Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Máy Đục Lỗ Thủy Lực IZUMI SH-10(A)P / SH-10(B)P – Đục Lỗ Đến Ø104mm Trên Thép Dày 3.2mm

SKU: IZUMI SH-10(A)P / SH-10(B)P

IZUMI SH-10(A)P và SH-10(B)P là dòng máy đục lỗ thủy lực vận hành bằng bơm tay, mang lại giải pháp đục lỗ tròn nhanh, chính xác và không cần nguồn điện cho các công việc gia công tủ điện, kết cấu thép và lắp đặt hệ thống điện công nghiệp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu IZUMI
Xuất xứ NHẬT BẢN
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Máy Đục Lỗ Thủy Lực IZUMI SH-10(A)P / SH-10(B)P – Đục Lỗ Đến Ø104mm Trên Thép Dày 3.2mm

1. Giới thiệu tổng quan về IZUMI SH-10(A)P / SH-10(B)P

IZUMI SH-10(A)P và SH-10(B)P là dòng máy đục lỗ thủy lực (hydraulic punch) chuyên dụng để tạo lỗ tròn trên tấm thép, tủ điện, thanh giằng kim loại và các kết cấu thép khác mà không cần khoan hay hàn cắt cơ khí. Đây là giải pháp phổ biến trong ngành điện lực, cơ khí lắp đặt tủ điện, và thi công kết cấu thép, nơi yêu cầu tạo lỗ tròn chính xác, nhanh gọn, đường kính lớn (lên đến 104mm) mà vẫn giữ được độ sạch mép lỗ và không làm biến dạng vật liệu xung quanh.

Hai phiên bản SH-10(A)P và SH-10(B)P có cùng cụm bơm tay thủy lực HP-180N và thông số kỹ thuật lực đục, hành trình piston giống nhau, điểm khác biệt nằm ở bộ ren lắp đặt (setting thread) và bảng phân loại đầu đục (punch) đi kèm – SH-10(A)P sử dụng hệ đầu đục ký hiệu "A" với ren 3/4 inch, trong khi SH-10(B)P sử dụng hệ đầu đục ký hiệu "B" với ren 3/8 inch. Việc lựa chọn giữa hai phiên bản phụ thuộc vào bộ đầu đục và cối đục mà khách hàng dự định sử dụng.


2. Thông số kỹ thuật chi tiết SH-10(A)P / SH-10(B)P

Thông sốGiá trị
ModelSH-10(A)P / SH-10(B)P
Khả năng đục lỗ – Thép không gỉ (Stainless steel)Dày 1,6 mm
Khả năng đục lỗ – Thép thường (Mild steel)Dày 3,2 mm
Đường kính lỗ đục tối đaLên đến 104 mm (khoảng 4 inch)
Hành trình piston (Ram stroke)25 mm
Dung tích dầu thủy lực cần thiết (Oil volume required)35 cc
Lực đục (Output force)81 kN tại áp suất 68,5 MPa
Kích thước tổng thểØ63 x 125 (H) mm
Trọng lượng1,9 kg
Bơm vận hànhBơm tay thủy lực HP-180N
Bộ ren lắp đặt3/8" và 3/4" (tùy phiên bản A/B)
Vòng đệm (Collar)3 cỡ: Lớn, Trung, Nhỏ (Large, Medium, Small)
Phụ kiện tiêu chuẩnVali thép đựng dụng cụ (Steel carrying case)
Bộ đầu đục cỡ nhỏ (Milli size)Bán theo yêu cầu: M15, 16, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 57, 67, 70, 80, 82, 87, 95, 100, 108, 110

Lưu ý: Bộ đầu đục lỗ (punch) và cối đục (die) chi tiết theo từng đường kính được liệt kê riêng ở phần 3 – hầu hết được bán rời hoặc theo yêu cầu, không đi kèm mặc định trong bộ máy tiêu chuẩn.


3. Bảng phân loại đầu đục (Punch) và đường kính lỗ tương ứng

3.1. Hệ đầu đục "A" (dùng cho SH-10(A)P – ren 3/4")

Mã đầu đụcKích thước danh nghĩaĐường kính lỗ thực tế
A15 *17,6 mm
A193/4"19,8 mm
A251"26,1 mm
A311-1/4"32,5 mm
A391-1/2"38,7 mm
A512"51,6 mm
A63 *2-1/2"64,4 mm
A75 *3"77,2 mm

3.2. Hệ đầu đục "B" (dùng cho SH-10(B)P – ren 3/8")

Mã đầu đụcKích thước danh nghĩaĐường kính lỗ thực tế
B161/2"21,8 mm
B223/4"27,6 mm
B281"34,1 mm
B361-1/4"42,7 mm
B421-1/2"48,7 mm
B542"60,5 mm
B70 *2-1/2"76,1 mm
B82 *3"88,9 mm
B92 *3-1/2"102,8 mm
B104 *4"115,5 mm

Ghi chú: Các mã có dấu (*) là đầu đục thuộc bộ tùy chọn (optional punch set), được bán bổ sung riêng theo nhu cầu, không thuộc bộ đầu đục tiêu chuẩn cơ bản.


4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

4.1. Bơm tay thủy lực HP-180N

SH-10(A)P và SH-10(B)P sử dụng bơm tay thủy lực rời model HP-180N, kết nối với đầu đục qua ống dẫn dầu áp lực cao. Người vận hành bơm tay để tạo áp suất dầu (lên đến 68,5 MPa), từ đó sinh ra lực đục 81kN tác động lên đầu đục, xuyên qua vật liệu thép để tạo lỗ tròn.

Thiết kế bơm tay rời (tách biệt với đầu đục) giúp người vận hành có thể đặt bơm ở vị trí thuận tiện, trong khi đầu đục được đưa vào vị trí cần khoan lỗ trên vật liệu – rất hữu ích khi thi công tại các vị trí chật hẹp, khó tiếp cận trực tiếp bằng cả hai tay.

4.2. Nguyên lý đục lỗ bằng lực ép thủy lực

Khác với khoan cắt bằng mũi khoan xoay, máy đục lỗ thủy lực hoạt động theo nguyên lý ép xuyên: đầu đục (punch) được đặt phía trên bề mặt vật liệu, cối đục (die) đặt phía dưới đối diện; khi vận hành, piston thủy lực đẩy đầu đục xuyên qua vật liệu vào lòng cối đục, tạo ra lỗ tròn có đường kính chính xác theo kích thước bộ đầu đục sử dụng.

Phương pháp này có ưu điểm tạo lỗ nhanh, mép lỗ sạch, không phát sinh phoi kim loại như khoan, và không cần nguồn điện – phù hợp cho công việc ngoài hiện trường.

4.3. Vòng đệm 3 cỡ (Collar Large/Medium/Small)

Bộ vòng đệm với 3 kích cỡ Lớn – Trung – Nhỏ cho phép điều chỉnh khoảng cách và độ ổn định giữa đầu đục và bề mặt vật liệu, tương thích với các mã đầu đục có kích thước khác nhau trong cả hai hệ A và B.

4.4. Hai hệ ren lắp đặt: 3/8" và 3/4"

Sự khác biệt cốt lõi giữa SH-10(A)P và SH-10(B)P nằm ở hệ ren lắp đầu đục: phiên bản (A)P dùng ren 3/4 inch tương ứng với hệ đầu đục "A" (từ A15 đến A75), còn phiên bản (B)P dùng ren 3/8 inch tương ứng với hệ đầu đục "B" (từ B16 đến B104). Khách hàng cần xác định trước hệ đầu đục dự định sử dụng để lựa chọn đúng phiên bản máy tương thích.


5. Ứng dụng thực tế của SH-10(A)P / SH-10(B)P

Máy đục lỗ thủy lực SH-10 được ứng dụng rộng rãi trong các công việc sau:

  • Đục lỗ trên tủ điện, tủ phân phối: tạo lỗ tròn để lắp đặt đầu nối cáp, ống luồn dây, jack cắm hoặc các phụ kiện điện khác trên vỏ tủ thép.
  • Gia công thanh giằng, kết cấu thép: đục lỗ trên thanh thép, tấm đế lắp đặt thiết bị mà không cần mang theo máy khoan công suất lớn.
  • Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp: tạo lỗ luồn cáp trên các tấm chắn kim loại, khay cáp (cable tray) bằng thép.
  • Công tác bảo trì tại hiện trường: với thiết kế nhỏ gọn (1,9kg, cao 125mm), máy phù hợp mang theo trong vali để xử lý các công việc đục lỗ phát sinh ngay tại công trình mà không cần thiết bị điện.
  • Gia công thép không gỉ mỏng và thép thường dày trung bình: đáp ứng cả hai nhu cầu đục lỗ trên thép không gỉ dày 1,6mm và thép thường dày đến 3,2mm.

6. Hướng dẫn lựa chọn phiên bản và đầu đục phù hợp

Khi lựa chọn máy đục lỗ SH-10, khách hàng cần xác định rõ:

  1. Đường kính lỗ cần đục – đối chiếu với bảng mã đầu đục ở mục 3 để chọn mã tương ứng (ví dụ cần lỗ khoảng 32,5mm → chọn đầu đục A31 nếu dùng hệ A).
  2. Hệ đầu đục sẵn có hoặc dự định đầu tư – nếu đã có sẵn bộ đầu đục hệ A (ren 3/4"), nên chọn SH-10(A)P; nếu dùng hệ B (ren 3/8"), chọn SH-10(B)P.
  3. Độ dày và loại vật liệu cần đục – xác nhận vật liệu là thép không gỉ (giới hạn 1,6mm) hay thép thường (giới hạn 3,2mm) để đảm bảo máy đủ khả năng đục xuyên mà không gây hư hại đầu đục.
  4. Nhu cầu đục lỗ đường kính lớn (trên 51,6mm/60,5mm) – cần đặt thêm các mã đầu đục tùy chọn (đánh dấu *) vì đây không thuộc bộ tiêu chuẩn.

7. So sánh nhanh: SH-10(A)P và SH-10(B)P

Tiêu chíSH-10(A)PSH-10(B)P
Hệ ren lắp đầu đục3/4 inch3/8 inch
Hệ đầu đục tương thíchA15 – A75B16 – B104
Đường kính lỗ tiêu chuẩn17,6 – 77,2 mm21,8 – 115,5 mm
Lực đục / hành trình / trọng lượngGiống nhau (81kN / 25mm / 1,9kg)Giống nhau (81kN / 25mm / 1,9kg)
Bơm sử dụngHP-180NHP-180N

8. Bảo quản và bảo trì

  • Vệ sinh đầu đục và cối đục sau mỗi lần sử dụng, loại bỏ phoi kim loại và bụi bẩn bám trên bề mặt cắt.
  • Kiểm tra định kỳ mức dầu thủy lực trong bơm HP-180N (dung tích yêu cầu 35cc) để đảm bảo lực đục luôn đạt chuẩn 81kN.
  • Tra dầu bôi trơn nhẹ lên ren lắp đầu đục để tránh kẹt ren khi tháo lắp thường xuyên giữa các mã đầu đục khác nhau.
  • Bảo quản toàn bộ bộ đầu đục, cối đục và vòng đệm trong vali thép tiêu chuẩn đi kèm để tránh thất lạc và va đập làm cong vênh đầu đục.
  • Kiểm tra vòng đệm (collar) trước mỗi lần sử dụng, đảm bảo chọn đúng cỡ (Lớn/Trung/Nhỏ) tương ứng với mã đầu đục đang lắp để tránh lệch tâm khi đục.
  • Không sử dụng máy vượt quá giới hạn độ dày vật liệu quy định (1,6mm với thép không gỉ, 3,2mm với thép thường) để tránh gãy đầu đục hoặc quá tải bơm thủy lực.

9. Câu hỏi thường gặp về SH-10(A)P / SH-10(B)P

Nên chọn SH-10(A)P hay SH-10(B)P? Tùy thuộc vào hệ đầu đục bạn cần sử dụng: chọn (A)P nếu dùng hệ đầu đục ren 3/4" (mã A15–A75, đường kính lỗ đến 77,2mm), chọn (B)P nếu dùng hệ đầu đục ren 3/8" (mã B16–B104, đường kính lỗ đến 115,5mm).

Máy có đục được lỗ trên thép không gỉ không? Có, nhưng giới hạn độ dày thép không gỉ tối đa là 1,6mm. Với thép thường, giới hạn độ dày là 3,2mm.

Bộ đầu đục có đi kèm theo máy không? Không hoàn toàn. Các mã đầu đục cỡ nhỏ (Milli size) được bán theo yêu cầu, và các mã đánh dấu (*) trong bảng phân loại là đầu đục tùy chọn, cần đặt mua bổ sung riêng.

Máy có cần nguồn điện để vận hành không? Không. SH-10(A)P/(B)P vận hành hoàn toàn bằng bơm tay thủy lực HP-180N, không cần nguồn điện, phù hợp làm việc ở mọi địa hình.

Đường kính lỗ lớn nhất máy có thể đục là bao nhiêu? Lên đến 104mm (khoảng 4 inch) theo thông số kỹ thuật, tương ứng với đầu đục B104 trong bộ tùy chọn.

Trọng lượng và kích thước máy có phù hợp mang đi công trình không? Có. Với trọng lượng chỉ 1,9kg và kích thước nhỏ gọn (Ø63 x 125mm), máy đi kèm vali thép tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc di chuyển giữa các công trình.


10. Kết luận

IZUMI SH-10(A)P và SH-10(B)P là dòng máy đục lỗ thủy lực vận hành bằng bơm tay, mang lại giải pháp đục lỗ tròn nhanh, chính xác và không cần nguồn điện cho các công việc gia công tủ điện, kết cấu thép và lắp đặt hệ thống điện công nghiệp. Với lực đục 81kN, khả năng tạo lỗ đường kính lên đến 104mm trên thép dày 3,2mm, cùng hệ thống đầu đục đa dạng (hệ A và hệ B) đáp ứng nhiều nhu cầu đường kính khác nhau, đây là công cụ đáng đầu tư cho các đội thi công cần giải pháp đục lỗ kim loại gọn nhẹ, cơ động tại hiện trường.

Lưu ý: Vui lòng xác định rõ hệ đầu đục (A hoặc B) và đường kính lỗ cần thiết trước khi đặt hàng, vì phần lớn đầu đục và cối đục được bán rời hoặc theo yêu cầu, không đi kèm mặc định trong bộ máy tiêu chuẩn.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
ModelSH-10(A)P / SH-10(B)P
Khả năng đục lỗ – Thép không gỉ (Stainless steel)Dày 1,6 mm
Khả năng đục lỗ – Thép thường (Mild steel)Dày 3,2 mm
Đường kính lỗ đục tối đaLên đến 104 mm (khoảng 4 inch)
Hành trình piston (Ram stroke)25 mm
Dung tích dầu thủy lực cần thiết (Oil volume required)35 cc
Lực đục (Output force)81 kN tại áp suất 68,5 MPa
Kích thước tổng thểØ63 x 125 (H) mm
Trọng lượng1,9 kg
Bơm vận hànhBơm tay thủy lực HP-180N
Bộ ren lắp đặt3/8" và 3/4" (tùy phiên bản A/B)
Vòng đệm (Collar)3 cỡ: Lớn, Trung, Nhỏ (Large, Medium, Small)
Phụ kiện tiêu chuẩnVali thép đựng dụng cụ (Steel carrying case)
Bộ đầu đục cỡ nhỏ (Milli size)Bán theo yêu cầu: M15, 16, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 57, 67, 70, 80, 82, 87, 95, 100, 108, 110
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây