Ghế cách điện Sofamel STE ST-26, ST-45, ST-66 Class 3/5/6, điện áp làm việc 26/45/66 kV. Bề mặt chống trượt, chịu va đập, chân foam-filled theo IEC 60855.
Sofamel STE Insulating Stool là dòng ghế cách điện chuyên dụng cho công tác thao tác, vận hành và làm việc gần thiết bị, hệ thống điện cao áp, với các phiên bản đáp ứng điện áp làm việc tương ứng 26 kV, 45 kV và 66 kV.
Sản phẩm được thiết kế theo hướng ưu tiên độ ổn định, khả năng chịu va đập và khả năng chống trượt trong môi trường làm việc điện. Kết cấu sử dụng polypropylene copolymer chịu va đập cao, mặt sàn có bề mặt nhám chống trượt, chân ghế sử dụng ống foam-filled theo IEC 60855, kết hợp chụp hướng lệch và đầu chân bằng cao su.
Dòng Sofamel STE phù hợp cho các thao tác trên thiết bị và hệ thống điện cao áp có điện áp danh định đến 66 kV, đồng thời có thể được sử dụng trong công tác điện hạ áp theo điều kiện và quy trình làm việc phù hợp.
| Model | Chiều cao | Class | Điện áp làm việc |
|---|---|---|---|
| ST-26 | 257 mm | Class 3 | 26 kV |
| ST-45 | 399 mm | Class 5 | 45 kV |
| ST-66 | 449 mm | Class 6 | 66 kV |
Ghế cách điện là một thiết bị hỗ trợ an toàn được sử dụng để tạo ra khoảng cách cách điện giữa người thao tác và mặt nền, đặc biệt trong các công việc liên quan đến thiết bị điện.
Khác với ghế thông thường, ghế cách điện cao áp được thiết kế với vật liệu, kết cấu và bề mặt phù hợp với môi trường làm việc điện. Người sử dụng đứng hoặc thao tác trên bề mặt cách điện của ghế trong những tình huống được quy định bởi quy trình an toàn điện.
Sofamel STE được phát triển cho các thao tác trên thiết bị và hệ thống điện có điện áp cao, với ba cấp sản phẩm:
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào điện áp của hệ thống, cấp sản phẩm, điều kiện môi trường và quy trình công việc cụ thể.
Sofamel STE được thiết kế cho các công việc thao tác trên thiết bị và hệ thống điện cao áp với điện áp danh định đến 66 kV.
Một số nhóm ứng dụng có thể bao gồm:
Ghế cách điện có thể được sử dụng như một thiết bị hỗ trợ trong các thao tác tại:
Model được lựa chọn theo điện áp làm việc tương ứng:
ST-26 → 26 kV
ST-45 → 45 kV
ST-66 → 66 kV
Trong công tác bảo trì, kiểm tra hoặc thao tác thiết bị điện, ghế cách điện có thể đóng vai trò là thiết bị hỗ trợ cách điện tại vị trí người làm việc.
Tuy nhiên, ghế không thay thế các biện pháp an toàn khác như:
Ngoài ứng dụng trong hệ thống cao áp, dòng ghế STE còn được mô tả phù hợp cho voltage work for low voltage, tức công tác điện hạ áp.
Việc sử dụng trong từng tình huống vẫn phải dựa trên quy trình làm việc và yêu cầu an toàn điện tương ứng.
Ghế được chế tạo từ high-impact copolymer polypropylene, tức polypropylene copolymer có khả năng chịu va đập cao.
Đây là vật liệu được sử dụng cho thân và bề mặt ghế, giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu về:
Đặc tính high impact resistance là một trong những điểm nổi bật của dòng Sofamel STE.
Một yêu cầu quan trọng đối với thiết bị hỗ trợ người thao tác trong môi trường điện là khả năng duy trì vị trí đứng ổn định.
Sofamel STE sử dụng bề mặt nhám và chống trượt.
Bề mặt này có hai đặc điểm chính:
Kết cấu này giúp tăng khả năng bám của bàn chân trên bề mặt ghế trong quá trình thao tác.
Sản phẩm đồng thời được mô tả có high slip resistance – khả năng chống trượt cao.
Sofamel STE được thiết kế với mục tiêu đạt độ ổn định cao khi sử dụng.
Các chân ghế có:
Sự kết hợp của các chi tiết này tạo thành hệ thống chân hỗ trợ độ ổn định của ghế trên mặt nền.
Một điểm đáng chú ý trong cấu tạo Sofamel STE là:
Legs made of IEC 60855 foam-filled tube
Có thể chuẩn hóa nội dung kỹ thuật thành:
Chân ghế sử dụng ống foam-filled theo IEC 60855.
Cần phân biệt rõ giữa kết cấu chân và tiêu chuẩn áp dụng cho toàn bộ sản phẩm.
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp:
Do đó, không nên diễn đạt thành “toàn bộ ghế đạt IEC 60855” nếu không có tài liệu kỹ thuật xác nhận theo cách đó.
Chân ghế Sofamel STE được thiết kế với deflecting hoods và đầu chân có rubber tips.
Chụp hướng lệch được bố trí ở chân ghế nhằm hỗ trợ bảo vệ và duy trì cấu trúc chân trong quá trình sử dụng.
Phần cuối chân có đầu cao su.
Các đầu cao su có vai trò:
Đây là một chi tiết quan trọng khi ghế được sử dụng trong môi trường thao tác thực tế.
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, dòng ghế có các kích thước chính:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Kích thước platform | 525 × 525 mm |
| Kích thước bề mặt tổng thể | 575 × 575 mm |
| Chiều cao tối đa | 450 mm |
Chiều cao thực tế thay đổi theo model:
| Model | Chiều cao |
|---|---|
| ST-26 | 257 mm |
| ST-45 | 399 mm |
| ST-66 | 449 mm |
Trong đó ST-66 có chiều cao 449 mm, phù hợp với thông số maximum height 450 mm được nhà sản xuất cung cấp.
Ba model trong dòng Sofamel STE được phân biệt chủ yếu theo Class và working voltage.
ST-26 có:
Đây là phiên bản dành cho hệ thống có mức điện áp làm việc tương ứng 26 kV theo thông số sản phẩm.
ST-45 có:
Model này được sử dụng cho các ứng dụng có yêu cầu tương ứng với cấp 45 kV.
ST-66 có:
Đây là phiên bản có điện áp làm việc cao nhất trong dòng dữ liệu được cung cấp.
| Thuộc tính | Sofamel STE |
|---|---|
| Thương hiệu | Sofamel |
| Dòng sản phẩm | STE Insulating Stool |
| Loại sản phẩm | Ghế cách điện |
| Ứng dụng | Thao tác thiết bị và hệ thống điện cao áp |
| Điện áp danh định tối đa của dòng | Đến 66 kV |
| Model | ST-26 / ST-45 / ST-66 |
| ST-26 | 257 mm / Class 3 / 26 kV |
| ST-45 | 399 mm / Class 5 / 45 kV |
| ST-66 | 449 mm / Class 6 / 66 kV |
| Vật liệu | High-impact copolymer polypropylene |
| Bề mặt | Nhám, chống trượt |
| Khả năng ổn định | Cao |
| Khả năng chịu va đập | Cao |
| Khả năng chống trượt | Cao |
| Chân ghế | Foam-filled tube |
| Kết cấu chân | Theo IEC 60855 |
| Đầu chân | Rubber tips |
| Chụp chân | Deflecting hoods |
| Platform | 525 × 525 mm |
| Bề mặt tổng thể | 575 × 575 mm |
| Chiều cao tối đa | 450 mm |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | UNE 204001 |
| Tiêu chí | ST-26 | ST-45 | ST-66 |
|---|---|---|---|
| Class | 3 | 5 | 6 |
| Điện áp làm việc | 26 kV | 45 kV | 66 kV |
| Chiều cao | 257 mm | 399 mm | 449 mm |
| Platform | 525 × 525 mm | 525 × 525 mm | 525 × 525 mm |
| Bề mặt | Nhám, chống trượt | Nhám, chống trượt | Nhám, chống trượt |
| Vật liệu | PP copolymer chịu va đập cao | PP copolymer chịu va đập cao | PP copolymer chịu va đập cao |
| Chân | Foam-filled tube | Foam-filled tube | Foam-filled tube |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | UNE 204001 | UNE 204001 | UNE 204001 |
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào chiều cao của ghế mà cần ưu tiên điện áp làm việc và Class tương ứng với yêu cầu công việc.
Có thể chuẩn hóa logic lựa chọn trên SmartMall:
26 kV → ST-26 → Class 3
45 kV → ST-45 → Class 5
66 kV → ST-66 → Class 6
Đối với các dự án EPC, nhà máy điện, đơn vị truyền tải/phân phối hoặc đơn vị bảo trì điện, nên đối chiếu model với hồ sơ kỹ thuật và quy trình an toàn trước khi đặt hàng.
Ghế cách điện là một thành phần trong hệ thống kiểm soát rủi ro điện, không phải thiết bị duy nhất đảm bảo an toàn cho người lao động.
Trong một quy trình làm việc điện, việc sử dụng ghế cách điện có thể được kết hợp với:
Đặc biệt, đối với công việc điện cao áp, việc xác định trạng thái của mạch điện, cô lập nguồn, kiểm tra không điện và tiếp địa phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật áp dụng.
Không nên hiểu rằng việc đứng trên ghế cách điện đồng nghĩa với việc khu vực làm việc đã được xác nhận an toàn.
Sofamel STE được cung cấp theo thông tin kỹ thuật UNE 204001.
Trong dữ liệu sản phẩm, tiêu chuẩn này được nêu cho dòng ghế cách điện.
Ngoài ra, phần chân sử dụng foam-filled tube theo IEC 60855.
Khi đưa sản phẩm vào hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ thầu hoặc tài liệu nghiệm thu, nên giữ nguyên cách mô tả tiêu chuẩn theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, tránh mở rộng phạm vi chứng nhận khi chưa có tài liệu xác nhận.
Trước mỗi lần sử dụng ghế cách điện, cần kiểm tra tình trạng thực tế của sản phẩm theo quy trình của đơn vị sử dụng.
Có thể tập trung kiểm tra:
Kiểm tra bề mặt có còn nguyên vẹn, không có hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.
Kiểm tra:
Đặt ghế trên mặt nền phù hợp và kiểm tra độ ổn định trước khi thao tác.
Điều kiện môi trường thực tế phải phù hợp với yêu cầu của công việc và tài liệu kỹ thuật áp dụng.
Xác định điện áp hệ thống trước khi lựa chọn model. Không tự động sử dụng model có điện áp thấp hơn yêu cầu của hệ thống.
Sofamel STE là dòng ghế cách điện được thiết kế để hỗ trợ các thao tác trên thiết bị và hệ thống điện cao áp, với các model ST-26, ST-45 và ST-66 tương ứng 26 kV, 45 kV và 66 kV.
Model ST-26 có Class 3 và điện áp làm việc được cung cấp là 26 kV.
ST-45 thuộc Class 5, với điện áp làm việc 45 kV.
ST-66 có Class 6 và điện áp làm việc 66 kV.
Có. Platform được thiết kế với bề mặt nhám và chống trượt, đồng thời sản phẩm được mô tả có khả năng chống trượt cao.
Ghế được chế tạo từ high-impact copolymer polypropylene, tức polypropylene copolymer có khả năng chịu va đập cao.
Chân ghế sử dụng foam-filled tube theo IEC 60855, có chụp hướng lệch và đầu chân bằng cao su.
Kích thước platform được cung cấp là 525 × 525 mm.
ST-66 có chiều cao 449 mm, là model cao nhất trong ba phiên bản được cung cấp.
Không. Ghế cách điện chỉ là một thiết bị hỗ trợ trong hệ thống an toàn điện. Công việc phải tuân thủ quy trình cô lập nguồn, kiểm tra trạng thái điện, tiếp địa/nối đất, LOTO và các biện pháp bảo vệ phù hợp.
Sofamel STE là dòng ghế cách điện chuyên dụng cho công tác điện, được thiết kế với trọng tâm là độ ổn định, chịu va đập và chống trượt. Dòng sản phẩm gồm ba phiên bản ST-26, ST-45 và ST-66, tương ứng Class 3/5/6 và điện áp làm việc 26/45/66 kV.
Cấu trúc polypropylene copolymer chịu va đập cao, bề mặt nhám chống trượt, chân sử dụng foam-filled tube theo IEC 60855, chụp hướng lệch và đầu chân cao su tạo nên một thiết kế phù hợp cho môi trường thao tác điện.
Với SmartMall/TATEKSAFE, nên quản lý ST-26, ST-45 và ST-66 như các biến thể kỹ thuật riêng, trong đó Class, Working Voltage và Height là các thuộc tính quan trọng nhất để người dùng kỹ thuật, nhà máy, đơn vị điện lực và nhà thầu EPC xác định đúng model.
| Thuộc tính | Sofamel STE |
|---|---|
| Thương hiệu | Sofamel |
| Dòng sản phẩm | STE Insulating Stool |
| Loại sản phẩm | Ghế cách điện |
| Ứng dụng | Thao tác thiết bị và hệ thống điện cao áp |
| Điện áp danh định tối đa của dòng | Đến 66 kV |
| Model | ST-26 / ST-45 / ST-66 |
| ST-26 | 257 mm / Class 3 / 26 kV |
| ST-45 | 399 mm / Class 5 / 45 kV |
| ST-66 | 449 mm / Class 6 / 66 kV |
| Vật liệu | High-impact copolymer polypropylene |
| Bề mặt | Nhám, chống trượt |
| Khả năng ổn định | Cao |
| Khả năng chịu va đập | Cao |
| Khả năng chống trượt | Cao |
| Chân ghế | Foam-filled tube |
| Kết cấu chân | Theo IEC 60855 |
| Đầu chân | Rubber tips |
| Chụp chân | Deflecting hoods |
| Platform | 525 × 525 mm |
| Bề mặt tổng thể | 575 × 575 mm |
| Chiều cao tối đa | 450 mm |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | UNE 204001 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá