Tời cáp điện treo Seagull SK (Electric Wire Rope Hoist SK series) ra đời như một giải pháp nhỏ gọn, nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành trên nguồn điện 1 pha, phù hợp với nhu cầu nâng hạ hàng hóa từ 80 kg đến 300 kg. Với động cơ không chổi than (brushless), hệ thống phanh kép, cáp thép Nhật Bản và thiết kế thân máy đúc nguyên khối, dòng Tời cáp điện treo Seagull SK đang ngày càng được ưa chuộng tại các xưởng nhỏ, kho hàng, công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ trên toàn quốc.
Tời cáp điện treo Seagull SK – Giải pháp nâng hạ nhỏ gọn, mạnh mẽ và an toàn cho xưởng sản xuất, kho bãi và công trình tại Việt Nam
Trong nhiều công việc nâng hạ tải nhẹ đến trung bình, việc sử dụng pa lăng xích điện truyền thống đôi khi trở nên cồng kềnh và không cần thiết. Tời cáp điện treo Seagull SK (Electric Wire Rope Hoist SK series) ra đời như một giải pháp nhỏ gọn, nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành trên nguồn điện 1 pha, phù hợp với nhu cầu nâng hạ hàng hóa từ 80 kg đến 300 kg. Với động cơ không chổi than (brushless), hệ thống phanh kép, cáp thép Nhật Bản và thiết kế thân máy đúc nguyên khối, dòng Tời cáp điện treo Seagull SK đang ngày càng được ưa chuộng tại các xưởng nhỏ, kho hàng, công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ trên toàn quốc.
1. Tổng quan về Tời cáp điện treo Seagull SK
Tời cáp điện treo Seagull SK (SK Electric Wire Rope Hoist) là dòng tời điện mini sử dụng cáp thép (wire rope) thay vì xích. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng treo lên dầm, khung thép hoặc giá đỡ, phù hợp với nhiều vị trí làm việc khác nhau.
Phạm vi ứng dụng chính theo catalogue:
Đặc điểm nổi bật chung:
Dòng SK gồm 5 model chính: SK-80, SK-160, SK-190, SK-230 và SK-300, đáp ứng tải trọng từ 80 kg đến 300 kg.
2. Các tính năng nổi bật của Tời cáp điện treo Seagull SK
Hệ thống động cơ (Motor System) Sử dụng động cơ không chổi than (brushless) dòng công nghiệp hiệu suất cao. Có hai cấu hình điện áp 1 pha 110V / 220V. Động cơ được thiết kế chịu nhiệt đến 200°C, phù hợp với công việc kéo dài.
Hệ thống phanh (Brake System) Hệ thống phanh kép bao gồm:
Phanh hoạt động ngay lập tức khi mất điện hoặc sự cố, đảm bảo an toàn cao và tuổi thọ dài.
Hệ thống an toàn (Security Systems)
Hệ thống điều khiển điện tử (Electronic Control System) Điều khiển trực tiếp, tiết kiệm dây dẫn phức tạp. Ưu điểm: dễ bảo dưỡng, tỷ lệ hỏng hóc thấp, an toàn và ổn định. Công tắc điều khiển có đường dây nguồn riêng và đầu nối nhanh, dễ dàng mang theo.
Thông số cáp thép (Cable Specifications) Cáp thép nhập khẩu từ Nhật Bản, sản xuất bởi các nhà máy lớn, hệ số an toàn 3 lần, đảm bảo độ bền và an toàn cao.
Hệ thống bánh răng (Gear System) Sử dụng bộ giảm tốc bánh răng côn hiệu suất cao. Bánh răng thép hợp kim qua nhiệt luyện, cường độ cao gấp 3 lần so với tời thông thường.
Thân máy (Main Body Case) Thân máy và hộp số được đúc nguyên khối (die-casted in one piece), độ bền cao, gia công CNC chính xác, độ ồn thấp, vận hành êm. Sơn tĩnh điện cấp ô tô, bề mặt đẹp, nhẹ và gọn.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết Tời cáp điện treo Seagull SK
Theo catalogue chính thức của Seagull:
Model | SK-80 | SK-160 | SK-190 | SK-230 | SK-300 |
Tải trọng định mức (kg) | 80 | 160 | 190 | 230 | 300 |
Tốc độ (m/phút) – lớp ngoài cùng | 32 | 23 | 18 | 14 | 14 |
Động cơ không chổi than – Công suất (W) | 600 | 1200 | 1250 | 1300 | 1500 |
Dòng điện (A) | 8 | 12 | 12 | 12.5 | 13 |
Phanh động cơ | Điện trở (Resistive) | Điện trở | Điện trở | Điện trở | Điện trở |
Phanh cơ khí | Bánh răng cóc kép (Dual Ratchet) | Dual Ratchet | Dual Ratchet | Dual Ratchet | Dual Ratchet |
Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 |
Cáp thép (φmm × m) | 4 × 30 | 5 × 30 | 5 × 30 | 5 × 30 | 5 × 30 |
Phụ kiện tiêu chuẩn – Dây nguồn | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m |
Dây điều khiển | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m |
Móc tải | K-10 | K-10 | K-10 | K-10 | K-10 |
Trọng lượng tịnh (kg) | 8 | 17 | 17 | 18 | 18 |
Trọng lượng tổng (kg) | 16 | 24 | 24 | 25 | 26 |
Ghi chú quan trọng:
4. Ưu điểm vượt trội của Tời cáp điện treo Seagull SK
5. Ứng dụng thực tế của Tời cáp điện treo Seagull SK tại Việt Nam
Tời cáp điện treo Seagull SK được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các cơ sở tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Cần Thơ và nhiều tỉnh thành khác – nơi nhu cầu nâng hạ tải nhẹ đến trung bình trên điện 1 pha rất phổ biến.
6. Hướng dẫn lựa chọn model Tời cáp điện treo Seagull SK phù hợp
7. Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng cơ bản
Lắp đặt:
Bảo dưỡng định kỳ:
Bảo dưỡng đúng cách giúp máy hoạt động ổn định nhiều năm và giảm chi phí sửa chữa.
8. So sánh nhanh giữa Tời cáp điện treo Seagull SK và pa lăng xích điện thông thường
Tiêu chí | Tời cáp điện treo Seagull SK | Pa lăng xích điện thông thường |
Loại tải | Cáp thép | Xích thép |
Tải trọng | 80–300 kg | Thường từ 500 kg trở lên |
Trọng lượng máy | Rất nhẹ (8–18 kg) | Nặng hơn nhiều |
Chiều cao nâng | Lên đến 29 m | Thường 3–12 m |
Nguồn điện | 1 pha 220V dễ dàng | Thường 3 pha hoặc 1 pha |
Phù hợp với | Tải nhẹ, di chuyển linh hoạt | Tải trung bình – nặng |
Độ ồn và bảo dưỡng | Thấp, ít bảo dưỡng | Cao hơn một chút |
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tời cáp điện treo Seagull SK có dùng được với điện 380V không? Không. Dòng SK sử dụng điện 1 pha 110V/220V. Nếu có điện 3 pha, nên chọn các dòng pa lăng xích điện 3 pha phù hợp hơn.
Có thể tăng chiều cao nâng lên cao hơn 29 mét không? Catalogue ghi nhận chiều cao tiêu chuẩn 29 mét. Nếu cần cao hơn, cần liên hệ nhà cung cấp để tư vấn khả năng thay cáp dài hơn.
Tời có chịu được làm việc liên tục không? Động cơ không chổi than và hệ thống tản nhiệt tốt cho phép làm việc ở mức độ trung bình đến cao. Không nên để máy chạy liên tục quá lâu mà không nghỉ.
Thời gian bảo hành bao lâu? Thông thường 12 tháng đối với lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất (tùy chính sách nhà phân phối).
Khác biệt giữa Tời cáp điện treo và pa lăng xích điện là gì? Tời cáp điện treo sử dụng cáp thép, nhỏ gọn, chiều cao nâng lớn, phù hợp tải nhẹ. Pa lăng xích điện sử dụng xích, chịu tải cao hơn, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
10. Kết luận – Lựa chọn thông minh cho nâng hạ tải nhẹ đến trung bình
Tời cáp điện treo Seagull SK là giải pháp nâng hạ nhỏ gọn, mạnh mẽ và an toàn dành cho các xưởng sản xuất, kho bãi và công trình sử dụng điện 220V. Với động cơ không chổi than, hệ thống phanh kép, cáp thép Nhật Bản, thân máy đúc nguyên khối và chiều cao nâng lên đến 29 mét, sản phẩm mang lại sự tiện lợi, hiệu quả và độ tin cậy cao.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tời cáp điện treo nhẹ, dễ sử dụng, an toàn và chi phí hợp lý cho tải trọng từ 80 kg đến 300 kg, hãy lựa chọn dòng Seagull SK. Liên hệ ngay với nhà phân phối chính thức để được tư vấn model phù hợp, báo giá chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.
Model | SK-80 | SK-160 | SK-190 | SK-230 | SK-300 |
Tải trọng định mức (kg) | 80 | 160 | 190 | 230 | 300 |
Tốc độ (m/phút) – lớp ngoài cùng | 32 | 23 | 18 | 14 | 14 |
Động cơ không chổi than – Công suất (W) | 600 | 1200 | 1250 | 1300 | 1500 |
Dòng điện (A) | 8 | 12 | 12 | 12.5 | 13 |
Phanh động cơ | Điện trở (Resistive) | Điện trở | Điện trở | Điện trở | Điện trở |
Phanh cơ khí | Bánh răng cóc kép (Dual Ratchet) | Dual Ratchet | Dual Ratchet | Dual Ratchet | Dual Ratchet |
Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 |
Cáp thép (φmm × m) | 4 × 30 | 5 × 30 | 5 × 30 | 5 × 30 | 5 × 30 |
Phụ kiện tiêu chuẩn – Dây nguồn | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m | 2mm² × 3 lõi × 4.5m |
Dây điều khiển | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m | 2mm² × 5 lõi × 7m |
Móc tải | K-10 | K-10 | K-10 | K-10 | K-10 |
Trọng lượng tịnh (kg) | 8 | 17 | 17 | 18 | 18 |
Trọng lượng tổng (kg) | 16 | 24 | 24 | 25 | 26 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá