Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Thang Cáp Điện – Cable Ladder | Kích Thước, Tải Trọng & Vật Liệu

SKU: TATEKSAFE CL

Thang cáp điện Cable Ladder cho hệ thống điện công nghiệp và công trình MEP. Tìm hiểu cấu tạo, kích thước, vật liệu, tải trọng, phụ kiện và cách lựa chọn thang cáp phù hợp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu TATEKSAFE
Xuất xứ VIỆT NAM
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

THANG CÁP ĐIỆN – CABLE LADDER

Thang cáp điện (Cable Ladder) là hệ thống đỡ và quản lý cáp có kết cấu dạng bậc thang, gồm hai thanh ray dọc liên kết với các thanh ngang. Thiết kế này tạo ra một kết cấu thông thoáng, phù hợp để bố trí và cố định các tuyến cáp điện, đặc biệt là cáp nguồn có kích thước và khối lượng lớn.

So với hệ thống máng cáp kín hoặc bán kín, thang cáp có độ thông thoáng cao, giúp cáp dễ tản nhiệt và thuận tiện cho việc quan sát, kiểm tra, bổ sung hoặc thay thế cáp. Đây là một trong những giải pháp thường được sử dụng trong nhà máy công nghiệp, trạm biến áp, phòng điện, trung tâm dữ liệu, nhà máy năng lượng, công trình thương mại và các hệ thống phân phối điện quy mô lớn.

TATEKSAFE cung cấp và gia công thang cáp theo yêu cầu về kích thước, vật liệu, độ dày, xử lý bề mặt, cấu hình phụ kiện và điều kiện lắp đặt của từng công trình.


1. Thang cáp điện là gì?

Thang cáp điện, tiếng Anh là Cable Ladder, là một hệ thống giá đỡ dùng để nâng đỡ, định tuyến và tổ chức cáp trong công trình.

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Hai thanh ray dọc chạy song song.
  • Các thanh ngang liên kết hai thanh ray.
  • Hệ thống nối thang.
  • Giá đỡ và kết cấu treo.
  • Các phụ kiện chuyển hướng, phân nhánh và thay đổi cao độ.

Các thanh ngang tạo thành những “bậc” để cáp được đặt trực tiếp lên hệ thống thang hoặc được cố định bằng phụ kiện phù hợp.

Thiết kế dạng mở giúp phần lớn bề mặt cáp tiếp xúc với không khí. Đây là đặc điểm quan trọng khi sử dụng thang cáp cho các tuyến cáp nguồn, cáp động lực hoặc các tuyến có yêu cầu về khả năng tản nhiệt.

Thang cáp khác gì máng cáp?

Thang cáp và máng cáp đều có chức năng nâng đỡ và quản lý cáp nhưng có cấu trúc khác nhau.

Thang cáp có dạng khung mở với hai thanh ray dọc và các thanh ngang. Trong khi đó, máng cáp có đáy liên tục và thường có thành bên cao hơn để giữ cáp.

Thang cáp thường được cân nhắc khi:

  • Tuyến cáp có kích thước lớn.
  • Cáp cần thông thoáng để tản nhiệt.
  • Cần quan sát và tiếp cận cáp dễ dàng.
  • Tuyến cáp có nhiều loại hoặc nhiều lớp cáp.
  • Công trình yêu cầu kết cấu đỡ cáp có khả năng mở rộng.

Máng cáp có thể phù hợp hơn khi cần tăng mức độ bảo vệ cơ học cho cáp hoặc cần một bề mặt đáy liên tục.

Vì vậy, việc lựa chọn giữa Cable Ladder và Cable Tray cần dựa trên loại cáp, tải trọng, môi trường, phương pháp lắp đặt và yêu cầu thiết kế của hệ thống điện.


2. Cấu tạo thang cáp điện

Một hệ thống thang cáp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm thân thang mà còn cần các bộ phận liên kết và giá đỡ phù hợp.

2.1. Thanh ray dọc

Thanh ray dọc là bộ phận chịu lực chính của thang cáp.

Hai thanh ray được bố trí song song với nhau và liên kết bằng các thanh ngang. Tiết diện của ray có thể được thiết kế dạng phẳng, dạng gấp mép hoặc có gân tăng cứng tùy theo yêu cầu tải trọng.

Độ dày thép, chiều cao thành ray, hình dạng tiết diện và khoảng cách giữa các điểm đỡ đều ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ võng của thang.

2.2. Thanh ngang

Thanh ngang được bố trí vuông góc với hai thanh ray.

Khoảng cách giữa các thanh ngang có thể được lựa chọn theo:

  • Loại cáp.
  • Đường kính cáp.
  • Khối lượng cáp.
  • Phương pháp cố định.
  • Yêu cầu thi công.
  • Tải trọng thiết kế.

Khoảng cách thanh ngang phổ biến có thể nằm trong khoảng 150–300 mm, tuy nhiên kích thước thực tế cần được xác định theo thiết kế sản phẩm và yêu cầu của công trình.

2.3. Gân tăng cứng

Đối với những tuyến có tải trọng lớn hoặc nhịp giá đỡ dài, thang cáp có thể được thiết kế thêm gân tăng cứng.

Gân tăng cứng giúp tăng độ cứng của tiết diện và hạn chế biến dạng trong điều kiện làm việc phù hợp.

Không nên đánh giá khả năng chịu tải chỉ dựa vào độ dày thép. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào hình dạng tiết diện, vật liệu, chiều rộng thang, khoảng cách giá đỡ, phương pháp liên kết và điều kiện tải.


3. Vật liệu sản xuất thang cáp

Thang cáp có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu hoặc sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.

3.1. Thép sơn tĩnh điện

Thang cáp thép sơn tĩnh điện thường được sử dụng trong nhà hoặc các khu vực có điều kiện môi trường tương đối ổn định.

Ưu điểm:

  • Bề mặt có tính thẩm mỹ.
  • Có thể lựa chọn màu theo yêu cầu.
  • Phù hợp với nhiều công trình công nghiệp và thương mại.
  • Có thể tối ưu chi phí theo yêu cầu thiết kế.

Khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm và mức độ ăn mòn cao, cần đánh giá riêng hệ thống sơn, chiều dày lớp phủ và điều kiện môi trường.

3.2. Thép mạ kẽm

Thang cáp mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với thép chưa được bảo vệ.

Loại này có thể được sử dụng trong các khu vực kỹ thuật, nhà máy và một số ứng dụng ngoài trời tùy thuộc vào phương pháp mạ và điều kiện môi trường.

3.3. Thép mạ kẽm nhúng nóng

Thang cáp mạ kẽm nhúng nóng được xử lý bằng quá trình nhúng sản phẩm thép vào bể kẽm nóng chảy để hình thành lớp phủ kẽm bảo vệ.

Loại thang này thường được cân nhắc cho:

  • Công trình ngoài trời.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Khu vực có độ ẩm cao.
  • Khu vực có nguy cơ ăn mòn cao hơn môi trường trong nhà.

Mức độ phù hợp cần được đánh giá theo môi trường thực tế và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

3.4. Inox

Thang cáp inox phù hợp với những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hoặc có yêu cầu đặc biệt về vật liệu.

Các loại inox thường được lựa chọn tùy theo điều kiện sử dụng. Ví dụ, inox 304 có thể phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường, trong khi các môi trường có tác nhân ăn mòn đặc thù có thể cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Việc lựa chọn vật liệu nên được xác định trong hồ sơ kỹ thuật thay vì chỉ dựa trên tên vật liệu.


4. Kích thước thang cáp điện

Kích thước thang cáp thường được xác định theo ba thông số chính:

  • W – Chiều rộng
  • H – Chiều cao
  • L – Chiều dài

Ngoài ra còn có:

  • T – Độ dày vật liệu
  • Khoảng cách thanh ngang.
  • Khoảng cách giá đỡ.
  • Hình dạng tiết diện.
  • Kiểu liên kết.

Kích thước tham khảo

Thông số

Khoảng kích thước tham khảo

Chiều rộng W

100 – 800 mm

Chiều cao H

50 – 200 mm

Độ dày T

1,2 – 2,5 mm hoặc theo thiết kế

Chiều dài tiêu chuẩn

2,4 – 3,0 m/cây

Khoảng cách thanh ngang

150 – 300 mm

Vật liệu

Thép, thép mạ kẽm, inox

Bề mặt

Sơn tĩnh điện, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng hoặc theo yêu cầu

Đây là các thông số tham khảo. Kích thước thực tế cần được xác định dựa trên bản vẽ và yêu cầu tải trọng của từng dự án.

TATEKSAFE có thể gia công kích thước theo yêu cầu khi dự án cần cấu hình đặc biệt.


5. Tải trọng thang cáp và khoảng cách giá đỡ

Tải trọng là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn thang cáp.

Tổng tải tác dụng lên thang có thể bao gồm:

  • Khối lượng cáp điện.
  • Khối lượng phụ kiện.
  • Khối lượng của các thành phần được gắn trên thang.
  • Tải phát sinh trong quá trình thi công hoặc bảo trì nếu thiết kế có xét đến.
  • Các tải tác động khác theo điều kiện công trình.

Khả năng chịu tải của thang không thể xác định chỉ bằng độ dày thép.

Ví dụ, hai sản phẩm cùng sử dụng thép dày 2 mm nhưng có thể có khả năng chịu tải khác nhau nếu:

  • Chiều rộng khác nhau.
  • Chiều cao ray khác nhau.
  • Có hoặc không có gân tăng cứng.
  • Khoảng cách giá đỡ khác nhau.
  • Tiết diện ray khác nhau.
  • Cách liên kết khác nhau.

Do đó, khi yêu cầu báo giá hoặc hồ sơ kỹ thuật, nên cung cấp chiều rộng thang, chiều cao, loại vật liệu, độ dày, tổng tải cáp và khoảng cách giá đỡ dự kiến.

Khoảng cách giá đỡ

Khoảng cách giữa các giá đỡ cần được xác định dựa trên tải trọng và cấu hình thang.

Không nên áp dụng một khoảng cách cố định cho tất cả các trường hợp.

Khi khoảng cách giá đỡ tăng, mô men uốn và độ võng của thang cũng có thể tăng. Vì vậy, với tuyến cáp có tải trọng lớn hoặc nhịp dài, cần kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu.


6. Phụ kiện thang cáp

Một hệ thống Cable Ladder hoàn chỉnh cần có các phụ kiện để nối, chuyển hướng, phân nhánh và cố định.

Các phụ kiện phổ biến

Phụ kiệnChức năng
Bộ nối thangLiên kết hai đoạn thang
Co ngangThay đổi hướng tuyến theo phương ngang
Co đứngThay đổi cao độ tuyến cáp
TêPhân nhánh tuyến cáp
Chữ thậpPhân chia tuyến theo bốn hướng
Nắp đầuHoàn thiện và bảo vệ đầu thang khi cần
Giá đỡĐỡ thang theo kết cấu công trình
Ty renTreo hệ thống từ kết cấu phía trên
Bu lông, đai ốcLiên kết các bộ phận
Kẹp cápCố định cáp trên thang

Các phụ kiện cần được lựa chọn đồng bộ với kích thước, vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt của thang.


7. Ứng dụng của thang cáp điện

Thang cáp được sử dụng rộng rãi trong những hệ thống cần tổ chức nhiều tuyến cáp.

Nhà máy công nghiệp

Trong nhà máy, Cable Ladder có thể được sử dụng để định tuyến:

  • Cáp động lực.
  • Cáp cấp nguồn máy móc.
  • Cáp điều khiển.
  • Cáp từ tủ điện đến thiết bị.
  • Các tuyến cáp giữa các khu vực sản xuất.

Trạm điện và hệ thống phân phối điện

Thang cáp có thể được sử dụng trong:

  • Trạm biến áp.
  • Nhà máy điện.
  • Phòng phân phối điện.
  • Phòng điều khiển.
  • Khu vực thiết bị đóng cắt.
  • Hệ thống phụ trợ điện.

Nhà máy năng lượng

Trong các dự án điện mặt trời, điện gió hoặc hệ thống năng lượng khác, thang cáp có thể được sử dụng cho các tuyến cáp tùy theo thiết kế của dự án.

Đặc biệt với các tuyến có nhiều cáp và yêu cầu tản nhiệt, kết cấu dạng mở của thang có thể mang lại thuận lợi trong bố trí và bảo trì.

Công trình thương mại

Thang cáp có thể xuất hiện trong:

  • Tòa nhà văn phòng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Bệnh viện.
  • Khách sạn.
  • Trung tâm dữ liệu.
  • Khu phức hợp.

Việc lựa chọn Cable Ladder hay Cable Tray cần dựa trên yêu cầu của hệ thống MEP và thiết kế điện.


8. Cách lựa chọn thang cáp phù hợp

Để lựa chọn đúng sản phẩm, không nên chỉ cung cấp chiều rộng và chiều dài.

Một yêu cầu kỹ thuật đầy đủ nên bao gồm các thông tin sau:

1. Xác định loại cáp

Cần xác định:

  • Cáp nguồn.
  • Cáp động lực.
  • Cáp điều khiển.
  • Cáp tín hiệu.
  • Cáp có đường kính lớn.
  • Số lượng cáp.

2. Tính toán tải trọng

Tổng khối lượng cáp trên một đơn vị chiều dài là cơ sở quan trọng để lựa chọn kết cấu thang.

3. Xác định kích thước

Chiều rộng thang cần đủ để bố trí cáp theo phương án thiết kế và có khoảng không cần thiết cho thi công, kiểm tra và mở rộng.

4. Xác định môi trường

Cần xem xét:

  • Trong nhà hay ngoài trời.
  • Độ ẩm.
  • Hóa chất.
  • Muối biển.
  • Bụi.
  • Nhiệt độ.
  • Mức độ ăn mòn.

5. Lựa chọn vật liệu và lớp phủ

Từ điều kiện môi trường, có thể lựa chọn:

  • Thép sơn tĩnh điện.
  • Thép mạ kẽm.
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • Inox.

6. Xác định phương pháp lắp đặt

Ví dụ:

  • Treo ty ren.
  • Giá đỡ tường.
  • Giá đỡ sàn.
  • Giá đỡ dạng console.
  • Kết cấu thép phụ trợ.

Phương pháp đỡ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách giữa các điểm nâng đỡ.


9. Tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật

Việc lựa chọn tiêu chuẩn phải dựa trên yêu cầu của dự án, thiết kế và phạm vi áp dụng.

Một số hệ thống tiêu chuẩn thường được tham chiếu trong lĩnh vực hệ thống đỡ cáp gồm các tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến:

  • Hệ thống máng cáp và thang cáp.
  • Khả năng chịu tải.
  • Độ võng.
  • Vật liệu.
  • Chống ăn mòn.
  • Yêu cầu lắp đặt.
  • Tính liên tục điện khi hệ thống được yêu cầu làm đường liên kết bảo vệ.

Các tài liệu như IEC, NEMA hoặc BS không nên được ghi chung chung như một tuyên bố rằng mọi sản phẩm đều đồng thời đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn này.

Đối với hồ sơ dự án, cần xác định rõ:

  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Phiên bản tiêu chuẩn.
  • Phạm vi áp dụng.
  • Vật liệu.
  • Độ dày.
  • Phương pháp xử lý bề mặt.
  • Tải trọng thiết kế.
  • Bản vẽ kích thước.
  • Phương pháp thử hoặc kiểm tra nếu được yêu cầu.

10. Bản vẽ kỹ thuật thang cáp

Bản vẽ kỹ thuật là cơ sở quan trọng để kiểm tra khả năng tương thích giữa thang cáp và hệ thống MEP của công trình.

Một bản vẽ cơ bản nên thể hiện:

  • Chiều rộng W.
  • Chiều cao H.
  • Chiều dài L.
  • Độ dày vật liệu.
  • Tiết diện thanh ray.
  • Khoảng cách thanh ngang.
  • Vị trí lỗ liên kết nếu có.
  • Kiểu nối.
  • Vị trí giá đỡ.
  • Chi tiết phụ kiện.

Đối với dự án EPC hoặc công trình có yêu cầu phê duyệt vật tư, hồ sơ có thể cần bổ sung:

  • Catalogue.
  • Datasheet.
  • Bản vẽ GA.
  • Bản vẽ chi tiết.
  • Bảng vật liệu.
  • Tài liệu xử lý bề mặt.
  • Tài liệu kiểm tra chất lượng.
  • Tài liệu xuất xưởng theo yêu cầu hợp đồng.

11. Quy trình sản xuất thang cáp tại TATEKSAFE

Quy trình sản xuất cần được kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm hoàn thiện.

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Lựa chọn vật liệu theo yêu cầu đơn hàng:

  • Thép tấm.
  • Thép mạ kẽm.
  • Thép phục vụ sơn tĩnh điện.
  • Inox.

Thông tin về mác thép, chiều dày và yêu cầu bề mặt cần được xác định theo hồ sơ kỹ thuật.

Bước 2: Cắt và gia công

Vật liệu được cắt theo kích thước thiết kế.

Các công đoạn có thể bao gồm:

  • Cắt.
  • Chấn.
  • Đột lỗ.
  • Tạo hình.
  • Gia công đầu nối.
  • Tạo gân tăng cứng.

Bước 3: Lắp ráp

Các thanh ray và thanh ngang được định vị theo kích thước thiết kế.

Tùy kết cấu sản phẩm, các bộ phận có thể được liên kết bằng phương pháp hàn hoặc phương pháp cơ khí phù hợp.

Bước 4: Xử lý bề mặt

Tùy loại sản phẩm, bề mặt có thể được:

  • Làm sạch.
  • Xử lý trước sơn.
  • Sơn tĩnh điện.
  • Mạ kẽm.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.
  • Hoàn thiện theo yêu cầu vật liệu.

Bước 5: Kiểm tra

Các hạng mục kiểm tra có thể bao gồm:

  • Kích thước tổng thể.
  • Chiều rộng.
  • Chiều cao.
  • Độ dày.
  • Khoảng cách thanh ngang.
  • Chất lượng mối liên kết.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Lớp phủ.
  • Độ phù hợp với bản vẽ.

Với dự án yêu cầu kiểm tra tải trọng hoặc thử nghiệm riêng, phương pháp kiểm tra cần được xác định theo tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật được phê duyệt.

Bước 6: Đóng gói và giao hàng

Sản phẩm được bó theo kích thước và chủng loại, bảo vệ các vị trí có nguy cơ trầy xước hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển.

Phụ kiện được phân loại theo từng tuyến hoặc từng hạng mục để thuận tiện cho việc kiểm kê và lắp đặt.


12. Bảng thông số tham khảo thang cáp TATEKSAFE

Hạng mụcThông số tham khảo
Tên sản phẩmThang cáp điện
Tên tiếng AnhCable Ladder
Chiều rộng100 – 800 mm
Chiều cao50 – 200 mm
Chiều dài2,4 – 3,0 m/cây hoặc theo yêu cầu
Độ dày1,2 – 2,5 mm hoặc theo thiết kế
Vật liệuThép, thép mạ kẽm, inox
Xử lý bề mặtSơn tĩnh điện, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng
Thanh ngangTheo thiết kế
Gân tăng cứngCó thể gia công theo yêu cầu
Phụ kiệnNối, co, tê, chữ thập, giá đỡ, bu lông...
Màu sắcTheo vật liệu hoặc màu sơn yêu cầu
Xuất xứViệt Nam / theo hồ sơ đơn hàng

Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo. Kích thước, độ dày, vật liệu và cấu hình sản phẩm thực tế cần được xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.


13. Báo giá thang cáp điện

Giá thang cáp không nên được xác định chỉ theo kích thước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Chiều rộng.
  • Chiều cao.
  • Chiều dài.
  • Độ dày.
  • Mác vật liệu.
  • Phương pháp xử lý bề mặt.
  • Gân tăng cứng.
  • Khoảng cách thanh ngang.
  • Phụ kiện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu bản vẽ.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Yêu cầu hồ sơ chất lượng.

Do đó, bảng giá cố định chỉ nên được sử dụng cho mục đích tham khảo ngân sách và cần ghi rõ thời điểm áp dụng.

Đối với dự án có số lượng lớn, EPC hoặc yêu cầu gia công riêng, báo giá nên được lập trên cơ sở BOM và bản vẽ kỹ thuật.

Thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá

Khách hàng có thể gửi:

  1. Chiều rộng thang.
  2. Chiều cao thang.
  3. Chiều dài tuyến.
  4. Độ dày mong muốn.
  5. Loại vật liệu.
  6. Loại xử lý bề mặt.
  7. Tải trọng cáp dự kiến.
  8. Khoảng cách giá đỡ.
  9. Số lượng.
  10. Bản vẽ hoặc BOQ nếu có.

Từ các thông tin này, nhà cung cấp có thể xác định cấu hình sản phẩm và phụ kiện phù hợp hơn.


14. Thang cáp điện TATEKSAFE phù hợp với những công trình nào?

TATEKSAFE có thể cung cấp thang cáp phục vụ các nhóm công trình như:

  • Nhà máy sản xuất.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Nhà máy điện.
  • Trạm biến áp.
  • Công trình MEP.
  • Tòa nhà thương mại.
  • Trung tâm dữ liệu.
  • Kho vận và logistics.
  • Công trình hạ tầng.
  • Dự án năng lượng.
  • Hệ thống phân phối điện.

Đối với mỗi dự án, cấu hình thang cần được lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế thay vì sử dụng một cấu hình chung cho mọi công trình.


15. Câu hỏi thường gặp về thang cáp

Thang cáp dùng để làm gì?

Thang cáp dùng để nâng đỡ, định tuyến và tổ chức các tuyến cáp điện trong công trình. Kết cấu dạng mở giúp thuận tiện quan sát, thi công và bảo trì cáp.

Thang cáp có chịu được cáp điện lớn không?

Có thể sử dụng cho các tuyến cáp có tải trọng lớn nếu sản phẩm được thiết kế phù hợp với tải trọng, chiều rộng, nhịp giá đỡ và điều kiện lắp đặt.

Không nên xác định khả năng chịu tải chỉ dựa trên độ dày thép.

Thang cáp và máng cáp khác nhau như thế nào?

Thang cáp có kết cấu dạng bậc thang, trong khi máng cáp có đáy liên tục. Thang cáp thường có độ thông thoáng cao và thuận tiện tiếp cận cáp.

Thang cáp có dùng ngoài trời được không?

Có thể, nhưng cần lựa chọn vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt phù hợp với điều kiện môi trường. Đối với môi trường có nguy cơ ăn mòn, thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc vật liệu chống ăn mòn phù hợp có thể được cân nhắc.

Có thể sản xuất thang cáp theo kích thước riêng không?

Có. Kích thước, độ dày, vật liệu, khoảng cách thanh ngang, gân tăng cứng và cấu hình phụ kiện có thể được xem xét theo yêu cầu của từng dự án.

Khi đặt hàng cần cung cấp những thông tin gì?

Thông tin quan trọng gồm kích thước W × H, chiều dài tuyến, vật liệu, độ dày, xử lý bề mặt, tải trọng cáp, khoảng cách giá đỡ, số lượng và bản vẽ nếu có.


16. Kết luận

Thang cáp điện (Cable Ladder) là giải pháp kết cấu mở dùng để nâng đỡ và quản lý các tuyến cáp trong hệ thống điện. Ưu điểm chính của cấu trúc dạng thang là độ thông thoáng, khả năng tiếp cận cáp và sự linh hoạt trong bố trí các tuyến cáp.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xem xét đồng thời kích thước, tải trọng, vật liệu, môi trường, khoảng cách giá đỡ, phương pháp lắp đặt và yêu cầu tiêu chuẩn của công trình.

TATEKSAFE có thể cung cấp thang cáp với nhiều lựa chọn về kích thước, vật liệu và xử lý bề mặt, đồng thời gia công theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, khách hàng nên cung cấp bản vẽ, BOQ hoặc thông số tuyến cáp để xác định cấu hình thang và phụ kiện phù hợp trước khi đặt hàng.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu tư vấn

Sản phẩm: Thang cáp điện / Cable Ladder
Kích thước: W × H × L
Độ dày: T
Vật liệu: Thép / mạ kẽm / mạ kẽm nhúng nóng / inox
Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện hoặc theo yêu cầu
Tải trọng: kg/m hoặc kN/m
Khoảng cách giá đỡ: theo thiết kế
Số lượng: theo BOQ
Bản vẽ: nếu có

Từ các dữ liệu trên, cấu hình sản phẩm, phụ kiện và phương án báo giá có thể được xác định theo yêu cầu cụ thể của công trình.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số tham khảo
Tên sản phẩmThang cáp điện
Tên tiếng AnhCable Ladder
Chiều rộng100 – 800 mm
Chiều cao50 – 200 mm
Chiều dài2,4 – 3,0 m/cây hoặc theo yêu cầu
Độ dày1,2 – 2,5 mm hoặc theo thiết kế
Vật liệuThép, thép mạ kẽm, inox
Xử lý bề mặtSơn tĩnh điện, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng
Thanh ngangTheo thiết kế
Gân tăng cứngCó thể gia công theo yêu cầu
Phụ kiệnNối, co, tê, chữ thập, giá đỡ, bu lông...
Màu sắcTheo vật liệu hoặc màu sơn yêu cầu
Xuất xứViệt Nam / theo hồ sơ đơn hàng
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây