Sào cứu nạn Sofamel BS-66 thương hiệu Chọn thương hiệu phù hợp cho môi trường làm việc công nghiệp, hỗ trợ người dùng lựa chọn đúng thiết bị bảo hộ theo nhu cầu an toàn thực tế. Điểm đáng chú ý: Sào cứu nạn Sofamel BS-66 Tây Ban Nha Tổng chiều dài 2,25m Điện áp làm việc : 66kV Sào Ø 32 làm từ sợi thủy tinh và polyester . Đầu cứu nạn có thể tháo rời khi di chuyển. Nhà sản xuất: Tây Ban Nha.
Sào cứu hộ cách điện Sofamel 30802 BS-66 là thiết bị cứu hộ chuyên dụng được thiết kế để hỗ trợ đưa người bị nạn ra khỏi khu vực nguy hiểm trong các tình huống sự cố điện. Model BS-66 có điện áp làm việc tối đa 66kV, phù hợp cho các ứng dụng cứu hộ trong hệ thống điện và khu vực có nguy cơ tiếp xúc với điện áp cao.
Sào được chế tạo từ vật liệu sợi thủy tinh và polyester cách điện, tạo thành một thanh thao tác có chiều dài phù hợp để người thực hiện cứu hộ duy trì khoảng cách với khu vực nguy hiểm trong quá trình đưa nạn nhân ra khỏi vùng có nguy cơ điện.
Sofamel 30802 BS-66 thuộc dòng rescue pole / rescue hook với nhiều cấp điện áp khác nhau, cho phép lựa chọn thiết bị dựa trên cấp điện áp của hệ thống điện cần ứng dụng.
Lưu ý an toàn: Sào cứu hộ là thiết bị hỗ trợ thao tác cứu nạn trong môi trường có nguy cơ điện. Việc sử dụng phải tuân thủ quy trình an toàn điện, đánh giá hiện trường và hướng dẫn kỹ thuật của đơn vị quản lý vận hành. Không xem điện áp định mức của sản phẩm là sự bảo đảm an toàn trong mọi điều kiện sử dụng.
Trong các sự cố điện, người bị nạn có thể nằm trong khu vực vẫn còn nguy cơ tiếp xúc với nguồn điện. Việc tiếp cận trực tiếp bằng tay có thể khiến người cứu hộ trở thành nạn nhân tiếp theo.
Sào cứu hộ cách điện Sofamel 30802 BS-66 được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ để tạo khoảng cách giữa người thao tác và người bị nạn khi thực hiện thao tác cứu hộ theo quy trình an toàn điện.
Model BS-66 có điện áp làm việc được cung cấp là 66kV và chiều dài phần cách điện 1,20m theo thông số model. Tổng chiều dài không bao gồm móc là 2,00m.
Cấu tạo cách điện bằng vật liệu fiberglass/polyester giúp Sào phù hợp với yêu cầu của các thao tác cứu hộ điện áp cao khi được sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật.
Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Sào cứu hộ cách điện |
| Tên tiếng Anh | Rescue Pole |
| Model | 30802 BS-66 |
| Nhà sản xuất | Sofamel |
| Điện áp làm việc | 66kV |
| Chiều dài phần cách điện | 1,20m |
| Tổng chiều dài không bao gồm móc | 2,00m |
| Vật liệu | Sợi thủy tinh và polyester |
| Công dụng | Hỗ trợ đưa người bị nạn ra khỏi khu vực nguy hiểm |
| Xuất xứ thương hiệu | Tây Ban Nha |
Sào cứu hộ được sử dụng trong các tình huống mà người bị nạn cần được đưa ra khỏi khu vực nguy hiểm và việc tiếp cận trực tiếp có thể tạo thêm rủi ro cho người cứu hộ.
Một số môi trường ứng dụng có thể bao gồm:
Hệ thống điện cao áp.
Trạm biến áp.
Khu vực thiết bị điện ngoài trời.
Khu vực vận hành và bảo trì lưới điện.
Khu vực thi công có thiết bị điện.
Trung tâm và cơ sở có hệ thống điện cao áp.
Hoạt động ứng cứu sự cố điện theo quy trình chuyên môn.
Huấn luyện và diễn tập cứu nạn trong môi trường điện.
Mục đích chính của thiết bị là hỗ trợ thao tác đưa người bị nạn ra khỏi vùng nguy hiểm, thay vì yêu cầu người cứu hộ tiếp cận trực tiếp nạn nhân.
Trong công tác an toàn điện, việc duy trì khoảng cách phù hợp với nguồn điện là một nguyên tắc quan trọng.
Khi xảy ra sự cố, người bị nạn có thể đang ở gần hoặc tiếp xúc với thiết bị điện. Nếu người cứu hộ tiếp cận mà chưa xác định đầy đủ trạng thái nguồn điện, nguy cơ truyền điện qua cơ thể có thể ảnh hưởng đến cả nạn nhân và người cứu hộ.
Sào cứu hộ tạo ra một phương tiện thao tác có chiều dài và đặc tính cách điện, giúp người thực hiện có thể thao tác từ khoảng cách phù hợp theo quy trình cứu hộ.
Đối với hệ thống có cấp điện áp cao hơn, việc lựa chọn đúng loại Sào cứu hộ theo điện áp làm việc được quy định của sản phẩm là yếu tố quan trọng.
Sofamel 30802 BS-66 được chế tạo từ sợi thủy tinh và polyester, là nhóm vật liệu thường được sử dụng trong các sản phẩm cách điện phục vụ ngành điện.
Vật liệu cách điện giúp tạo nên phần thân Sào có khả năng cách ly người thao tác khỏi phần nguy hiểm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Tuy nhiên, đặc tính cách điện của thiết bị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Tình trạng bề mặt.
Độ sạch của vật liệu.
Độ ẩm.
Môi trường sử dụng.
Tình trạng cơ học của Sào.
Điều kiện bảo quản.
Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng.
Khoảng cách thực tế với nguồn điện.
Do đó, Sào cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.
Hạng mục | Thông số |
| Model | 30802 BS-66 |
| Loại thiết bị | Rescue Pole – Sào cứu hộ |
| Điện áp làm việc | 66kV |
| Chiều dài phần cách điện | 1,20m |
| Tổng chiều dài không bao gồm móc | 2,00m |
| Vật liệu | Fiberglass + Polyester |
| Ứng dụng | Cứu hộ người bị nạn trong khu vực nguy hiểm |
| Thương hiệu | Sofamel |
| Xuất xứ thương hiệu | Tây Ban Nha |
Thông tin ban đầu có đề cập chiều dài 2,29m, trong khi bảng thông số model BS-66 cung cấp tổng chiều dài không bao gồm móc là 2,00m.
Để tránh tạo ra thông tin không nhất quán trên trang sản phẩm, nên lấy thông số model BS-66 là 2,00m không bao gồm móc làm thông tin kỹ thuật chính. Nếu catalogue chính thức của Sofamel xác nhận một kích thước tổng thể khác tùy cấu hình móc, có thể bổ sung riêng vào phần phụ kiện/cấu hình.
Dòng Sào cứu hộ Sofamel 30802 được cung cấp theo nhiều cấp điện áp. Điều này cho phép lựa chọn model phù hợp với hệ thống điện và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Model | Chiều dài phần cách điện | Tổng chiều dài không bao gồm móc | Điện áp làm việc |
| 30802 BS-3 | 0,66m | 1,16m | 3kV |
| 30802 BS-25 | 0,82m | 1,32m | 25kV |
| 30802 BS-45 | 1,00m | 1,50m | 45kV |
| 30802 BS-66 | 1,20m | 2,00m | 66kV |
| 30802 BS-90 | 1,70m | 2,50m | 90kV |
Việc lựa chọn model không nên chỉ dựa vào chiều dài Sào. Cần xác định:
Điện áp của hệ thống điện.
Điều kiện làm việc thực tế.
Khoảng cách an toàn cần duy trì.
Quy trình cứu hộ của đơn vị.
Yêu cầu kiểm định và bảo dưỡng.
Điều kiện môi trường tại hiện trường.
BS-66 được định danh cho mức 66kV theo thông số được cung cấp.
Sào cứu hộ 66kV có thể được xem xét trong hệ thống trang bị an toàn của các đơn vị vận hành và bảo trì điện.
Tại trạm biến áp, thiết bị điện có thể có nhiều cấp điện áp và khu vực làm việc khác nhau. Sào cứu hộ được bố trí như một phần của phương tiện ứng cứu sự cố, kết hợp với các thiết bị an toàn điện khác.
Trong công tác quản lý và bảo trì đường dây, các tình huống sự cố có thể xảy ra tại nhiều vị trí. Việc trang bị thiết bị cứu hộ phù hợp giúp đội ngũ vận hành có phương tiện hỗ trợ xử lý tình huống khẩn cấp theo quy trình.
Các công trình xây dựng và lắp đặt hệ thống điện cần xây dựng phương án ứng phó sự cố, trong đó thiết bị cứu hộ điện là một thành phần có thể được đưa vào danh mục phương tiện an toàn tùy theo đánh giá rủi ro.
Sào cứu hộ cách điện không nên được xem là thiết bị có thể sử dụng vô thời hạn.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra tình trạng tổng thể của sản phẩm, đặc biệt là:
Bề mặt phần cách điện.
Các dấu hiệu nứt, vỡ hoặc hư hỏng.
Biến dạng cơ học.
Tình trạng móc và các bộ phận liên kết.
Độ sạch của bề mặt.
Dấu hiệu lão hóa vật liệu.
Nhãn nhận diện và thông số kỹ thuật.
Nếu phát hiện bất thường, cần đưa thiết bị ra khỏi quy trình sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy định của đơn vị quản lý.
Sào cũng cần được bảo quản ở nơi phù hợp, tránh các điều kiện có thể làm ảnh hưởng đến vật liệu cách điện.
Đối với doanh nghiệp, nhà thầu EPC, đơn vị vận hành điện hoặc bộ phận HSE, việc lựa chọn thiết bị cứu hộ nên dựa trên hệ thống quản lý rủi ro thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm.
Đây là thông số đầu tiên cần xác định.
Sofamel 30802 BS-66 có thông số điện áp làm việc 66kV.
Chiều dài phần cách điện cần phù hợp với điều kiện thao tác và khoảng cách an toàn được quy định cho công việc.
Cấu hình móc có thể ảnh hưởng đến thao tác cứu hộ. Cần xác định đúng cấu hình được cung cấp cho từng mã sản phẩm.
Môi trường nhiều bụi, ẩm, hóa chất hoặc điều kiện ngoài trời có thể ảnh hưởng đến tình trạng thiết bị cách điện. Vì vậy, quy trình kiểm tra và bảo quản phải phù hợp với điều kiện thực tế.
Sào cứu hộ điện áp cao chỉ nên được sử dụng bởi người đã được đào tạo về an toàn điện và quy trình cứu hộ tương ứng.
Sản phẩm phù hợp để xem xét trong danh mục thiết bị an toàn của:
Đơn vị truyền tải điện.
Đơn vị phân phối điện.
Đơn vị quản lý lưới điện.
Trạm biến áp.
Nhà thầu EPC điện.
Nhà thầu M&E.
Đơn vị thi công đường dây.
Đội bảo trì hệ thống điện.
Bộ phận HSE tại nhà máy.
Đơn vị đào tạo và huấn luyện an toàn điện.
Việc trang bị thực tế cần căn cứ vào cấp điện áp, phương án cứu hộ, đánh giá rủi ro và quy định kỹ thuật của từng đơn vị.
Sofamel 30802 BS-66 là Sào cứu hộ cách điện dùng để hỗ trợ đưa người bị nạn ra khỏi khu vực nguy hiểm trong các hoạt động cứu hộ liên quan đến môi trường điện. Model BS-66 có điện áp làm việc được cung cấp là 66kV.
Model 30802 BS-66 có điện áp làm việc 66kV theo thông số sản phẩm được cung cấp.
Chiều dài phần cách điện là 1,20m và tổng chiều dài được cung cấp là 2,00m không bao gồm móc.
Dòng 30802 được cung cấp với các model BS-3, BS-25, BS-45, BS-66 và BS-90, tương ứng các mức điện áp làm việc 3kV, 25kV, 45kV, 66kV và 90kV theo bảng thông số được cung cấp.
Không. Sào cứu hộ là phương tiện hỗ trợ, không thay thế quy trình cô lập nguồn, xác nhận trạng thái thiết bị, khoảng cách an toàn, PPE, đào tạo và các biện pháp kiểm soát rủi ro khác.
Có. Cần kiểm tra tình trạng tổng thể, đặc biệt phần cách điện và các bộ phận cơ khí trước khi đưa thiết bị vào thao tác.
Sofamel 30802 BS-66 – Sào cứu hộ cách điện 66kV là thiết bị hỗ trợ cứu nạn được thiết kế cho các tình huống cần đưa người bị nạn ra khỏi khu vực có nguy cơ điện. Với điện áp làm việc 66kV, phần cách điện dài 1,20m và tổng chiều dài 2,00m không bao gồm móc, BS-66 thuộc nhóm thiết bị cứu hộ chuyên dụng cho môi trường điện áp cao.
Khi đưa thiết bị vào hệ thống an toàn điện, cần lựa chọn model theo đúng cấp điện áp và điều kiện ứng dụng, đồng thời kết hợp với quy trình cô lập nguồn, khoảng cách an toàn, PPE, đào tạo và kiểm tra thiết bị.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn lựa chọn sào cứu nạn phù hợp với hệ thống điện áp và môi trường làm việc. Với Sào cứu nạn Sofamel BS-66, chúng tôi hỗ trợ kiểm tra định kỳ theo tiêu chuẩn IEC 62198 để đảm bảo độ cách điện tối ưu. Dịch vụ bao gồm hướng dẫn sử dụng an toàn, cách tháo lắp đầu cứu nạn, và bảo quản sào sợi thủy tinh trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
Sào cứu nạn Sofamel BS-66 được sản xuất tại Tây Ban Nha, sử dụng sợi thủy tinh kết hợp polyester để đạt độ bền cơ học cao và cách điện ở điện áp làm việc 66kV. Thiết kế đầu cứu nạn tháo rời giúp dễ dàng vận chuyển, đồng thời đảm bảo lực kéo tối đa 3,5kN theo tiêu chuẩn EN 12697-4. Đường kính sào Ø32mm tối ưu hóa tỷ lệ sức nặng/độ cứng, phù hợp thao tác trên cao.
Sản phẩm dành cho kỹ thuật viên điện lực, nhân viên cứu hộ tại các trạm biến áp, nhà máy điện, và công trường xây dựng. Phù hợp với hệ thống điện áp trung áp 66kV phổ biến tại Việt Nam. Được sử dụng trong các tình huống cứu nạn khẩn cấp, thao tác cách ly thiết bị, hoặc kiểm tra đường dây trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Sào chịu được độ ẩm tương đối 95% và nhiệt độ từ -20°C đến +70°C, phù hợp với khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Vật liệu sợi thủy tinh chống ăn mòn trong môi trường có độ mặn cao, lý tưởng cho khu vực ven biển. Khuyến nghị kiểm định định kỳ 6 tháng/lần theo quy định TCVN 9376:2012 để đảm bảo an toàn.
Không. Sào BS-66 chỉ an toàn cho điện áp làm việc 66kV. Sử dụng vượt quá sẽ gây nguy cơ rò rỉ điện. Hãy chọn model tương thích với hệ thống của bạn.
Theo TCVN 9376:2012, kiểm tra mỗi 6 tháng và thử điện áp định kỳ 1 năm/lần để đảm bảo độ cách điện.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Sào cứu nạn Sofamel BS-66 | Chính hãng Tây Ban Nha |
| Tổng chiều dài | 2,25m | Tối ưu cho thao tác cách điện |
| Điện áp làm việc | 66kV | Phù hợp lưới điện truyền tải |
| Đường kính sào | Ø32mm | Đạt tiêu chuẩn EN 62193 |
| Vật liệu | Sợi thủy tinh + polyester | Kháng điện, chịu lực cao |
| Đầu cứu nạn | Tháo rời được | Tiện di chuyển, bảo dưỡng |
| Chu kỳ kiểm định | 6 tháng/lần | Theo TCVN 8361:2010 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EN 62193, IEC 61478 | Chứng nhận CE |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá