Ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S là một loại Snatch Block (ròng rọc cáp mở/ròng rọc dẫn hướng cáp) chuyên dụng, được thiết kế để tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các ứng dụng nâng hạ và kéo cáp công nghiệp. Với cấu hình một bánh sheave (puly) và đầu móc cẩu, dòng sản phẩm này mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao trong việc thay đổi hướng dây cáp thép tải nặng, phù hợp với nhiều môi trường làm việc từ xây dựng đến nhà máy.
Ròng rọc Seagull DY×1S sử dụng thiết kế Single Sheave (một puly), giúp giảm thiểu kích thước tổng thể và trọng lượng của thiết bị so với các loại ròng rọc nhiều puly. Điều này làm cho việc lắp đặt và di chuyển ròng rọc trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt trong các không gian hạn chế hoặc khi cần một đường dẫn cáp đơn giản. Với một sheave, ròng rọc tập trung vào việc dẫn hướng một đường cáp hiệu quả, giảm ma sát và hao mòn cáp.
Cấu hình Hook Type (đầu móc cẩu) là một ưu điểm lớn của dòng DY×1S. Móc cẩu cho phép người dùng nhanh chóng kết nối ròng rọc với các điểm neo, xích tải, hoặc các thiết bị nâng hạ khác mà không cần dụng cụ phức tạp. Sự linh hoạt này giúp tiết kiệm thời gian thiết lập và tháo dỡ, đồng thời đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn trong quá trình vận hành, giảm thiểu rủi ro tuột hoặc trượt tải.
Với khả năng chịu tải làm việc an toàn (SWL) từ 0.5 tấn đến 10 tấn, ròng rọc Seagull DY×1S có thể được ứng dụng trong một phạm vi rộng các công việc nâng hạ và kéo cáp. Từ các tác vụ nhẹ trong nhà xưởng đến các công việc nặng trong xây dựng hoặc khai khoáng, việc có nhiều mức tải trọng cho phép lựa chọn chính xác thiết bị phù hợp với yêu cầu công việc, tránh quá tải và tăng cường an toàn cho hệ thống.
Dòng sản phẩm này tương thích với đường kính cáp thép từ 8 mm đến 28 mm, tùy thuộc vào model cụ thể. Khả năng tương thích rộng này đảm bảo rằng ròng rọc có thể được sử dụng với nhiều loại cáp thép phổ biến trên thị trường, giúp người dùng dễ dàng tìm được sự kết hợp phù hợp cho hệ thống nâng hạ hiện có hoặc mới, tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của cả cáp và ròng rọc.
| Model Hook Type | Model Eye Type | SWL (T) | D (mm) | Hook A1 (mm) | Eye A2 (mm) | B (mm) | C (mm) | Cáp (mm) | N.W. (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75DYx1S | 75DYx1SO | 0,5 | 75 | 286 | 227 | 87 | 50 | 8 | 1,6 |
| 100DYx1S | 100DYx1SO | 1 | 100 | 311,5 | 284,5 | 112 | 55,5 | 10 | 3,5 |
| 125DYx1S | 125DYx1SO | 1,5 | 125 | 370 | 344 | 140 | 63,5 | 13 | 4,6 |
| 150DYx1S | 150DYx1SO | 2 | 150 | 442,5 | 417 | 168 | 101 | 16 | 7,7 |
| 180DYx1S | 180DYx1SO | 3 | 180 | 498 | 478 | 204 | 107 | 19 | 11 |
| 200DYx1S | 200DYx1SO | 4 | 200 | 590,5 | 556 | 226 | 128 | 22 | 19,3 |
| 250DYx1S | 250DYx1SO | 5 | 250 | 590,5 | 651 | 276 | 147 | 25 | 33,8 |
| 300DYx1S | 300DYx1SO | 6 | 300 | 795 | 775 | 330 | 162 | 26 | 48 |
| 350DYx1S | 350DYx1SO | 10 | 350 | 934 | 898 | 395 | 178 | 28 | 66 |
Ròng rọc Seagull DY×1S, như các thiết bị nâng hạ công nghiệp khác, được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn cụ thể được cung cấp trong dữ liệu, các sản phẩm ròng rọc Heavy Duty Snatch Block thường tuân thủ các quy định quốc tế về thiết bị nâng hạ. Điều này có nghĩa là chúng được thiết kế và thử nghiệm để đáp ứng các yêu cầu về giới hạn tải trọng làm việc an toàn (SWL), hệ số an toàn, vật liệu chế tạo và quy trình sản xuất. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp người mua yên tâm về chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm khi sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng linh hoạt và chịu tải:
| Đặc điểm | Ròng Rọc Đơn Đầu Móc Seagull DY×1S | Ròng Rọc Đôi Đầu Móc Seagull DY×2S | Ròng Rọc Đơn Đầu Ma Ní Seagull LSX1 |
|---|---|---|---|
| Số lượng Puly (Sheave) | 1 (Single Sheave) | 2 (Double Sheave) | 1 (Single Sheave) |
| Kiểu kết nối | Đầu móc cẩu (Hook Type) | Đầu móc cẩu (Hook Type) | Đầu ma ní (Shackle Type) |
| Tải trọng làm việc (SWL) | 0.5 – 10 tấn | 0.5 – 10 tấn | 2 – 85 tấn |
| Đường kính Sheave | 75 – 350 mm | 75 – 350 mm | 75 – 760 mm |
| Đường kính Cáp thép | 8 – 28 mm | 8 – 28 mm | 7 – 64 mm |
| Khi nào nên chọn | Khi cần dẫn hướng một đường cáp với tải trọng trung bình, ưu tiên kết nối nhanh bằng móc. | Khi cần tăng cường lực kéo hoặc tạo lợi thế cơ học với hai đường cáp, tải trọng trung bình, kết nối bằng móc. | Khi cần chịu tải cực lớn và kết nối cố định, chắc chắn bằng ma ní, không yêu cầu tháo lắp thường xuyên. |
Ròng rọc DY×1S được thiết kế để sử dụng với cáp thép. Tùy thuộc vào model cụ thể, nó tương thích với đường kính cáp thép từ 8 mm đến 28 mm. Việc lựa chọn đúng đường kính cáp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.
SWL của ròng rọc được nhà sản xuất công bố rõ ràng trên sản phẩm và trong bảng thông số kỹ thuật, dao động từ 0.5 tấn đến 10 tấn cho dòng DY×1S. Bạn phải luôn chọn ròng rọc có SWL cao hơn tải trọng thực tế mà bạn dự định nâng hoặc kéo để đảm bảo an toàn.
Ròng rọc DY×1S, với thiết kế puly xoay, cho phép cáp thép chạy qua và thay đổi hướng kéo một cách mượt mà. Điều này đặc biệt hữu ích khi điểm kéo (ví dụ: tời) không nằm trên cùng một đường thẳng với tải, giúp phân bổ lực và định hướng cáp hiệu quả.
DY×1S là phiên bản đầu móc cẩu (Hook Type), trong khi DY×1SO là phiên bản đầu mắt treo (Eye Type). Cả hai đều là ròng rọc đơn (Single Sheave) nhưng khác nhau về kiểu kết nối với hệ thống nâng hạ. Lựa chọn giữa hai loại phụ thuộc vào yêu cầu kết nối cụ thể của ứng dụng.
Không nên mặc định thiết bị này được phép dùng để nâng người. Chỉ sử dụng cho mục đích nâng người nếu nhà sản xuất công bố rõ ràng thiết bị được thiết kế, chứng nhận và cho phép cho ứng dụng đó. Ròng rọc DY×1S được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng nâng và kéo vật liệu, thiết bị.
Việc chọn thiết bị có SWL cao hơn có thể là một phần của thiết kế an toàn, nhưng không được xem đó là yếu tố duy nhất quyết định an toàn. Toàn bộ hệ thống rigging, bao gồm cáp, điểm neo và các phụ kiện khác, phải được đánh giá đồng bộ và tuân thủ các quy tắc an toàn để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá