Ròng rọc đầu ma ní KONDOTEC LS Type, Heavy Duty Snatch Block tải trọng 2–50 tấn, sheave 75–600 mm, dùng cáp thép 7–50 mm cho nâng hạ, rigging và công nghiệp.
Ròng rọc đầu ma ní Heavy Duty Snatch Block KONDOTEC LS Type là thiết bị nâng hạ và dẫn hướng cáp thép chuyên dụng, được sử dụng trong các hệ thống lifting, rigging, kéo cáp và material handling tại nhà máy, công trường xây dựng, khai khoáng, cảng biển, tàu thuyền, điện lực, kho bãi, lắp đặt máy móc và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Dòng KONDOTEC LS Type sử dụng đầu ma ní (Shackle Type) thay cho móc treo, tạo thuận lợi khi kết nối ròng rọc với các bộ phận rigging như sling, ma ní và điểm treo cố định. Sản phẩm có nhiều kích thước sheave từ 75 mm đến 600 mm, phù hợp với cáp thép đường kính từ 7–50 mm và tải trọng làm việc từ 2 đến 50 tấn tùy model.
Với kết cấu Heavy Duty và dải model đa dạng, KONDOTEC LS Type là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần thiết bị ròng rọc cáp thép tải trọng lớn, Snatch Block đầu ma ní, ròng rọc nâng hạ công nghiệp và thiết bị rigging chuyên dụng.
Snatch Block là loại ròng rọc chuyên dụng dùng để dẫn hướng và thay đổi hướng di chuyển của cáp thép trong quá trình nâng, kéo hoặc di chuyển tải.
Khác với một số loại ròng rọc thông thường, Snatch Block được thiết kế để thuận tiện cho việc đưa cáp vào vùng sheave theo cấu hình sử dụng của thiết bị. Điều này giúp ròng rọc có tính linh hoạt cao trong các hệ thống kéo và nâng hạ.
KONDOTEC LS Type là phiên bản Shackle Type, trong đó phần kết nối phía trên sử dụng ma ní. Cấu hình này đặc biệt phù hợp với các hệ thống rigging cần kết nối ròng rọc với sling, ma ní hoặc điểm treo có kết cấu tương ứng.
Trong một hệ thống nâng hạ, Snatch Block có thể được sử dụng để:
Việc sử dụng Snatch Block phù hợp giúp hệ thống cáp được bố trí linh hoạt hơn, đặc biệt trong những công việc yêu cầu thay đổi hướng kéo hoặc đưa lực kéo tới vị trí khác.
Điểm nhận diện quan trọng của dòng LS Type là phần đầu kết nối dạng shackle.
So với cấu hình móc treo, đầu ma ní cho phép ròng rọc được liên kết với các thiết bị rigging tương thích thông qua chốt ma ní. Đây là cấu hình thường được lựa chọn trong những hệ thống yêu cầu kết nối cơ khí chắc chắn và có thể kiểm soát được phương án lắp đặt.
Khi sử dụng, cần lựa chọn ma ní và các phụ kiện liên kết có tải trọng phù hợp với toàn bộ hệ thống.
KONDOTEC LS Type cung cấp nhiều mức tải trọng, từ:
Dải tải này cho phép doanh nghiệp lựa chọn model phù hợp với từng loại công việc, từ hệ thống nâng kéo quy mô vừa đến các ứng dụng công nghiệp tải trọng lớn.
Model có tải trọng lớn nhất trong bảng thông số được cung cấp là LS24” × 1, với SWL 50 tấn và sheave đường kính 600 mm.
Đường kính sheave là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn Snatch Block.
Dòng KONDOTEC LS Type có các kích thước sheave:
75, 115, 150, 200, 250, 300, 355, 400, 500 và 600 mm.
Các kích thước khác nhau cho phép lựa chọn thiết bị phù hợp với đường kính cáp thép và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Theo bảng thông số kỹ thuật, KONDOTEC LS Type có thể sử dụng với cáp thép từ:
7–9 mm đến 46–50 mm, tùy model.
Việc lựa chọn đúng đường kính cáp có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng làm việc của ròng rọc. Cáp cần phù hợp với rãnh sheave, model thiết bị và cấu hình nâng kéo.
| Model | SWL (tấn) | Sheave Dia. (mm) | A2 (mm) | B (mm) | C (mm) | Cáp thép (mm) | N.W. (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS3” × 1 | 2 | 75 | 286 | 82 | 70 | 7–9 | 3,8 |
| LS4(1/2)” × 1 | 4 | 115 | 345 | 120 | 70 | 10–12 | 6,2 |
| LS6” × 1 | 4 | 150 | 399 | 160 | 70 | 16–18 | 8,3 |
| LS6” × 1 | 8 | 150 | 475 | 160 | 93 | 20–22 | 14,1 |
| LS8” × 1 | 8 | 200 | 528 | 210 | 93 | 20–22 | 18,7 |
| LS8” × 1 | 15 | 200 | 663 | 230 | 102 | 22–24 | 33 |
| LS10” × 1 | 10 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS10” × 1 | 12 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS12” × 1 | 12 | 300 | 767 | 310 | 133 | 24–26 | 54 |
| LS12” × 1 | 15 | 300 | 788 | 310 | 133 | 26–28 | 55 |
| LS14” × 1 | 22 | 355 | 952 | 365 | 140 | 28–32 | 109 |
| LS16” × 1 | 22 | 400 | 1019 | 415 | 140 | 28–32 | 118 |
| LS16” × 1 | 30 | 400 | 1126 | 415 | 155 | 32–35 | 164 |
| LS20” × 1 | 30 | 500 | 1256 | 514 | 162 | 32–35 | 208 |
| LS24” × 1 | 50 | 600 | 1525 | 625 | 240 | 46–50 | 418 |
Giải thích:
Khi lựa chọn thiết bị thực tế, cần đối chiếu catalogue kỹ thuật và điều kiện làm việc cụ thể trước khi đưa vào hệ thống nâng hạ.
Đây là model nhỏ nhất trong dòng sản phẩm được cung cấp.
Model phù hợp với các công việc nâng kéo và dẫn hướng cáp có tải trọng tương đối nhỏ, cần thiết bị gọn và dễ thao tác.
Model sử dụng sheave đường kính 115 mm, phù hợp với cáp thép 10–12 mm và SWL 4 tấn.
Đây là lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng chịu tải cao hơn so với model LS3”.
Dòng LS6” có nhiều cấu hình tải trọng.
Với sheave 150 mm, sản phẩm có thể được lựa chọn ở mức SWL 4 tấn với cáp 16–18 mm hoặc SWL 8 tấn với cáp 20–22 mm.
Điều này cho thấy cùng một kích thước danh nghĩa của Snatch Block có thể có các cấu hình kỹ thuật khác nhau. Do đó, cần kiểm tra chính xác model và thông số trước khi đặt hàng.
LS8” sử dụng sheave đường kính 200 mm.
Hai cấu hình được cung cấp:
Đây là nhóm model phù hợp với nhiều công việc nâng kéo công nghiệp.
LS10” sử dụng sheave 250 mm và cáp thép 24–26 mm.
Model có hai mức SWL 10 và 12 tấn theo cấu hình.
LS12” sử dụng sheave 300 mm.
Đây là nhóm thiết bị có kích thước lớn hơn, phù hợp với các hệ thống sử dụng cáp thép đường kính 24–28 mm.
LS14” có SWL 22 tấn, sheave 355 mm và phù hợp với cáp thép 28–32 mm.
Model này hướng tới các ứng dụng công nghiệp có tải trọng tương đối lớn.
LS16” có hai cấu hình:
Khối lượng tương ứng là 118 kg và 164 kg.
LS20” có sheave đường kính 500 mm, SWL 30 tấn và phù hợp với cáp thép 32–35 mm.
Khối lượng thiết bị khoảng 208 kg.
Đây là model có tải trọng lớn nhất trong bảng dữ liệu được cung cấp.
Thông số chính:
Với kích thước và khối lượng lớn, việc vận chuyển, lắp đặt và sử dụng model LS24” cần được thực hiện theo phương án kỹ thuật phù hợp.
Trong các công trình xây dựng, Snatch Block có thể được sử dụng để dẫn hướng cáp, hỗ trợ kéo vật liệu, nâng cấu kiện, lắp dựng kết cấu thép và di chuyển thiết bị.
Đặc biệt tại những vị trí không thuận lợi để bố trí tời hoặc thiết bị nâng theo hướng trực tiếp, Snatch Block giúp thay đổi hướng của đường cáp.
Ròng rọc KONDOTEC LS có thể được sử dụng trong:
Các model tải trọng lớn phù hợp hơn với những công việc cần sử dụng cáp thép có đường kính lớn.
Môi trường khai khoáng thường phát sinh nhiều nhu cầu kéo, nâng và điều hướng cáp.
Các model Heavy Duty có tải trọng cao có thể được lựa chọn cho các cấu hình phù hợp với thiết kế hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
Snatch Block được sử dụng trong nhiều hệ thống nâng kéo và rigging tại cảng, bến tàu, khu vực đóng tàu và bảo trì tàu.
Cấu hình Shackle Type cho phép kết nối với hệ thống rigging thông qua ma ní tương thích.
Trong một số công việc kéo cáp, nâng thiết bị và lắp đặt kết cấu, Snatch Block có thể được sử dụng để thay đổi hướng hoặc dẫn cáp theo tuyến thi công.
Việc lựa chọn thiết bị phải căn cứ vào phương án thi công và yêu cầu an toàn của từng công việc.
Trong các hoạt động di chuyển máy móc và hàng hóa nặng, Snatch Block có thể đóng vai trò là một bộ phận trong hệ thống kéo hoặc nâng.
Thiết bị giúp bố trí đường cáp linh hoạt và tối ưu hơn trong những khu vực có mặt bằng hạn chế.
Một trong những chức năng quan trọng nhất của Snatch Block là giúp thay đổi hướng của cáp thép.
Điều này đặc biệt hữu ích khi vị trí đặt tời và vị trí tải không nằm trên cùng một hướng.
Đầu ma ní giúp ròng rọc có thể kết nối với các thành phần rigging tương thích, tạo thành một hệ thống nâng kéo có cấu hình linh hoạt.
Từ 2 đến 50 tấn, doanh nghiệp có nhiều lựa chọn theo yêu cầu.
Dải cáp từ 7–9 mm đến 46–50 mm giúp KONDOTEC LS Type phục vụ nhiều hệ thống cáp thép khác nhau.
Dòng Heavy Duty hướng tới các công việc nâng kéo và dẫn hướng cáp trong môi trường công nghiệp, xây dựng, hàng hải và khai khoáng.
Để lựa chọn đúng Snatch Block, nên thực hiện theo các bước sau.
Xác định tải trọng lớn nhất cần nâng hoặc kéo trong hệ thống.
Kiểm tra đường kính thực tế của cáp thép đang sử dụng.
Sheave phải phù hợp với cáp thép và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Điểm treo phải có khả năng chịu tải phù hợp với tải trọng tác dụng lên hệ thống.
Ma ní dùng để kết nối Snatch Block phải có kích thước và tải trọng phù hợp.
Nếu Snatch Block được sử dụng trong hệ thống nhiều nhánh cáp hoặc reeving, cần tính toán tải trên từng thành phần thay vì chỉ dựa vào tải trọng của vật nâng.
Ròng rọc Snatch Block là một bộ phận chịu tải trong hệ thống nâng hạ. Trước khi sử dụng cần kiểm tra tình trạng thiết bị.
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện:
Sheave cần quay và hoạt động đúng chức năng. Rãnh sheave phải phù hợp với đường kính cáp.
Kiểm tra thân ma ní, chốt ma ní và các bộ phận liên quan trước khi đưa vào làm việc.
Cáp cần được kiểm tra theo quy trình quản lý thiết bị nâng của doanh nghiệp.
Không để người không có nhiệm vụ đứng trong vùng nguy hiểm của tải đang nâng hoặc đường đi của cáp.
Không sử dụng Snatch Block vượt quá SWL/WLL được quy định cho model và cấu hình sử dụng.
Để duy trì tình trạng làm việc tốt, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
Các nội dung nên bao gồm:
Đối với thiết bị sử dụng thường xuyên trong môi trường khắc nghiệt, nên tăng tần suất kiểm tra theo điều kiện vận hành thực tế.
KONDOTEC cung cấp hai cấu hình Snatch Block chính là LH Hook Type và LS Shackle Type.
| Tiêu chí | LH Hook Type | LS Shackle Type |
|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Móc | Ma ní |
| Ký hiệu | LH | LS |
| Khả năng kết nối rigging | Có | Có |
| Phù hợp hệ thống cần ma ní | Có thể cần phụ kiện bổ sung | Thuận tiện hơn |
| Tính linh hoạt | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Nâng kéo, dẫn hướng cáp | Nâng kéo, rigging, dẫn hướng cáp |
| Lựa chọn | Theo phương án treo | Theo phương án treo và ma ní |
Đối với những hệ thống đã được thiết kế sử dụng ma ní, LS Type là lựa chọn trực tiếp và thuận tiện hơn về phương án kết nối.
KONDOTEC LS Type là ròng rọc Snatch Block dùng để dẫn hướng, thay đổi hướng và hỗ trợ hệ thống cáp thép trong các công việc nâng, kéo và di chuyển tải.
LS Type là Shackle Type, sử dụng đầu ma ní. LH Type là Hook Type, sử dụng móc treo. Hai dòng có chức năng chính tương tự nhưng khác nhau ở phương án kết nối phía trên.
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng LS Type có SWL từ 2 đến 50 tấn.
LS24” × 1 có SWL 50 tấn, sheave đường kính 600 mm và phù hợp với cáp thép 46–50 mm.
Tùy model, phạm vi đường kính cáp thép từ 7–9 mm đến 46–50 mm.
LS3” × 1 có SWL 2 tấn, sheave đường kính 75 mm và phù hợp với cáp thép 7–9 mm.
Bảng thông số cung cấp hai cấu hình LS16” × 1 với SWL 22 tấn và 30 tấn.
Không nên. Không được vận hành thiết bị vượt quá giới hạn tải trọng được quy định cho model và cấu hình làm việc. Cần đánh giá toàn bộ hệ thống nâng hạ trước khi sử dụng.
Không. Ngoài tải trọng, cần kiểm tra đường kính cáp, sheave, cấu hình reeving, điểm treo, ma ní, góc tải, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của toàn hệ thống.
KONDOTEC Heavy Duty Snatch Block LS Type mang lại một giải pháp linh hoạt cho hệ thống nâng kéo sử dụng cáp thép.
Sản phẩm có nhiều cấp tải trọng, từ 2–50 tấn, nhiều kích thước sheave và phạm vi cáp thép rộng. Đặc biệt, thiết kế đầu ma ní giúp dòng LS phù hợp với các phương án rigging cần kết nối thông qua shackle.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí, công nghiệp nặng, khai khoáng, cảng biển, hàng hải, điện lực, lắp đặt máy móc và bảo trì nhà máy, việc lựa chọn đúng Snatch Block có thể giúp hệ thống cáp được bố trí hiệu quả hơn và phù hợp với phương án nâng kéo.
Tuy nhiên, Snatch Block chỉ là một thành phần trong toàn bộ hệ thống. Khi lựa chọn và vận hành cần đánh giá đồng bộ cáp thép, ma ní, sling, điểm treo, tời, tải trọng và cấu hình nâng.
Ròng rọc đầu ma ní Heavy Duty Snatch Block KONDOTEC LS Type là thiết bị hỗ trợ nâng, kéo và dẫn hướng cáp thép với nhiều lựa chọn về tải trọng và kích thước.
Dòng sản phẩm có SWL từ 2–50 tấn, sheave đường kính 75–600 mm, phù hợp với cáp thép 7–50 mm tùy model. Thiết kế Shackle Type giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống rigging sử dụng ma ní tương thích.
Từ LS3” × 1 cho tải trọng 2 tấn đến LS24” × 1 cho tải trọng 50 tấn, KONDOTEC LS Type đáp ứng nhiều nhu cầu từ nâng kéo công nghiệp quy mô vừa đến các ứng dụng Heavy Duty tải trọng lớn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm ròng rọc đầu ma ní, Heavy Duty Snatch Block, ròng rọc cáp thép, ròng rọc nâng hạ công nghiệp hoặc Shackle Type Snatch Block, KONDOTEC LS Type là dòng sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống nâng kéo, rigging và material handling chuyên nghiệp.
KONDOTEC LS Type – Heavy Duty Shackle Type Snatch Block cho hệ thống nâng hạ và dẫn hướng cáp thép.
| Model | SWL (tấn) | Sheave Dia. (mm) | A2 (mm) | B (mm) | C (mm) | Cáp thép (mm) | N.W. (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS3” × 1 | 2 | 75 | 286 | 82 | 70 | 7–9 | 3,8 |
| LS4(1/2)” × 1 | 4 | 115 | 345 | 120 | 70 | 10–12 | 6,2 |
| LS6” × 1 | 4 | 150 | 399 | 160 | 70 | 16–18 | 8,3 |
| LS6” × 1 | 8 | 150 | 475 | 160 | 93 | 20–22 | 14,1 |
| LS8” × 1 | 8 | 200 | 528 | 210 | 93 | 20–22 | 18,7 |
| LS8” × 1 | 15 | 200 | 663 | 230 | 102 | 22–24 | 33 |
| LS10” × 1 | 10 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS10” × 1 | 12 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS12” × 1 | 12 | 300 | 767 | 310 | 133 | 24–26 | 54 |
| LS12” × 1 | 15 | 300 | 788 | 310 | 133 | 26–28 | 55 |
| LS14” × 1 | 22 | 355 | 952 | 365 | 140 | 28–32 | 109 |
| LS16” × 1 | 22 | 400 | 1019 | 415 | 140 | 28–32 | 118 |
| LS16” × 1 | 30 | 400 | 1126 | 415 | 155 | 32–35 | 164 |
| LS20” × 1 | 30 | 500 | 1256 | 514 | 162 | 32–35 | 208 |
| LS24” × 1 | 50 | 600 | 1525 | 625 | 240 | 46–50 | 418 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá