IZUMI SH-10(A)P và SH-10(B)P là dòng máy đục lỗ thủy lực vận hành bằng bơm tay, mang lại giải pháp đục lỗ tròn nhanh, chính xác và không cần nguồn điện cho các công việc gia công tủ điện, kết cấu thép và lắp đặt hệ thống điện công nghiệp.
IZUMI SH-10(A)P và SH-10(B)P là dòng máy đục lỗ thủy lực (hydraulic punch) chuyên dụng để tạo lỗ tròn trên tấm thép, tủ điện, thanh giằng kim loại và các kết cấu thép khác mà không cần khoan hay hàn cắt cơ khí. Đây là giải pháp phổ biến trong ngành điện lực, cơ khí lắp đặt tủ điện, và thi công kết cấu thép, nơi yêu cầu tạo lỗ tròn chính xác, nhanh gọn, đường kính lớn (lên đến 104mm) mà vẫn giữ được độ sạch mép lỗ và không làm biến dạng vật liệu xung quanh.
Hai phiên bản SH-10(A)P và SH-10(B)P có cùng cụm bơm tay thủy lực HP-180N và thông số kỹ thuật lực đục, hành trình piston giống nhau, điểm khác biệt nằm ở bộ ren lắp đặt (setting thread) và bảng phân loại đầu đục (punch) đi kèm – SH-10(A)P sử dụng hệ đầu đục ký hiệu "A" với ren 3/4 inch, trong khi SH-10(B)P sử dụng hệ đầu đục ký hiệu "B" với ren 3/8 inch. Việc lựa chọn giữa hai phiên bản phụ thuộc vào bộ đầu đục và cối đục mà khách hàng dự định sử dụng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SH-10(A)P / SH-10(B)P |
| Khả năng đục lỗ – Thép không gỉ (Stainless steel) | Dày 1,6 mm |
| Khả năng đục lỗ – Thép thường (Mild steel) | Dày 3,2 mm |
| Đường kính lỗ đục tối đa | Lên đến 104 mm (khoảng 4 inch) |
| Hành trình piston (Ram stroke) | 25 mm |
| Dung tích dầu thủy lực cần thiết (Oil volume required) | 35 cc |
| Lực đục (Output force) | 81 kN tại áp suất 68,5 MPa |
| Kích thước tổng thể | Ø63 x 125 (H) mm |
| Trọng lượng | 1,9 kg |
| Bơm vận hành | Bơm tay thủy lực HP-180N |
| Bộ ren lắp đặt | 3/8" và 3/4" (tùy phiên bản A/B) |
| Vòng đệm (Collar) | 3 cỡ: Lớn, Trung, Nhỏ (Large, Medium, Small) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Vali thép đựng dụng cụ (Steel carrying case) |
| Bộ đầu đục cỡ nhỏ (Milli size) | Bán theo yêu cầu: M15, 16, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 57, 67, 70, 80, 82, 87, 95, 100, 108, 110 |
Lưu ý: Bộ đầu đục lỗ (punch) và cối đục (die) chi tiết theo từng đường kính được liệt kê riêng ở phần 3 – hầu hết được bán rời hoặc theo yêu cầu, không đi kèm mặc định trong bộ máy tiêu chuẩn.
| Mã đầu đục | Kích thước danh nghĩa | Đường kính lỗ thực tế |
|---|---|---|
| A15 * | – | 17,6 mm |
| A19 | 3/4" | 19,8 mm |
| A25 | 1" | 26,1 mm |
| A31 | 1-1/4" | 32,5 mm |
| A39 | 1-1/2" | 38,7 mm |
| A51 | 2" | 51,6 mm |
| A63 * | 2-1/2" | 64,4 mm |
| A75 * | 3" | 77,2 mm |
| Mã đầu đục | Kích thước danh nghĩa | Đường kính lỗ thực tế |
|---|---|---|
| B16 | 1/2" | 21,8 mm |
| B22 | 3/4" | 27,6 mm |
| B28 | 1" | 34,1 mm |
| B36 | 1-1/4" | 42,7 mm |
| B42 | 1-1/2" | 48,7 mm |
| B54 | 2" | 60,5 mm |
| B70 * | 2-1/2" | 76,1 mm |
| B82 * | 3" | 88,9 mm |
| B92 * | 3-1/2" | 102,8 mm |
| B104 * | 4" | 115,5 mm |
Ghi chú: Các mã có dấu (*) là đầu đục thuộc bộ tùy chọn (optional punch set), được bán bổ sung riêng theo nhu cầu, không thuộc bộ đầu đục tiêu chuẩn cơ bản.
SH-10(A)P và SH-10(B)P sử dụng bơm tay thủy lực rời model HP-180N, kết nối với đầu đục qua ống dẫn dầu áp lực cao. Người vận hành bơm tay để tạo áp suất dầu (lên đến 68,5 MPa), từ đó sinh ra lực đục 81kN tác động lên đầu đục, xuyên qua vật liệu thép để tạo lỗ tròn.
Thiết kế bơm tay rời (tách biệt với đầu đục) giúp người vận hành có thể đặt bơm ở vị trí thuận tiện, trong khi đầu đục được đưa vào vị trí cần khoan lỗ trên vật liệu – rất hữu ích khi thi công tại các vị trí chật hẹp, khó tiếp cận trực tiếp bằng cả hai tay.
Khác với khoan cắt bằng mũi khoan xoay, máy đục lỗ thủy lực hoạt động theo nguyên lý ép xuyên: đầu đục (punch) được đặt phía trên bề mặt vật liệu, cối đục (die) đặt phía dưới đối diện; khi vận hành, piston thủy lực đẩy đầu đục xuyên qua vật liệu vào lòng cối đục, tạo ra lỗ tròn có đường kính chính xác theo kích thước bộ đầu đục sử dụng.
Phương pháp này có ưu điểm tạo lỗ nhanh, mép lỗ sạch, không phát sinh phoi kim loại như khoan, và không cần nguồn điện – phù hợp cho công việc ngoài hiện trường.
Bộ vòng đệm với 3 kích cỡ Lớn – Trung – Nhỏ cho phép điều chỉnh khoảng cách và độ ổn định giữa đầu đục và bề mặt vật liệu, tương thích với các mã đầu đục có kích thước khác nhau trong cả hai hệ A và B.
Sự khác biệt cốt lõi giữa SH-10(A)P và SH-10(B)P nằm ở hệ ren lắp đầu đục: phiên bản (A)P dùng ren 3/4 inch tương ứng với hệ đầu đục "A" (từ A15 đến A75), còn phiên bản (B)P dùng ren 3/8 inch tương ứng với hệ đầu đục "B" (từ B16 đến B104). Khách hàng cần xác định trước hệ đầu đục dự định sử dụng để lựa chọn đúng phiên bản máy tương thích.
Máy đục lỗ thủy lực SH-10 được ứng dụng rộng rãi trong các công việc sau:
Khi lựa chọn máy đục lỗ SH-10, khách hàng cần xác định rõ:
| Tiêu chí | SH-10(A)P | SH-10(B)P |
|---|---|---|
| Hệ ren lắp đầu đục | 3/4 inch | 3/8 inch |
| Hệ đầu đục tương thích | A15 – A75 | B16 – B104 |
| Đường kính lỗ tiêu chuẩn | 17,6 – 77,2 mm | 21,8 – 115,5 mm |
| Lực đục / hành trình / trọng lượng | Giống nhau (81kN / 25mm / 1,9kg) | Giống nhau (81kN / 25mm / 1,9kg) |
| Bơm sử dụng | HP-180N | HP-180N |
Nên chọn SH-10(A)P hay SH-10(B)P? Tùy thuộc vào hệ đầu đục bạn cần sử dụng: chọn (A)P nếu dùng hệ đầu đục ren 3/4" (mã A15–A75, đường kính lỗ đến 77,2mm), chọn (B)P nếu dùng hệ đầu đục ren 3/8" (mã B16–B104, đường kính lỗ đến 115,5mm).
Máy có đục được lỗ trên thép không gỉ không? Có, nhưng giới hạn độ dày thép không gỉ tối đa là 1,6mm. Với thép thường, giới hạn độ dày là 3,2mm.
Bộ đầu đục có đi kèm theo máy không? Không hoàn toàn. Các mã đầu đục cỡ nhỏ (Milli size) được bán theo yêu cầu, và các mã đánh dấu (*) trong bảng phân loại là đầu đục tùy chọn, cần đặt mua bổ sung riêng.
Máy có cần nguồn điện để vận hành không? Không. SH-10(A)P/(B)P vận hành hoàn toàn bằng bơm tay thủy lực HP-180N, không cần nguồn điện, phù hợp làm việc ở mọi địa hình.
Đường kính lỗ lớn nhất máy có thể đục là bao nhiêu? Lên đến 104mm (khoảng 4 inch) theo thông số kỹ thuật, tương ứng với đầu đục B104 trong bộ tùy chọn.
Trọng lượng và kích thước máy có phù hợp mang đi công trình không? Có. Với trọng lượng chỉ 1,9kg và kích thước nhỏ gọn (Ø63 x 125mm), máy đi kèm vali thép tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc di chuyển giữa các công trình.
IZUMI SH-10(A)P và SH-10(B)P là dòng máy đục lỗ thủy lực vận hành bằng bơm tay, mang lại giải pháp đục lỗ tròn nhanh, chính xác và không cần nguồn điện cho các công việc gia công tủ điện, kết cấu thép và lắp đặt hệ thống điện công nghiệp. Với lực đục 81kN, khả năng tạo lỗ đường kính lên đến 104mm trên thép dày 3,2mm, cùng hệ thống đầu đục đa dạng (hệ A và hệ B) đáp ứng nhiều nhu cầu đường kính khác nhau, đây là công cụ đáng đầu tư cho các đội thi công cần giải pháp đục lỗ kim loại gọn nhẹ, cơ động tại hiện trường.
Lưu ý: Vui lòng xác định rõ hệ đầu đục (A hoặc B) và đường kính lỗ cần thiết trước khi đặt hàng, vì phần lớn đầu đục và cối đục được bán rời hoặc theo yêu cầu, không đi kèm mặc định trong bộ máy tiêu chuẩn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SH-10(A)P / SH-10(B)P |
| Khả năng đục lỗ – Thép không gỉ (Stainless steel) | Dày 1,6 mm |
| Khả năng đục lỗ – Thép thường (Mild steel) | Dày 3,2 mm |
| Đường kính lỗ đục tối đa | Lên đến 104 mm (khoảng 4 inch) |
| Hành trình piston (Ram stroke) | 25 mm |
| Dung tích dầu thủy lực cần thiết (Oil volume required) | 35 cc |
| Lực đục (Output force) | 81 kN tại áp suất 68,5 MPa |
| Kích thước tổng thể | Ø63 x 125 (H) mm |
| Trọng lượng | 1,9 kg |
| Bơm vận hành | Bơm tay thủy lực HP-180N |
| Bộ ren lắp đặt | 3/8" và 3/4" (tùy phiên bản A/B) |
| Vòng đệm (Collar) | 3 cỡ: Lớn, Trung, Nhỏ (Large, Medium, Small) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Vali thép đựng dụng cụ (Steel carrying case) |
| Bộ đầu đục cỡ nhỏ (Milli size) | Bán theo yêu cầu: M15, 16, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 57, 67, 70, 80, 82, 87, 95, 100, 108, 110 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá