Hastings EV-25 là sào cách điện dạng ống lồng (telescoping) Tel-O-Pole® II kết hợp thước đo chiều cao, chiều dài mở rộng 25'6" (khoảng 7,8 m), thu gọn còn 65 3/4" (khoảng 1,67 m) và nặng khoảng 1,45 kg. Một dụng cụ vừa dùng để đóng, mở thiết bị trên cao, vừa đo trực tiếp chiều cao của vật ở trên cao, không cần tính toán.
Hastings Telescopic Hot Sticks – Sào thao tác cách điện dạng rút, thiết kế No Twist
Hastings EV-25 là sào cách điện ống lồng Tel-O-Pole® II kết hợp thước đo chiều cao. Sào dài 25'6" (khoảng 7,8 m) khi mở rộng, thu gọn còn 64" (khoảng 1,63 m), đường kính đoạn đáy 1,91" (khoảng 4,85 cm), nặng 8,1 lbs (khoảng 3,7 kg) và đi kèm túi C-40. Một cây sào vừa đóng, mở thiết bị trên cao, vừa đo trực tiếp chiều cao. Sản phẩm do Hastings, hãng Hoa Kỳ chuyên dụng cụ thao tác đường dây điện, sản xuất và được bảo hộ bằng patent US 8,469,423.
EV-25 thuộc dòng Combination Tel-O-Pole® Hot Stick and Measuring Stick (sào cách điện kết hợp thước đo) trong nhóm "Hot Sticks and Cutters" của Hastings. Sản phẩm kết hợp hai chức năng:
Hãng mô tả bằng một câu: "One stick does it all", nghĩa là một cây sào làm được tất cả. Sản phẩm có bản English (feet và inch, mã EV) và bản Metric (mét và centimet, mã MV).
| Hạng mục | EV-25 (English) | MV-25 (Metric) |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất | Hastings Hot Line Tools & Equipment | Hastings Hot Line Tools & Equipment |
| Loại sản phẩm | Sào cách điện Tel-O-Pole II kiêm thước đo | Sào cách điện Tel-O-Pole II kiêm thước đo |
| Chiều dài mở rộng | 25'6" (≈ 7,8 m) | 7,8 m |
| Chiều dài thu gọn | 64" (≈ 1,63 m) | 1,63 m |
| Đường kính đoạn đáy | 1,91" (≈ 4,85 cm) | 4,85 cm |
| Trọng lượng | 8,1 lbs (≈ 3,7 kg) | 3,7 kg |
| Túi đựng | C-40 | C-40 |
| Đơn vị vạch chia | Feet và inch | Mét và centimet |
| Bằng sáng chế | US 8,469,423 | US 8,469,423 |
Bản English (feet và inch)
| Model | Mở rộng | Thu gọn | Đường kính đáy | Trọng lượng | Túi |
|---|---|---|---|---|---|
| EV-25 | 25'6" | 64" | 1,91" | 8,1 lbs | C-40 |
| EV-30 | 30' | 66" | 2,07" | 10,0 lbs | C-40 |
| EV-35 | 35' | 68" | 2,22" | 12,1 lbs | C-40 |
| EV-40 | 39'6" | 69" | 2,38" | 14,4 lbs | C-40 |
Bản Metric (mét và centimet)
| Model | Mở rộng | Thu gọn | Đường kính đáy | Trọng lượng | Túi |
|---|---|---|---|---|---|
| MV-25 | 7,8 m | 1,63 m | 4,85 cm | 3,7 kg | C-40 |
| MV-30 | 9,2 m | 1,68 m | 5,25 cm | 4,5 kg | C-40 |
| MV-35 | 10,6 m | 1,72 m | 5,6 cm | 5,5 kg | C-40 |
| MV-40 | 12 m | 1,75 m | 6,04 cm | 6,5 kg | C-40 |
Từ bảng có thể rút ra:
Cùng trang catalog có hai dòng khác nhau, tên gọi rất dễ lẫn:
| E-25 / M-25 (Measuring Stick) | EV-25 / MV-25 (Combination) | |
|---|---|---|
| Chức năng | Chỉ đo chiều cao | Đo chiều cao và thao tác thiết bị (sào cách điện) |
| Mở rộng | 25' / 7,5 m | 25'6" / 7,8 m |
| Thu gọn | 65 3/4" / 1,67 m | 64" / 1,63 m |
| Trọng lượng | 3,2 lbs / 1,5 kg | 8,1 lbs / 3,7 kg |
| Túi | C-35 | C-40 |
| Vị trí đọc số | Đầu đoạn đáy (base section) | Đầu đoạn thu gọn kế tiếp (next collapsed section) |
| Ứng dụng nêu trong catalog | Đo dây trên cao, điện thoại, truyền hình cáp, khoảng trống đường cao tốc, công trình | Đóng/mở cầu dao, cầu chì, cầu chì tự rơi, đo chiều cao |
Nếu bạn chỉ cần đo chiều cao (ví dụ khảo sát khoảng trống dây, biển báo, cầu vượt), dòng E/M nhẹ hơn nhiều. Nếu cần vừa đo vừa thao tác thiết bị trên lưới điện, hãy chọn dòng EV/MV.
Theo catalog, sào dùng để đóng, mở cầu dao (switch), cầu dao cách ly (disconnect), cầu chì đường dây (line fuse), cầu chì tự rơi (cut-out) và đo chiều cao trên cao. Người vận hành mang một dụng cụ thay vì hai.
Chiều cao được đọc trực tiếp ở đầu đoạn thu gọn kế tiếp, không phải cộng trừ hay quy đổi. Việc này giảm sai sót do tính nhẩm ở hiện trường.
Các vạch chia dùng chữ số lớn, dễ đọc khi nhìn từ dưới lên.
Bản English theo feet và inch, bản Metric theo mét và centimet. Đơn vị làm việc theo hệ mét như Việt Nam có thể chọn dòng MV.
Đây là dòng "heavy duty" của Hastings. Đoạn đáy có đường kính 1,91" ở model 25 ft, lớn hơn nhiều so với sào đo thuần túy, phù hợp với việc thao tác thiết bị.
Theo hãng, nút khóa lò xo giúp mở rộng nhanh, chính xác và dễ dàng. Nút giữ các đoạn ở đúng vị trí đã kéo ra.
Các bộ phận được tiêu chuẩn hóa để sửa chữa và thay thế nhanh, dễ, giảm thời gian ngừng làm việc.
Sản phẩm được ghi patent US 8,469,423 trong catalog.
Sào gồm nhiều đoạn lồng vào nhau. Khi kéo dài từng đoạn, các đoạn chưa kéo vẫn thu gọn ở phía dưới. Vạch chia in trên thân sào, và giá trị chiều cao hiện ngay ở đầu đoạn thu gọn kế tiếp, nơi mắt người dùng nhìn thấy.
Quy trình tham khảo (hãy làm theo hướng dẫn của hãng và quy trình an toàn của đơn vị bạn):
Ở các thành phố như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, dây điện, dây viễn thông và cây xanh dày đặc. Một sào thu gọn còn khoảng 1,63 m nhưng với được khoảng 7,8 m là rất tiện cho đội cơ động.
Ưu điểm
Điểm cần cân nhắc
Các nguyên tắc chung dưới đây không thay thế hướng dẫn của nhà sản xuất hay quy trình an toàn điện của đơn vị bạn. Catalog ghi rõ sản phẩm chỉ dành cho người chuyên nghiệp được đào tạo.
Hastings EV-25 dài bao nhiêu?
25'6" (khoảng 7,8 m) khi mở rộng, thu gọn còn 64" (khoảng 1,63 m).
Hastings EV-25 nặng bao nhiêu?
8,1 lbs, tương đương khoảng 3,7 kg (bản mét MV-25 ghi 3,7 kg).
EV-25 làm được những việc gì?
Đóng, mở cầu dao, cầu dao cách ly, cầu chì đường dây, cầu chì tự rơi, đồng thời đo chiều cao trên cao.
EV-25 khác E-25 thế nào?
E-25 là sào đo chiều cao thuần túy, nhẹ hơn (3,2 lbs), dùng túi C-35. EV-25 là sào cách điện Tel-O-Pole II kiêm thước đo, nặng 8,1 lbs, đoạn đáy 1,91", dùng túi C-40.
Có bản mét không?
Có. Bản mét của EV-25 là MV-25 (7,8 m, thu gọn 1,63 m, 3,7 kg).
Muốn với cao hơn 25'6" thì chọn model nào?
EV-30 (30'), EV-35 (35') hoặc EV-40 (39'6"). Với bản mét là MV-30 (9,2 m), MV-35 (10,6 m) và MV-40 (12 m).
EV-25 dùng túi nào?
Túi C-40, giống toàn bộ dòng EV/MV.
Có dùng gần đường dây điện được không?
Sản phẩm là sào cách điện thao tác thiết bị đường dây, nhưng trang catalog này không nêu điện áp định mức hay tiêu chuẩn thử nghiệm. Hãy yêu cầu tài liệu chính hãng và tuân thủ quy trình an toàn điện.
Linh kiện hư có thay riêng được không?
Theo hãng, các bộ phận được tiêu chuẩn hóa để sửa chữa và thay thế nhanh, dễ. Hãy liên hệ nhà cung cấp để đặt đúng mã linh kiện.
Khi liên hệ, hãy cho biết bạn cần bản feet hay bản mét, chiều dài làm việc mong muốn và số lượng, để được báo giá chính xác.
| Hạng mục | EV-25 (English) | MV-25 (Metric) |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất | Hastings Hot Line Tools & Equipment | Hastings Hot Line Tools & Equipment |
| Loại sản phẩm | Sào cách điện Tel-O-Pole II kiêm thước đo | Sào cách điện Tel-O-Pole II kiêm thước đo |
| Chiều dài mở rộng | 25'6" (≈ 7,8 m) | 7,8 m |
| Chiều dài thu gọn | 64" (≈ 1,63 m) | 1,63 m |
| Đường kính đoạn đáy | 1,91" (≈ 4,85 cm) | 4,85 cm |
| Trọng lượng | 8,1 lbs (≈ 3,7 kg) | 3,7 kg |
| Túi đựng | C-40 | C-40 |
| Đơn vị vạch chia | Feet và inch | Mét và centimet |
| Bằng sáng chế | US 8,469,423 | US 8,469,423 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá