Găng tay chống cắt cấp độ 5 BladeX N10590 ra đời nhằm giải quyết bài toán an toàn lao động đó, mang đến sự cân bằng hiếm có giữa khả năng chống cắt cao, độ linh hoạt của bàn tay và sự thoải mái khi sử dụng liên tục trong ca làm việc dài.
Trong các ngành công nghiệp có nguy cơ tiếp xúc với vật sắc nhọn, cạnh kim loại, kính vỡ hay bề mặt gồ ghề, đôi tay của người lao động luôn là bộ phận chịu rủi ro cao nhất. Găng tay chống cắt cấp độ 5 BladeX N10590 ra đời nhằm giải quyết bài toán an toàn lao động đó, mang đến sự cân bằng hiếm có giữa khả năng chống cắt cao, độ linh hoạt của bàn tay và sự thoải mái khi sử dụng liên tục trong ca làm việc dài.
Sản phẩm được sản xuất bởi thương hiệu BladeX thuộc Safety-INXS (Shanghai Select Safety Product Co., Ltd) – một trong những nhà cung cấp thiết bị bảo hộ lao động có kinh nghiệm lâu năm trên thị trường quốc tế. Với mã sản phẩm N10590, đây là dòng găng tay thuộc phân khúc Economy Standard Premium, được thiết kế để phục vụ đa dạng ngành nghề mà vẫn giữ mức giá thành hợp lý cho doanh nghiệp khi trang bị số lượng lớn.
Trước khi đi sâu vào thông số kỹ thuật, cần hiểu rõ khái niệm "chống cắt cấp độ 5". Đây là cách gọi phổ biến trên thị trường Việt Nam để chỉ nhóm găng tay có khả năng chống cắt ở mức cao, thường được đối chiếu với thang đo cũ của tiêu chuẩn châu Âu EN388 (thang 1–5, trong đó cấp độ 5 là cao nhất). Ở phiên bản tiêu chuẩn mới EN388:2016, thang đo chống cắt được chia chi tiết hơn thành các mức A, B, C, D, E, F, và bổ sung thêm chỉ số ISO13997 để đo chính xác lực cắt cần thiết (tính bằng Newton) làm rách lớp vải.
Đối với sản phẩm N10590, thông số kỹ thuật gốc từ nhà sản xuất cho thấy găng tay đạt:
Nói cách khác, khi khách hàng tìm kiếm "găng tay chống cắt cấp độ 5", sản phẩm N10590 chính là lựa chọn phù hợp trong nhóm bảo vệ cắt từ trung bình đến khá cao, đủ đáp ứng phần lớn công việc tiếp xúc với cạnh sắc trong ngành công nghiệp nhẹ và trung bình.
Điểm làm nên sự khác biệt của N10590 so với các dòng găng tay chống cắt thông thường nằm ở lớp lót (liner) sử dụng công nghệ độc quyền Hybrid Armorgard™ BladeX 13GG. Đây là cấu trúc sợi lai kết hợp ba thành phần:
Cấu trúc lai này được dệt theo kiểu gauge 13 (13 Gauge) – mức độ dệt kim mịn, cho phép sợi vải mỏng nhẹ hơn nhưng vẫn đảm bảo mật độ bảo vệ cần thiết. Nhờ đó, người dùng vừa có được sự an toàn của vật liệu chống cắt công nghiệp, vừa giữ được cảm giác cầm nắm tự nhiên như đang đeo một chiếc găng tay vải thông thường.
Khác với các dòng găng tay phủ nitrile hoặc latex thường thấy, N10590 sử dụng lớp phủ Polyurethane (PU) tại vị trí lòng bàn tay. Đây là lựa chọn vật liệu được đánh giá cao nhờ những ưu điểm:
Lớp phủ chỉ được áp dụng tại vùng lòng bàn tay (Coating Position: Palm), trong khi phần mu bàn tay và các ngón tay được để trần dạng dệt kim, giúp tăng khả năng thoáng khí, giảm đổ mồ hôi tay khi làm việc trong thời gian dài – một yếu tố quan trọng đối với khí hậu nóng ẩm như tại Việt Nam.
Găng tay N10590 sử dụng kiểu cổ tay dệt kim co giãn (Elastic Knit Cuff), giúp:
Về màu sắc, sản phẩm có hai lựa chọn phổ biến:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N10590 |
| Thương hiệu | BladeX (Safety-INXS) |
| Chất liệu | HPPE / Sợi thủy tinh / Spandex / Polyurethane |
| Gauge lớp lót | 13 Gauge |
| Chất liệu lớp lót | HPPE / Glass Fiber / Spandex |
| Chất liệu lớp phủ | Polyurethane |
| Vị trí phủ | Lòng bàn tay |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn (Smooth) |
| Tiêu chuẩn EN388:2016 | Level X (Coup test); ISO13997 Level C |
| Tiêu chuẩn ASTM F2992-15 | Cut Level 3 |
| Ký hiệu chỉ số | 4X42C |
| Cổ tay | Dệt kim co giãn (Elastic Knit) |
| Màu sắc | Muối tiêu / Đen |
| Kích thước | Từ size 6 đến size 13 |
| Quy cách đóng gói | 12 đôi/tá, 10 tá/thùng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Nhờ khả năng cân bằng giữa độ bền chống cắt và sự linh hoạt thao tác, dòng găng tay này phù hợp với rất nhiều lĩnh vực:
1. Ngành xử lý kính (Glass Handling) Đây là một trong những ứng dụng chủ lực của sản phẩm. Với lớp lót có sợi thủy tinh và HPPE, găng tay đủ khả năng chống lại các cạnh kính sắc nhọn trong quá trình cắt, vận chuyển, lắp đặt kính xây dựng hoặc kính công nghiệp.
2. Ngành điện tử (Electronics) Lớp phủ PU mỏng giúp công nhân thao tác chính xác khi lắp ráp bo mạch, linh kiện nhỏ mà vẫn được bảo vệ khỏi các cạnh kim loại sắc trên vỏ máy, khung thiết bị.
3. Ngành hàng không (Aerospace) Công việc lắp ráp, bảo trì các chi tiết kim loại mỏng, tấm nhôm có cạnh sắc đòi hỏi găng tay vừa bảo vệ tốt vừa không làm giảm độ khéo léo của kỹ thuật viên.
4. Ngành nội thất, gỗ (Furniture) Bảo vệ tay khỏi dằm gỗ, cạnh ván sắc trong quá trình gia công, lắp ráp đồ nội thất.
5. Ngành xây dựng (Construction) Phù hợp với công việc xử lý vật liệu như tôn, thép tấm, dây cáp có cạnh sắc.
6. Ngành khai khoáng (Mining) Chống mài mòn và chống cắt tốt khi tiếp xúc với đá, quặng và thiết bị kim loại.
7. Ngành ô tô (Automotive) Sử dụng trong dây chuyền lắp ráp, sửa chữa xe, nơi công nhân thường xuyên tiếp xúc với các bộ phận kim loại có cạnh sắc.
Ngoài N10590, hãng còn cung cấp một số sản phẩm liên quan để khách hàng có thêm lựa chọn tùy theo môi trường làm việc (khô/ướt/dầu mỡ):
Trong khi các sản phẩm dòng Nitrile phù hợp hơn cho môi trường có dầu mỡ, ẩm ướt, thì N10590 với lớp phủ Polyurethane lại tối ưu cho môi trường khô ráo, nơi cần độ bám chắc chắn và độ nhạy thao tác cao – đây là điểm khách hàng cần lưu ý khi lựa chọn sản phẩm phù hợp với đặc thù công việc của mình.
Nhiều đơn vị mua sắm bảo hộ lao động thường có xu hướng chọn găng tay giá rẻ, chống cắt cơ bản để tiết kiệm chi phí ban đầu. Tuy nhiên, về lâu dài, việc đầu tư vào sản phẩm có công nghệ lõi tốt như Hybrid Armorgard™ BladeX mang lại nhiều lợi ích:
Sản phẩm N10590 có dải kích thước rộng từ size 6 đến size 13, phù hợp với hầu hết vóc dáng bàn tay của người lao động, từ nữ giới đến nam giới có bàn tay lớn. Để chọn đúng size, người dùng nên đo chu vi lòng bàn tay (không tính ngón cái) tại điểm rộng nhất, sau đó đối chiếu với bảng size tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Việc lựa chọn đúng size không chỉ đảm bảo sự thoải mái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ – găng tay quá rộng có thể bị tuột, còn quá chật sẽ hạn chế tuần hoàn máu và gây mỏi tay khi sử dụng lâu.
Để duy trì tuổi thọ và hiệu quả bảo vệ của găng tay chống cắt N10590, người dùng nên lưu ý:
1. Găng tay N10590 có chống nước không? Không. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho môi trường khô ráo với lớp phủ Polyurethane hỗ trợ bám khô. Nếu cần làm việc trong môi trường ướt hoặc dầu mỡ, nên tham khảo dòng phủ Nitrile như N1080D hoặc N1080DA.
2. Cấp độ chống cắt 5 có ý nghĩa gì so với các cấp độ khác? Đây là cách gọi theo thang đo cũ của EN388, tương ứng với mức bảo vệ cắt cao. Với tiêu chuẩn mới, sản phẩm đạt ISO13997 Level C, ASTM F2992-15 Level 3 và ANSI Cut Level A3 – thuộc nhóm bảo vệ trung bình đến khá cao, phù hợp với phần lớn công việc tiếp xúc vật sắc nhọn mà không yêu cầu cấp bảo vệ cực đoan như cắt kim loại nặng.
3. Găng tay có phù hợp cho công việc lắp ráp điện tử không? Có. Nhờ lớp phủ PU mỏng và độ nhạy xúc giác cao, sản phẩm rất phù hợp với các thao tác đòi hỏi sự khéo léo như lắp ráp linh kiện điện tử, xử lý màn hình, bo mạch.
4. Có thể đặt hàng số lượng lớn cho doanh nghiệp không? Có. Sản phẩm được đóng gói theo quy cách 12 đôi/tá, 10 tá/thùng, phù hợp cho các đơn vị mua sắm bảo hộ lao động số lượng lớn cho nhà máy, xí nghiệp.
5. Găng tay có nhiều màu để phân biệt size không? Ngoài hai màu tiêu chuẩn là muối tiêu và đen, nhà sản xuất còn cung cấp tùy chọn cổ tay hai màu để hỗ trợ nhận diện kích cỡ nhanh chóng trong môi trường làm việc có nhiều công nhân sử dụng đồng thời.
Găng tay chống cắt cấp độ 5 BladeX N10590 là giải pháp bảo hộ lao động toàn diện dành cho những ai đang tìm kiếm sự an toàn mà không phải đánh đổi sự linh hoạt trong thao tác. Với công nghệ lõi Hybrid Armorgard™ kết hợp HPPE, sợi thủy tinh và Spandex, cùng lớp phủ Polyurethane bám khô hiệu quả, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp như xử lý kính, điện tử, hàng không, nội thất, xây dựng, khai khoáng và ô tô.
Việc đầu tư vào một đôi găng tay chất lượng như N10590 không chỉ là biện pháp bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn là khoản đầu tư thông minh giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát sinh từ tai nạn lao động, đồng thời nâng cao hiệu suất và sự an tâm trong quá trình sản xuất hàng ngày.
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật trong bài được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Safety-INXS. Để biết thêm chi tiết về giá cả, quy cách đóng thùng và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N10590 |
| Thương hiệu | BladeX (Safety-INXS) |
| Chất liệu | HPPE / Sợi thủy tinh / Spandex / Polyurethane |
| Gauge lớp lót | 13 Gauge |
| Chất liệu lớp lót | HPPE / Glass Fiber / Spandex |
| Chất liệu lớp phủ | Polyurethane |
| Vị trí phủ | Lòng bàn tay |
| Bề mặt hoàn thiện | Mịn (Smooth) |
| Tiêu chuẩn EN388:2016 | Level X (Coup test); ISO13997 Level C |
| Tiêu chuẩn ASTM F2992-15 | Cut Level 3 |
| Ký hiệu chỉ số | 4X42C |
| Cổ tay | Dệt kim co giãn (Elastic Knit) |
| Màu sắc | Muối tiêu / Đen |
| Kích thước | Từ size 6 đến size 13 |
| Quy cách đóng gói | 12 đôi/tá, 10 tá/thùng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá