Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 là dòng sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, khoảng cách đầu thấp (low headroom), khả năng điều chỉnh linh hoạt theo nhiều loại dầm I và vận hành êm ái nhờ bạc đạn bi bọc kín. Với tải trọng từ 0.5 tấn đến 5 tấn, CST-Y4 đang trở thành lựa chọn phổ biến của các nhà máy, xưởng cơ khí, kho logistics và công trình tại Việt Nam khi cần giải pháp di chuyển ngang đơn giản, chi phí hợp lý.
Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 0.5–5 tấn – Giải pháp di chuyển ngang nhẹ, gọn và linh hoạt trên dầm I cho nhà máy, xưởng sản xuất tại Việt Nam
Trong hệ thống nâng hạ công nghiệp, ngoài pa lăng đảm nhiệm việc nâng hạ theo phương thẳng đứng, con chạy đẩy tay (Push Trolley / Plain Trolley) đóng vai trò quan trọng giúp di chuyển hàng hóa theo phương ngang trên dầm I một cách đơn giản và tiết kiệm chi phí. Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 là dòng sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, khoảng cách đầu thấp (low headroom), khả năng điều chỉnh linh hoạt theo nhiều loại dầm I và vận hành êm ái nhờ bạc đạn bi bọc kín. Với tải trọng từ 0.5 tấn đến 5 tấn, CST-Y4 đang trở thành lựa chọn phổ biến của các nhà máy, xưởng cơ khí, kho logistics và công trình tại Việt Nam khi cần giải pháp di chuyển ngang đơn giản, chi phí hợp lý.
Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 (CST-Y4 Push Trolley) là thiết bị di chuyển ngang trên dầm I được vận hành bằng cách đẩy thủ công, không sử dụng xích kéo như dòng geared trolley. Sản phẩm có thiết kế compact, khoảng cách đầu thấp giúp tiết kiệm không gian nâng, phù hợp với các nhà xưởng có chiều cao hạn chế.
Phạm vi tải trọng:
Đặc điểm nổi bật chung:
Sản phẩm phù hợp lắp đặt với pa lăng xích điện, pa lăng xích kéo tay hoặc tời điện để tạo thành hệ thống nâng hạ – di chuyển hoàn chỉnh với chi phí thấp.
Thiết kế compact – Low headroomKhoảng cách đầu thấp giúp tối ưu không gian nâng, đặc biệt hữu ích trong các nhà xưởng có chiều cao hạn chế hoặc cần tận dụng tối đa chiều cao nâng của pa lăng.
Khả năng tương thích đa dạngCó thể điều chỉnh để lắp trên nhiều loại dầm I phổ biến như INP, IPE, IPB với bề rộng mặt bích từ 50 mm đến 220 mm (phiên bản tiêu chuẩn) và lên đến 160–305 mm (phiên bản lengthen pylon).
Điều chỉnh chính xác bằng bu lông ren ngượcHệ thống bu lông ren ngược (counter-threaded bolt) cho phép điều chỉnh bề rộng chính xác, chắc chắn và dễ dàng, đảm bảo con chạy ôm sát dầm mà không bị lệch.
Treo tải trung tâm – Ổn định caoThiết kế treo tải ở vị trí trung tâm giúp loại bỏ hoàn toàn chuyển động ngang không mong muốn khi di chuyển, tăng độ ổn định và an toàn cho hàng hóa.
Bạc đạn bi bọc kínBạc đạn bi được bọc kín (encapsulated) giúp vận hành êm ái, giảm ma sát, hạn chế bụi bẩn xâm nhập và kéo dài tuổi thọ đáng kể.
Điều chỉnh liên tụcCon chạy dạng lower flange trolley có thể điều chỉnh liên tục, thích ứng linh hoạt như một push trolley tiêu chuẩn.
Trọng lượng nhẹ – Dễ sử dụngTrọng lượng tịnh chỉ từ 8.2 kg (model 0.5 tấn) đến 43.9 kg (model 5 tấn), dễ dàng lắp đặt, tháo rời và di chuyển vị trí bởi một hoặc hai người.
An toàn caoTải thử nghiệm lên đến 1.5 lần tải định mức, đảm bảo hệ số an toàn tốt trong quá trình sử dụng.
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp:
| Model | 0.5t | 1t | 2t | 3t | 5t |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức (T) | 0.5 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Tải thử nghiệm (kN) | 6.25 | 12.5 | 25 | 37.5 | 62 |
| Bán kính cong tối thiểu (m) | 0.9 | 1 | 1.2 | 1.3 | 1.4 |
| Kích thước A (mm) – Pylon | 292 | 300 | 310 | 324 | 329 |
| Kích thước A (mm) – Lengthen pylon | 377 | 385 | 395 | 409 | 414 |
| Kích thước B (mm) | 225 | 252 | 300 | 360 | 392 |
| Kích thước C (mm) | 173 | 188 | 226 | 289 | 313 |
| Kích thước E (mm) | 33 | 31 | 32 | 46 | 47 |
| Kích thước F (mm) | ≈3 | ≈3 | ≈3 | ≈3 | ≈3 |
| Kích thước K (mm) | 25 | 30 | 40 | 48 | 60 |
| Kích thước L (mm) | 30 | 35 | 47 | 58 | 70 |
| Bề rộng dầm điều chỉnh – M Pylon (mm) | 50-220 | 58-220 | 66-220 | 74-220 | 90-220 |
| Bề rộng dầm điều chỉnh – Lengthen pylon (mm) | 160-305 | 160-305 | 160-305 | 160-305 | 160-305 |
| Trọng lượng tịnh – Pylon (kg) | 8.2 | 10.3 | 17.5 | 30.7 | 42.4 |
| Trọng lượng tịnh – Lengthen pylon (kg) | 8.6 | 10.8 | 18.3 | 31.9 | 43.9 |
Ghi chú quan trọng:
Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 được sử dụng rộng rãi kết hợp với pa lăng để tạo thành hệ thống nâng hạ – di chuyển đơn giản và hiệu quả:
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các khu công nghiệp và cơ sở sản xuất tại Bắc Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Long An, Hà Nội và nhiều tỉnh thành khác – nơi nhu cầu di chuyển tải ngang đơn giản, chi phí thấp rất phổ biến.
Lắp đặt:
Bảo dưỡng định kỳ:
Bảo dưỡng đúng cách giúp con chạy hoạt động êm ái và kéo dài tuổi thọ đáng kể.
| Tiêu chí | Con chạy đẩy tay CST-Y4 | Con chạy bánh răng CSL-Y4 |
|---|---|---|
| Cách vận hành | Đẩy thủ công | Kéo xích (geared) |
| Lực thao tác | Phụ thuộc sức người | Nhẹ hơn nhờ tỷ số truyền |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn (8.2–43.9 kg) | Nặng hơn một chút |
| Khoảng cách đầu | Thấp (low headroom) | Cao hơn |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp với | Di chuyển ngắn, tần suất trung bình | Di chuyển dài, tải nặng hơn |
| Độ chính xác dừng | Trung bình | Cao hơn |
Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 có dùng được với pa lăng điện không?Có. Sản phẩm hoàn toàn tương thích với pa lăng xích điện, pa lăng xích kéo tay và nhiều loại thiết bị nâng hạ khác.
Có thể điều chỉnh bề rộng dầm sau khi mua không?Có. Con chạy được thiết kế điều chỉnh được bề rộng trong khoảng cho phép của từng model nhờ bu lông ren ngược.
Khác biệt giữa phiên bản Pylon và Lengthen pylon là gì?Phiên bản Lengthen pylon có kích thước lớn hơn, phù hợp với dầm có bề rộng mặt bích lớn hơn (160–305 mm).
Thời gian bảo hành bao lâu?Thông thường 12 tháng đối với lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất (tùy chính sách nhà phân phối).
Con chạy có chạy được trên ray cong không?Có, với bán kính cong tối thiểu từ 0.9 m đến 1.4 m tùy model.
Con chạy đẩy tay Seagull CST-Y4 là giải pháp di chuyển ngang trên dầm I nhỏ gọn, nhẹ, linh hoạt và chi phí hợp lý. Với thiết kế low headroom, khả năng điều chỉnh đa dạng loại dầm, bạc đạn bi bọc kín và treo tải trung tâm ổn định, sản phẩm giúp hoàn thiện hệ thống nâng hạ – di chuyển một cách hiệu quả cho các nhà xưởng vừa và nhỏ.
Nếu bạn đang tìm kiếm con chạy đẩy tay chất lượng cao, tải trọng từ 0.5 tấn đến 5 tấn, dễ lắp đặt và vận hành đơn giản, hãy lựa chọn dòng Seagull CST-Y4. Liên hệ ngay với nhà phân phối chính thức để được tư vấn model phù hợp, báo giá chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.
| Model | 0.5t | 1t | 2t | 3t | 5t |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức (T) | 0.5 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Tải thử nghiệm (kN) | 6.25 | 12.5 | 25 | 37.5 | 62 |
| Bán kính cong tối thiểu (m) | 0.9 | 1 | 1.2 | 1.3 | 1.4 |
| Kích thước A (mm) – Pylon | 292 | 300 | 310 | 324 | 329 |
| Kích thước A (mm) – Lengthen pylon | 377 | 385 | 395 | 409 | 414 |
| Kích thước B (mm) | 225 | 252 | 300 | 360 | 392 |
| Kích thước C (mm) | 173 | 188 | 226 | 289 | 313 |
| Kích thước E (mm) | 33 | 31 | 32 | 46 | 47 |
| Kích thước F (mm) | ≈3 | ≈3 | ≈3 | ≈3 | ≈3 |
| Kích thước K (mm) | 25 | 30 | 40 | 48 | 60 |
| Kích thước L (mm) | 30 | 35 | 47 | 58 | 70 |
| Bề rộng dầm điều chỉnh – M Pylon (mm) | 50-220 | 58-220 | 66-220 | 74-220 | 90-220 |
| Bề rộng dầm điều chỉnh – Lengthen pylon (mm) | 160-305 | 160-305 | 160-305 | 160-305 | 160-305 |
| Trọng lượng tịnh – Pylon (kg) | 8.2 | 10.3 | 17.5 | 30.7 | 42.4 |
| Trọng lượng tịnh – Lengthen pylon (kg) | 8.6 | 10.8 | 18.3 | 31.9 | 43.9 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá