Tời kéo mặt đất KENBO JM là dòng tời kéo công nghiệp sử dụng nguồn điện 380V, được thiết kế để kéo và nâng hạ vật liệu, máy móc, thiết bị và tải trọng lớn trong các công trình xây dựng, nhà máy, xưởng cơ khí, công nghiệp nặng và các ứng dụng thi công chuyên nghiệp.
Thiết bị tời kéo công nghiệp nặng theo tiêu chuẩn Châu Âu. Động cơ đồng 100%, tang cuốn dung tích lớn, phanh thủy lực dừng hãm nhanh. Phù hợp công trình xây dựng, khai thác mỏ, cảng biển, nhà máy thủy điện.
Tời kéo mặt đất KENBO JM là dòng thiết bị nâng hạ — kéo cáp công nghiệp nặng, được thiết kế theo công nghệ tiêu chuẩn Châu Âu. Khác với các dòng tời treo dân dụng 220V, JM là tời kéo mặt đất chuyên dụng sử dụng nguồn điện 380V/3 pha, tải trọng từ 500kg đến 50 tấn, phù hợp các công trình quy mô lớn.
Thiết bị hoàn thiện từ hợp kim thép chất lượng cao, đế dày và rộng giúp đứng vững chắc trên mặt đất. Tang cuốn dung tích lớn cho phép cuốn cáp dài 150–300m, đáp ứng nhu cầu kéo xa trong hầm lò, công trình thủy điện, cảng biển và các dự án khai thác.
Động cơ điện lõi quấn 100% dây đồng. Không chỉ tiết kiệm điện mà còn tăng công suất, hoạt động mạnh mẽ, nâng hạ đúng tải trọng định mức từ 0.5 đến 50 tấn.
Tang cuốn vững chắc, cho phép lượng cáp dài 150–300m. Hạn chế tối đa tình trạng rối cáp khi thu dây, đảm bảo vận hành trơn tru.
Phần đế dày và rộng, đúc từ hợp kim chất lượng cao. Giúp ổn định cấu trúc, máy đứng vững chắc ngay cả khi chịu tải nặng hoặc va đập.
Phanh thủy lực giúp dừng hãm nhanh, hiệu quả. Hạn chế tối đa trượt phanh, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi dừng đột ngột hoặc mất điện.
Sản xuất từ thép chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế. Có khả năng chống va đập rất tốt, bảo vệ hệ thống bánh răng bên trong.
Cáp thép hợp kim chất lượng cao, đường kính từ 6.7mm đến 30mm tùy model. Hạn chế rủi ro đứt cáp, đảm bảo an toàn khi vận hành tải nặng.
| Model | Tải Trọng | Cáp (m) | Ø Cáp (mm) | Tốc Độ | Công Suất | Trọng Lượng | Dầu (l) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JM0.5T | 500 kg | 150m | 6.7–7.7 | 18 m/ph | 3 kW | 105 kg | 2 l |
| JM1T | 1 tấn | 200m | 7.7–9.3 | 12 m/ph | 5.5 kW | 160 kg | 10 l |
| JM1.5T | 1.5 tấn | 150m | 11–12.5 | 12 m/ph | 7.5 kW | 160 kg | 12 l |
| JM2T | 2 tấn | 200m | 11–12.5 | 12 m/ph | 11 kW | 340 kg | 12 l |
| JM3T | 3 tấn | 200m | 13–15 | 12 m/ph | 15 kW | 450 kg | 15 l |
| JM5T | 5 tấn | 200m | 15–19.5 | 12 m/ph | 22 kW | 800 kg | 25 l |
| JM8T | 8 tấn | 300m | 21.5–24.5 | 10 m/ph | 22 kW | 1.500 kg | 31 l |
| JM10T | 10 tấn | 300m | 28–30 | 10 m/ph | 22 kW | 1.700 kg | 32 l |
| JM50T | 50 tấn | 180m | 28–30 | 10 m/ph | 30 kW | — | — |
| Nhu Cầu Sử Dụng | Model Đề Xuất | Lý Do Chọn |
|---|---|---|
| Công trình nhỏ, kéo vật liệu nhẹ | JM0.5T | Tải 500kg, tốc độ nhanh 18m/ph, nhẹ 105kg, dễ di chuyển |
| Xây dựng dân dụng, kéo gỗ, sắt thép | JM1T / JM1.5T | Tải 1–1.5 tấn, cáp dài 150–200m, công suất 5.5–7.5kW |
| Công trình cầu đường, nhà máy | JM2T / JM3T | Tải 2–3 tấn, công suất 11–15kW, ổn định cao |
| Cảng biển, kho bãi lớn, khai thác mỏ | JM5T / JM8T | Tải 5–8 tấn, cáp dài 200–300m, phanh thủy lực mạnh |
| Thủy điện, cầu lớn, kéo tàu thuyền | JM10T / JM50T | Tải 10–50 tấn, công suất 22–30kW, cáp Ø 28–30mm |
| Tiêu chí | Tời Kéo JM (Công Nghiệp) | Tời Treo Dân Dụng (PA/SK) |
|---|---|---|
| Nguồn điện | 380V / 3 pha | 220V / 1 pha |
| Tải trọng | 500kg – 50 tấn | 100kg – 750kg |
| Chiều dài cáp | 150–300m | 12–30m |
| Đường kính cáp | 6.7–30mm | 5–7mm |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực | Phanh cơ/điện từ |
| Vị trí lắp đặt | Đặt cố định trên mặt đất | Treo trên dầm, khung cẩu |
| Phù hợp | Công trình lớn, khai thác mỏ, cảng biển | Gia đình, xưởng nhỏ, công trình mini |
Toàn bộ dòng JM sử dụng nguồn điện 380V / 3 pha (điện công nghiệp). Không dùng được điện 220V dân dụng. Cần có hệ thống điện 3 pha hoặc máy phát điện công nghiệp.
JM0.5T tải 500kg, công suất 3kW, nhẹ 105kg, tốc độ nhanh 18m/phút — phù hợp công trình nhỏ. JM1T tải 1 tấn, công suất 5.5kW, cáp dài 200m — phù hợp xây dựng dân dụng.
Phanh thủy lực giúp dừng hãm nhanh và hiệu quả, hạn chế tối đa trượt phanh so với phanh cơ thông thường. Đặc biệt an toàn khi kéo tải nặng trên địa hình dốc hoặc dừng đột ngột.
Tùy model: JM0.5T/1.5T có cáp 150m; JM1T/2T/3T/5T có cáp 200m; JM8T/10T có cáp 300m. Cáp dài phù hợp kéo xa trong hầm lò, công trình thủy điện hoặc cảng biển.
Có. JM50T là model siêu trọng với tải trọng kéo 50 tấn (50.000kg), công suất 30kW, cáp Ø 28–30mm. Phù hợp các dự án thủy điện lớn, kéo tàu thuyền hoặc cầu cảng trọng tải khủng.
Có. Cần kiểm tra và thay dầu hộp giảm tốc định kỳ theo bảng mức đổ dầu (2–32 lít tùy model). Kiểm tra cáp, phanh thủy lực và động cơ 3 tháng/lần để đảm bảo vận hành an toàn.
Có thể. Với đế vững chãi và trọng lượng phù hợp, các model JM0.5T–JM3T có thể lắp đặt trên xe tải, tàu kéo hoặc sàn di động. Các model lớn (JM5T trở lên) nên đặt cố định trên móng bê tông.
KENBO JM là lựa chọn hàng đầu cho các đơn vị thi công, khai thác mỏ, nhà máy thủy điện và cảng biển cần thiết bị kéo cáp mạnh mẽ — bền bỉ — an toàn — đúng tải. Đầu tư đúng thiết bị — công trình vượt tiến độ!
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng khảo sát công trình và tư vấn model phù hợp nhất.
🔥 ƯU ĐÃI 2026: Đặt hàng ngay hôm nay nhận báo giá tốt nhất + hỗ trợ vận chuyển + lắp đặt tận công trình!
© 2026 KENBO Official. Tất cả các quyền được bảo lưu. | Sản phẩm chính hãng — Bảo hành đầy đủ — Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo hành và sửa chữa cho Tời kéo mặt đất KENBO JM. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi có kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ, đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được cài đặt và vận hành đúng cách. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kiểm định định kỳ để đảm bảo rằng thiết bị của bạn vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về dịch vụ của chúng tôi.
Tời kéo mặt đất KENBO JM được thiết kế với công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu suất và độ bền cao. Sản phẩm này sử dụng động cơ đồng 100%, tang cuốn dung tích lớn và phanh thủy lực để dừng hãm nhanh.
Công nghệ của Tời kéo mặt đất KENBO JM bao gồm:
Công nghệ này giúp Tời kéo mặt đất KENBO JM trở thành một trong những sản phẩm tốt nhất trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ.
Tời kéo mặt đất KENBO JM được thiết kế để phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:
Sản phẩm này có thể được sử dụng để kéo tải trọng từ 500kg đến 50 tấn, làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Tời kéo mặt đất KENBO JM có thể hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, bao gồm:
Sản phẩm này được thiết kế để hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Câu hỏi: Tời kéo mặt đất KENBO JM có thể kéo tải trọng tối đa bao nhiêu?
Trả lời: Tời kéo mặt đất KENBO JM có thể kéo tải trọng tối đa 50 tấn.
Câu hỏi: Sản phẩm này có bảo hành không?
Trả lời: Có, sản phẩm này có bảo hành 6 tháng.
Câu hỏi: Tôi có thể mua sản phẩm này ở đâu?
Trả lời: Bạn có thể mua sản phẩm này tại cửa hàng của chúng tôi hoặc thông qua trang web của chúng tôi.
| Model | Tải Trọng | Cáp (m) | Ø Cáp (mm) | Tốc Độ | Công Suất | Trọng Lượng | Dầu (l) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JM0.5T | 500 kg | 150m | 6.7–7.7 | 18 m/ph | 3 kW | 105 kg | 2 l |
| JM1T | 1 tấn | 200m | 7.7–9.3 | 12 m/ph | 5.5 kW | 160 kg | 10 l |
| JM1.5T | 1.5 tấn | 150m | 11–12.5 | 12 m/ph | 7.5 kW | 160 kg | 12 l |
| JM2T | 2 tấn | 200m | 11–12.5 | 12 m/ph | 11 kW | 340 kg | 12 l |
| JM3T | 3 tấn | 200m | 13–15 | 12 m/ph | 15 kW | 450 kg | 15 l |
| JM5T | 5 tấn | 200m | 15–19.5 | 12 m/ph | 22 kW | 800 kg | 25 l |
| JM8T | 8 tấn | 300m | 21.5–24.5 | 10 m/ph | 22 kW | 1.500 kg | 31 l |
| JM10T | 10 tấn | 300m | 28–30 | 10 m/ph | 22 kW | 1.700 kg | 32 l |
| JM50T | 50 tấn | 180m | 28–30 | 10 m/ph | 30 kW | — | — |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá