Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Vải Tròn 2 Đầu Mắt Myung Sung MPR-WLL-EE tải trọng 1–40 tấn

SKU: MPR-WLL-EE Liên hệ kiểm tra
🔔 Đăng ký báo lại hàng
Để lại email — chúng tôi báo ngay khi sản phẩm có hàng trở lại.

Cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung Hàn Quốc MPR-WLL-EE, Polyester Round Sling SF 7:1, tải trọng 1–40 tấn, nhiều màu và model, phù hợp nâng hạ công nghiệp.

 

📜 Chứng từ & chứng nhận
GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu Myung Sung
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

CÁP VẢI TRÒN 2 ĐẦU MẮT MYUNG SUNG – ROUND SLING EYE TO EYE

Cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung – Round Sling Eye to Eye là thiết bị nâng hạ bằng sợi tổng hợp Polyester, được thiết kế cho các ứng dụng nâng, di chuyển và định vị hàng hóa trong công nghiệp, xây dựng, cơ khí, logistics và các môi trường sản xuất.

Sản phẩm được sản xuất bởi Myung Sung – Hàn Quốc, sử dụng cấu trúc lõi sợi Polyester chịu lực và lớp vỏ Polyester bảo vệ bên ngoài. Thiết kế mềm, nhẹ và linh hoạt giúp dây dễ thao tác, đồng thời hạn chế nguy cơ làm trầy xước hoặc gây tổn hại bề mặt hàng hóa so với một số loại dây nâng bằng kim loại.

Các phiên bản Round Sling được mã hóa bằng màu sắc theo tải trọng làm việc, giúp người sử dụng nhanh chóng nhận diện khả năng nâng của dây tại hiện trường.

Cảnh báo an toàn: Cáp vải tròn có thể bị hư hỏng hoặc mất khả năng chịu tải nếu sử dụng sai cách, bị cắt, mài mòn, tác động bởi hóa chất/nhiệt hoặc bị quá tải. Phải kiểm tra dây trước khi sử dụng và chỉ sử dụng bởi người đã được đào tạo về thiết bị nâng hạ.


1. Thông số kỹ thuật cáp vải tròn Myung Sung

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

Myung Sung

Xuất xứ

Hàn Quốc

Tên sản phẩm

Cáp vải tròn 2 đầu mắt

Tên tiếng Anh

Round Sling Eye to Eye

Series

MPR-WLL-EE

Vật liệu

Polyester

Cấu tạo

Lõi sợi Polyester chịu lực + lớp vỏ Polyester

Hệ số an toàn

SF 7:1

Tiêu chuẩn tham chiếu

EN 1492-2

Kiểu đầu

2 đầu mắt – Eye to Eye

Màu nhận diện

Theo tải trọng làm việc

Tải trọng làm việc

1.000 – 40.000 kg tùy model

Đóng gói

Túi nhựa kèm chứng nhận kiểm định/thử tải theo sản phẩm


2. Cấu tạo Round Sling Myung Sung

Cáp vải tròn Myung Sung sử dụng cấu trúc synthetic round sling, trong đó phần lõi chịu lực được tạo bởi các sợi Polyester có độ bền cao, bên ngoài được bao phủ bởi lớp vải Polyester bảo vệ.

Cấu trúc này tạo nên một sản phẩm có:

  • Khối lượng tương đối nhẹ.
  • Độ mềm và linh hoạt cao.
  • Dễ thao tác trong quá trình nâng hạ.
  • Có khả năng ôm sát vật nâng.
  • Giảm nguy cơ gây trầy xước bề mặt hàng hóa.
  • Dễ nhận diện tải trọng thông qua màu sắc.
  • Phù hợp với nhiều phương pháp móc và treo tải.

Lớp vải bọc bên ngoài có thể được thiết kế theo dạng double tube hoặc herringbone, tùy cấu hình sản phẩm.


3. Ưu điểm của cáp vải tròn Myung Sung

Thiết kế nhẹ và linh hoạt

So với nhiều loại dây nâng bằng kim loại, Round Sling có trọng lượng nhẹ và dễ thao tác. Người vận hành có thể nhanh chóng điều chỉnh vị trí dây quanh tải trong quá trình chuẩn bị nâng.

Mềm, hạn chế gây tổn thương bề mặt hàng hóa

Bề mặt Polyester mềm giúp giảm nguy cơ tạo vết xước trên các sản phẩm có bề mặt sơn, mạ hoặc hoàn thiện cao cấp khi dây được sử dụng đúng kỹ thuật.

Nhận diện tải trọng bằng màu sắc

Mỗi mức tải trọng được nhận diện bằng màu sắc tương ứng, hỗ trợ người vận hành lựa chọn dây phù hợp nhanh chóng tại công trường.

Nhiều mức tải trọng

Dòng sản phẩm cung cấp nhiều lựa chọn từ 1 tấn đến 40 tấn, đáp ứng các nhu cầu nâng hạ khác nhau.

Dễ kiểm tra trước khi sử dụng

Cấu trúc dây và lớp vỏ bên ngoài cho phép người sử dụng kiểm tra trực quan các dấu hiệu như rách, cắt, cháy, biến dạng, mài mòn hoặc lộ lõi chịu lực.


4. Bảng tải trọng làm việc – WLL

MS Polyester Round Slings – SF 7:1

Model

Màu

Nâng đứng (kg)

Choker (kg)

Basket (kg)

Basket 45° (kg)

Basket 45°–60° (kg)

Đường kính xấp xỉ (mm)

MPR-1-EE

Tím

1.000

800

2.000

1.400

1.000

14

MPR-2-EE

Xanh lá

2.000

1.600

4.000

2.800

2.000

20

MPR-3-EE

Vàng

3.000

2.400

6.000

4.200

3.000

23

MPR-4-EE

Xám

4.000

3.200

8.000

5.600

4.000

29

MPR-5-EE

Đỏ

5.000

4.200

10.000

7.000

5.000

32

MPR-6-EE

Nâu

6.000

4.800

12.000

8.400

6.000

34

MPR-8-EE

Xanh dương

8.000

6.400

16.000

11.200

8.000

41

MPR-10-EE

Cam

10.000

8.000

20.000

14.000

10.000

43

MPR-12-EE

Cam

12.000

9.600

24.000

16.800

12.000

50

MPR-15-EE

Cam

15.000

12.000

30.000

21.000

15.000

56

MPR-20-EE

Cam

20.000

16.000

40.000

28.000

20.000

64

MPR-25-EE

Cam

25.000

20.000

50.000

35.000

25.000

68

MPR-30-EE

Cam

30.000

24.000

60.000

42.000

30.000

72

MPR-35-EE

Cam

35.000

32.000

70.000

49.000

35.000

83

MPR-40-EE

Cam

40.000

32.000

80.000

56.000

40.000

88

Lưu ý: Tải trọng làm việc cho phép phụ thuộc vào phương pháp treo, góc nâng, cấu hình kết nối và điều kiện sử dụng. Không được sử dụng tải trọng vượt quá WLL tương ứng của dây.


5. Ý nghĩa màu sắc của Round Sling

Màu sắc là phương thức nhận diện nhanh tải trọng làm việc của cáp vải tròn.

Do not exceed the sling’s Work Load Limit

Tải trọng làm việc an toàn và  Màu dây

Đường kính 

(mm)

Tải trọng an toàn (kgs)

Nâng thẳng

Móc 2 đầu thẳng góc

Thắt vòng

Móc 2 đầu góc 0-450

Lực kéo đứt

nhỏ nhất

- 2020 ASEAN JSC

- 2020 ASEAN JSC

- 2020 ASEAN JSC

- 2020 ASEAN JSC

Hệ số

an toàn

WLL

100%

200%

80%

140%

6:1

1 Tấn

15

1.000

2.000

0.800

1.400

6.000

2 Tấn

19

2.000

4.000

1.600

2.800

12.000

3 Tấn

23

3.000

6.000

2.400

4.200

18.000

4 Tấn

27

4.000

8.000

3.200

5.600

24.000

5 Tấn

30

5.000

10.000

4.000

7.000

30.000

6 Tấn

32

6.000

12.000

4.800

8.400

36.000

8 Tấn

38

8.000

16.000

6.400

11.200

48.000

10 Tấn

44

10.000

20.000

8.000

14.000

60.000

12 Tấn  

46

12.000

24.000

9.600

16.800

72.000

16 Tấn

48

16.000

32.000

12.800

22.400

96.000

20 Tấn  

57

20.000

40.000

16.000

28.000

120.000

25 Tấn  

62

25.000

50.000

20.000

35.000

150.000

30 Tấn  

73

30.000

60.000

24.000

42.000

180.000

35 Tấn  

77

35.000

70.000

28.000

49.000

210.000

40 Tấn  

85

40.000

80.000

32.000

56.000

240.000

45 Tấn  

100

45.000

90.000

36.000

63.000

270.000

50 Tấn  

110

50.000

100.000

40.000

70.000

300.000

55 Tấn  

115

55.000

110.000

44.000

77.000

330.000

60 Tấn  

127

60.000

120.000

48.000

84.000

360.000

70 Tấn  

134

70.000

140.000

56.000

98.000

420.000

80 Tấn  

140

80.000

160.000

64.000

112.000

480.000

100 Tấn  

153

100.000

200.000

80.000

140.000

600.000

120 Tấn  

165

120.000

240.000

96.000

168.000

720.000

150 Tấn  

182

150.000

300.000

120.000

180.000

900.000

Không được chỉ dựa vào màu sắc để xác định tải trọng. Người vận hành cần kiểm tra nhãn nhận dạng của dây trước khi sử dụng.


6. Các phương pháp sử dụng Round Sling

Cáp vải tròn có thể được sử dụng theo nhiều phương pháp treo tải khác nhau.

Nâng đứng – Vertical Hitch

Dây được sử dụng theo phương thẳng đứng để kết nối vật nâng với thiết bị nâng.

Đây là phương pháp có tải trọng cơ bản được sử dụng để xác định WLL của từng model.

Móc vòng – Choker Hitch

Dây ôm quanh tải và tạo thành kiểu móc vòng.

Phương pháp này có tải trọng làm việc thấp hơn phương pháp nâng đứng. Không được lấy tải trọng của phương pháp Vertical để áp dụng cho Choker.

Móc giỏ – Basket Hitch

Dây tạo thành vòng đỡ bên dưới tải. Phương pháp Basket có khả năng chịu tải cao hơn nâng đứng trong điều kiện góc và cấu hình được phép.

Basket theo góc

Khi sử dụng Basket với góc nâng, khả năng chịu tải thay đổi theo góc. Người vận hành phải sử dụng đúng bảng WLL của nhà sản xuất và không tự suy đoán khả năng chịu tải.


7. Bảo vệ cáp vải tròn khỏi cạnh sắc

Cạnh sắc là một trong những nguyên nhân nguy hiểm đối với Round Sling.

Cạnh của tải không nhất thiết phải thật sắc mới có thể gây hư hỏng dây. Các góc, cạnh, ba via, phần nhô ra hoặc bề mặt thô ráp đều có thể gây mài mòn, cắt hoặc làm suy yếu lớp vỏ và lõi chịu lực.

Do đó:

  • Luôn sử dụng thiết bị bảo vệ phù hợp tại vị trí tiếp xúc.
  • Không để dây tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc.
  • Không kéo dây trên bề mặt thô ráp.
  • Không để dây bị kẹt giữa tải và điểm móc.
  • Kiểm tra toàn bộ chiều dài dây trước khi nâng.
  • Sử dụng protector phù hợp với điều kiện tải.

Không có thiết bị bảo vệ nào được xem là hoàn toàn “cut-proof”. Một số loại protector chủ yếu tăng khả năng chống mài mòn nhưng không nhất thiết bảo vệ dây khỏi mọi dạng cắt.


8. Bảo vệ dây tại các điểm kết nối

Bề mặt tiếp xúc giữa Round Sling và móc, ma ní hoặc các phụ kiện nâng hạ phải đủ nhẵn, không có cạnh sắc hoặc khuyết tật có thể gây cắt, mài mòn dây.

Cáp cũng có thể bị hư hỏng hoặc suy yếu do lực nén quá lớn giữa dây và điểm kết nối.

Khi lắp đặt:

  1. Kiểm tra móc và phụ kiện trước khi kết nối.
  2. Đảm bảo bề mặt tiếp xúc không có cạnh sắc.
  3. Đảm bảo dây nằm đúng vị trí.
  4. Không để dây bị xoắn.
  5. Không để dây bị kẹt hoặc ép quá mức.
  6. Không sử dụng phụ kiện có dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.

9. Tiêu chí loại bỏ cáp vải tròn khỏi sử dụng

Theo nội dung kỹ thuật tham chiếu EN 1492-2, Round Sling phải được đưa ra khỏi sử dụng khi phát hiện các dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực hoặc độ an toàn của dây.

Không còn hoặc không đọc được nhãn nhận dạng

Không sử dụng dây nếu không xác định được thông tin nhận dạng và tải trọng làm việc của dây.

Cháy hóa chất

Loại bỏ dây khi xuất hiện dấu hiệu cháy, ăn mòn hoặc tác động của axit, kiềm và hóa chất có khả năng làm suy giảm sợi Polyester.

Hư hỏng do nhiệt

Không sử dụng nếu dây có dấu hiệu bị tác động bởi nhiệt quá mức, nóng chảy hoặc cháy xém.

Rách, cắt và mài mòn

Loại bỏ khi phát hiện:

  • Lỗ thủng.
  • Vết rách.
  • Vết cắt.
  • Mài mòn nghiêm trọng.
  • Móc sợi hoặc xước sâu.
  • Lộ các sợi lõi chịu lực.

Hư hỏng lõi chịu lực

Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy các sợi lõi bị đứt, hư hỏng hoặc suy giảm đều là lý do để ngừng sử dụng và đánh giá loại bỏ dây.

Dính kim loại nóng hoặc tia lửa hàn

Nếu xỉ hàn hoặc kim loại nóng làm hư hỏng lớp bảo vệ và làm lộ lõi chịu lực, phải đưa dây ra khỏi sử dụng.

Dây bị thắt nút

Không sử dụng Round Sling bị thắt nút.

Nút có thể làm thay đổi cấu trúc chịu lực và làm giảm đáng kể khả năng chịu tải của dây.

Đổi màu, giòn hoặc cứng bất thường

Sự thay đổi màu sắc, xuất hiện vùng giòn, cứng hoặc biến đổi bất thường có thể là dấu hiệu dây bị ảnh hưởng bởi hóa chất hoặc tia cực tím/ánh nắng trong quá trình sử dụng.

Phụ kiện bị hư hỏng

Không sử dụng khi phụ kiện có dấu hiệu:

  • Rỗ.
  • Ăn mòn.
  • Nứt.
  • Cong.
  • Xoắn.
  • Mẻ hoặc biến dạng.
  • Hư hỏng nghiêm trọng.

Đối với móc nâng, cần áp dụng tiêu chí loại bỏ tương ứng theo ASME B30.10 khi tiêu chuẩn này được áp dụng cho hệ thống thiết bị.


10. Các dấu hiệu hư hỏng cần đặc biệt lưu ý

Người vận hành cần kiểm tra kỹ các dấu hiệu:

Melting / Charring: nóng chảy hoặc cháy xém.

Knots: dây bị thắt nút.

Illegible Tag: nhãn nhận dạng không đọc được.

Snags & Punctures: móc sợi, thủng hoặc tổn thương lớp vỏ.

Đây là những dấu hiệu quan trọng cần được phát hiện trước khi đưa dây vào chu trình nâng tiếp theo.


11. Mối liên hệ giữa mức độ hư tổn và khả năng chịu lực còn lại

Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, mức độ tổn thương của dây có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu lực.

Rách theo hướng ngang

Mức độ hư tổn

Khả năng chịu lực còn lại

1/5 bị hư hỏng

50%

1/3 bị hư hỏng

40%

1/2 bị hư hỏng

30%

Rách theo hướng dọc

Mức độ hư tổn

Khả năng chịu lực còn lại

1/3 bị hư hỏng

60%

1/2 bị hư hỏng

40%

2/3 bị hư hỏng

30%

Quan trọng: các tỷ lệ trên chỉ nên được xem là dữ liệu kỹ thuật tham khảo từ tài liệu sản phẩm. Không nên dùng phép tính phần trăm này để tự xác định lại WLL cho một dây đã hư hỏng. Khi phát hiện tổn thương nghiêm trọng hoặc nghi ngờ về tình trạng dây, cần ngừng sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy trình kiểm định/an toàn của đơn vị.


12. Kiểm tra Round Sling trước khi sử dụng

Trước mỗi lần nâng, người vận hành cần kiểm tra:

  • Nhãn nhận dạng.
  • Mã sản phẩm.
  • WLL.
  • Tình trạng lớp vỏ.
  • Vết cắt hoặc rách.
  • Dấu hiệu mài mòn.
  • Lõi chịu lực có bị lộ hay không.
  • Dấu hiệu cháy hoặc nóng chảy.
  • Dấu hiệu tác động của hóa chất.
  • Các vùng bị đổi màu hoặc cứng bất thường.
  • Tình trạng đầu mắt.
  • Tình trạng móc và phụ kiện kết nối.
  • Dây có bị xoắn hoặc thắt nút hay không.

Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào khiến người vận hành nghi ngờ về khả năng tiếp tục sử dụng, cần ngừng sử dụng dây để đánh giá.


13. Ứng dụng của cáp vải tròn Myung Sung

Round Sling Eye to Eye phù hợp cho nhiều hoạt động nâng hạ như:

  • Nâng máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • Lắp đặt thiết bị.
  • Nâng kết cấu thép.
  • Nâng khuôn và chi tiết cơ khí.
  • Bốc xếp hàng hóa.
  • Nâng thiết bị tại công trường.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Xưởng cơ khí.
  • Kho vận và logistics.
  • Công trình xây dựng.
  • Bảo trì và lắp đặt hệ thống công nghiệp.

Đặc biệt, thiết kế mềm và linh hoạt phù hợp với các loại tải cần hạn chế nguy cơ trầy xước bề mặt trong quá trình nâng.


14. Hướng dẫn sử dụng an toàn

Không vượt quá WLL của dây.

Không sử dụng dây đã bị hư hỏng.

Không sử dụng dây bị thắt nút.

Không để dây tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc.

Không kéo dây dưới tải.

Không sử dụng dây khi không xác định được tải trọng làm việc.

Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc dây.

Chỉ sử dụng bởi người được đào tạo về nâng hạ và an toàn thiết bị nâng.

Việc lựa chọn Round Sling phải dựa trên khối lượng tải, phương pháp móc, góc nâng, điều kiện tiếp xúc, loại phụ kiện và môi trường làm việc.


15. Cáp vải tròn Myung Sung có những tải trọng nào?

Dòng MS Polyester Round Sling được cung cấp với nhiều mức WLL từ 1.000 kg đến 40.000 kg, gồm các model MPR-1, MPR-2, MPR-3, MPR-4, MPR-5, MPR-6, MPR-8, MPR-10, MPR-12, MPR-15, MPR-20, MPR-25, MPR-30, MPR-35 và MPR-40.

Khách hàng nên lựa chọn model dựa trên tải trọng thực tế và phương pháp nâng, không chỉ dựa vào màu dây.


16. Vì sao nên sử dụng Round Sling Polyester cho nâng hạ?

Round Sling Polyester mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, tính linh hoạt và khả năng thao tác trong công việc nâng hạ.

So với dây cứng hoặc các phương án nâng không phù hợp, dây vải tròn có ưu điểm về trọng lượng, khả năng ôm tải và giảm nguy cơ làm tổn thương bề mặt hàng hóa khi được sử dụng đúng quy trình.

Tuy nhiên, đây vẫn là thiết bị nâng có nguy cơ cao. Việc sử dụng phải tuân thủ WLL, phương pháp treo, điều kiện môi trường và quy trình kiểm tra an toàn.


17. Mua cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung chính hãng

Cáp vải tròn 2 đầu mắt Myung Sung – Round Sling Eye to Eye là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần thiết bị nâng hạ Polyester với nhiều mức tải trọng từ 1 tấn đến 40 tấn.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Tải trọng cần nâng.
  • Phương pháp nâng dự kiến.
  • Chiều dài dây cần sử dụng.
  • Môi trường làm việc.
  • Loại hàng hóa.
  • Điều kiện tiếp xúc với cạnh hoặc bề mặt tải.
  • Số lượng dây cần sử dụng.

Từ các thông tin này có thể lựa chọn model và cấu hình Round Sling phù hợp hơn với điều kiện vận hành thực tế.

 

 

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

Myung Sung

Xuất xứ

Hàn Quốc

Tên sản phẩm

Cáp vải tròn 2 đầu mắt

Tên tiếng Anh

Round Sling Eye to Eye

Series

MPR-WLL-EE

Vật liệu

Polyester

Cấu tạo

Lõi sợi Polyester chịu lực + lớp vỏ Polyester

Hệ số an toàn

SF 7:1

Tiêu chuẩn tham chiếu

EN 1492-2

Kiểu đầu

2 đầu mắt – Eye to Eye

Màu nhận diện

Theo tải trọng làm việc

Tải trọng làm việc

1.000 – 40.000 kg tùy model

Đóng gói

Túi nhựa kèm chứng nhận kiểm định/thử tải theo sản phẩm

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây