SH-70B là đầu đục lỗ thủy lực công suất lớn, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đục xuyên vật liệu dày như thép góc, tấm thép, dầm thép và thanh cái busbar trong ngành điện lực và cơ khí kết cấu.
Đầu Đục Lỗ Thủy Lực Công Suất Lớn IZUMI SH-70B – Đục Xuyên Thép Dày 13mm, Lỗ Đến Ø20.5mm, Chuyên Dùng Cho Thép Góc, Busbar
1. Giới thiệu tổng quan về IZUMI SH-70B
IZUMI SH-70B là dòng đầu đục lỗ thủy lực công suất lớn, được thiết kế chuyên biệt để đục xuyên các loại vật liệu kim loại dày như thép thường, nhôm và đồng có độ dày lên đến 13mm – vượt trội hơn hẳn so với các dòng máy đục lỗ cầm tay thông thường (thường chỉ xử lý được vật liệu dày 1,6–3,2mm). Với khả năng tạo lỗ đường kính tối đa 20,5mm trên thép dày 13mm, IZUMI SH-70B là công cụ được khuyến nghị chuyên dùng cho các ứng dụng đục lỗ trên thép góc (angle iron), tấm thép (plates), dầm thép (beams) và thanh cái busbar (bus bars) trong ngành điện lực và cơ khí kết cấu.
Khác với các dòng máy đục lỗ tích hợp bơm tay (self-contained) hoặc bơm rời loại nhỏ, IZUMI SH-70B được thiết kế để hoạt động với bất kỳ bơm thủy lực nào đạt áp suất tiêu chuẩn 68,5 MPa (tương đương 10.000 PSI) – đây là mức áp suất phổ biến của các dòng bơm thủy lực công nghiệp, giúp IZUMI SH-70B có tính linh hoạt cao khi tích hợp vào hệ thống bơm thủy lực sẵn có tại xưởng hoặc công trường.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết IZUMI SH-70B
Thông số | Giá trị |
Model | IZUMI SH-70B |
Khả năng đục lỗ | Đường kính 20,5mm trên thép thường dày 13mm |
Độ sâu cổ họng (Throat depth) | 70 mm |
Dung tích dầu thủy lực cần thiết (Oil volume required) | 82 cc |
Lực đục (Output force) | 304 kN tại áp suất 68,5 MPa |
Kích thước tổng thể | 360 (Cao) x 210 (Rộng) x 95 (Sâu) mm |
Trọng lượng | 14,0 kg |
Nguồn vận hành | Bất kỳ bơm thủy lực nào đạt áp suất 68,5 MPa (10.000 PSI) |
Phụ kiện tiêu chuẩn | Bộ đầu đục & cối đục cho thép thường: Ø10,5 / 13,5 / 17,5 / 20,5mm; chốt tay (hand pin); vali thép đựng dụng cụ |
Lưu ý: IZUMI SH-70B là đầu đục thủy lực (punch head) hoạt động độc lập với nguồn bơm – khách hàng cần có sẵn bơm thủy lực đạt chuẩn áp suất 68,5 MPa để vận hành, hoặc đặt mua kèm theo bơm tay/bơm điện tương thích nếu chưa có sẵn hệ thống bơm.
3. Bộ đầu đục & cối đục tiêu chuẩn và tùy chọn
3.1. Bộ tiêu chuẩn đi kèm (cho thép thường)
IZUMI SH-70B được trang bị sẵn 4 bộ đầu đục & cối đục tương ứng với các cỡ bu-lông thông dụng 3/8", 1/2", 5/8" và 3/4":
Đường kính lỗ | Cỡ bu-lông tương ứng |
10,5 mm | 3/8" |
13,5 mm | 1/2" |
17,5 mm | 5/8" |
20,5 mm | 3/4" |
3.2. Bộ đầu đục tùy chọn (Optional Punch & Die)
Ngoài bộ tiêu chuẩn, IZUMI SH-70B còn hỗ trợ mở rộng với các mã đầu đục tùy chọn theo hai nhóm vật liệu:
Dành cho đồng và nhôm (Copper & Aluminum): Cu6, Cu7, Cu8, Cu9, Cu10, Cu10.5, Cu11, Cu12, Cu13.5, Cu17.5, Cu20.5
Dành cho thép thường (Mild steel), mỗi cỡ cách nhau 1mm: S6 đến S19 (bao phủ toàn bộ dải đường kính từ 6mm đến 19mm)
Nhờ dải đầu đục tùy chọn phong phú này, IZUMI SH-70B có thể đáp ứng linh hoạt các yêu cầu đường kính lỗ đặc thù mà bộ 4 cỡ tiêu chuẩn không bao phủ, đặc biệt hữu ích khi gia công busbar bằng đồng/nhôm với các đường kính lỗ đặc biệt theo tiêu chuẩn thiết kế điện.
4. Cấu tạo và tính năng nổi bật
4.1. Lực đục 304kN – khả năng xuyên vật liệu dày
Với lực đục lên đến 304kN tại áp suất 68,5 MPa, IZUMI SH-70B thuộc nhóm đầu đục thủy lực công suất lớn, đủ khả năng xuyên qua thép thường dày 13mm – dày hơn nhiều so với khả năng của các dòng máy đục lỗ cầm tay phổ thông (thường giới hạn ở 3,2mm). Đây là yếu tố then chốt giúp IZUMI SH-70B phù hợp với các ứng dụng đục lỗ trên kết cấu thép chịu lực, thanh cái busbar dày dùng trong hệ thống điện công suất lớn.
4.2. Độ sâu cổ họng 70mm – phù hợp với thép góc thông dụng
Thông số "throat depth" (độ sâu cổ họng, tức khoảng cách từ mép ngoài vật liệu đến tâm lỗ đục mà máy có thể tiếp cận) của IZUMI SH-70B đạt 70mm – theo nhà sản xuất, mức độ sâu này được tính toán để phù hợp với các loại thép góc (angle iron) thông dụng nhất trên thị trường, giúp máy có thể đục lỗ ở đúng vị trí thiết kế mà không bị giới hạn bởi khoảng cách tiếp cận.
4.3. Bộ dẫn hướng tước vật liệu (Stripper Guide)
IZUMI SH-70B được trang bị bộ dẫn hướng mở rộng ở hai bên ram đục (stripper guide), có hai chức năng quan trọng:
4.4. Chân đế cố định mới (New Fixed Support Stand)
IZUMI SH-70B được trang bị chân đế cố định (support stand) giúp máy đứng vững trên bề mặt làm việc trong quá trình đục lỗ, tăng độ ổn định và an toàn khi thao tác, đặc biệt quan trọng khi đục các vật liệu dày yêu cầu lực đục lớn.
4.5. Tương thích với mọi bơm thủy lực đạt chuẩn 68.5MPa
Vì IZUMI SH-70B không tích hợp sẵn bơm mà hoạt động như một đầu đục độc lập, máy có thể kết nối với bất kỳ bơm thủy lực nào (bơm tay hoặc bơm điện) đạt áp suất tiêu chuẩn 68,5 MPa (10.000 PSI) – đây là mức áp suất phổ biến trong ngành công cụ thủy lực công nghiệp, giúp khách hàng dễ dàng tận dụng hệ thống bơm sẵn có hoặc lựa chọn loại bơm phù hợp với ngân sách và điều kiện thi công.
5. Ứng dụng thực tế của IZUMI SH-70B
Theo khuyến nghị của nhà sản xuất, IZUMI SH-70B đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng sau:
6. So sánh nhanh: IZUMI SH-70B và các dòng máy đục lỗ cầm tay nhẹ (SH-10, SH-5PDG)
Tiêu chí | IZUMI SH-70B | SH-10(A)P/(B)P | SH-5PDG |
Lực đục | 304 kN | 81 kN | 50 kN |
Độ dày vật liệu tối đa | 13 mm (thép thường) | 3,2 mm (thép thường) | 3,2 mm (thép thường) |
Đường kính lỗ tối đa (bộ tiêu chuẩn) | 20,5 mm | 51,6–60,5 mm | 51,6–60,5 mm |
Nguồn vận hành | Bơm thủy lực rời (bất kỳ, đạt 68.5MPa) | Bơm tay HP-180N rời | Tích hợp tự chứa |
Trọng lượng | 14,0 kg | 1,9 kg | 2,4 kg |
Bộ dẫn hướng tước vật liệu (Stripper guide) | Có | Không đề cập | Không đề cập |
Phù hợp nhất cho | Vật liệu dày, thép góc, busbar chịu lực lớn | Tủ điện, tấm kim loại mỏng-trung bình | Công việc cơ động, đục lỗ nhanh |
Nhận xét: IZUMI SH-70B thuộc nhóm sản phẩm hoàn toàn khác về phân khúc so với SH-10 và SH-5PDG – nếu hai dòng máy kia phù hợp cho việc đục lỗ đường kính lớn trên vật liệu mỏng đến trung bình (tủ điện, vỏ thiết bị), thì IZUMI SH-70B chuyên trị cho vật liệu dày, kết cấu chịu lực và ứng dụng công nghiệp nặng, dù đường kính lỗ tối đa của bộ tiêu chuẩn nhỏ hơn.
7. Bảo quản và bảo trì
8. Câu hỏi thường gặp về IZUMI SH-70B
IZUMI SH-70B có tích hợp sẵn bơm thủy lực không? Không. IZUMI SH-70B là đầu đục thủy lực độc lập, cần kết nối với bơm thủy lực rời (bơm tay hoặc bơm điện) đạt áp suất tiêu chuẩn 68,5 MPa (10.000 PSI) để vận hành.
IZUMI SH-70B có đục được vật liệu nào ngoài thép thường không? Có. Ngoài thép thường, máy còn có thể đục xuyên nhôm và đồng, đặc biệt với bộ đầu đục tùy chọn dành riêng cho đồng/nhôm (mã Cu6 đến Cu20.5).
Độ sâu cổ họng 70mm có ý nghĩa gì? Đây là khoảng cách tối đa từ mép vật liệu đến tâm lỗ đục mà máy có thể tiếp cận, được thiết kế phù hợp với các loại thép góc thông dụng nhất trên thị trường.
Bộ đầu đục tiêu chuẩn của IZUMI SH-70B gồm những cỡ nào? Bộ tiêu chuẩn gồm 4 cỡ: Ø10,5mm (3/8"), Ø13,5mm (1/2"), Ø17,5mm (5/8") và Ø20,5mm (3/4").
Có thể đục lỗ với đường kính khác ngoài bộ tiêu chuẩn không? Có, thông qua bộ đầu đục tùy chọn: dải Cu6–Cu20.5 cho đồng/nhôm, và dải S6–S19 (mỗi cỡ cách nhau 1mm) cho thép thường.
Bộ dẫn hướng tước vật liệu (stripper guide) có tác dụng gì? Bộ phận này kẹp giữ vật liệu trước khi đục để tránh cong vênh, kẹt hoặc trượt, đồng thời giữ cố định đầu đục để người vận hành rảnh tay điều khiển bơm thủy lực.
9. Kết luận
IZUMI SH-70B là đầu đục lỗ thủy lực công suất lớn, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đục xuyên vật liệu dày như thép góc, tấm thép, dầm thép và thanh cái busbar trong ngành điện lực và cơ khí kết cấu. Với lực đục 304kN, khả năng xuyên thép thường dày đến 13mm, độ sâu cổ họng 70mm phù hợp với thép góc thông dụng, cùng bộ dẫn hướng tước vật liệu giúp tăng độ an toàn và rảnh tay thao tác, IZUMI SH-70B là công cụ đáng tin cậy cho các đơn vị gia công kết cấu thép và lắp đặt hệ thống điện công suất lớn cần khả năng đục lỗ mạnh mẽ vượt trội so với các dòng máy đục lỗ cầm tay thông thường.
Lưu ý: IZUMI SH-70B cần kết nối với bơm thủy lực rời đạt áp suất 68,5 MPa (10.000 PSI) để vận hành. Các đầu đục tùy chọn ngoài bộ 4 cỡ tiêu chuẩn được bán riêng theo yêu cầu.
Thông số | Giá trị |
Model | I |
Khả năng đục lỗ | Đường kính 20,5mm trên thép thường dày 13mm |
Độ sâu cổ họng (Throat depth) | 70 mm |
Dung tích dầu thủy lực cần thiết (Oil volume required) | 82 cc |
Lực đục (Output force) | 304 kN tại áp suất 68,5 MPa |
Kích thước tổng thể | 360 (Cao) x 210 (Rộng) x 95 (Sâu) mm |
Trọng lượng | 14,0 kg |
Nguồn vận hành | Bất kỳ bơm thủy lực nào đạt áp suất 68,5 MPa (10.000 PSI) |
Phụ kiện tiêu chuẩn | Bộ đầu đục & cối đục cho thép thường: Ø10,5 / 13,5 / 17,5 / 20,5mm; chốt tay (hand pin); vali thép đựng dụng cụ |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá