay bảo vệ, đầu sào và đầu thao tác chuyên dụng. Đặc biệt, người dùng có thể lựa chọn 4 loại đầu sào gồm:

  • B – Bayonet
  • M – Metric-10
  • P – Hexagonal + Metric-10
  • U – Universal

Dòng sản phẩm có các mức điện áp làm việc 45 kV, 66 kV và 132 kV, phù hợp với nhiều ứng dụng trong trạm biến áp, hệ thống phân phối điện và truyền tải điện.


1. Tổng quan Sofamel BMTS Telescopic Maneuvering Pole

Trong vận hành hệ thống điện, nhiều thao tác cần được thực hiện ở khoảng cách nhất định với thiết bị điện. Đối với các thiết bị như dao cách ly, cầu dao, cầu chì và một số cơ cấu thao tác điện, việc sử dụng sào thao tác cách điện giúp người vận hành thực hiện thao tác từ vị trí được kiểm soát theo quy trình an toàn.

So với sào thao tác một đoạn, thiết kế telescopic – dạng rút của Sofamel BMTS mang lại lợi thế về tính cơ động.

Ví dụ:

  • BMTS-15/45 có chiều dài thu gọn chỉ 0,85 m nhưng kéo dài đến 1,486 m.
  • BMTS-20/66 có chiều dài thu gọn 1,10 m và kéo dài đến 1,986 m.
  • BMTS-30/132 có chiều dài thu gọn 1,65 m và kéo dài đến 3 m.

Nhờ vậy, sào có thể được vận chuyển và bảo quản thuận tiện hơn so với các loại sào có chiều dài cố định tương đương.


2. Cấu tạo sào thao tác Sofamel BMTS

Hai đoạn sào sợi thủy tinh gia cường

Sofamel BMTS gồm hai đoạn ống sợi thủy tinh gia cường, có đường kính:

  • Đoạn lớn: Ø37 mm
  • Đoạn nhỏ: Ø30 mm

Cấu trúc hai đoạn lồng vào nhau cho phép thay đổi chiều dài sào bằng cơ cấu điều chỉnh và khóa.

Vật liệu sợi thủy tinh gia cường giúp tạo nên thân sào có độ cứng cần thiết cho thao tác trong phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

Gioăng chống ẩm

Các ống được trang bị gioăng chống ẩm ở hai đầu.

Thiết kế này giúp hạn chế ảnh hưởng của hơi ẩm xâm nhập vào đầu ống trong quá trình sử dụng và bảo quản.

Tuy nhiên, khả năng chống ẩm của gioăng không đồng nghĩa với việc sào được phép sử dụng tùy ý trong điều kiện mưa hoặc ẩm ướt. Người sử dụng cần tuân thủ điều kiện vận hành được quy định cho từng sản phẩm và quy trình an toàn tại nơi làm việc.

Hệ thống khóa điều chỉnh

Một trong những đặc điểm chính của BMTS là locking handle adjustment system – hệ thống điều chỉnh bằng tay cầm khóa.

Người sử dụng có thể điều chỉnh chiều dài sào trong phạm vi thiết kế bằng cách thao tác với cơ cấu khóa.

Điều này mang lại hai lợi ích thực tế:

Thứ nhất – tính cơ động:
Sào có thể thu gọn để vận chuyển và cất giữ.

Thứ hai – khả năng điều chỉnh:
Người vận hành có thể thiết lập chiều dài phù hợp với yêu cầu thao tác thay vì phải sử dụng một sào cố định duy nhất.


3. Các bộ phận chính

Sofamel BMTS được trang bị các thành phần chính:

Grip – Tay cầm

Tay cầm giúp người vận hành kiểm soát sào trong quá trình thao tác.

Hand Protector – Tay bảo vệ

Tay bảo vệ tạo vùng giới hạn vị trí cầm nắm và hỗ trợ người sử dụng duy trì vị trí tay theo thiết kế của dụng cụ.

Tip – Đầu sào

Phần đầu sào là vị trí kết nối với đầu thao tác được lựa chọn.

Specific Head – Đầu thao tác chuyên dụng

BMTS có thể lựa chọn một trong 4 cấu hình đầu thao tác tùy theo model:

B – Bayonet

Đầu kiểu Bayonet.

M – Metric-10

Đầu ren Metric-10.

P – Hexagonal + Metric-10

Đầu kết hợp Hexagonal và Metric-10.

U – Universal

Đầu Universal.

Việc lựa chọn đầu sào cần căn cứ vào cơ cấu thao tác của thiết bị điện và phụ kiện tương thích.


4. Bảng thông số kỹ thuật Sofamel BMTS

Nhóm modelModel

Chiều dài thu gọn

Chiều dài kéo dài

Điện áp làm việc

Khối lượng

Đầu sào
45 kVBMTS-15/45B

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Bayonet
 BMTS-15/45M

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Metric-10
 BMTS-15/45P

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Hexagonal + Metric-10
 BMTS-15/45U

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Universal
66 kVBMTS-20/66B

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Bayonet
 BMTS-20/66M

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Metric-10
 BMTS-20/66P

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Hexagonal + Metric-10
 BMTS-20/66U

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Universal
132 kVBMTS-30/132B

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Bayonet
 BMTS-30/132M

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Metric-10
 BMTS-30/132P

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Hexagonal + Metric-10
 BMTS-30/132U

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Universal

Điều kiện sử dụng: Indoor và Outdoor theo thông tin sản phẩm.


5. Phân loại Sofamel BMTS theo điện áp

BMTS 45 kV – dòng BMTS-15/45

Nhóm BMTS-15/45 có:

  • Chiều dài thu gọn: 0,85 m
  • Chiều dài kéo dài: 1,486 m
  • Điện áp làm việc: 45 kV
  • Khối lượng: 0,75 kg

Có 4 phiên bản đầu:

  • BMTS-15/45B
  • BMTS-15/45M
  • BMTS-15/45P
  • BMTS-15/45U

Đây là nhóm có kích thước thu gọn nhỏ và trọng lượng thấp nhất trong ba nhóm BMTS được cung cấp.

BMTS 66 kV – dòng BMTS-20/66

Nhóm BMTS-20/66 có:

  • Chiều dài thu gọn: 1,10 m
  • Chiều dài kéo dài: 1,986 m
  • Điện áp làm việc: 66 kV
  • Khối lượng: 0,95 kg

Các cấu hình đầu gồm:

  • BMTS-20/66B
  • BMTS-20/66M
  • BMTS-20/66P
  • BMTS-20/66U

BMTS 132 kV – dòng BMTS-30/132

Nhóm BMTS-30/132 có:

  • Chiều dài thu gọn: 1,65 m
  • Chiều dài kéo dài: 3,00 m
  • Điện áp làm việc: 132 kV
  • Khối lượng: 1,35 kg

Có 4 lựa chọn đầu:

  • BMTS-30/132B
  • BMTS-30/132M
  • BMTS-30/132P
  • BMTS-30/132U

Với chiều dài kéo dài đến 3 m, dòng BMTS-30/132 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu phạm vi tiếp cận lớn hơn trong giới hạn thiết kế của sản phẩm.


6. Lựa chọn đầu thao tác B – M – P – U

Một ưu điểm quan trọng khi cấu hình BMTS là có nhiều lựa chọn đầu thao tác.

Đầu Bayonet – B

Ký hiệu B tương ứng với đầu Bayonet.

Model:

  • BMTS-15/45B
  • BMTS-20/66B
  • BMTS-30/132B

Đầu Metric-10 – M

Ký hiệu M tương ứng với Metric-10.

Model:

  • BMTS-15/45M
  • BMTS-20/66M
  • BMTS-30/132M

Đầu Hexagonal + Metric-10 – P

Ký hiệu P tương ứng với cấu hình:

Hexagonal + Metric-10

Model:

  • BMTS-15/45P
  • BMTS-20/66P
  • BMTS-30/132P

Đầu Universal – U

Ký hiệu U tương ứng với Universal.

Model:

  • BMTS-15/45U
  • BMTS-20/66U
  • BMTS-30/132U

Khi đặt hàng, cần xác định chính xác kiểu đầu sào cần sử dụng, vì cùng một nhóm điện áp có thể có 4 phiên bản khác nhau.


7. Ứng dụng của sào thao tác Sofamel BMTS

Sofamel BMTS được thiết kế cho các công việc thao tác và vận hành thiết bị điện phù hợp với phạm vi của sản phẩm.

Thao tác dao cách ly

Sào có thể được sử dụng để hỗ trợ thao tác disconnectors – dao cách ly khi đầu sào và cơ cấu thiết bị tương thích.

Thao tác switch và cơ cấu đóng cắt

BMTS hỗ trợ các công việc vận hành switches – thiết bị đóng cắt, giúp người vận hành thao tác từ vị trí được kiểm soát theo quy trình.

Thao tác cầu chì

Dòng sào có thể được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến fuses – cầu chì khi cấu hình đầu thao tác phù hợp.

Thiết bị điện trong trạm biến áp

BMTS được hướng tới các ứng dụng trong substations – trạm biến áp, nơi thường có nhiều thiết bị cần thao tác và yêu cầu kiểm soát khoảng cách với phần tử mang điện.

Hệ thống phân phối điện

Đây cũng là nhóm ứng dụng quan trọng của dòng sản phẩm, đặc biệt đối với đội ngũ vận hành và bảo trì hệ thống phân phối.

Hệ thống truyền tải điện

Phiên bản BMTS-30/132 có chiều dài kéo dài đến 3 m và mức điện áp làm việc được công bố là 132 kV, phù hợp với các ứng dụng được thiết kế cho hệ thống điện cấp điện áp tương ứng.


8. Lợi ích của thiết kế dạng rút

So với sào thao tác một đoạn, thiết kế telescopic mang lại khả năng thu gọn đáng kể.

Ví dụ với BMTS-30/132:

Khi thu gọn: 1,65 m

Khi kéo dài: 3 m

Như vậy, chiều dài vận chuyển giảm xuống đáng kể so với chiều dài làm việc tối đa.

Đối với đội ngũ kỹ thuật thường xuyên di chuyển giữa nhiều công trình, đặc điểm này có thể giúp:

  • Dễ vận chuyển.
  • Dễ bố trí trên xe kỹ thuật.
  • Tiết kiệm không gian lưu trữ.
  • Thuận tiện đưa đến hiện trường.
  • Có thể điều chỉnh chiều dài trong phạm vi thiết kế.

Đây là lý do sào telescopic thường được quan tâm trong các đội bảo trì lưới điện, vận hành trạm và dịch vụ kỹ thuật điện hiện trường.


9. BMTS và BM: khác nhau như thế nào?

Sofamel có cả dòng BM và BMTS, nhưng hai thiết kế có điểm khác biệt quan trọng.

Đặc điểmSofamel BMSofamel BMTS
Kiểu sàoMột đoạnHai đoạn dạng rút
Điều chỉnh chiều dàiKhôngCó
Khả năng thu gọnHạn chếCao
Ø ốngØ32 mmØ37 + Ø30 mm
Đầu thao tácUniversal + móc theo cấu hình cung cấpB/M/P/U
Điện áp trong dòng đang xét45/66/90/132 kV45/66/132 kV
Tính cơ độngCaoRất phù hợp cho vận chuyển hiện trường
Chiều dài tối đa3 m3 m

Nếu ưu tiên kết cấu đơn giản, một đoạn, có thể xem xét dòng BM.

Nếu ưu tiên khả năng thu gọn, điều chỉnh chiều dài và nhiều lựa chọn đầu thao tác, BMTS là cấu hình phù hợp để xem xét trong phạm vi yêu cầu kỹ thuật.


10. Hướng dẫn lựa chọn model

Khi lựa chọn Sofamel BMTS, nên xác định lần lượt 3 yếu tố.

Bước 1: Xác định điện áp

Chọn nhóm:

45 kV → BMTS-15/45

66 kV → BMTS-20/66

132 kV → BMTS-30/132

Bước 2: Xác định chiều dài

So sánh:

  • BMTS-15/45: 0,85 → 1,486 m
  • BMTS-20/66: 1,10 → 1,986 m
  • BMTS-30/132: 1,65 → 3,00 m

Bước 3: Xác định đầu thao tác

Chọn:

B: Bayonet

M: Metric-10

P: Hexagonal + Metric-10

U: Universal

Ví dụ:

BMTS-30/132U

có thể đọc theo cấu trúc:

  • BMTS: dòng sào thao tác dạng rút.
  • 30: chiều dài danh định khoảng 3 m khi kéo dài.
  • 132: mức điện áp làm việc 132 kV.
  • U: đầu Universal.

11. Kiểm tra trước khi sử dụng

Sào cách điện là dụng cụ an toàn chuyên dụng. Trước khi đưa vào công việc, cần kiểm tra tình trạng của sản phẩm theo quy trình của đơn vị sử dụng.

Nên kiểm tra:

  • Bề mặt toàn bộ thân sào.
  • Các dấu hiệu nứt, xước, cháy hoặc biến dạng.
  • Tình trạng các gioăng chống ẩm.
  • Tay cầm và tay bảo vệ.
  • Cơ cấu khóa điều chỉnh.
  • Đầu thao tác.
  • Độ chắc chắn của các điểm kết nối.
  • Tình trạng vệ sinh của bề mặt cách điện.
  • Tình trạng kiểm tra/kiểm định theo quy định áp dụng.

Không sử dụng sào nếu phát hiện hư hỏng ảnh hưởng đến tình trạng cách điện hoặc cơ cấu thao tác.

Không tự ý khoan, cắt, sửa đổi hoặc thay thế các bộ phận bằng linh kiện không được phê duyệt.


12. An toàn khi sử dụng Sofamel BMTS

Việc sào có mức điện áp làm việc 45 kV, 66 kV hoặc 132 kV không có nghĩa người sử dụng có thể tiếp cận phần mang điện ở bất kỳ khoảng cách nào.

Khoảng cách làm việc an toàn phải được xác định theo:

  • Điện áp thực tế.
  • Loại thiết bị.
  • Phương pháp thao tác.
  • Điều kiện môi trường.
  • Khoảng cách tiếp cận tối thiểu.
  • Quy định an toàn điện áp dụng.
  • Hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Quy trình của đơn vị quản lý vận hành.

Sào phải được sử dụng đúng mục đích và đúng cấu hình. Đặc biệt, cần lựa chọn đúng đầu B/M/P/U tương thích với cơ cấu thiết bị cần thao tác.


13. Sofamel BMTS cho đội ngũ kỹ thuật hiện trường

Đối với các đơn vị vận hành lưới điện, một dụng cụ thao tác không chỉ cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn phải thuận tiện khi vận chuyển.

Thiết kế telescopic của BMTS giải quyết trực tiếp bài toán này.

Một sào dài đến 3 m khi làm việc có thể thu lại còn 1,65 m ở model BMTS-30/132.

Đối với BMTS-15/45, chiều dài thu gọn chỉ 0,85 m, trong khi chiều dài kéo dài đạt 1,486 m.

Vì vậy, dòng BMTS có thể được xem xét cho:

  • Xe bảo trì điện.
  • Đội vận hành lưới điện.
  • Đội xử lý sự cố.
  • Đội bảo trì trạm biến áp.
  • Nhà thầu cơ điện.
  • Đơn vị thi công đường dây.
  • Đơn vị dịch vụ kỹ thuật điện.
Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Nhóm modelModel

Chiều dài thu gọn

Chiều dài kéo dài

Điện áp làm việc

Khối lượng

Đầu sào
45 kVBMTS-15/45B

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Bayonet
 BMTS-15/45M

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Metric-10
 BMTS-15/45P

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Hexagonal + Metric-10
 BMTS-15/45U

0,85 m

1,486 m

45 kV

0,75 kg

Universal
66 kVBMTS-20/66B

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Bayonet
 BMTS-20/66M

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Metric-10
 BMTS-20/66P

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Hexagonal + Metric-10
 BMTS-20/66U

1,10 m

1,986 m

66 kV

0,95 kg

Universal
132 kVBMTS-30/132B

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Bayonet
 BMTS-30/132M

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Metric-10
 BMTS-30/132P

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Hexagonal + Metric-10
 BMTS-30/132U

1,65 m

3,00 m

132 kV

1,35 kg

Universal
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây