Cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung Hàn Quốc MPR-WLL-EE, Polyester Round Sling SF 7:1, tải trọng 1–40 tấn, nhiều màu và model, phù hợp nâng hạ công nghiệp.
CÁP VẢI TRÒN 2 ĐẦU MẮT MYUNG SUNG – ROUND SLING EYE TO EYE
Cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung – Round Sling Eye to Eye là thiết bị nâng hạ bằng sợi tổng hợp Polyester, được thiết kế cho các ứng dụng nâng, di chuyển và định vị hàng hóa trong công nghiệp, xây dựng, cơ khí, logistics và các môi trường sản xuất.
Sản phẩm được sản xuất bởi Myung Sung – Hàn Quốc, sử dụng cấu trúc lõi sợi Polyester chịu lực và lớp vỏ Polyester bảo vệ bên ngoài. Thiết kế mềm, nhẹ và linh hoạt giúp dây dễ thao tác, đồng thời hạn chế nguy cơ làm trầy xước hoặc gây tổn hại bề mặt hàng hóa so với một số loại dây nâng bằng kim loại.
Các phiên bản Round Sling được mã hóa bằng màu sắc theo tải trọng làm việc, giúp người sử dụng nhanh chóng nhận diện khả năng nâng của dây tại hiện trường.
Cảnh báo an toàn: Cáp vải tròn có thể bị hư hỏng hoặc mất khả năng chịu tải nếu sử dụng sai cách, bị cắt, mài mòn, tác động bởi hóa chất/nhiệt hoặc bị quá tải. Phải kiểm tra dây trước khi sử dụng và chỉ sử dụng bởi người đã được đào tạo về thiết bị nâng hạ.
1. Thông số kỹ thuật cáp vải tròn Myung Sung
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Myung Sung |
Xuất xứ | Hàn Quốc |
Tên sản phẩm | Cáp vải tròn 2 đầu mắt |
Tên tiếng Anh | Round Sling Eye to Eye |
Series | MPR-WLL-EE |
Vật liệu | Polyester |
Cấu tạo | Lõi sợi Polyester chịu lực + lớp vỏ Polyester |
Hệ số an toàn | SF 7:1 |
Tiêu chuẩn tham chiếu | EN 1492-2 |
Kiểu đầu | 2 đầu mắt – Eye to Eye |
Màu nhận diện | Theo tải trọng làm việc |
Tải trọng làm việc | 1.000 – 40.000 kg tùy model |
Đóng gói | Túi nhựa kèm chứng nhận kiểm định/thử tải theo sản phẩm |
2. Cấu tạo Round Sling Myung Sung
Cáp vải tròn Myung Sung sử dụng cấu trúc synthetic round sling, trong đó phần lõi chịu lực được tạo bởi các sợi Polyester có độ bền cao, bên ngoài được bao phủ bởi lớp vải Polyester bảo vệ.
Cấu trúc này tạo nên một sản phẩm có:
Lớp vải bọc bên ngoài có thể được thiết kế theo dạng double tube hoặc herringbone, tùy cấu hình sản phẩm.
3. Ưu điểm của cáp vải tròn Myung Sung
Thiết kế nhẹ và linh hoạt
So với nhiều loại dây nâng bằng kim loại, Round Sling có trọng lượng nhẹ và dễ thao tác. Người vận hành có thể nhanh chóng điều chỉnh vị trí dây quanh tải trong quá trình chuẩn bị nâng.
Mềm, hạn chế gây tổn thương bề mặt hàng hóa
Bề mặt Polyester mềm giúp giảm nguy cơ tạo vết xước trên các sản phẩm có bề mặt sơn, mạ hoặc hoàn thiện cao cấp khi dây được sử dụng đúng kỹ thuật.
Nhận diện tải trọng bằng màu sắc
Mỗi mức tải trọng được nhận diện bằng màu sắc tương ứng, hỗ trợ người vận hành lựa chọn dây phù hợp nhanh chóng tại công trường.
Nhiều mức tải trọng
Dòng sản phẩm cung cấp nhiều lựa chọn từ 1 tấn đến 40 tấn, đáp ứng các nhu cầu nâng hạ khác nhau.
Dễ kiểm tra trước khi sử dụng
Cấu trúc dây và lớp vỏ bên ngoài cho phép người sử dụng kiểm tra trực quan các dấu hiệu như rách, cắt, cháy, biến dạng, mài mòn hoặc lộ lõi chịu lực.
4. Bảng tải trọng làm việc – WLL
MS Polyester Round Slings – SF 7:1
Model | Màu | Nâng đứng (kg) | Choker (kg) | Basket (kg) | Basket 45° (kg) | Basket 45°–60° (kg) | Đường kính xấp xỉ (mm) |
MPR-1-EE | Tím | 1.000 | 800 | 2.000 | 1.400 | 1.000 | 14 |
MPR-2-EE | Xanh lá | 2.000 | 1.600 | 4.000 | 2.800 | 2.000 | 20 |
MPR-3-EE | Vàng | 3.000 | 2.400 | 6.000 | 4.200 | 3.000 | 23 |
MPR-4-EE | Xám | 4.000 | 3.200 | 8.000 | 5.600 | 4.000 | 29 |
MPR-5-EE | Đỏ | 5.000 | 4.200 | 10.000 | 7.000 | 5.000 | 32 |
MPR-6-EE | Nâu | 6.000 | 4.800 | 12.000 | 8.400 | 6.000 | 34 |
MPR-8-EE | Xanh dương | 8.000 | 6.400 | 16.000 | 11.200 | 8.000 | 41 |
MPR-10-EE | Cam | 10.000 | 8.000 | 20.000 | 14.000 | 10.000 | 43 |
MPR-12-EE | Cam | 12.000 | 9.600 | 24.000 | 16.800 | 12.000 | 50 |
MPR-15-EE | Cam | 15.000 | 12.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 56 |
MPR-20-EE | Cam | 20.000 | 16.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 64 |
MPR-25-EE | Cam | 25.000 | 20.000 | 50.000 | 35.000 | 25.000 | 68 |
MPR-30-EE | Cam | 30.000 | 24.000 | 60.000 | 42.000 | 30.000 | 72 |
MPR-35-EE | Cam | 35.000 | 32.000 | 70.000 | 49.000 | 35.000 | 83 |
MPR-40-EE | Cam | 40.000 | 32.000 | 80.000 | 56.000 | 40.000 | 88 |
Lưu ý: Tải trọng làm việc cho phép phụ thuộc vào phương pháp treo, góc nâng, cấu hình kết nối và điều kiện sử dụng. Không được sử dụng tải trọng vượt quá WLL tương ứng của dây.
5. Ý nghĩa màu sắc của Round Sling
Màu sắc là phương thức nhận diện nhanh tải trọng làm việc của cáp vải tròn.
Do not exceed the sling’s Work Load Limit
Tải trọng làm việc an toàn và Màu dây | Đường kính (mm) | Tải trọng an toàn (kgs) | ||||
Nâng thẳng | Móc 2 đầu thẳng góc | Thắt vòng | Móc 2 đầu góc 0-450 | Lực kéo đứt nhỏ nhất | ||
|
|
|
| Hệ số an toàn | ||
WLL | 100% | 200% | 80% | 140% | 6:1 | |
1 Tấn | 15 | 1.000 | 2.000 | 0.800 | 1.400 | 6.000 |
2 Tấn | 19 | 2.000 | 4.000 | 1.600 | 2.800 | 12.000 |
3 Tấn | 23 | 3.000 | 6.000 | 2.400 | 4.200 | 18.000 |
4 Tấn | 27 | 4.000 | 8.000 | 3.200 | 5.600 | 24.000 |
5 Tấn | 30 | 5.000 | 10.000 | 4.000 | 7.000 | 30.000 |
6 Tấn | 32 | 6.000 | 12.000 | 4.800 | 8.400 | 36.000 |
8 Tấn | 38 | 8.000 | 16.000 | 6.400 | 11.200 | 48.000 |
10 Tấn | 44 | 10.000 | 20.000 | 8.000 | 14.000 | 60.000 |
12 Tấn | 46 | 12.000 | 24.000 | 9.600 | 16.800 | 72.000 |
16 Tấn | 48 | 16.000 | 32.000 | 12.800 | 22.400 | 96.000 |
20 Tấn | 57 | 20.000 | 40.000 | 16.000 | 28.000 | 120.000 |
25 Tấn | 62 | 25.000 | 50.000 | 20.000 | 35.000 | 150.000 |
30 Tấn | 73 | 30.000 | 60.000 | 24.000 | 42.000 | 180.000 |
35 Tấn | 77 | 35.000 | 70.000 | 28.000 | 49.000 | 210.000 |
40 Tấn | 85 | 40.000 | 80.000 | 32.000 | 56.000 | 240.000 |
45 Tấn | 100 | 45.000 | 90.000 | 36.000 | 63.000 | 270.000 |
50 Tấn | 110 | 50.000 | 100.000 | 40.000 | 70.000 | 300.000 |
55 Tấn | 115 | 55.000 | 110.000 | 44.000 | 77.000 | 330.000 |
60 Tấn | 127 | 60.000 | 120.000 | 48.000 | 84.000 | 360.000 |
70 Tấn | 134 | 70.000 | 140.000 | 56.000 | 98.000 | 420.000 |
80 Tấn | 140 | 80.000 | 160.000 | 64.000 | 112.000 | 480.000 |
100 Tấn | 153 | 100.000 | 200.000 | 80.000 | 140.000 | 600.000 |
120 Tấn | 165 | 120.000 | 240.000 | 96.000 | 168.000 | 720.000 |
150 Tấn | 182 | 150.000 | 300.000 | 120.000 | 180.000 | 900.000 |
Không được chỉ dựa vào màu sắc để xác định tải trọng. Người vận hành cần kiểm tra nhãn nhận dạng của dây trước khi sử dụng.
6. Các phương pháp sử dụng Round Sling
Cáp vải tròn có thể được sử dụng theo nhiều phương pháp treo tải khác nhau.
Nâng đứng – Vertical Hitch
Dây được sử dụng theo phương thẳng đứng để kết nối vật nâng với thiết bị nâng.
Đây là phương pháp có tải trọng cơ bản được sử dụng để xác định WLL của từng model.
Móc vòng – Choker Hitch
Dây ôm quanh tải và tạo thành kiểu móc vòng.
Phương pháp này có tải trọng làm việc thấp hơn phương pháp nâng đứng. Không được lấy tải trọng của phương pháp Vertical để áp dụng cho Choker.
Móc giỏ – Basket Hitch
Dây tạo thành vòng đỡ bên dưới tải. Phương pháp Basket có khả năng chịu tải cao hơn nâng đứng trong điều kiện góc và cấu hình được phép.
Basket theo góc
Khi sử dụng Basket với góc nâng, khả năng chịu tải thay đổi theo góc. Người vận hành phải sử dụng đúng bảng WLL của nhà sản xuất và không tự suy đoán khả năng chịu tải.
7. Bảo vệ cáp vải tròn khỏi cạnh sắc
Cạnh sắc là một trong những nguyên nhân nguy hiểm đối với Round Sling.
Cạnh của tải không nhất thiết phải thật sắc mới có thể gây hư hỏng dây. Các góc, cạnh, ba via, phần nhô ra hoặc bề mặt thô ráp đều có thể gây mài mòn, cắt hoặc làm suy yếu lớp vỏ và lõi chịu lực.
Do đó:
Không có thiết bị bảo vệ nào được xem là hoàn toàn “cut-proof”. Một số loại protector chủ yếu tăng khả năng chống mài mòn nhưng không nhất thiết bảo vệ dây khỏi mọi dạng cắt.
8. Bảo vệ dây tại các điểm kết nối
Bề mặt tiếp xúc giữa Round Sling và móc, ma ní hoặc các phụ kiện nâng hạ phải đủ nhẵn, không có cạnh sắc hoặc khuyết tật có thể gây cắt, mài mòn dây.
Cáp cũng có thể bị hư hỏng hoặc suy yếu do lực nén quá lớn giữa dây và điểm kết nối.
Khi lắp đặt:
9. Tiêu chí loại bỏ cáp vải tròn khỏi sử dụng
Theo nội dung kỹ thuật tham chiếu EN 1492-2, Round Sling phải được đưa ra khỏi sử dụng khi phát hiện các dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực hoặc độ an toàn của dây.
Không còn hoặc không đọc được nhãn nhận dạng
Không sử dụng dây nếu không xác định được thông tin nhận dạng và tải trọng làm việc của dây.
Cháy hóa chất
Loại bỏ dây khi xuất hiện dấu hiệu cháy, ăn mòn hoặc tác động của axit, kiềm và hóa chất có khả năng làm suy giảm sợi Polyester.
Hư hỏng do nhiệt
Không sử dụng nếu dây có dấu hiệu bị tác động bởi nhiệt quá mức, nóng chảy hoặc cháy xém.
Rách, cắt và mài mòn
Loại bỏ khi phát hiện:
Hư hỏng lõi chịu lực
Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy các sợi lõi bị đứt, hư hỏng hoặc suy giảm đều là lý do để ngừng sử dụng và đánh giá loại bỏ dây.
Dính kim loại nóng hoặc tia lửa hàn
Nếu xỉ hàn hoặc kim loại nóng làm hư hỏng lớp bảo vệ và làm lộ lõi chịu lực, phải đưa dây ra khỏi sử dụng.
Dây bị thắt nút
Không sử dụng Round Sling bị thắt nút.
Nút có thể làm thay đổi cấu trúc chịu lực và làm giảm đáng kể khả năng chịu tải của dây.
Đổi màu, giòn hoặc cứng bất thường
Sự thay đổi màu sắc, xuất hiện vùng giòn, cứng hoặc biến đổi bất thường có thể là dấu hiệu dây bị ảnh hưởng bởi hóa chất hoặc tia cực tím/ánh nắng trong quá trình sử dụng.
Phụ kiện bị hư hỏng
Không sử dụng khi phụ kiện có dấu hiệu:
Đối với móc nâng, cần áp dụng tiêu chí loại bỏ tương ứng theo ASME B30.10 khi tiêu chuẩn này được áp dụng cho hệ thống thiết bị.
10. Các dấu hiệu hư hỏng cần đặc biệt lưu ý
Người vận hành cần kiểm tra kỹ các dấu hiệu:
Melting / Charring: nóng chảy hoặc cháy xém.
Knots: dây bị thắt nút.
Illegible Tag: nhãn nhận dạng không đọc được.
Snags & Punctures: móc sợi, thủng hoặc tổn thương lớp vỏ.
Đây là những dấu hiệu quan trọng cần được phát hiện trước khi đưa dây vào chu trình nâng tiếp theo.
11. Mối liên hệ giữa mức độ hư tổn và khả năng chịu lực còn lại
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, mức độ tổn thương của dây có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu lực.
Rách theo hướng ngang
Mức độ hư tổn | Khả năng chịu lực còn lại |
1/5 bị hư hỏng | 50% |
1/3 bị hư hỏng | 40% |
1/2 bị hư hỏng | 30% |
Rách theo hướng dọc
Mức độ hư tổn | Khả năng chịu lực còn lại |
1/3 bị hư hỏng | 60% |
1/2 bị hư hỏng | 40% |
2/3 bị hư hỏng | 30% |
Quan trọng: các tỷ lệ trên chỉ nên được xem là dữ liệu kỹ thuật tham khảo từ tài liệu sản phẩm. Không nên dùng phép tính phần trăm này để tự xác định lại WLL cho một dây đã hư hỏng. Khi phát hiện tổn thương nghiêm trọng hoặc nghi ngờ về tình trạng dây, cần ngừng sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy trình kiểm định/an toàn của đơn vị.
12. Kiểm tra Round Sling trước khi sử dụng
Trước mỗi lần nâng, người vận hành cần kiểm tra:
Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào khiến người vận hành nghi ngờ về khả năng tiếp tục sử dụng, cần ngừng sử dụng dây để đánh giá.
13. Ứng dụng của cáp vải tròn Myung Sung
Round Sling Eye to Eye phù hợp cho nhiều hoạt động nâng hạ như:
Đặc biệt, thiết kế mềm và linh hoạt phù hợp với các loại tải cần hạn chế nguy cơ trầy xước bề mặt trong quá trình nâng.
14. Hướng dẫn sử dụng an toàn
Không vượt quá WLL của dây.
Không sử dụng dây đã bị hư hỏng.
Không sử dụng dây bị thắt nút.
Không để dây tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc.
Không kéo dây dưới tải.
Không sử dụng dây khi không xác định được tải trọng làm việc.
Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc dây.
Chỉ sử dụng bởi người được đào tạo về nâng hạ và an toàn thiết bị nâng.
Việc lựa chọn Round Sling phải dựa trên khối lượng tải, phương pháp móc, góc nâng, điều kiện tiếp xúc, loại phụ kiện và môi trường làm việc.
15. Cáp vải tròn Myung Sung có những tải trọng nào?
Dòng MS Polyester Round Sling được cung cấp với nhiều mức WLL từ 1.000 kg đến 40.000 kg, gồm các model MPR-1, MPR-2, MPR-3, MPR-4, MPR-5, MPR-6, MPR-8, MPR-10, MPR-12, MPR-15, MPR-20, MPR-25, MPR-30, MPR-35 và MPR-40.
Khách hàng nên lựa chọn model dựa trên tải trọng thực tế và phương pháp nâng, không chỉ dựa vào màu dây.
16. Vì sao nên sử dụng Round Sling Polyester cho nâng hạ?
Round Sling Polyester mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, tính linh hoạt và khả năng thao tác trong công việc nâng hạ.
So với dây cứng hoặc các phương án nâng không phù hợp, dây vải tròn có ưu điểm về trọng lượng, khả năng ôm tải và giảm nguy cơ làm tổn thương bề mặt hàng hóa khi được sử dụng đúng quy trình.
Tuy nhiên, đây vẫn là thiết bị nâng có nguy cơ cao. Việc sử dụng phải tuân thủ WLL, phương pháp treo, điều kiện môi trường và quy trình kiểm tra an toàn.
17. Mua cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung chính hãng
Cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung – Round Sling Eye to Eye là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần thiết bị nâng hạ Polyester với nhiều mức tải trọng từ 1 tấn đến 40 tấn.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
Từ các thông tin này có thể lựa chọn model và cấu hình Round Sling phù hợp hơn với điều kiện vận hành thực tế.
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Myung Sung |
Xuất xứ | Hàn Quốc |
Tên sản phẩm | Cáp vải tròn 2 đầu mắt |
Tên tiếng Anh | Round Sling Eye to Eye |
Series | MPR-WLL-EE |
Vật liệu | Polyester |
Cấu tạo | Lõi sợi Polyester chịu lực + lớp vỏ Polyester |
Hệ số an toàn | SF 7:1 |
Tiêu chuẩn tham chiếu | EN 1492-2 |
Kiểu đầu | 2 đầu mắt – Eye to Eye |
Màu nhận diện | Theo tải trọng làm việc |
Tải trọng làm việc | 1.000 – 40.000 kg tùy model |
Đóng gói | Túi nhựa kèm chứng nhận kiểm định/thử tải theo sản phẩm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá