Bồn chứa dầu mềm TPU Oil Storage Bladder Tank dung tích 200L–500.000L, thiết kế gấp gọn, chống UV, chống mài mòn, phù hợp lưu trữ dầu diesel, dầu công nghiệp và chất lỏng tương thích.
Bồn chứa dầu mềm TPU Oil Storage Bladder Tank là giải pháp lưu trữ chất lỏng dạng túi mềm, có thể gấp gọn khi không sử dụng và triển khai nhanh khi cần. Bồn được chế tạo từ TPU (Thermoplastic Polyurethane), hướng đến các ứng dụng lưu trữ và vận chuyển tạm thời hoặc dài hạn đối với dầu diesel, nhiên liệu phù hợp, dầu công nghiệp, dầu máy biến áp và một số chất lỏng tương thích với TPU.
Khác với bồn thép hoặc bồn nhựa cứng, bồn TPU có cấu trúc mềm, nhẹ và có thể xếp gọn đáng kể khi rỗng. Dải dung tích theo thông tin sản phẩm từ 200 lít đến 500.000 lít, phù hợp từ nhu cầu lưu trữ quy mô nhỏ đến các dự án công nghiệp, khai thác, năng lượng, ứng phó sự cố và hậu cần.
Lưu ý kỹ thuật: Khả năng tương thích hóa chất phải được xác nhận theo loại chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ, thời gian lưu trữ và cấu tạo TPU thực tế. Đặc biệt, thông tin nguồn có đề cập đến việc chứa khí; không nên sử dụng bồn mềm này để chứa khí dễ cháy hoặc khí nén nếu nhà sản xuất chưa công bố rõ thiết kế, áp suất làm việc và chứng nhận phù hợp. Nội dung dưới đây tập trung vào ứng dụng chất lỏng.
Trong các hoạt động công nghiệp, việc lưu trữ nhiên liệu và chất lỏng đôi khi không yêu cầu một bồn chứa cố định bằng thép hoặc bê tông. Các công trường, khu vực khai thác, dự án năng lượng, phương tiện hỗ trợ ngoài hiện trường hoặc hoạt động ứng phó sự cố có thể cần một giải pháp:
TPU Oil Storage Bladder Tank được phát triển theo hướng đó.
Khi chứa chất lỏng, túi bồn mở rộng theo thể tích thực tế. Khi tháo hết chất lỏng, bồn có thể gấp lại để vận chuyển và lưu kho.
Đây là cấu trúc thường được gọi bằng nhiều tên:
TPU – Thermoplastic Polyurethane là vật liệu polymer nhiệt dẻo có sự kết hợp giữa tính linh hoạt và độ bền cơ học.
Trong các ứng dụng bồn mềm, TPU có thể mang lại một số đặc tính đáng chú ý như:
Tuy nhiên, “TPU chống dầu” không có nghĩa là mọi loại hóa chất hoặc nhiên liệu đều tương thích tuyệt đối. Khi sử dụng với nhiên liệu cụ thể như diesel, xăng hoặc nhiên liệu hàng không, cần đối chiếu bảng tương thích hóa chất và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của bồn bladder.
Bồn cứng cần duy trì kích thước cố định ngay cả khi không chứa chất lỏng. Trong khi đó, bồn TPU có thể:
Triển khai → chứa chất lỏng → sử dụng → xả → vệ sinh → gấp gọn → lưu kho.
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể không gian dành cho bồn khi không sử dụng.
Cấu trúc vật liệu mềm giúp giảm khối lượng so với các bồn chứa kim loại có cùng mục đích sử dụng.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với:
Khi bồn rỗng, có thể gấp lại thành một kiện nhỏ hơn nhiều so với kích thước khi triển khai.
Đây là một lợi thế đáng kể khi phải vận chuyển nhiều bồn đến:
Nguồn thông tin sản phẩm mô tả bồn có khả năng wear-resisting, tức chống mài mòn.
Đặc tính này rất quan trọng vì bồn mềm thường phải:
Tuy nhiên, trong thực tế, nền đặt bồn vẫn cần được kiểm tra và làm sạch các vật sắc nhọn trước khi triển khai.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của dòng bồn TPU là khả năng cung cấp nhiều dung tích.
Theo thông tin sản phẩm:
Dung tích: 200L – 500.000L.
Điều này cho phép lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
Ví dụ:
Phù hợp cho:
Phù hợp cho:
Phù hợp cho:
Đối với dung tích lớn, cần đánh giá riêng nền đặt bồn, tải trọng nền, phương án neo giữ, khoảng cách an toàn, hệ thống chống tràn và phương án chữa cháy trước khi đưa vào vận hành.
Hình ảnh thông số do người dùng cung cấp thể hiện bảng kích thước tham khảo của các bồn dung tích từ 5 m³ đến 500 m³.
| Dung tích | Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) |
|---|---|---|---|
| 5 m³ | 3,80 | 3,20 | 0,60 |
| 10 m³ | 4,40 | 4,40 | 0,80 |
| 15 m³ | 5,40 | 4,40 | 1,00 |
| 20 m³ | 6,50 | 4,40 | 1,10 |
| 25 m³ | 7,00 | 4,70 | 1,10 |
| 30 m³ | 7,10 | 5,70 | 1,10 |
| 40 m³ | 7,00 | 7,00 | 1,10 |
| 45 m³ | 7,70 | 7,00 | 1,10 |
| 50 m³ | 8,50 | 7,00 | 1,10 |
| 76 m³ | 11,60 | 7,00 | 1,20 |
| 100 m³ | 11,00 | 9,50 | 1,20 |
| 150 m³ | 14,00 | 9,50 | 1,40 |
| 200 m³ | 16,60 | 9,50 | 1,60 |
| 250 m³ | 16,50 | 12,00 | 1,60 |
| 400 m³ | 17,20 | 15,70 | 1,70 |
| 500 m³ | 21,00 | 15,80 | 1,80 |
Lưu ý: Kích thước trên là thông số tham khảo từ bảng được cung cấp. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo thiết kế, vật liệu, dung tích hữu dụng, phụ kiện và yêu cầu đặt hàng.
Bồn có thể được cấu hình với nhiều phụ kiện tùy dung tích và mục đích sử dụng.
Nguồn thông tin sản phẩm đề cập:
4" BSP Inspection Hatch
Cửa kiểm tra hỗ trợ việc kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng bồn theo thiết kế.
Thông số được cung cấp:
2" BSP male skin fitting
Đầu ra có thể được sử dụng để kết nối hệ thống đường ống, van hoặc thiết bị bơm tương thích.
Sản phẩm có đề cập:
Pressure Relief Valve.
Việc lựa chọn và cấu hình van phải phù hợp với thiết kế của bồn và mục đích sử dụng.
Các chi tiết:
hỗ trợ việc thao tác, định vị hoặc cố định bồn theo cấu hình sản phẩm.
Ground sheet: Customized
Tấm lót nền có thể được thiết kế theo yêu cầu.
Đây là phụ kiện hữu ích để giảm nguy cơ bề mặt nền gây mài mòn hoặc làm hư hỏng lớp vật liệu của bồn.
Nguồn sản phẩm cho biết:
Hose & Pump: According to volume capacity.
Tức hệ thống ống và bơm có thể được lựa chọn dựa trên dung tích và yêu cầu sử dụng.
Một trong những ứng dụng được giới thiệu của sản phẩm là lưu trữ:
Đối với xăng hoặc nhiên liệu dễ cháy, cần đặc biệt chú ý đến yêu cầu kỹ thuật về:
Không nên mặc định rằng mọi bồn TPU đều phù hợp với mọi loại nhiên liệu chỉ vì sản phẩm được quảng cáo là “fuel bladder”.
Nguồn sản phẩm nhấn mạnh khả năng sử dụng cho transformer oil.
Đối với dầu máy biến áp, việc sử dụng bồn mềm có thể hữu ích trong những tình huống cần:
Một ưu điểm được nhà sản xuất đề cập là cấu trúc bồn giúp hạn chế dầu tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
Tuy nhiên, với dầu máy biến áp dùng cho thiết bị điện, cần kiểm soát nghiêm ngặt độ sạch và độ ẩm của dầu, đồng thời xác nhận vật liệu bồn có phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của loại dầu cụ thể hay không.
Các dự án xây dựng và khai thác thường phải làm việc ở những khu vực chưa có hạ tầng lưu trữ cố định.
Bồn TPU có thể được sử dụng như giải pháp lưu trữ mềm cho các chất lỏng tương thích.
Một số lĩnh vực có thể xem xét:
Trong hệ thống ứng phó sự cố tràn dầu, bồn chứa mềm có thể đóng vai trò là thiết bị chứa tạm thời sau khi chất lỏng được thu gom.
Một quy trình tổng quát có thể bao gồm:
Phát hiện sự cố
→ Khoanh vùng
→ Ngăn nguồn rò rỉ
→ Triển khai phao quây
→ Thu gom dầu/chất lỏng
→ Bơm vào bồn chứa tạm
→ Vận chuyển và xử lý theo quy trình
Trong mô hình này, bồn chứa TPU có thể phối hợp với:
Thông tin sản phẩm nêu các đặc tính:
Khả năng chống UV có ý nghĩa quan trọng đối với bồn đặt ngoài trời.
Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào:
Thông tin nhà cung cấp đưa ra tuổi thọ khoảng 6–10 năm, nhưng đây nên được xem là giá trị tham khảo, không phải tuổi thọ đảm bảo trong mọi điều kiện.
Thông số được cung cấp:
-30°C đến +70°C.
Dải nhiệt độ này cho phép bồn được sử dụng trong nhiều môi trường khí hậu khác nhau.
Tuy nhiên, khi chứa nhiên liệu hoặc hóa chất, nhiệt độ chất lỏng và nhiệt độ môi trường cần được xem xét riêng.
Đặc biệt, không nên sử dụng bồn vượt quá giới hạn nhiệt độ được nhà sản xuất xác nhận.
Một ưu điểm được nhà cung cấp mô tả là khu vực inlet/outlet được gia công bằng quy trình đặc biệt nhằm tạo kết nối chắc chắn và tăng độ kín.
Đây là khu vực rất quan trọng của bồn mềm.
Trong quá trình sử dụng cần kiểm tra:
Đặc biệt, không nên kéo bồn bằng các đầu nối hoặc phụ kiện nếu thiết kế không cho phép.
Nguồn sản phẩm mô tả phần góc của bồn được xử lý nhiệt nhằm hạn chế hiện tượng mài mòn sớm.
Điều này rất quan trọng vì các góc thường là những vị trí chịu:
Việc gia cường các khu vực chịu tải giúp tăng độ bền sử dụng của bồn.
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bồn chứa dầu mềm / Liquid Storage Bladder |
| Vật liệu | TPU |
| Dung tích | 200L – 500.000L |
| Dải nhiệt độ công bố | -30°C đến +70°C |
| Khả năng chống UV | Có |
| Khả năng chống rò rỉ | Có, theo thiết kế và điều kiện sử dụng |
| Khả năng chống mài mòn | Có |
| Khả năng chống acid/alkali | Tùy loại hóa chất và mức độ tương thích |
| Cửa kiểm tra | 4" BSP |
| Đầu ra | 2" BSP male skin fitting |
| Van | Pressure relief valve |
| Tay cầm | Plastic handle |
| Vòng D-ring | Có |
| Tấm lót nền | Có thể tùy chỉnh |
| Ống & bơm | Tùy dung tích |
| Bảo hành tham khảo | Tối thiểu 12 tháng từ ngày nhận hàng |
| Tuổi thọ tham khảo | Khoảng 6–10 năm |
| Tiêu chí | Bồn TPU mềm | Bồn thép/bồn cứng |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Khả năng gấp gọn | Có | Không |
| Lưu kho khi rỗng | Tiết kiệm diện tích | Chiếm diện tích |
| Di chuyển | Thuận tiện | Khó hơn |
| Triển khai | Nhanh | Thường cần hạ tầng |
| Tính cơ động | Cao | Thấp hơn |
| Dung tích | Có nhiều lựa chọn | Có nhiều lựa chọn |
| Lắp đặt cố định | Không phải ưu điểm chính | Phù hợp |
| Công trường | Phù hợp | Có thể cần thiết bị nâng |
| Ứng phó khẩn cấp | Phù hợp | Hạn chế hơn về tính cơ động |
Bồn TPU không nhất thiết thay thế hoàn toàn bồn cứng. Hai loại phục vụ những nhu cầu khác nhau.
Khi lựa chọn bồn TPU, không nên chỉ căn cứ vào dung tích chất lỏng cần chứa.
Cần xem xét đồng thời:
Diesel, dầu công nghiệp, dầu máy biến áp hoặc hóa chất khác nhau sẽ có yêu cầu tương thích khác nhau.
Nên xác định:
Dung tích cần chứa + khoảng dự phòng vận hành.
Bồn càng lớn thì diện tích triển khai càng lớn.
Nền phải:
Đối với nhiên liệu và chất lỏng có nguy cơ gây ô nhiễm, cần xem xét thêm secondary containment.
Để bảo vệ bồn và giảm nguy cơ sự cố, nên:
Một hệ thống ứng phó chuyên nghiệp có thể kết hợp:
01. Phao quây dầu
→ Khoanh vùng dầu trên mặt nước.
02. Skimmer
→ Thu gom dầu.
03. Bơm
→ Chuyển chất lỏng đã thu gom.
04. Ống dẫn
→ Dẫn dầu đến khu vực chứa.
05. TPU Oil Storage Bladder
→ Chứa tạm thời.
06. Secondary Containment
→ Hạn chế nguy cơ phát tán thứ cấp.
07. Thiết bị thấm hút
→ Xử lý lượng dầu còn lại.
Mô hình này đặc biệt hữu ích đối với các đội ứng phó môi trường, đơn vị vận hành cảng, kho nhiên liệu, doanh nghiệp dầu khí và các đơn vị dịch vụ xử lý sự cố.
Có thể dùng để chứa các chất lỏng tương thích với vật liệu TPU, bao gồm một số loại diesel, dầu công nghiệp, dầu máy biến áp và nhiên liệu phù hợp theo xác nhận của nhà sản xuất.
Không nên mặc định là có. Xăng và các chất lỏng dễ cháy yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt khả năng tương thích vật liệu, thiết kế bồn, phụ kiện và yêu cầu an toàn/PCCC trước khi sử dụng.
Theo thông tin sản phẩm, dung tích từ 200L đến 500.000L.
Có thể sử dụng ngoài trời nếu điều kiện triển khai nằm trong giới hạn kỹ thuật của sản phẩm. Vật liệu được công bố có khả năng chống UV và thời tiết.
Thông số được cung cấp là -30°C đến +70°C.
Có. Đây là đặc điểm chính của flexible bladder tank, giúp tiết kiệm không gian khi không sử dụng.
Theo thông tin nhà cung cấp, các hạng mục như kích thước, tấm lót nền và hệ thống ống/bơm có thể được tùy chỉnh theo dung tích và yêu cầu.
Chỉ khi đã xác nhận tính tương thích của TPU với hóa chất cụ thể. Không nên dựa vào tên gọi “chemical resistant” để sử dụng cho mọi hóa chất.
TPU Oil Storage Bladder Tank là giải pháp đáng cân nhắc cho những nhu cầu cần một bồn chứa chất lỏng mềm, cơ động, có thể gấp gọn và triển khai tại nhiều địa điểm khác nhau.
So với bồn cứng truyền thống, ưu điểm nổi bật của cấu trúc bladder nằm ở khả năng gấp gọn, trọng lượng thấp, tiết kiệm không gian lưu kho và tính cơ động cao. Với dải dung tích được công bố từ 200L đến 500.000L, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều quy mô lưu trữ khác nhau.
Đặc biệt, khi kết hợp với phao quây dầu, skimmer, bơm hút, ống dẫn, spill kit và hệ thống secondary containment, bồn TPU có thể trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống lưu trữ và ứng phó sự cố tràn dầu/chất lỏng.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn là không chỉ nhìn vào dung tích. Doanh nghiệp cần xác định chính xác loại chất lỏng, khả năng tương thích TPU, nhiệt độ, điều kiện nền, phương án chống tràn, phụ kiện, yêu cầu PCCC và tiêu chuẩn áp dụng trước khi đặt hàng và đưa bồn vào vận hành.
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bồn chứa dầu mềm / Liquid Storage Bladder |
| Vật liệu | TPU |
| Dung tích | 200L – 500.000L |
| Dải nhiệt độ công bố | -30°C đến +70°C |
| Khả năng chống UV | Có |
| Khả năng chống rò rỉ | Có, theo thiết kế và điều kiện sử dụng |
| Khả năng chống mài mòn | Có |
| Khả năng chống acid/alkali | Tùy loại hóa chất và mức độ tương thích |
| Cửa kiểm tra | 4" BSP |
| Đầu ra | 2" BSP male skin fitting |
| Van | Pressure relief valve |
| Tay cầm | Plastic handle |
| Vòng D-ring | Có |
| Tấm lót nền | Có thể tùy chỉnh |
| Ống & bơm | Tùy dung tích |
| Bảo hành tham khảo | Tối thiểu 12 tháng từ ngày nhận hàng |
| Tuổi thọ tham khảo | Khoảng 6–10 năm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá