Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép Cẩu Hàng Lõi Bố 6xWS(36) + FC CHUNG WOO: Giải Pháp Nâng Hạ An Toàn

SKU: CHUNG WOO6xWS(36)+FC

Cáp thép cẩu hàng lõi bố 6xWS(36) + FC CHUNG WOO Hàn Quốc mang đến giải pháp nâng hạ an toàn và hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép 6×36WS+FC Chung Woo & CS Hàn Quốc – Cấu tạo, thông số và ứng dụng công nghiệp

1. Tổng quan cáp thép 6×36WS+FC Chung Woo & CS

Cáp thép 6×36WS+FC Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng cáp thép nhiều tao, sử dụng lõi sợi phi kim FC (Fiber Core), được xem xét cho các hệ thống công nghiệp cần sự kết hợp giữa khả năng chịu lực và độ linh hoạt phù hợp trong quá trình vận hành. Với kết cấu sáu tao cáp, mỗi tao gồm 36 sợi thép theo kiểu bố trí Warrington-Seale (WS), sản phẩm có cấu trúc nhiều sợi phục vụ các ứng dụng kéo, nâng hạ hoặc vận chuyển khi đáp ứng yêu cầu thiết kế của thiết bị.

Ký hiệu 6×36WS+FC thể hiện hai đặc điểm chính. Phần 6×36WS mô tả cấu trúc tao cáp, trong khi FC cho biết loại lõi nằm bên trong các tao cáp chính. Lõi sợi khác với lõi cáp thép độc lập IWRC về cấu tạo và có thể ảnh hưởng đến đặc tính làm việc của toàn bộ sợi cáp.

Theo bảng thông số được cung cấp, cáp thép 6×36WS+FC có các đường kính tham khảo từ 8 mm đến 50 mm. Bảng dữ liệu bao gồm khối lượng tính theo kg/100 m và các giá trị lực kéo đứt ở cấp bền 1770 và 1960. Những giá trị này là dữ liệu đầu vào để tham khảo, cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức trước khi sử dụng cho thiết kế, nghiệm thu hoặc lựa chọn tải trọng vận hành.

Đối với nhà máy sản xuất, nhà thầu cơ điện, đơn vị bảo trì thiết bị, doanh nghiệp logistics và bộ phận mua hàng công nghiệp, việc chọn cáp thép không chỉ dựa vào đường kính. Các yếu tố như cấu trúc tao cáp, loại lõi, cấp bền, điều kiện uốn, tải trọng, tốc độ vận hành, môi trường làm việc và phụ kiện kết nối đều cần được xem xét.

Thông tin sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Cáp thép 6×36WS+FC.
  • Thương hiệu: Chung Woo & CS.
  • Xuất xứ thương hiệu theo thông tin được cung cấp: Hàn Quốc.
  • Cấu trúc: 6×36WS.
  • Loại lõi: FC – Fiber Core, lõi sợi phi kim.
  • Dải đường kính trong bảng dữ liệu: 8–50 mm.
  • Cấp bền được đề cập: 1770 và 1960.
  • Ứng dụng tham khảo: nâng hạ, cẩu trục, xử lý hàng hóa, kéo và các hệ thống công nghiệp phù hợp.

Phạm vi cung cấp, quy cách bề mặt, vật liệu lõi cụ thể, hướng bện và thông số cơ học chính thức cần được xác nhận với nhà cung cấp theo mã hàng thực tế.

2. Cáp thép 6×36WS+FC là gì?

Cáp thép 6×36WS+FC là loại cáp nhiều tao gồm sáu tao cáp chính xoắn quanh lõi sợi FC. Mỗi tao cáp có 36 sợi thép được bố trí theo kết cấu Warrington-Seale.

Trong ký hiệu này, số 6 biểu thị số tao cáp chính; số 36 biểu thị số sợi trong mỗi tao; WS là viết tắt của Warrington-Seale; FC là Fiber Core, tức lõi sợi phi kim.

Cấu trúc Warrington-Seale là cách bố trí các sợi trong tao cáp nhằm tạo thành một kết cấu nhiều lớp. Tuy nhiên, ký hiệu 6×36WS chưa cung cấp đầy đủ thông tin về đường kính từng sợi, cách bố trí chính xác của từng lớp, hướng bện, dung sai sản xuất hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Những thông tin đó phải được xác nhận từ bản vẽ kết cấu hoặc catalogue của đúng sản phẩm.

2.1. Đặc điểm của cấu trúc 6×36WS

Kết cấu nhiều tao và nhiều sợi là một yếu tố quan trọng khi đánh giá khả năng làm việc của cáp thép. Khi cáp uốn qua puly hoặc cuốn lên tang, các sợi và tao cáp phải chịu biến dạng theo điều kiện vận hành. Độ linh hoạt thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đường kính cáp, kết cấu sợi, loại lõi, tỷ số đường kính puly so với đường kính cáp và chế độ tải.

Cáp 6×36WS+FC có thể được xem xét trong các ứng dụng cần cáp thép nhiều sợi với độ linh hoạt phù hợp. Tuy vậy, không thể kết luận rằng mọi sản phẩm mang ký hiệu 6×36WS đều có cùng đặc tính cơ học hoặc phù hợp với tất cả thiết bị nâng hạ.

Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu của nhà sản xuất máy, tải trọng thiết kế và điều kiện làm việc thực tế.

2.2. Vai trò của lõi sợi FC

FC là viết tắt của Fiber Core, tức lõi sợi phi kim nằm bên trong các tao cáp chính. Lõi là một bộ phận cấu thành của cáp, có ảnh hưởng đến hình dạng và đặc tính làm việc của kết cấu tổng thể.

So với lõi cáp thép độc lập IWRC, lõi FC có cấu trúc khác biệt. Sự khác nhau này có thể ảnh hưởng đến độ linh hoạt, độ cứng, sự biến dạng và khả năng làm việc trong từng điều kiện tải.

Không nên mặc định tất cả lõi FC được làm từ cùng một loại vật liệu hoặc có cùng khả năng chịu nhiệt, chống ẩm hay chống biến dạng. Khi cần sử dụng trong môi trường đặc biệt, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận vật liệu lõi và giới hạn vận hành.

3. Cấu tạo chi tiết của cáp thép 6×36WS+FC

3.1. Các tao cáp bên ngoài

Cáp có sáu tao cáp chính xoắn quanh lõi. Mỗi tao gồm 36 sợi thép theo cấu trúc WS. Các tao cáp phối hợp tạo thành kết cấu chịu lực của sợi cáp hoàn chỉnh.

Để xác định đúng sản phẩm, ngoài ký hiệu 6×36WS, người mua cần kiểm tra đường kính danh nghĩa, kiểu bện, hướng bện và các thông số liên quan theo catalogue. Hai sản phẩm có ký hiệu gần giống nhau không nhất thiết hoàn toàn tương đương về cấu tạo hoặc khả năng làm việc.

3.2. Các sợi thép trong mỗi tao

Các sợi thép được bố trí thành tao cáp theo thiết kế của nhà sản xuất. Đường kính sợi, cách sắp xếp và chất lượng chế tạo có thể ảnh hưởng đến đặc tính cơ học của tao cáp.

Do chưa có bản vẽ chi tiết từng lớp sợi của đúng mã hàng, bài viết này sử dụng ký hiệu 6×36WS theo thông tin nguồn và không tự xác định số lượng sợi trong từng lớp hoặc đường kính từng sợi.

3.3. Lõi sợi FC

Lõi FC nằm ở trung tâm kết cấu cáp, hỗ trợ duy trì hình dạng và bố trí các tao cáp theo thiết kế. Loại vật liệu và phương pháp chế tạo lõi cần được xác nhận từ nhà sản xuất nếu có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Trong quá trình sử dụng, đặc tính của lõi phải được xem xét cùng với đường kính cáp, tải trọng, điều kiện uốn và yêu cầu bảo trì. Việc lựa chọn FC hay IWRC cần dựa trên thiết kế hệ thống chứ không chỉ theo giá thành hoặc khối lượng.

4. Thông số kỹ thuật cáp thép 6×36WS+FC

Bảng dưới đây được chép theo dữ liệu nguồn bạn cung cấp. Khối lượng được tính theo kg/100 m; lực kéo đứt tính bằng kN. Các giá trị chưa được xác minh độc lập với tài liệu chính thức của Chung Woo & CS.

4.1. Bảng khối lượng theo đường kính

Đường kính (mm)Khối lượng FC (kg/100 m)
823.5
929.7
1036.7
1252.8
1471.9
1694
18119
20147
22178
24211
26248
28288
30330
32376
34424
36476
38530
40587
42647
44711
46777
48846
50918

Khối lượng trên một đơn vị chiều dài hỗ trợ dự toán vận chuyển, lưu kho và tính khối lượng bản thân của tuyến cáp. Khi dùng cho thiết kế hoặc nghiệm thu, cần xác nhận dung sai và khối lượng thực tế theo catalogue của nhà sản xuất.

4.2. Lực kéo đứt theo cấp bền 1770

Đường kính (mm)Lực kéo đứt FC (kN)
837.4
947.3
1058.4
1284.1
14114
16150
18189
20234
22283
24336
26395
28458
30526
32598
34675
36757
38843
40935
421030
441130
461236
481350
501460

4.3. Lực kéo đứt theo cấp bền 1960

Đường kính (mm)Lực kéo đứt FC (kN)
841.4
952.4
1064.7
1293.1
14127
16166
18210
20259
22313
24373
26437
28507
30582
32662
34748
36838
38934
401040
421141
441250
461369
481490
501617

Lưu ý: Các giá trị lực kéo đứt trên là số liệu tham khảo từ bảng đầu vào. Cần xác nhận đây là lực kéo đứt tối thiểu hay danh nghĩa, cũng như tiêu chuẩn thử nghiệm và cấp bền chính thức trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.

Lực kéo đứt không đồng nghĩa với tải trọng làm việc an toàn (WLL). Không sử dụng trực tiếp các giá trị trên làm tải trọng nâng cho phép. Tải trọng làm việc phải được xác định theo thiết kế, hệ số an toàn, chế độ tải, hiệu suất đầu nối và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

5. Đặc điểm và lợi ích của cáp thép 6×36WS+FC

5.1. Kết cấu nhiều sợi

Cấu trúc gồm sáu tao cáp, mỗi tao có 36 sợi thép, là một đặc điểm quan trọng của sản phẩm. Kết cấu này được xem xét trong các ứng dụng cần kết hợp khả năng chịu lực và độ linh hoạt phù hợp. Đặc tính thực tế phụ thuộc vào toàn bộ thiết kế cáp và điều kiện vận hành.

5.2. Độ linh hoạt theo yêu cầu thiết bị

Độ linh hoạt là yếu tố quan trọng khi cáp phải uốn qua puly, cuốn trên tang hoặc vận hành qua các điểm dẫn hướng. Tuy nhiên, độ linh hoạt không thể xác định chỉ bằng số lượng sợi.

Khi lựa chọn cáp, cần kiểm tra tỷ số D/d, trong đó D là đường kính puly hoặc tang theo quy ước thiết kế và d là đường kính cáp. Cần áp dụng đúng quy định của nhà sản xuất thiết bị, vì puly quá nhỏ hoặc rãnh puly không phù hợp có thể làm tăng ứng suất uốn và ảnh hưởng đến tuổi thọ cáp.

5.3. Lựa chọn cấp bền

Dữ liệu nguồn có hai mức cấp bền 1770 và 1960. Việc chọn cấp bền phải dựa trên yêu cầu thiết kế và tài liệu kỹ thuật chính thức, không chỉ căn cứ vào giá trị lực kéo đứt.

Cấp bền cao hơn không tự động đồng nghĩa với việc sản phẩm phù hợp hơn cho mọi ứng dụng. Các yếu tố như kết cấu, độ linh hoạt, tải động, điều kiện làm việc và tương thích với thiết bị vẫn cần được xem xét.

5.4. Khả năng đặt hàng theo quy cách

Bảng nguồn đề cập dải đường kính từ 8 đến 50 mm. Khả năng cung cấp từng đường kính, chiều dài cuộn, phương án cắt cáp, xử lý đầu cáp và yêu cầu bề mặt cần được xác nhận theo danh mục sản phẩm thực tế.

Đối với dự án công nghiệp, nên gửi yêu cầu kỹ thuật rõ ràng để nhà cung cấp đối chiếu đúng loại cáp và cấu hình cần thiết.

6. Ứng dụng của cáp thép 6×36WS+FC

6.1. Thiết bị nâng hạ và cẩu trục

Cáp thép 6×36WS+FC có thể được xem xét cho các hệ thống nâng hạ nếu đáp ứng thiết kế của thiết bị. Việc sử dụng làm cáp nâng chính, cáp nâng phụ hoặc bộ phận của cơ cấu truyền lực phải được nhà sản xuất máy chấp thuận.

Trong nhà máy cơ khí, nhà máy thép và các cơ sở sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn cáp cần xét đến tải động, tốc độ nâng, chu kỳ làm việc, đường kính puly, tang cuốn và điều kiện bảo trì.

Không nên tự ý thay thế loại cáp đang được nhà sản xuất thiết bị quy định bằng một cấu hình khác khi chưa đánh giá tính tương thích.

6.2. Xử lý và vận chuyển hàng hóa

Cáp thép có thể được sử dụng trong các hệ thống nâng, kéo hoặc vận chuyển hàng hóa được thiết kế cho loại cáp phù hợp. Các yếu tố cần xác định bao gồm tải trọng, chiều dài cáp, hướng kéo, điểm tiếp xúc và phương án kết nối.

Đối với hệ thống vận chuyển hoạt động liên tục, cần có kế hoạch kiểm tra cáp và theo dõi dấu hiệu mài mòn, đứt sợi hoặc biến dạng trong quá trình vận hành.

6.3. Kéo và neo giữ

Trong ứng dụng kéo hoặc neo giữ, cần đánh giá lực tác dụng, hướng tải, tải động, điều kiện môi trường và thiết kế điểm liên kết. Không được sử dụng lực kéo đứt làm tải kéo cho phép.

Các đầu nối, phụ kiện và điểm neo phải được thiết kế phù hợp với hệ thống. Nếu ứng dụng có nguy cơ gây thương tích hoặc thiệt hại lớn khi cáp hỏng, việc lựa chọn và kiểm tra cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật và an toàn tương ứng.

6.4. Ứng dụng công nghiệp ngoài trời

Đối với cáp hoạt động ngoài trời, cần xem xét ảnh hưởng của độ ẩm, bụi, nhiệt độ, hóa chất và nguy cơ ăn mòn. Tính phù hợp của cáp phụ thuộc vào vật liệu, bề mặt hoàn thiện, chất bôi trơn và điều kiện bảo trì.

Không nên mặc định phiên bản FC có khả năng chống ăn mòn hoặc chịu nhiệt ở một mức cụ thể nếu chưa có dữ liệu xác nhận từ nhà sản xuất.

7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép 6×36WS+FC

Bước 1: Xác định ứng dụng

Làm rõ cáp được dùng để nâng hạ, kéo, vận chuyển hay neo giữ. Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về tải trọng, độ linh hoạt và chế độ làm việc.

Bước 2: Xác định đường kính và cấp bền

Đường kính và cấp bền cần phù hợp với thiết kế thiết bị. Không nên chọn chỉ dựa trên giá bán hoặc một giá trị lực kéo đứt riêng lẻ.

Bước 3: Xác nhận loại lõi

Bài viết này dành riêng cho phiên bản FC. Nếu thiết bị yêu cầu IWRC hoặc một cấu hình khác, cần đối chiếu lại mã sản phẩm và tài liệu kỹ thuật, không mặc định FC có thể thay thế trực tiếp.

Bước 4: Kiểm tra khả năng tương thích

Đánh giá puly, tang cuốn, rãnh dẫn hướng, phương án đầu cáp và các phụ kiện kết nối. Tỷ số D/d và điều kiện uốn cần đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Bước 5: Xác minh hồ sơ kỹ thuật

Trước khi đặt hàng, xác nhận đường kính danh nghĩa, cấp bền, lực kéo đứt, dung sai, hướng bện, bề mặt và các yêu cầu chứng từ liên quan. Nếu dự án yêu cầu chứng chỉ hoặc báo cáo thử nghiệm, cần xác định chính xác loại tài liệu cần cung cấp.

8. Lắp đặt, kiểm tra và bảo trì

Trước khi lắp đặt, kiểm tra tình trạng cuộn cáp, nhãn nhận diện, đường kính và dấu hiệu hư hỏng do vận chuyển hoặc lưu kho. Cáp cần được tháo cuộn đúng phương pháp để tránh xoắn, tạo nút hoặc gập cáp.

Trong quá trình lắp đặt, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Không kéo cáp qua bề mặt sắc, không dùng phụ kiện không tương thích và không tự ý thay đổi phương án xử lý đầu cáp.

Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ các dấu hiệu như đứt sợi, mài mòn, giảm đường kính, biến dạng, gập cáp, hư hỏng do nhiệt hoặc ăn mòn. Tiêu chí loại bỏ phải dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị và đánh giá của người có chuyên môn.

Nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng hoặc chưa xác định được tình trạng an toàn, cần dừng sử dụng theo quy trình của đơn vị vận hành để kiểm tra. Không tiếp tục sử dụng cáp chỉ vì tải trọng thực tế thấp hơn giá trị lực kéo đứt được công bố.

9. Câu hỏi thường gặp về cáp thép 6×36WS+FC

Cáp thép 6×36WS+FC có nghĩa là gì?

Đây là cáp gồm sáu tao, mỗi tao có 36 sợi thép được bố trí theo kết cấu Warrington-Seale, sử dụng lõi sợi FC. Thông số chi tiết của từng mã sản phẩm cần được xác nhận theo catalogue.

FC là loại lõi gì?

FC là Fiber Core, nghĩa là lõi sợi phi kim. Vật liệu cụ thể và đặc tính vận hành của lõi phải được xác nhận từ tài liệu nhà sản xuất.

Cáp thép 6×36WS+FC có những đường kính nào?

Bảng dữ liệu đầu vào liệt kê đường kính từ 8 đến 50 mm. Tình trạng cung ứng thực tế theo từng đường kính và cấp bền cần được xác nhận khi yêu cầu báo giá.

Cáp có thể sử dụng cho cẩu trục không?

Có thể được xem xét nếu cấu hình cáp phù hợp với thiết kế và được nhà sản xuất thiết bị chấp thuận. Cần kiểm tra đường kính, cấp bền, tỷ số puly/cáp, chế độ làm việc và yêu cầu an toàn.

Lực kéo đứt có phải tải trọng nâng tối đa không?

Không. Lực kéo đứt là thông số khác với tải trọng làm việc an toàn. Tải cho phép phải được xác định theo thiết kế, hệ số an toàn, điều kiện sử dụng và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Cần cung cấp gì để yêu cầu báo giá?

Khách hàng nên cung cấp đường kính, cấp bền, chiều dài, ứng dụng, điều kiện môi trường và yêu cầu về đầu cáp hoặc chứng từ kỹ thuật.

10. Yêu cầu tư vấn và báo giá cáp thép 6×36WS+FC Chung Woo & CS

Để lựa chọn đúng cáp thép 6×36WS+FC, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin cần thiết trước khi gửi yêu cầu báo giá:

  • Đường kính danh nghĩa.
  • Cấp bền yêu cầu.
  • Chiều dài cuộn hoặc chiều dài cắt.
  • Ứng dụng thực tế và loại thiết bị.
  • Điều kiện môi trường làm việc.
  • Yêu cầu về bề mặt và bôi trơn.
  • Phương án đầu cáp và phụ kiện kết nối.
  • Yêu cầu về catalogue, chứng từ kiểm tra hoặc tài liệu kỹ thuật.

Đối với dự án nhà máy, hệ thống cẩu trục hoặc thiết bị nâng hạ, nên cung cấp bản vẽ thiết bị, thông số cáp hiện hữu hoặc tài liệu yêu cầu của nhà sản xuất máy. Việc đối chiếu đầy đủ giúp giảm rủi ro chọn sai cấu hình và hỗ trợ quá trình mua hàng.

Cáp thép 6×36WS+FC Chung Woo & CS – Hàn Quốc cần được lựa chọn dựa trên cấu trúc tao cáp, loại lõi, đường kính, cấp bền và điều kiện vận hành. Bảng khối lượng và lực kéo đứt trong bài viết là dữ liệu tham khảo từ nguồn đầu vào, cần được xác minh trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật hoặc quyết định vận hành.

Liên hệ bộ phận kinh doanh để xác nhận cấu hình, tài liệu kỹ thuật và yêu cầu báo giá theo thông số thực tế của dự án.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên sản phẩm: Cáp thép 6×36WS+FC.

Thương hiệu: Chung Woo & CS.

Xuất xứ thương hiệu theo thông tin được cung cấp: Hàn Quốc.

Cấu trúc: 6×36WS.

Loại lõi: FC – Fiber Core, lõi sợi phi kim.

Dải đường kính trong bảng dữ liệu: 8–50 mm.

Cấp bền được đề cập: 1770 và 1960.

Ứng dụng tham khảo: nâng hạ, cẩu trục, xử lý hàng hóa, kéo và các hệ thống công nghiệp phù hợp.

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây