Ròng rọc đôi đầu mắt KONDOTEC DY×2SO là giải pháp nâng hạ tiên tiến, được thiết kế để tăng cường hiệu suất và an toàn trong các hệ thống kéo cáp công nghiệp. Với khả năng chịu tải từ 0.5 đến 10 tấn, sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và lực kéo tối ưu, như xây dựng, khai thác mỏ, và vận tải hàng hóa nặng. Điểm khác biệt của DY×2SO nằm ở thiết kế đầu mắt cố định, giúp phân bổ lực đều và giảm thiểu nguy cơ trượt cáp, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như CE và ISO.
Đầu mắt của ròng rọc DY×2SO được gia công từ thép hợp kim cường độ cao, có khả năng chịu tải gấp 1.5 lần tải trọng làm việc (WLL). Thiết kế này giúp cố định chắc chắn vào các điểm neo, giảm thiểu nguy cơ trượt hoặc lệch vị trí trong quá trình nâng hạ. So với đầu móc thông thường, đầu mắt cố định phân bổ lực đều hơn, đặc biệt hiệu quả trong các hệ thống kéo ngang hoặc nghiêng.
Ròng rọc đôi DY×2SO sử dụng hai bánh ròng rọc đồng trục, giúp tăng gấp đôi lực kéo mà không cần tăng sức người vận hành. Cơ chế này dựa trên nguyên lý đòn bẩy, giảm lực kéo cần thiết xuống còn 50% so với ròng rọc đơn. Ví dụ, với tải trọng 10 tấn, lực kéo thực tế chỉ cần khoảng 5 tấn, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu suất làm việc.
Toàn bộ thân ròng rọc được chế tạo từ thép hợp kim carbon cao (tương đương ASTM A36), sau đó trải qua quá trình tôi nhiệt để đạt độ cứng bề mặt HRC 45–50. Lớp phủ chống ăn mòn bằng sơn epoxy hoặc mạ kẽm nhúng nóng (tùy model) giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt như biển, hóa chất, hoặc nhiệt độ cao.
Ròng rọc DY×2SO được thiết kế để tương thích với các loại cáp thép lõi bố (FC) hoặc lõi thép (IWRC) có đường kính từ 8 mm đến 28 mm. Bề mặt ròng rọc được gia công chính xác, giảm thiểu ma sát và mài mòn cáp, kéo dài tuổi thọ cho cả ròng rọc và cáp thép. Ví dụ, model 350DY×2SO có thể sử dụng với cáp thép đường kính 28 mm, phù hợp cho các ứng dụng nâng hạ siêu nặng.
Thiết kế hai bánh ròng rọc đồng trục giúp phân bổ tải trọng đều giữa hai nhánh cáp, ngăn ngừa hiện tượng lệch tải gây mất an toàn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống kéo phức tạp, nơi tải trọng có thể thay đổi đột ngột hoặc không đồng đều.
| Model | Tải trọng làm việc (WLL) (tấn) | Đường kính ròng rọc (mm) | Kích thước (mm) | Đường kính cáp tối đa (mm) | Trọng lượng (kg) | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 75DY×2SO | 0.5 | 75 | A1: 286, A2: 227, B: 87, C: 50 | 8 | 2.8 | Thép hợp kim, mạ kẽm |
| 100DY×2SO | 1 | 100 | A1: 311.5, A2: 284.5, B: 112, C: 55.5 | 10 | 4.3 | Thép hợp kim, mạ kẽm |
| 125DY×2SO | 1.5 | 125 | A1: 370, A2: 344, B: 140, C: 63.5 | 13 | 7.8 | Thép hợp kim, mạ kẽm |
| 150DY×2SO | 2 | 150 | A1: 442.5, A2: 417, B: 168, C: 101 | 16 | 12.2 | Thép hợp kim, mạ kẽm |
| 180DY×2SO | 3 | 180 | A1: 498, A2: 478, B: 204, C: 107 | 19 | 18.5 | Thép hợp kim, sơn epoxy |
| 200DY×2SO | 4 | 200 | A1: 590.5, A2: 556, B: 226, C: 128 | 22 | 31 | Thép hợp kim, sơn epoxy |
| 250DY×2SO | 5 | 250 | A1: 590.5, A2: 651, B: 276, C: 147 | 25 | 49.8 | Thép hợp kim, sơn epoxy |
| 300DY×2SO | 6 | 300 | A1: 795, A2: 775, B: 330, C: 162 | 26 | 72 | Thép hợp kim, sơn epoxy |
| 350DY×2SO | 10 | 350 | A1: 934, A2: 898, B: 395, C: 178 | 28 | 102 | Thép hợp kim, sơn epoxy |
Ròng rọc DY×2SO đạt chứng nhận CE theo chỉ thị 2006/42/EC về máy móc, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu an toàn cơ bản của Liên minh Châu Âu. Chứng nhận này bao gồm kiểm tra độ bền cơ học, khả năng chịu tải, và độ an toàn trong vận hành. Người mua có thể yên tâm về tính pháp lý khi sử dụng sản phẩm trong các dự án quốc tế.
Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ISO 9001:2015, đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro lỗi kỹ thuật và đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản phẩm.
Ròng rọc DY×2SO tuân thủ các quy định của OSHA 1910.184 về thiết bị nâng hạ, bao gồm yêu cầu về hệ số an toàn (thường là 5:1 đối với thiết bị nâng), kiểm tra định kỳ, và ghi nhãn rõ ràng. Điều này đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp hoạt động tại Mỹ hoặc có hợp đồng với đối tác quốc tế.
Mỗi sản phẩm trước khi xuất xưởng đều trải qua thử nghiệm tải trọng tĩnh và động với hệ số an toàn 1.5 lần tải trọng làm việc (WLL). Ví dụ, model 10 tấn được thử nghiệm với tải trọng 15 tấn để đảm bảo không có biến dạng hoặc hư hỏng. Kết quả kiểm định được ghi trong chứng chỉ CO/CQ kèm theo sản phẩm.
Chọn model có WLL lớn hơn ít nhất 20% so với tải trọng thực tế để đảm bảo an toàn. Ví dụ, nếu tải trọng cần nâng là 8 tấn, nên chọn model 10 tấn (350DY×2SO). Chọn sai tải trọng có thể dẫn đến gãy ròng rọc, đứt cáp, hoặc tai nạn lao động nghiêm trọng.
Đảm bảo đường kính cáp thép phù hợp với ròng rọc. Sử dụng cáp quá nhỏ sẽ tăng ma sát và mài mòn, trong khi cáp quá lớn có thể không vừa với rãnh ròng rọc. Ví dụ, model 150DY×2SO yêu cầu cáp có đường kính từ 13–16 mm.
Chọn vật liệu phủ phù hợp với môi trường: mạ kẽm cho môi trường ẩm ướt hoặc biển, sơn epoxy cho môi trường hóa chất. Sử dụng sai vật liệu có thể dẫn đến ăn mòn nhanh chóng, giảm tuổi thọ sản phẩm.
Luôn yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và kiểm định tải trọng trước khi mua. Các sản phẩm không có chứng chỉ có thể không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, gây rủi ro pháp lý và kỹ thuật.
Với ròng rọc đôi, lực kéo thực tế chỉ bằng 50% tải trọng. Tuy nhiên, cần tính toán thêm ma sát và tổn thất năng lượng. Ví dụ, để nâng 10 tấn, lực kéo cần thiết khoảng 5.5–6 tấn do ma sát.
Ròng rọc DY×2SO được sử dụng rộng rãi trong thi công cầu đường để nâng hạ các khối bê tông nặng hoặc dầm thép. Ví dụ, tại dự án cầu Cần Thơ, model 200DY×2SO (4 tấn) được sử dụng để kéo các khối bê tông đúc sẵn lên độ cao 30 mét. Thiết kế đầu mắt cố định giúp cố định chắc chắn vào giàn giáo, đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Xem thêm về ròng rọc Kondotec cho các ứng dụng xây dựng.
Trong ngành khai thác mỏ, ròng rọc đôi DY×2SO được sử dụng để vận chuyển quặng hoặc thiết bị nặng trong các hầm mỏ. Model 350DY×2SO (10 tấn) thường được lắp đặt trên các giàn nâng di động để kéo các xe goòng chứa quặng. Vật liệu thép hợp kim và lớp phủ chống ăn mòn giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Đối với các ứng dụng nhẹ hơn, pa lăng xích kéo tay 2 tấn Kondotec KT-C-2B cũng là lựa chọn phổ biến.
Tại các cảng biển, ròng rọc DY×2SO được sử dụng để nâng hạ container hoặc hàng hóa nặng từ tàu lên bờ. Model 250DY×2SO (5 tấn) thường được lắp đặt trên cần cẩu di động để kéo các kiện hàng có trọng lượng lớn. Thiết kế nhỏ gọn và khả năng chịu tải cao giúp tối ưu hóa không gian và hiệu suất làm việc. Để so sánh, ròng rọc đơn đầu mắt KONDOTEC DY×1SO phù hợp cho các ứng dụng nhẹ hơn.
Trong các nhà máy sản xuất, ròng rọc DY×2SO được sử dụng để nâng hạ động cơ, máy biến áp, hoặc các bộ phận máy móc nặng trong quá trình bảo trì. Model 100DY×2SO (1 tấn) thường được sử dụng để kéo các bộ phận máy có trọng lượng dưới 1 tấn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho công nhân. Đối với các ứng dụng cần độ chính xác cao, pa lăng xích lắc tay 1 tấn Kondotec KT-L10 là lựa chọn lý tưởng.
| Tiêu chí | Ròng Rọc Đôi Đầu Mắt DY×2SO | Ròng Rọc Đơn Đầu Mắt DY×1SO | Ròng Rọc Đôi Đầu Móc DY×2S |
|---|---|---|---|
| Tải trọng làm việc (WLL) | 0.5–10 tấn | 0.5–10 tấn | 0.5–10 tấn |
| Lực kéo cần thiết | 50% tải trọng (do ròng rọc đôi) | 100% tải trọng | 50% tải trọng (do ròng rọc đôi) |
| Thiết kế đầu | Đầu mắt cố định | Đầu mắt cố định | Đầu móc có chốt an toàn |
| Khả năng phân bổ lực | Tốt (hai nhánh cáp) | Trung bình (một nhánh cáp) | Tốt (hai nhánh cáp) |
| Ứng dụng phù hợp | Kéo ngang, nâng hạ tải nặng | Nâng hạ tải nhẹ, đơn giản | Nâng hạ tải nặng, cần linh hoạt |
| Trọng lượng sản phẩm | 2.8–102 kg | 1.6–66 kg | 3.5–102 kg |
| Khi nào nên chọn | Cần tối ưu lực kéo, tải trọng lớn | Tải trọng nhẹ, không gian hạn chế | Cần linh hoạt trong lắp đặt |
Có, ròng rọc DY×2SO tương thích với cả cáp thép lõi bố (FC) và lõi thép (IWRC). Tuy nhiên, cần chọn đường kính cáp phù hợp với ròng rọc để tránh mài mòn hoặc trượt cáp. Ví dụ, model 150DY×2SO yêu cầu cáp có đường kính từ 13–16 mm. Sử dụng cáp không đúng kích thước có thể làm giảm tuổi thọ của cả ròng rọc và cáp.
Hệ số an toàn của ròng rọc DY×2SO là 5:1, nghĩa là tải trọng thử nghiệm gấp 5 lần tải trọng làm việc (WLL). Ví dụ, model 10 tấn (350DY×2SO) được thử nghiệm với tải trọng 50 tấn để đảm bảo không có biến dạng hoặc hư hỏng. Hệ số này tuân thủ tiêu chuẩn OSHA 1910.184 về thiết bị nâng hạ.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra các yếu tố sau:
Có, nhưng cần chọn model có lớp phủ chống ăn mòn phù hợp. Các model từ 3 tấn trở lên thường được phủ sơn epoxy hoặc mạ kẽm nhúng nóng, giúp chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc biển. Tuy nhiên, sau mỗi lần sử dụng, cần vệ sinh và bôi trơn để kéo dài tuổi thọ.
Ròng rọc đôi đầu mắt (DY×2SO) có đầu mắt cố định, phù hợp cho các hệ thống kéo ngang hoặc cố định vào điểm neo. Trong khi đó, ròng rọc đôi đầu móc (DY×2S) có đầu móc linh hoạt, dễ dàng lắp đặt và tháo rời. Đầu mắt cố định an toàn hơn trong các ứng dụng tải trọng lớn, trong khi đầu móc linh hoạt hơn cho các ứng dụng cần thay đổi vị trí thường xuyên. Xem thêm ròng rọc đôi đầu móc KONDOTEC DY×2S để so sánh chi tiết.
Có, bảo dưỡng định kỳ là bắt buộc để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Cần thực hiện các bước sau:
Thông số | KONDOTEC DY×2SO |
Product Type | Double Sheave Snatch Block |
Series | DY |
Configuration | Double Sheave |
Connection Type | Eye Type |
Số sheave | 2 |
SWL | Theo từng model catalogue |
Sheave Diameter | Theo từng model catalogue |
Wire Rope Diameter | Theo từng model catalogue |
Eye Dimension | Theo từng model catalogue |
B | Theo từng model catalogue |
C | Theo từng model catalogue |
Net Weight | Theo từng model catalogue |
Application | Lifting / Pulling / Wire Rope Guiding |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá