Găng tay chống cắt cấp độ 3 BladeX N10658 xuất hiện như một lựa chọn cân bằng, dành riêng cho những công việc đòi hỏi vừa có sự bảo vệ đáng tin cậy trước vật sắc nhọn, vừa cần độ chính xác cao khi thao tác với các chi tiết nhỏ.
Giữa hai thái cực của thị trường găng tay bảo hộ – một bên là các dòng găng tay mỏng nhẹ chỉ phù hợp công việc nhẹ nhàng, một bên là các dòng chống cắt dày dặn nhưng cồng kềnh, khó thao tác chi tiết – Găng tay chống cắt cấp độ 3 BladeX N10658 xuất hiện như một lựa chọn cân bằng, dành riêng cho những công việc đòi hỏi vừa có sự bảo vệ đáng tin cậy trước vật sắc nhọn, vừa cần độ chính xác cao khi thao tác với các chi tiết nhỏ.
Thuộc dòng Economy Standard Premium của thương hiệu BladeX (Safety-INXS), sản phẩm mã N10658 sử dụng công nghệ lõi Hybrid Armorgard™ nổi tiếng của hãng, kết hợp cùng lớp phủ Polyurethane bám khô, mang lại giải pháp bảo hộ tối ưu cho ngành xử lý kính, điện tử, nội thất, xây dựng, khai khoáng và ô tô.
"Cấp độ 3" trong tên gọi sản phẩm phản ánh mức bảo vệ chống cắt trung bình khá theo cách phân loại phổ biến trên thị trường Việt Nam, nằm giữa nhóm bảo vệ cơ bản (cấp 1) và nhóm bảo vệ cao (cấp 5). Theo tài liệu kỹ thuật chính thức, sản phẩm N10658 đạt được các chứng nhận sau:
So với "người anh em" cùng dòng là N10590 (đạt ISO13997 Level C, ASTM Level 3, ANSI A3), sản phẩm N10658 có mức bảo vệ chống cắt thấp hơn một bậc, nhưng bù lại sở hữu độ linh hoạt và cảm giác cầm nắm tốt hơn nhờ cấu trúc lớp lót đơn giản hơn – không pha thêm sợi thủy tinh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công việc cần ưu tiên sự khéo léo hơn là mức bảo vệ chống cắt cực đại.
Điểm cốt lõi tạo nên khả năng chống cắt của N10658 nằm ở lớp lót sử dụng công nghệ Hybrid Armorgard™ BladeX 13GG, được dệt kim ở mật độ 13 Gauge từ hai thành phần chính:
Khác với N10590 có bổ sung thêm sợi thủy tinh (Glass Fiber) để tăng cường chống cắt ở mức cao hơn, N10658 chỉ sử dụng cấu trúc HPPE/Spandex thuần túy. Sự lược bớt này giúp lớp lót mỏng hơn, mềm mại hơn, từ đó tăng đáng kể độ nhạy xúc giác và sự thoải mái khi đeo liên tục, đổi lại mức chống cắt giảm nhẹ xuống Level 2 (ASTM) thay vì Level 3.
Tương tự các dòng sản phẩm cao cấp khác trong hệ sinh thái BladeX, N10658 sử dụng lớp phủ Polyurethane (PU) tại vùng lòng bàn tay, mang lại những ưu điểm nổi bật:
Lớp phủ chỉ tập trung tại lòng bàn tay (Coating Position: Palm), trong khi mu bàn tay và các ngón tay giữ nguyên dạng dệt kim thoáng khí, giúp cân bằng giữa bảo vệ và sự thông thoáng trong suốt ca làm việc.
N10658 sử dụng kiểu cổ tay dệt kim co giãn (Elastic Knit Cuff) tiêu chuẩn, giúp:
Về màu sắc, sản phẩm cung cấp hai lựa chọn:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N10658 |
| Thương hiệu | BladeX (Safety-INXS) |
| Chất liệu | HPPE / Spandex / Polyurethane |
| Gauge lớp lót | 13 Gauge |
| Chất liệu lớp lót | HPPE / Spandex |
| Chất liệu lớp phủ | Polyurethane |
| Vị trí phủ | Lòng bàn tay |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn (Smooth) |
| Tiêu chuẩn EN388:2016 | Level X (Coup test); ISO13997 Level B |
| Tiêu chuẩn ASTM F2992-15 | Cut Level 2 |
| Ký hiệu chỉ số | 4X42B |
| Tiêu chuẩn ANSI/ISEA | Cut Level A2 |
| Cổ tay | Dệt kim co giãn (Elastic Knit) |
| Màu sắc | Muối tiêu / Đen |
| Kích thước | Từ size 6 đến size 13 |
| Quy cách đóng gói | 12 đôi/tá, 10 tá/thùng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
1. Ngành xử lý kính (Glass Handling) Với khả năng chống cắt Level 2 (ASTM) kết hợp độ bám khô tốt của lớp phủ PU, sản phẩm phù hợp với các công đoạn cắt, vận chuyển và lắp đặt kính có độ dày trung bình, nơi không yêu cầu mức bảo vệ chống cắt cực đại nhưng vẫn cần đảm bảo an toàn cho đôi tay.
2. Ngành điện tử (Electronics) Đây là một trong những ứng dụng nổi bật nhất nhờ đặc tính "precision handling" của sản phẩm. Lớp phủ PU mỏng giúp công nhân thao tác chuẩn xác khi lắp ráp linh kiện nhỏ, đấu nối dây cáp, kiểm tra bo mạch mà vẫn được bảo vệ trước các cạnh sắc trên vỏ máy hoặc linh kiện kim loại.
3. Ngành nội thất, gỗ (Furniture) Bảo vệ tay hiệu quả trước dằm gỗ, cạnh ván ép, đinh vít trong quá trình gia công và lắp ráp đồ nội thất, đồng thời vẫn giữ được sự khéo léo cần thiết cho các chi tiết trang trí tinh xảo.
4. Ngành xây dựng (Construction) Phù hợp với công việc xử lý vật liệu như tôn mỏng, dây cáp, khung kim loại nhẹ – những hạng mục có nguy cơ cắt/xước ở mức trung bình.
5. Ngành khai khoáng (Mining) Cung cấp khả năng chống mài mòn và chống cắt phù hợp khi tiếp xúc với đá, quặng có cạnh sắc vừa phải, đồng thời đảm bảo độ bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
6. Ngành ô tô (Automotive) Ứng dụng trong các công đoạn lắp ráp linh kiện, sửa chữa xe, nơi công nhân cần thao tác với các chi tiết kim loại nhỏ có cạnh sắc nhẹ mà vẫn đòi hỏi độ khéo léo cao.
Cả hai sản phẩm đều thuộc dòng Hybrid Armorgard™ BladeX với cùng cấu trúc gauge 13, lớp phủ Polyurethane tại lòng bàn tay và ứng dụng tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt quan trọng về thành phần lớp lót và mức bảo vệ:
| Tiêu chí | N10658 | N10590 |
|---|---|---|
| Thành phần lớp lót | HPPE / Spandex | HPPE / Glass Fiber / Spandex |
| ISO13997 | Level B | Level C |
| ASTM F2992-15 | Cut Level 2 | Cut Level 3 |
| ANSI Cut Level | A2 | A3 |
| Ký hiệu EN388 | 4X42B | 4X42C |
| Định hướng sử dụng | Precision handling (thao tác chính xác) | General handling (thao tác tổng quát) |
Nếu công việc của bạn ưu tiên độ khéo léo, thao tác chi tiết như lắp ráp điện tử, kiểm tra linh kiện, N10658 là lựa chọn phù hợp hơn nhờ độ mềm mại và nhạy xúc giác cao hơn. Ngược lại, nếu công việc tiếp xúc thường xuyên với vật liệu có cạnh sắc nguy hiểm hơn như kính dày, kim loại tấm lớn, N10590 với mức bảo vệ chống cắt cao hơn sẽ là phương án an toàn hơn.
Sản phẩm có dải kích thước rộng từ size 6 đến size 13, đáp ứng đa dạng vóc dáng bàn tay từ nữ giới đến nam giới có bàn tay lớn. Để chọn đúng size, nên đo chu vi lòng bàn tay (không tính ngón cái) tại điểm rộng nhất và đối chiếu với bảng size chuẩn của nhà sản xuất. Với dòng găng tay tập trung vào độ chính xác thao tác như N10658, việc chọn đúng size càng quan trọng hơn – găng tay quá rộng sẽ làm giảm độ nhạy xúc giác, trong khi quá chật sẽ gây mỏi và hạn chế tuần hoàn máu.
1. Găng tay N10658 có phù hợp cho công việc lắp ráp điện tử chính xác không? Rất phù hợp. Đây chính là ứng dụng được nhà sản xuất nhấn mạnh nhờ đặc tính "precision handling" – lớp phủ PU mỏng và lớp lót HPPE/Spandex không pha sợi thủy tinh giúp tăng độ nhạy xúc giác so với các dòng chống cắt cấp cao hơn.
2. Găng tay có chống nước hay chịu dầu mỡ không? Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho điều kiện khô ráo (dry conditions). Với công việc trong môi trường ướt hoặc dầu mỡ, nên tham khảo các dòng sản phẩm phủ Nitrile chuyên dụng khác của Safety-INXS.
3. Sự khác biệt giữa N10658 và N10590 là gì? N10658 có lớp lót chỉ gồm HPPE và Spandex (không có sợi thủy tinh), cho mức chống cắt ASTM Level 2, ISO13997 Level B, ANSI A2 – thấp hơn một bậc so với N10590 (ASTM Level 3, ISO13997 Level C, ANSI A3), nhưng đổi lại linh hoạt và nhạy xúc giác hơn.
4. Có thể đặt hàng số lượng lớn cho doanh nghiệp không? Có. Sản phẩm đóng gói theo quy cách 12 đôi/tá, 10 tá/thùng, phù hợp cho các đơn vị mua sắm bảo hộ lao động số lượng lớn.
5. Găng tay có tùy chọn phân biệt size theo màu không? Có. Ngoài hai màu tiêu chuẩn muối tiêu và đen, nhà sản xuất cung cấp tùy chọn cổ tay hai màu để hỗ trợ nhận diện kích cỡ nhanh chóng trong môi trường có nhiều công nhân sử dụng đồng thời.
Găng tay chống cắt cấp độ 3 BladeX N10658 là lựa chọn lý tưởng cho những công việc cần sự cân bằng giữa bảo vệ chống cắt đáng tin cậy và độ chính xác thao tác cao. Với công nghệ lõi Hybrid Armorgard™ kết hợp HPPE và Spandex, cùng lớp phủ Polyurethane bám khô tối ưu cho thao tác chính xác, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp như xử lý kính, điện tử, nội thất, xây dựng, khai khoáng và ô tô.
Đối với những đơn vị đang cân nhắc giữa nhiều mức bảo vệ chống cắt khác nhau, N10658 mang đến giải pháp trung dung hợp lý – không quá dày dặn gây cản trở thao tác, nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn an toàn quốc tế cần thiết để bảo vệ người lao động trong môi trường công nghiệp hàng ngày.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N10658 |
| Thương hiệu | BladeX (Safety-INXS) |
| Chất liệu | HPPE / Spandex / Polyurethane |
| Gauge lớp lót | 13 Gauge |
| Chất liệu lớp lót | HPPE / Spandex |
| Chất liệu lớp phủ | Polyurethane |
| Vị trí phủ | Lòng bàn tay |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn (Smooth) |
| Tiêu chuẩn EN388:2016 | Level X (Coup test); ISO13997 Level B |
| Tiêu chuẩn ASTM F2992-15 | Cut Level 2 |
| Ký hiệu chỉ số | 4X42B |
| Tiêu chuẩn ANSI/ISEA | Cut Level A2 |
| Cổ tay | Dệt kim co giãn (Elastic Knit) |
| Màu sắc | Muối tiêu / Đen |
| Kích thước | Từ size 6 đến size 13 |
| Quy cách đóng gói | 12 đôi/tá, 10 tá/thùng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá