

| THÔNG SỐ KỸ THUẬT/TECHNICAL DETAILS | ||
| MÃ SẢN PHẨM/CODE | ARCX | |
| KÍCH THƯỚC/SIZE | DN50 - DN300 | |
| SƠN/PAINT | Loại Sơn/Type | EPOXY |
| Độ Dầy/Thickness | ≥300µm | |
| Màu Sắc/Color | XANH | ĐỎ | THEO YÊU CẦU BLUE | RED | AS REQUIREMENT | |
| TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ/DESIGN STANDARD | BS EN1074-4 | |
| KHOẢNG CÁCH GIỮA 2 MẶT BÍCH/FACE TO FACE STANDARD | Manufacturer's Standard | |
| TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH VÀ ÁP SUẤT LÀM VIỆC/FLANGE STANDARD AND PRESSURE RATING | BS EN1092-2 | PN10, PN16, PN20 |
| ISO 7005-2 | ||
| JIS B2220 | 10K, 16K | |
| ASME B16.42 | 150LB WP-232PSI | |
| NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC/WORKING TEMP | -10 ~ 80 oC | |
| MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC/FLOW MEDIA | Water Work | |

| PART LIST & MATERIALS | |||
| Part No. | Description | Materials | Materials Code |
| 1 | Body | Ductile Iron | EN GJS 500-7 |
| 2 | Float | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| 3 | Sealing Arc | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| 4 | In Hex Bolt | Stainless Steel | AISI 304 |
| 5 | Bonnet | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 6 | Cover | Carbon Steel | AISI 1045 |
| 7 | Screen | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| 8 | Hex Bolt | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| 9 | Washer | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| 10 | Pillar | Aluminium | AA 5052 |
| 11 | O-Ring | Rubber | NBR |
| 12 | Seat | Rubber | EPDM |
| 13 | Nozzle Seat | Rubber | EPDM |
| 14 | Guide Barrel | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| 15 | Buffer | Rubber | EPDM |
| 16 | Small Nozzle | Stainless Steel | ASTM A182 F304/316 |
| ARCX | ||||||||||||||||
| DN | ØB | ØD | ØK | H | N-Ød | C | ||||||||||
| PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | ||
| 50 | 99 | 165 | 125 | 280 | 4-Ø19 | 19 | ||||||||||
| 80 | 132 | 200 | 160 | 362 | 8-Ø19 | 19 | ||||||||||
| 100 | 156 | 220 | 235 | 180 | 190 | 395 | 8-Ø19 | 8-Ø23 | 19 | |||||||
| 150 | 211 | 285 | 300 | 240 | 250 | 485 | 8-Ø23 | 8-Ø28 | 19 | 20 | ||||||
| 200 | 266 | 274 | 340 | 360 | 295 | 310 | 582 | 8-Ø23 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 20 | 22 | ||||
| 300 | 370 | 389 | 445 | 460 | 485 | 400 | 410 | 430 | 750 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 16-Ø31 | 24.5 | 27.5 | ||
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Mua Van xả khí kép mặt bích DN300 SHINYI ARCX-0300 chính hãng tại Smartmall.vn. Hàng Việt Nam chất lượng cao, giá tốt, bảo hành uy tín. Liên hệ ngay để nhận tư vấn! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Van Xả Khí Kép Mặt Bích DN300 SHINYI ARCX-0300 - Smartmall.vn |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 23/06/2026 |