

| Được sử dụng trong công nghiệp xếp dỡ và lắp máy: - Ống thép, cáp thép, thép tấm. - Các loại sản phẩm được lam từ đồng, chì nhôm hay thép. - Các sản phẩm điêu khắc, chạm trổ. - Các loại máy móc và phụ tùng khác nhau. - Các sản phẩm xi măng, kính, cao su, gỗ,, nhựa, giấy … - Các loại đá khối. - Xe hơi và các phương tiện vận tải khác | Đặc tính kỹ thuật - Mã màu theo DIN-EN 1492-1. - Mỗi 25mm bản rộng của dây tương đương 1 tấn tải trọng. - Chất liệu: polyester. - Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. |
| Rách theo hướng ngang | Rách theo hướng dọc | ||
| Mức độ hư tổn | Khả năng chịu lực còn lại(%) | Mức độ hư tổn | Khả năng chịu lực còn lại(%) |
| 1/5 damaged | 50 | 1/3 damaged | 60 |
| 1/3 damaged | 40 | 1/2 damaged | 40 |
| 1/2 damaged | 30 | 2/3 damaged | 30 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Dây cáp vải cẩu hàng bản dẹt 8 tấn 4m W8T4M được thiết kế để chịu được trọng tải tối đa là 8 tấn. Hệ số an toàn 6:1 đảm bảo cáp có thể chịu được lực tác động gấp 6 lần trọng tải tối đa.
Dây cáp vải cẩu hàng bản dẹt 8 tấn 4m W8T4M được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn hiện hành và đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, chúng tôi khuyến nghị tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo trì của nhà sản xuất.
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu của dây cáp vải cẩu hàng, bạn nên thực hiện bảo trì định kỳ. Điều này bao gồm kiểm tra thường xuyên, làm sạch và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Ngoài ra, hãy đảm bảo không sử dụng cáp quá tải trọng tối đa cho phép.