Ma ní Omega chốt vặn ren YOKE 8-837 là một loại cùm kim loại hình Omega, được thiết kế đặc biệt với chốt vặn ren (Screw Pin) để kết nối các thiết bị nâng hạ như dây cáp thép, xích, sling và mỏ neo. Sản phẩm này nổi bật với khả năng tháo lắp nhanh chóng và độ bền cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành công nghiệp nặng, xây dựng và logistics, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hoạt động nâng chuyển vật liệu.
Thân ma ní YOKE 8-837 được chế tạo từ thép carbon rèn (forged carbon steel) và trải qua quá trình xử lý nhiệt tôi và ram (quenched & tempered). Quá trình này giúp tăng cường độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống va đập của vật liệu, đồng thời duy trì độ dẻo dai cần thiết để chống nứt gãy dưới tải trọng lớn. Điều này đảm bảo ma ní có thể hoạt động ổn định và an toàn trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm sử dụng chốt hợp kim dạng vặn ren (alloy screw pin), cho phép người dùng tháo lắp ma ní một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần thay đổi cấu hình nâng hạ hoặc tháo dỡ thiết bị thường xuyên, giúp tiết kiệm thời gian và công sức tại hiện trường.
Với hệ số an toàn thiết kế 6:1 (Design Factor 6:1), ma ní YOKE 8-837 có khả năng chịu tải phá hủy gấp 6 lần tải trọng làm việc cho phép (WLL). Hệ số an toàn cao này mang lại sự yên tâm tối đa cho người sử dụng, giảm thiểu rủi ro sự cố do quá tải trong các hoạt động nâng hạ, ngay cả trong những tình huống không lường trước.
Mỗi chiếc ma ní YOKE 8-837 đều trải qua quá trình kiểm tra từ tính Magnaflux 100% để phát hiện các vết nứt nhỏ hoặc khuyết tật bề mặt có thể ảnh hưởng đến độ bền. Ngoài ra, sản phẩm còn được Proof Test ở mức 2 lần WLL, tức là kiểm tra khả năng chịu tải gấp đôi tải trọng làm việc định mức, đảm bảo mỗi sản phẩm xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cao nhất.
Ma ní YOKE 8-837 được đánh giá khả năng chịu được 20.000 chu kỳ mỏi tại 1,5 lần Working Load Limit. Điều này có nghĩa là sản phẩm có thể chịu được các tải trọng lặp đi lặp lại trong thời gian dài mà không bị suy giảm đáng kể về độ bền, phù hợp cho các ứng dụng có chu kỳ làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.
Mỗi sản phẩm đều có mã truy xuất nguồn gốc (Traceability Code) dập nổi, cho phép liên kết với chứng chỉ thử nghiệm và dữ liệu chất lượng, đảm bảo tính minh bạch. Bề mặt ma ní được mạ kẽm (Galvanized Finish / Hot Dip Galvanized), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ sản phẩm khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
| Model | Size (mm) | WLL (tấn) | A (mm) | B (mm) | D (mm) | E (mm) | G (mm) | H (mm) | W (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8-837-05 | 5 | 0.30 | 22 | 5 | 6 | 17 | 15 | 38 | 10 |
| 8-837-06 | 6 | 0.50 | 28 | 6.5 | 8 | 20 | 16 | 47 | 12 |
| 8-837-08 | 8 | 0.75 | 31 | 8 | 9.5 | 21 | 19 | 54 | 12 |
| 8-837-10 | 10 | 1.00 | 36 | 10 | 11 | 26 | 23 | 65 | 16 |
| 8-837-11 | 11 | 1.50 | 43 | 11 | 13 | 30 | 27 | 75 | 19 |
| 8-837-13 | 13 | 2.00 | 47 | 13 | 16 | 33 | 30 | 85 | 20 |
| 8-837-16 | 16 | 3.25 | 61 | 16 | 19 | 43 | 38 | 106 | 27 |
| 8-837-19 | 19 | 4.75 | 72 | 19 | 22 | 50 | 46 | 126 | 33 |
| 8-837-22 | 22 | 6.50 | 86 | 22 | 26 | 58 | 53 | 148 | 38 |
| 8-837-26 | 26 | 8.50 | 96 | 26 | 28 | 69 | 61 | 166 | 44 |
| 8-837-28 | 28 | 9.50 | 111 | 28 | 32 | 74 | 68 | 190 | 46 |
| 8-837-32 | 32 | 12.00 | 121 | 32 | 36 | 84 | 76 | 210 | 54 |
| 8-837-36 | 36 | 13.50 | 134 | 36 | 38 | 92 | 84 | 232 | 59 |
| 8-837-38 | 38 | 17.00 | 146 | 38 | 42 | 99 | 92 | 254 | 60 |
| 8-837-45 | 45 | 25.00 | 178 | 47 | 51 | 127 | 106 | 313 | 73 |
| 8-837-50 | 50 | 35.00 | 197 | 53 | 57 | 146 | 122 | 347 | 83 |
Ma ní YOKE 8-837 tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế để đảm bảo an toàn và hiệu suất:
Việc lựa chọn ma ní phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng:
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ma ní YOKE 8-837, người sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Ma ní Omega chốt vặn ren YOKE 8-837 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao:
Khi lựa chọn ma ní, việc so sánh giữa các thương hiệu và loại sản phẩm là cần thiết để tìm ra giải pháp tối ưu. Dưới đây là bảng so sánh Ma ní Omega chốt vặn ren YOKE 8-837 với một số sản phẩm tương tự từ Kondotec và Gunnebo:
| Tiêu chí | Ma ní YOKE 8-837 (Thép Carbon) | Ma ní Kondotec G-209 (Thép hợp kim G80) | Ma ní Gunnebo A-854 (Thép carbon chịu lực cao, cấp 6) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Thép carbon rèn (Forged Carbon Steel) | Thép hợp kim G80 | Thép carbon chịu lực cao, cấp 6 |
| Vật liệu chốt | Chốt hợp kim (Alloy Pin) | Chốt thép | Chốt xỏ |
| Xử lý nhiệt | Tôi và ram (Quenched & Tempered) | Có (để đạt G80) | Tôi và ram |
| Dải WLL | 0,3 – 35 tấn | 2 – 35 tấn (theo các model tham khảo) | 2 – 55 tấn (theo các model tham khảo) |
| Hệ số an toàn | 6:1 | 6:1 | 6:1 |
| Tải kiểm chứng (Proof Load) | 2 × WLL | 2 × WLL | 2 × WLL |
| Kiểm tra từ tính | 100% Magnaflux Crack Detection | Kiểm tra thường xuyên bởi kỹ sư | Liên hệ |
| Độ bền mỏi | 20.000 chu kỳ tại 1,5 × WLL | Liên hệ | Liên hệ |
| Tiêu chuẩn | US Fed Spec RR-C-271F, DNV & ABS Type Approval | CE | DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 |
| Bề mặt | Mạ kẽm (Galvanized) | Thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn đỏ | Mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn nâu |
Khi nào nên chọn YOKE 8-837: YOKE 8-837 là lựa chọn lý tưởng khi bạn cần một ma ní chốt vặn ren với dải tải trọng linh hoạt từ 0,3 đến 35 tấn, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần tháo lắp thường xuyên. Sản phẩm này nổi bật với quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt như 100% kiểm tra từ tính và đánh giá độ bền mỏi 20.000 chu kỳ, mang lại sự yên tâm về độ bền và an toàn. Nếu bạn ưu tiên các tiêu chuẩn quốc tế như US Federal Specification và các chứng nhận Type Approval từ DNV & ABS, Ma ní YOKE 8-837 sẽ là lựa chọn phù hợp.
Khi nào nên chọn Kondotec G-209: Ma ní Omega chốt vặn ren Kondotec G-209 với vật liệu thép hợp kim G80 là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng nâng hạ chung, nơi cần độ bền cao và có chứng nhận CE. Các model như Ma ní Omega chốt vặn ren 3.25 tấn Kondotec G-209 hoặc Ma ní Omega chốt vặn ren 35 tấn Kondotec G-209 cung cấp nhiều tùy chọn tải trọng khác nhau.
Khi nào nên chọn Gunnebo A-854: Ma ní Omega chốt vặn ren Gunnebo A085425 (hoặc các model khác như Ma ní Omega chốt vặn ren 17 tấn Gunnebo A085438) được sản xuất tại Thụy Điển, nổi bật với vật liệu thép carbon chịu lực cao cấp 6 và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như DNV 2.7-1 và EN-13889. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án đòi hỏi chứng chỉ cao và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ rộng (-20°C đến 200°C).
Ma ní YOKE 8-837 chủ yếu được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ thẳng đứng. Mặc dù có thể chịu được một phần tải ngang, khả năng chịu tải sẽ giảm đáng kể khi góc tải tăng lên (70% tại 45°, 50% tại 90°). Việc sử dụng tải ngang vượt quá giới hạn hoặc tải lệch có thể gây biến dạng hoặc hỏng hóc ma ní, do đó cần tránh.
Một dấu hiệu rõ ràng của việc ma ní bị quá tải là khi chốt vặn ren trở nên khó tháo ra, ngay cả sau khi nới lỏng một phần tư vòng quay. Ngoài ra, các dấu hiệu biến dạng vật lý như cong vênh thân ma ní, nứt, hoặc phần chốt bị mòn hơn 10% đường kính ban đầu cũng là chỉ báo ma ní đã bị quá tải và cần được loại bỏ.
Mã truy xuất nguồn gốc là một chuỗi ký tự được dập nổi trên mỗi sản phẩm, cho phép liên kết trực tiếp với hồ sơ sản xuất, chứng chỉ thử nghiệm và các dữ liệu chất lượng liên quan. Điều này giúp người dùng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc, đảm bảo tính xác thực của sản phẩm và tuân thủ các quy định về an toàn.
Với bề mặt được mạ kẽm (Galvanized Finish), ma ní YOKE 8-837 có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng ngoài trời và trong môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, đối với môi trường biển có độ mặn và ăn mòn cực cao, cần xem xét các sản phẩm có lớp mạ kẽm nhúng nóng dày hơn hoặc vật liệu thép không gỉ chuyên dụng để đảm bảo tuổi thọ tối đa.
Chốt của ma ní cần được thay thế nếu phát hiện các dấu hiệu mòn, nứt, biến dạng hoặc ren bị hỏng. Việc sử dụng chốt bị hư hỏng sẽ làm giảm khả năng chịu tải và tăng nguy cơ tai nạn. Luôn đảm bảo thay thế bằng chốt chính hãng hoặc chốt tương đương được nhà sản xuất khuyến nghị để duy trì hệ số an toàn thiết kế của ma ní.
Ma ní chốt vặn ren (Screw Pin Shackle) như YOKE 8-837 có chốt được vặn trực tiếp vào thân ma ní, cho phép tháo lắp nhanh chóng. Ngược lại, ma ní chốt an toàn (Safety Pin Shackle) sử dụng chốt bu lông, đai ốc và chốt chẻ, cung cấp kết nối chắc chắn hơn, chống tháo rời ngoài ý muốn và phù hợp cho các ứng dụng cố định lâu dài hoặc chịu rung động cao.
Tên sản phẩm: Ma ní Omega chốt vặn ren YOKE 8-837
Tên tiếng Anh: YOKE 8-837 Forged Carbon Anchor Shackle with Screw Pin
Thương hiệu: YOKE
Model: 8-837
Loại: Anchor Shackle / Omega Shackle / Screw Pin Shackle
Vật liệu: Forged Carbon Steel
Chốt: Alloy Screw Pin
Xử lý nhiệt: Quenched & Tempered
Bề mặt: Galvanized / Hot Dip Galvanized
Design Factor: 6:1
Proof Load: 2 × WLL
Fatigue Rating: 20.000 chu kỳ tại 1,5 × WLL
WLL: 0,3–35 tấn
Size: 5–50 mm
Tiêu chuẩn: RR-C-271F, Type IVA, Grade A, Class 2
Type Approval: DNV & ABS theo catalogue
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá