Găng tay chống cắt cấp độ 1 NITRIUMX FLX-005 chính là đại diện tiêu biểu của dòng sản phẩm này, được thiết kế với tiêu chí "Comfortable Breathable Ultra-Fine Foam Coated Protective Gloves" – tạm dịch: găng tay bảo hộ phủ bọt siêu mịn, êm ái và thoáng khí.
Trong dòng GENERAL SERIES của Safety-INXS, bên cạnh các sản phẩm mang thương hiệu BladeX quen thuộc, còn có một dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng NITRIUMX – tập trung vào công nghệ phủ Microfoam Nitrile (nitrile bọt siêu mịn) thay vì Polyurethane truyền thống. Găng tay chống cắt cấp độ 1 NITRIUMX FLX-005 chính là đại diện tiêu biểu của dòng sản phẩm này, được thiết kế với tiêu chí "Comfortable Breathable Ultra-Fine Foam Coated Protective Gloves" – tạm dịch: găng tay bảo hộ phủ bọt siêu mịn, êm ái và thoáng khí.
Sản phẩm hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc găng tay vừa có độ bám cầm nhạy bén cho công việc chính xác, vừa đảm bảo sự thoải mái tối đa khi phải đeo liên tục trong nhiều giờ làm việc – đặc biệt phù hợp với các ngành công nghiệp hiện đại như ô tô, cơ khí chính xác và năng lượng mới (pin, xe điện).
Cũng giống như nhiều sản phẩm khác trong dòng General Series, FLX-005 đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 388:2016+A1:2018 với ký hiệu tổng hợp 3131X. Đây là mức bảo vệ chống cắt cơ bản (Cut Level 1), phù hợp với các công việc có nguy cơ cắt/xước ở mức độ nhẹ đến trung bình, thay vì môi trường tiếp xúc trực tiếp với vật liệu sắc bén nguy hiểm cao.
Chi tiết 5 chỉ số theo chuẩn EN388 của sản phẩm như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Kết quả của FLX-005 |
|---|---|---|
| A – Abrasion (Chống mài mòn) | Số vòng giấy nhám cần để mài rách vải, thang 1-4 | 3 (≥ 2.000 vòng) |
| B – Blade Cut / Coupe test (EN388 Clause 6.2) | Số lần lưỡi dao cắt qua mẫu vải, tính theo chỉ số Index | 1 (Index ≥ 1,2) |
| C – Tear (Chống xé) | Lực cần để xé rách mẫu vải, thang 1-4 | 3 (≥ 50N) |
| D – Puncture (Chống đâm thủng) | Lực cần để một mũi kim xuyên qua vải | 1 (≥ 200N theo công bố kỹ thuật của nhà sản xuất) |
| E/F – ISO 13997 (Chống cắt TDM) | Lực cắt đo bằng lưỡi dao thẳng chuyển động thẳng | X (dưới ngưỡng đo tối thiểu ≥10N, không xếp hạng A-F) |
Ngoài chứng nhận EN388, sản phẩm còn được kiểm định thêm theo tiêu chuẩn EN 407 (chống nhiệt) với ký hiệu X1XXXX – trong đó chỉ số thứ hai (khả năng chịu nhiệt tiếp xúc – Contact Heat) đạt cấp độ 1, các chỉ số còn lại (khả năng chống cháy, chịu nhiệt đối lưu, nhiệt bức xạ, tia lửa kim loại nhỏ, tia lửa kim loại lớn) không được kiểm định (X). Đây là điểm cộng đáng chú ý so với các dòng găng tay chống cắt cấp độ 1 thông thường, cho thấy sản phẩm có thể chịu được tiếp xúc nhiệt ở mức cơ bản trong một số công đoạn gia công có phát sinh nhiệt nhẹ.
Sản phẩm cũng đạt chứng nhận OEKO-TEX Standard 100, xác nhận vật liệu dệt không chứa hóa chất độc hại vượt ngưỡng cho phép, an toàn cho da khi tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài.
Lớp lót của FLX-005 sử dụng sợi Polyester dệt kim mật độ 13 Gauge, với điểm nhận diện đặc trưng là hoa văn sọc đen trắng (black and white striped). Theo công bố của nhà sản xuất, lớp lót này được dệt bằng "công nghệ dệt kim tiên tiến" (Advanced knitting technology) nhằm:
Sự kết hợp giữa mật độ dệt 13 Gauge (mức dệt mịn, phổ biến ở các dòng găng tay cao cấp) và họa tiết sọc hai màu không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giúp người dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm chính hãng, tránh nhầm lẫn với hàng giả, hàng nhái trên thị trường.
Điểm khác biệt lớn nhất của FLX-005 so với các sản phẩm cùng dòng General Series (như N10550/N10556/N10559 phủ Polyurethane) chính là việc sử dụng lớp phủ Microfoam Nitrile (nitrile bọt siêu mịn) tại vị trí lòng bàn tay theo kiểu nhúng (Palm-dipped). Lớp phủ này mang lại những đặc tính riêng biệt:
FLX-005 sử dụng kiểu cổ tay dệt kim (Knitted Cuff) tiêu chuẩn, ôm nhẹ cổ tay, dễ dàng đeo vào tháo ra nhanh chóng, phù hợp với công việc cần thay găng tay nhiều lần trong ca làm việc.
Về quy cách đóng gói, FLX-005 có điểm đặc biệt so với các sản phẩm khác trong series khi được đóng gói theo 3 cấp: 1 đôi/túi, 12 đôi/tá, 120 đôi/thùng. Việc đóng gói riêng từng đôi trong túi nhỏ mang lại lợi ích:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FLX-005 |
| Thương hiệu | NITRIUMX (Safety-INXS) |
| Dòng sản phẩm | General Series – General Purpose |
| Tiêu chuẩn EN 388:2016+A1:2018 | Ký hiệu 3131X |
| Chống mài mòn (ABR) | Cấp 3 (≥ 2.000 vòng) |
| Chống cắt (CUT – Coupe test) | Cấp 1 (Index ≥ 1,2) |
| Chống xé (TEAR) | Cấp 3 (≥ 50N) |
| Chống đâm thủng (PUN) | Cấp 1 (≥ 200N) |
| Chống cắt ISO 13997 | X (dưới ngưỡng đo ≥10N) |
| Tiêu chuẩn EN 407 (chống nhiệt) | X1XXXX – Chịu nhiệt tiếp xúc cấp 1 |
| Chứng nhận bổ sung | OEKO-TEX Standard 100 |
| Gauge lớp lót | 13G |
| Chất liệu lớp lót | Polyester (dệt sọc đen trắng) |
| Chất liệu lớp phủ | Microfoam Nitrile (nitrile bọt siêu mịn) |
| Vị trí phủ | Palm-dipped (nhúng lòng bàn tay) |
| Màu lớp phủ | Đen |
| Kiểu cổ tay | Dệt kim (Knitted) |
| Kích thước | 7/S, 8/M, 9/L, 10/XL |
| Quy cách đóng gói | 1 đôi/túi, 12 đôi/tá, 120 đôi/thùng |
1. Ngành ô tô (Automotive) Với khả năng chống dầu mỡ nhẹ của lớp phủ nitrile và độ bám chắc chắn, sản phẩm phù hợp cho các công đoạn lắp ráp, bảo trì, sửa chữa xe – nơi công nhân thường xuyên tiếp xúc với dầu bôi trơn và các chi tiết kim loại nhỏ.
2. Cơ khí chính xác (Precision Machinery) Đây là ứng dụng thể hiện rõ nhất giá trị của sản phẩm. Lớp phủ microfoam nitrile "phản hồi nhạy bén" giúp kỹ thuật viên thao tác chính xác với các chi tiết máy nhỏ, dụng cụ đo lường, linh kiện cơ khí đòi hỏi độ tỉ mỉ cao.
3. Ngành năng lượng mới (New Energy) Đây là lĩnh vực đang phát triển mạnh tại Việt Nam và khu vực, bao gồm sản xuất pin xe điện, tấm pin năng lượng mặt trời, linh kiện năng lượng tái tạo. Đặc tính chống mài mòn tốt, thoáng khí và đạt chuẩn OEKO-TEX giúp sản phẩm phù hợp với môi trường sản xuất hiện đại, yêu cầu cao về an toàn lao động và tiêu chuẩn xanh.
4. Bảo trì và gia công phụ tùng (Parts Maintenance and Processing) Phù hợp với công việc tháo lắp, vệ sinh, bảo dưỡng các loại phụ tùng máy móc, nơi cần cả độ bền chống mài mòn lẫn sự khéo léo của đôi tay.
Cả hai đều thuộc phân khúc chống cắt cấp độ 1 trong General Series, nhưng có sự khác biệt quan trọng về công nghệ lớp phủ:
| Tiêu chí | FLX-005 (NITRIUMX) | N10550/56/59 (BladeX) |
|---|---|---|
| Chất liệu lớp phủ | Microfoam Nitrile | Polyurethane |
| Đặc tính nổi bật | Bám không trơn trượt, chịu dầu mỡ nhẹ | Không để lại vết bẩn, khô nhanh |
| Chứng nhận bổ sung | EN407 (chống nhiệt tiếp xúc cấp 1), OEKO-TEX | OEKO-TEX |
| Quy cách đóng gói | 1 đôi/túi, 12 đôi/tá, 120 đôi/thùng | 12 đôi/tá, 240 đôi/thùng |
| Ứng dụng nổi bật | Ô tô, cơ khí chính xác, năng lượng mới | Lắp ráp điện tử, kiểm tra chất lượng |
Nếu công việc của bạn liên quan đến môi trường có dầu mỡ nhẹ như xưởng ô tô, cơ khí, FLX-005 với lớp phủ nitrile sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, nếu công việc yêu cầu bề mặt sạch tuyệt đối, không để lại vết bẩn như lắp ráp linh kiện điện tử cao cấp, dòng phủ Polyurethane của N10550/56/59 sẽ tối ưu hơn.
Sản phẩm cung cấp 4 kích thước tiêu chuẩn: 7/S, 8/M, 9/L, 10/XL. Để chọn đúng size, người dùng nên đo chu vi lòng bàn tay tại điểm rộng nhất (không tính ngón cái) và đối chiếu với bảng size của nhà sản xuất. Với thiết kế ôm sát và tập trung vào độ nhạy thao tác, việc chọn đúng size giúp lớp phủ nitrile nằm chính xác tại lòng bàn tay, phát huy tối đa hiệu quả bám cầm không trơn trượt.
1. FLX-005 có phải là sản phẩm của thương hiệu BladeX không? Không hoàn toàn. FLX-005 mang thương hiệu NITRIUMX – một dòng sản phẩm riêng thuộc hệ sinh thái Safety-INXS, sử dụng công nghệ phủ Microfoam Nitrile khác với công nghệ Polyurethane đặc trưng của dòng BladeX, nhưng vẫn thuộc chung GENERAL SERIES với mức bảo vệ chống cắt cấp độ 1.
2. Găng tay có chịu được dầu mỡ trong xưởng ô tô không? Có. Lớp phủ Microfoam Nitrile vốn có khả năng chống dầu mỡ nhẹ tốt hơn Polyurethane, phù hợp với môi trường làm việc có dầu bôi trơn ở mức độ nhẹ đến trung bình như xưởng ô tô, cơ khí.
3. Chỉ số chống nhiệt EN407 X1XXXX có ý nghĩa gì? Ký hiệu này cho biết sản phẩm chỉ được kiểm định và đạt cấp độ 1 ở chỉ số chịu nhiệt tiếp xúc (Contact Heat), trong khi các chỉ số khác như chống cháy, chịu nhiệt đối lưu, nhiệt bức xạ không được kiểm định. Đây không phải là găng tay chuyên dụng chống nhiệt cao, chỉ nên xem là khả năng chịu nhiệt tiếp xúc cơ bản.
4. Sản phẩm có phù hợp cho ngành sản xuất pin xe điện không? Có. Với ứng dụng "New Energy" được nhà sản xuất công bố, cùng chứng nhận OEKO-TEX và khả năng thao tác chính xác, sản phẩm phù hợp với nhiều công đoạn trong dây chuyền sản xuất pin và linh kiện năng lượng tái tạo.
5. Quy cách đóng gói lẻ 1 đôi/túi có phù hợp cho doanh nghiệp mua số lượng lớn không? Hoàn toàn phù hợp. Sản phẩm vẫn được đóng thùng lớn 120 đôi/thùng, việc chia nhỏ theo túi 1 đôi bên trong chỉ giúp thuận tiện hơn cho việc cấp phát lẻ, không ảnh hưởng đến khả năng đặt hàng số lượng lớn.
Găng tay chống cắt cấp độ 1 NITRIUMX FLX-005 là giải pháp bảo hộ lao động đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ô tô, cơ khí chính xác và năng lượng mới. Với lớp phủ Microfoam Nitrile độc đáo mang lại độ bám không trơn trượt và khả năng chịu dầu mỡ nhẹ, kết hợp lớp lót polyester thoáng khí cùng các chứng nhận an toàn quốc tế như OEKO-TEX và EN407, sản phẩm mang đến sự thoải mái và tin cậy cho người lao động trong suốt ca làm việc.
Việc lựa chọn giữa FLX-005 và các dòng phủ Polyurethane cùng phân khúc nên dựa trên đặc thù môi trường làm việc thực tế của doanh nghiệp – nếu môi trường có dầu mỡ nhẹ, FLX-005 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn nhờ công nghệ phủ nitrile chuyên biệt của mình.
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật trong bài được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Safety-INXS. Để biết thêm chi tiết về giá cả, quy cách đóng thùng và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FLX-005 |
| Thương hiệu | NITRIUMX (Safety-INXS) |
| Dòng sản phẩm | General Series – General Purpose |
| Tiêu chuẩn EN 388:2016+A1:2018 | Ký hiệu 3131X |
| Chống mài mòn (ABR) | Cấp 3 (≥ 2.000 vòng) |
| Chống cắt (CUT – Coupe test) | Cấp 1 (Index ≥ 1,2) |
| Chống xé (TEAR) | Cấp 3 (≥ 50N) |
| Chống đâm thủng (PUN) | Cấp 1 (≥ 200N) |
| Chống cắt ISO 13997 | X (dưới ngưỡng đo ≥10N) |
| Tiêu chuẩn EN 407 (chống nhiệt) | X1XXXX – Chịu nhiệt tiếp xúc cấp 1 |
| Chứng nhận bổ sung | OEKO-TEX Standard 100 |
| Gauge lớp lót | 13G |
| Chất liệu lớp lót | Polyester (dệt sọc đen trắng) |
| Chất liệu lớp phủ | Microfoam Nitrile (nitrile bọt siêu mịn) |
| Vị trí phủ | Palm-dipped (nhúng lòng bàn tay) |
| Màu lớp phủ | Đen |
| Kiểu cổ tay | Dệt kim (Knitted) |
| Kích thước | 7/S, 8/M, 9/L, 10/XL |
| Quy cách đóng gói | 1 đôi/túi, 12 đôi/tá, 120 đôi/thùng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá