Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Palang xích kéo tay HAK-KII – Thiết bị nâng hạ thủ công tải trọng 0,5–30 tấn

SKU: HAK-KII

Palang xích kéo tay HAK-KII  Manual Chain Hoist là thiết bị nâng hạ cơ khí vận hành bằng sức người, sử dụng hệ thống xích kéo, cơ cấu truyền động và xích tải để nâng hoặc hạ vật nặng. Dòng sản phẩm được giới thiệu với nhiều mức tải trọng, từ 0,5 tấn đến 30 tấn, phục vụ các nhu cầu nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí, công trường xây dựng, kho hàng, hầm mỏ và hoạt động bảo trì máy móc.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu HAK
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Palang xích kéo tay HAK-KII  – Thiết bị nâng hạ thủ công tải trọng 0,5–30 tấn

1. Tổng quan palang xích kéo tay HAK-KII 

Palang xích kéo tay HAK-KII  Manual Chain Hoist là thiết bị nâng hạ cơ khí vận hành bằng sức người, sử dụng hệ thống xích kéo, cơ cấu truyền động và xích tải để nâng hoặc hạ vật nặng. Dòng sản phẩm được giới thiệu với nhiều mức tải trọng, từ 0,5 tấn đến 30 tấn, phục vụ các nhu cầu nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí, công trường xây dựng, kho hàng, hầm mỏ và hoạt động bảo trì máy móc.

Palang xích kéo tay là lựa chọn phù hợp để xem xét khi cần nâng tải tại vị trí không có nguồn điện trực tiếp cho thiết bị. Khi được lắp đặt đúng cách và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thiết bị có thể hỗ trợ nâng vật tư, cụm máy, chi tiết cơ khí và các bộ phận kết cấu trong phạm vi tải trọng cho phép.

Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, dòng HAK-KII  có tám mức tải trọng: 0,5 tấn, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 10 tấn, 20 tấn và 30 tấn. Các model khác nhau về đường kính xích tải, số đường xích, chiều cao nâng tiêu chuẩn, số vòng quay bánh xích kéo, khối lượng thiết bị và khối lượng xích tăng thêm.

Tên sản phẩm trong tài liệu hiện có xuất hiện dưới cả hai cách ghi HAK-KII . Vì chưa có tài liệu xác nhận đây là tên thương mại tương đương của cùng một dòng sản phẩm, người mua nên kiểm tra catalogue, nhãn thiết bị và mã model chính thức trước khi đặt hàng.

2. Đặc điểm nổi bật của palang xích kéo tay HAK-KII 

2.1. Dải tải trọng đa dạng

Dòng sản phẩm có các mức tải trọng được liệt kê từ 0,5 đến 30 tấn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đối chiếu từng model với khối lượng vật nâng, điều kiện lắp đặt và phương án vận hành thực tế.

Các model tải trọng nhỏ có thể được xem xét cho công việc nâng cụm chi tiết, phụ tùng hoặc thiết bị trong xưởng. Những model tải trọng lớn hơn cần được đánh giá kỹ về kết cấu treo, dầm đỡ, phụ kiện liên kết, trọng tâm tải và không gian thao tác.

Tải trọng danh định của palang không đồng nghĩa với tải trọng cho phép của toàn bộ hệ thống. Khả năng nâng thực tế còn phụ thuộc vào kết cấu chịu lực, điểm treo, phụ kiện nâng và cách bố trí tải.

2.2. Cơ cấu vận hành bằng xích kéo tay

Người vận hành kéo xích điều khiển để truyền lực đến cơ cấu nâng. Chuyển động của hệ thống truyền động làm xích tải dịch chuyển, qua đó nâng hoặc hạ vật theo thao tác điều khiển.

Cấu trúc vận hành thủ công giúp thiết bị có thể được sử dụng ở những vị trí không có nguồn điện trực tiếp cho thao tác nâng hạ. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần bố trí đủ không gian để kéo xích, quan sát tải và kiểm soát khu vực làm việc.

Lực kéo tay và số vòng quay xích kéo là những thông số nên được xem xét khi lựa chọn model. Các giá trị trong bảng nguồn được giữ nguyên để người mua có thể so sánh, nhưng cần xác nhận điều kiện đo và cách diễn giải của nhà sản xuất trước khi sử dụng cho đánh giá công thái học.

2.3. Cấu tạo cơ khí hướng đến độ bền

Tài liệu giới thiệu sản phẩm mô tả một số đặc điểm như nắp che bánh răng bằng thép, nắp che bánh xích kéo, cơ cấu bánh cóc và chốt hãm kép, con lăn dẫn hướng kép, các ổ bi kín và bánh răng vật liệu 20CrMnTi.

Đây là những đặc điểm được nêu trong nội dung giới thiệu do người dùng cung cấp. Cấu hình thực tế, vật liệu, số lượng ổ bi và kết cấu của từng model cần được đối chiếu với catalogue chính thức hoặc xác nhận từ nhà cung cấp trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật như thông số đã được chứng minh.

2.4. Xích tải và móc nâng

Xích tải là bộ phận trực tiếp tham gia nâng tải, vì vậy đường kính, tình trạng mắt xích và khả năng tương thích với cơ cấu nâng là những yếu tố quan trọng. Bảng dữ liệu HAK-KII  liệt kê đường kính xích tải từ 6 đến 10 mm tùy model.

Tài liệu giới thiệu cũng đề cập đến xích tải G80 và móc nâng được xử lý nhiệt. Những thông tin này cần được xác nhận theo model cụ thể. Không nên chỉ dựa vào hình thức bên ngoài để xác định cấp xích, vật liệu hoặc khả năng chịu tải.

Không tự ý thay xích tải, móc nâng hoặc linh kiện bằng loại không đúng quy cách của nhà sản xuất. Khi phát hiện mắt xích bị biến dạng, nứt, mòn bất thường hoặc móc bị hư hỏng, cần ngừng sử dụng để kiểm tra.

2.5. Thiết kế hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt

Palang xích kéo tay không sử dụng động cơ điện trực tiếp để nâng tải, nên có thể phù hợp với nhiều vị trí làm việc khác nhau. Tuy vậy, khối lượng thiết bị thay đổi đáng kể theo tải trọng danh định.

Theo bảng nguồn, khối lượng thiết bị dao động từ 8,9 kg đối với model 0,5 tấn đến 220 kg đối với model 30 tấn. Vì vậy, đối với các model lớn, cần có phương án vận chuyển, treo lắp và kiểm tra kết cấu đỡ phù hợp; không nên mặc định rằng thiết bị có thể được lắp đặt thủ công mà không cần hỗ trợ.

3. Bảng thông số kỹ thuật tổng quát HAK-KII 

Bảng dưới đây được chuẩn hóa từ dữ liệu gốc do khách hàng cung cấp. Số liệu được giữ nguyên, chỉ điều chỉnh cách trình bày và đơn vị cho dễ đọc.

Thông số kỹ thuật

0,5 tấn

1 tấn

2 tấn

3 tấn

5 tấn

10 tấn

20 tấn

30 tấn

Tải trọng danh định (tấn)0,51235102030
Đường kính xích tải (mm)668810101010
Quy cách xích kéo (mm)5 × 255 × 255 × 255 × 255 × 255 × 255 × 255 × 25
Số đường xích tải111224812
Chiều cao nâng (m)2,52,52,533333
Số vòng quay bánh xích kéo trên 1 m nâng33,341,572,8112,2112,2326,8326,8 × 2490,2 × 2
Khối lượng thiết bị (kg)8,911,317,722,537,2575,5192220
Khối lượng xích tăng thêm trên mỗi mét (kg/m)1,61,62,53,65,29,51927,7

Lưu ý khi sử dụng bảng:

  • Tên model chính thức cần được xác nhận với nhà cung cấp; bảng trên phân loại theo tải trọng ghi trong tài liệu.

  • Các giá trị “326,8 × 2” và “490,2 × 2” được giữ nguyên cách ghi trong nguồn, chưa tự diễn giải thành số vòng quay thực tế.

  • “Số đường xích” được trình bày theo cách gọi trong bảng gốc; nên đối chiếu bản vẽ hoặc catalogue để xác nhận thuật ngữ kỹ thuật chính xác.

  • Chiều cao nâng được ghi là 2,5 m đối với các model 0,5 tấn, 1 tấn và 2 tấn; các model từ 3 đến 30 tấn có chiều cao nâng 3 m.

  • Bảng nguồn chưa cung cấp kích thước tổng thể, chiều cao thông thủy tối thiểu, tải trọng thử theo từng model hoặc lực kéo tay theo từng model. Không nên tự bổ sung các giá trị này khi chưa có tài liệu xác nhận.

4. Phân tích lựa chọn model theo tải trọng

4.1. Palang 0,5 tấn

Model 0,5 tấn có đường kính xích tải 6 mm, một đường xích theo bảng, chiều cao nâng 2,5 m và khối lượng thiết bị 8,9 kg.

Đây là mức tải trọng thấp nhất trong bảng, có thể được xem xét cho các công việc nâng chi tiết và phụ tùng có khối lượng phù hợp. Trước khi sử dụng, cần xác định chính xác khối lượng vật nâng, phụ kiện đi kèm và khả năng chịu tải của điểm treo.

4.2. Palang 1 tấn

Model 1 tấn sử dụng xích tải đường kính 6 mm, một đường xích, chiều cao nâng 2,5 m và khối lượng thiết bị 11,3 kg theo dữ liệu nguồn.

Model này có thể được xem xét cho các công việc bảo trì máy móc, nâng cụm chi tiết hoặc bố trí tại các khu vực sửa chữa. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng thực tế và yêu cầu lắp đặt, không chỉ dựa vào khối lượng thiết bị.

4.3. Palang 2 tấn

Model 2 tấn có đường kính xích tải 8 mm, một đường xích, chiều cao nâng 2,5 m và khối lượng thiết bị 17,7 kg.

Đối với các công việc nâng thiết bị cơ khí hoặc cụm vật tư nặng hơn, người dùng cần kiểm tra kỹ trọng tâm tải và phương án móc treo. Phụ kiện nâng phải phù hợp với hình dạng vật nâng và điều kiện làm việc.

4.4. Palang 3 tấn

Model 3 tấn được ghi nhận có xích tải đường kính 8 mm, hai đường xích, chiều cao nâng 3 m và khối lượng thiết bị 22,5 kg.

Model này có thể được cân nhắc cho công việc lắp đặt, bảo trì hoặc nâng cụm kết cấu có khối lượng phù hợp. Trước khi sử dụng, cần xác minh khả năng chịu tải của kết cấu treo và bảo đảm vật nâng không bị nghiêng hoặc mất ổn định trong quá trình nâng.

4.5. Palang 5 tấn

Model 5 tấn có xích tải đường kính 10 mm, hai đường xích, chiều cao nâng 3 m và khối lượng thiết bị 37,25 kg.

Đây là mức tải trọng phù hợp để xem xét cho một số công việc nâng hạ trong xưởng cơ khí, nhà máy và bảo trì công nghiệp. Khi lựa chọn, cần chú ý đến khối lượng thiết bị, không gian lắp đặt, khả năng tiếp cận xích kéo và phương án xử lý tải.

4.6. Palang 10 tấn

Model 10 tấn có đường kính xích tải 10 mm, bốn đường xích, chiều cao nâng 3 m và khối lượng thiết bị 75,5 kg theo bảng nguồn.

Với mức tải trọng này, việc kiểm tra hệ thống treo và phụ kiện nâng cần được thực hiện nghiêm túc. Cần xác định tải trọng dự kiến, trọng tâm, điều kiện ổn định và khả năng chịu tải của toàn bộ kết cấu. Việc lắp đặt cần do người có chuyên môn thực hiện.

4.7. Palang 20 tấn

Model 20 tấn có đường kính xích tải 10 mm, tám đường xích và khối lượng thiết bị 192 kg. Chiều cao nâng trong bảng là 3 m.

Đây là thiết bị có khối lượng lớn, nên cần chuẩn bị phương án vận chuyển và lắp đặt. Kết cấu đỡ, điểm treo, phụ kiện liên kết và cách phân bố tải cần được đánh giá theo phương án nâng cụ thể. Cần xác nhận thêm bản vẽ tổng thể và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi đặt mua.

4.8. Palang 30 tấn

Model 30 tấn là mức tải trọng cao nhất trong bảng. Dữ liệu ghi nhận xích tải đường kính 10 mm, 12 đường xích, chiều cao nâng 3 m và khối lượng thiết bị 220 kg.

Với thiết bị tải trọng lớn, cần lập phương án nâng phù hợp, kiểm tra kết cấu chịu lực và sử dụng phụ kiện đúng định mức. Không nên chọn hoặc lắp đặt thiết bị chỉ dựa trên bảng thông số tóm tắt. Cần yêu cầu catalogue chính thức, bản vẽ kích thước, hướng dẫn lắp đặt và tài liệu liên quan trước khi đưa vào vận hành.

5. Ứng dụng của palang xích kéo tay HAK-KII 

Nhà máy và xưởng sản xuất

Palang xích kéo tay có thể được sử dụng để hỗ trợ nâng, tháo lắp hoặc định vị cụm chi tiết và thiết bị trong các công việc sản xuất, bảo trì. Model được lựa chọn phải phù hợp với tải trọng, điểm treo và không gian thao tác tại vị trí sử dụng.

Xưởng cơ khí và chế tạo kết cấu

Trong xưởng cơ khí, thiết bị có thể hỗ trợ nâng chi tiết máy, cụm lắp ráp và vật tư kết cấu. Cần có phương án giữ ổn định vật nâng, sử dụng phụ kiện phù hợp và tránh để tải bị nghiêng hoặc trượt khỏi móc.

Kho hàng và khu vực bảo trì

Palang kéo tay có thể hỗ trợ nâng các bộ phận máy, phụ tùng hoặc vật tư nặng trong khu vực sửa chữa. Người sử dụng cần kiểm soát khu vực nâng, bảo đảm không có người đứng dưới tải và không sử dụng thiết bị để nâng người.

Công trường, bến bãi và môi trường không có nguồn điện trực tiếp

Theo nội dung giới thiệu sản phẩm, dòng  được đề xuất cho nhà máy, mỏ, công trường, khu vực nông nghiệp, bến cảng và kho hàng. Việc sử dụng tại từng địa điểm cần được đánh giá theo điều kiện thực tế, đặc biệt với môi trường ẩm, ăn mòn, bụi hoặc có nguy cơ cháy nổ.

Nếu cần dùng trong môi trường đặc biệt, phải xác nhận cấu hình sản phẩm được thiết kế cho môi trường đó. Không mặc định mọi model tiêu chuẩn đều phù hợp với môi trường chống cháy nổ hoặc điều kiện làm việc đặc biệt.

Kết hợp với xe con hoặc hệ thống dầm

Tài liệu giới thiệu đề cập khả năng kết hợp palang với xe con đẩy tay hoặc hệ thống di chuyển trên dầm đơn. Khi triển khai, cần xác nhận palang có tương thích với xe con, dầm và phụ kiện liên kết được chọn hay không. Tải trọng cho phép của toàn bộ hệ thống phải được đánh giá đồng bộ.

6. Hướng dẫn chọn mua palang xích kéo tay

Để chọn đúng model HAK-KII , nên thực hiện các bước sau:

  1. Xác định tải trọng thực tế: Tính khối lượng vật nâng và xem xét các phụ kiện nâng đi kèm.

  2. Chọn mức tải trọng phù hợp: Đối chiếu tải trọng dự kiến với tải trọng danh định của model; không sử dụng thiết bị vượt tải.

  3. Xác định chiều cao nâng: Bảng nguồn ghi 2,5 m hoặc 3 m tùy model. Nếu cần hành trình khác, hãy hỏi nhà cung cấp.

  4. Kiểm tra khoảng không lắp đặt: Yêu cầu bản vẽ kỹ thuật nếu cần xác định chiều cao thông thủy và kích thước tổng thể.

  5. Đánh giá kết cấu treo: Xác nhận dầm, điểm treo và phụ kiện có khả năng chịu tải phù hợp.

  6. Xem xét điều kiện vận hành: Tần suất sử dụng, môi trường, không gian kéo xích và khả năng bảo trì đều ảnh hưởng đến lựa chọn.

  7. Đối chiếu tài liệu chính thức: Xác nhận tên model, thông số, vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng và chứng từ đi kèm trước khi đặt hàng.

7. Kiểm tra và sử dụng an toàn

Trước khi vận hành, cần kiểm tra thân palang, móc nâng, chốt an toàn nếu có, xích tải, xích kéo và cơ cấu vận hành. Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện nứt, biến dạng, mòn bất thường, xích xoắn hoặc dấu hiệu hư hỏng.

Tải phải được móc chắc chắn, cân bằng và nằm trong phạm vi tải trọng cho phép. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh giật mạnh xích hoặc tạo tải lệch ngoài điều kiện thiết kế. Không đứng dưới tải đang treo và không để người không có nhiệm vụ đi vào khu vực nâng hạ.

Công tác kiểm tra định kỳ, bôi trơn, bảo trì và thay thế linh kiện cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Không tự ý thay xích hoặc móc bằng linh kiện không tương thích. Với các model tải trọng lớn, việc lắp đặt, kiểm tra và bảo trì nên do nhân sự có chuyên môn thực hiện.

8. Các thông tin cần xác minh trước khi công bố

Tài liệu giới thiệu ban đầu có đề cập đến tiêu chuẩn EN13157, EN13157+A1:2009, EN818-7, hệ số an toàn tối thiểu 4:1, thử nghiệm 1.500 chu kỳ ở 110% tải trọng danh định, thử tải động 1,25 lần và thử tải tĩnh 4 lần. Các thông tin này được giữ ở mức tuyên bố trong tài liệu nguồn, chưa được xác minh độc lập.

Trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật, chào hàng hoặc nội dung quảng cáo như những đặc tính đã được chứng minh, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu tương ứng cho đúng model. Cần xác minh phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn, kết quả thử nghiệm, điều kiện thử và chứng từ liên quan.

Tương tự, các thông tin về vật liệu bánh răng 20CrMnTi, xích tải G80, xử lý nhiệt móc nâng, cơ cấu bánh cóc kép và ổ bi kín cần được đối chiếu với catalogue hoặc xác nhận bằng văn bản. Không nên suy ra cấp vật liệu hay khả năng chịu tải chỉ từ mô tả chung.

9. Tư vấn và báo giá palang HAK-KII 

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp tải trọng cần nâng, chiều cao nâng mong muốn, môi trường sử dụng, phương án treo lắp và số lượng dự kiến. Nếu thiết bị phục vụ một dự án cụ thể, nên gửi thêm yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ bố trí để nhà cung cấp xác nhận cấu hình phù hợp.

Thông tin cần làm rõ trước khi chốt đơn hàng gồm tên thương mại chính thức, mã model, tải trọng danh định, chiều cao nâng, đường kính và số đường xích tải, khối lượng thiết bị, phụ kiện đi kèm, tài liệu kỹ thuật và điều kiện bảo hành.

Palang xích kéo tay HAK-KII  là dòng thiết bị nâng hạ thủ công được giới thiệu với các mức tải trọng từ 0,5 đến 30 tấn. Việc đối chiếu thông số, lựa chọn đúng model và tuân thủ quy trình sử dụng an toàn là cơ sở quan trọng để thiết bị đáp ứng nhu cầu công việc.

10. Câu hỏi thường gặp

Palang HAK-KII  có những mức tải trọng nào?

Theo bảng thông số nguồn, các mức tải trọng gồm 0,5 tấn, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 10 tấn, 20 tấn và 30 tấn.

Chiều cao nâng tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Các model 0,5 tấn, 1 tấn và 2 tấn được ghi chiều cao nâng 2,5 m. Các model từ 3 đến 30 tấn được ghi chiều cao nâng 3 m.

Palang có cần nguồn điện không?

Đây là thiết bị nâng hạ vận hành thủ công bằng xích kéo, không cần nguồn điện trực tiếp cho thao tác nâng hạ.

Có thể sử dụng palang trong môi trường chống cháy nổ không?

Không thể khẳng định tất cả model đều phù hợp. Cần xác nhận thiết bị có cấu hình chuyên dụng và tài liệu chứng minh phù hợp với môi trường dự kiến.

Các tiêu chuẩn EN13157 và EN818-7 đã được xác minh chưa?

Chưa được xác minh độc lập từ dữ liệu hiện có. Khách hàng nên yêu cầu catalogue, chứng từ và kết quả thử nghiệm tương ứng với model thực tế.

Có thể thay đổi chiều cao nâng không?

Cần hỏi nhà cung cấp về cấu hình chiều cao nâng có thể đặt hàng, khối lượng xích tăng thêm và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

1. Thông số chung

Thông sốĐặc điểm
Tên sản phẩmPalang xích kéo tay HAK-KII / HSZ-KII
Tên tiếng AnhManual Chain Hoist / Chain Block
Loại thiết bịThiết bị nâng hạ vận hành bằng tay
Dải tải trọng theo bảng được cung cấp0,5–30 tấn
Cơ cấu điều khiểnXích kéo tay
Đường kính xích tải6–10 mm, tùy model
Quy cách xích kéo5 × 25 mm theo dữ liệu nguồn
Số đường xích tải1–12, tùy model
Chiều cao nâng tiêu chuẩn2,5 m hoặc 3 m, tùy model
Khối lượng thiết bị8,9–220 kg, tùy model
Ứng dụngNhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, công trường và bảo trì thiết bị

2. Bảng thông số theo model

Thông số0,5 tấn1 tấn2 tấn3 tấn5 tấn10 tấn20 tấn30 tấn
Tải trọng (tấn)0,51235102030
Xích tải (mm)668810101010
Xích kéo (mm)5 × 255 × 255 × 255 × 255 × 255 × 255 × 255 × 25
Số đường xích111224812
Chiều cao nâng (m)2,52,52,533333
Số vòng quay bánh xích kéo / 1 m nâng33,341,572,8112,2112,2326,8326,8 × 2490,2 × 2
Khối lượng thiết bị (kg)8,911,317,722,537,2575,5192220
Khối lượng xích tăng thêm (kg/m)1,61,62,53,65,29,51927,7
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây