NAUMADE NAU-CLEAN NA360 (360 ml) và NA500 (500 ml): dung dịch vệ sinh tiếp điểm, tủ điện, PLC, biến tần. Không dẫn điện, không ăn mòn, tự bay hơi không cặn. Dòng NS020 cho vệ sinh hotline thiết bị điện.
[나우메이드NAUMADE] NAU-CLEAN절연성테스트(영문)_20190805 PC,LG,BH 854_절연세척제/나우클린_활선세척/나우클린 NS020
NAU-CLEAN là dòng chất tẩy rửa cách điện (non-conductive insulating detergent) của NAUMADE, doanh nghiệp Hàn Quốc, dùng để làm sạch bụi trên thiết bị điện và điện tử. Theo tài liệu của hãng, sản phẩm không dẫn điện, không ăn mòn, không oxy hóa, tự bay hơi sau khi vệ sinh và không để lại cặn. Dòng sản phẩm gồm dung dịch NS020 và hai bình xịt NA360 (360 ml) và NA500 (500 ml).
Tại Việt Nam, NA360/NA500 được bán với tên "dung dịch vệ sinh tiếp điểm", còn NS020 với tên "dung dịch vệ sinh hotline thiết bị điện".
| Thông tin | NAU-CLEAN NA360 | NAU-CLEAN NA500 |
|---|---|---|
| Hãng | NAUMADE | NAUMADE |
| Dạng | Bình xịt 360 ml | Bình xịt 500 ml |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt | Chất lỏng trong suốt |
| Khí phun | HFO/HCFC | HCFC |
| Tỷ trọng | 0,75 g/cm³ | 0,75 g/cm³ |
| Điểm bắt lửa / chớp cháy | 265°C (điểm bắt lửa) | 74°C (165°F), cốc kín |
| Điểm sôi | 196 – 244°C | 196 – 244°C |
| Điện áp đánh thủng | 97,6 kV (K-Petro) | 88,6 kV (KERI) |
| Ăn mòn kim loại | Không | Không |
| Cặn sau vệ sinh | Không | Không |
| Chứng nhận nêu trong tài liệu | IO-WGCA IGC (chứng nhận xanh quốc tế), ISO 9001:2015 | ECO-LABEL (KEITI) |
Bụi tích tụ trên bo mạch, đầu nối, thanh cái, sứ cách điện và quạt tản nhiệt là nguyên nhân quen thuộc của nhiều sự cố:
Vệ sinh định kỳ là biện pháp bảo trì cơ bản, nhưng phải dùng dung dịch phù hợp: nước và nhiều dung môi thông thường dẫn điện hoặc gây ăn mòn, để lại cặn và có thể làm hỏng thiết bị. Đó là khoảng trống mà dòng chất tẩy rửa cách điện như NAU-CLEAN hướng tới.
NAUMADE (나우메이드㈜, Naumade Co., Ltd.) là doanh nghiệp Hàn Quốc sản xuất và cung cấp dòng chất tẩy rửa cách điện dùng cho thiết bị điện đang vận hành, mang tên NAU-CLEAN. Theo bài đăng trên AVING (17/04/2024), công ty giới thiệu mình là doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời là doanh nghiệp được cấp chứng nhận xanh quốc tế trong lĩnh vực an toàn công nghiệp (phòng chống cháy điện do tia lửa điện).
Theo lời công ty trong bài báo:
Đây là thông tin do chính công ty công bố, vì vậy cần hiểu là "theo NAUMADE".
Theo tài liệu, NAU-CLEAN là chất tẩy rửa cách điện không dẫn điện, không ăn mòn, dùng để làm sạch bụi trên thiết bị điện cao áp, thiết bị điện tử, thiết bị truyền thông và bảng điều khiển hạ áp. Hãng nêu cụ thể các dải điện áp: thiết bị cao áp từ 10 kV đến 220 kV và bảng điện dưới 400 V.
Điểm nhấn trong mô tả của hãng:
Dòng sản phẩm gồm:
Đặc tính then chốt của dòng sản phẩm. Điện áp đánh thủng (dielectric breakdown voltage) là mức điện áp mà tại đó chất lỏng bắt đầu dẫn điện; số càng cao nghĩa là khả năng cách điện càng tốt. Theo tài liệu:
Hai kết quả được đo theo hai phương pháp/đơn vị thử khác nhau nên không nên so sánh trực tiếp để kết luận sản phẩm nào cách điện tốt hơn.
Cả hai bình xịt ghi không gây ăn mòn kim loại và không làm hỏng linh kiện, giúp bảo vệ bo mạch, đầu nối và tiếp điểm.
Sau khi làm sạch, dung dịch tự bốc hơi và không để lại cặn. Đây là yêu cầu quan trọng với PCB, tiếp điểm, đầu nối và thiết bị chính xác vì cặn dẫn điện hoặc dính bụi sẽ gây lỗi.
Hãng nêu đây là lợi thế an toàn: rủi ro cháy nổ thấp hơn khi làm việc gần thiết bị điện. Tuy vậy, sản phẩm là bình xịt, vẫn cần tránh xa tia lửa và nguồn nhiệt (xem mục 8).
Dạng bình xịt gọn, di động, có thể xịt sâu vào bên trong thiết bị nơi có nhiều bộ phận và dây điện phức tạp để làm sạch bụi mịn, giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng |
| Màu | Trong suốt |
| Khí phun | HFO/HCFC |
| Tỷ trọng | 0,75 g/cm³ |
| Điểm bắt lửa | 265°C |
| Điểm sôi | 196 – 244°C |
| Điện áp đánh thủng | 97,6 kV (K-Petro) |
| Ăn mòn kim loại | Không có |
| Cặn sau khi làm sạch | Không có |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng |
| Màu | Trong suốt |
| Khí phun | HCFC |
| Tỷ trọng | 0,75 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy (cốc kín) | 74°C (165°F) |
| Điểm sôi | 196 – 244°C |
| Điện áp đánh thủng | 88,6 kV (KERI) |
| Ăn mòn kim loại | Không có |
| Cặn sau khi làm sạch | Không có |
Theo tài liệu, NAU-CLEAN NA360 và NA500 dùng để vệ sinh:
Đối tượng sử dụng: đội bảo trì nhà máy, kỹ thuật viên điện – tự động hóa, phòng máy chủ, trạm viễn thông, dây chuyền lắp ráp điện tử, đơn vị dịch vụ bảo trì điện.
Theo NAUMADE, NAU-CLEAN được thiết kế để dùng cho thiết bị đang vận hành, và dịch vụ NAU-Safety Cleaning Service áp dụng kỹ thuật này tại các cơ sở khó ngắt điện. Đây là điểm khác biệt của dòng sản phẩm, nhưng cần lưu ý:
Tài liệu của hãng nêu rõ:
Nên thử trên vùng nhỏ và đọc kỹ bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng đại trà.
Lưu ý: tài liệu không nêu quy trình chi tiết. Các bước dưới đây là hướng dẫn thực hành chung.
| Tiêu chí | NA360 | NA500 |
|---|---|---|
| Dung tích | 360 ml | 500 ml |
| Điện áp đánh thủng | 97,6 kV (K-Petro) | 88,6 kV (KERI) |
| Điểm bắt lửa/chớp cháy | 265°C | 74°C (cốc kín) |
| Khí phun | HFO/HCFC | HCFC |
| Chứng nhận nêu trong tài liệu | IO-WGCA IGC, ISO 9001:2015 | ECO-LABEL (KEITI) |
| Phù hợp | Bảo trì nhỏ lẻ, mang theo, xịt chi tiết | Dùng số lượng lớn hơn, nhiều tủ/thiết bị |
NS020 là dạng dung dịch trong dòng NAU-CLEAN, được bán tại Việt Nam với tên "dung dịch vệ sinh hotline thiết bị điện". Tài liệu bạn cung cấp không nêu thông số của NS020, vì vậy nên liên hệ để được tư vấn chi tiết khi cần loại này.
NAU-CLEAN là sản phẩm của hãng nào, xuất xứ ở đâu?
Của NAUMADE, doanh nghiệp Hàn Quốc, theo bài báo AVING (2024).
NAU-CLEAN đã được xuất khẩu đến Việt Nam chưa?
Theo NAUMADE, sản phẩm đã xuất khẩu sang hơn 10 quốc gia, trong đó có Việt Nam.
NAU-CLEAN là gì?
Là dòng chất tẩy rửa cách điện không dẫn điện, không ăn mòn, dùng để làm sạch bụi trên thiết bị điện và điện tử, gồm dung dịch NS020 và bình xịt NA360, NA500.
NAU-CLEAN có dẫn điện không?
Theo hãng, không dẫn điện. Điện áp đánh thủng của NA360 là 97,6 kV (K-Petro) và của NA500 là 88,6 kV (KERI).
Có thể vệ sinh khi thiết bị đang có điện không?
Hãng nêu sản phẩm cho phép vệ sinh thiết bị trong lúc vận hành, không cần tắt nguồn. Việc này cần nhân sự có chuyên môn, tuân thủ quy trình an toàn điện và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị; nếu có thể ngắt điện an toàn thì nên ngắt.
Sản phẩm có để lại cặn hoặc ăn mòn không?
Theo tài liệu, không có cặn sau khi làm sạch và không ăn mòn kim loại.
Dùng cho những thiết bị nào?
Bảng điện, tiếp điểm, PLC, biến tần, bộ điều khiển robot, PCB, thiết bị truyền thông, máy chủ, thiết bị bán dẫn và y tế công nghệ cao, linh kiện điện tử.
Không nên xịt lên những bộ phận nào?
Màn hình LCD, PDP và các bộ phận có lớp silicon mỏng như điện thoại di động, máy tính.
Bảo quản thế nào?
Ở nhiệt độ phòng 15 – 35°C, tránh xa tia lửa.
NA360 khác NA500 thế nào?
Khác dung tích (360 ml và 500 ml), điện áp đánh thủng, điểm bắt lửa/chớp cháy, loại khí phun và chứng nhận nêu trong tài liệu.
NAU-CLEAN có chứng nhận gì?
NA360: IO-WGCA IGC, ISO 9001:2015. NA500: ECO-LABEL (KEITI). Cả hai có bằng sáng chế kỹ thuật theo tài liệu.
NAU-CLEAN của NAUMADE (Hàn Quốc) hướng tới bài toán bảo trì quen thuộc của nhà máy và phòng máy: làm sạch bụi trên tủ điện, tiếp điểm, PLC, biến tần, PCB mà không dùng chất dẫn điện, không ăn mòn và không để lại cặn. Với điện áp đánh thủng cao, dạng bình xịt gọn, khả năng xịt sâu vào bên trong thiết bị và tự bay hơi, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho đội bảo trì. Khi dùng, cần tuân thủ các lưu ý của hãng về bộ phận không được phun, điều kiện bảo quản và đặc biệt là quy trình an toàn điện của đơn vị.
| Thông tin | NAU-CLEAN NA360 | NAU-CLEAN NA500 |
|---|---|---|
| Hãng | NAUMADE | NAUMADE |
| Dạng | Bình xịt 360 ml | Bình xịt 500 ml |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt | Chất lỏng trong suốt |
| Khí phun | HFO/HCFC | HCFC |
| Tỷ trọng | 0,75 g/cm³ | 0,75 g/cm³ |
| Điểm bắt lửa / chớp cháy | 265°C (điểm bắt lửa) | 74°C (165°F), cốc kín |
| Điểm sôi | 196 – 244°C | 196 – 244°C |
| Điện áp đánh thủng | 97,6 kV (K-Petro) | 88,6 kV (KERI) |
| Ăn mòn kim loại | Không | Không |
| Cặn sau vệ sinh | Không | Không |
| Chứng nhận nêu trong tài liệu | IO-WGCA IGC (chứng nhận xanh quốc tế), ISO 9001:2015 | ECO-LABEL (KEITI) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá