Cáp cẩu vải bản dẹt KITO PS BSH Series – Webbing Sling Eye to Eye đạt JIS Class IV, tải trọng 0.8–12.5 tấn, tải cao hơn 125%, mắt cẩu xanh, chỉ báo thay thế màu đỏ.
Cáp cẩu vải bản dẹt hai đầu mắt Kito PS – BSH Series là dòng Webbing Sling Eye to Eye cao cấp của KITO – Nhật Bản, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 8818 Class IV, cấp chất lượng cao nhất của tiêu chuẩn JIS dành cho dây cẩu vải.
BSH Series được thiết kế với hai đầu mắt màu xanh (Blue Eye), thân dây màu xanh lá nhạt, khả năng chịu tải từ 0.8 tấn đến 12.5 tấn với chiều rộng chỉ từ 20–300 mm. Nhờ công nghệ Class IV, cùng chiều rộng dây nhưng tải trọng làm việc tăng 125% so với Class III, giúp dây nhỏ gọn hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất nâng hạ.
Đây là dòng cáp vải chuyên dùng cho nâng máy móc, thép, kết cấu, khuôn mẫu, ô tô, thiết bị công nghiệp và hàng hóa có bề mặt hoàn thiện cao.
Ưu điểm nổi bật: Tiêu chuẩn JIS Class IV – tải trọng cao hơn 25%, mắt cẩu bọc bảo vệ, cảnh báo giới hạn sử dụng bằng chỉ đỏ và độ ổn định vượt trội trong các ứng dụng nâng hạ chuyên nghiệp.
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | KITO |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Dòng sản phẩm | PS Belt Sling |
Series | BSH |
Tiêu chuẩn | JIS B 8818 Class IV |
Kiểu dây | Eye to Eye |
Vật liệu | Polyester |
Chiều rộng | 20 – 300 mm |
WLL | 0.8 – 12.5 tấn |
Độ dày dây | 9 mm |
Màu thân dây | Xanh lá nhạt |
Màu mắt cẩu | Xanh dương |
Chiều dài tiêu chuẩn | 1 – 10 m (tùy model) |
KITO nâng cấp BSH Series từ JIS Class III lên Class IV, cho phép tăng tải trọng làm việc thêm 25% mà không cần tăng chiều rộng dây.
Ví dụ thực tế:
Class III | Class IV |
50 mm = 1.6 t | 50 mm = 2.0 t |
25 mm = 0.8 t | 20 mm = 0.8 t |
75 mm = 2.4 t | 60 mm = 2.4 t |
Điều này giúp giảm trọng lượng dây, dễ thao tác và tăng hiệu quả làm việc.
BSH Series sử dụng hai đầu mắt (Eye Type) được may ép nhiều lớp và bọc vải bảo vệ.
Toàn bộ mắt cẩu được nhận diện bằng màu xanh dương, giúp phân biệt nhanh với thân dây trong quá trình thao tác.
Theo KITO, đây là dòng Belt Sling có độ ổn định rất cao, phù hợp với các ứng dụng nâng tải thường xuyên.
Phần mắt được bọc lớp vải bảo vệ nhằm tăng khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ.
Cáp cẩu BSH gồm ba thành phần chính:
Thành phần | Chức năng |
Mắt cẩu (Eye) | Kết nối với móc cẩu hoặc ma ní |
Thân Webbing | Chịu tải chính |
Lớp bảo vệ mắt | Chống mài mòn, tăng tuổi thọ |
Độ dày tiêu chuẩn của dây là 9 mm, giúp duy trì độ mềm nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cao.
Model | Bề rộng (mm) | WLL (tấn) | Chiều dài mắt (mm) |
BSH008 | 20 | 0.8 | 200 |
BSH010 | 25 | 1.0 | 200 |
BSH016 | 40 | 1.6 | 250 |
BSH020 | 50 | 2.0 | 250 |
BSH024 | 60 | 2.4 | 300 |
BSH032 | 75 | 3.2 | 300 |
BSH040 | 100 | 4.0 | 350 |
BSH063 | 150 | 6.3 | 450 |
BSH080 | 200 | 8.0 | 550 |
BSH125 | 300 | 12.5 | 750 |
BSH Series được thiết kế cho ba phương pháp nâng chính.
Webbing sling | Tải trọng an toàn (kgs) |
| |||||
Tải trọng và Màu dây (WLL & color) | Bản rộng ( mm) | Nâng thẳng | thẳng góc | Thắt vòng | góc 0-450 | Lực kéo đứt nhỏ nhất | Hệ số an toàn 6:1 |
|
|
|
| ||||
100% | 200% | 80% | 140% | Kg | |||
1 Tấn | 25 | 1.000 | 2.000 | 0.800 | 1.400 | 6.000 | 6:1 |
2 Tấn | 50 | 2.000 | 4.000 | 1.600 | 2.800 | 12.000 | 6:1 |
3 Tấn | 75 | 3.000 | 6.000 | 2.400 | 4.200 | 18.000 | 6:1 |
4 Tấn | 100 | 4.000 | 8.000 | 3.200 | 5.600 | 24.000 | 6:1 |
5 Tấn | 125 | 5.000 | 10.000 | 4.000 | 7.000 | 30.000 | 6:1 |
6 Tấn | 150 | 6.000 | 12.000 | 4.800 | 8.400 | 36.000 | 6:1 |
8 Tấn | 200 | 8.000 | 16.000 | 6.400 | 11.200 | 48.000 | 6:1 |
10 Tấn | 250 | 10.000 | 20.000 | 8.000 | 14.000 | 60.000 | 6:1 |
12 Tấn | 300 | 12.000 | 24.000 | 9.600 | 16.800 | 72.000 | 6:1 |
16 Tấn | 200 | 16.000 | 32.000 | 12.800 | 22.400 | 96.000 | 6:1 |
20 Tấn | 250 | 20.000 | 40.000 | 16.000 | 28.000 | 120.000 | 6:1 |
. . . Tấn ? | Tải trọng lớn hơn quý khách vui lòng liên hệ 0912124679 để được cung cấp thông tin | ||||||
Lưu ý: WLL của dây phải được tính theo đúng phương pháp nâng và góc làm việc.
Một trong những đặc điểm nổi bật của KITO BSH là chỉ báo giới hạn sử dụng màu đỏ.
Khi lớp chỉ đỏ bắt đầu lộ ra trên thân dây:
Dây đã đạt giới hạn mài mòn.
Cần dừng sử dụng.
Phải thay thế bằng dây mới.
Điều này giúp người vận hành nhận biết nhanh mà không cần đo mức mài mòn.
KITO khuyến cáo:
Mọi cạnh tiếp xúc với dây phải được đệm bằng vật liệu có đủ độ bền và độ dày để ngăn ngừa hư hỏng và nguy cơ đứt dây.
Các vị trí nguy hiểm gồm:
Cạnh thép
Mép tôn
Góc kết cấu
Ba via
Bê tông
Đá khối
Nên sử dụng:
Corner Protector
Wear Pad
Sleeve bảo vệ
Đệm PU hoặc cao su chuyên dụng
BSH Series phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp:
Kết cấu thép
Dầm thép
Cột thép
Thiết bị công nghiệp
Thép tấm
Ống thép
Cuộn thép
Khuôn mẫu
Động cơ
Hộp số
Máy CNC
Thiết bị sản xuất
Pallet hàng
Container
Thiết bị đóng gói
Hàng hóa giá trị cao
Kính
Đá
Gỗ
Nhôm
Đồng
Sản phẩm sơn phủ
Ưu điểm | Giá trị |
JIS Class IV | Cao nhất theo JIS B 8818 |
Tải trọng tăng | 125% so với Class III |
Dây nhỏ gọn | Giảm chiều rộng nhưng giữ WLL |
Mắt cẩu bền | Bọc vải bảo vệ |
Chỉ báo thay thế | Red Limit Warning |
Độ ổn định | Rất cao |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Tải cần nâng | Model gợi ý |
0.8 t | BSH008 |
1.0 t | BSH010 |
1.6 t | BSH016 |
2.0 t | BSH020 |
3.2 t | BSH032 |
4.0 t | BSH040 |
6.3 t | BSH063 |
8.0 t | BSH080 |
12.5 t | BSH125 |
Luôn kiểm tra thêm phương pháp nâng (Vertical, Choker hay Basket) trước khi lựa chọn.
Tiêu chí | JIS Class III | KITO Class IV |
Cấp tiêu chuẩn | III | IV |
Cùng bề rộng 50 mm | 1.6 t | 2.0 t |
Hiệu suất | 100% | 125% |
Kích thước dây | Lớn hơn | Nhỏ gọn hơn |
Khối lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
Đây là dòng Webbing Sling Eye to Eye của KITO Nhật Bản, đạt tiêu chuẩn JIS B 8818 Class IV.
Class IV cho phép tăng tải trọng làm việc lên 125% với cùng chiều rộng dây.
Khi chỉ đỏ cảnh báo (Red Limit Warning) xuất hiện hoặc dây có dấu hiệu cắt, rách, mài mòn nghiêm trọng.
Từ 0.8 tấn đến 12.5 tấn với 10 model tiêu chuẩn.
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | KITO |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Dòng sản phẩm | PS Belt Sling |
Series | BSH |
Tiêu chuẩn | JIS B 8818 Class IV |
Kiểu dây | Eye to Eye |
Vật liệu | Polyester |
Chiều rộng | 20 – 300 mm |
WLL | 0.8 – 12.5 tấn |
Độ dày dây | 9 mm |
Màu thân dây | Xanh lá nhạt |
Màu mắt cẩu | Xanh dương |
Chiều dài tiêu chuẩn | 1 – 10 m (tùy model) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá