Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ thi công cáp ngầm 10-35kV BETE FL-135 – Bộ dụng cụ xử lý cáp XLPE

SKU: BETE FL-135

BETE FL-135 là bộ dụng cụ xử lý cáp trung thế 10–35 kV gồm CST622, CST640, CST235, CST531, CST240 và phụ kiện, dùng cho cáp XLPE và công tác chuẩn bị đầu cáp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu BETE
Xuất xứ TRUNG QUỐC
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Bộ thi công cáp ngầm BETE FL-135 10–35 kV

Bộ thi công cáp ngầm BETE FL-135 là bộ dụng cụ chuyên dụng dùng cho công tác xử lý và chuẩn bị cáp điện trung thế, đặc biệt phù hợp với các loại cáp trong dải 10 kV, 20 kV và 35 kV. Bộ sản phẩm tích hợp các dụng cụ chuyên biệt cho từng công đoạn xử lý lớp vỏ cáp, lớp bán dẫn và lớp cách điện, cùng dụng cụ tạo vát lớp cách điện.

Toàn bộ dụng cụ được bố trí trong hộp dụng cụ chuyên dụng dạng xách tay, giúp kỹ thuật viên dễ dàng quản lý, vận chuyển và kiểm soát bộ dụng cụ khi làm việc tại công trường.

Cấu hình FL-135 bao gồm các dụng cụ chính:

  • CST622 – dụng cụ bóc vỏ cáp.
  • CST640 – dụng cụ bóc lớp bán dẫn có thể bóc tách.
  • CST235 – dụng cụ bóc lớp bán dẫn không thể bóc tách.
  • CST531 – dụng cụ bóc lớp cách điện chính.
  • CST240 – dụng cụ tạo vát lớp cách điện 35 kV.
  • Dao điện dạng móc – dao xử lý cáp chuyên dụng.
  • Kìm mũi bằng – hỗ trợ xử lý lớp bán dẫn có thể bóc.
  • Găng tay chống cắt cao cấp.
  • Hộp dụng cụ di động.

Thiết kế này tạo thành một bộ giải pháp tương đối hoàn chỉnh cho các công việc chuẩn bị đầu cáp và xử lý cấu trúc cáp trung thế, giúp giảm số lượng dụng cụ rời cần mang đến công trường.

Lưu ý an toàn: Các dụng cụ trong FL-135 là dụng cụ gia công và xử lý cáp, không phải thiết bị cho phép người sử dụng làm việc trực tiếp trên phần cáp đang mang điện. Việc xử lý cáp trung thế phải do nhân sự có chuyên môn, được đào tạo và theo quy trình an toàn điện của đơn vị quản lý.


1. Tổng quan về BETE FL-135

Cáp điện trung thế có cấu trúc nhiều lớp, trong đó mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng như bảo vệ cơ học, kiểm soát điện trường, cách điện và bảo vệ bên ngoài.

Khi thực hiện công tác chuẩn bị cáp, việc xử lý từng lớp cần kiểm soát chính xác để tránh ảnh hưởng đến lớp vật liệu bên trong.

Đây là lý do bộ dụng cụ xử lý cáp chuyên dụng có ưu thế so với việc sử dụng các dụng cụ cắt thông thường.

BETE FL-135 được xây dựng theo nguyên tắc:

Vỏ cáp → lớp bán dẫn → lớp cách điện → tạo vát cách điện → hoàn thiện khu vực chuẩn bị cáp.

Mỗi nhóm công việc được bố trí bằng một dụng cụ chuyên dụng có phạm vi kích thước riêng.

Nhờ đó, người sử dụng có thể lựa chọn đúng dụng cụ theo:

  • Đường kính cáp.
  • Loại lớp bán dẫn.
  • Chiều dày lớp vật liệu cần xử lý.
  • Cấp điện áp của cáp.
  • Cấu trúc cáp.
  • Yêu cầu kỹ thuật của phụ kiện đầu cáp hoặc mối nối.

2. Cấu hình bộ FL-135

STT

Mã sản phẩmTên dụng cụChức năng chính

1

CST622Dụng cụ bóc vỏ cápBóc lớp vỏ ngoài

2

CST640Dụng cụ bóc bán dẫn có thể bócXử lý lớp bán dẫn có thể bóc

3

CST235Dụng cụ bóc bán dẫn không thể bócXử lý lớp bán dẫn không thể bóc

4

CST531Dụng cụ bóc cách điện chínhBóc lớp cách điện chính

5

CST240Dụng cụ tạo vát cách điệnTạo vát lớp cách điện XLPE

6

—Dao điện dạng mócCắt và xử lý cáp

7

—Kìm mũi bằngHỗ trợ xử lý lớp bán dẫn

8

—Găng tay chống cắtBảo vệ bàn tay

9

—Hộp dụng cụ di độngLưu trữ và vận chuyển

Cấu hình này cho phép tập trung nhiều dụng cụ xử lý cáp trong một bộ duy nhất thay vì phải sử dụng nhiều hộp dụng cụ riêng biệt.


3. CST622 – Dụng cụ bóc vỏ cáp

CST622 Cable Jacket Stripper là dụng cụ chuyên dụng để xử lý lớp vỏ ngoài của cáp.

Theo thông số sản phẩm, CST622 được thiết kế cho:

  • Cáp 3 lõi.
  • Đường kính cáp: ≥ 25 mm.
  • Chiều dày cắt: 5 mm.

Lớp vỏ ngoài có chức năng bảo vệ cấu trúc bên trong của cáp trước các tác động cơ học và môi trường. Vì vậy, dụng cụ xử lý lớp vỏ cần phù hợp với kích thước cáp để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến các lớp bên trong.

CST622 được bố trí trong bộ FL-135 như công cụ chuyên dụng cho nhóm công việc xử lý vỏ cáp.

Thông số CST622

Hạng mụcThông số
MãCST622
Chức năngBóc vỏ cáp
Loại cápCáp 3 lõi
Đường kính cáp≥ 25 mm
Chiều dày cắt5 mm

4. CST640 – Dụng cụ bóc lớp bán dẫn có thể bóc

CST640 Strippable Semi-conductor Stripper là dụng cụ được thiết kế để xử lý lớp bán dẫn có thể bóc tách trên cáp trung thế.

Theo thông số cung cấp, CST640 được ứng dụng cho lớp bán dẫn có thể bóc của cáp 10 kV.

Một điểm đáng chú ý là độ sâu cắt có thể điều chỉnh.

Đặc điểm CST640

  • Độ sâu cắt tối đa: 2 mm.
  • Núm điều chỉnh có phạm vi: 0–0,9 mm.
  • Mỗi mức điều chỉnh: 0,1 mm.
  • Có thể thiết lập trước độ sâu của lưỡi cắt.
  • Đường kính cáp phù hợp: 20–41 mm.
  • Độ cứng tối thiểu của lưỡi: 52 HRC.
  • Lưỡi có thể thay thế.

Khả năng điều chỉnh giúp dụng cụ thích ứng với nhiều cấu hình cáp trong phạm vi đường kính được công bố.

Thông số CST640

Hạng mụcThông số
MãCST640
Chức năngBóc lớp bán dẫn có thể bóc
Ứng dụng công bốCáp 10 kV
Đường kính cáp20–41 mm
Độ sâu cắt tối đa2 mm
Phạm vi điều chỉnh núm0–0,9 mm
Bước điều chỉnh0,1 mm
Độ cứng lưỡi tối thiểu52 HRC
LưỡiCó thể thay thế

5. CST235 – Dụng cụ bóc lớp bán dẫn không thể bóc

CST235 Non-strippable Semi-conductor Stripper được thiết kế cho lớp bán dẫn không thể bóc tách trên cáp 35 kV.

Khác với lớp bán dẫn có thể bóc, loại bán dẫn này yêu cầu phương pháp xử lý khác. CST235 được thiết kế với lưỡi có phần vát để tạo hình vát trên lớp bán dẫn sau khi xử lý.

Đặc điểm chính

  • Ứng dụng cho cáp 35 kV.
  • Thiết kế lưỡi có phần vát.
  • Có khả năng tạo phần vát trên lớp bán dẫn.
  • Bóc theo một chiều.
  • Lưỡi có thể thay thế.
  • Độ sâu bóc: 0–1,5 mm.
  • Đường kính cáp: 30–54 mm.
  • Có khả năng cố định chắc trên cáp.
  • Khối lượng: 0,6 kg.

Thiết kế cố định chắc trên cáp giúp dụng cụ duy trì vị trí làm việc theo cấu hình thiết kế.

Thông số CST235

Hạng mụcThông số
MãCST235
Chức năngBóc lớp bán dẫn không thể bóc
Cấp điện áp công bố35 kV
Đường kính cáp30–54 mm
Độ sâu bóc0–1,5 mm
Phương pháp bócMột chiều
LưỡiCó thể thay thế
Khối lượng0,6 kg

6. CST531 – Dụng cụ bóc lớp cách điện chính

CST531 Main Insulation Stripper là một trong những dụng cụ quan trọng nhất trong bộ FL-135, được thiết kế để xử lý lớp cách điện chính của cáp trung thế.

Theo thông tin kỹ thuật, CST531 được ứng dụng cho cáp:

  • 10 kV.
  • 20 kV.
  • 35 kV.

Dụng cụ có khả năng điều chỉnh độ sâu bóc và sử dụng lưỡi có thể thay thế.

Đặc điểm CST531

  • Chức năng cắt theo đường thẳng và cắt xoay.
  • Góc lưỡi có thể điều chỉnh.
  • Lưỡi có thể thay thế.
  • Độ sâu bóc: 0–15 mm.
  • Đường kính cáp phù hợp: 15–54 mm.
  • Đường kính xoay tối đa: 220 mm.
  • Khối lượng: 0,7 kg.

Khả năng điều chỉnh giúp CST531 phù hợp với nhiều cấu hình cáp trong phạm vi đường kính được công bố.

Thông số CST531

Hạng mụcThông số
MãCST531
Chức năngBóc lớp cách điện chính
Cấp điện áp công bố10 / 20 / 35 kV
Đường kính cáp15–54 mm
Độ sâu bóc0–15 mm
Đường kính xoay tối đa220 mm
Góc lưỡiCó thể điều chỉnh
LưỡiCó thể thay thế
Khối lượng0,7 kg

7. CST240 – Dụng cụ tạo vát lớp cách điện 35 kV

CST240 35kV Insulation Chamfer Tool được thiết kế để tạo vát cho lớp cách điện của cáp XLPE.

Theo thông số sản phẩm:

  • Đường kính cáp XLPE: Ø15–60 mm.
  • Ứng dụng công bố: cáp đến 35 kV.
  • Kích thước vát: 3 × 45°.
  • Đường kính xoay tối đa: 200 mm.
  • Khối lượng: 0,39 kg.

Tạo vát là một công đoạn quan trọng trong quá trình chuẩn bị đầu cáp khi yêu cầu kỹ thuật của phụ kiện cáp quy định hình dạng và kích thước vùng chuyển tiếp.

CST240 được thiết kế để tạo hình vát đồng nhất theo thông số công bố.

Thông số CST240

Hạng mụcThông số
MãCST240
Chức năngTạo vát lớp cách điện
Loại cápXLPE
Đường kính cápØ15–60 mm
Cấp điện áp công bố35 kV
Kích thước vát3 × 45°
Đường kính xoay tối đa200 mm
Khối lượng0,39 kg

8. Dao điện dạng móc

Bộ FL-135 được trang bị dao điện dạng móc, sử dụng để hỗ trợ xử lý cáp.

Thông số:

  • Vật liệu: thép 420.
  • Tổng chiều dài: 195 mm.
  • Chiều dài lưỡi: 60 mm.

Thiết kế dạng móc giúp tạo hình dụng cụ phù hợp với các công việc xử lý vật liệu cáp.

Do đây là dụng cụ có lưỡi sắc, cần được quản lý như dụng cụ chuyên dụng và bảo đảm an toàn khi vận chuyển, bảo quản và sử dụng.


9. Kìm mũi bằng

Bộ FL-135 cũng bao gồm kìm mũi bằng được bố trí để hỗ trợ công tác xử lý lớp bán dẫn có thể bóc.

Kìm có thể đóng vai trò là dụng cụ phụ trợ bên cạnh các dụng cụ bóc chuyên dụng, đặc biệt trong quá trình hoàn thiện khu vực xử lý.

Việc sử dụng kìm cần tuân thủ giới hạn cơ học của dụng cụ và không thay thế các dụng cụ bóc chuyên dụng CST640, CST235 hoặc CST531.


10. Găng tay chống cắt cao cấp

Bộ FL-135 được cung cấp cùng găng tay chống cắt cao cấp nhằm tăng mức độ bảo vệ bàn tay trong quá trình thao tác với các dụng cụ có lưỡi và vật liệu cáp.

Găng tay chống cắt là một phần của hệ thống bảo vệ cá nhân, nhưng không nên xem là thiết bị bảo vệ khỏi điện áp trung thế.

Khi làm việc với cáp điện, việc lựa chọn găng tay phải căn cứ vào từng công việc cụ thể và yêu cầu của quy trình an toàn.


11. Hộp dụng cụ di động

Một điểm nổi bật của FL-135 là toàn bộ bộ dụng cụ được bố trí trong hộp dụng cụ di động.

Thông tin trên hình ảnh sản phẩm cho biết:

  • Khối lượng cả bộ: 7,8 kg.
  • Kích thước đóng gói: 56 × 43 × 13,5 cm.

Hộp giúp:

  • Tập trung dụng cụ.
  • Bảo vệ dụng cụ trong vận chuyển.
  • Giảm nguy cơ thất lạc.
  • Thuận tiện kiểm kê.
  • Hỗ trợ tổ chức dụng cụ tại công trường.
  • Dễ dàng mang theo giữa các vị trí thi công.

Thiết kế hộp theo dạng khuôn định vị cũng giúp người sử dụng dễ nhận biết vị trí của từng dụng cụ.


12. Một bộ dụng cụ cho nhiều lớp cấu trúc cáp

Cấu trúc của FL-135 được xây dựng xoay quanh các lớp chính của cáp trung thế.

Lớp cáp / công đoạnDụng cụ
Vỏ ngoàiCST622
Bán dẫn có thể bócCST640
Bán dẫn không thể bócCST235
Cách điện chínhCST531
Tạo vát cách điệnCST240
Xử lý phụ trợDao móc + kìm mũi bằng
Bảo vệ người sử dụngGăng tay chống cắt
Lưu trữHộp dụng cụ di động

Cách phân chia này giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định dụng cụ phù hợp với từng loại vật liệu và từng phần của cáp.


13. Phạm vi đường kính cáp

Một ưu điểm của bộ FL-135 là các dụng cụ có phạm vi đường kính khác nhau, giúp bao phủ nhiều kích thước cáp.

Dụng cụ

Phạm vi đường kính

CST622

≥25 mm

CST640

20–41 mm

CST235

30–54 mm

CST531

15–54 mm

CST240

Ø15–60 mm

Khi lựa chọn dụng cụ, cần xác định đường kính thực tế của cáp và đối chiếu với phạm vi làm việc của từng dụng cụ.

Không nên sử dụng dụng cụ ngoài phạm vi đường kính được nhà sản xuất công bố.


14. Lưỡi cắt có thể thay thế

Một số dụng cụ quan trọng trong FL-135 được thiết kế với lưỡi có thể thay thế.

Các model có thông tin này gồm:

  • CST640.
  • CST235.
  • CST531.

Thiết kế lưỡi thay thế giúp thuận tiện hơn cho công tác bảo trì dụng cụ.

Thay vì phải loại bỏ toàn bộ dụng cụ khi lưỡi bị mòn, người quản lý có thể thay bộ phận lưỡi theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Tuy nhiên, lưỡi thay thế phải đúng chủng loại và thông số tương thích.


15. Độ chính xác trong xử lý cáp trung thế

Đối với cáp trung thế, mỗi lớp vật liệu có vai trò riêng trong hệ thống cách điện và kiểm soát điện trường.

Vì vậy, việc xử lý không phù hợp có thể gây:

  • Sai kích thước vùng chuẩn bị.
  • Bề mặt không đồng đều.
  • Hư hỏng lớp vật liệu bên trong.
  • Không phù hợp với phụ kiện đầu cáp.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng hoàn thiện.

Bộ FL-135 hướng đến việc sử dụng dụng cụ chuyên dụng cho từng lớp, thay vì dùng một dụng cụ chung cho toàn bộ cấu trúc cáp.

Đây là một điểm quan trọng khi xây dựng quy trình thi công đầu cáp và mối nối trung thế.


16. Ứng dụng cho cáp XLPE

CST240 được công bố dùng cho cáp XLPE Ø15–60 mm, với ứng dụng tạo vát lớp cách điện dưới 35 kV.

XLPE là vật liệu cách điện phổ biến trong cáp điện trung thế.

Trong quá trình chuẩn bị cáp, hình dạng và bề mặt của lớp cách điện có thể ảnh hưởng đến sự tương thích với phụ kiện đầu cáp hoặc mối nối.

Vì vậy, dụng cụ tạo vát chuyên dụng như CST240 giúp đáp ứng yêu cầu hình học được công bố:

3 × 45°

Việc sử dụng thực tế vẫn phải căn cứ vào yêu cầu của bộ phụ kiện cáp cụ thể.


17. Ứng dụng trong thi công cáp ngầm

BETE FL-135 phù hợp với nhóm công việc chuẩn bị cáp trong các dự án:

  • Cáp ngầm trung thế.
  • Trạm biến áp.
  • Hệ thống phân phối điện.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Khu công nghiệp.
  • Công trình hạ tầng.
  • Hệ thống điện tòa nhà.
  • Dự án EPC điện.
  • Công tác bảo trì và thay thế cáp.

Bộ dụng cụ có thể giúp đội kỹ thuật chuẩn hóa thiết bị mang theo cho từng nhóm công việc.


18. Ứng dụng trong bảo trì hệ thống điện

Trong công tác bảo trì, bộ dụng cụ gọn giúp đội kỹ thuật chủ động mang theo các dụng cụ cần thiết thay vì phải vận chuyển nhiều hộp dụng cụ rời.

FL-135 có thể được đưa vào danh mục thiết bị của:

  • Đội bảo trì điện.
  • Đội thi công cáp.
  • Nhà thầu điện.
  • Nhà thầu EPC.
  • Đơn vị vận hành lưới điện.
  • Đội bảo trì nhà máy.
  • Đơn vị sửa chữa cáp trung thế.

Việc quản lý theo một bộ hoàn chỉnh cũng giúp thuận tiện kiểm kê sau mỗi lần sử dụng.


19. Giải pháp gọn nhẹ cho công trường

Theo thông tin sản phẩm, FL-135 được phát triển theo định hướng:

  • Kích thước gọn.
  • Chức năng chuyên biệt.
  • Dễ vận chuyển.
  • Hiệu suất công việc cao.
  • Giảm số lượng dụng cụ rời.
  • Không tạo tiếng ồn lớn như một số phương pháp gia công cơ khí.
  • Không tạo ô nhiễm đáng kể từ các công đoạn gia công theo thiết kế của bộ dụng cụ.

Việc tích hợp dụng cụ trong một hộp giúp biến một nhóm dụng cụ chuyên biệt thành một bộ công tác di động.


20. Hồ sơ kỹ thuật BETE FL-135

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmBộ thi công cáp ngầm BETE FL-135
Dòng sản phẩmFL
Phạm vi điện áp10–35 kV theo cấu hình công bố
Đối tượngCáp điện trung thế
Dụng cụ bóc vỏCST622
Dụng cụ bóc bán dẫn có thể bócCST640
Dụng cụ bóc bán dẫn không thể bócCST235
Dụng cụ bóc cách điệnCST531
Dụng cụ tạo vátCST240
Dao phụ trợDao điện dạng móc
Kìm phụ trợKìm mũi bằng
Găng tayGăng tay chống cắt
HộpHộp dụng cụ di động
Khối lượng bộ theo hình ảnh7,8 kg
Kích thước hộp56 × 43 × 13,5 cm

21. Những điểm cần kiểm tra khi nghiệm thu bộ FL-135

Đối với doanh nghiệp hoặc nhà thầu đưa bộ FL-135 vào danh mục thiết bị thi công, có thể kiểm tra:

Kiểm tra số lượng

Đảm bảo đầy đủ:

  • CST622.
  • CST640.
  • CST235.
  • CST531.
  • CST240.
  • Dao móc.
  • Kìm mũi bằng.
  • Găng tay.
  • Hộp dụng cụ.

Kiểm tra tình trạng dụng cụ

Kiểm tra:

  • Thân dụng cụ.
  • Cơ cấu điều chỉnh.
  • Lưỡi cắt.
  • Vít và bộ phận liên kết.
  • Khả năng cố định.
  • Tình trạng hộp.

Kiểm tra thông số

Đối chiếu:

  • Phạm vi đường kính.
  • Độ sâu cắt.
  • Đường kính xoay.
  • Kích thước vát.
  • Khối lượng.

Kiểm tra lưỡi

Đặc biệt với CST640, CST235 và CST531, cần kiểm tra tình trạng lưỡi và phụ tùng thay thế tương ứng.


22. Quản lý bộ dụng cụ trong hệ thống bảo trì

Đối với doanh nghiệp có nhiều đội thi công, FL-135 có thể được quản lý như một bộ thiết bị hoàn chỉnh.

Nên ghi nhận:

  • Mã bộ.
  • Ngày nhập kho.
  • Người quản lý.
  • Đội sử dụng.
  • Lịch kiểm tra.
  • Tình trạng từng dụng cụ.
  • Lưỡi thay thế.
  • Phụ tùng.
  • Lịch sử sử dụng.
  • Tình trạng hộp.

Cách quản lý này giúp hạn chế tình trạng một dụng cụ bị thất lạc khiến cả bộ không còn đầy đủ.


23. Lưu ý an toàn khi sử dụng

BETE FL-135 là bộ dụng cụ xử lý cáp, không phải bộ thiết bị bảo vệ điện.

Khi làm việc với cáp trung thế, người sử dụng phải được đào tạo phù hợp và tuân thủ quy trình của đơn vị quản lý.

Đặc biệt:

  • Không xem dụng cụ là thiết bị cách điện.
  • Không tự ý sử dụng trên cáp đang mang điện.
  • Không vượt quá phạm vi đường kính công bố.
  • Không sử dụng lưỡi bị hư hỏng.
  • Không sử dụng dụng cụ có cơ cấu khóa hoặc điều chỉnh bị lỗi.
  • Không thay thế lưỡi bằng linh kiện không tương thích.
  • Kiểm tra tình trạng dụng cụ trước khi làm việc.
  • Tuân thủ yêu cầu cô lập, kiểm tra không còn điện và quy trình an toàn tương ứng trước khi xử lý cáp.

Đối với các dự án điện lực hoặc EPC, nên đưa bộ FL-135 vào danh mục dụng cụ được phê duyệt cùng với hồ sơ kỹ thuật và quy trình kiểm tra.


24. Vì sao nên sử dụng bộ dụng cụ chuyên dụng thay vì dụng cụ thông thường?

Cáp trung thế có cấu trúc nhiều lớp với yêu cầu hình học khác nhau.

Một dụng cụ thông thường có thể không được thiết kế để:

  • Điều chỉnh độ sâu chính xác.
  • Làm việc theo đường kính cáp cụ thể.
  • Xử lý bán dẫn có thể bóc.
  • Xử lý bán dẫn không thể bóc.
  • Bóc cách điện chính.
  • Tạo vát lớp cách điện theo kích thước xác định.

FL-135 giải quyết vấn đề này bằng cách phân chia công việc thành các dụng cụ chuyên dụng.

Ví dụ:

CST622 → vỏ cáp

CST640 → bán dẫn có thể bóc

CST235 → bán dẫn không thể bóc

CST531 → cách điện chính

CST240 → tạo vát cách điện

Cách tiếp cận này giúp hệ thống dụng cụ phù hợp hơn với cấu trúc thực tế của cáp trung thế.


25. Câu hỏi thường gặp về BETE FL-135

BETE FL-135 dùng cho cáp bao nhiêu kV?

Bộ FL-135 được giới thiệu cho nhóm cáp 10–35 kV, với phạm vi ứng dụng cụ thể tùy từng dụng cụ trong bộ.

FL-135 có những dụng cụ nào?

Bộ gồm CST622, CST640, CST235, CST531, CST240, dao điện dạng móc, kìm mũi bằng, găng tay chống cắt và hộp dụng cụ di động.

CST640 dùng để làm gì?

CST640 dùng để xử lý lớp bán dẫn có thể bóc, với đường kính cáp phù hợp 20–41 mm và độ sâu cắt tối đa công bố 2 mm.

CST235 dùng để làm gì?

CST235 dùng cho lớp bán dẫn không thể bóc trên cáp 35 kV, đường kính cáp 30–54 mm, độ sâu bóc 0–1,5 mm.

CST531 dùng cho loại cáp nào?

CST531 được công bố dùng để bóc lớp cách điện chính của cáp 10 kV, 20 kV và 35 kV, đường kính cáp 15–54 mm.

CST240 dùng cho cáp XLPE bao nhiêu?

CST240 được công bố dùng cho cáp XLPE đường kính Ø15–60 mm, với ứng dụng tạo vát cho cáp dưới 35 kV.

Bộ FL-135 có lưỡi thay thế không?

Có. CST640, CST235 và CST531 đều được công bố sử dụng lưỡi có thể thay thế.

Bộ FL-135 nặng bao nhiêu?

Hình ảnh sản phẩm cung cấp thông tin khối lượng cả bộ 7,8 kg.

Kích thước hộp FL-135 bao nhiêu?

Kích thước hộp được công bố là 56 × 43 × 13,5 cm.

FL-135 có dùng cho cáp đang mang điện không?

Không nên hiểu bộ dụng cụ này là thiết bị cho phép thi công trực tiếp trên cáp đang mang điện. Đây là bộ dụng cụ xử lý cáp; công tác trung thế phải tuân thủ quy trình an toàn, cô lập nguồn và yêu cầu kỹ thuật của đơn vị quản lý.


26. Kết luận

BETE FL-135 là bộ dụng cụ chuyên dụng cho công tác chuẩn bị và xử lý cáp ngầm trung thế 10–35 kV, tích hợp các dụng cụ cho lớp vỏ, lớp bán dẫn có thể bóc, lớp bán dẫn không thể bóc, lớp cách điện chính và tạo vát cách điện.

Cấu hình nổi bật gồm:

CST622 + CST640 + CST235 + CST531 + CST240 + dao móc + kìm mũi bằng + găng tay chống cắt + hộp dụng cụ.

Việc phân chia dụng cụ theo từng lớp cáp giúp bộ FL-135 phù hợp với nhiều công việc chuẩn bị cáp và giảm nhu cầu sử dụng nhiều dụng cụ rời tại công trường.

Các phạm vi kỹ thuật chính gồm:

  • Cáp có đường kính từ 15 đến 60 mm tùy dụng cụ.
  • CST640: 20–41 mm.
  • CST235: 30–54 mm.
  • CST531: 15–54 mm.
  • CST240: Ø15–60 mm.
  • Tạo vát: 3 × 45°.
  • Khối lượng bộ: 7,8 kg theo thông tin trên hình ảnh.
  • Kích thước hộp: 56 × 43 × 13,5 cm.

Đối với nhà thầu điện, đơn vị điện lực, nhà thầu EPC và đội bảo trì công nghiệp, FL-135 có thể được xem xét như một bộ dụng cụ chuẩn hóa cho công tác chuẩn bị cáp trung thế, với điều kiện lựa chọn đúng cấu hình cáp và tuân thủ đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, an toàn điện của dự án.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmBộ thi công cáp ngầm BETE FL-135
Dòng sản phẩmFL
Phạm vi điện áp10–35 kV theo cấu hình công bố
Đối tượngCáp điện trung thế
Dụng cụ bóc vỏCST622
Dụng cụ bóc bán dẫn có thể bócCST640
Dụng cụ bóc bán dẫn không thể bócCST235
Dụng cụ bóc cách điệnCST531
Dụng cụ tạo vátCST240
Dao phụ trợDao điện dạng móc
Kìm phụ trợKìm mũi bằng
Găng tayGăng tay chống cắt
HộpHộp dụng cụ di động
Khối lượng bộ theo hình ảnh7,8 kg
Kích thước hộp56 × 43 × 13,5 cm
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây