Kẹp dầm KENBO tải trọng 1–10 tấn, độ mở ngàm 75–320 mm, hợp kim chất lượng cao, thiết kế nhỏ gọn, dùng tạo điểm treo cho pa lăng, cầu trục và thiết bị nâng công nghiệp.
Kẹp dầm KENBO KD là thiết bị phụ trợ nâng hạ chuyên dụng được sử dụng để tạo điểm treo tạm thời trên dầm thép, kết cấu thép và các cấu kiện phù hợp, giúp kết nối với móc cẩu, sling, pa lăng hoặc các thiết bị nâng hạ khác.
Dòng sản phẩm KENBO có thiết kế nhỏ gọn, cấu trúc đơn giản, dễ thao tác, được hoàn thiện từ hợp kim chất lượng cao và cung cấp nhiều mức tải trọng từ 1 tấn đến 10 tấn.
Với phạm vi độ mở ngàm từ 75–220 mm đến 90–230 mm, Kẹp dầm KENBO KD có thể đáp ứng nhiều kích thước dầm và kết cấu thép khác nhau trong nhà máy cơ khí, kết cấu thép, xây dựng, đóng tàu, kho thép và các hoạt động nâng hạ công nghiệp.
Lưu ý an toàn: Kẹp dầm là thiết bị nâng chuyên dụng. Việc lựa chọn và sử dụng phải căn cứ vào đúng model, tải trọng làm việc cho phép, kích thước dầm, vị trí kẹp, hướng lực và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không sử dụng vượt tải trọng cho phép.
Kẹp dầm KENBO KD hay Beam Clamp / Girder Clamp là phụ kiện nâng hạ được thiết kế để kết nối với dầm hoặc kết cấu thép phù hợp, tạo ra một điểm liên kết cho thiết bị nâng.
Trong một hệ thống nâng cơ bản:
Dầm thép
↓
Kẹp dầm KENBO KD
↓
Móc / Sling / Pa lăng
↓
Tải cần nâng
Kẹp dầm có thể giúp doanh nghiệp tạo điểm treo trên kết cấu thép mà không cần khoan, hàn hoặc thay đổi kết cấu trong những trường hợp thiết bị và phương án sử dụng cho phép.
Đây là một trong những loại rigging hardware phổ biến trong hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Kẹp dầm KENBO KD được giới thiệu với định hướng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị nâng hạ theo tiêu chuẩn Châu Âu.
Khi sử dụng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và điều kiện làm việc cụ thể của từng model.
Kẹp được hoàn thiện từ hợp kim chất lượng cao, hướng đến khả năng chịu lực và độ bền trong môi trường công nghiệp.
Vật liệu của các chi tiết chịu lực đóng vai trò quan trọng bởi kẹp dầm có thể phải chịu tải lặp lại trong quá trình vận hành.
Kết cấu của kẹp được thiết kế nhằm tạo sự thuận tiện trong:
Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các nhà máy thường xuyên thay đổi vị trí điểm nâng.
Kích thước tương đối nhỏ so với tải trọng giúp kẹp dầm dễ dàng được lưu trữ và vận chuyển.
Thiết bị có thể được đưa vào bộ phụ kiện nâng hạ của doanh nghiệp để sử dụng khi cần tạo điểm treo trên dầm thép phù hợp.
Dòng sản phẩm được cung cấp với các mức tải trọng:
1T – 2T – 3T – 5T – 10T
Bảng thông số:
Model | Tải trọng | Độ mở ngàm | Trọng lượng | Kích thước bao |
| 1T | 1 tấn | 75–220 mm | 3,8 kg | 230 × 186 × 66 mm |
| 2T | 2 tấn | 75–220 mm | 4,6 kg | 232 × 190 × 70 mm |
| 3T | 3 tấn | 80–320 mm | 9 kg | 300 × 240 × 102 mm |
| 5T | 5 tấn | 80–320 mm | 11 kg | 300 × 240 × 118 mm |
| 10T | 10 tấn | 90–230 mm | 17,5 kg | Đang cập nhật |
Nhãn hiệu: KENBO
Model 1T có tải trọng danh định được cung cấp là 1 tấn.
Model 1T phù hợp để xem xét cho các ứng dụng cần tạo điểm treo trên dầm trong phạm vi kích thước ngàm và tải trọng cho phép.
Model 2T có tải trọng 2 tấn, độ mở ngàm 75–220 mm.
Model này phù hợp với các nhu cầu nâng hạ có tải trọng cao hơn 1T nhưng vẫn nằm trong phạm vi độ mở của thiết bị.
Model 3T có:
Phạm vi độ mở lớn hơn các model 1T và 2T, cho phép sử dụng với các dầm có kích thước phù hợp trong phạm vi thiết kế.
Model 5T có tải trọng 5 tấn, độ mở ngàm 80–320 mm.
Đây là model phù hợp để xem xét trong các ứng dụng nâng hạ tải trọng lớn hơn trong nhà máy và công trường.
Model 10T là model có tải trọng lớn nhất trong bảng thông số được cung cấp.
Khi sử dụng model 10T, cần đặc biệt chú ý đến:
Độ mở ngàm là thông số quan trọng để xác định khả năng tương thích giữa kẹp và dầm.
KENBO cung cấp:
Không nên chọn kẹp chỉ dựa vào tải trọng.
Ví dụ, một tải trọng 2 tấn có thể phù hợp với model 2T về tải trọng nhưng vẫn không thể sử dụng nếu kích thước dầm nằm ngoài phạm vi ngàm.
Vì vậy:
Chọn kẹp = Tải trọng + kích thước dầm + hướng lực + phương án nâng.
Kẹp dầm được đặt lên phần cánh của dầm hoặc vị trí kết cấu phù hợp.
Sau đó cơ cấu kẹp được điều chỉnh để tạo lực giữ.
Khi kết nối với thiết bị nâng, tải trọng truyền qua kẹp xuống dầm.
Về nguyên tắc:
Tải → Kẹp → Dầm → Kết cấu chịu lực
Điều này có nghĩa rằng không chỉ bản thân kẹp phải đáp ứng tải trọng.
Dầm và kết cấu mà kẹp bám vào cũng phải đủ khả năng chịu tải.
Đây là điểm rất quan trọng.
Ví dụ:
Một kẹp dầm có WLL 5 tấn không có nghĩa rằng bất kỳ dầm nào cũng có thể dùng để nâng 5 tấn.
Nếu dầm chỉ được thiết kế cho tải nhỏ hơn, việc sử dụng kẹp 5T không làm cho dầm trở nên an toàn hơn.
Do đó, trước khi nâng cần xác định:
WLL của kẹp
khả năng chịu tải của dầm
khả năng chịu tải của thiết bị nâng
khả năng chịu tải của sling/phụ kiện
Kẹp dầm có thể được sử dụng trong:
Có thể sử dụng để tạo điểm treo tạm thời phục vụ:
Kẹp dầm có thể hỗ trợ các công việc nâng hạ phù hợp khi công trình có kết cấu dầm tương thích.
Có thể được sử dụng trong các khu vực cần tạo điểm liên kết trên kết cấu thép phù hợp.
Kẹp dầm cũng có thể được sử dụng để tạo điểm treo cho các hệ thống nâng hoặc thiết bị phụ trợ trong những điều kiện được phép.
Một ứng dụng phổ biến là kết hợp:
Dầm thép
↓
Kẹp dầm KENBO KD
↓
Pa lăng
↓
Móc / Sling
↓
Tải
Phương án này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần một điểm nâng tại vị trí mà chưa có sẵn móc cẩu cố định.
Tuy nhiên, phải xác định rằng dầm thực sự phù hợp để làm điểm treo.
Kẹp dầm có thể được sử dụng kết hợp với pa lăng xích trong nhiều ứng dụng nâng hạ tĩnh hoặc di chuyển tải phù hợp.
Ví dụ:
Kẹp dầm KENBO KD → Pa lăng xích → Sling → Tải
Hệ thống này thường được sử dụng tại:
Không nên chỉ kiểm tra kẹp.
Cần kiểm tra cả dầm nơi kẹp được lắp.
Quan sát:
Đối với những kết cấu quan trọng, cần có đánh giá kỹ thuật phù hợp trước khi sử dụng làm điểm nâng.
Không được có:
Cơ cấu phải hoạt động bình thường.
Ngàm phải:
Điểm kết nối với móc hoặc sling phải ở trạng thái tốt.
Cần đưa thiết bị ra khỏi sử dụng nếu phát hiện:
Không tự ý:
nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Đây là lỗi phổ biến.
Dầm phải được đánh giá về khả năng chịu tải.
Kẹp phải được đặt đúng vị trí thiết kế.
Lực động có thể làm tăng tải tác dụng lên toàn bộ hệ thống.
Không sử dụng kẹp ngoài hướng lực mà nhà sản xuất cho phép.
Cần kiểm tra lại trước khi tạo tải nâng.
Trong hệ thống quản lý an toàn công nghiệp, kẹp dầm cần được xem là một thiết bị/phụ kiện nâng hạ chịu tải.
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình:
Lựa chọn → Kiểm tra → Lắp đặt → Nâng thử → Vận hành → Kiểm tra định kỳ → Loại bỏ thiết bị hỏng
Người sử dụng cần được đào tạo về:
Đặc biệt, không đứng hoặc làm việc dưới tải đang được nâng.
Model | Tải trọng | Độ mở ngàm | Trọng lượng | Kích thước |
| 1T | 1 tấn | 75–220 mm | 3,8 kg | 230 × 186 × 66 mm |
| 2T | 2 tấn | 75–220 mm | 4,6 kg | 232 × 190 × 70 mm |
| 3T | 3 tấn | 80–320 mm | 9 kg | 300 × 240 × 102 mm |
| 5T | 5 tấn | 80–320 mm | 11 kg | 300 × 240 × 118 mm |
| 10T | 10 tấn | 90–230 mm | 17,5 kg | Đang cập nhật |
Có thể thực hiện theo trình tự:
Ví dụ:
Tải cần nâng = 2,5 tấn
Không lựa chọn model 2T.
Đo phần dầm nơi kẹp sẽ được lắp.
Xác định model có:
Đảm bảo dầm đủ khả năng chịu tải.
Đánh giá:
Kẹp + sling + móc + pa lăng + cầu trục + dầm.
Chỉ thực hiện nâng khi toàn bộ hệ thống đáp ứng yêu cầu.
Trong nhiều hoạt động công nghiệp, tạo một điểm treo cố định không phải lúc nào cũng thuận tiện.
Kẹp dầm có thể mang lại lợi ích:
Đây là lý do beam clamp trở thành một phụ kiện phổ biến trong lĩnh vực rigging và lifting equipment.
Một trong những ứng dụng thực tế là bảo trì máy móc.
Ví dụ:
Dầm nhà xưởng → Kẹp dầm → Pa lăng → Máy móc
Khi cần:
kẹp dầm có thể tạo điểm treo tạm thời nếu kết cấu và phương án nâng đáp ứng yêu cầu.
Trong xây dựng và lắp dựng kết cấu thép, kẹp dầm có thể hỗ trợ việc tạo điểm liên kết cho các thiết bị nâng.
Tuy nhiên, môi trường công trường thường có nhiều yếu tố biến động:
Vì vậy, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng kẹp dầm làm điểm nâng.
Kẹp dầm KENBO KD là phụ kiện nâng hạ chuyên dụng giúp tạo điểm liên kết trên dầm hoặc kết cấu thép phù hợp, phục vụ các ứng dụng nâng, lắp đặt, bảo trì, di chuyển thiết bị và vật tư công nghiệp.
Dòng sản phẩm có 5 mức tải trọng:
Với thiết kế nhỏ gọn, cấu trúc đơn giản và nhiều lựa chọn tải trọng, KENBO có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong nhà máy cơ khí, kết cấu thép, đóng tàu, xây dựng, bảo trì công nghiệp và kho vận.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn kẹp dầm không chỉ là tải trọng của kẹp, mà phải đánh giá đồng thời kích thước dầm, khả năng chịu tải của kết cấu, hướng lực, thiết bị nâng, sling và toàn bộ phương án nâng hạ.
Không sử dụng kẹp vượt WLL, không sử dụng ngoài hướng lực thiết kế và tuyệt đối không đứng dưới tải đang nâng.
Model | Tải trọng | Độ mở ngàm | Trọng lượng | Kích thước bao |
| 1T | 1 tấn | 75–220 mm | 3,8 kg | 230 × 186 × 66 mm |
| 2T | 2 tấn | 75–220 mm | 4,6 kg | 232 × 190 × 70 mm |
| 3T | 3 tấn | 80–320 mm | 9 kg | 300 × 240 × 102 mm |
| 5T | 5 tấn | 80–320 mm | 11 kg | 300 × 240 × 118 mm |
| 10T | 10 tấn | 90–230 mm | 17,5 kg | Đang cập nhật |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá