Găng tay chống cắt cấp độ 1 BladeX N10550 / N10556 / N10559 thuộc GENERAL SERIES của Safety-INXS được thiết kế ra đời – tập trung vào sự mỏng nhẹ, linh hoạt và độ nhạy xúc giác cao, trong khi vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn bảo hộ cơ bản theo EN 388:2016+A1:2018.
Không phải mọi công việc đều cần đến một chiếc găng tay chống cắt "nặng đô". Với những công việc đòi hỏi sự khéo léo, chính xác đến từng milimét như lắp ráp linh kiện điện tử, kiểm tra chất lượng sản phẩm hay thao tác với các bộ phận nhỏ trong ngành ô tô, một chiếc găng tay quá dày, quá cứng lại trở thành trở ngại. Đây chính là lý do dòng sản phẩm Găng tay chống cắt cấp độ 1 BladeX N10550 / N10556 / N10559 thuộc GENERAL SERIES của Safety-INXS được thiết kế ra đời – tập trung vào sự mỏng nhẹ, linh hoạt và độ nhạy xúc giác cao, trong khi vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn bảo hộ cơ bản theo EN 388:2016+A1:2018.
Đây là dòng găng tay đa dụng (General Purpose) với ba mã sản phẩm N10550, N10556 và N10559, chỉ khác nhau về màu sắc lớp lót/lớp phủ để phục vụ nhu cầu nhận diện, đồng phục hoặc phân loại theo bộ phận sản xuất, còn lại toàn bộ thông số kỹ thuật, cấu trúc vật liệu và khả năng bảo vệ là hoàn toàn tương đồng.
Nhiều người tiêu dùng khi nghe "chống cắt cấp độ 1" thường nhầm lẫn rằng đây là mức bảo vệ cao nhất. Trên thực tế, thang đo chống cắt của EN 388 quy định mức độ tăng dần từ 1 (thấp nhất) đến 5 (cao nhất trên thang cũ). Găng tay N10550/N10556/N10559 được xếp ở Cut Level 1 – tức là mức bảo vệ chống cắt cơ bản, phù hợp với các công việc có nguy cơ trầy xước nhẹ hoặc tiếp xúc với các cạnh không quá sắc, thay vì môi trường có kim loại sắc nhọn hay kính vỡ.
Ký hiệu đầy đủ trên nhãn sản phẩm là 3131X, đọc theo đúng thứ tự 5 chỉ số của tiêu chuẩn EN 388:2016+A1:2018:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Kết quả của N10550/56/59 |
|---|---|---|
| A – Abrasion (Chống mài mòn) | Đo số vòng quay giấy nhám cần để mài rách vải, thang 1-4 | 3 (≥ 2.000 vòng) |
| B – Blade Cut / Coupe test (Chống cắt – EN388 Clause 6.2) | Đo số lần lưỡi dao xoay tròn cắt qua mẫu vải, thang 1-5, tính theo chỉ số Index | 1 (Index ≥ 1,2) |
| C – Tear (Chống xé) | Đo lực cần để xé rách mẫu vải, thang 1-4 | 3 (≥ 50N) |
| D – Puncture (Chống đâm thủng) | Đo lực cần để một mũi kim xuyên qua vải, thang 1-4 | 1 (≥ 20N) |
| E/F – ISO 13997 (Chống cắt TDM – phương pháp lưỡi thẳng) | Đo lực cắt bằng lưỡi dao thẳng chuyển động thẳng, thang A-F | X (không áp dụng/không kiểm định ở phương pháp này) |
Việc chỉ số ISO 13997 hiển thị "X" không có nghĩa là sản phẩm kém an toàn, mà đơn giản là với dòng găng tay lót polyester thông thường (không pha sợi chống cắt chuyên dụng như HPPE hay sợi thủy tinh), nhà sản xuất không thực hiện phép đo này vì mục đích thiết kế của sản phẩm không nhắm đến khả năng chống cắt chuyên sâu, mà tập trung vào sự linh hoạt và bảo vệ tổng quát.
Sản phẩm cũng đạt chứng nhận OEKO-TEX Standard 100 – một chứng nhận quốc tế uy tín xác nhận vật liệu không chứa các hóa chất độc hại vượt ngưỡng cho phép, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài.
Khác với dòng găng tay chống cắt chuyên dụng sử dụng HPPE hay sợi thủy tinh, N10550/N10556/N10559 sử dụng sợi Polyester (Polyester Fiber) làm lớp lót chính, dệt kim theo mật độ 13 Gauge. Đây là lựa chọn vật liệu tối ưu cho các đặc tính:
Lớp phủ Polyurethane được nhúng (dipped) chính xác tại vùng lòng bàn tay (Palm-dipped), mang lại các lợi ích:
Sự kết hợp giữa lớp lót polyester mỏng nhẹ và lớp phủ PU bám dính chính xác giúp sản phẩm đạt được điều mà các dòng găng tay dày dặn khó có được: độ nhạy xúc giác gần như tối đa, cho phép người dùng cảm nhận rõ hình dạng, kích thước và kết cấu của vật thể đang cầm nắm – yếu tố sống còn đối với công việc lắp ráp các bộ phận nhỏ.
Cổ tay của N10550/N10556/N10559 sử dụng kiểu dệt kim co giãn thông thường (Knitted), không phải dạng bo chun dày như các dòng găng tay công nghiệp nặng. Thiết kế này giúp:
Về bản chất kỹ thuật, ba mã sản phẩm này có cùng cấu trúc vật liệu, cùng chỉ số EN388 3131X và cùng ứng dụng, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở màu sắc lớp lót và lớp phủ, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc:
Khách hàng có thể lựa chọn mã sản phẩm dựa trên nhu cầu màu sắc mà không cần lo lắng về sự khác biệt hiệu năng bảo vệ, vì cả ba đều tuân theo cùng một tiêu chuẩn kỹ thuật.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N10550 / N10556 / N10559 |
| Dòng sản phẩm | General Series – General Purpose |
| Thương hiệu | BladeX (Safety-INXS) |
| Tiêu chuẩn | EN 388:2016+A1:2018 – Ký hiệu 3131X |
| Chống mài mòn (ABR) | Cấp 3 (≥ 2.000 vòng) |
| Chống cắt (CUT – Coupe test) | Cấp 1 (Index ≥ 1,2) |
| Chống xé (TEAR) | Cấp 3 (≥ 50N) |
| Chống đâm thủng (PUN) | Cấp 1 (≥ 20N) |
| Chống cắt ISO 13997 | X (không kiểm định) |
| Chứng nhận bổ sung | OEKO-TEX Standard 100 |
| Gauge lớp lót | 13G |
| Chất liệu lớp lót | Polyester Fiber |
| Chất liệu lớp phủ | Polyurethane |
| Vị trí phủ | Palm-dipped (nhúng lòng bàn tay) |
| Kiểu cổ tay | Dệt kim (Knitted) |
| Kích thước | 7/S, 8/M, 9/L, 10/XL |
| Quy cách đóng gói | 12 đôi/tá, 240 đôi/thùng |
1. Lắp ráp điện tử (Electronic Assembly) Đây là ứng dụng chủ lực của dòng sản phẩm. Độ mỏng nhẹ và không để lại vết bẩn trên bề mặt giúp công nhân thao tác chính xác với bo mạch, linh kiện SMD, cáp kết nối mà không lo làm bẩn hoặc gây hư hại bề mặt sản phẩm.
2. Kiểm tra chất lượng (Inspection) Nhân viên QC cần cảm nhận rõ bề mặt, cạnh viền sản phẩm để phát hiện lỗi bằng tay – độ nhạy xúc giác cao của lớp phủ PU mỏng là yếu tố then chốt giúp công việc kiểm tra đạt độ chính xác cao.
3. Ngành ô tô (Automotive) Phù hợp với các công đoạn lắp ráp nội thất, hệ thống điện, dây cáp trong xe – nơi cần sự khéo léo nhưng vẫn có mức bảo vệ cơ bản trước ma sát và các cạnh nhựa, kim loại nhẹ.
4. Lắp ráp chi tiết nhỏ (Small Part Assembly) Với các ngành sản xuất đồng hồ, thiết bị y tế, phụ kiện chính xác, dòng găng tay này giúp công nhân giữ được sự khéo léo của các đầu ngón tay trong khi vẫn có lớp bảo vệ cơ bản trước trầy xước.
So với việc không đeo găng tay bảo hộ hoặc sử dụng găng tay vải cotton thông thường, dòng sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
Sản phẩm cung cấp 4 kích thước tiêu chuẩn: 7/S, 8/M, 9/L, 10/XL, phù hợp với đa số vóc dáng bàn tay của lao động nam và nữ tại Việt Nam. Để chọn size chính xác, người dùng nên đo chu vi lòng bàn tay tại điểm rộng nhất (không tính ngón cái) và đối chiếu với bảng size của nhà sản xuất. Với dòng găng tay mỏng nhẹ dạng dệt kim ôm sát như thế này, việc chọn đúng size đặc biệt quan trọng để đảm bảo lớp phủ PU nằm đúng vị trí lòng bàn tay, phát huy tối đa hiệu quả bám cầm.
1. Găng tay cấp độ chống cắt 1 có đủ an toàn để sử dụng trong nhà máy không? Có, miễn là công việc không tiếp xúc trực tiếp với vật sắc nhọn nguy hiểm như kim loại bén hoặc kính vỡ. Với các công việc lắp ráp, kiểm tra, thao tác linh kiện nhỏ, mức bảo vệ cấp 1 kết hợp với chỉ số chống mài mòn và chống xé cấp 3 là hoàn toàn phù hợp và đã được kiểm định theo EN 388:2016+A1:2018.
2. Sự khác biệt giữa N10550, N10556 và N10559 là gì? Ba mã sản phẩm có cùng cấu trúc vật liệu và thông số kỹ thuật, chỉ khác nhau về màu sắc để phục vụ mục đích phân loại, nhận diện theo bộ phận hoặc đồng phục doanh nghiệp.
3. Găng tay có dùng được trong môi trường có dầu nhẹ không? Có. Lớp phủ Polyurethane của dòng sản phẩm này được thiết kế để hoạt động tốt trong cả môi trường khô và môi trường có dầu nhẹ (dry or light oil environments), giúp duy trì độ bám cầm ổn định.
4. Sản phẩm có phù hợp cho công việc tiếp xúc với hóa chất mạnh không? Không. Đây là dòng găng tay đa dụng tập trung vào chống mài mòn, chống xé và độ linh hoạt, không được thiết kế để chống hóa chất. Với công việc tiếp xúc hóa chất, cần sử dụng dòng găng tay chuyên dụng khác.
5. Đóng gói tối thiểu khi đặt hàng là bao nhiêu? Sản phẩm được đóng gói theo quy cách 12 đôi/tá, 240 đôi/thùng, thuận tiện cho các đơn vị mua sắm số lượng lớn cho toàn bộ nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất.
Găng tay chống cắt cấp độ 1 BladeX N10550/N10556/N10559 là lựa chọn lý tưởng cho những công việc đề cao sự khéo léo, chính xác hơn là khả năng chống cắt chuyên sâu. Với lớp lót polyester mỏng nhẹ, lớp phủ Polyurethane bám cầm tốt trong cả môi trường khô và dầu nhẹ, cùng chứng nhận an toàn OEKO-TEX Standard 100, sản phẩm phù hợp lý tưởng cho các ngành lắp ráp điện tử, kiểm tra chất lượng, sản xuất ô tô và lắp ráp linh kiện nhỏ.
Việc trang bị đúng loại găng tay theo đặc thù công việc – thay vì luôn chọn mức bảo vệ chống cắt cao nhất – giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo an toàn lao động cơ bản, vừa tối ưu hiệu suất và độ chính xác trong sản xuất, đồng thời tiết kiệm chi phí đầu tư trang bị bảo hộ dài hạn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N10550 / N10556 / N10559 |
| Dòng sản phẩm | General Series – General Purpose |
| Thương hiệu | BladeX (Safety-INXS) |
| Tiêu chuẩn | EN 388:2016+A1:2018 – Ký hiệu 3131X |
| Chống mài mòn (ABR) | Cấp 3 (≥ 2.000 vòng) |
| Chống cắt (CUT – Coupe test) | Cấp 1 (Index ≥ 1,2) |
| Chống xé (TEAR) | Cấp 3 (≥ 50N) |
| Chống đâm thủng (PUN) | Cấp 1 (≥ 20N) |
| Chống cắt ISO 13997 | X (không kiểm định) |
| Chứng nhận bổ sung | OEKO-TEX Standard 100 |
| Gauge lớp lót | 13G |
| Chất liệu lớp lót | Polyester Fiber |
| Chất liệu lớp phủ | Polyurethane |
| Vị trí phủ | Palm-dipped (nhúng lòng bàn tay) |
| Kiểu cổ tay | Dệt kim (Knitted) |
| Kích thước | 7/S, 8/M, 9/L, 10/XL |
| Quy cách đóng gói | 12 đôi/tá, 240 đôi/thùng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá