Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-808 (Bow Shackle) là một thiết bị cùm kim loại chuyên dụng được thiết kế để kết nối các phụ kiện nâng hạ như cáp thép, cáp vải, xích nâng và móc cẩu. Với dải tải trọng làm việc (WLL) rộng từ 2 đến 35 tấn, sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động nâng hạ đòi hỏi độ an toàn và độ bền cao trong môi trường công nghiệp nặng, khai thác ngoài khơi và vận chuyển container. Điểm khác biệt chính của YOKE DA-808 nằm ở hệ số an toàn 8:1 vượt trội, khả năng chịu mỏi lên đến 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL và công nghệ Digital Chip tích hợp cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách dễ dàng, giúp tối ưu hóa công tác quản lý an toàn thiết bị nâng.
Thân ma ní YOKE DA-808 được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó trải qua quá trình nhiệt luyện tôi và ram. Quá trình này giúp cải thiện cấu trúc tinh thể của thép, tăng cường độ bền kéo và độ dai va đập, đồng thời giảm thiểu nguy cơ nứt gãy dưới tải trọng động hoặc va đập mạnh. Điều này đảm bảo ma ní có thể chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt mà không bị biến dạng hay hư hỏng.
Với hệ số an toàn 8:1 (tức là tải trọng phá hủy tối thiểu gấp 8 lần tải trọng làm việc cho phép - WLL), YOKE DA-808 mang lại một biên độ an toàn cao hơn đáng kể so với nhiều sản phẩm cùng loại trên thị trường thường chỉ đạt 5:1 hoặc 6:1. Hệ số an toàn cao này giảm thiểu rủi ro quá tải không mong muốn, bảo vệ người lao động và tài sản trong quá trình nâng hạ, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
Ma ní DA-808 được đánh giá có khả năng chịu mỏi lên đến 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL. Điều này có nghĩa là sản phẩm có thể chịu được hàng chục nghìn lần nâng hạ với tải trọng lớn hơn WLL mà không bị suy giảm đáng kể về cấu trúc. Khả năng chịu mỏi cao giúp kéo dài tuổi thọ của ma ní, giảm tần suất thay thế và đảm bảo hiệu suất ổn định trong các hoạt động nâng hạ lặp đi lặp lại.
Trong quá trình sản xuất, mỗi chiếc ma ní YOKE DA-808 đều được kiểm tra khuyết tật bề mặt bằng phương pháp Magnetic Particle Inspection (MPI/Magnaflux) 100%. Phương pháp này sử dụng từ trường và bột từ để phát hiện các vết nứt nhỏ hoặc khuyết tật bề mặt mà mắt thường không thể nhìn thấy. Việc kiểm tra 100% đảm bảo rằng không có sản phẩm lỗi nào được đưa ra thị trường, tăng cường độ tin cậy và an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.
Bề mặt của ma ní được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng. Lớp mạ kẽm dày này tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại sự ăn mòn từ môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất hoặc điều kiện ẩm ướt. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng ngoài khơi hoặc trong các nhà máy có môi trường ăn mòn cao, giúp ma ní duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và tuổi thọ lâu dài.
YOKE DA-808 được trang bị Digital Chip embedded và Traceability Code. Công nghệ này cho phép người dùng dễ dàng truy xuất thông tin sản phẩm, chứng chỉ thử nghiệm và lịch sử sử dụng thông qua hệ thống quản lý. Đặc điểm này cực kỳ hữu ích cho các doanh nghiệp yêu cầu quản lý thiết bị nâng hạ chặt chẽ, đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn và tối ưu hóa quy trình kiểm định, từ đó nâng cao hiệu quả và an toàn hoạt động.
| Model | WLL (tấn) | Size (mm) | A (mm) | B (mm) | D (mm) | E (mm) | G (mm) | H (mm) | W (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DA-808-13 | 2.0 | 13 | 49 | 13 | 16 | 33 | 30 | 85 | 20 |
| DA-808-16 | 3.25 | 16 | 61 | 16 | 19 | 43 | 38 | 106 | 27 |
| DA-808-19 | 4.75 | 19 | 72 | 19 | 22 | 50 | 46 | 126 | 33 |
| DA-808-22 | 6.5 | 22 | 86 | 22 | 25 | 58 | 53 | 148 | 38 |
| DA-808-26 | 8.5 | 26 | 96 | 26 | 28 | 68 | 61 | 166 | 44 |
| DA-808-28 | n9.5 | 28 | 111 | 28 | 32 | 74 | 68 | 190 | 46 |
| DA-808-32 | 12.0 | 32 | 121 | 32 | 36 | 84 | 76 | 210 | 54 |
| DA-808-36 | 13.5 | 36 | 134 | 36 | 38 | 92 | 84 | 232 | 59 |
| DA-808-38 | 17.0 | 38 | 146 | 38 | 42 | 99 | 92 | 254 | 60 |
| DA-808-45 | 25.0 | 45 | 178 | 47 | 51 | 127 | 106 | 313 | 73 |
| DA-808-50 | 35.0 | 50 | 197 | 53 | 57 | 146 | 122 | 347 | 83 |
Ma ní YOKE DA-808 được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu suất và độ an toàn cao nhất trong các ứng dụng nâng hạ:
Việc lựa chọn ma ní phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công tác nâng hạ. Khi chọn ma ní YOKE DA-808, cần xem xét các tiêu chí sau:
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ma ní YOKE DA-808, việc tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo quản là vô cùng quan trọng:
Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-808 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng, nhờ khả năng chịu tải cao và độ bền vượt trội:
Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của YOKE DA-808, chúng ta có thể so sánh với một số ma ní Omega chốt an toàn khác trên thị trường, ví dụ như các sản phẩm của Gunnebo hoặc Kondotec, với cùng dải tải trọng làm việc:
| Đặc điểm | YOKE DA-808 | Gunnebo A0855XX/A0856XX | Kondotec G-2130 |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Thép hợp kim rèn, tôi và ram | Thép carbon/hợp kim, cấp 6/8, nhiệt luyện | Thép hợp kim G80 |
| Hệ số an toàn | 8:1 | 6:1 (A0855XX), 6.00-8.00 (A0856XX) | 6:1 |
| Thử tải (Proof Load) | 2 × WLL | Liên hệ | 2 × WLL |
| Thử mỏi (Fatigue Rating) | 20.000 chu kỳ tại 1,5 × WLL | Liên hệ | Liên hệ |
| Kiểm tra khuyết tật | Magnaflux 100% | Kiểm tra bởi kỹ sư chuyên môn | Liên hệ |
| Truy xuất nguồn gốc | Digital Chip & Traceability Code | Mã truy xuất nguồn gốc (A0858XX) | Đầy đủ CO/CQ |
| Tiêu chuẩn | DNV-ST-E271, US Fed Spec RR-C-271 | DNV 2.7-1, EN-13889, US Fed Spec RR-C-271 | Liên hệ |
| Ứng dụng điển hình | Công nghiệp nặng, dầu khí, ngoài khơi | Đa dạng, công nghiệp, hàng hải | Mục đích sử dụng chung |
Khi nào nên chọn YOKE DA-808?
Trong khi đó, các dòng ma ní Gunnebo A0855XX hoặc A0856XX có thể là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và hàng hải phổ biến hơn với hệ số an toàn 6:1 hoặc cao hơn một chút, trong khi Kondotec G-2130 thích hợp cho các mục đích sử dụng chung với chi phí tối ưu hơn. Tuy nhiên, nếu ưu tiên hàng đầu là an toàn, độ bền và khả năng quản lý chuyên sâu, YOKE DA-808 sẽ là sự đầu tư xứng đáng.
Ma ní Omega (Bow Shackle) có phần thân hình cung rộng hơn, cho phép gắn nhiều sling hoặc phụ kiện nâng cùng lúc, phân bổ tải trọng tốt hơn trong các ứng dụng nâng đa điểm. Ngược lại, ma ní chữ D (D Shackle hoặc Chain Shackle) có hình dạng hẹp hơn, phù hợp hơn cho các lực kéo thẳng hàng, nơi không cần gắn nhiều dây. YOKE DA-808 là loại Omega, mang lại sự linh hoạt cao hơn trong kết nối.
Hệ số an toàn 8:1 có nghĩa là tải trọng phá hủy tối thiểu (Minimum Breaking Load - MBL) của ma ní gấp 8 lần tải trọng làm việc cho phép (Working Load Limit - WLL). Điều này cung cấp một biên độ an toàn rất lớn, giảm thiểu rủi ro tai nạn nghiêm trọng ngay cả khi có sự cố quá tải không mong muốn xảy ra trong quá trình nâng hạ.
Digital Chip và Traceability Code cho phép người dùng truy xuất toàn bộ thông tin về sản phẩm như nguồn gốc vật liệu, lô sản xuất, kết quả thử nghiệm và các chứng chỉ liên quan. Điều này hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý tài sản, theo dõi lịch sử sử dụng, lên kế hoạch bảo trì và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn trong các hệ thống nâng hạ phức tạp.
Có, ma ní YOKE DA-808 được thử nghiệm Charpy với mức năng lượng 42 J tại -40°C. Điều này chứng tỏ sản phẩm duy trì độ dai và khả năng chống va đập tốt ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cực thấp, phù hợp cho các ứng dụng ở vùng khí hậu lạnh hoặc trong các môi trường công nghiệp có nhiệt độ kiểm soát.
Các dấu hiệu nhận biết ma ní bị quá tải bao gồm biến dạng rõ rệt ở thân hoặc chốt (ví dụ: cong, méo), xuất hiện vết nứt, hoặc khó tháo chốt ngay cả sau khi nới lỏng một phần tư vòng quay. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, ma ní phải được loại bỏ ngay lập tức và không được tái sử dụng để đảm bảo an toàn.
Ma ní YOKE DA-808 được mạ kẽm nhúng nóng để chống ăn mòn, nhưng vẫn cần bảo trì cơ bản. Điều này bao gồm việc kiểm tra định kỳ (trước mỗi ca làm việc và theo lịch trình chuyên nghiệp), làm sạch sau khi sử dụng, và cất giữ ở nơi khô ráo. Tránh để ma ní tiếp xúc lâu dài với hóa chất mạnh hoặc va đập không cần thiết để duy trì lớp bảo vệ và tính toàn vẹn cấu trúc.
Model | WLL (tấn) | Size (mm) | A (mm) | B (mm) | D (mm) | E (mm) | G (mm) | H (mm) | W (mm) |
| DA-808-13 | 2.0 | 13 | 49 | 13 | 16 | 33 | 30 | 85 | 20 |
| DA-808-16 | 3.25 | 16 | 61 | 16 | 19 | 43 | 38 | 106 | 27 |
| DA-808-19 | 4.75 | 19 | 72 | 19 | 22 | 50 | 46 | 126 | 33 |
| DA-808-22 | 6.5 | 22 | 86 | 22 | 25 | 58 | 53 | 148 | 38 |
| DA-808-26 | 8.5 | 26 | 96 | 26 | 28 | 68 | 61 | 166 | 44 |
| DA-808-28 | 9.5 | 28 | 111 | 28 | 32 | 74 | 68 | 190 | 46 |
| DA-808-32 | 12.0 | 32 | 121 | 32 | 36 | 84 | 76 | 210 | 54 |
| DA-808-36 | 13.5 | 36 | 134 | 36 | 38 | 92 | 84 | 232 | 59 |
| DA-808-38 | 17.0 | 38 | 146 | 38 | 42 | 99 | 92 | 254 | 60 |
| DA-808-45 | 25.0 | 45 | 178 | 47 | 51 | 127 | 106 | 313 | 73 |
| DA-808-50 | 35.0 | 50 | 197 | 53 | 57 | 146 | 122 | 347 | 83 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá